Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm
Liên hệ
Giải pháp tăng hiệu suất phục vụ và giảm tổng chi phí vận hành cho bếp nhà hàng: xe đẩy 950×490×930 mm thiết kế 3 tầng giúp luân chuyển nhanh, dễ vệ sinh và vận hành an toàn. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304 dày 1 mm, mối hàn TIG chịu tải tổng 500 kg (khuyến nghị vận hành ≤80%), bánh xe xoay 360° và thông số nghiệm thu rõ ràng. Cam kết chất lượng với bảo hành 12 tháng, hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật 2D/3D miễn phí và dịch vụ hậu mãi — liên hệ ngay để nhận báo giá và bản vẽ PDF.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm |
| Mã sản phẩm | 950x490x930mm |
| Chất liệu | Inox 304 chống gỉ, dày 1mm, mối hàn TIG |
| Kích thước (DxRxC) | 950 x 490 x 930 mm |
| Số tầng | 3 tầng |
| Bánh xe | 4 bánh xoay 360 độ, 2 bánh có khóa phanh |
| Tải trọng tối đa | 500 kg |
| Tay cầm | Thiết kế chắc chắn, dễ thao tác, giữ chặt an toàn khi vận hành |
| Mặt tầng | Diện tích rộng, bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh, phù hợp vận chuyển thức ăn |
| Ưu điểm nổi bật | Chống gỉ, bền bỉ; thiết kế 3 tầng; bánh xe linh hoạt; tải trọng cao; dễ vệ sinh; nâng cao hiệu quả phục vụ |
| Ứng dụng | Vận chuyển thức ăn tại nhà hàng, khách sạn, tiệc cưới, bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Hỗ trợ đặt hàng | Sản xuất theo kích thước riêng theo yêu cầu khách hàng |
Giới Thiệu Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm là thiết bị chuyên dụng, được thiết kế cho nhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp và căn tin cần vận chuyển đồng thời nhiều khay, chén đĩa và thực phẩm nóng/lạnh một cách an toàn. Kích thước chuẩn 950 x 490 x 930mm cùng cấu trúc 3 tầng tối ưu không gian chứa, giúp bạn tăng hiệu suất phục vụ và giảm số lần di chuyển trong ca làm việc. Nếu bạn cần tham khảo các mẫu chung, xem thêm Xe đẩy thức ăn và các biến thể kim loại ở dòng Xe đẩy inox 3 tầng.
Bằng kinh nghiệm sản xuất trực tiếp tại xưởng, Cơ Khí Đại Việt cung cấp sản phẩm làm từ vật liệu inox chất lượng, thiết kế phù hợp vận hành liên tục: bề mặt dễ vệ sinh, khung chịu tải lớn, bánh xe êm và 2 bánh có khóa để cố định khi cần.
Việc gia công tại xưởng cho phép chúng tôi kiểm soát bản vẽ kỹ thuật, tùy chỉnh kích thước theo yêu cầu và tối ưu chi phí vòng đời (LCC) cho khách hàng. Chúng tôi cam kết giải pháp tối ưu để cải thiện hiệu suất vận hành, giảm CAPEX ban đầu và OPEX vận hành dài hạn — giúp bạn đạt ROI rõ rệt khi trang bị cho bếp nhà hàng hoặc khu phục vụ tập trung.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm
Sau khi Bạn đã xem qua phần giới thiệu về sản phẩm và quy trình sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt nhanh những lợi thế then chốt để hỗ trợ quyết định mua sắm. Mỗi mục dưới đây cung cấp thông tin có giá trị cho việc đánh giá CAPEX, ước tính chi phí vòng đời (LCC) và so sánh kỹ thuật khi lựa chọn Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm.
- Giới Thiệu Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng giúp chúng tôi kiểm soát chất lượng từ vật liệu đến hàn mối; Bạn được tùy chỉnh kích thước và cấu hình nhanh, nhận hàng sớm và tiết kiệm CAPEX so với đặt OEM.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm: Tóm tắt các ưu điểm thiết thực — vật liệu inox chuẩn, thiết kế 3 tầng tối ưu không gian, bánh xe khóa ổn định — giúp cải thiện hiệu suất vận hành trong bếp chuyên nghiệp.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm: Thông số rõ ràng phục vụ nghiệm thu và đấu thầu; bản vẽ kỹ thuật và dữ liệu tải trọng hỗ trợ so sánh nhanh giữa các nhà cung cấp trước khi quyết toán.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm: Chất liệu inox chống gỉ, khung gia cường, mặt tầng phẳng dễ vệ sinh — giảm OPEX do ít cần bảo trì và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
- So Sánh Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: So sánh trực tiếp với xe nhựa và inox rẻ cho thấy lợi ích về tuổi thọ và chi phí vòng đời; đầu tư ban đầu có thể cao hơn, nhưng TCO thấp hơn do tuổi thọ và chi phí bảo trì thấp.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất nội bộ, quy trình nghiệm thu rõ ràng và chính sách bảo hành giúp giảm rủi ro sau mua; Bạn nhận hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm: Tập hợp các câu trả lời chuẩn về kích thước tùy chỉnh, thời gian giao hàng, bảo hành và các tùy chọn chịu tải — hữu ích khi bạn cần quyết định nhanh trong mua sắm số lượng lớn.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm
Sau khi điểm qua những lợi thế vận hành ở phần trước, bạn sẽ cần một bảng thông số rõ ràng để đối chiếu nghiệm thu, so sánh chi phí và lập hồ sơ mua sắm. Dưới đây là thông số kỹ thuật chuẩn do Cơ Khí Đại Việt cung cấp — được định nghĩa theo tiêu chí kỹ thuật để kỹ sư, quản lý mua sắm và bộ phận nghiệm thu có thể đánh giá nhanh và chính xác.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 950 x 490 x 930 mm (D x R x C) |
| Vật liệu | Inox 304 (thực phẩm), khung gia cường bằng thép hộp |
| Độ dày vật liệu | Tầng: 1.0 mm (tiêu chuẩn); khung gia cường có thể tăng theo yêu cầu |
| Mối hàn | Mối hàn TIG, mối hàn mịn, xử lý đánh bóng, đảm bảo độ bền và dễ vệ sinh |
| Số tầng | 3 tầng (tiêu chuẩn); tùy chọn 2 hoặc 4 tầng theo nhu cầu |
| Tải trọng tối đa | Thiết kế chịu tải tổng: 500 kg (theo thông số Cơ Khí Đại Việt). Tải trọng tham khảo mỗi tầng: ~150–200 kg |
| Loại bánh xe | 4 bánh công nghiệp (cao su/nilon chịu lực), 2 bánh có khóa phanh để cố định |
| Trọng lượng (tham khảo) | Khoảng 18–25 kg (tùy cấu hình: vật liệu, độ dày, phụ kiện) |
| Thời gian giao hàng | 7–14 ngày cho cấu hình tiêu chuẩn; 2–4 tuần cho đơn hàng có tùy chỉnh hoặc số lượng lớn |
| SKU / Model | XD-950x490x930-3T (Model tham khảo của Cơ Khí Đại Việt) |
| Bản vẽ kỹ thuật (PDF) | Bản vẽ chi tiết cung cấp theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ để nhận file PDF qua email hoặc Zalo. |
Những thông số trên giúp bạn đánh giá nhanh về mặt kỹ thuật và so sánh CAPEX/OPEX khi so sánh với các lựa chọn khác. Nếu bạn cần bản vẽ chi tiết hoặc kiểm tra tải thực tế cho dự án, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ — phần tiếp theo sẽ trình bày các ưu điểm nổi bật giúp bạn cân đối lợi ích vận hành và chi phí vòng đời.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm
Sau khi bạn đã xem chi tiết trong Bảng Thông Số Kỹ Thuật — kích thước, vật liệu Inox 304 dày 1mm, mối hàn TIG và khả năng chịu tải 500kg — rõ ràng vì sao Xe đẩy inox 3 tầng của chúng tôi trở thành lựa chọn ưu tiên cho bếp công nghiệp và nhà hàng. Dưới đây là ba lợi thế then chốt, trình bày theo logic tính năng → lợi thế → lợi ích để bạn dễ so sánh và quyết định đầu tư.
Chất liệu Inox 304 dày 1mm — Độ bền & Vệ sinh
Vật liệu là tấm Inox 304 dày 1mm, bề mặt nhẵn và chống ăn mòn — đây là tính năng quyết định cho độ bền vật liệu và an toàn thực phẩm. Nhờ đặc tính không gỉ và khả năng chống axit nhẹ, xe giảm thiểu rủi ro ăn mòn trong môi trường ẩm và hóa chất tẩy rửa, giúp bạn tiết kiệm chi phí sửa chữa ngắn hạn và chi phí vòng đời (LCC).
Khi phải tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh cho bếp nhà hàng, bề mặt dễ lau chùi của Inox 304 rút ngắn thời gian vệ sinh, nâng cao hiệu suất vận hành cho đội ngũ phục vụ. Xem thêm thông tin chi tiết ở phần Thông tin vật liệu Inox gia dụng 304 để hiểu rõ hơn về lợi ích inox 304 đối với ứng dụng thương mại.

Mối hàn TIG và kết cấu chịu tải — An toàn khi chở 500kg
Khung được nối bằng mối hàn TIG chuẩn, tạo ra liên kết liền mạch và bề mặt mối hàn mịn, đó là tính năng giúp tăng cường độ bền liên kết khung. Kết quả là khung ít biến dạng dưới tải trọng lớn và khả năng chịu rung lắc tốt hơn; đây là lợi thế trực tiếp cho các ca vận chuyển liên tục trong môi trường nhà hàng.
Với thiết kế chịu tải tổng lên đến 500kg, bạn sẽ giảm nguy cơ hỏng hóc và chi phí bảo trì, đồng thời đảm bảo an toàn cho nhân viên khi di chuyển khay, nồi và thiết bị nặng.

Thiết kế 3 tầng & bánh xe xoay 360° — Hiệu suất phục vụ cao
Thiết kế ba tầng cung cấp không gian chứa lớn, phối hợp với bánh xe xoay 360° và hai bánh có khóa để cân bằng giữa linh hoạt và cố định — đây là tính năng tối ưu luồng phục vụ. Khi di chuyển giữa bếp, khu phục vụ và kho, bánh xe xoay giúp bạn xử lý góc hẹp nhanh, còn cơ chế khóa giữ xe đứng yên khi xếp dỡ; đó là lợi thế rõ rệt cho hoạt động liên tục.
Kết quả là thời gian phục vụ rút ngắn, nhân lực sử dụng hiệu quả hơn và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho vận hành giảm xuống; bạn thu được hiệu suất phục vụ và lợi tức đầu tư rõ rệt.

Những điểm trên thể hiện lợi thế kỹ thuật và vận hành mà Cơ Khí Đại Việt cung cấp, giúp bạn đánh giá nhanh hiệu quả chi phí và an toàn trong khai thác. Trong phần kế tiếp, chúng tôi sẽ trình bày So Sánh Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm để bạn dễ dàng cân đối lựa chọn đầu tư tối ưu cho mô hình của mình.
So Sánh Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã nắm rõ các ưu điểm về thiết kế 3 tầng, khả năng chịu tải và chất liệu, giờ đây chúng tôi so sánh trực tiếp để giúp Bạn đánh giá giá trị thực tế khi đầu tư. Bảng dưới đây đối chiếu tiêu chí kỹ thuật và chi phí vòng đời giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các dòng xe đẩy giá rẻ trên thị trường.
| Tiêu Chí | Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304: khả năng kháng ăn mòn cao, đảm bảo an toàn thực phẩm và tuổi thọ lâu dài. | Inox 201 hoặc thép mạ: dễ đổi màu, giảm tính bền khi môi trường có độ ẩm hoặc muối. |
| Độ Dày Vật Liệu | Thường sử dụng inox dày ~1.0 mm cho khay và khung, tăng khả năng chịu tải và chống biến dạng. | Độ dày mỏng hơn (0.6–0.8 mm), dẫn đến biến dạng sớm và giảm thời gian sử dụng hiệu quả. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG/ARC đạt chuẩn, mài xử lý kỹ, khung gia cố, đảm bảo chịu tải liên tục (tải tổng lên đến 500 kg theo thông số kỹ thuật). | Mối hàn điểm hoặc xử lý sơ sài, dễ nứt mối hàn khi tải nặng hoặc va chạm. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–24 tháng, dịch vụ hỗ trợ, cung cấp phụ tùng và hướng dẫn nghiệm thu. | Bảo hành ngắn (6–12 tháng) hoặc hạn chế hỗ trợ sau bán. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn, nhưng chi phí vòng đời (LCC/TCO) thấp do ít sửa chữa, ít thay thế và thời gian sử dụng kéo dài. | Giá mua thấp nhưng LCC cao hơn do chi phí bảo trì, thay thế và gián đoạn vận hành. |
Chọn Inox 304 của chúng tôi — bạn có thể Tìm hiểu vật liệu Inox gia dụng 304 để thấy rõ khác biệt — giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì và thay thế trong vòng đời sản phẩm. Đồng thời, khi so sánh hạng mục thiết bị chuyên dụng, xem thêm danh mục Thiết bị inox công nghiệp để hiểu cách lựa chọn tối ưu cho CAPEX và OPEX của nhà bếp chuyên nghiệp. Kết quả: TCO của Cơ Khí Đại Việt thấp hơn nhờ tuổi thọ dài hơn và chi phí vận hành thấp hơn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết về năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để Bạn an tâm khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau phần So Sánh Xe đẩy… cho thấy ưu thế về vật liệu và tổng chi phí sở hữu, bạn sẽ cần bằng chứng thực tế về năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ trước khi quyết định đầu tư. Cơ Khí Đại Việt cung cấp cả hai: xưởng sản xuất trực tiếp và chính sách hậu mãi rõ ràng, nhằm giảm rủi ro mua hàng và bảo đảm hiệu suất vận hành lâu dài cho trang thiết bị của bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Bạn sẽ được hưởng lợi từ một xưởng sản xuất inox có quy trình kiểm soát chặt chẽ: khung và tầng được gia công bằng kỹ thuật hàn TIG, vật liệu inox 304 lựa chọn theo thông số kỹ thuật, lắp ghép theo bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu từng lô trước khi xuất xưởng.
Đội ngũ thợ lành nghề và quy trình kiểm tra giúp chúng tôi đáp ứng đơn hàng số lượng lớn, sản phẩm tùy chỉnh kích thước và các yêu cầu đặc thù của bếp công nghiệp. Nếu cần tham khảo các giải pháp trọn gói, bạn có thể xem thêm danh mục Thiết bị inox công nghiệp của chúng tôi để đối chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật và ứng dụng thực tế.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chế độ bảo hành 12 tháng cho cấu trúc và mối hàn, kèm theo dịch vụ bảo trì, thay thế linh kiện và tư vấn kỹ thuật trong suốt vòng đời sản phẩm. Dịch vụ hậu mãi (dịch vụ hậu mãi) được tổ chức theo quy trình rõ ràng: tiếp nhận yêu cầu, hỗ trợ kỹ thuật từ xa hoặc tại chỗ, và cung cấp phụ tùng thay thế nhanh.
Những cam kết này làm giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bạn—ít thời gian chết, ít chi phí sửa chữa, hoạt động ổn định cho nhà hàng. Để xem các thiết bị phục vụ bếp, tham khảo Thiết bị bếp công nghiệp và liên hệ để được tư vấn cụ thể về lắp đặt, nghiệm thu và hợp đồng bảo dưỡng.
Phần tiếp theo sẽ tổng hợp các câu hỏi thường gặp để trả lời nhanh những băn khoăn phổ biến về kỹ thuật, bảo hành và đặt hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy thức ăn nhà hàng 950x490x930mm
Sau khi đã nêu rõ năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, bạn có thể còn vài thắc mắc kỹ thuật trước khi quyết định đầu tư. Dưới đây là các câu hỏi thường gặp, trả lời ngắn gọn và thực dụng để bạn kiểm tra nhanh các yêu cầu về tải trọng, tùy biến kích thước, bảo hành và tài liệu kỹ thuật.
Xe đẩy có chịu tải được bao nhiêu kg?
Có thể đặt hàng theo kích thước riêng không?
Thời gian bảo hành và bảo trì như thế nào?
Có cung cấp bản vẽ kỹ thuật/CAD không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com



