xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm
Liên hệ
Giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu suất chuyển hàng với xe đẩy inox 1 tầng mặt sàn 1200×700×850 mm — chịu tải tới ~400 kg, mặt bàn Inox 304 dày 1.2 mm và mối hàn TIG đảm bảo độ bền và tiêu chuẩn vệ sinh. Bánh xe Ø80 mm, sản xuất tại xưởng theo ISO 9001:2015 cùng bảo hành 12 tháng từ Cơ Khí Đại Việt; liên hệ Zalo để nhận báo giá, tư vấn kỹ thuật và bản vẽ PDF.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1200 x 700 x 850 mm hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Vật liệu | Inox 304, mối hàn công nghệ hàn TIG có khí Argon bảo vệ chống oxy hóa |
| Số tầng | 1 tầng với tay cầm thuận tiện và 04 bánh xe linh hoạt |
| Công dụng | Vận chuyển hàng hóa, thực phẩm trong kho xưởng, siêu thị và vận chuyển thức ăn trong bếp ăn công nghiệp |
| Đặc điểm mặt sàn | Diện tích lớn và nhẵn, giúp tránh chồng chéo và vận chuyển được nhiều hàng hóa hơn |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Sản phẩm xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm là thiết bị vận chuyển chuyên dụng, phục vụ nhà hàng, bếp công nghiệp, kho, siêu thị và bệnh viện. Mặt sàn rộng 1.200 x 700 mm cho phép bạn vận chuyển nhiều khay hoặc kiện hàng trong một lượt; chiều cao 850 mm tối ưu thao tác bốc dỡ, giảm tần suất di chuyển và tăng hiệu suất vận hành. Xem chi tiết kỹ thuật tại Xe đẩy inox 1 tầng (chi tiết sản phẩm).
Thiết kế từ inox 304 cùng khung gia cố mang lại độ bền vật liệu và khả năng chịu tải lớn, đồng thời dễ vệ sinh, phù hợp yêu cầu an toàn thực phẩm. Vì sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt với hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015 và chính sách bảo hành 12 tháng, bạn nhận được sản phẩm đã qua kiểm tra nghiệm thu trước khi giao.
Lựa chọn này giúp giảm chi phí vòng đời (LCC), bảo vệ CAPEX và tối ưu OPEX cho hoạt động vận chuyển nội bộ. Tham khảo thêm các mẫu và cấu hình trong Danh mục xe đẩy inox để xác định phương án phù hợp.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm
Sau phần giới thiệu về việc sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là bản tóm tắt nhanh giúp Bạn quyết định mua sắm một cách hiệu quả: những lợi ích vận hành, thông số nghiệm thu cần kiểm tra và các bằng chứng về năng lực cung cấp từ chúng tôi.
- Giới Thiệu xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản phẩm gia công in‑house từ Inox 304 nguyên chất, kiểm soát chất lượng 100% và mặt sàn rộng 1200x700mm cho phép vận chuyển khối lượng lớn, giảm số chuyến và tiết kiệm chi phí vòng đời (LCC).
- Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm: Tập trung vào những ưu thế then chốt — mặt bàn rộng, tải trọng thực tế tới 400kg, dễ vệ sinh và tùy chỉnh theo yêu cầu vận hành của bạn.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm: Thông số để nghiệm thu và đặt hàng: kích thước 1200×700×850mm, vật liệu Inox 304, mặt dày tiêu chuẩn (ví dụ 1.0–1.2mm), bánh xe 80mm (2 có khóa) đảm bảo hiệu suất và an toàn lao động.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm: Khung hộp gia cường và mối hàn TIG với khí bảo vệ mang lại độ cứng và độ bền cao; kết quả là giảm chi phí bảo trì (OPEX) và tăng thời gian sử dụng không gián đoạn.
- So Sánh xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? So với các kích thước nhỏ hơn, mẫu 1200×700 cho CAPEX / đơn vị công suất tốt hơn khi bạn cần di chuyển khối lượng lớn — tức ít chuyến, ít thao tác, ROI nhanh hơn cho bếp nhà hàng và kho công nghiệp.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Nhà máy sản xuất trực tiếp, chứng nhận ISO 9001:2015, kiểm tra chất lượng 100% và chính sách bảo hành 12–24 tháng giúp bạn giảm rủi ro nghiệm thu và đảm bảo hỗ trợ sau bán.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm: Những câu trả lời chuẩn về tải trọng (tối đa ~400kg), ưu thế Inox 304 so với Inox 201, yêu cầu vệ sinh và các tùy chọn cá nhân hóa sẽ giúp bạn lập yêu cầu kỹ thuật chính xác trước khi đặt hàng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật — xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm
Sau khi đã xem qua các điểm nổi bật, bạn cần một bảng thông số rõ ràng để đưa vào hồ sơ kỹ thuật, so sánh nhà cung cấp và nghiệm thu khi nhận hàng. Dưới đây là các thông số tham chiếu do Cơ Khí Đại Việt tổng hợp dựa trên tiêu chuẩn sản xuất và mẫu thực tế tại xưởng, phù hợp cho bộ phận kỹ thuật, mua sắm và vận hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm |
| Vật liệu | Inox 304 (phù hợp môi trường bếp công nghiệp, chống ăn mòn, an toàn thực phẩm) |
| Độ dày vật liệu | Mặt bàn: 1.2 mm; Khung/khung hộp và chân: 1.0 mm (tham chiếu, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu) |
| Kích thước mặt sàn | 1200 × 700 mm |
| Chiều cao | 850 mm (chiều cao chuẩn, có thể điều chỉnh theo yêu cầu dự án) |
| Mối hàn | Hàn TIG với khí Argon (mối mịn, hạn chế oxi hóa, phù hợp nghiệm thu chất lượng) |
| Loại bánh xe (đường kính, vật liệu) | 4 bánh cao su cốt thép, Ø80 mm; 2 bánh có khóa, thiết kế chống ồn |
| Tải trọng vận hành (tham chiếu) | Tải trọng tối đa 400 kg — khuyến nghị vận hành ≤80% tải tối đa để kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí vòng đời (LCC) |
| Trọng lượng sản phẩm | Khoảng 20–25 kg (phụ thuộc cấu hình, độ dày vật liệu và phụ kiện) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 (quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng) |
| Bảo hành | 12 tháng (có thể mở rộng lên 24 tháng theo chương trình mua số lượng lớn) |
| SKU / Model | Cấp theo đơn hàng; vui lòng liên hệ để nhận mã sản phẩm và bản vẽ tương ứng |
| Liên kết tải PDF bản vẽ kỹ thuật | Yêu cầu gửi bản vẽ (PDF): info@giacongsatinox.com — hoặc gửi yêu cầu trên trang liên hệ để nhận bản vẽ và bản vẽ bố trí theo nhà máy của bạn. |
Thông số trên phục vụ cho đánh giá kỹ thuật, kiểm tra nghiệm thu và tính toán chi phí vòng đời (LCC). Nếu bạn cần bản vẽ theo công trình hoặc cấu hình bánh xe khác, hãy chuẩn bị yêu cầu chi tiết; chúng tôi sẽ phản hồi nhanh và chuẩn hóa bản vẽ để phù hợp nghiệm thu. Phần tiếp theo sẽ làm rõ các ưu điểm vận hành và lợi ích trực tiếp khi đưa sản phẩm vào dây chuyền công việc của bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bước tiếp theo là chuyển những thông số đó thành lợi ích thực tế cho vận hành. Ở đây chúng tôi phân tích ba yếu tố quyết định — vật liệu mặt bàn, chất lượng mối hàn và hệ bánh xe — để bạn dễ đánh giá tác động lên hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Nếu bạn cần tư vấn về lựa chọn vật liệu hoặc cấu hình cho môi trường bếp công nghiệp, xem thêm Thiết bị inox công nghiệp để so sánh các tùy chọn thực tế.
Inox 304 nguyên tấm — Tính năng, lợi thế và giá trị
Với mặt bàn làm từ Inox 304 nguyên tấm dày khoảng 1.0–1.5 mm, bạn có một vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao và ổn định trong môi trường ẩm. Mặt bàn dày mang lại độ cứng và khả năng chịu va đập tốt hơn, giảm hiện tượng võng mặt khi tải nặng. Kết quả là chi phí bảo trì giảm rõ rệt và tuổi thọ thiết bị được kéo dài — trực tiếp cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO) cho doanh nghiệp. Ngoài ra, Inox 304 đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cho bếp và bệnh viện, giúp bạn thuận lợi hơn khi nghiệm thu và kiểm soát chất lượng.
Mối hàn TIG và quy trình QC — Độ bền kết cấu
Mối hàn được thực hiện bằng công nghệ TIG với khí bảo vệ Argon cho phép mối hàn có bề mặt mịn, ít khuyết tật và độ bền kéo tốt hơn. Quy trình kiểm tra chất lượng (QC) nghiêm ngặt đảm bảo tỉ lệ khuyết tật thấp, do đó khả năng xuất hiện nứt gãy khi vận hành thực tế được giảm thiểu.
Kết quả là xe chịu tải an toàn hơn, ít phải sửa chữa, giúp bạn giảm OPEX vận hành và duy trì lịch trình phục vụ mà không gián đoạn. Đây là yếu tố then chốt khi bạn đánh giá rủi ro kỹ thuật trước khi đầu tư (CAPEX).
Hệ bánh xe & thiết kế tải trọng — Ứng dụng vận chuyển hiệu quả
Hệ bánh công nghiệp gồm 4 bánh (2 bánh xoay, 2 bánh cố định có khóa), với vật liệu chịu mài mòn, tạo ra chuyển động nhẹ nhàng và ổn định trên sàn bếp hoặc kho. Khóa bánh cho phép cố định nhanh khi dừng, tăng an toàn cho hàng hóa và nhân viên vận hành.
Vận hành mượt giúp tăng năng suất lao động, giảm mệt mỏi cho nhân viên và rút ngắn thời gian xử lý mỗi lượt vận chuyển — tức là bạn có thể xử lý nhiều đơn hàng hơn trong cùng một ca làm việc. Để tham khảo các cấu hình bánh và các biến thể sản phẩm, xem Các dòng xe đẩy inox tại Cơ Khí Đại Việt và lựa chọn cấu hình phù hợp với quy trình của bạn.



So Sánh xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã phân tích chi tiết các ưu điểm kỹ thuật — từ mặt bàn dày, mối hàn tiêu chuẩn đến hệ bánh xe tải lớn — bạn cần một so sánh thực tế để quyết định đầu tư. Bảng dưới đây đối chiếu trực tiếp xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm của Cơ Khí Đại Việt với các sản phẩm giá rẻ thông thường, tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí sở hữu (TCO).
| Tiêu Chí | xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 nguyên chất, chống ăn mòn tốt, an toàn vệ sinh thực phẩm; duy trì bề mặt sáng bóng sau nhiều năm sử dụng. | Thường dùng inox 201 hoặc inox pha; kháng ăn mòn kém hơn trong môi trường ẩm, dẫn tới rỉ sét và giảm tuổi thọ. |
| Độ Dày Vật Liệu | Mặt bàn dày 1.2 mm, khung gia cố ống/khung chắc chắn, thiết kế chịu tải tới 400 kg—tăng độ cứng và giảm biến dạng theo thời gian. | Mặt bàn mỏng (~1.0 mm hoặc mỏng hơn), khung nhẹ hơn; dễ võng, nhanh hư khi tải lớn hoặc sử dụng liên tục. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG có khí bảo vệ Ar, mối hàn sạch, tối ưu sức bền kết cấu; mỗi sản phẩm được kiểm tra chất lượng trước xuất xưởng. | Thường hàn nhanh bằng hồ quang hoặc MIG không bảo vệ kỹ; mối hàn dễ rỗ, cần sửa chữa nhiều hơn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành dài hạn (gói tiêu chuẩn 12–24 tháng), hỗ trợ hậu mãi, phụ tùng thay thế và hướng dẫn nghiệm thu. | Bảo hành ngắn hoặc không rõ ràng; ít hoặc không có dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí ban đầu cao hơn nhưng giảm mạnh chi phí bảo trì, thay thế và thời gian ngừng hoạt động; tối ưu CAPEX và giảm OPEX trong dài hạn. | Giá mua thấp nhưng chi phí bảo trì, sửa chữa và thay mới tăng nhanh; gây gián đoạn vận hành và tăng tổng chi phí vòng đời. |
Về mặt TCO, đầu tư vào sản phẩm của chúng tôi đem lại lợi thế rõ rệt: tuổi thọ cao hơn, nhu cầu bảo trì thấp hơn và ít gây gián đoạn sản xuất — kết quả là chi phí vận hành (OPEX) giảm theo thời gian và tổng chi phí vòng đời thấp hơn so với lựa chọn rẻ ban đầu. Nếu bạn cần tài liệu phân tích chi tiết về vật liệu, hãy tham khảo Thông tin về chất liệu Inox gia dụng (tham khảo) để so sánh đặc tính inox 304 và inox 201.
Trong phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, giúp bạn đánh giá toàn diện trước khi quyết định đặt hàng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn và đánh giá tổng chi phí sở hữu trong phần trước, bạn sẽ cần bằng chứng thực tế về năng lực để đưa ra quyết định đầu tư. Dưới đây là năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt — những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) của xe đẩy inox 1 tầng.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành dây chuyền sản xuất in-house với kiểm soát chất lượng chặt chẽ, đảm bảo mỗi xe đẩy đáp ứng thông số kỹ thuật và tuổi thọ yêu cầu. Khả năng kỹ thuật và quy trình bao gồm:
- Sản xuất in-house và gia công cơ khí chính xác;
- Kiểm soát nguồn và chất lượng Inox 304 (kiểm tra thành phần, truy xuất nguồn gốc);
- Hàn TIG với khí Ar để mối ghép sạch, tăng cường độ bền kết cấu;
- Thiết kế và tối ưu bản vẽ 2D/3D trước sản xuất để giảm sai sót;
- Kiểm tra chất lượng (QC) 100% từng sản phẩm và hệ thống quản lý theo ISO 9001:2015.
Bạn có thể xem thêm cấu hình và ứng dụng thực tế trong Danh mục thiết bị inox công nghiệp.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho lỗi sản xuất, kèm theo dịch vụ bảo hành bảo trì tại chỗ để giảm thời gian dừng thiết bị và tối ưu OPEX. Hỗ trợ kỹ thuật được thực hiện nhanh chóng qua điện thoại hoặc Zalo; với đơn hàng số lượng lớn, chúng tôi có chính sách ưu tiên sản xuất, mở rộng thời hạn bảo hành và hỗ trợ logistics theo hợp đồng.
Cam kết này giúp bạn giảm rủi ro vận hành và duy trì hiệu suất công việc dài hạn. Thông tin tham khảo về phạm vi dịch vụ cho bếp và dây chuyền có thể xem tại Thiết bị bếp công nghiệp (tham khảo dịch vụ).
Nếu bạn còn thắc mắc về năng lực sản xuất hoặc điều kiện bảo hành cụ thể, phần tiếp theo “Câu Hỏi Thường Gặp” sẽ tập hợp và giải đáp những câu hỏi phổ biến để bạn dễ so sánh và ra quyết định.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm
Sau khi bạn đã tham khảo năng lực sản xuất, chính sách bảo hành và sự khác biệt về TCO giữa các lựa chọn ở phần trước, dưới đây là những câu hỏi tiền-mua được khách hàng kỹ thuật và mua sắm thường hỏi nhất. Trả lời ngắn gọn, rõ ràng để bạn có cơ sở so sánh, lên ngân sách CAPEX và ước tính chi phí vận hành (OPEX).
Xe đẩy inox 1 tầng 1200x700x850mm chịu tải được bao nhiêu kg?
Phạm vi tham khảo: thường từ 300–400 kg, tùy thuộc vào độ dày mặt sàn và loại bánh xe bạn chọn. Con số cuối cùng được xác nhận trong bản vẽ kỹ thuật/báo giá. Để đảm bảo cấu hình phù hợp với công việc thực tế, hãy cung cấp tải trọng trung bình và tải trọng lớn nhất của hàng hóa khi liên hệ với chúng tôi.
Có thể tùy chỉnh kích thước hoặc loại bánh xe theo yêu cầu không?
Có. Chúng tôi nhận gia công theo yêu cầu với các tùy chọn phổ biến: thay đổi kích thước mặt sàn (dài/rộng/cao), lựa chọn độ dày inox (ví dụ 1.0–1.5 mm), đường kính và loại bánh xe (80–125 mm; bánh chịu nhiệt, chống dầu, chịu tải nặng), lắp lan can inox hoặc tay cầm, bổ sung khóa phanh hoặc gia cố khung. Gửi yêu cầu chi tiết để chúng tôi cung cấp bản vẽ 2D/3D và báo giá theo đơn.
Thời gian sản xuất và giao hàng (lead time) là bao lâu?
Khung thời gian tham khảo: hàng có sẵn 7–14 ngày; đơn đặt hàng tùy chỉnh 14–30 ngày. Thời gian thay đổi theo số lượng, mức độ tùy chỉnh và lịch sản xuất của xưởng. Gọi hotline 0906638494 để nhận lead time chính xác cho đơn hàng của bạn.
Chế độ bảo hành và dịch vụ hậu mãi như thế nào?
Sản phẩm được bảo hành chính hãng 12 tháng. Chúng tôi hỗ trợ bảo trì tại chỗ, cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng và có ưu đãi cho hợp đồng bảo trì định kỳ. Để đăng ký bảo hành hoặc yêu cầu kỹ thuật nhanh, bạn gọi hotline 0906638494 hoặc gửi email tới info@giacongsatinox.com kèm mã đơn hàng và mô tả sự cố.
Làm sao để xác nhận vật liệu là Inox 304 và có CO/CQ?
Chúng tôi sử dụng Inox 304 nguyên tấm theo yêu cầu. Khi khách hàng cần, Cơ Khí Đại Việt cung cấp CO/CQ hoặc giấy chứng nhận vật liệu (Mill Test Certificate) theo tiến trình: yêu cầu chứng nhận khi báo giá hoặc trước giao hàng, chúng tôi sẽ đính kèm hồ sơ kiểm tra vật liệu trong bộ tài liệu nghiệm thu.
Có chính sách giá sỉ cho đặt số lượng lớn không?
Có. Chúng tôi áp dụng chính sách giá sỉ/ưu đãi theo bậc số lượng. Để nhận bảng giá chi tiết và lịch giao cho đơn hàng lớn, vui lòng gửi yêu cầu báo giá gồm: số lượng, cấu hình (kích thước, độ dày, loại bánh), và địa điểm giao hàng; hoặc liên hệ trực tiếp qua hotline 0906638494 để được hỗ trợ nhanh.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


