Skip to content

Vỏ tủ điện phân phối DB

Vỏ tủ điện phân phối DB (Distribution Board) là thành phần bảo vệ bên ngoài của tủ điện hạ thế, đóng vai trò trung gian nhận nguồn từ tủ tổng (MSB) để chia điện đến các thiết bị tiêu thụ hoặc nhóm phụ tải nhỏ hơn. Để hệ thống điện vận hành an toàn, ổn định và dễ bảo trì, lựa chọn đúng kích thước, vật liệu và cấp bảo vệ của vỏ tủ là rất quan trọng. Cơ Khí Đại Việt chuyên thiết kế, gia công vỏ tủ phân phối DB theo đúng kích thước thực tế công trình, tối ưu bố trí thiết bị và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Điểm Nổi Bật Chính

  • Vỏ tủ điện phân phối DB là phần vỏ, khung bao che và bảo vệ các thiết bị đóng cắt bên trong tủ phân phối hạ thế, giúp phân phối và bảo vệ nguồn điện cho các nhánh phụ tải trong công trình.
  • Cấu tạo vỏ thường dùng tôn sơn tĩnh điện, tôn mạ kẽm hoặc inox dày 1,0–2,0 mm, đạt các cấp bảo vệ IP43–IP65 để chống bụi, ẩm và va đập cơ khí, đồng thời bố trí sẵn vị trí lắp MCB, MCCB, thanh cái và thiết bị đo đếm.
  • Nhờ đó, hệ thống điện trở nên an toàn hơn, dễ bảo trì mở rộng, giảm rủi ro quá tải, ngắn mạch và hạn chế tối đa nguy cơ chạm điện cho người vận hành.
  • Khi lựa chọn vỏ tủ DB, cần quan tâm đến kích thước, dòng định mức, vật liệu, tiêu chuẩn IEC/TCVN và môi trường lắp đặt (trong nhà, ngoài trời, khu vực ẩm, ăn mòn) để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả đầu tư.
  • Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi cam kết cung cấp vỏ tủ điện phân phối DB chất lượng cao, gia công theo yêu cầu với mức giá tối ưu và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp cho doanh nghiệp.
  • Lựa chọn vật liệu (thép sơn tĩnh điện/inox) và cấp IP phải dựa trên môi trường lắp đặt thực tế.
  • Kích thước tủ cần dự phòng không gian 20-30% để dễ dàng bảo trì và nâng cấp trong tương lai.
  • Tuân thủ các tiêu chuẩn IEC 61439 và IEC 60529 là bắt buộc để đảm bảo an toàn và chất lượng.
  • Hợp tác với đơn vị sản xuất trực tiếp như Cơ Khí Đại Việt cho phép bạn “may đo” vỏ tủ theo đúng bài toán dự án và nhận được giải pháp toàn diện.

Tổng Quan Về Vỏ Tủ Điện Phân Phối DB (Distribution Board)

Vỏ tủ điện phân phối DB là bộ phận thiết yếu nằm sau tủ tổng MSB, có nhiệm vụ chứa đựng, bảo vệ thiết bị đóng cắt và phân phối điện tới các nhánh phụ tải cuối cùng.

Biên soạn bởi: Nguyễn Minh Phú

Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Đại Việt (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế, gia công và thi công hệ thống bếp công nghiệp, gia công inox các loại Nguyễn Minh Phú là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Đại Việt. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox, và các giải pháp an toàn PCCC cho nhà hàng, khách sạn.).

Xem nhanh:

1) Tầm quan trọng của vỏ tủ DB đối với an toàn và vận hành ổn định. Trong hệ thống điện hạ thế, vỏ tủ là lớp bảo vệ đầu tiên chống bụi, ẩm, va đập và tiếp xúc điện, giảm thiểu rủi ro sự cố và gián đoạn sản xuất. Khi lựa chọn đúng cấp bảo vệ IP (thực tế dự án thường yêu cầu IP43–IP55 theo môi trường), Quý khách nâng cao độ bền thiết bị đóng cắt, tối ưu OPEX và giảm chi phí vòng đời. Vỏ tủ được thiết kế theo chuẩn IEC 61439 và IEC 60529 giúp kiểm soát rò rỉ, phóng điện bề mặt và đảm bảo an toàn cho người vận hành. Với các công trình yêu cầu khắt khe, Cơ Khí Đại Việt tư vấn cấu hình gioăng, khóa – bản lề và giải pháp thông gió phù hợp để duy trì hiệu suất vận hành.

2) Tủ điện DB là gì? Phân biệt với tủ tổng MSB/MDB. Tủ điện phân phối DB (Distribution Board) được lắp sau tủ tổng MSB/MDB, nhận nguồn đã được bảo vệ và chuyển mạch từ trạm biến áp/máy phát. Dòng định mức của DB trong thực tế có thể lên tới khoảng 1000A, đủ dung lượng cho các nhánh phụ tải lớn như HVAC, bơm và chiếu sáng khu vực. Trong khi MSB/MDB là “đầu não” tiếp nhận và phân phối nguồn chính toàn công trình, DB là lớp phân phối trung gian gần tải, chứa MCB/MCCB/RCCB, đồng hồ đo và thiết bị chỉ thị. Với dự án tổng thể, Quý khách có thể tham khảo thêm vỏ tủ điện công nghiệp để đồng bộ vật liệu, màu RAL và tiêu chuẩn hoàn thiện cơ khí.

3) Vị trí của DB trong sơ đồ: nhận từ tủ tổng, cấp cho nhánh/tải. DB nhận nguồn từ MSB/MDB qua thanh cái hoặc cáp lực, sau đó phân phối đến tủ nhánh hoặc tải cuối. Cách bố trí khoa học rút ngắn tuyến cáp, giảm tổn thất và giúp công tác bảo trì khoanh vùng nhanh. Các nhóm tải thường được đấu nối qua DB gồm:

  • Chiếu sáng, ổ cắm văn phòng và khu vực công cộng;
  • HVAC: AHU/FCU, chiller phụ trợ, quạt tăng áp;
  • Hệ bơm: cấp nước, thoát nước, PCCC;
  • Thang máy, thang cuốn, bãi đỗ xe thông minh.

Để bảo vệ phù hợp theo môi trường, Quý khách nên cân nhắc cấp bảo vệ IP đúng kịch bản vận hành (trong nhà/ngoài trời, bụi, ẩm, hóa chất).

4) Vai trò điểm kết nối trung gian: an toàn – khoa học – dễ quản lý. DB là “nút giao” giữa nguồn và tải, cho phép phân nhóm phụ tải hợp lý, gắn nhãn mạch rõ ràng và lắp đặt thiết bị đo lường để giám sát tiêu thụ điện. Bên trong vỏ tủ, bố trí ray DIN, busbar đồng, ống gen, máng cáp và phụ kiện chuẩn hóa giúp thi công nhanh, gọn và dễ nghiệm thu. Thiết kế hướng tới khả năng mở rộng (slot trống, thanh ray dự phòng) giúp Quý khách kiểm soát CAPEX hiện tại đồng thời linh hoạt khi tăng tải. Từ kinh nghiệm dự án, Cơ Khí Đại Việt chú trọng khoảng cách điện – khoảng cách rò bề mặt, cấu kiện chống rung và tối ưu luồng gió để duy trì độ tin cậy lâu dài. Phần tiếp theo sẽ làm rõ các chức năng trọng yếu và lợi ích vận hành cụ thể của vỏ tủ DB.

Sơ đồ minh họa vị trí của tủ điện phân phối DB trong một hệ thống điện tòa nhà điển hình.
Sơ đồ minh họa vị trí của tủ điện phân phối DB trong một hệ thống điện tòa nhà điển hình.
TƯ VẤN QUA ZALO

Chức Năng & Lợi Ích Vận Hành Của Vỏ Tủ DB

Vỏ tủ DB thực hiện chức năng kép vừa bảo vệ an toàn cho thiết bị và người vận hành, vừa tối ưu hóa việc phân phối, kiểm soát và bảo trì hệ thống điện.

Ở phần Tổng quan, chúng tôi đã xác lập vị trí của DB sau MSB/MDB và vai trò như một điểm phân phối trung gian. Tiếp nối đó, mục này đi thẳng vào chức năng vỏ tủ DB và những lợi ích vận hành mà Quý khách thu được: an toàn điện nhất quán, quản lý tải khoa học và nền tảng giám sát – bảo trì hiệu quả. Với các DB có dòng định mức đến khoảng 1000A theo thực tế ứng dụng hạ thế, cấu hình đúng vỏ tủ giúp giảm TCO và rút ngắn thời gian dừng máy khi xử lý sự cố.

Bên trong vỏ tủ điện DB được bố trí khoa học giúp tối ưu hiệu quả vận hành.
Bên trong vỏ tủ điện DB được bố trí khoa học giúp tối ưu hiệu quả vận hành.

Bảo Vệ An Toàn Tối Đa

Bảo vệ thiết bị bên trong khỏi môi trường: Vỏ tủ chuẩn cơ khí, gioăng kín và cấp IP phù hợp giúp che chắn MCB, MCCB, RCCB… trước bụi, ẩm, nước và va đập. Với công trình trong nhà thông thường, lựa chọn IP43 là cân bằng; khu vực ẩm/bụi hoặc sát cửa ngoài trời nên cân nhắc IP54–IP55 để nâng cao độ bền thiết bị đóng cắt. Sơn tĩnh điện hoặc inox 304/316 hạn chế ăn mòn, kéo dài tuổi thọ linh kiện và giảm OPEX.

Bảo vệ an toàn cho người vận hành: Cửa tủ khóa, mặt bích che thanh cái, nắp che module và thanh tiếp địa PE/N bố trí đúng chuẩn giúp ngăn tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp. Việc tích hợp thiết bị chống dòng rò (RCCB/RCD) tạo lớp bảo vệ bổ sung, đặc biệt hữu ích cho mạch ổ cắm và khu vực ẩm ướt. Tín hiệu đèn báo pha, chỉ báo lỗi giúp kỹ thuật viên nhận biết tình trạng trước khi thao tác, giảm rủi ro tai nạn.

Cách ly hoàn toàn các bộ phận mang điện: Bên trong vỏ tủ, các vùng mang điện được ngăn cách bằng tấm che, máng cáp và ray DIN, bảo đảm khoảng cách điện – khoảng cách rò bề mặt. Cấu trúc khung – cửa chắc chắn, bản lề – khóa kim loại đồng bộ cùng biển cảnh báo giúp kiểm soát truy cập, duy trì an toàn điện ở mức cao trong suốt vòng đời khai thác.

Tối Ưu Hóa Phân Phối & Quản Lý Điện Năng

Tập trung mạch điện tại một điểm, thuận tiện mở rộng: DB gom nhóm toàn bộ nhánh tải theo khu vực/chức năng, tạo logic phân phối rõ ràng từ nguồn đến tải. Việc chừa slot, thanh ray DIN và không gian dự phòng cho phép mở rộng khi tăng tải mà không phải thay mới toàn tủ, giúp Quý khách kiểm soát CAPEX tốt hơn.

Không gian cho đo lường – giám sát: Mặt tủ bố trí đồng hồ ampe, volt, kWh, đèn báo pha và công tắc chọn đo, hỗ trợ giám sát tình trạng và cân pha. Khi dữ liệu đo được ghi nhận ổn định, Quý khách dễ xác định tổn hao, lập baseline tiêu thụ và tối ưu OPEX. Các chỉ số hữu ích gồm:

  • Dòng tải theo nhánh để phát hiện quá tải cục bộ;
  • Điện áp pha/line theo thời gian để đánh giá chất lượng nguồn;
  • Sản lượng kWh theo khu vực nhằm phân bổ chi phí.

Đơn giản hóa bảo trì – xử lý sự cố: Bố trí thiết bị trên ray DIN, busbar đồng bọc che và nhãn mạch rõ ràng giúp kỹ thuật viên khoanh vùng nhanh, thay thế nóng ở cấp nhánh an toàn hơn. Sơ đồ nguyên lý dán trong cửa tủ, checklist nghiệm thu và cấu trúc đi dây gọn giảm sai sót thao tác, từ đó rút ngắn thời gian dừng và tăng hiệu suất vận hành.

Tăng Tính Thẩm Mỹ & Chuyên Nghiệp

Hệ thống điện gọn gàng, có tổ chức: Tuyến cáp vào/ra được dẫn qua đầu cáp, máng cáp và ống gen, kết hợp nhãn đánh dấu chuẩn hóa. Khi mở tủ, Quý khách nhìn thấy trật tự mạch rõ ràng, lối đi dây song song – vuông góc, tạo ấn tượng chuyên nghiệp trong các buổi kiểm tra kỹ thuật hay nghiệm thu.

Bề mặt hoàn thiện bền đẹp: Vỏ tủ thép sơn tĩnh điện màu RAL hoặc inox 304/316 mang lại diện mạo sạch sẽ, chịu được môi trường công nghiệp và thương mại cường độ cao. Lớp sơn/ vật liệu bền vững không chỉ tăng thẩm mỹ mà còn bảo vệ nền kim loại, giúp hệ thống giữ giá trị và hình ảnh công trình theo thời gian — đúng mục tiêu lợi ích vỏ tủ điện về hiệu suất và độ bền.

Để các lợi ích trên phát huy tối đa, lựa chọn theo môi trường lắp đặt, cấp IP và kiểu lắp (đứng/treo/âm tường) là rất quan trọng. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ hệ thống hóa các phương án trong nhà/ngoài trời, cấp bảo vệ IP và kiểu dáng lắp đặt để Quý khách so sánh nhanh.

GỌI HOTLINE: 0906638494

Phân Loại Vỏ Tủ DB Theo Ứng Dụng: Trong Nhà/Ngồi Trời, Cấp IP, Kiểu Lắp Đặt (Đứng/Treo/Âm Tường)

Vỏ tủ DB được phân loại đa dạng dựa trên môi trường lắp đặt, cấp bảo vệ IP và kiểu dáng lắp đặt để đáp ứng từng kịch bản sử dụng của dự án.

Tiếp nối phần “Chức Năng & Lợi Ích”, nơi Quý khách đã thấy rõ vai trò của vỏ tủ trong việc bảo vệ thiết bị và tối ưu quản trị tải, phần này hệ thống hóa các lựa chọn phân loại vỏ tủ DB theo đúng nhu cầu thực tế. Mục tiêu là chọn đúng cấu hình để tăng độ tin cậy, giảm TCO/LCC và rút ngắn thời gian nghiệm thu. Dữ liệu phân loại dựa trên tiêu chuẩn IP theo IEC 60529, kinh nghiệm triển khai tại hiện trường và cấu hình tủ lắp sau MSB/MDB (thực tế có thể đến khoảng 1000A trong các ứng dụng hạ thế).

Các loại vỏ tủ điện DB với kiểu dáng và vật liệu khác nhau, phù hợp cho từng ứng dụng.
Các loại vỏ tủ điện DB với kiểu dáng và vật liệu khác nhau, phù hợp cho từng ứng dụng.

Theo Môi Trường Lắp Đặt

Vỏ tủ trong nhà (Indoor): Thường lựa chọn cấp bảo vệ IP40–IP43 là hợp lý khi khu vực khô ráo, ít bụi và không có tia nước trực tiếp. Thiết kế đơn giản, không cần mái che hay gioăng phức tạp giúp tối ưu CAPEX, thời gian lắp đặt nhanh và bảo trì thuận tiện. Tủ treo tường indoor phổ biến tại phòng kỹ thuật, tầng hầm khô, khối văn phòng; khuyến nghị quản lý thông gió tự nhiên và bố trí khe cáp gọn để giảm tích bụi. Khi cần tham khảo mẫu mã và thông số, Quý khách có thể xem danh mục Vỏ tủ điện trong nhà do Cơ Khí Đại Việt cung cấp.

Vỏ tủ ngoài trời (Outdoor): Yêu cầu cấp bảo vệ cao hơn, tối thiểu IP54–IP55 để chống bụi và chống nước mưa, nước phun. Thiết kế thường có mái che, nắp hắt nước, gioăng cao su liền mạch, khóa nén và hệ bản lề cứng vững để chống rung – chống va đập. Ở khu vực ven biển hoặc môi trường ăn mòn, vỏ inox 304/316 là lựa chọn bền vững cho tuổi thọ dài và OPEX thấp. Ứng dụng điển hình: sân thượng, bãi đỗ xe, trạm bơm ngoài trời, trụ đèn đường. Quý khách có thể tham khảo ngay danh mục Vỏ tủ điện ngoài trời để chọn đúng cấu hình.

Theo Cấp Độ Bảo Vệ (IP Rating)

Ý nghĩa cấp IP theo IEC 60529: IP gồm 2 chữ số; chữ số thứ nhất chỉ mức bảo vệ chống xâm nhập vật rắn/bụi, chữ số thứ hai chỉ mức bảo vệ chống nước. Việc xác định đúng IP là then chốt để giữ vững hiệu suất vận hành trong bối cảnh bụi, ẩm, tia nước hoặc vệ sinh bằng vòi phun. Tham khảo ý nghĩa chi tiết tại IEC 60529 (IP Code) để xây dựng yêu cầu kỹ thuật chuẩn xác cho hồ sơ mời thầu và bản vẽ kỹ thuật.

Một số cấp IP phổ biến và gợi ý ứng dụng:

  • IP43: Chống vật rắn > 1 mm, chống nước xối (rơi nghiêng tới 60°). Phù hợp hành lang kỹ thuật, khu vực khô, không rửa nước.
  • IP54: Chống bụi mức “bảo vệ” và chống nước bắn tóe mọi hướng. Hợp lý cho xưởng nhẹ, khu vực có độ ẩm vừa, sát cửa ngoài trời có mái che.
  • IP55: Chống bụi mức “bảo vệ” và chống tia nước/vòi phun áp lực thấp. Dùng cho ngoài trời, khu vực vệ sinh định kỳ bằng vòi phun, gần đường giao thông hoặc bơm nước.

Quý khách nên cân nhắc bổ sung phụ kiện như lưới lọc bụi, quạt gió, tấm che mưa, nắp chắn cáp… để nâng tuổi thọ thiết bị đóng cắt (MCB/MCCB/RCCB) và duy trì độ kín của tủ theo đúng IP đã chỉ định trong hồ sơ nghiệm thu.

Theo Kiểu Dáng Lắp Đặt

Tủ kiểu đứng (đặt sàn): Đáp ứng hệ thống nhiều nhánh tải, không gian rộng rãi cho busbar đồng và ray DIN, thuận lợi khi mở rộng về sau. Thân tủ vững chắc, có bệ chân và tùy chọn vào cáp từ đáy/đỉnh giúp công tác đấu nối gọn gàng, giảm bán kính uốn cáp. Phù hợp phòng điện, phòng máy, khu kỹ thuật trung tâm nơi cần thao tác thường xuyên và yêu cầu thẩm định an toàn cao.

Tủ kiểu treo tường: Tiết kiệm diện tích sàn, lắp đặt nhanh, là cấu hình rất phổ biến cho Vỏ tủ DB treo tường ở nhà xưởng, kho logistics, tầng kỹ thuật tòa nhà. Bộ gá đỡ chịu lực, cửa bản lề 1 cánh (hoặc 2 cánh khi khổ lớn) tạo sự linh hoạt khi vận hành. Khi bố trí ở cao độ phù hợp tầm mắt, kỹ thuật viên dễ quan sát đồng hồ đo, đèn báo pha và nhãn mạch, rút ngắn thời gian xử lý.

Tủ kiểu âm tường: Cửa phẳng đồng bộ thẩm mỹ, thường kết hợp ô kính mica để quan sát chỉ thị mà không phải mở tủ. Thi công âm tường giúp bề mặt hoàn thiện liền lạc trong văn phòng, khách sạn, căn hộ cao cấp; đồng thời hạn chế va chạm hành lang. Cần tính toán khoảng trống phía sau để giải nhiệt thụ động và dự phòng không gian phát triển mạch trong tương lai.

Chọn đúng nhóm phân loại giúp Quý khách giao thầu – lắp đặt nhất quán, tối ưu chi phí vòng đời và tăng hiệu suất vận hành. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết cấu tạo & vật liệu (thép sơn tĩnh điện, inox 201/304/316, nhựa ABS/composite) để Quý khách có căn cứ kỹ thuật rõ ràng khi chốt thông số.

YÊU CẦU BÁO GIÁ CHI TIẾT

Cấu Tạo & Vật Liệu: Thép Sơn Tĩnh Điện, Inox 201/304/316, Nhựa ABS/Composite

Một vỏ tủ DB hoàn chỉnh bao gồm khung vỏ, cửa tủ, thanh cái và các phụ kiện, được chế tạo từ các vật liệu như thép sơn tĩnh điện, inox, hoặc nhựa composite tùy thuộc vào yêu cầu về độ bền và môi trường.

Sau khi Quý khách đã phân loại được ứng dụng trong nhà/ngoài trời, cấp IP và kiểu lắp đặt ở phần trước, bước tiếp theo là hiểu rõ cấu trúc cơ khí và lựa chọn vật liệu. Đây là nền tảng để tủ đạt chuẩn an toàn, vận hành bền bỉ và đáp ứng nghiệm thu. Phần này cung cấp góc nhìn kỹ thuật cô đọng để Quý khách chốt cấu hình tối ưu cho cấu tạo vỏ tủ điện DBvật liệu vỏ tủ điện.

So sánh trực quan giữa vỏ tủ điện DB làm từ thép sơn tĩnh điện và inox 304.
So sánh trực quan giữa vỏ tủ điện DB làm từ thép sơn tĩnh điện và inox 304.

Cấu Tạo Cơ Bản

Khung vỏ và các tấm panel: Tạo hình dạng và kết cấu chịu lực cho tủ. Khung là bộ xương chịu lực, liên kết bằng gân tăng cứng và mối hàn điểm để đảm bảo độ vững chắc khi treo tường hoặc đặt sàn. Các tấm panel gia công chính xác giúp duy trì khe hở lắp ghép, bảo đảm độ kín cần thiết theo cấp IP đã lựa chọn. Bên trong thường có tấm backplate tháo rời để thi công nhanh và thuận tiện bảo trì. Thiết kế chuẩn còn bố trí bulông tiếp địa, máng cáp và bản mã để neo giữ an toàn khi đấu nối.

Cánh cửa: Cửa 1 lớp hoặc 2 lớp, có thể khoét lỗ để lắp đèn báo, đồng hồ hoặc cửa sổ mica. Cửa hai lớp giúp tăng độ cứng và giảm biến dạng khi tủ kích thước lớn; cửa sổ mica hỗ trợ quan sát chỉ thị mà không cần mở cửa, giảm rủi ro chạm chập. Gioăng cao su ép kín chu vi cửa kết hợp khóa đa điểm giúp giữ cấp IP ổn định trong suốt vòng đời. Bản lề mở rộng cho phép góc mở lớn, thao tác thay thế thiết bị nhanh. Vị trí khoét lỗ cho đồng hồ/đèn báo được chuẩn hóa theo bản vẽ, đảm bảo thẩm mỹ và tính lặp lại khi sản xuất loạt.

Hệ thống thanh cái (Busbar): Bằng đồng nguyên chất, dùng để phân phối dòng điện lớn. Busbar đồng lắp trên sứ cách điện/khối đỡ chuyên dụng, đảm bảo khoảng cách điện và khoảng cách rò bề mặt an toàn. Bố trí 3P/4P với mã màu pha rõ ràng giúp kỹ thuật nhận diện tức thì khi đấu nối. Các điểm chuyển tiếp được siết lực đúng chuẩn để hạn chế phát nhiệt, nâng cao hiệu suất vận hành. Với các DB lắp sau MSB, busbar được thiết kế phù hợp dòng định mức thực tế (thường đến khoảng 1000A trong hệ hạ thế) nhằm đảm bảo dư địa tải và độ bền cơ.

Thanh ray DIN (Mounting rail): Dùng để gá lắp các thiết bị module hóa như MCB, terminal. Ray DIN 35 mm tiêu chuẩn cho phép lắp đặt, thay thế nhanh MCB/RCCB/RCD, contactor, terminal block theo cấu hình module. Khoảng cách giữa các ray và khoảng hở phía trước được tính toán để đảm bảo thao tác bật/tắt và tháo/lắp an toàn. Ray có thể lắp trên backplate hoặc khung phụ, tạo tính linh hoạt khi mở rộng mạch. Nhãn mạch và chắn che module giúp tăng độ an toàn và tính chuyên nghiệp khi nghiệm thu.

Các phụ kiện khác: Khóa, bản lề, chân đế, lỗ cáp vào/ra, gioăng chống nước. Khóa nén và bản lề kim loại bền vững giúp cửa đóng chặt, giảm rung, duy trì cấp bảo vệ. Tùy kịch bản, tủ bố trí tấm đáy khoét mở linh hoạt kèm đầu cáp/gland, khay cáp hoặc nẹp giữ cáp để tối ưu bán kính uốn. Gioăng kín mạch quanh cửa và plate cáp hỗ trợ giữ chuẩn IP; khi cần, Quý khách có thể tham khảo ý nghĩa từng cấp IP tại IP Code (IEC 60529). Những chi tiết nhỏ này quyết định trải nghiệm vận hành lâu dài và chi phí bảo trì (OPEX).

Phân Tích Vật Liệu Chế Tạo

Thép tấm sơn tĩnh điện: Phổ biến nhất, giá thành hợp lý, bề mặt đẹp, phù hợp cho môi trường trong nhà, ít ăn mòn. Vật liệu này tối ưu CAPEX, dễ tạo hình, kích thước đa dạng, bề mặt sơn RAL đồng bộ thẩm mỹ. Khi kết hợp xử lý bề mặt đúng quy trình và gioăng kín, tủ vẫn đáp ứng tốt ở khu vực có độ ẩm vừa phải. Với môi trường khắc nghiệt hoặc sát cửa ngoài trời, Quý khách cần nâng cấp cấp IP và thiết kế mái che để duy trì tuổi thọ sơn. Cân bằng giữa chi phí đầu tư và rủi ro ăn mòn là chìa khóa để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO).

Inox 201/304/316: Chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao. Inox 304 phù hợp cho nhà máy thực phẩm, khu vực ven biển. Inox 316 dùng cho môi trường hóa chất khắc nghiệt. Inox 201 là lựa chọn kinh tế cho khu vực khô ráo; inox 304 mang lại khả năng kháng ăn mòn tốt hơn trong môi trường ẩm mặn; inox 316 với thành phần tăng cường cho môi trường chứa hóa chất/độ mặn cao. Bề mặt inox giúp giảm chi phí bảo trì định kỳ và giữ hình ảnh công trình sạch sẽ. Khi yêu cầu ít nhiễm bẩn và vệ sinh thường xuyên, vỏ inox là giải pháp tối ưu hiệu suất vận hành. Tham khảo danh mục Vỏ tủ điện inox để chọn cấu hình đúng nhu cầu.

Nhựa ABS/Composite: Trọng lượng nhẹ, cách điện tốt, chống ăn mòn tuyệt đối nhưng khả năng chịu lực và tùy biến kích thước kém hơn kim loại. Vỏ nhựa giúp giảm khối lượng treo tường, cách điện tự nhiên và không bị han gỉ trong môi trường ẩm, phun sương muối. Kích thước và tải trọng chịu lực hạn chế hơn, số lượng tùy chọn khoét lỗ/độ dày thành vỏ cũng ít linh hoạt. Quý khách nên cân nhắc cấp chống tia UV và phương án tản nhiệt khi đặt ngoài trời. Với các khu vực hóa chất nhẹ, composite là giải pháp cân bằng giữa độ bền môi trường và chi phí.

Gợi ý lựa chọn theo môi trường thực tế:

  • Khu vực trong nhà, khô ráo: Thép sơn tĩnh điện cho CAPEX tối ưu, màu RAL đồng bộ nhận diện.
  • Ven biển/ẩm mặn, vệ sinh thường xuyên: Inox 304 hoặc 316 để đảm bảo độ bền vật liệu và OPEX thấp.
  • Môi trường hóa chất ăn mòn: Ưu tiên inox 316 hoặc composite tùy mức độ khắc nghiệt và yêu cầu cách điện.

Khi đã thống nhất vật liệu, bước kế tiếp là chốt thông số chi tiết: dòng định mức, sơ đồ pha, hệ tiếp địa, cấp IP, kích thước HxWxD, độ dày tôn và màu RAL. Ngay sau đây, Cơ Khí Đại Việt sẽ trình bày rõ từng thông số để Quý khách dễ dàng đưa vào bản vẽ kỹ thuật và hồ sơ mời thầu.

TƯ VẤN QUA ZALO

Thông Số Kỹ Thuật Trọng Yếu: Dòng Định Mức, Điện Áp/Pha, Hệ Tiếp Địa, IP, Kích Thước HxWxD, Độ Dày Tôn, Màu RAL

Việc xác định chính xác các thông số kỹ thuật như dòng định mức, kích thước, cấp bảo vệ IP, và vật liệu là yếu tố tiên quyết để có một vỏ tủ DB an toàn, phù hợp và tối ưu chi phí.

Sau khi Quý khách đã chốt cấu tạo và vật liệu ở phần trước, bước quan trọng tiếp theo là xác định bộ thông số kỹ thuật để đưa vào bản vẽ và yêu cầu báo giá. Với vai trò là tủ lắp sau MSB/MDB, dải công suất điển hình của vỏ tủ điện phân phối DB có thể lên tới khoảng 1000A trong hệ hạ thế. Bộ thông số đúng và đủ sẽ giúp thiết kế chính xác, lựa chọn thiết bị đóng cắt phù hợp, giảm rủi ro phát sinh trong lắp đặt – nghiệm thu và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO).

Bảng thông số kỹ thuật mẫu cho một vỏ tủ điện phân phối DB.
Bảng thông số kỹ thuật mẫu cho một vỏ tủ điện phân phối DB.

Thông tin Quý khách cần cung cấp/xác nhận khi yêu cầu báo giá/thiết kế giúp chúng tôi ra cấu hình tối ưu, đồng bộ với phụ kiện:

  • Dòng định mức (In) của tủ DB theo bài toán tải và phương án mở rộng.
  • Điện áp/Pha sử dụng: 1 pha 220–230VAC hay 3 pha 380–415VAC (3P+N).
  • Tần số lưới: 50/60Hz.
  • Hệ thống tiếp địa: TT, IT, TN-S, TN-C.
  • Cấp bảo vệ IP mục tiêu theo môi trường lắp đặt (ví dụ IP43/IP54/IP55).
  • Kích thước vỏ tủ điện (Cao x Rộng x Sâu – HxWxD).
  • Độ dày vật liệu: 1.2/1.5/2.0 mm theo yêu cầu độ cứng vững.
  • Màu sơn RAL mong muốn: RAL7032, RAL7035 hoặc màu cam nhận diện.

Thông số điện

Dòng điện định mức (In): Ví dụ 100A, 250A, 400A, lên đến 1000A. Đây là chỉ số nền tảng chi phối chọn lựa khung MCCB/MCB, tiết diện busbar và khả năng tản nhiệt của tủ. In cần được tính theo tổng tải, đặc tính làm việc của nhóm phụ tải và chính sách dự phòng. Với các tủ DB lắp sau MSB trong hệ hạ thế, dải In đến khoảng 1000A là khả thi, khi đó thiết kế busbar và không gian đấu nối phải được tính toán thận trọng. Xác định In đúng giúp duy trì hiệu suất vận hành ổn định và hạn chế phát nóng cục bộ.

Điện áp định mức (Ue): Thường là 220–230VAC (1 pha) hoặc 380–415VAC (3 pha). Thông số này đảm bảo sự tương thích của thiết bị đóng cắt, đồng hồ đo và đèn báo. Với hệ 3 pha, cấu hình thường dùng 3P+N để phân phối tới các tải hỗn hợp. Nếu khu vực có mức điện áp danh định 400–415VAC, nhãn mác và thang đo cần thể hiện rõ để đội vận hành nhận biết chính xác. Quy định Ue ngay từ đầu giúp tránh sai lệch khi mua sắm thiết bị.

Tần số: 50/60Hz. Phần lớn công trình tại Việt Nam sử dụng 50Hz; một số dự án có thiết bị nhập khẩu hoạt động ở 60Hz. Thiết bị bảo vệ – đo lường tiêu chuẩn thường hỗ trợ dải 50/60Hz, nhưng vẫn cần kiểm tra catalogue trước khi duyệt model. Ghi rõ tần số trong hồ sơ sẽ bảo đảm tính tương thích xuyên suốt hệ thống, từ đóng cắt đến phụ kiện phụ trợ.

Hệ thống tiếp địa: TT, IT, TN-S, TN-C. Mỗi cấu hình có cách tổ chức trung tính và dây bảo vệ khác nhau, kéo theo phương án thanh cái, cầu đấu trung tính/PE và nhãn nhận diện. TN-S tách riêng N và PE, mang lại mức an toàn và khả năng chống nhiễu tốt trong nhiều công trình mới. TT và IT được cân nhắc theo điều kiện cách ly nguồn và yêu cầu an toàn đặc thù của dự án. Xác định chuẩn hệ tiếp địa ngay từ bản vẽ giúp lắp đặt nhanh và nghiệm thu minh bạch.

Thông số cơ khí & vật liệu

Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): Phụ thuộc vào số lượng và kích cỡ thiết bị. Số tầng ray DIN, kích cỡ MCCB/thiết bị đo, không gian cho busbar và bán kính uốn cáp quyết định HxWxD. Nên dành khoảng trống kỹ thuật hợp lý phía trước các thiết bị để thao tác bật/tắt, kiểm tra và rút – lắp. Với các dự án yêu cầu mở rộng, bố trí thêm vùng dự phòng để bổ sung module trong tương lai. Kích thước hợp lý sẽ giúp đi dây gọn, luồng khí tốt và vận hành an toàn.

Độ dày vật liệu: Ví dụ 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm. Độ dày cao hơn tăng độ cứng vững và độ bền. Tủ khổ lớn, lắp ngoài trời hoặc chịu rung động nên ưu tiên vật liệu dày hơn để hạn chế biến dạng cửa và khung. Độ dày phối hợp với gân tăng cứng, bản lề – khóa nén sẽ tạo độ kín và khả năng chịu lực tốt. Lựa chọn đúng độ dày giúp tủ giữ form sau thời gian dài khai thác và giảm chi phí bảo trì.

Màu sơn tiêu chuẩn: Phổ biến là màu ghi sáng RAL7032, RAL7035 hoặc màu cam. Màu sắc đồng bộ hỗ trợ nhận diện khu vực điện và phân luồng an toàn trong nhà máy, tòa nhà. Ngoài thẩm mỹ, lớp sơn chất lượng còn góp phần chống ăn mòn bề mặt, đặc biệt với tủ thép sơn tĩnh điện lắp indoor/near outdoor. Khi yêu cầu quản trị trực quan, có thể quy định mã RAL theo sơ đồ màu của chủ đầu tư.

Cấp độ bảo vệ (IP): IP43, IP54, IP55… tùy môi trường. IP thể hiện mức bảo vệ chống bụi và nước theo IEC 60529 (IP Code). IP43 phù hợp khu vực khô ráo trong nhà; IP54 đáp ứng môi trường có bụi – ẩm mức vừa; IP55 phù hợp vị trí có tia nước/vòi phun. Để đạt IP cao, thiết kế cần gioăng kín mạch, khóa – bản lề chắc chắn và bố trí thông gió có kiểm soát. Chọn IP đúng sẽ kéo dài tuổi thọ thiết bị đóng cắt và tăng tính sẵn sàng hệ thống.

Các thông số kỹ thuật vỏ tủ DB nêu trên cần được thể hiện nhất quán trong bản vẽ kỹ thuật, bảng vật tư và nhãn mác. Khi áp vào thực tế, chúng nên được quy chiếu theo bộ tiêu chuẩn lắp ráp tủ điện IEC 61439 và mã IP theo IEC 60529 để đảm bảo an toàn – tin cậy. Nội dung tuân thủ chi tiết sẽ được trình bày ở phần tiêu chuẩn và chứng nhận ngay sau mục này.

GỌI HOTLINE: 0906638494

Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận Tuân Thủ: IEC 60439/61439, IEC 60529, JIS/EN/ASTM

Sản xuất vỏ tủ điện DB tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như IEC 61439 (an toàn tủ điện), IEC 60529 (cấp bảo vệ) và tiêu chuẩn vật liệu JIS/ASTM đảm bảo chất lượng, an toàn và khả năng tương thích toàn cầu.

Sau khi Quý khách đã xác lập bộ thông số điện – cơ ở mục “Thông Số Kỹ Thuật Trọng Yếu”, bước quyết định để được nghiệm thu là chứng minh tuân thủ bộ tiêu chuẩn cốt lõi. Tiêu chuẩn IEC 61439 chi phối cách lắp ráp và kiểm chứng an toàn cho tủ; IEC 60529 định nghĩa cấp bảo vệ IP; còn JIS/EN/ASTM đảm bảo chất lượng vật liệu nền. Nói cách khác, đây là “ngôn ngữ chung” giữa chủ đầu tư, tư vấn và nhà thầu, giúp hồ sơ kỹ thuật của Quý khách rõ ràng, minh bạch và dễ phê duyệt.

Logo các tiêu chuẩn quốc tế uy tín áp dụng cho sản xuất vỏ tủ điện.
Logo các tiêu chuẩn quốc tế uy tín áp dụng cho sản xuất vỏ tủ điện.

Tiêu Chuẩn Về Tủ Điện

IEC 60439 / IEC 61439: Tiêu chuẩn quốc tế về lắp ráp tủ điện hạ thế, quy định các yêu cầu về thiết kế, an toàn điện, khả năng chịu đựng dòng ngắn mạch, độ tăng nhiệt. Tiêu chuẩn IEC 61439 là nền tảng của “tiêu chuẩn vỏ tủ điện” hiện đại, bao quát thiết kế, lựa chọn linh kiện và các phép xác minh: tăng nhiệt, độ bền điện môi, chịu ngắn mạch, tính liên tục mạch bảo vệ PE và nhãn mác. Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi thực thi song song design verification (xác minh thiết kế) và routine verification (kiểm chứng lô sản xuất) để đảm bảo tính lặp lại khi sản xuất hàng loạt. Khoảng cách điện/đường rò, tiết diện busbar, điểm nối đất, và dải nhiệt độ làm việc đều được kiểm tra theo yêu cầu 61439 để duy trì hiệu suất vận hành và an toàn cho người sử dụng. Khi cần trích dẫn, Quý khách có thể tham khảo tổng quan học thuật về IEC 61439 để thống nhất tiêu chí trong hồ sơ mời thầu.

TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam): Các tiêu chuẩn tương đương hoặc hài hòa với IEC. Hệ TCVN áp dụng nguyên tắc tương thích với IEC, tạo hành lang pháp lý cho việc kiểm định, giám sát và nghiệm thu tại Việt Nam. Khi vỏ tủ điện phân phối DB được thiết kế theo IEC 61439 và thể hiện rõ tương thích TCVN trong bản vẽ kỹ thuật, quá trình thẩm tra của tư vấn/giám sát diễn ra mạch lạc. Hồ sơ CO/CQ vật liệu, biên bản kiểm tra xuất xưởng và nhãn nhận diện sẽ là bộ bằng chứng giúp Quý khách rút ngắn thời gian phê duyệt, hạn chế phát sinh chi phí vòng đời (LCC) do sửa đổi sau nghiệm thu.

Tiêu Chuẩn Về Cấp Bảo Vệ

IEC 60529: Quy định về cấp bảo vệ của vỏ tủ (mã IP), định nghĩa khả năng chống bụi và chống nước. Mã IP gồm hai chữ số: chữ số đầu thể hiện mức chống bụi, chữ số sau là khả năng chống nước. Ví dụ IP43 phù hợp môi trường khô ráo trong nhà; IP54 đáp ứng bụi/ẩm mức vừa; IP55 thích hợp vị trí có tia nước/vòi phun. Để đạt IP mục tiêu, thiết kế của chúng tôi sử dụng gioăng đúc kín chu vi, khóa nén đa điểm, tấm che cáp và bố trí lỗ thông gió có kiểm soát. Nếu cần trao đổi chi tiết định nghĩa từng cấp, Quý khách có thể tham khảo IP Code theo IEC 60529 trước khi chốt cấu hình.

  • Gợi ý nhanh: indoor khô ráo chọn IP43–IP44; khu vực có bụi/ẩm chọn IP54; gần khu vực có tia nước chọn IP55.
  • Thi công đúng kỹ thuật (siết lực, dán gioăng, xử lý lỗ cáp bằng gland) là yếu tố quyết định để vỏ tủ giữ chuẩn IP trong suốt vòng đời.

Tiêu Chuẩn Về Vật Liệu

JIS G3302, EN 10142, ASTM A653: Các tiêu chuẩn quốc tế cho vật liệu thép, đảm bảo chất lượng và thành phần hóa học của nguyên liệu đầu vào. Đây là bộ tiêu chuẩn thường áp dụng cho thép mạ kẽm nhúng nóng dùng làm nền cho vỏ thép sơn tĩnh điện. Chúng quy định mác thép, độ bền kéo, giới hạn chảy, dung sai chiều dày và khối lượng lớp kẽm (ví dụ Z120/Z180…), giúp lớp sơn bám tốt và tăng cường chống ăn mòn. Khi tiếp nhận vật liệu, Cơ Khí Đại Việt kiểm tra chứng chỉ MTC/CO-CQ, đo chiều dày 1.2–2.0 mm theo yêu cầu thiết kế và đánh giá bề mặt trước khi vào công đoạn sơn tĩnh điện. Nhờ vậy, vỏ tủ vừa đạt thẩm mỹ RAL 7032/7035, vừa giữ ổn định độ bền trong điều kiện làm việc thực tế.

  • Hồ sơ vật liệu bao gồm: chứng chỉ thành phần hóa học, cơ tính, lớp phủ kẽm, và chứng nhận xuất xứ.
  • Với môi trường ẩm mặn/hóa chất, Cơ Khí Đại Việt tư vấn chuyển sang inox 304/316 để tối ưu OPEX và tuổi thọ.

Khi vỏ tủ DB của Quý khách được đóng gói theo “bộ ba” Tiêu chuẩn IEC 61439 – IEC 60529 – JIS/EN/ASTM, quá trình phê duyệt và vận hành trở nên nhất quán, giảm rủi ro pháp lý và kỹ thuật. Từ nền tảng này, việc chọn cấu hình vỏ tủ theo môi trường làm việc, mức tải, khả năng mở rộng và ngân sách sẽ trở nên rõ ràng, hiệu quả.

YÊU CẦU BÁO GIÁ CHI TIẾT

Hướng Dẫn Lựa Chọn Vỏ Tủ DB Theo Bài Toán Dự Án (Môi Trường, Tải, Mở Rộng, Ngân Sách)

Lựa chọn vỏ tủ DB tối ưu đòi hỏi phải cân nhắc đồng bộ các yếu tố về môi trường lắp đặt, tổng công suất tải, kế hoạch mở rộng trong tương lai và ngân sách dự án.

Ở phần trước, Quý khách đã nắm bộ tiêu chuẩn nền tảng (IEC 61439, IEC 60529) để đảm bảo tính an toàn và nghiệm thu. Dựa trên khung chuẩn đó, đây là checklist thực thi giúp Quý khách chọn đúng cấu hình vỏ tủ điện phân phối DB lắp sau MSB/MDB, với dải dòng điển hình tới khoảng 1000A trong hệ hạ thế. Mục tiêu là đạt hiệu suất vận hành ổn định, tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) và hạn chế phát sinh trong giai đoạn lắp đặt – vận hành.

Kỹ sư đang xem xét bản vẽ để lựa chọn vỏ tủ điện phù hợp cho dự án.
Kỹ sư đang xem xét bản vẽ để lựa chọn vỏ tủ điện phù hợp cho dự án.

Bước 1: Đánh giá môi trường lắp đặt

Trong nhà hay ngoài trời? Có gần biển, nhà máy hóa chất (yếu tố ăn mòn) không? Vị trí indoor thường cho phép dùng thép sơn tĩnh điện chất lượng cao; trong khi outdoor, khu vực gần biển/hóa chất cần inox 304 hoặc 316 để chống ăn mòn. Inox 304/316 có độ bền vật liệu và khả năng kháng gỉ vượt trội so với inox 201, phù hợp môi trường ẩm mặn hoặc có hơi axit/kiềm. Với không gian công cộng hoặc khu vực yêu cầu cách điện tuyệt đối, vỏ nhựa ABS/composite là lựa chọn đáng cân nhắc. Cơ Khí Đại Việt tư vấn vật liệu dựa trên ma trận rủi ro ăn mòn và yêu cầu tuổi thọ dự án.

Mức độ bụi, độ ẩm, nguy cơ bị phun nước? Đây là cơ sở để chốt cấp bảo vệ IP theo IEC 60529 (IP Code). IP43 phù hợp khu vực khô ráo trong nhà; IP54 đáp ứng môi trường có bụi/ẩm mức vừa; IP55 phù hợp vị trí có tia nước/vòi phun. Nếu lắp gần dây chuyền rửa, khu vực ngoài trời hở, Quý khách nên ưu tiên IP55 để bảo vệ thiết bị đóng cắt. Có thể tham khảo định nghĩa mã IP tại IP Code trước khi duyệt hồ sơ.

=> Quyết định vật liệu (Thép hay Inox) và cấp bảo vệ IP. Gợi ý nhanh cho bài toán thực tế: indoor sạch – thép sơn tĩnh điện IP43; xưởng bụi/ẩm – thép sơn hoặc inox 304 IP54; gần biển/hóa chất – inox 316 IP55. Việc chọn đúng ngay từ đầu giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm OPEX nhờ hạn chế sự cố do ẩm/bụi xâm nhập.

  • Mapping nhanh: Môi trường nhẹ → Thép sơn/IP43; Trung bình → Thép/Inox 304 IP54; Khắc nghiệt → Inox 316 IP55.
  • Màu RAL phổ biến: RAL7032, RAL7035 hỗ trợ nhận diện khu vực điện.

Bước 2: Xác định tổng tải và số lượng thiết bị

Lập bảng kê khối lượng thiết bị (MCCB, MCB, RCD…). Hãy liệt kê số lượng và chủng loại thiết bị đóng cắt/đo lường dự kiến lắp trên ray DIN hoặc panel: MCCB tổng/nhánh, MCB 1P/3P, RCCB/RCD, đèn báo pha, đồng hồ A/V/kWh, terminal, contactor… Dòng định mức (In) của tủ DB thường nằm trong dải đến khoảng 1000A tùy tải; thông số này chi phối tiết diện busbar, khả năng tản nhiệt và kích thước khoang cáp. Bảng kê càng chi tiết, việc chốt cấu hình và dự toán CAPEX càng chính xác.

Tính toán kích thước thiết bị và không gian cần thiết cho việc đi dây. Cần tính chiều rộng module cho MCB/RCD, kích thước khối cho MCCB, không gian bố trí busbar và bán kính uốn cáp. Độ sâu tủ thường từ 200–400 mm: hệ nhiều MCCB/khóa liên động nên chọn 300–400 mm để thao tác an toàn. Giữ tối thiểu 20–30% diện tích máng/khoang cho lộ trình cáp và đấu nối, tránh phát nhiệt cục bộ và giúp bảo trì dễ dàng.

=> Quyết định kích thước HxWxD của vỏ tủ. Nguyên tắc vận hành gọn gàng là tỉ lệ lấp đầy thiết bị khoảng 70–80% bề mặt lắp đặt, phần còn lại dành cho dây dẫn và thông gió. Với tủ treo tường H600–1000 x W400–800 x D200–300 mm thích hợp cho tải vừa/nhỏ; tủ đứng H1400–2200 x W600–1200 x D300–600 mm phù hợp tải lớn, nhiều ngăn chức năng. Kích thước cuối cùng sẽ bám theo layout thiết bị, busbar, và yêu cầu thao tác mở rộng sau này.

Bước 3: Dự phòng khả năng mở rộng

Hệ thống có thể cần thêm tải trong tương lai không? Nếu có, hãy xác định nhóm tải ưu tiên và số lượng nhánh dự kiến bổ sung. Phần mở rộng thường bao gồm thêm MCB/MCCB, đồng hồ đo, cổng ra cáp… Vì vậy cần chừa ray DIN trống, không gian cho busbar và điểm đấu nối trung tính/PE.

Nên chọn vỏ tủ có kích thước lớn hơn khoảng 20–30% so với nhu cầu hiện tại để dễ dàng nâng cấp. Phần “dư địa” này gần như không đáng kể về CAPEX so với việc phải thay tủ sau 1–2 năm. Hiệu quả thấy ngay ở OPEX: giảm thời gian dừng máy khi mở rộng, đảm bảo tính sẵn sàng hệ thống và an toàn thao tác. Với DB dải In cao, cân nhắc oversize busbar và khoang cáp để đáp ứng dòng tăng thêm.

=> Quyết định kích thước dự phòng. Phác thảo layout tương lai trên bản vẽ để định vị trước vị trí module, máng cáp, cửa dự phòng hay nắp bịt. Cách tiếp cận “design for expansion” giúp Quý khách kiểm soát TCO tốt hơn trong toàn vòng đời dự án.

Bước 4: Cân đối ngân sách

So sánh chi phí giữa các tùy chọn vật liệu và cấp bảo vệ. Thép sơn tĩnh điện có chi phí ban đầu thấp, phù hợp indoor; nâng cấp lên inox 304/316 và IP cao hơn sẽ tăng CAPEX. Đồng thời, IP55 đòi hỏi gioăng/khóa nén, phụ kiện chống nước… cũng tác động ngân sách.

Inox có chi phí ban đầu cao hơn nhưng tổng chi phí vòng đời (TCO) có thể thấp hơn ở môi trường khắc nghiệt do độ bền cao. Ở khu vực ẩm mặn/hóa chất, inox 304/316 hạn chế ăn mòn, giảm chi phí bảo trì và rủi ro dừng hệ thống. Cân đối CAPEX – OPEX theo kỳ vận hành giúp quyết định trở nên thuyết phục và bền vững.

=> Đưa ra lựa chọn cuối cùng tối ưu giữa kỹ thuật và chi phí. Nếu Quý khách cần tư vấn chọn vỏ tủ điện theo bài toán cụ thể, đội ngũ Cơ Khí Đại Việt sẽ dựng layout 2D/3D, đề xuất kích thước HxWxD, độ dày vật liệu (ví dụ 1.2/1.5/2.0 mm), mã RAL và cấp IP tương ứng. Bộ hồ sơ đi kèm danh mục phụ kiện để sẵn sàng cho phần tiếp theo về tùy chọn cửa mica, quạt gió, lọc bụi, ray DIN, busbar và khóa/bản lề.

  • Gợi ý cấu hình tham khảo: Indoor sạch – Thép sơn RAL7035, IP43, dày 1.2 mm.
  • Xưởng bụi/ẩm – Thép/Inox 304, IP54, dày 1.5 mm.
  • Gần biển/hóa chất – Inox 316, IP55, dày 1.5–2.0 mm.
TƯ VẤN QUA ZALO

Ngay sau khi xác lập tiêu chí lựa chọn, Quý khách có thể chuyển sang danh mục kích thước và các tùy chọn phổ biến như cửa mica, quạt gió, lọc bụi, thanh ray DIN, busbar và khóa/bản lề để hoàn thiện cấu hình tủ.

Danh Mục Kích Thước & Tùy Chọn Phổ Biến: Cửa Mica, Quạt Gió, Lọc Bụi, Thanh Ray DIN, Busbar, Khóa/Bản Lề

Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, vỏ tủ DB có thể được tùy chỉnh với nhiều phụ kiện như cửa sổ mica, quạt thông gió, khóa và bản lề chuyên dụng để đáp ứng các yêu cầu vận hành đặc thù.

Sau khi Quý khách đã chốt môi trường lắp đặt, cấp IP và phương án dự phòng ở phần “Hướng Dẫn Lựa Chọn”, bước tiếp theo là định danh kích thước vỏ tủ DB và gói phụ kiện phù hợp với danh mục thiết bị (MCB, MCCB, RCCB, đồng hồ đo) cũng như lưu lượng cáp. Mục tiêu là đảm bảo không gian lắp đặt khoa học, tản nhiệt tốt và khả năng nâng cấp. Với các tủ DB lắp sau MSB/MDB, dải dòng điển hình có thể tới khoảng 1000A; vì vậy lựa chọn HxWxD, busbar và ray DIN cần nhất quán với bố trí thiết bị.

Các phụ kiện thường được lắp đặt thêm cho vỏ tủ điện phân phối DB.
Các phụ kiện thường được lắp đặt thêm cho vỏ tủ điện phân phối DB.

Kích Thước Tiêu Chuẩn (tham khảo)

Để Quý khách dễ hình dung “khung” lựa chọn, dưới đây là một số kích thước vỏ tủ DB phổ biến theo thứ tự HxWxD, phù hợp nhiều cấu hình ray DIN, busbar và khoang cáp:

Kích thước (HxWxD, mm)Kịch bản sử dụng tham khảo
400 x 300 x 200Tủ treo tường nhỏ, nhóm MCB mô-đun ít, ít cáp ra/vào.
600 x 400 x 250DB cho khu vực văn phòng/chiếu sáng, thêm đồng hồ A/V.
800 x 600 x 300Tủ treo/đứng tải vừa, nhiều MCB/RCD, khoang cáp rộng hơn.
1200 x 800 x 400Tủ đứng, nhiều nhánh MCCB/MCB, yêu cầu tản nhiệt và thao tác.

Khi xác lập kích thước vỏ tủ DB, Quý khách nên duy trì tỷ lệ lấp đầy thiết bị khoảng 70–80% bề mặt lắp đặt để chừa không gian cho đi dây và tản nhiệt. Độ sâu 200–400 mm thường đáp ứng tốt nhiều cấu hình; hệ có nhiều MCCB hoặc khóa liên động nên ưu tiên 300–400 mm để thao tác an toàn. Việc dự phòng không gian giúp bảo trì tiện lợi, giảm rủi ro phát nhiệt cục bộ và tối ưu hiệu suất vận hành. Đây cũng là nền tảng để hệ thanh cái và khoang cáp sẵn sàng cho mở rộng.

Cơ Khí Đại Việt nhận gia công mọi kích thước theo bản vẽ và yêu cầu dự án, từ tủ treo đến tủ đứng module hóa. Chúng tôi chủ động độ dày tôn/inox (ví dụ 1.2/1.5/2.0 mm), màu RAL (7032/7035), cấp IP mục tiêu và cấu hình gioăng/khóa để đạt chuẩn bảo vệ. Các bề mặt được xử lý đúng quy trình trước sơn tĩnh điện, bảo đảm thẩm mỹ và độ bền vật liệu trong điều kiện vận hành thực tế. Với môi trường ẩm mặn/hóa chất, chúng tôi khuyến nghị inox 304/316 để giảm OPEX và kéo dài tuổi thọ. Hồ sơ thiết kế bàn giao đầy đủ kích thước HxWxD, sơ đồ layout thiết bị và danh mục linh kiện.

Phụ Kiện Tùy Chọn Nâng Cao

Cửa sổ Mica: Giúp Quý khách quan sát đèn báo pha, đồng hồ A/V/kWh, trạng thái thiết bị mà không cần mở cửa tủ, giảm rủi ro thao tác. Tấm mica trong suốt có khả năng chống va đập nhất định và giữ kín cấp bảo vệ khi thiết kế đúng kỹ thuật. Với khu vực cần giám sát thường xuyên, cửa sổ mica tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm thời gian kiểm tra. Kích thước ô cửa sẽ được cân đối theo vị trí thiết bị hiển thị trên layout.

Quạt thông gió và lọc bụi (quạt hút tủ điện): Hữu ích cho tủ có biến tần, bộ nguồn công suất lớn hoặc mật độ thiết bị cao. Bộ quạt – lọc tạo dòng khí đối lưu, đẩy nhiệt ra ngoài và hạn chế bụi xâm nhập, duy trì độ bền linh kiện đóng cắt. Khi thiết kế, chúng tôi bố trí đường khí vào/ra, lưới lọc và tấm che mưa phù hợp để vẫn duy trì cấp IP mục tiêu. Việc bảo trì định kỳ bộ lọc giúp tủ giữ hiệu suất tản nhiệt ổn định trong suốt vòng đời.

Thanh cái đồng (Busbar): Gia công theo dòng định mức và sơ đồ phân phối, đảm bảo suy hao thấp và độ tăng nhiệt trong giới hạn cho phép. Bố trí busbar – thanh trung tính (N) – tiếp địa (PE) được tính toán để tối ưu lộ trình cáp và an toàn điện. Khoảng cách điện/đường rò, vị trí gá đỡ và che chắn busbar được thể hiện rõ trên bản vẽ kỹ thuật. Tùy yêu cầu, chúng tôi tích hợp thang/kênh cáp để việc đấu nối gọn gàng và dễ bảo trì.

Hệ thống khóa (khóa tủ điện): Tùy mức độ an ninh và thao tác, Quý khách có thể chọn khóa MS308 tiêu chuẩn, khóa tay nắm, hay khóa đa điểm cho cửa lớn. Các giải pháp khóa nén giúp ép gioăng đều, nâng cao khả năng chống bụi/nước và độ kín của cửa. Với tủ đặt nơi công cộng, khóa nhiều tầng hoặc chìa “master key” giúp kiểm soát truy cập theo cấp độ. Toàn bộ phụ kiện khóa/bản lề được lựa chọn để đồng bộ thẩm mỹ và độ bền cơ học.

Phụ kiện khác: Bản lề công nghiệp chịu lực, chân đế nâng cốt sàn, bulong nối đất (tiếp địa) và thanh ray DIN theo chuẩn rộng mô-đun giúp thi công nhanh, chính xác. Ray DIN tạo nền lắp đặt linh hoạt cho MCB, RCCB, terminal và các phụ kiện đấu nối. Các nắp bịt module, máng cáp, tấm che cáp vào/ra được bố trí để hạn chế bụi/ẩm, đồng thời giữ an toàn cho người vận hành. Tổng thể phụ kiện được chọn nhằm tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời dự án.

Khi Quý khách đã thống nhất kích thước vỏ tủ DB và gói phụ kiện, bước kế tiếp là đảm bảo khả năng tương thích với thiết bị đóng cắt của các hãng phổ biến để lắp đặt “vào là chạy”. Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết về sự tương thích linh kiện và lựa chọn thương hiệu như Schneider, Mitsubishi, LS, ABB, Himel.

GỌI HOTLINE: 0906638494

Tương Thích Linh Kiện & Hãng Phổ Biến: Schneider, Mitsubishi, LS, ABB, Himel

Vỏ tủ điện DB do Cơ Khí Đại Việt sản xuất được thiết kế để tương thích hoàn toàn với layout lắp đặt của các thương hiệu thiết bị đóng cắt phổ biến nhất như Schneider, ABB, LS, Mitsubishi, và Himel.

Sau khi Quý khách đã chốt kích thước HxWxD và gói phụ kiện ở phần “Danh Mục Kích Thước & Tùy Chọn”, câu hỏi tiếp theo luôn là: lắp thiết bị của hãng nào để “vào là chạy”? Chúng tôi thiết kế vỏ tủ theo module tiêu chuẩn, sẵn sàng cho MCB/RCD trên ray DIN, MCCB trên panel và hệ busbar – đảm bảo lắp đặt trơn tru, không chỉnh sửa phát sinh tại công trường.

Logo của các thương hiệu thiết bị điện hàng đầu tương thích với vỏ tủ DB.
Logo của các thương hiệu thiết bị điện hàng đầu tương thích với vỏ tủ DB.

Thiết kế theo module tiêu chuẩn, phù hợp kích thước đa số thiết bị. Vỏ tủ hỗ trợ ray DIN “top-hat” 35 mm theo thông lệ công nghiệp (EN 60715), pitch mô-đun 18 mm cho MCB/RCBO/RCD; đồng thời có panel rời cho MCCB, contactor, biến tần hoặc đồng hồ đo. Khoảng hở thao tác và chiều sâu hữu ích được tính đủ cho khối MCCB khung lớn, bảo đảm bán kính uốn cáp, khe đi dây và tản nhiệt. Cửa và mặt che có ô cắt cấu hình theo layout, giúp hiển thị đèn báo, đồng hồ A/V/kWh rõ ràng mà vẫn giữ cấp IP đã chọn. Quý khách có thể kiểm tra thêm khái niệm DIN rail tại Wikipedia.

  • Thiết bị mô-đun: MCB 1P/2P/3P/4P, RCBO/RCD, rơ-le, terminal block.
  • Thiết bị khối: MCCB tổng/nhánh, contactor, biến tần, bộ nguồn, đồng hồ A/V/kWh.
  • Phụ kiện hệ thống: busbar 3P/4P, thanh N/PE, máng cáp, gland plate trên/dưới, quạt – lọc gió.

Tương thích rộng với các hãng thiết bị điện phổ biến. Cơ Khí Đại Việt tối ưu layout để lắp đặt mượt mà với các thương hiệu đang được kỹ sư tin dùng: Thiết bị điện Schneider, ABB, Mitsubishi, LS Electric, Siemens, Himel… Ở cùng cấu hình, ray – panel – lộ trình cáp được thiết kế đảm bảo kích thước giao diện lắp đặt giữa các hãng, giúp thay thế linh hoạt khi cần chuyển đổi nguồn cung.

  • Nhóm mô-đun (ray DIN): MCB, RCCB/RCBO, rơ-le trung gian, thiết bị hiển thị, terminal.
  • Nhóm khối (panel/backplate): MCCB nhiều cấp khung, contactor – overload relay, soft-starter.
  • Thiết bị đo lường – hiển thị: đèn báo pha, đồng hồ A/V/kWh, đồng hồ đa năng, bộ giám sát.

Tùy chỉnh layout bên trong để tối ưu không gian và thao tác. Chúng tôi cấu hình vị trí ray DIN đa tầng, khoảng cách ray tùy chỉnh theo chiều cao thiết bị; backplate tháo rời cho MCCB, contactor; busbar có thể bố trí ngang/dọc, tách riêng ngăn cáp để giảm giao cắt và nhiệt cục bộ. Thanh trung tính/PE, chặn cáp, nắp bịt module và máng cáp được sắp xếp theo hướng đi dây thực tế nhằm rút ngắn thời gian thi công, tăng hiệu suất vận hành và an toàn thao tác (clearance, creepage) phù hợp với định hướng chuẩn IEC 61439 (tham khảo).

  • Tùy chỉnh được: vị trí ray DIN, số tầng ray, panel gá MCCB, hướng busbar, vị trí N/PE.
  • Đi cáp gọn: top/bottom/side entry, giữ bán kính uốn, chừa 20–30% dung lượng khoang cáp cho bảo trì.
  • Duy trì IP mục tiêu khi bổ sung cửa mica, quạt – lọc, nắp che và khóa nén để ép gioăng đều.

Tổng thể, mục tiêu của chúng tôi là giúp Quý khách “lắp đúng ngay từ đầu” để giảm thời gian lắp đặt, hạn chế phát sinh, tối ưu TCO trong suốt vòng đời dự án. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ trình bày gói giải pháp thiết kế – bản vẽ 2D/3D, hồ sơ bàn giao kỹ thuật và checklist nghiệm thu để Quý khách duyệt nhanh, thi công chắc.

YÊU CẦU BÁO GIÁ CHI TIẾT

Giải Pháp Thiết Kế & Bản Vẽ 2D/3D; Hồ Sơ Kỹ Thuật Bàn Giao & Checklist Nghiệm Thu

Chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật toàn diện từ việc thiết kế bản vẽ 2D/3D chi tiết, cung cấp đầy đủ hồ sơ kỹ thuật cho đến checklist nghiệm thu rõ ràng.

Sau phần “Tương Thích Linh Kiện” với các hãng như Schneider, ABB, LS, Mitsubishi, Himel, bước đi đúng đắn tiếp theo là cố định thiết kế ở cấp bản vẽ, thông số và quy trình nghiệm thu. Mục tiêu là bảo đảm vỏ tủ DB khi vào xưởng sẽ được chế tạo chính xác theo layout thiết bị, đáp ứng cấp bảo vệ và tiêu chuẩn IEC, để đội lắp đặt chỉ việc đưa vào sử dụng.

Mô hình 3D của vỏ tủ điện DB giúp khách hàng hình dung trực quan sản phẩm trước khi sản xuất.
Mô hình 3D của vỏ tủ điện DB giúp khách hàng hình dung trực quan sản phẩm trước khi sản xuất.

Thiết Kế Theo Yêu Cầu

Tiếp nhận bản vẽ từ khách hàng hoặc khảo sát và thiết kế mới hoàn toàn. Cơ Khí Đại Việt làm việc trên dữ liệu có sẵn (sơ đồ nguyên lý, danh mục thiết bị) hoặc tổ chức khảo sát hiện trường để chốt kích thước HxWxD, vị trí cáp vào/ra, khoảng không bảo trì. Chúng tôi thiết lập tiêu chí kỹ thuật rõ ràng: cấp bảo vệ IP mục tiêu theo IEC 60529, độ dày tôn/inox, màu RAL, yêu cầu nhãn cảnh báo. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn lead time, hạn chế phát sinh và kiểm soát CAPEX ngay từ đầu.

Mô hình hóa 2D (AutoCAD) và 3D (SolidWorks) để khách hàng duyệt trước khi gia công. Bộ Bản vẽ CAD vỏ tủ điện gồm layout mặt bằng/mặt đứng, mặt cắt, bản vẽ lỗ bắt vít – ray DIN – backplate; mô hình 3D thể hiện rõ cửa, bản lề, khóa, gioăng, nắp che và vị trí thiết bị. File bàn giao tiêu chuẩn: DWG/DXF, STEP/IGES, PDF A3 đóng dấu phiên bản. Quý khách có thể Tải về bản vẽ CAD mẫu để tham khảo cấu trúc hồ sơ trước khi đặt hàng.

Tư vấn tối ưu hóa thiết kế để tiết kiệm vật liệu, không gian và dễ dàng lắp đặt. Chúng tôi chuẩn hóa khoảng hở thao tác, bán kính uốn cáp, bố trí ray DIN 35 mm theo thông lệ EN 60715 cho MCB/RCD, và backplate cho MCCB – contactor. Cấu hình busbar – N – PE được tính để giảm suy hao và quản trị nhiệt, giữ tỷ lệ lấp đầy 70–80% cho mở rộng tương lai. Các đề xuất tập trung giảm OPEX và đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định của hệ thống DB lắp sau MSB với dải dòng đến khoảng 1000A.

  • Đầu ra thiết kế: bản vẽ chế tạo, BOM phụ kiện, bảng cắt – đột – hàn, danh mục nhãn mác.
  • Thông số khóa nén, bản lề, gioăng, gland plate, quạt – lọc bụi, cửa sổ mica được định nghĩa rõ trên bản vẽ.
  • Kiểm soát phiên bản (revision) và biên bản duyệt bản vẽ để thống nhất trước sản xuất.

Hồ Sơ Bàn Giao & Nghiệm Thu

Cung cấp bộ hồ sơ đầy đủ: bản vẽ hoàn công, CO/CQ vật liệu, phiếu xuất xưởng, chứng nhận tiêu chuẩn. Sau chế tạo, chúng tôi bàn giao bộ hồ sơ hoàn chỉnh gồm bản vẽ as-built, phiếu đo kích thước, phiếu sơn tĩnh điện, CO/CQ tôn/inox, tem nhãn nhận diện, ảnh chụp hoàn thiện. Các chứng nhận liên quan đến tiêu chí IP được đối chiếu theo IEC 60529, bảo đảm vỏ tủ đạt cấp bảo vệ đã cam kết khi lắp đặt đúng hướng dẫn.

Cung cấp checklist nghiệm thu chi tiết (KCS) dựa trên các tiêu chuẩn IEC, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cam kết. Checklist KCS được thiết kế thực dụng để đội kỹ thuật kiểm tra nhanh tại xưởng và hiện trường: đo HxWxD, độ dày vật liệu, độ phẳng cửa – khe hở, lực ép gioăng, độ kín đinh tán/điểm hàn, độ chắc chắn của ray DIN/backplate, siết lực bulong tiếp địa, thử đóng mở khóa/bản lề, kiểm tra bề mặt sơn. Với tủ tích hợp quạt – lọc, chúng tôi bổ sung hạng mục lưu lượng – hướng gió và độ kín nắp lọc.

  • Nghiệm thu an toàn: liên tục điện PE, ký hiệu cảnh báo, khóa an ninh nhiều cấp nếu lắp nơi công cộng.
  • Nghiệm thu lắp đặt: vị trí gland, entry top/bottom/side, giữ bán kính uốn cáp, sắp xếp máng cáp gọn.
  • Nghiệm thu hiển thị: ô cửa mica, đèn báo pha, đồng hồ A/V/kWh rõ ràng, mặt che đúng kích thước module.

Bộ hồ sơ và checklist giúp Quý khách kiểm soát chất lượng theo chuẩn, giảm rủi ro lặp việc, rút ngắn thời gian bàn giao. Khi mọi thông số đã minh bạch, chúng ta có thể quy đổi sang bài toán chi phí theo vật liệu, cấp IP, kích thước và phụ kiện. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ trình bày cơ cấu báo giá và các yếu tố ảnh hưởng chi phí để Quý khách dự trù ngân sách chính xác.

TƯ VẤN QUA ZALO

Báo Giá & Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chi Phí (Vật Liệu, IP, Kích Thước, Số Lượng, Phụ Kiện, Lead Time)

Báo giá vỏ tủ điện DB phụ thuộc vào nhiều yếuode, bao gồm vật liệu, kích thước, độ dày, cấp bảo vệ IP, số lượng, các phụ kiện đi kèm và yêu cầu về tiến độ giao hàng.

Sau khi Quý khách đã chốt bản vẽ 2D/3D, danh mục phụ kiện và checklist nghiệm thu ở phần trước, bước tiếp theo là quy đổi các thông số đó thành chi phí cụ thể. Cấu hình tủ DB sau MSB có thể phục vụ dải dòng đến khoảng 1000A, nên mỗi lựa chọn về vật liệu, cấp IP hay layout bên trong đều tác động trực tiếp đến CAPEX, tiến độ và tổng chi phí sở hữu (TCO). Việc xác định rõ yêu cầu kỹ thuật ngay từ đầu giúp rút ngắn lead time và kiểm soát ngân sách một cách chủ động.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí gia công vỏ tủ điện phân phối DB.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí gia công vỏ tủ điện phân phối DB.

Để nhận báo giá nhanh và chính xác nhất, Quý khách vui lòng cung cấp các thông tin dưới đây. Đây là bộ dữ liệu tối thiểu để chúng tôi bóc tách vật tư, tính công đoạn chế tạo – sơn – lắp ráp và lập lịch sản xuất phù hợp. Khi thông tin đầy đủ, báo giá vỏ tủ điện DB sẽ phản ánh đúng thực tế, hạn chế phát sinh trong thi công và nghiệm thu.

  • Mục đích sử dụng và môi trường lắp đặt: trong nhà/ngoài trời, có hơi ẩm/hóa chất/bụi mịn, yêu cầu chống ăn mòn.
  • Vật liệu: thép sơn tĩnh điện hay inox 304/316; yêu cầu hoàn thiện bề mặt, màu RAL.
  • Kích thước HxWxD và kiểu lắp: đứng, treo tường hay âm tường; vị trí cáp vào/ra (trên, dưới, hông).
  • Cấp bảo vệ IP mục tiêu theo IEC 60529; yêu cầu duy trì IP khi có cửa sổ mica, quạt – lọc.
  • Bố trí bên trong: số tầng ray DIN, backplate, busbar 3P/4P, thanh N/PE, ô mặt che, cửa mica.
  • Số lượng đặt hàng, yêu cầu đóng gói – vận chuyển, thời hạn giao hàng (lead time) mong muốn.
  • Hồ sơ kèm theo: CO/CQ vật liệu, tem nhãn cảnh báo, tiêu chí KCS/biên bản nghiệm thu.

Vật liệu

Vật liệu là thành phần chi phí lớn nhất và có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ sản phẩm. Thép sơn tĩnh điện tối ưu về chi phí đầu tư ban đầu, phù hợp môi trường trong nhà, khô ráo. Inox 304 mang lại khả năng chống ăn mòn tốt, ổn định thẩm mỹ; inox 316 tăng cường kháng muối/hóa chất, phù hợp khu vực ven biển hoặc môi trường công nghiệp có tác nhân ăn mòn. Lựa chọn inox sẽ có đơn giá cao hơn thép, nhưng đổi lại Quý khách giảm OPEX nhờ hạn chế sơn sửa, thay thế trong vòng đời thiết bị.

  • Thép sơn tĩnh điện: chi phí hợp lý, đa dạng màu RAL, dễ gia công – sơn.
  • Inox 304/316: đơn giá cao hơn, bền môi trường, sạch – đẹp cho khu vực yêu cầu vệ sinh và an toàn.
  • Tư duy chi phí vòng đời (LCC): cân đối CAPEX – OPEX theo điều kiện sử dụng thực tế.

Kích thước & Độ dày

Tủ càng lớn và độ dày vật liệu càng cao thì chi phí vật tư, công đột – chấn – hàn và sơn càng tăng. Những tủ khổ lớn cần gia cố gân tăng cứng, bản lề – khóa cỡ lớn và thời gian gá lắp nhiều hơn. Độ dày tấm được chọn theo kích thước HxWxD, tải trọng thiết bị gắn trên cửa và yêu cầu độ cứng vững khi vận chuyển, lắp đặt. Việc xác định đúng kích thước hữu ích và chừa dung lượng mở rộng giúp tối ưu vật liệu mà vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành.

  • Ảnh hưởng chi phí: vật liệu, thời gian gia công, khối lượng sơn và chi phí logistics.
  • Gợi ý kỹ thuật: chỉ định độ dày theo vai trò tấm (thân, cửa, backplate) và kích cỡ tủ.

Cấp bảo vệ IP

Cấp IP càng cao (ví dụ IP55 so với IP43) yêu cầu kết cấu kín khít hơn: gioăng kín toàn chu vi, khóa nén tạo lực ép, gland plate và nắp che được bịt kín đồng đều. Những hạng mục này làm tăng chi phí vật tư và nhân công tinh chỉnh. Nếu lắp ngoài trời, mái che mưa, ốp chắn nước, sơn/hoàn thiện phù hợp cũng cần tính vào báo giá. Tham chiếu khái niệm IP theo IEC 60529 tại IP Code; định hướng thiết kế tủ theo IEC 61439.

  • IP mục tiêu chi phối: loại gioăng, số lượng khóa, biện pháp chặn bụi/nước, phương án thông gió.
  • Kiểm soát nghiệm thu: duy trì IP sau khi khoét cửa mica, lắp quạt – lọc, cáp – ống dẫn.

Số lượng và Phụ kiện

Đặt hàng số lượng lớn sẽ tạo lợi thế về vật liệu và chuẩn hóa công đoạn, giúp đơn giá tốt hơn. Ngược lại, tủ tùy biến cao hoặc đơn hàng lẻ tẻ thường cần nhiều thời gian set-up, chi phí khấu trừ máy và kiểm soát chất lượng chi tiết hơn. Phụ kiện bổ sung như cửa sổ mica, quạt – lọc gió, chân đế, máng cáp, khóa nén, bản lề nặng, đèn báo – đồng hồ hiển thị, thanh N/PE… đều được bóc tách trong bảng giá chi tiết.

  • Phụ kiện phổ biến: ray DIN, backplate, busbar 3P/4P, cửa mica, quạt – lọc, chân đế, khóa/bản lề.
  • Hiệu ứng quy mô: tối ưu cắt tấm, lập trình máy, rút ngắn thời gian lắp ráp – KCS.

Yêu cầu Tiến độ (Lead Time)

Các yêu cầu giao gấp có thể phát sinh chi phí ưu tiên: tăng ca sản xuất, đẩy nhanh quy trình sơn – sấy, vận chuyển riêng. Lead time còn phụ thuộc độ phức tạp (IP cao, nhiều tùy chọn), tình trạng tồn vật liệu và lịch xưởng. Khi có mốc bàn giao rõ ràng từ đầu, chúng tôi sẽ đề xuất cấu hình khả thi để vừa đáp ứng kỹ thuật, vừa bảo đảm tiến độ.

  • Lập lịch sản xuất: chia mốc cắt – chấn – hàn – sơn – lắp – KCS – đóng gói.
  • Phương án rút ngắn: thay thế vật liệu tương đương, chuẩn hóa module, duyệt bản vẽ nhanh.

Kết luận, chi phí vỏ tủ điện phụ thuộc vào bức tranh tổng thể gồm vật liệu, kích thước/độ dày, cấp IP, phụ kiện – số lượng và kế hoạch giao hàng. Cơ Khí Đại Việt luôn minh bạch cấu trúc giá, đồng hành tư vấn để Quý khách đạt mức đầu tư hợp lý cho hiện tại và mở rộng tương lai. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ minh họa bằng các case ứng dụng điển hình và best practices lắp đặt/bảo trì để Quý khách tham chiếu trực quan.

GỌI HOTLINE: 0906638494

Case Ứng Dụng Điển Hình & Best Practices Lắp Đặt/Bảo Trì

Vỏ tủ điện DB được ứng dụng rộng rãi từ nhà máy công nghiệp, tòa nhà văn phòng, bệnh viện cho đến các trung tâm thương mại; lắp đặt và bảo trì đúng kỹ thuật giúp tối ưu hiệu suất và tăng tuổi thọ hệ thống.

Sau phần báo giá và cấu trúc chi phí, bước hợp lý kế tiếp là nhìn vào các kịch bản triển khai thực tế để Quý khách thấy rõ giá trị vận hành của vỏ tủ DB. Với vai trò phân phối nguồn sau MSB và dải dòng sử dụng đến khoảng 1000A, tủ DB cần cấu hình phù hợp tải, môi trường và tiêu chí an toàn (IP, tiếp địa, khóa – bản lề) để đảm bảo tính sẵn sàng và giảm rủi ro dừng máy.

Vỏ tủ điện phân phối DB lắp đặt tại một nhà máy sản xuất.
Vỏ tủ điện phân phối DB lắp đặt tại một nhà máy sản xuất.

Các Dự Án Ứng Dụng Thực Tế

Phân phối điện cho dây chuyền sản xuất trong nhà máy, khu công nghiệp. Ở các xưởng gia công, lắp ráp, DB đặt sau MSB chịu nhiệm vụ phân tách nguồn đến từng line máy, quạt hút, bơm và chiếu sáng khu vực. Cấu hình busbar 3P/4P, MCCB/MCB bố trí khoa học trên backplate và ray DIN giúp thao tác nhanh, dễ mở rộng. Môi trường bụi – dầu đòi hỏi cấp bảo vệ cao (IP54–IP55) và gioăng kín, đảm bảo cách ly bụi ẩm theo định nghĩa IP (IP Code). Lựa chọn vật liệu thép sơn tĩnh điện cho khu khô ráo hoặc inox 304 tại khu có hơi ẩm/ăn mòn sẽ cải thiện tuổi thọ, ổn định TCO.

Cấp điện cho các tầng trong tòa nhà văn phòng, chung cư. Tủ DB tầng thường tập trung mạch chiếu sáng, ổ cắm, tải HVAC cục bộ với MCB/RCCB chuẩn DIN 35 mm, đồng hồ A/V/kWh và đèn báo pha. Yêu cầu mỹ quan và an toàn: sơn RAL 7035, cửa mica quan sát, khóa an ninh; nhãn mạch rõ ràng giúp vận hành ca trực không nhầm lẫn. Phương án đi cáp gọn: entry trên/dưới qua gland plate, máng cáp và bán kính uốn phù hợp. Khi cần mở rộng, bố trí dự phòng 20–30% module giúp giảm CAPEX phát sinh trong tương lai.

Hệ thống điện cho bệnh viện, trường học, khách sạn. Các tải trọng yếu và quan trọng (phòng mổ, thang máy, bếp trung tâm) cần phân vùng rõ, ưu tiên nguồn ổn định và cơ chế cô lập khi sự cố. Vỏ tủ nên đạt IP cao hơn ở khu vệ sinh – ẩm; inox 304 được ưa chuộng vì vệ sinh, chống ăn mòn tốt. Trang bị đèn báo pha, đồng hồ giám sát, mặt che module chuẩn giúp kiểm soát nhanh trạng thái. Tuân thủ thiết kế – thi công theo thông lệ IEC 61439 và kiểm soát tiếp địa đảm bảo an toàn cho người dùng cuối.

Cấp nguồn cho hệ thống bơm, điều hòa không khí, chiếu sáng công cộng. Với lắp ngoài trời, tủ DB cần mái che, ô chắn nước, cấp IP55 và bố trí quạt – lọc để tản nhiệt, có thể bổ sung sưởi chống ngưng tụ. Thiết kế bản lề – khóa nén tạo lực ép gioăng giúp duy trì IP sau nhiều chu kỳ đóng mở. Cáp ra/vào qua đầu nối chống nước; bệ đỡ hoặc chân đế chắc chắn chống rung. Cách tiếp cận đúng ngay từ thiết kế giúp hệ thống hoạt động bền bỉ trong điều kiện nhiệt – ẩm khắc nghiệt.

Best Practices Lắp Đặt & Bảo Trì

Chọn vị trí lắp đặt khô ráo, thoáng mát, dễ tiếp cận. Đặt tủ tránh nguồn nhiệt, nước văng và khu vực có hóa chất ăn mòn; bố trí lối thao tác rộng để mở cửa và thay thế thiết bị thuận tiện. Đảm bảo bề mặt lắp đặt phẳng, neo bắt chắc chắn, chiều cao thao tác thuận lợi cho vận hành. Với tủ ngoài trời, dùng mái che và hướng cửa tránh mưa tạt để duy trì cấp IP. Không để vật cản chắn khe thông gió, giữ lưu thông khí tự nhiên/qua quạt.

Đảm bảo đấu nối tiếp địa vỏ tủ đúng kỹ thuật. Sử dụng điểm bắt tiếp địa chuyên dụng, làm sạch lớp sơn dưới lug để tiếp xúc kim loại – kim loại, dùng long-đen vênh chống tuột. Dây PE màu xanh-vàng, tiết diện theo thiết kế; kiểm tra liên tục điện PE giữa cửa – thân – khung và thanh PE. Các mối nối phải được siết lực đúng khuyến nghị thiết bị để hạn chế phát nhiệt. Ghi nhận kết quả kiểm tra vào biên bản KCS để phục vụ nghiệm thu và bảo hành.

Kiểm tra, siết lại ốc vít và terminal định kỳ. Sau giai đoạn vận hành đầu (nhiệt chu kỳ), nên thực hiện re-torque các đầu cos/terminal theo giá trị nhà sản xuất. Quan sát đổi màu, ám khói, mùi khét tại điểm đấu nối để phát hiện sớm phát nhiệt. Lập lịch bảo trì theo chu kỳ 6–12 tháng tùy mức tải và môi trường; nếu có điều kiện, dùng camera nhiệt để rà soát điểm nóng. Việc chủ động bảo trì giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị đóng cắt và ổn định hiệu suất vận hành.

Vệ sinh lưới lọc bụi của quạt thông gió (nếu có). Bụi bám làm giảm lưu lượng gió, tăng nhiệt độ bên trong tủ, ảnh hưởng tuổi thọ MCB/MCCB. Hãy tháo lưới lọc, vệ sinh/đổi mới định kỳ và kiểm tra chiều gió đúng thiết kế. Sau bảo trì, rà soát lại gioăng, nắp che, ốc bắt quạt để bảo đảm không suy giảm cấp IP. Ghi chú lịch bảo trì ngay trên nhãn tủ để ca trực nắm bắt và duy trì đều đặn.

“Cơ Khí Đại Việt bàn giao hệ thống vỏ tủ DB đúng tiến độ, đạt cấp IP theo yêu cầu. Bố trí bên trong khoa học, nhãn mạch rõ ràng nên đội vận hành của chúng tôi làm việc rất an tâm.”

— Đại diện Kỹ thuật, Nhà máy thực phẩm Khôi Nguyên, Quận 12.

ĐẶT LỊCH KHẢO SÁT MIỄN PHÍ

Những bài học triển khai trên là cơ sở để Quý khách chuẩn hóa lắp đặt vỏ tủ điện và xây dựng lịch bảo trì hiệu quả, từ đó tối ưu chi phí vòng đời. Tiếp theo, Quý khách sẽ thấy vì sao Cơ Khí Đại Việt là đối tác toàn diện, đáng tin cậy để đồng hành trong toàn bộ vòng đời dự án.

Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Làm Đối Tác Toàn Diện?

Với hơn 10 năm kinh nghiệm và xưởng sản xuất trực tiếp, Cơ Khí Đại Việt cung cấp giải pháp vỏ tủ điện DB “may đo” toàn diện, từ thiết kế, gia công vật liệu cao cấp như inox đến lắp đặt và bảo hành tận nơi.

Sau khi Quý khách đã xem các case ứng dụng và best practices lắp đặt/bảo trì, bước quan trọng tiếp theo là chọn một đối tác có năng lực triển khai chuẩn mực, giữ vững hiệu suất vận hành và an toàn dài hạn cho Trang chủ Cơ Khí Đại Việt. Chúng tôi hội tụ đầy đủ năng lực từ thiết kế, gia công, kiểm soát chất lượng đến bảo hành tại hiện trường, đáp ứng cấu hình tủ DB sau MSB với dải dòng sử dụng đến khoảng 1000A theo thông lệ kỹ thuật. Phần dưới đây nêu rõ các lý do khiến Cơ Khí Đại Việt là lựa chọn đáng tin cậy; và ngay sau đó, phần Quy trình triển khai sẽ cho Quý khách thấy cách chúng tôi biến cam kết thành kết quả đo đếm được.

Xưởng gia công vỏ tủ điện hiện đại của Cơ Khí Đại Việt.
Xưởng gia công vỏ tủ điện hiện đại của Cơ Khí Đại Việt.

 

Tư Vấn & Thiết Kế 2D/3D

Lên bản vẽ kỹ thuật tối ưu không gian, cấu hình thiết bị và phương án đấu nối.

 

Sản Xuất Tại Xưởng

Kiểm soát 100% chất lượng vật liệu (thép sơn tĩnh điện, inox 201/304/316) và tiến độ.

 

Lắp Đặt & Bảo Trì Tận Nơi

Thi công trọn gói, nghiệm thu chuẩn chỉ, bảo hành – bảo trì định kỳ.

Năng Lực Sản Xuất Trực Tiếp tại Xưởng

Sở hữu nhà xưởng với máy móc CNC hiện đại (cắt laser, chấn, đột) đảm bảo độ chính xác cao. Cơ Khí Đại Việt vận hành dây chuyền cắt laser fiber, chấn – đột dập CNC và tổ hợp hàn – sơn đồng bộ, cho phép chế tạo vỏ tủ có sai số nhỏ, lắp lẫn tốt giữa các module. Độ chính xác hình học giúp cửa, bản lề, khóa nén ăn khớp, duy trì lực ép gioăng đồng đều – yếu tố then chốt để đạt cấp IP theo IEC 60529 (IP Code). Nhờ quy trình chuẩn hóa, tấm backplate, ray DIN 35 mm, ô mặt che và gland plate được bố trí khoa học, hỗ trợ thao tác lắp MCCB/MCB, đồng hồ, đèn báo nhanh chóng. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu suất lắp ráp và giảm lỗi trong KCS.

Chủ động hoàn toàn về tiến độ sản xuất và kiểm soát chất lượng đầu ra. Từ khâu bóc tách vật tư đến sơn – sấy – lắp, chúng tôi thiết lập các mốc kiểm soát chất lượng theo checklist nghiệm thu, giúp bám sát lead time dự án. Chủ động nguồn lực nghĩa là Quý khách có lịch bàn giao rõ ràng, hạn chế phụ thuộc thầu phụ và đảm bảo ổn định CAPEX. Mỗi lô hàng đều có tem nhãn, biên bản KCS, hướng dẫn lắp đặt – bảo trì, tạo nền tảng cho quản lý tài sản thiết bị sau này. Khi phát sinh thay đổi hiện trường, đội ngũ xưởng phản hồi nhanh, rút ngắn thời gian điều chỉnh.

Chuyên Gia Về Gia Công Inox

Thế mạnh đặc biệtในการ gia công vỏ tủ inox 304, 316 cho môi trường khắc nghiệt, chống ăn mòn. Inox 304/316 là lựa chọn tối ưu cho khu vực ẩm, có muối hay hóa chất nhẹ, giúp hạn chế gỉ sét và suy giảm thẩm mỹ theo thời gian. Với kết cấu gia cường hợp lý, bề mặt xử lý sạch, vỏ tủ giữ ổn định cấp IP trong suốt vòng đời sử dụng. Ở các khu vực ven biển hoặc công nghiệp thực phẩm – nước, inox là chìa khóa để đảm bảo an toàn vệ sinh và độ bền cơ học. Nhờ kinh nghiệm vật liệu, chúng tôi tư vấn đúng môi trường để Quý khách đạt tỷ lệ chi phí – hiệu năng tốt nhất.

Đem lại sản phẩm có độ bền vượt trội và tổng chi phí vòng đời tối ưu. Lựa chọn vật liệu phù hợp ngay từ đầu giúp giảm OPEX: ít sơn sửa, ít dừng máy để thay thế; TCO được cải thiện rõ rệt. Với tủ DB làm việc sau MSB, tải có thể thay đổi theo mở rộng nhà xưởng; thiết kế khung vỏ bền vững giúp tái sử dụng khi nâng cấp thiết bị đóng cắt. Chúng tôi cân bằng CAPEX – OPEX dựa trên tuổi thọ dự kiến, môi trường và kế hoạch bảo trì của Quý khách. Cách tiếp cận này giảm rủi ro chi phí ẩn trong suốt vòng đời.

Giải Pháp “May Đo” Toàn Diện

Tư vấn – Thiết kế 2D/3D – Sản xuất – Lắp đặt thiết bị – Nghiệm thu trọn gói. Đội ngũ kỹ sư dự án đồng hành từ khảo sát đến bàn giao hồ sơ hoàn công, bản vẽ lắp đặt, danh mục vật tư và hướng dẫn vận hành. Cấu hình tủ được xây dựng theo thông lệ IEC 61439, đảm bảo an toàn và khả năng mở rộng. Với mô hình một cửa, Quý khách có một đầu mối chịu trách nhiệm về tiến độ, chất lượng và việc phối hợp các bên liên quan. Các phép đo nghiệm thu về tiếp địa, cấp IP, đánh số mạch được kiểm tra và lập biên bản rõ ràng.

Đáp ứng mọi yêu cầu phi tiêu chuẩn về kích thước, vật liệu, kết cấu. Tủ đứng, treo tường hay âm tường; cửa đơn/đôi, cửa mica quan sát; IP43–IP55; busbar 3P/4P; khoang mô-đun chia tầng – tất cả đều có thể được tùy biến theo bài toán công trình. Khi không gian hạn chế, chúng tôi tối ưu HxWxD và bố trí cáp vào/ra trên, dưới hoặc hông thông qua gland plate phù hợp. Với dự án ngoài trời, phương án mái che, khóa nén, gioăng kín chu vi sẽ được tích hợp để duy trì IP sau nhiều chu kỳ thao tác. Đây là dịch vụ “gia công vỏ tủ điện theo yêu cầu” đúng nghĩa, ràng buộc bằng thông số kỹ thuật thay vì cảm tính.

Cam Kết Chất Lượng & Dịch Vụ

Minh bạch về vật liệu, tuân thủ tiêu chuẩn IEC/TCVN. Chúng tôi chỉ rõ grade vật liệu (thép sơn tĩnh điện, inox 201/304/316), độ dày tấm theo vị trí (thân, cửa, backplate), màu RAL và phụ kiện ngay trên bảng chào hàng. Cấp IP được thiết kế theo IEC 60529, cấu trúc tủ tham chiếu IEC 61439, kèm checklist nghiệm thu để Quý khách kiểm soát độc lập. Cách làm này loại bỏ sai số kỳ vọng, đảm bảo sản phẩm bàn giao đúng như cam kết.

Chính sách bảo hành, bảo trì rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi. Đội bảo hành phản hồi nhanh, có mặt tại hiện trường khi cần để kiểm tra, siết lại terminal, rà soát gioăng – khóa – bản lề và vệ sinh lọc gió (nếu có). Vật tư thay thế được chuẩn hóa, dễ truy xuất; hồ sơ bảo hành lưu vết theo serial giúp theo dõi suốt vòng đời. Với các hệ thống quan trọng, chúng tôi đề xuất lịch PM 6–12 tháng để ổn định hiệu suất, giảm rủi ro dừng máy và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

“Xưởng sản xuất vỏ tủ điện của Cơ Khí Đại Việt làm việc chuyên nghiệp và đúng chuẩn. Vỏ tủ DB bàn giao chắc chắn, bố trí bên trong hợp lý, đội vận hành của chúng tôi sử dụng rất yên tâm.”

— Đại diện kỹ thuật, Doanh nghiệp sản xuất F&B

TƯ VẤN QUA ZALO

Quy Trình Triển Khai: Khảo Sát – Thiết Kế – Sản Xuất – Lắp Đặt – Bảo Hành/Bảo Trì

Cơ Khí Đại Việt triển khai dự án vỏ tủ điện DB theo quy trình 5 bước chuyên nghiệp, đảm bảo tiến độ, chất lượng và sự hài lòng của khách hàng.

Sau khi Quý khách đã thấy rõ lý do chọn Cơ Khí Đại Việt làm đối tác toàn diện, phần dưới đây cho thấy cách chúng tôi biến cam kết thành kết quả đo đếm được. Quy trình khép kín “tư vấn – thiết kế – sản xuất – lắp đặt – bảo hành” giúp dự án vận hành trơn tru, kiểm soát rủi ro và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Từng bước đều có đầu mục bàn giao, mốc kiểm soát chất lượng và người chịu trách nhiệm, minh bạch từ ngày đầu đến lúc nghiệm thu.

Sơ đồ 5 bước trong quy trình triển khai dự án vỏ tủ điện tại Cơ Khí Đại Việt.
Sơ đồ 5 bước trong quy trình triển khai dự án vỏ tủ điện tại Cơ Khí Đại Việt.

Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu & Khảo sát

Chúng tôi tiếp nhận thông tin kỹ thuật, bản vẽ sơ bộ hoặc đặt lịch khảo sát hiện trường để hiểu đúng bài toán. Mục tiêu là chốt sớm các ràng buộc: môi trường (trong nhà/ngoài trời), cấp bảo vệ IP, vị trí lắp đặt, không gian HxWxD, hướng vào/ra cáp và phương án mở rộng sau này. Việc đọc hiểu hệ thống hiện hữu (MSB, tuyến cáp, tiếp địa) giúp cấu hình vỏ tủ DB phù hợp tải và an toàn vận hành.

  • Đầu mục khảo sát: vị trí neo bắt, cao độ thao tác, tuyến máng cáp, điều kiện nhiệt – ẩm, yêu cầu mỹ quan.
  • Thông số cần chốt: busbar 3P/4P, chủng loại ray DIN, cửa mica/khóa nén, phương án thông gió/lọc bụi.
  • Bàn giao: biên bản khảo sát, timeline sơ bộ và danh mục yêu cầu kỹ thuật.

Bước 2: Tư vấn & Thiết kế

Dựa trên dữ liệu khảo sát, chúng tôi tư vấn giải pháp tối ưu vật liệu (thép sơn tĩnh điện, inox 201/304/316) theo môi trường, đồng thời xây dựng bản vẽ 2D/3D chi tiết. Thiết kế tuân thủ thông lệ lắp ráp tủ theo IEC 61439; cấp bảo vệ được xác định theo IEC 60529 (IP Code) để bảo vệ thiết bị đóng cắt và người vận hành. Cấu trúc bên trong được tối ưu cho hiệu suất lắp đặt, dễ bảo trì và sẵn sàng mở rộng.

  • Hồ sơ thiết kế: bố trí linh kiện trên backplate/ray DIN, mặt cắt cửa – ô mica, gland plate, nhãn mạch.
  • Chỉ định kỹ thuật: màu RAL, cấu hình khóa/bản lề, tiêu chí IP, phương án chống ngưng tụ (nếu cần).
  • Bàn giao: bộ bản vẽ, BOM, đề xuất nghiệm thu, và phương án tối ưu “Quy trình sản xuất vỏ tủ điện”.

Bước 3: Gia công & Sản xuất

Sản xuất được thực hiện tại xưởng theo bản vẽ đã duyệt, có check-point KCS ở từng công đoạn. Quy trình bao gồm cắt – chấn – hàn – xử lý bề mặt – sơn (đối với thép) hoặc hoàn thiện cơ (đối với inox), lắp phụ kiện và kiểm tra lắp lẫn. Mọi chi tiết như cửa, khóa nén, gioăng kín, mặt che module được lắp đúng thông số để đạt cấp IP mục tiêu và độ bền cơ học cao.

  • Kiểm soát chất lượng: đo kích thước HxWxD, độ phẳng – độ kín, test đóng mở cửa, đánh giá bề mặt sơn.
  • Truy xuất nguồn gốc: tem serial, hồ sơ KCS, biên bản kiểm tra 100% trước khi xuất xưởng.
  • Tùy chọn FAT: thử lắp linh kiện, kiểm tra mô phỏng đấu nối để rút ngắn thời gian lắp đặt tủ điện tại hiện trường.

Bước 4: Lắp đặt & Bàn giao

Khi có yêu cầu, đội thi công vận chuyển – cẩu hạ – cố định tủ, đấu nối tiếp địa và hoàn thiện phụ kiện hiện trường. Công tác “Lắp đặt tủ điện” tuân thủ an toàn điện, siết lực terminal theo khuyến nghị nhà sản xuất, kiểm tra liên tục điện PE và duy trì cấp IP sau thao tác. Bàn giao hồ sơ kỹ thuật đầy đủ giúp Quý khách vận hành – bảo trì thuận tiện.

  • Checklist nghiệm thu: neo bắt – cân chỉnh – cao độ, tiếp địa vỏ tủ, tuyến cáp – bán kính uốn, nhãn mạch.
  • Thử nghiệm: kiểm tra liên tục điện, quan sát rò bụi/nước, xác nhận chức năng phụ kiện (quạt, lọc, đèn báo).
  • Hồ sơ bàn giao: as-built, hướng dẫn vận hành – bảo trì, danh mục phụ tùng khuyến nghị.

Bước 5: Bảo hành & Bảo trì

Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi và kế hoạch PM định kỳ 6–12 tháng tùy môi trường. Hạng mục bảo trì tập trung vào siết lại terminal, vệ sinh lọc bụi quạt, kiểm tra – thay gioăng, rà soát khóa/bản lề và độ kín để duy trì IP thiết kế. Dữ liệu bảo hành được lưu vết theo serial, giúp quản lý vòng đời thiết bị và dự phòng vật tư hiệu quả.

  • Dịch vụ sau bán hàng: phản hồi nhanh, lịch hẹn linh hoạt, báo cáo hiện trường minh bạch.
  • Mục tiêu vận hành: ổn định hiệu suất, kéo dài tuổi thọ, giảm rủi ro dừng máy và tối ưu OPEX.
  • Nâng cấp – mở rộng: tư vấn cải tạo vỏ tủ theo tải mới, đảm bảo an toàn và tính sẵn sàng hệ thống.
GỌI HOTLINE: 0906638494

Năm bước trên tạo nên một quy trình liền mạch, giảm sai số, bảo đảm tiến độ và chất lượng bàn giao cho mọi dự án vỏ tủ điện DB. Nếu Quý khách còn băn khoăn về tiêu chuẩn, vật liệu hay phương án tùy biến, phần Câu Hỏi Thường Gặp ngay sau sẽ giải đáp chi tiết.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Thời gian gia công vỏ tủ điện DB mất bao lâu?

Thời gian sản xuất phụ thuộc vào độ phức tạp thiết kế, kích thước và số lượng, thường từ 5–15 ngày làm việc. Quý khách vui lòng liên hệ để chúng tôi chốt tiến độ cụ thể theo hồ sơ kỹ thuật của dự án.

Vỏ tủ inox 304 và 201 khác nhau như thế nào?

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội so với Inox 201, phù hợp môi trường ẩm, hơi muối hoặc có hóa chất nhẹ. Inox 201 có chi phí thấp hơn nhưng dễ bị gỉ sét trong điều kiện khắc nghiệt, tuổi thọ và tính thẩm mỹ suy giảm nhanh hơn.

Cơ Khí Đại Việt có nhận lắp đặt thiết bị điện vào vỏ tủ không?

Có. Cơ Khí Đại Việt cung cấp giải pháp trọn gói từ sản xuất vỏ tủ đến lắp đặt hoàn thiện thiết bị điện theo bản vẽ/bill of material, nghiệm thu đồng bộ để Quý khách nhận bàn giao dạng chìa khóa trao tay.

Làm thế nào để yêu cầu báo giá?

Quý khách gửi bản vẽ kỹ thuật, bảng kê vật tư hoặc các thông số chính (kích thước HxWxD, cấp IP, vật liệu, số lượng) qua email/Zalo của chúng tôi hoặc gọi hotline. Đội kỹ thuật sẽ tư vấn nhanh và phát hành báo giá chi tiết kèm timeline dự kiến.

BẠN CẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VỎ TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI DB?

Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com