Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo
Liên hệ
Giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và đảm bảo vệ sinh, an toàn vận hành cho bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế — Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo của Cơ Khí Đại Việt tối ưu lưu trữ, phân loại và vận chuyển dược phẩm một cách sạch sẽ và hiệu quả. Sản xuất tại xưởng từ Inox 304 dày 0.8–1.5 mm, mối hàn TIG, bánh xe Ø90 mm, kích thước tiêu chuẩn 770×470×896 mm và chứng nhận ISO 9001:2015, mang lại độ bền, dễ vệ sinh và vận hành êm ái. Cam kết bảo hành 12 tháng, QC nghiêm ngặt và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo |
| Loại/Dòng sản phẩm | Xe đẩy thuốc |
| Chất liệu | Inox 304 dày 0.8 – 1.5 mm, chống gỉ sét |
| Kích thước tiêu chuẩn | 660 x 460 x 860 mm (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu) |
| Thiết kế | 1 cửa mở kín, 2 ngăn kéo, 2 tầng |
| Bánh xe | 4 bánh cao su đường kính 90mm, 2 bánh có khóa giữ cố định, xoay 360 độ, giảm tiếng ồn, không làm trầy xước sàn |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG sử dụng khí Argon bảo vệ, tăng độ bền, chống oxy hóa, thẩm mỹ cao |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại Cơ Khí Đại Việt |
| Ưu điểm nổi bật | Chống gỉ sét, dễ vệ sinh, thiết kế phân loại thuốc khoa học, bánh xe chịu lực với khóa cố định, công nghệ hàn chắc chắn, kích thước linh hoạt phù hợp nhiều không gian |
| Ứng dụng | Phù hợp cho bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế dùng để lưu trữ và vận chuyển thuốc, dụng cụ y tế |
| Hướng dẫn bảo trì | Vệ sinh bằng khăn ẩm và dung dịch nhẹ, tránh chất tẩy rửa mạnh, kiểm tra định kỳ bánh xe và mối hàn |
Giới Thiệu Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo là thiết bị y tế chuyên dụng, thiết kế để phục vụ bệnh viện, phòng khám và trung tâm y tế. Bạn sẽ nhận được một xe đẩy có khoang bảo quản kín với 1 cửa và 2 ngăn kéo phân chia hợp lý, giúp lưu trữ thuốc, bộ dụng cụ và vật tư theo mã hoặc theo ca trực. Thiết kế phù hợp lối đi hẹp, bánh xe cao su chống ồn kèm khóa hãm đảm bảo di chuyển an toàn trong môi trường bệnh viện.
Xe này tối ưu cho vệ sinh và phân loại: bề mặt Inox 304 dễ làm sạch, vật liệu dày tiêu chuẩn (tham khảo 1.0–1.5mm) giúp tăng độ bền vật liệu và kháng ăn mòn. Khi bạn đặt hàng tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi sản xuất tại xưởng, kiểm soát chất lượng Inox 304, thực hiện mối hàn bằng công nghệ hàn TIG và cung cấp bảo hành 12 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật. Kết quả: giảm chi phí vòng đời (LCC), cải thiện hiệu suất vận hành và hạn chế CAPEX lặp lại cho đơn vị y tế.
Để so sánh nhanh hoặc xem nhiều tùy chọn, bạn có thể Xem thêm: các mẫu xe đẩy y tế hoặc tham khảo Danh mục xe đẩy inox của chúng tôi — những nguồn này giúp bạn chọn cấu hình phù hợp với quy trình nội viện và yêu cầu nghiệm thu.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo
Bắt nối từ phần giới thiệu sản phẩm, dưới đây là bản tóm tắt nhanh dành cho người quyết định mua: những lợi ích kỹ thuật, vận hành và cam kết dịch vụ mà Cơ Khí Đại Việt cung cấp cho xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo. Bạn sẽ nắm ngay các yếu tố quan trọng để đánh giá tính phù hợp với phòng mổ, phòng khám hoặc kho dược.
- Vật liệu chuẩn y tế — Inox 304: Khung và thân làm từ inox 304 (độ dày tham khảo 1.0–1.5mm) đảm bảo chống ăn mòn, bề mặt dễ ngăn vi khuẩn, phù hợp yêu cầu vệ sinh theo cơ sở y tế.
- Thiết kế 1 cửa + 2 ngăn kéo khoa học: Cửa kín bảo vệ dụng cụ, hai ngăn kéo phân chia rõ ràng giúp bạn lưu trữ thuốc theo lô, giảm nhầm lẫn khi cấp phát và tối ưu luồng thao tác.
- Di chuyển an toàn, vận hành êm: Hệ bánh cao su chất lượng, 4 bánh (2 bánh có khóa hãm) cho phép thao tác linh hoạt trong hành lang hẹp và cố định chắc khi cần nghiệm thu.
- Kích thước tối ưu cho không gian y tế: Kích thước tham khảo 770 x 470 x 896 mm (DxRxC) phù hợp đặt ở phòng khám, buồng điều trị hoặc xe cấp phát di động; chúng tôi nhận gia công theo yêu cầu nếu cần kích thước khác.
- Tính bền & giảm chi phí vòng đời (LCC): Vật liệu và mối hàn kỹ thuật (TIG) tăng tuổi thọ, giảm tần suất sửa chữa — tác động trực tiếp đến tổng chi phí sở hữu (TCO) của bạn.
- Tiêu chuẩn & bảo hành: Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn thiết bị y tế (tham chiếu ISO 13485) và đi kèm chính sách bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 từ Cơ Khí Đại Việt.
- Tùy chỉnh & tích hợp phụ kiện: Bạn có thể yêu cầu thêm khay phân chia nội bộ, khóa an toàn theo chuẩn bệnh viện hoặc mặt phủ chống trượt để phù hợp quy trình nội bộ và nghiệm thu.
Những điểm trên là tiêu chí giúp bạn so sánh nhanh khi cân đối giữa CAPEX đầu tư và OPEX vận hành. Nếu bạn cần đánh giá tác động lên quy trình cấp phát thuốc hoặc tính toán LCC cho phòng khám, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chi tiết.
Phần tiếp theo sẽ cung cấp Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để Bạn đối chiếu từng thông số trước khi đặt hàng hoặc yêu cầu gia công.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo
Sau khi đã nêu rõ các điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết mà bạn (kỹ sư, bộ phận mua sắm hoặc nhà thầu) có thể dùng để so sánh, lập yêu cầu mua sắm và nghiệm thu. Bảng tập trung các thông số quan trọng: vật liệu, kích thước, cấu trúc, mối hàn, bánh xe, tiêu chuẩn và chính sách bảo hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo |
| Vật liệu | Inox 304; độ dày: 0.8–1.5 mm (thông thường sản xuất 1.0–1.5 mm) — bề mặt đánh bóng/mờ theo yêu cầu |
| Kích thước tiêu chuẩn | 770 x 470 x 896 mm (Dài x Rộng x Cao). Biến thể: sản xuất theo yêu cầu (ví dụ điều chỉnh chiều dài 650–900 mm hoặc chiều cao theo layout phòng) |
| Kiểu cấu trúc | 1 cửa bảo vệ + 2 ngăn kéo lớn; cấu hình 2 tầng (bề mặt để dụng cụ và khoang ngăn kéo). Có thể tùy chỉnh số ngăn/tầng theo yêu cầu. |
| Loại bánh xe | Cao su tổng hợp, Ø90 mm; 4 bánh xoay linh hoạt, trong đó 2 bánh có khóa hãm an toàn. |
| Công nghệ mối hàn | Hàn TIG (Argon) — mối hàn mịn, ít xỉ, phù hợp môi trường y tế và dễ vệ sinh. |
| Tiêu chuẩn | Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015; có thể sản xuất theo yêu cầu để đáp ứng tiêu chuẩn thiết bị y tế ISO 13485:2016. |
| Bảo hành | 12 tháng (hỗ trợ kỹ thuật 24/7). Chính sách bảo hành chi tiết kèm theo hợp đồng cung cấp. |
| Tùy chọn gia công | Kích thước theo bản vẽ, chia ngăn theo thực tế sử dụng, khóa an toàn, tay nắm chống trượt, logo/tem nhận diện, lớp hoàn thiện (đánh bóng/mờ). |
Bảng này được thiết kế để giúp bạn nhanh chóng xác định thông số nghiệm thu, lập yêu cầu kỹ thuật cho CAPEX và đánh giá ảnh hưởng lên chi phí vận hành (OPEX) — từ vật tư đến bảo trì. Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết (DWG/ PDF) hoặc tùy chỉnh thông số, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo
Sau khi bạn đã xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần trước, chúng tôi phân tích chi tiết ba lợi ích chủ chốt theo mô hình FAB để hỗ trợ quyết định mua sắm của bộ phận y tế và mua sắm. Mỗi điểm dưới đây liên kết trực tiếp với thông số vật liệu, mối hàn và thiết kế vận hành, giúp bạn đánh giá tác động lên chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành.
Vật liệu Inox 304 cao cấp
Với vật liệu Inox 304 dày 0.8–1.5 mm, xe đẩy đạt được độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn theo tiêu chuẩn y tế. Bề mặt dễ vệ sinh, hạn chế bám bẩn và chịu lực tốt khi đặt khay, bình thuốc; điều này giảm tần suất bảo trì và thay thế. Kết quả thực tế là giảm chi phí vận hành (OPEX) và kéo dài tuổi thọ thiết bị, giúp bạn tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho cơ sở y tế.
Mối hàn TIG (Argon) — Độ bền và thẩm mỹ
Thiết kế mối hàn TIG sử dụng khí Argon tạo mối nối kín, hạn chế oxy hóa và giữ bề mặt liền mạch về mặt thẩm mỹ. Mối hàn đồng đều tăng tính kết cấu, giảm điểm yếu cơ học so với mối hàn thông thường. Kết quả là giảm nhu cầu sửa chữa, nâng cao an toàn khi lưu trữ thuốc và duy trì hình ảnh chuyên nghiệp cho phòng khám hoặc bệnh viện của bạn.
Bánh xe & Thiết kế 1 cửa 2 ngăn kéo — An toàn và linh hoạt vận hành
Bánh cao su Ø90 mm (2 bánh có khóa) kết hợp với cấu trúc 1 cửa và 2 ngăn kéo có khóa cho phép di chuyển êm, cố định nhanh khi dừng và phân loại thuốc khoa học. Thiết kế này giảm rung lắc, hạn chế sai sót khi cấp phát và bảo vệ thuốc tránh rơi vỡ. Về mặt vận hành, bạn sẽ tiết kiệm thời gian thao tác, tăng an toàn nhân viên và đơn giản hóa quy trình nghiệm thu thiết bị tại cơ sở.
Để mở rộng so sánh hoặc tìm thêm thiết bị liên quan, bạn có thể Xem thêm: thiết bị y tế inox và Tham khảo: tủ thuốc inox nhằm đối chiếu yêu cầu lưu trữ và tính năng bảo mật. Những so sánh này sẽ hữu ích khi bạn cân nhắc lựa chọn đầu tư giữa các mẫu — phần tiếp theo sẽ trình bày đánh giá so sánh giá trị đầu tư.



So Sánh Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đánh giá các ưu điểm nổi bật của sản phẩm, bạn cần nhìn vào chi phí vận hành thực tế để quyết định đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo (Cơ Khí Đại Việt) và các sản phẩm rẻ trên thị trường theo những tiêu chí ảnh hưởng trực tiếp tới TCO (Tổng Chi Phí Sở Hữu) và hiệu suất vận hành.
| Tiêu Chí | Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 y tế, chống ăn mòn tốt, duy trì bề mặt sạch theo tiêu chuẩn bệnh viện. | Thường dùng inox 201 hoặc tấm mạ, khả năng chống gỉ kém hơn, dễ xuất hiện vết ố theo thời gian. |
| Độ Dày Vật Liệu | 0.8–1.5 mm (thông dụng 1.0–1.2 mm) — đảm bảo cứng chắc, chịu tải và ít biến dạng. | Thường mỏng hơn (0.5–0.8 mm), dẫn đến biến dạng nhanh, giảm tuổi thọ cấu trúc. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG hoàn chỉnh, gấp cạnh bằng máy thủy lực, xử lý bavia và mài mịn — tăng độ bền và tính thẩm mỹ. | Hàn chấm/MIG không đồng đều, mối hàn thô, xử lý hoàn thiện sơ sài — dễ rạn, giữ bẩn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật, chính sách nghiệm thu rõ ràng. | Bảo hành ngắn (3–6 tháng) hoặc không minh bạch, khó tiếp cận dịch vụ sau bán. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Tuổi thọ cao hơn, chi phí bảo trì thấp, ít gián đoạn vận hành nên TCO thấp hơn trong vòng đời thiết bị. | Giá mua thấp nhưng chi phí sửa chữa, thay thế và gián đoạn hoạt động làm tăng TCO đáng kể. |
Quan sát bảng trên cho thấy điểm khác biệt quyết định khi bạn so sánh xe đẩy thuốc là chất lượng vật liệu và kỹ thuật hoàn thiện. Với lựa chọn inox 304 và mối hàn TIG, Xe đẩy của chúng tôi đạt tuổi thọ sử dụng cao hơn, giảm nhu cầu sửa chữa và chi phí thay mới — tức giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho cơ sở y tế của bạn.
Để có góc nhìn thực tế hơn, bạn có thể So sánh với: Xe đẩy inox 2 tầng hoặc Tham khảo: Tủ thuốc inox để so sánh vật liệu và đánh giá yếu tố CAPEX vs OPEX trong dự toán của bạn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để bạn an tâm với quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn đầu tư, Bạn cần đánh giá năng lực nhà sản xuất để giảm rủi ro vận hành và chi phí vòng đời. Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi kết hợp năng lực xưởng, quy trình nghiệm thu và chính sách hậu mãi để đảm bảo sản phẩm đến tay Bạn đạt yêu cầu kỹ thuật và phục vụ lâu dài.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng sản xuất của chúng tôi áp dụng kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt — ưu tiên Inox 304 chất lượng cao (độ dày tiêu chuẩn 1.0–1.5 mm) và quy trình gấp bằng máy thủy lực để đảm bảo độ chính xác kích thước. Công nghệ hàn TIG cho mối nối bền, kín, thẩm mỹ; mỗi sản phẩm đều trải qua kiểm tra QC đa bước (kiểm tra kích thước, kiểm tra mối hàn, thử tải tĩnh và kiểm tra bề mặt).
Chúng tôi nhận gia công theo bản vẽ, tinh chỉnh kích thước và cấu hình theo yêu cầu, với thời gian giao hàng cạnh tranh cho đơn hàng dự án. Nếu Bạn muốn khảo sát năng lực trực tiếp, xem Thông tin công ty & liên hệ để đặt lịch tham quan xưởng.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành 12 tháng cho phần kết cấu và mối hàn, kèm hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline/Zalo. Dịch vụ hậu mãi bao gồm bảo trì tận nơi theo hợp đồng, cung cấp phụ tùng thay thế theo mã sản phẩm và hướng dẫn nghiệm thu tại chỗ để đảm bảo nghiệm thu nhanh gọn.
Đối với các cơ sở y tế quan tâm đến danh mục và khả năng thay thế linh kiện, Bạn có thể tham khảo Danh mục thiết bị y tế inox của chúng tôi để tiện so sánh và lập kế hoạch bảo trì. Cam kết này giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và rủi ro vận hành cho cơ sở của Bạn.

Ở phần kế tiếp, Bạn sẽ tìm thấy các câu hỏi thường gặp, giúp làm rõ quy trình đặt hàng, thời gian giao hàng và chi tiết bảo hành trước khi quyết định đầu tư.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo
Sau khi bạn đã xem qua năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành 12 tháng từ Cơ Khí Đại Việt, những câu hỏi thực tế sau sẽ giúp bạn loại bỏ nghi ngờ và đưa ra quyết định mua sắm nhanh chóng, chính xác. Dưới đây là câu trả lời ngắn gọn, trực tiếp và có tính ứng dụng cao cho các dự án y tế và phòng khám.
Xe đẩy thuốc inox 1 cửa 2 ngăn kéo có thể tùy chỉnh kích thước không?
Thời gian giao hàng và lead time khi đặt hàng số lượng lớn là bao lâu?
Tải trọng tối đa mỗi ngăn và tổng tải trọng của xe đẩy là bao nhiêu?
Inox 304 khác gì so với Inox 201 và tại sao nên chọn Inox 304?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt như thế nào?
Làm sao để vệ sinh và bảo trì xe đẩy inox đúng cách?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com



