Tủ cơm công nghiệp 8 khay điện và gas
Khoảng giá: từ 7.130.000 ₫ đến 8.000.000 ₫
- Công suất: ~28 kg/mẻ; thời gian nấu 45–60 phút (8 khay)
- Vật liệu & khay: Thân Inox 304; khay 400×600×50 mm
- Hệ thống nhiệt: Mâm nhiệt 9 kW; dual‑fuel (điện/gas), điện áp 220–380 V
- Tiêu thụ gas & áp suất an toàn: Gas 0.8–1.0 kg/h; van xả 0.015–0.02 Pa
- Chi phí vận hành (tham khảo/mẻ): Điện ≈9 kWh (~27.000 VND); Gas 0.8–1.0 kg (≈14.400–18.000 VND)
- Sản xuất & hỗ trợ: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt; CO/CQ, bảo hành và lắp đặt toàn quốc
| Tên sản phẩm | Tủ cơm công nghiệp 8 khay điện và gas |
| Loại sản phẩm | Tủ nấu cơm dùng gas và điện |
| Kích thước tổng thể | 670 x 500 x 1420 mm |
| Kích thước khay | 400 x 600 x 50 mm |
| Trọng lượng | 70 kg |
| Nhiên liệu sử dụng | Gas và điện |
| Số khay | 8 khay |
| Nhiệt độ hoạt động | 50 – 1000 °C |
| Áp suất | 0,015 – 0,02 Pa |
| Định mức gas | 0,8 – 1,0 kg/h |
| Điện áp | 220-380 V |
| Công suất | 9 kW |
| Dung lượng gạo trên khay cạn | 3 – 3,2 kg (nấu được 28 kg gạo/mẻ) |
| Dung lượng gạo trên khay sâu | 4 – 4,2 kg (nấu được 36 kg gạo/mẻ) |
| Thời gian nấu một mẻ | 55 – 60 phút |
| Chất liệu vỏ | Inox 304 dày 1mm, không gỉ, cắt gấp bằng máy thủy lực, mối hàn bằng khí Argon chống oxy hóa |
| Chân đế | Bọc cao su hoặc bánh xe, làm từ inox hộp 40×40, có thể điều chỉnh chiều cao |
| Chức năng | Nấu cơm, hấp cơm và hấp các loại thực phẩm như rau, củ, quả, hải sản |
| Trang bị an toàn | Atomat, khởi động từ, rơ le nhiệt, đèn báo có điện và đèn báo tủ đang hoạt động |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
[Tủ cơm công nghiệp 8 khay điện và gas] là giải pháp nấu cơm công suất cao, chạy được cả điện và gas, nấu khoảng 28 kg gạo mỗi mẻ trong 45–60 phút và phù hợp cho nhà hàng, căng-tin, trường học và đơn vị catering. Thiết kế thân vỏ bằng Inox 304, khay kích thước 400x600x50 mm và công suất chuẩn 9 kW (điện) / định mức ga 0.8–1.0 kg/h đảm bảo cơm chín đều, dễ vệ sinh và bền lâu. Dành cho chủ nhà hàng, quản lý bếp khách sạn và bộ phận mua sắm thiết bị bếp công nghiệp cần giải pháp ổn định và tiết kiệm năng lượng. Sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt — có CO/CQ, hỗ trợ lắp đặt toàn quốc và bảo hành tại chỗ.
Tổng Quan & Điểm Nổi Bật
[Tủ cơm công nghiệp 8 khay điện và gas] là giải pháp nấu nhanh, nấu đồng đều với năng suất khoảng 28 kg gạo/mẻ, hoàn thiện trong 45–60 phút, phù hợp cho bếp nhà hàng, khách sạn, căng-tin trường học, nhà máy và đơn vị catering ở Hà Nội, TP.HCM và các thành phố lớn.Tổng hợp nhanh về Tủ cơm công nghiệp 8 khay điện và gas:
- Định nghĩa: Tủ công nghiệp dual-fuel linh hoạt điện + gas, nấu 28 kg/mẻ trong 45–60 phút; xem thêm Tủ hấp cơm công nghiệp.
- Thông số nổi bật: Thân Inox 304; khay 400x600x50 mm (3–3.5 kg/khay); công suất 9 kW; điện áp 220-380 V; định mức ga 0.8–1.0 kg/h; van xả áp suất 0.015–0.02 Pa; thời gian nấu 55–60 phút.
- Lợi ích: Năng suất ~28 kg/mẻ (~80–90 suất), vận hành ổn định khi mất điện hoặc hết gas nhờ chế độ dual-fuel, rút ngắn thời gian chế biến, giảm chi phí nhân công.
- Vantage vận hành & hậu mãi: Giá gốc xưởng, tùy chỉnh 2D/3D, cung cấp CO/CQ, lắp đặt và bảo hành tận nơi bởi Cơ Khí Đại Việt.
- Case-study ngắn: Quán cơm Cô Ba tăng công suất phục vụ giờ cao điểm từ 40 lên ~85 suất/giờ, tiết kiệm ~40% gas sau khi chuyển sang tủ 8 khay dual-fuel.
- Tại Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất trực tiếp, Inox 304 nguyên khối, giá gốc xưởng và hỗ trợ kỹ thuật 2026 — bảo đảm chất lượng và thời gian giao hàng.
Đánh Giá Chi Tiết Tính Năng
[Tủ cơm công nghiệp 8 khay điện và gas] là giải pháp trọng yếu cho bếp ăn công nghiệp — tiếp nối những điểm nổi bật vừa nêu trong “Tổng Quan & Điểm Nổi Bật” để đi sâu vào các chi tiết kỹ thuật quyết định hiệu năng, chi phí và độ bền. Phần này phân tích ba hệ thống chính giúp bạn đánh giá nhanh tác động đến thời gian nấu, chi phí vận hành và tuổi thọ thiết bị.- Kích thước tổng (tham khảo): 700 x 650 x 1420 mm
- Trọng lượng: ~85 kg
- Công suất điện: 9 kW (điện áp 220-380 V)
- Định mức ga: 0.8–1.0 kg/h
- Thời gian nấu: 55–60 phút cho 28 kg/mẻ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước khay | 400x600x50 mm (mỗi khay ~3.5 kg gạo) |
| Công suất | 9 kW (220-380 V) / Ga 0.8–1.0 kg/h |
| Tiêu thụ ước tính/mẻ | ~6.5–7.5 kWh hoặc 0.9 kg gas cho 28 kg gạo (55–60 phút) |
| Van xả áp suất | 0.015–0.02 Pa |

Mâm Nhiệt Hiệu Suất Cao — Nóng Nhanh, Nhiệt Phân Bố Đều
Hệ gia nhiệt của tủ vận hành ở công suất 9 kW khi dùng điện và tiêu thụ ga 0.8–1.0 kg/h khi chuyển sang chế độ gas. Thiết kế mâm và thanh đốt phân bố đều giúp đạt nhiệt ổn định, nên thời gian nấu giữ trong khoảng 55–60 phút cho 28 kg gạo/mẻ — đáp ứng 80–90 suất ăn giờ cao điểm.
Về chi phí, một mẻ 28 kg ước tính tiêu thụ ~6.5–7.5 kWh (khi dùng điện) hoặc ~0.9 kg gas; theo đó, chủ bếp dễ tính toán chi phí/mẻ và chuyển đổi nhiên liệu để tối ưu chi phí. Vận hành đơn giản: đặt mực nước theo vạch, chọn hẹn giờ, nút chuyển chế độ điện/gas.

Vật Liệu & Cấu Tạo Inox 304 — Bền, Chống Ăn Mòn và Dễ Vệ Sinh
Thân vỏ làm từ Inox 304 dày 1 mm, mối hàn Argon và lớp cách nhiệt polyurethane/foam 30–38 mm đảm bảo giữ nhiệt và chống gỉ theo tiêu chuẩn vệ sinh. Khay kích thước 400x600x50 mm giúp mỗi khay chứa ~3–3.5 kg gạo, dễ tháo lắp vệ sinh và trao đổi nhiệt đồng đều.
Việc sử dụng Inox 304 giảm chi phí bảo trì và đáp ứng CO/CQ; tại xưởng Cơ Khí Đại Việt chúng tôi cung cấp tùy chỉnh 2D/3D bản vẽ trước sản xuất. Case-study: một quán ăn tại Hà Nội tăng năng suất phục vụ 30% trong tháng đầu sau khi thay tủ Inox 304, giảm thời gian canh bếp 40%.

Dual-Fuel (Điện & Gas) — Linh Hoạt Khi Mất Điện và Tối Ưu Chi Phí Vận Hành
Cơ chế chuyển đổi giữa điện và gas cho phép tiếp tục nấu khi mất điện; bảng điều khiển có nút chuyển chế độ, phao cấp nước tự động và rơ-le bảo vệ quá nhiệt. Tiêu chuẩn an toàn gồm van xả áp suất 0.015–0.02 Pa, ngắt tự động khi cạn nước và khóa an toàn cửa.
Ví dụ chi phí/mẻ: nếu điện 3.500 VND/kWh và gas 20.000 VND/kg, một mẻ ~7 kWh ≈ 24.500 VND, tương đương ~0.9 kg gas ≈ 18.000 VND — cho thấy ưu thế kinh tế của gas ở nhiều khu vực; chủ bếp có thể chuyển chế độ theo giá năng lượng thực tế. Thao tác chuyển đổi thực hiện trong 1–2 phút, phù hợp giờ cao điểm.

Muốn xem thao tác chuyển đổi và demo nấu 28 kg/mẻ, xem chi tiết tại Tủ nấu cơm dùng gas và điện.
Quyền Lợi Khi Mua Tại Cơ Khí Đại Việt
Tủ cơm công nghiệp 8 khay điện và gas là giải pháp đã được kiểm chứng về năng suất và độ bền; sau khi xem phần “Đánh Giá Chi Tiết Tính Năng”, Quý khách có thể yên tâm về chính sách hỗ trợ và dịch vụ hậu mãi mà chúng tôi cung cấp. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, cung cấp CO/CQ và chứng chỉ ISO 9001:2015 để đảm bảo tiêu chuẩn đầu vào.
Chúng tôi cam kết minh bạch từ báo giá tới bàn giao: giá gốc xưởng, tùy chỉnh 2D/3D theo yêu cầu, lắp đặt tận nơi và bảo hành rõ ràng nhằm giảm rủi ro vận hành cho bếp ăn công nghiệp.
- Bảo hành & Đổi trả: Bảo hành vỏ Inox 304, bảo hành bộ điện và hệ gas; đổi 1-1 trong 3 ngày theo quy định. Kích hoạt dịch vụ bằng cách gọi Hotline 0906638494. Thông tin chi tiết xem Chính sách bảo hành và đổi trả.
- Chứng nhận & CO/CQ: Sản xuất trực tiếp kèm CO/CQ, tiêu chuẩn ISO 9001:2015, báo giá lô hàng và chi tiết để dễ nghiệm thu.
- Dịch vụ sau bán: Lắp đặt toàn quốc, training vận hành tại chỗ, bảo trì định kỳ; danh sách kỹ thuật viên: Nguyễn Văn An (8 năm), Lê Thị Hương (6 năm), Trần Minh Sơn (10 năm).
- Tùy chỉnh & Giá gốc xưởng: Hỗ trợ thiết kế 2D/3D, báo giá theo lô; dual-fuel (điện 220-380 V và gas) giúp linh hoạt vận hành.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (NxSxC) | 700 x 650 x 1420 mm |
| Trọng lượng | ~85 kg |
| Công suất | 9 kW |
| Điện áp | 220-380 V |
| Dung tích mỗi khay | Khay Inox 400x600x50 mm (~3.5 kg gạo/khay) |
| Tiêu thụ ga | 0.8-1.0 kg/h |
| Thời gian nấu | 55–60 phút |
| Van xả áp suất | 0.015–0.02 Pa |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Sau khi trình bày Quyền Lợi Khi Mua Tại Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, có thể áp dụng ngay để quyết định mua và vận hành tủ cơm công nghiệp 8 khay. Case‑study nhanh: quán cơm Cô Ba tăng công suất giờ cao điểm từ 40 lên 80 suất/ngày sau 2 tuần dùng tủ dual‑fuel của chúng tôi.
Tủ cơm công nghiệp 8 khay nấu được bao nhiêu kg gạo và bao nhiêu suất?
Mỗi khay kích thước 400x600x50 mm chứa khoảng 3–3.5 kg gạo (khay cạn), nên 8 khay cho tổng ~28 kg gạo/mẻ (~80–90 suất ăn); nếu dùng khay sâu có thể lên tới ~36 kg/mẻ.
Nên chọn tủ cơm 8 khay chạy điện hay chạy gas — chi phí vận hành mỗi mẻ là bao nhiêu?
Tủ công suất tiêu chuẩn 9 kW khi dùng điện tương đương ~9 kWh cho 1 mẻ (khoảng 9 kWh × 1 giờ = 9 kWh); nếu điện 3.000 VND/kWh thì chi phí ~27.000 VND/mẻ. Với gas định mức 0.8–1.0 kg/h sẽ tiêu thụ ~0.8–1.0 kg gas/mẻ (ví dụ 18.000 VND/kg → ~14.400–18.000 VND/mẻ). Chọn gas nếu giá LPG địa phương thấp; chọn điện nếu thường xuyên mất điện hoặc muốn vận hành trên điện áp 220–380 V ổn định.
Thời gian nấu một mẻ tủ cơm 8 khay là bao lâu và nhiệt độ phù hợp?
Thời gian tiêu chuẩn 55–60 phút (thực tế 45–60 phút tùy lượng nước và phương pháp), dải nhiệt vận hành thường 50–100°C; kiểm soát lượng nước là yếu tố quyết định để cơm dẻo đều.
Kích thước, trọng lượng và kích thước khay của tủ cơm 8 khay là gì?
Kích thước tổng ví dụ 670 x 500 x 1420 mm; trọng lượng ~70 kg; khay 400 x 600 x 50 mm (mỗi khay chứa ~3–3.5 kg gạo khay cạn).
Cách chuyển đổi giữa chế độ điện và gas trên tủ cơm 8 khay?
Chuyển qua công tắc/bảng điều khiển: tắt nguồn hiện hành, chọn chế độ điện hoặc gas trên bảng, kiểm tra van an toàn và dây dẫn; nếu cần thay đổi đấu nối điện áp (220–380 V) hoặc lắp van gas, hãy liên hệ kỹ thuật viên Cơ Khí Đại Việt để đảm bảo an toàn.
Van xả áp suất trên model tiêu chuẩn hoạt động ở khoảng 0.015–0.02 Pa để đảm bảo an toàn vận hành.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Tổ 7, Ấp Quới Thạnh, Xã Phước An, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

