Skip to content

Chậu rửa công nghiệp 1 hố

Chậu rửa công nghiệp 1 hố thường được làm bằng thép không gỉ (inox) 304, nổi tiếng về độ bền và khả năng chống ăn mòn. Những chậu rửa này được thiết kế để sử dụng trong môi trường thương mại như nhà hàng, bệnh viện, hoặc nhà máy. Nhờ đó, đây là lựa chọn tối ưu cho các khu bếp cần thiết bị rửa bền bỉ, vệ sinh và vận hành hiệu quả trong không gian hạn chế. Cơ Khí Đại Việt chuyên thiết kế và gia công chậu rửa công nghiệp 1 hố theo đúng kích thước thực tế, đảm bảo khớp không gian, hệ thống cấp thoát nước và quy trình làm việc của từng bếp công nghiệp.

Điểm Nổi Bật Chính

  • Chậu rửa công nghiệp 1 hố là bệ rửa đơn khoang cỡ lớn, thường làm từ inox và đặt độc lập trên khung chân, phù hợp với môi trường bếp chuyên nghiệp có tần suất sử dụng cao.
  • Lòng chậu sâu rộng, gờ chắn nước, góc bo tròn cùng độ dày inox khoảng 0.8–1.2mm và mối hàn TIG/Argon chắc chắn giúp thiết bị chịu lực tốt, chống gỉ, dễ vệ sinh và vận hành êm.
  • Sản phẩm được dùng phổ biến trong bếp nhà hàng, khách sạn, trường học, xưởng chế biến thực phẩm vì vừa tiết kiệm diện tích vừa xử lý được khối lượng rửa lớn.
  • Khi chọn mua, người dùng thường ưu tiên inox 304 dày từ 1.0mm trở lên, kích thước hố tối thiểu khoảng 500x500x280mm, chân tăng-đơ điều chỉnh được cùng vòi và bộ xả thông minh tương thích với không gian lắp đặt.
  • Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi cam kết cung cấp chậu rửa công nghiệp 1 hố chất lượng cao, gia công theo yêu cầu với mức giá tối ưu và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp cho doanh nghiệp.
  • Thông số cốt lõi: Luôn ưu tiên Inox 304 cho độ bền và an toàn vệ sinh; độ dày 16-gauge là lý tưởng nhất cho môi trường khắc nghiệt.
  • Tùy chọn cấu hình: Tận dụng các tùy chọn như bàn chờ (prep table), bàn thoát nước (drainboard) và thành chắn sau (backsplash) để tạo ra một trạm làm việc đa năng.
  • Phụ kiện quan trọng: Vòi phun tráng giúp tăng tốc độ làm sạch, và bẫy mỡ là phụ kiện gần như bắt buộc để bảo vệ hệ thống thoát nước và môi trường.
  • Tiêu chuẩn vệ sinh: Sản phẩm đạt chuẩn NSF hoặc được thiết kế tuân thủ nguyên tắc HACCP là sự đảm bảo về an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Lựa chọn đối tác: Chọn nhà sản xuất có năng lực “may đo” tại xưởng như Cơ Khí Đại Việt để có được sản phẩm vừa vặn, tối ưu công năng và nhận được chế độ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp.

Chậu Rửa Công Nghiệp 1 Hố Là Gì? Ứng Dụng Trong Bếp Chuyên Nghiệp

Chậu rửa công nghiệp một hố là thiết bị thiết yếu bằng inox bền bỉ, được thiết kế chuyên dụng cho các hoạt động sơ chế, vệ sinh trong nhà bếp thương mại, nhà hàng, và cơ sở chế biến thực phẩm.

Biên soạn bởi: Nguyễn Minh Phú

Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Đại Việt (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế, gia công và thi công hệ thống bếp công nghiệp, gia công inox các loại Nguyễn Minh Phú là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Đại Việt. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox, và các giải pháp an toàn PCCC cho nhà hàng, khách sạn.).

Xem nhanh:

Ở góc nhìn của một đơn vị thiết kế – sản xuất thiết bị bếp công nghiệp, chúng tôi định nghĩa chậu rửa công nghiệp 1 hố là bồn rửa đơn ngăn, chịu tải nặng, tối ưu cho tần suất làm việc cao trong môi trường thương mại. Khác với chậu gia dụng, thiết kế này ưu tiên hiệu suất vận hành và độ bền vật liệu: kết cấu vững, lòng chậu sâu, bề mặt dễ vệ sinh, phù hợp cho mọi quy trình sơ chế – rửa – vệ sinh trong khu bếp chuyên nghiệp. Nếu Quý khách đang tìm câu trả lời cho “chậu rửa công nghiệp 1 hố là gì” và giá trị thực tế của nó, phần giới thiệu này sẽ là nền tảng để ra quyết định đúng ngay từ đầu.

Định nghĩa: Chậu 1 hố là một bồn rửa đơn, không phân chia ngăn, cho phép thao tác với các vật dụng cồng kềnh và mẻ rửa lớn. Cấu trúc thường gồm phần chậu, mặt chậu và khung chân chịu lực hàn liền khối; các cạnh được mài phẳng, có gờ chặn nước để hạn chế tràn. Với cấu hình đúng chuẩn, Quý khách dễ dàng bố trí quy trình một chiều trong khu sơ chế mà không bị “nghẽn cổ chai”.

Vật liệu chế tạo: Chất liệu chủ đạo là inox 304 cấp thương mại nhằm đảm bảo chống ăn mòn và tính an toàn thực phẩm. Tấm inox phổ biến 1.0–1.2 mm, tương đương khoảng 18–20 gauge; với nhu cầu chịu tải nặng có thể nâng cấp đến 16–18 gauge theo chuẩn thị trường quốc tế. Tại Cơ Khí Đại Việt, bề mặt – lòng chậu được cắt CNC, chấn thủy lực và hàn Argon để mối hàn kín, không oxy hóa; khung chân hộp và thanh giằng bố trí hợp lý để giảm rung lắc khi vận hành cường độ cao.

Vai trò trong vận hành bếp: Chậu 1 hố là “trạm làm việc” cho các nhiệm vụ cần không gian rộng như rửa lượng lớn rau củ, sơ chế nguyên liệu, hoặc vệ sinh nồi – chảo size lớn. Thiết kế đáy dốc/đường rãnh chữ X giúp thoát nước nhanh, hạn chế ứ đọng, giảm mùi và vi khuẩn lưu trú. Khi thiết kế đúng, Quý khách sẽ giảm OPEX nhờ thời gian thao tác ngắn hơn, ít phát sinh lại công đoạn vệ sinh, và kiểm soát tốt hơn chi phí vòng đời (LCC).

Ứng dụng phổ biến: Sản phẩm phù hợp cho bếp nhà hàng, khách sạn, quán ăn; bếp ăn tập thể tại nhà máy, trường học, bệnh viện; khu sơ chế siêu thị và cơ sở chế biến thực phẩm. Với không gian hẹp, Quý khách có thể chọn dạng đứng độc lập (freestanding) có thanh giằng chữ thập, chân tăng chỉnh để cân bằng nền; hoặc chọn lắp âm/dương bàn để đồng bộ mặt bàn prep. Tùy tình huống, có thể tích hợp tấm chắn bắn nước (backsplash), bàn xếp – thoát nước (drainboard) và các phụ kiện như bộ xả – lọc rác, bẫy mỡ, giảm ồn.

  • Vật liệu: Inox 304 cấp thương mại, ưu tiên bề mặt dễ vệ sinh, hạn chế bám bẩn.
  • Độ dày: 1.0–1.2 mm phổ biến; tải nặng cân nhắc 16–18 gauge cho độ cứng cao.
  • Thiết kế công năng: Đáy chữ X/độ dốc thoát nước; khung chân có thanh giằng, chân tăng chỉnh.
  • Tích hợp: Vòi kéo/vòi phun tráng, bộ xả – lọc rác, bẫy mỡ, tấm giảm ồn theo nhu cầu vận hành.
Chậu rửa công nghiệp 1 hố inox 304 đang được sử dụng để sơ chế rau củ trong bếp nhà hàng chuyên nghiệp.
Chậu rửa công nghiệp 1 hố inox 304 đang được sử dụng để sơ chế rau củ trong bếp nhà hàng chuyên nghiệp.

Tựu trung, mục tiêu của Cơ Khí Đại Việt là cung cấp một giải pháp “may đo” cho ứng dụng chậu rửa công nghiệp của Quý khách: đúng công năng, đúng tải trọng, đúng chuẩn vệ sinh. Ngay phần tiếp theo, chúng tôi sẽ giúp Quý khách xác định khi nào nên chọn 1 hố thay vì 2–3 hố dựa trên công suất, mặt bằng và ngân sách để tối ưu TCO.

TƯ VẤN QUA ZALO

Khi Nào Nên Chọn 1 Hố So Với 2–3 Hố? Bài Toán Công Suất – Mặt Bằng – Ngân Sách

Lựa chọn chậu rửa 1 hố là giải pháp lý tưởng cho các tác vụ cần không gian thao tác lớn trên diện tích mặt bằng hạn chế và ngân sách tập trung.

Từ phần Tổng quan trước đó, chúng tôi đã nhấn mạnh vai trò của chậu rửa đơn ngăn trong quy trình sơ chế – rửa của bếp chuyên nghiệp. Ở phần này, Cơ Khí Đại Việt đi thẳng vào quyết định thực tiễn: khi nào Quý khách nên ưu tiên 1 hố thay vì 2–3 hố để đạt hiệu suất vận hành cao, tối ưu TCO và phù hợp ràng buộc mặt bằng – ngân sách hiện hữu.

Ưu tiên không gian thao tác: Nếu công việc chính là rửa nồi 40–60L, chảo đường kính 40–50 cm, khay GN 1/1 (530×325 mm) hoặc sơ chế thực phẩm nguyên con, 1 hố sẽ cho không gian thao tác liền khối, không bị vướng vách ngăn. Lòng chậu sâu 280–310 mm (khoảng 11–12 inch) và bề ngang 550–600 mm giúp Quý khách xoay trở dụng cụ cồng kềnh an toàn, giảm va đập và tràn nước. Thiết kế đáy dốc/đường rãnh chữ X giúp thoát nước nhanh, hạn chế ứ đọng, giảm thời gian chờ giữa các mẻ rửa. Đây là lợi thế mà chậu nhiều hố thường khó đạt nếu kích thước tổng thể tương đương.

Kiến trúc sư đang tư vấn cho chủ nhà hàng về việc lựa chọn chậu rửa 1 hố để tối ưu không gian bếp.
Kiến trúc sư đang tư vấn cho chủ nhà hàng về việc lựa chọn chậu rửa 1 hố để tối ưu không gian bếp.
  • Ví dụ cấu hình lòng chậu phổ biến: 600×600×300 mm; 550×550×300 mm; 23×23×12 inch tùy nhu cầu tải nặng.
  • Khuyến nghị vòi phun tráng và rổ lọc rác để tăng tốc quy trình, giảm tắc nghẽn đường xả.

Tối ưu diện tích mặt bằng: Với bếp dưới 15 m² hoặc layout cần nhường chỗ cho line nấu, tủ mát, prep table, chậu 1 hố giúp tiết kiệm “footprint” mà vẫn đảm bảo năng lực xử lý mẻ lớn. Dạng đứng độc lập (freestanding) với thanh giằng và chân tăng chỉnh giữ vững chậu trên nền không bằng phẳng; nếu cần đồng bộ bàn sơ chế, Quý khách có thể chọn lắp dương/âm bàn, tích hợp drainboard để thoát nước khay đĩa. Nhờ mặt chậu đơn, thao tác vào/ra thẳng, ít phải đổi vị trí, giúp luồng công việc thông suốt ngay cả khi lối đi chỉ 900 mm.

Bài toán ngân sách: Xét về CAPEX, chậu 1 hố thường có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn so với cấu hình 2–3 hố cùng chuẩn vật liệu và hoàn thiện, do số lượng phụ kiện (vòi, bộ xả, ống thoát) và thời gian lắp đặt ít hơn. Về OPEX, bề mặt liền khối giúp vệ sinh nhanh, giảm hóa chất và thời gian dừng máy; thất thoát nước ít nhờ thoát nhanh, giảm tồn đọng gây mùi. Ở góc nhìn TCO, đây là lựa chọn “đúng – đủ” khi Quý khách cần một trạm rửa mạnh cho dụng cụ cỡ lớn mà không phát sinh chi phí vận hành phức tạp.

Quy trình làm việc đơn giản: Nếu line bếp của Quý khách chỉ yêu cầu một công đoạn (ví dụ: rửa – tráng nước nóng, không bắt buộc khử khuẩn hóa chất riêng), chậu 1 hố là tối ưu. Nhưng nếu quy trình cần tách biệt các bước rửa – tráng – khử trùng theo chuẩn nghiêm ngặt hoặc cần chạy song song hai nhiệm vụ, chậu 2 hoặc 3 hố sẽ phù hợp hơn. Quý khách có thể tham khảo: Tham khảo các mẫu Chậu Rửa Công Nghiệp 2 HốXem thêm Chậu Rửa Công Nghiệp 3 Hố để cân đối quy trình.

  • Chọn 1 hố khi: cần rửa đồ cồng kềnh; mặt bằng hẹp; mục tiêu rút ngắn thời gian thao tác; ưu tiên chi phí hợp lý.
  • Cân nhắc 2–3 hố khi: quy trình yêu cầu phân tách rõ ràng các bước; phục vụ lưu lượng cao; cần hai người vận hành đồng thời.

Cơ Khí Đại Việt luôn tư vấn theo nhu cầu thực tế: chọn chậu rửa 1 hố, so sánh chậu rửa 1 hố và 2 hố hay tư vấn chọn chậu rửa theo quy trình HACCP đều được chúng tôi chuẩn hóa bằng bản vẽ kỹ thuật và thông số vật liệu. Ngay phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đi vào các thông số cốt lõi như inox 304/201, độ dày 16–18 gauge, độ sâu lòng chậu và thiết kế đáy chữ X để Quý khách chốt cấu hình chuẩn ngay từ đầu.

GỌI HOTLINE: 0906638494

Thông Số Kỹ Thuật Cốt Lõi: Inox 304/201, 16–18 Gauge, Độ Sâu Lòng Chậu, Đáy X-Channels

Các thông số cốt lõi như vật liệu Inox 304, độ dày 16-gauge, và thiết kế đáy x-channel quyết định trực tiếp đến độ bền, hiệu suất và tuổi thọ của chậu rửa công nghiệp.

Từ phần “Khi nào nên chọn 1 hố” Quý khách đã cân bằng giữa công suất, mặt bằng và ngân sách. Bước kế tiếp để chốt cấu hình là xác định bộ thông số chậu rửa inox cốt lõi: chọn chất liệu (inox 304 vs 201), độ dày tấm (16–18 gauge), độ sâu lòng chậu và kiến trúc đáy có rãnh X-Channels. Đây là những biến số tác động thẳng tới độ bền, hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời thiết bị.

Cận cảnh bề mặt inox 304 dày 16-gauge và chi tiết rãnh thoát nước hình chữ X của chậu rửa công nghiệp.
Cận cảnh bề mặt inox 304 dày 16-gauge và chi tiết rãnh thoát nước hình chữ X của chậu rửa công nghiệp.

Chất liệu Inox (Thép không gỉ)

Inox 304 (SUS304): Đây là tiêu chuẩn vàng cho bếp công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn rất tốt và an toàn khi tiếp xúc thực phẩm. Trong môi trường rửa – tráng liên tục với nước, muối, chất tẩy rửa công nghiệp, inox 304 giúp bề mặt bền bóng, hạn chế ố và pitting, duy trì thẩm mỹ và vệ sinh dài hạn. Với khu vực gần biển hoặc quy trình dùng hóa chất vệ sinh, lựa chọn 304 giúp giảm OPEX nhờ ít phát sinh sửa chữa, thay thế. Quý khách có thể tham khảo tổng quan khoa học về thép không gỉ 304 tại nguồn mở đáng tin cậy như Wikipedia (Stainless steel – Grade 304).

Inox 201: Ưu điểm là chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn, phù hợp cho khu vực khô ráo, ít tiếp xúc hóa chất hoặc nước muối. Dù vậy, khả năng chống gỉ sét và ăn mòn của 201 kém hơn 304, dễ xuất hiện ố vàng trong môi trường ẩm ướt, gây tăng chi phí bảo trì và rủi ro thẩm mỹ. Cơ Khí Đại Việt chỉ khuyến nghị 201 cho các hạng mục phụ, không trực tiếp tiếp xúc thực phẩm hoặc không phải “điểm nóng” trong line rửa.

Độ dày (Gauge)

16-Gauge (≈ 1.5 mm): Tấm inox dày, cứng cáp, chịu va đập mạnh và hạn chế móp méo khi thao tác với nồi 40–60L, khay GN đầy tải hoặc thiết bị cồng kềnh. Độ dày lớn giúp bề mặt ít rung, giảm ồn khi xả nước, tăng cảm giác chắc chắn cho người vận hành. Với bếp chạy công suất cao, 16-gauge mang lại hiệu suất vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ, tối ưu chi phí vòng đời (LCC).

18-Gauge (≈ 1.2 mm): Phổ biến trong phân khúc thương mại nhờ cân bằng giữa độ bền và CAPEX. Với hầu hết ứng dụng rửa – sơ chế thông dụng, 18-gauge vẫn đảm bảo độ cứng và tính thẩm mỹ nếu thi công chuẩn (chấn, hàn, mài hoàn thiện đúng quy trình). Nếu Quý khách muốn hiểu thêm về quy ước “gauge” của tấm kim loại, có thể tham khảo bài giải thích học thuật trên Wikipedia (Sheet metal – Gauge).

  • Gợi ý chọn độ dày theo tải: vận hành nặng, cường độ cao → 16-gauge; vận hành thương mại thông thường → 18-gauge.
  • Độ dày lớn giúp giảm tiếng ồn, hạn chế biến dạng mép chậu khi gắn phụ kiện (vòi phun tráng, giá úp, backsplash).

Thiết kế lòng chậu và đáy

Độ sâu lòng chậu (≈ 250–400 mm): Lòng chậu sâu giúp chứa được mẻ rửa lớn, giảm bắn nước ra ngoài và bảo vệ khu vực xung quanh. Các cấu hình 280–310 mm (tương đương 11–12 inch) được nhiều bếp chọn vì cân bằng khả năng chứa – công thái học, hạn chế cúi gập quá mức cho người vận hành. Với nồi, chảo size lớn hoặc khay GN 1/1, lựa chọn bề ngang 550–600 mm kết hợp sâu ~300 mm là “điểm ngọt” cho hiệu suất.

Đáy dốc và rãnh X-Channels: Các rãnh hình chữ X hướng nước về tâm xả, tăng tốc độ thoát và ngăn đọng nước – cặn bẩn. Nước rút nhanh giúp khu vực rửa khô ráo hơn, giảm mùi và hạn chế vi sinh phát triển, đồng thời rút ngắn thời gian chờ giữa các mẻ. Khi kết hợp với bộ xả – lọc rác đúng cỡ, Quý khách sẽ giảm đáng kể nguy cơ tắc nghẽn, tối ưu hóa luồng công việc trong giờ cao điểm. Đây là nền tảng quan trọng của một đáy chậu x-channels chuẩn công nghiệp.

  • Checklist kỹ thuật nhanh: 304/16-gauge cho môi trường khắc nghiệt; 304/18-gauge cho bếp thương mại phổ thông; độ sâu ~300 mm cho mẻ rửa lớn; đáy dốc + X-Channels để thoát nước nhanh.
  • Gia công chuẩn: cắt/chấn CNC, hàn Argon, mài kín mép; chân tăng chỉnh + thanh giằng để triệt rung khi vận hành.

Khi bộ thông số đã rõ ràng, việc chọn đúng kiểu dáng và phương án lắp đặt phù hợp layout (đứng độc lập, dương bàn hay âm bàn) sẽ quyết định tốc độ thi công và tính đồng bộ của toàn khu. Nội dung về “Kiểu Dáng & Lắp Đặt” ngay sau sẽ giúp Quý khách khóa cấu hình tổng thể một cách tối ưu.

YÊU CẦU BÁO GIÁ CHI TIẾT

Kiểu Dáng & Lắp Đặt: Freestanding (đứng độc lập), Dương Bàn, Âm Bàn

Từ kiểu đứng độc lập linh hoạt (Freestanding) đến các loại lắp đặt âm/dương bàn thẩm mỹ, mỗi kiểu dáng đều đáp ứng những nhu cầu về không gian và công năng riêng biệt.

Sau khi Quý khách đã chốt bộ thông số cốt lõi như vật liệu inox 304/201, 16–18 gauge, độ sâu lòng chậu và đáy rãnh X, bước quan trọng kế tiếp là chọn đúng phương án lắp đặt. Quyết định này chi phối tiến độ thi công, mức độ vệ sinh, độ ổn định khi vận hành và cả tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời thiết bị.

Ba kiểu lắp đặt chậu rửa công nghiệp: đứng độc lập (freestanding), lắp dương bàn và lắp âm bàn.
Ba kiểu lắp đặt chậu rửa công nghiệp: đứng độc lập (freestanding), lắp dương bàn và lắp âm bàn.

Chậu Đứng Độc Lập (Freestanding)

Bao gồm chậu và bộ khung chân bằng inox chắc chắn. Cấu trúc chuẩn của chậu rửa freestanding gồm lòng chậu (16–18 gauge) gắn liền khung chân inox hộp 38×38 mm và hệ giằng 25×25 mm, tạo một khối vững cứng cho thao tác tải nặng. Chân tăng chỉnh cao độ giúp cân bằng trên nền không phẳng, giảm rung khi xả nước. Backsplash tích hợp phía sau có thể bổ sung để chắn bắn nước và bố trí lỗ vòi đúng tâm. Đây là dạng “plug-and-play” cho các khu rửa cần đưa vào sử dụng nhanh.

Dễ dàng lắp đặt, di chuyển và thay đổi vị trí. Thời gian lắp đặt ngắn vì không phải can thiệp vào mặt bàn hiện hữu; chỉ cần đấu nối cấp – thoát nước theo vị trí mong muốn. Khi layout thay đổi, Quý khách có thể di dời chậu trong vài phút, giảm thời gian gián đoạn vận hành. Tính cơ động này đặc biệt hữu ích với bếp thuê mặt bằng, khu bếp sự kiện hoặc cơ sở đang mở rộng quy mô. Chi phí cải tạo vì thế được kiểm soát chặt chẽ.

Thường có các thanh giằng (cross bracing) để tăng độ ổn định. Cross bracing ở ba hoặc bốn phía giúp triệt rung, chống xoắn khung khi đặt nồi 40–60L hay khay GN đầy tải. Kết hợp tấm chậu dày 16–18 gauge, hiện tượng “dội” và ồn khi xả nước giảm rõ rệt, tăng cảm giác chắc tay cho người vận hành. Với nền ẩm hoặc có hóa chất, khung giằng inox 304 duy trì độ bền và thẩm mỹ lâu dài. Đây là điểm mà nhiều mẫu giá rẻ thiếu, khiến chậu nhanh lỏng lẻo sau thời gian ngắn sử dụng.

Lựa chọn lý tưởng cho các khu vực sơ chế riêng biệt, khu vực rửa dụng cụ hoặc khi không có sẵn mặt bàn. Quý khách có thể bố trí chậu độc lập ở khu sơ chế, line rửa dụng cụ nặng, hoặc tách riêng khu rửa thực phẩm sống để tránh chéo nhiễm. Khi không có sẵn prep table, freestanding phát huy trọn ưu thế vì không cần cắt đá hay thay bàn. Nếu cần bề mặt để ráo khay đĩa, cấu hình có drainboard hai bên sẽ giải quyết triệt để luồng công việc.

Chậu Lắp Dương Bàn (Drop-in/Top-mount)

Phần viền (mép) của chậu gác lên trên mặt bàn bếp. Thi công bằng cách cắt lỗ theo kích thước chậu, đặt mép chậu tựa lên bề mặt bàn và trít keo silicone trung tính để chống thấm. Mép gác phân bổ tải đều lên mặt bàn, phù hợp với nhiều vật liệu như đá, gỗ công nghiệp phủ laminate hoặc inox. Kích thước lỗ cắt cần tuân thủ bản vẽ kỹ thuật để mép tỳ kín khít, tránh rung và rò nước. Đây là giải pháp tương thích rộng, dễ đồng bộ với bàn prep sẵn có.

Lắp đặt đơn giản, chi phí cắt đá thấp hơn. Drop-in tối ưu chi phí thi công vì thao tác cắt – đặt – trít keo diễn ra nhanh gọn. Với dự án cải tạo, Quý khách có thể tận dụng mặt bàn hiện hữu, rút ngắn thời gian dừng bếp. Việc thay thế chậu sau này cũng thuận tiện, ít ảnh hưởng đến kết cấu bàn. Tổng thể, đây là phương án cân bằng giữa CAPEX và tốc độ triển khai.

Dễ thay thế nhưng phần viền nối với mặt bàn có thể đọng nước và cặn bẩn. Mép tiếp giáp là vị trí dễ tích tụ ẩm và vụn thực phẩm nếu trít keo không đúng kỹ thuật hoặc xuống cấp theo thời gian. Giải pháp kiểm soát gồm: dùng silicone kháng nấm mốc, bo mép liền mạch, và kiểm tra định kỳ để vệ sinh – thay keo khi cần. Khi bề mặt bàn có độ dốc nhỏ hướng về chậu, nước thừa sẽ thoát nhanh hơn, hạn chế ố bẩn. Vận hành chuẩn sẽ giữ khu vực nối luôn sạch và an toàn vệ sinh.

Chậu Lắp Âm Bàn (Undermount)

Chậu được gắn ở phía dưới mặt bàn (đá, inox). Kỹ thuật lắp đặt sử dụng bộ gá, cùm treo và keo kết cấu để treo chậu sát mặt dưới tấm bàn. Với bàn đá, cần gia cố tại mép lỗ cắt nhằm chịu lực xoắn khi đặt nồi nặng; với bàn inox, có thể dùng hệ ray đỡ giúp phân tải đều. Việc định tâm vòi và bộ xả phải bám sát bản vẽ để mép trong phủ kín, không tạo khe hở.

Tạo ra bề mặt phẳng liền mạch, thẩm mỹ cao và rất dễ vệ sinh, gạt nước thẳng từ bàn xuống chậu. Không còn gờ nổi, nhân sự có thể gạt vụn – nước bẩn thẳng xuống lòng chậu chỉ bằng một thao tác. Khu vực tiếp xúc vì thế khô thoáng hơn, hạn chế tích tụ biofilm, phù hợp các bếp ưu tiên quy trình vệ sinh nghiêm ngặt. Hiệu suất dọn dẹp cuối ca cũng cải thiện vì giảm nhiều điểm “mù” khó chùi rửa. Tính thẩm mỹ đồng bộ của mặt bàn được giữ nguyên.

Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt và chống thấm cao hơn. Undermount đòi hỏi thợ có kinh nghiệm về gia cường mép cắt, lựa chọn đúng keo kết cấu, và quy trình ép – cố định trong thời gian đủ đạt lực bám. Nếu xử lý không chuẩn, mép âm có thể bong sau thời gian vận hành tải nặng hoặc khi nhiệt độ thay đổi. Khuyến nghị kèm ron chống thấm, thử rò rỉ bằng mực nước cao và nghiệm thu theo checklist để đảm bảo an toàn dài hạn. Với mặt bàn đá tự nhiên, cần lưu ý kiểm soát nứt vỡ tại góc lỗ cắt bằng bo R chuẩn.

  • Nên chọn Freestanding: cần triển khai nhanh, di chuyển linh hoạt, không có sẵn mặt bàn, khu rửa tải nặng.
  • Nên chọn Drop-in: đầu tư hợp lý, dễ cải tạo trên bàn hiện hữu, thay thế đơn giản.
  • Nên chọn Undermount: đề cao thẩm mỹ – vệ sinh, tối ưu thao tác gạt nước, sẵn đội thi công tay nghề cao.

Khi kiểu dáng đã rõ, Quý khách có thể hoàn thiện cấu hình bằng các tùy chọn thực dụng như drainboard, backsplash, thanh giằng và chân tăng chỉnh để khép kín luồng công việc. Nội dung kế tiếp sẽ trình bày chi tiết các tùy chọn đó để Quý khách tối ưu chi phí và ROI ngay từ giai đoạn thiết kế.

TƯ VẤN QUA ZALO

Tùy Chọn Cấu Hình: Có Bàn (prep), Drainboard, Backsplash, Thanh Giằng, Chân Tăng Chỉnh

Việc tích hợp thêm bàn sơ chế, bàn thoát nước (drainboard), và thành chắn sau (backsplash) giúp biến chậu rửa thành một trạm làm việc đa năng và vệ sinh.

Từ phần “Kiểu Dáng & Lắp Đặt”, khi Quý khách đã chốt phương án freestanding, dương bàn hay âm bàn cùng bộ vật liệu 304 và tấm 16–18 gauge, bước tiếp theo là hoàn thiện cấu hình chức năng. Đây là giai đoạn khóa hiệu suất vận hành: thêm bàn sơ chế để tối ưu luồng việc, bổ sung drainboard để thoát nước nhanh và bố trí backsplash nhằm giữ khu vực khô sạch. Với chậu rửa công nghiệp 1 hố chuẩn, các tuỳ chọn này tạo nên một trạm rửa – sơ chế đồng bộ, cứng cáp, giảm OPEX đáng kể nhờ rút ngắn thao tác làm việc và thời gian vệ sinh sau ca.

Mẫu chậu rửa công nghiệp 1 hố được gia công tùy chỉnh với bàn bên phải, bàn thoát nước bên trái và thành chắn nước phía sau.
Mẫu chậu rửa công nghiệp 1 hố được gia công tùy chỉnh với bàn bên phải, bàn thoát nước bên trái và thành chắn nước phía sau.

Bàn Chờ / Bàn Sơ Chế (Prep Table)

Là phần mặt bàn phẳng tích hợp bên trái hoặc phải chậu rửa. Bề mặt phẳng liền khối, hàn kín mép với lòng chậu trên nền tấm inox 16–18 gauge cho độ cứng cao, hạn chế rung lắc khi thao tác nặng. Tùy layout, Quý khách có thể đặt prep bên trái hoặc bên phải để đồng bộ chiều di chuyển nhân sự và vị trí cấp – thoát nước. Với cấu hình freestanding, bàn prep tận dụng hệ khung – thanh giằng để chịu tải tốt hơn, giảm biến dạng mép trong quá trình vận hành liên tục. Đây là nền tảng của “chậu rửa có bàn” theo tiêu chuẩn thương mại.

  • Tùy chọn hướng trái/phải theo dây chuyền.
  • Mép bo R và hàn kín chống ứ đọng cặn bẩn.
  • Bề mặt chải hairline giúp hạn chế xước nhìn thấy.

Cung cấp không gian để đặt thực phẩm chờ rửa hoặc sau khi đã rửa sạch. Khu vực đệm này giúp tránh chồng chéo thao tác tại lòng chậu, giảm rơi vãi và kiểm soát chéo nhiễm giữa thực phẩm sống/chín. Tại bếp công suất cao, bàn prep rút ngắn thời gian trung chuyển, tăng thông lượng trên mỗi giờ. Nếu Quý khách cần danh mục – mẫu mã bàn tương thích, vui lòng Khám phá các loại Bàn Sơ Chế Inox do Cơ Khí Đại Việt sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật.

Bàn Thoát Nước (Drainboard)

Là phần bàn có bề mặt dập rãnh, dốc về phía chậu rửa. Các rãnh dập và độ dốc hướng nước quay về lòng chậu, giúp khu vực xung quanh luôn khô ráo. Khi kết hợp với thiết kế đáy chậu kiểu rãnh chữ X (X-channels), toàn bộ hệ thoát nước hoạt động nhịp nhàng, hạn chế đọng nước trên bề mặt. Vật liệu 304 cùng tấm 16–18 gauge đảm bảo độ cứng, chống móp khi đặt khay, nồi tải nặng. Đây là cấu hình đặc trưng của “chậu rửa có drainboard”.

Dùng để úp dụng cụ, rổ rá cho ráo nước, giữ khu vực xung quanh luôn khô ráo. Dụng cụ sau tráng có thể để ráo ngay tại drainboard, vừa tiết kiệm thời gian, vừa giải phóng lòng chậu cho mẻ tiếp theo. Việc khô nhanh còn giảm nguy cơ vi sinh phát triển trên bề mặt ẩm. Trong ca cao điểm, drainboard giúp duy trì luồng công việc liên tục, giảm thao tác lau chùi lặp lại — một khoản tiết kiệm OPEX “nhỏ mà có võ”.

Thành Chắn Sau (Backsplash)

Là tấm inox cao phía sau mép chậu, áp vào tường. Backsplash thường tích hợp lỗ chờ để gắn vòi, thuận tiện đấu nối cấp nước và giữ tâm vòi chính xác. Khi gắn trên khung freestanding, backsplash còn gia tăng độ vững tổng thể; với cấu hình dương/âm bàn, nó tạo mặt tiếp giáp phẳng, hạn chế nước bắn ra tường. Đây là chi tiết then chốt của “chậu rửa có backsplash” trong các khu bếp thương mại.

Ngăn nước và chất bẩn bắn lên tường, đảm bảo vệ sinh và dễ lau chùi. Mặt inox phẳng, ít khe hở giúp việc vệ sinh trở nên nhanh gọn, giảm vết ố và hạn chế nấm mốc bám tường. Khu vực rửa sạch sẽ, khô thoáng tạo điều kiện đạt tiêu chí vệ sinh nội bộ khắt khe. Về thẩm mỹ, mảng inox đồng bộ với chậu rửa tăng sự chuyên nghiệp cho khu bếp, đặc biệt khi bố trí ở line rửa cửa sổ pass đồ.

Các Tùy Chọn Khác

Thanh giằng (Cross bracing): Tăng cường sự vững chắc cho chân chậu freestanding. Cross bracing đặt theo phương ngang/chéo giúp triệt tiêu rung xoắn khi đặt nồi lớn, khay GN đầy tải hoặc khi xả nước lưu lượng cao. Đây là chi tiết cấu trúc thường thấy ở chậu freestanding thương mại và là khác biệt rõ rệt so với các mẫu dân dụng. Gia cường chuẩn làm giảm tiếng ồn và giữ độ phẳng mặt chậu sau thời gian sử dụng dài.

Chân tăng chỉnh (Adjustable feet): Giúp cân bằng chậu trên các mặt sàn không bằng phẳng. Chân tăng chỉnh cho phép cân cốt nhanh, tránh “kênh” làm rung lắc và trôi nước sai hướng. Khi kết hợp đệm cao su chống trượt, độ bám nền tốt hơn và giảm truyền rung xuống sàn. Về lâu dài, việc cân mặt phẳng chuẩn còn giúp kéo dài tuổi thọ mối hàn và mối liên kết khung.

Giá dưới (Undershelf): Thêm không gian lưu trữ đồ dùng, hóa chất. Tầng kệ dưới biến chân chậu thành kho để khay, rổ, nước rửa — gọn gàng và sẵn sàng trong tầm tay. Kết cấu rãnh thoát nước và bề mặt chải hairline giúp vệ sinh nhanh, hạn chế đọng ẩm. Với bếp diện tích hạn chế, undershelf là nâng cấp chi phí thấp nhưng hiệu quả cao cho công năng.

Hoàn tất “cấu hình chậu rửa công nghiệp” với các tuỳ chọn trên, Quý khách đã có một trạm rửa – sơ chế tối ưu cho năng suất và vệ sinh. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ đi sâu vào nhóm phụ kiện – tích hợp hệ thống như vòi kéo, vòi phun tráng, bộ xả – lọc rác, bẫy mỡ và giải pháp giảm ồn để chốt hiệu suất tổng thể.

GỌI HOTLINE: 0906638494

Phụ Kiện & Tích Hợp Hệ Thống: Vòi kéo, vòi phun tráng, bộ xả – lọc rác, bẫy mỡ, giảm ồn

Tích hợp các phụ kiện như vòi phun tráng, bộ xả chuyên dụng và hệ thống bẫy mỡ không chỉ tăng hiệu suất làm việc mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định về vệ sinh và môi trường.

Sau khi Quý khách đã hoàn thiện cấu hình tổng thể ở phần “Tùy Chọn Cấu Hình”, bước tiếp theo để biến chậu rửa thành một trạm làm việc hiệu quả là lựa chọn đúng phụ kiện chốt công năng. Từ nhóm vòi (thường, kéo, phun tráng) đến bộ xả – lọc rác, bẫy mỡ và giải pháp giảm ồn; mỗi hạng mục đều tác động trực tiếp đến thông lượng rửa, mức độ vệ sinh, tiếng ồn và tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn.

Hệ thống chậu rửa công nghiệp chuyên nghiệp được tích hợp vòi phun tráng áp lực cao và bẫy mỡ inox bên dưới.
Hệ thống chậu rửa công nghiệp chuyên nghiệp được tích hợp vòi phun tráng áp lực cao và bẫy mỡ inox bên dưới.

Hệ Thống Vòi

Vòi rửa thông thường (nóng/lạnh). Đây là cấu hình nền tảng cho mọi trạm rửa, cho phép điều tiết nhiệt độ phù hợp từng tác vụ (tráng sơ, rửa tay, vệ sinh bề mặt). Cấu tạo thân inox cùng đầu tạo bọt giúp tia nước mịn, giảm bắn và tối ưu tiêu thụ nước. Khi kết hợp với backsplash khoan sẵn lỗ tâm, việc căn chỉnh và đấu nối cấp nước trở nên nhanh gọn, giảm thời gian thi công và dễ nghiệm thu.

Vòi kéo (Pull-out/pull-down). Phần dây mềm linh hoạt cho phép Quý khách tiếp cận mọi góc của lòng chậu, làm sạch các vật dụng cồng kềnh mà không phải xoay trở nhiều. Vòi kéo rút ngắn thao tác rửa – tráng, giảm thất thoát nước nhờ hướng tia chính xác và kiểm soát lưu lượng tốt. Trong không gian hẹp, vòi kéo còn hạn chế bắn nước ra ngoài, giữ khu rửa khô ráo, sạch sẽ.

Vòi phun tráng (Pre-rinse unit). Đây là “vũ khí” tăng tốc rửa bẩn nặng trước khi đưa vào máy rửa chén: tia phun hội tụ, tay bóp nhạy và lò xo đàn hồi giúp thao tác liên tục mà không mỏi. Với cường độ sử dụng cao của bếp thương mại, pre-rinse duy trì hiệu suất ổn định, giảm thời gian ngâm/rửa lại và tiết kiệm nước so với xối tràn. Đặt đúng điểm lắp trên backsplash sẽ tối ưu tầm với và tránh va chạm dụng cụ.

Hệ Thống Xả và Lọc

Bộ xả (Drain) cỡ lớn. Khuyến nghị sử dụng bộ xả đường kính khoảng 3.5 inch để thoát nước nhanh, hạn chế ứ đọng khi cao điểm. Khi mặt đáy chậu được dập rãnh hình chữ X (X-channels), nước được dẫn hướng chủ động về tâm xả, rút ngắn thời gian trơ chậu và giảm nguy cơ hình thành biofilm. Cổ xả và gioăng chuẩn giúp tháo lắp bảo trì đơn giản, giảm thời gian dừng thiết bị.

Lọc rác (Strainer) bằng inox. Giỏ lọc giữ lại vụn thực phẩm, ngăn tắc nghẽn đường ống – một nguyên nhân gây tăng OPEX do phải thông tắc đột xuất. Lưới lọc inox chịu lực tốt, dễ vệ sinh, có thể nhấc ra đổ rác trong vài giây để duy trì lưu thông. Khi kết hợp quy trình đổ rác theo ca, Quý khách sẽ kiểm soát mùi, giảm muỗi/ruồi và duy trì môi trường vận hành sạch.

Hệ Thống Tích Hợp

Bẫy mỡ (Grease trap) cho chậu rửa. Đây là thiết bị gần như bắt buộc tại bếp thương mại nhằm tách dầu mỡ khỏi nước thải, bảo vệ hệ thống thoát nước chung và tuân thủ yêu cầu môi trường. Bố trí bẫy mỡ ngay dưới chậu giúp gom mỡ hiệu quả, dễ thao tác hút – vệ sinh định kỳ; số lần bảo trì phụ thuộc mật độ vận hành. Để hiểu nguyên lý và lợi ích kiểm soát ô nhiễm, Quý khách có thể tham khảo tổng quan về thiết bị bẫy mỡ từ nguồn đáng tin cậy như Grease trap (Wikipedia). Cần tư vấn sizing/lưu lượng và cấu hình chuẩn, vui lòng Tìm hiểu về hệ thống Bẫy Mỡ Công Nghiệp do Cơ Khí Đại Việt thiết kế – gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

Tấm lót giảm ồn (Sound‑deadening pads). Các pad dán dưới đáy/thành chậu hấp thụ rung và tiếng ồn khi xả nước hoặc va chạm dụng cụ, cải thiện môi trường âm học của bếp. Khi kết hợp với tấm chậu inox 16–18 gauge và khung giằng vững, tiếng “dội” giảm rõ rệt, giúp ca làm việc dễ chịu hơn. Ngoài giảm ồn, lớp phủ chống ngưng tụ có thể được tích hợp để hạn chế đọng sương mặt dưới, tránh nhỏ nước ra sàn.

  • Bộ phụ kiện khuyến nghị cho ca cao điểm: Pre‑rinse unit + strainer inox sâu lòng + drain 3.5 inch + bẫy mỡ đặt sát chậu.
  • Bộ phụ kiện cho khu rửa đa năng: Vòi kéo linh hoạt + strainer tháo nhanh + pad giảm ồn.
  • Bộ phụ kiện tập trung vệ sinh: Vòi nóng/lạnh chuẩn + X‑channels + bẫy mỡ có lịch bảo trì theo ca/tuần.

Trang bị đúng phụ kiện giúp Quý khách nâng hiệu suất rửa, duy trì vệ sinh khu vực và bảo vệ toàn bộ hệ thống thoát nước – nền tảng để đáp ứng yêu cầu kiểm định nội bộ và cơ quan chức năng. Ngay sau đây là nội dung về tiêu chuẩn vệ sinh và chứng nhận NSF, HACCP, JIS, ISO để Quý khách khóa chặt tuân thủ vận hành.

YÊU CẦU BÁO GIÁ CHI TIẾT

Tiêu Chuẩn Vệ Sinh & Chứng Nhận: NSF, HACCP, JIS, ISO – Vì Sao Quan Trọng Với Bếp Công Nghiệp

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn như NSF và HACCP đảm bảo chậu rửa được thiết kế và chế tạo đáp ứng yêu cầu vệ sinh khắt khe nhất, điều kiện tiên quyết cho các bếp công nghiệp chuyên nghiệp.

Từ phần Phụ Kiện & Tích Hợp Hệ Thống, nơi Quý khách đã “khóa” công năng bằng vòi phun tráng, bộ xả – lọc rác và bẫy mỡ, bước tiếp theo để hợp thức hóa vận hành là chứng minh tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về an toàn vệ sinh thực phẩm. Với chậu rửa công nghiệp 1 hố, việc đáp ứng tiêu chuẩn NSF, triển khai hệ thống HACCP và kiểm soát vật liệu – quy trình theo JIS/ISO không chỉ giúp dễ dàng vượt qua kiểm tra nội bộ và thẩm định của cơ quan chức năng, mà còn giảm rủi ro ngừng bếp, tối ưu TCO trong suốt vòng đời thiết bị.

Logo của các chứng nhận uy tín như NSF, HACCP, ISO và JIS.
Logo của các chứng nhận uy tín như NSF, HACCP, ISO và JIS.

NSF (National Sanitation Foundation)

Là chứng nhận quốc tế cho các sản phẩm thiết bị dịch vụ thực phẩm. Với khu rửa – sơ chế, chứng nhận NSF là thước đo tin cậy rằng vật liệu và thiết kế đáp ứng môi trường bếp thương mại cường độ cao. Quý khách có thể tham khảo tổng quan về tổ chức này tại NSF International (Wikipedia). Khi Cơ Khí Đại Việt thiết kế chậu rửa, chúng tôi bám theo các nguyên tắc vệ sinh cốt lõi của NSF để bảo đảm thiết bị luôn sẵn sàng qua các đợt nghiệm thu khắt khe.

Đảm bảo vật liệu an toàn, thiết kế dễ làm sạch, không có các góc cạnh khó vệ sinh gây tích tụ vi khuẩn. Điều này được hiện thực hóa bằng kết cấu tấm inox 304 thương mại (phù hợp dải 16–18 gauge theo thực tế thị trường) cho độ cứng tốt; mép bo mượt, mối hàn kín; bề mặt xử lý hoàn thiện để cặn bẩn khó bám. Đáy chậu thiết kế độ dốc và các rãnh dẫn hình chữ X (X‑channels) giúp nước hồi tâm xả nhanh, hạn chế đọng nước — một tiêu chí quan trọng để duy trì vệ sinh và giảm hình thành biofilm.

  • Nguyên tắc thiết kế thân thiện vệ sinh: mối hàn kín, không kẽ hở, bo mép an toàn, ít bavia.
  • Cấu trúc hỗ trợ vệ sinh nhanh: X‑channels và độ dốc đáy tối ưu thoát nước.
  • Vật liệu phù hợp môi trường ẩm, mặn và hóa chất tẩy rửa công nghiệp: inox 304 dải 16–18 gauge.

HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points)

Là hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. HACCP yêu cầu nhận diện mối nguy, xác định điểm kiểm soát tới hạn và duy trì hồ sơ. Chậu rửa đạt chuẩn đóng vai trò là điểm kiểm soát vệ sinh quan trọng trước – trong – sau chế biến. Tài liệu nền tảng về phương pháp có thể xem tại HACCP (Wikipedia).

Sử dụng thiết bị (như chậu rửa) đúng tiêu chuẩn là một phần quan trọng để xây dựng và duy trì hệ thống HACCP trong nhà bếp. Thiết kế đúng giúp phân luồng thao tác (sống/chín), rút ngắn thời gian ráo nước và giảm lây nhiễm chéo. Khi tích hợp phụ kiện như strainer, drain cỡ lớn và bẫy mỡ, khu rửa duy trì trạng thái khô sạch, thuận lợi kiểm soát mối nguy về vi sinh và tắc nghẽn đường ống.

  • Ví dụ điểm kiểm soát: quy trình rửa tay/khử trùng tại chậu rửa tay; tráng sơ dụng cụ bằng vòi phun áp lực; quản lý rác thải rắn qua giỏ lọc.
  • Hồ sơ HACCP liên quan: SSOP (quy trình vệ sinh chuẩn), lịch CIP/cleaning, biên bản kiểm tra rò rỉ – thoát nước.
  • Lợi ích vận hành: giảm thời gian vệ sinh sau ca, hạn chế tái nhiễm, nâng tỷ lệ đạt trong các lần audit.

JIS (Japanese Industrial Standards) & ISO (International Organization for Standardization)

Là các bộ tiêu chuẩn về vật liệu và quản lý chất lượng. Với chậu rửa, JIS định hướng lựa chọn inox đúng mác (SUS304) và độ dày tấm phù hợp, còn ISO tạo khung quản trị nhất quán cho quá trình sản xuất – kiểm soát – truy xuất. Khi vật liệu – quy trình được tiêu chuẩn hóa, chất lượng thành phẩm đồng đều và dễ chứng minh bằng hồ sơ.

Chứng tỏ vật liệu inox và quy trình sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng đồng đều. Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi áp dụng quy trình cắt/chấn CNC, hàn Argon, mài hoàn thiện và kiểm tra rò rỉ để đảm bảo thông số thiết kế đạt yêu cầu. Dải tấm 16–18 gauge đang được thị trường quốc tế sử dụng rộng rãi cho bồn rửa thương mại; kết hợp với X‑channels và chân tăng chỉnh, thiết bị đạt độ cứng vững và tính vệ sinh cao, qua đó giảm CAPEX phát sinh do phải thay thế sớm và tối ưu OPEX trong vận hành.

  • Kiểm soát đầu vào: chứng thư vật liệu inox, đối chiếu mác SUS304 theo JIS.
  • Kiểm soát quá trình: hàn Argon, kiểm rò rỉ, nghiệm thu độ dốc – thoát nước.
  • Kiểm soát đầu ra: hoàn thiện bề mặt đồng đều, mép bo an toàn, phụ kiện đồng bộ.

Khi Quý khách ưu tiên chậu rửa đáp ứng tiêu chuẩn NSF, triển khai theo HACCP và chứng minh năng lực JIS/ISO, bài toán an toàn vệ sinh thực phẩm và tuân thủ pháp lý trở nên rõ ràng, dễ thẩm định. Để hiện thực hóa vào bản vẽ lắp đặt, phần hướng dẫn đo đạc và chọn kích thước theo từng không gian sẽ giúp Quý khách chốt cấu hình tối ưu cho mặt bằng cụ thể.

TƯ VẤN QUA ZALO

Hướng Dẫn Đo Đạc & Chọn Kích Thước Theo Không Gian (Nhà hàng, Khách sạn, Bếp ăn CN)

Việc đo đạc chính xác không gian lắp đặt và ước tính công suất sử dụng là hai bước quan trọng nhất để chọn được kích thước chậu rửa một hố tối ưu.

Sau khi bảo đảm thiết bị, vật liệu và quy trình phù hợp các chuẩn vệ sinh như NSF/HACCP ở phần trước, bước “khóa cứng” thành công dự án nằm ở đo đạc hiện trường và chốt thông số lắp đặt. Khi số liệu rõ ràng, Quý khách vừa chọn được cấu hình tối ưu về TCO, vừa tránh phát sinh khi nghiệm thu. Phần hướng dẫn dưới đây giúp Quý khách tự tin hoàn thiện bản đo để chuyển thành bản vẽ kỹ thuật, sẵn sàng cho gia công chuẩn 16–18 gauge với đáy dập dốc/X‑channels thoát nước nhanh.

Một kỹ thuật viên đang dùng thước dây để đo kích thước khu vực dự tính lắp đặt chậu rửa công nghiệp.
Một kỹ thuật viên đang dùng thước dây để đo kích thước khu vực dự tính lắp đặt chậu rửa công nghiệp.

1) Đo đạc không gian lắp đặt

Hãy xác định chiều dài, chiều rộng và chiều cao tối đa cho phép tại vị trí dự kiến đặt chậu. Với cấu hình đứng độc lập (freestanding), cần kiểm tra cả khoảng lùi tường để bố trí backsplash và không vướng ống kỹ thuật. Chiều cao mặt chậu tham chiếu 800–850 mm sẽ phù hợp đa số nhân sự, chân tăng chỉnh giúp căn cốt nền sai lệch.

  • Ghi nhận kích thước phủ bì tối đa có thể đặt (Dài x Rộng x Cao).
  • Kiểm tra chướng ngại (dầm, ổ cắm, hộc tường, cửa mở, lối đi) và bề rộng hành lang thao tác tối thiểu 900 mm.
  • Xác định vị trí giao cắt với các thiết bị khác: máy rửa chén, bàn sơ chế, kệ phơi.
  • Chụp ảnh hiện trạng và phác thảo sơ đồ, đánh dấu điểm cấp – thoát nước hiện có.

Với kiểu lắp âm/dương bàn, Quý khách cần đo rõ kích thước khoét đá và tải trọng mặt bàn. Khoảng hở chống rung/giãn nở phải được dự trù trong bản vẽ để thi công lắp đặt nhanh, sạch.

2) Ước tính công suất sử dụng

Nguyên tắc: lấy vật dụng lớn nhất làm chuẩn để “cắt” kích thước lòng chậu và chiều sâu. Nếu vận hành có khay GN 1/1 hoặc nồi 50L, chọn lòng chậu đủ lọt kèm biên an toàn thao tác. Ở bếp thương mại quốc tế, độ sâu lòng chậu 12 inch (~305 mm) rất phổ biến; với xoong nồi cỡ lớn, có thể nâng lên 350–400 mm để tránh bắn nước và tăng thể tích hữu dụng.

  • Đối tượng rửa chính: chén/đĩa nhỏ – chọn lòng chậu trung bình, sâu ~300 mm là đủ.
  • Xoong nồi, nồi hầm thể tích lớn – ưu tiên chậu sâu 350–400 mm, thành cứng 16–18 gauge để giảm rung.
  • Năng suất theo giờ cao – cân nhắc thêm bàn thoát nước (drainboard) để tăng diện tích đặt/ráo.
  • Tích hợp vòi phun tráng sẽ rút ngắn thời gian xử lý bẩn nặng, cho phép giữ kích thước chậu hợp lý.

3) Kích thước phổ thông cho nhà hàng

Các cấu hình tham chiếu thường gặp gồm 1200 x 700 mm hoặc 1500 x 750 mm (đã bao gồm bàn làm việc/drainboard). Lòng chậu ở nhóm này thường ở cỡ trung bình, độ sâu khoảng 300–320 mm, đáp ứng phần lớn tác vụ rửa – tráng trong nhà hàng. Đáy dập dốc hoặc X‑channels giúp nước hồi tâm xả nhanh, hạn chế đọng nước và mảng bám.

  • Đề xuất vật liệu: inox 304 thương mại, dải 16–18 gauge để bảo đảm độ cứng và tuổi thọ.
  • Vành chậu bo mép an toàn, mối hàn kín để tối ưu vệ sinh và đạt hiệu suất vệ sinh theo HACCP.
  • Nếu không gian hẹp, ưu tiên bản 1200 x 700 mm kèm backsplash cao, tránh bắn nước lên tường.

4) Kích thước cho bếp ăn công nghiệp quy mô lớn

Với bếp ăn tập thể, nhà máy, trường học, Quý khách có thể cần chậu 1 hố kích thước lớn hoặc nhiều chậu đặt liên hoàn theo dây chuyền. Cách làm hiệu quả là “module hóa”: 1 hố + drainboard trái/phải để tách khu vực đặt bẩn – rửa – ráo, bảo đảm lưu trình một chiều. Chọn tấm 16 gauge cho thân chậu, thanh giằng chữ thập dưới chân để duy trì độ ổn định khi vận hành cường độ cao.

  • Bố trí theo tuyến: khu bẩn (đặt bẩn) → chậu rửa 1 hố → bàn ráo/thoát nước → kệ phơi.
  • Cân nhắc thêm pre‑rinse unit để nâng thông lượng rửa giờ cao điểm.
  • Khi mặt bằng dài, dùng 2–3 module 1 hố ghép nối sẽ linh hoạt mở rộng công suất và bảo trì.

5) Lưu ý về đường nước và kỹ thuật lắp đặt

Đường cấp/thoát nước quyết định nhiều chi tiết chế tạo. Vị trí lỗ xả nên đồng bộ với tâm thoát hiện hữu để tránh gia công lại đường ống; khuyến nghị sử dụng bộ xả cỡ 3.5 inch cho tốc độ thoát tốt. Tích hợp giỏ lọc rác (strainer) để chống tắc và dự trù bẫy mỡ ngay dưới chậu nhằm tuân thủ yêu cầu môi trường.

  • Đường cấp: xác định cao độ đầu chờ, khoảng cách tới tường và loại ren/kích cỡ co nối.
  • Đường thoát: kiểm tra cao độ sàn và độ dốc, vị trí tâm xả so với tường để ra bản vẽ khoan lỗ chính xác.
  • Nguồn điện – thoát sàn lân cận: đảm bảo an toàn thao tác rửa và thoát nước tràn khẩn.
  • Kiểm tra lộ trình vận chuyển (cửa, cầu thang, thang máy) để chọn kích thước phủ bì phù hợp.

Checklist đo đạc nhanh để gửi kỹ thuật Cơ Khí Đại Việt: (1) Ảnh toàn cảnh vị trí lắp, (2) Kích thước D x R x C tối đa, (3) Vị trí – cao độ cấp/thoát nước, (4) Dụng cụ lớn nhất cần rửa và sản lượng giờ cao điểm, (5) Yêu cầu bàn thoát nước/backsplash/loại vòi.

Khi Quý khách hoàn tất bộ số liệu trên, đội ngũ chúng tôi sẽ chuyển đổi thành bản vẽ kỹ thuật, tối ưu kích thước lòng chậu, chọn dải 16–18 gauge phù hợp và thiết kế X‑channels. Toàn bộ thông số sẽ được hiện thực hóa trong quy trình cắt/chấn CNC, hàn Argon và kiểm tra rò rỉ ở phần tiếp theo.

GỌI HOTLINE: 0906638494

Quy Trình Sản Xuất & QC Tại Xưởng: Cắt/Chấn CNC, Hàn Argon, Mài – Kiểm Tra Rò Rỉ

Quy trình sản-xuất tại xưởng của chúng tôi, từ cắt chấn CNC chính xác, hàn Argon tỉ mỉ đến kiểm tra rò rỉ 100%, đảm bảo mỗi chiếc chậu rửa đều đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.

Sau khi Quý khách đã hoàn thiện bộ số liệu đo đạc và phê duyệt kích thước ở phần trước, đội ngũ Cơ Khí Đại Việt bắt đầu hiện thực hóa thành phẩm qua chuỗi công đoạn tiêu chuẩn. Mục tiêu là tạo ra chậu rửa công nghiệp 1 hố có hiệu suất vận hành ổn định, dễ vệ sinh và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Chúng tôi kiểm soát chặt chẽ từ khâu vật liệu inox 304 dải 16–18 gauge, cắt/chấn CNC, đến hàn Argon TIG – các yếu tố quyết định độ cứng vững, độ bền vật liệu và tính thẩm mỹ. Dưới đây là quy trình sản xuất chậu rửa được áp dụng đồng nhất tại xưởng, kèm các điểm QC then chốt để Quý khách an tâm nghiệm thu.

Hình ảnh xưởng sản xuất Cơ Khí Đại Việt với máy cắt chấn CNC và các kỹ thuật viên đang hàn TIG.
Hình ảnh xưởng sản xuất Cơ Khí Đại Việt với máy cắt chấn CNC và các kỹ thuật viên đang hàn TIG.

Bước 1: Tư Vấn & Thiết Kế 2D/3D

Chúng tôi tiếp nhận đầy đủ yêu cầu về kích thước phủ bì, cấu hình lòng chậu – độ sâu, nhu cầu tích hợp drainboard/backsplash, cũng như hiện trạng cấp – thoát nước. Từ đó, kỹ sư triển khai bản vẽ 2D chi tiết và mô phỏng 3D giúp Quý khách hình dung chính xác không gian lắp đặt lẫn luồng thao tác. Việc lựa chọn dải độ dày 16–18 gauge cho inox 304, cùng thiết kế đáy dốc/X‑channels, được cân nhắc theo tải trọng sử dụng và tần suất vận hành để tối ưu tuổi thọ và giảm rung ồn. Bản vẽ kỹ thuật chốt cùng Quý khách là nền tảng sản xuất và là hồ sơ quan trọng cho nghiệm thu – bảo trì.

  • Đầu ra: bản vẽ 2D/3D, danh mục vật liệu (SUS304), cấu hình phụ kiện, điều kiện lắp đặt.
  • Tiêu chí: phù hợp mặt bằng, công suất dự kiến, tối ưu TCO và an toàn vệ sinh.

Bước 2: Gia Công Tấm Inox

Giai đoạn cắt laser CNC đảm bảo chi tiết theo đúng bản vẽ với độ ổn định cao, mép cắt sạch giúp rút ngắn thời gian hoàn thiện. Tiếp theo, máy chấn CNC tạo hình biên dạng thành chậu, vành bo an toàn, cũng như tạo dốc đáy hợp lý; trên nhiều cấu hình, các rãnh dẫn nước hình chữ X (X‑channels) được dập để tăng tốc thoát nước và hạn chế đọng bẩn. Việc tiêu chuẩn hóa vật liệu inox 304 thương mại và quy trình cắt/chấn là chìa khóa tạo ra sự đồng nhất giữa các lô hàng, đúng thông số – đúng tiến độ. Đây chính là “xương sống” của gia công chậu inox trước khi chuyển sang lắp ráp – hàn.

  • Điểm kiểm soát: kích thước lòng chậu, độ dốc đáy, độ phẳng mặt chậu, bo mép an toàn.
  • Lợi ích: chất lượng hình học ổn định, ít bavia, sẵn sàng cho công đoạn hàn TIG.

Bước 3: Hàn & Hoàn Thiện

Các chi tiết được hàn Argon (TIG) để tạo mối hàn kín, bền và sạch, hạn chế oxy hóa – tiêu chí quan trọng cho môi trường bếp công nghiệp. Kỹ thuật viên thực hiện mài – đánh bóng tinh mối hàn và bề mặt, tạo ra bề mặt liền lạc, thẩm mỹ và dễ vệ sinh theo chuẩn HACCP/NSF mà Quý khách đang hướng tới. Phương pháp hàn TIG được các tài liệu kỹ thuật ghi nhận về độ chính xác và chất lượng mối hàn trong ứng dụng inox, phù hợp cho thiết bị rửa – sơ chế cường độ cao. Nhờ quy trình và tay nghề chuẩn hóa, thành phẩm đạt độ kín khít và cảm quan đồng nhất, cứng vững khi thao tác liên tục.

Quý khách có thể tham khảo tổng quan về công nghệ hàn TIG tại Gas tungsten arc welding (Wikipedia).

Bước 4: Kiểm Tra Chất Lượng (QC)

Trước khi đóng gói, mỗi chậu rửa đều trải qua checklist QC bắt buộc. Chúng tôi rà soát kích thước theo bản vẽ, đối chiếu độ dốc đáy và tình trạng X‑channels, soi mối hàn nhằm phát hiện rỗ khí hay kẽ hở. Bài test rò rỉ 100% được thực hiện bằng cách bịt lỗ thoát và đổ đầy nước trong 24 giờ để xác nhận độ kín; đồng thời kiểm tra tốc độ thoát khi xả để đảm bảo không đọng nước. Cuối cùng là vệ sinh bề mặt, dán bảo vệ, ghi nhãn truy xuất lô sản xuất – sẵn sàng bàn giao, lắp đặt và nghiệm thu.

  • QC trọng yếu: mối hàn kín, không rò rỉ; thoát nước nhanh; mép bo an toàn; bề mặt hoàn thiện đồng đều.
  • Hồ sơ: biên bản QC, ảnh hiện trường thử kín, danh mục phụ kiện kèm theo.

Nhờ quy trình khép kín – từ tư vấn, cắt/chấn CNC, hàn Argon TIG đến QC rò rỉ, Quý khách nhận được sản phẩm ổn định, tuổi thọ cao và dễ bảo trì. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày bảng cấu hình, tham khảo giá và phương án tối ưu chi phí/ROI để Quý khách lựa chọn nhanh theo mục tiêu CAPEX/OPEX.

YÊU CẦU BÁO GIÁ CHI TIẾT

Bảng Cấu Hình – Tham Khảo Giá & Phương Án Tối Ưu Chi Phí/ROI

Bảng giá tham khảo giúp khách hàng dự toán ngân sách, đồng thời chúng tôi tư vấn các phương án kết hợp vật liệu và tính năng để tối đa hóa hiệu quả đầu tư (ROI).

Tiếp nối quy trình sản xuất và QC khép kín ở phần trước, dữ liệu thông số đã được chuẩn hóa là nền tảng để Cơ Khí Đại Việt đưa ra cấu hình và mức giá tham chiếu minh bạch. Mục tiêu là giúp Quý khách chốt CAPEX hợp lý, kiểm soát OPEX và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) suốt vòng đời vận hành.

Chuyên viên tư vấn đang giải thích cho khách hàng về các tùy chọn cấu hình và giá tương ứng để đạt ROI tốt nhất.
Chuyên viên tư vấn đang giải thích cho khách hàng về các tùy chọn cấu hình và giá tương ứng để đạt ROI tốt nhất.

1) Bảng giá tham khảo theo cấu hình phổ biến

Dưới đây là các cấu hình chậu rửa công nghiệp 1 hố thường đặt hàng tại xưởng (freestanding hoặc dạng lắp âm/dương bàn). Giá có thể thay đổi theo kích thước, độ dày (gauge) và phụ kiện. Mức giá nhằm hỗ trợ Quý khách báo giá chậu rửa công nghiệp sơ bộ trước khi lên bản vẽ kỹ thuật chi tiết.

Cấu hìnhThông số chínhKhoảng giá tham khảo (VNĐ)
Cơ bản – 1 hố freestandingSUS304 18‑gauge; lòng ~500×500×300 mm; chân hộp 38×38; đáy dập dốc/X‑channels3.800.000 – 5.500.000
1 hố + drainboard (bàn thoát nước) 600 mmSUS304 18‑gauge; backsplash 200–300 mm; kích thước tổng 1200×700 mm6.500.000 – 8.500.000
Hạng nặng – 1 hố sâuSUS304 16‑gauge; lòng sâu 350–400 mm; thanh giằng chữ thập8.900.000 – 12.500.000
Lắp âm/dương bàn – chỉ lòng chậuSUS304 1.0–1.2 mm; đáy dập dốc/X‑channels; xả 3.5 inch2.600.000 – 4.200.000

Phụ kiện/phát sinh dự kiến: vòi kéo – phun tráng (+2.000.000 – 3.500.000), bẫy mỡ dưới chậu (+1.500.000 – 3.000.000), tăng độ dày từ 18‑gauge lên 16‑gauge (+10–18%), mở rộng drainboard 900 mm (+1.000.000 – 1.800.000). Giá chưa bao gồm VAT và vận chuyển. Với dự án số lượng lớn, chúng tôi sẽ tối ưu chi phí theo lô để hạ giá chậu rửa 1 hố bình quân.

2) Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá

– Vật liệu và độ dày: Inox 304 là tiêu chuẩn thương mại nhờ chống ăn mòn tốt; dải 16–18 gauge được thị trường bếp quốc tế dùng phổ biến, gauge càng thấp thì càng dày và cứng vững. Điều này đặc biệt hữu ích trong môi trường công nghiệp cường độ cao, giảm biến dạng và rung ồn khi thao tác.

– Kích thước & độ sâu lòng chậu: Lòng sâu ~12 inch (~305 mm) là mức rất thông dụng; tăng lên 350–400 mm sẽ làm tăng chi phí vật liệu và gia công nhưng bù lại chứa được nồi/khay lớn, giảm bắn nước.

– Cấu hình & tính năng: Đáy dập dốc hoặc rãnh chữ X (X‑channels) giúp thoát nước nhanh, hạn chế đọng bẩn; drainboard, backsplash cao, chân tăng chỉnh và giằng chữ thập đều tạo thêm giá trị sử dụng và ảnh hưởng giá thành.

– Phụ kiện tích hợp: Vòi kéo – phun tráng, bộ xả – lọc rác 3.5 inch, bẫy mỡ… nâng hiệu suất vận hành nhưng cũng làm tăng CAPEX ban đầu. Quý khách có thể lựa chọn theo lưu lượng rửa và yêu cầu vệ sinh.

3) Tư vấn tối ưu chi phí theo mức sử dụng

– Phân bổ vật liệu thông minh: Giữ SUS304 cho mặt chậu và lòng chậu; có thể cân nhắc khung/chân ít tiếp xúc nước bằng inox 201 để giảm CAPEX mà vẫn đảm bảo độ bền vật liệu cho khu vực quan trọng.

– Chọn đúng gauge: Ca làm việc nhẹ – trung bình dùng 18‑gauge là hợp lý; ca nặng, xoong nồi lớn nên lên 16‑gauge để giảm biến dạng, tiết kiệm chi phí sửa chữa về lâu dài.

– Tối ưu diện tích làm việc: Nếu mật độ rửa cao, thêm drainboard thay vì tăng số lượng chậu ngay lập tức. Giải pháp này tăng hiệu suất mà chi phí tăng vừa phải.

– Chuẩn hóa kích thước: Ưu tiên kích thước chuẩn để rút ngắn lead time và giảm chi phí gia công; dùng module 1 hố ghép nối sẽ linh hoạt nâng công suất khi cần.

4) Phân tích ROI & TCO cho quyết định đầu tư

Đầu tư vào SUS304 và kết cấu hạng nặng ở khu vực tiếp xúc nước giúp kéo dài tuổi thọ, giảm OPEX cho bảo trì – thay thế. Đáy dập dốc/X‑channels rút ngắn thời gian vệ sinh mỗi ca, giảm chi phí nhân công. Khi kết hợp với vòi phun tráng, lượng nước và thời gian thao tác giảm rõ rệt, tăng hiệu suất vận hành. Về mặt tuân thủ vệ sinh, bề mặt inox 304 và mối hàn TIG kín giúp Quý khách dễ đạt yêu cầu kiểm tra, hạn chế rủi ro phạt hành chính – một phần quan trọng trong bài toán TCO.

Để tham khảo khái niệm vật liệu và độ dày, Quý khách có thể xem thêm: Stainless steel – Grades (Wikipedia)Sheet metal – Gauges (Wikipedia).

Nhờ cấu hình – giá tham chiếu nêu trên, Quý khách có thể nhanh chóng chốt phương án phù hợp. Ngay sau đây, phần so sánh 1 hố – 2 hố – 3 hố sẽ giúp định vị kịch bản sử dụng điển hình cho từng mô hình vận hành.

TƯ VẤN QUA ZALO

So Sánh Nhanh: 1 Hố vs 2 Hố vs 3 Hố – Trường Hợp Sử Dụng Điển Hình

Chậu 1 hố lý tưởng cho việc rửa dụng cụ lớn, 2 hố cho quy trình rửa-tráng cơ bản, và 3 hố cho quy trình rửa-tráng-khử trùng theo tiêu chuẩn chuyên nghiệp.

Sau phần cấu hình – giá và gợi ý tối ưu CAPEX/OPEX, bước chốt lựa chọn của Quý khách là xác định số hố phù hợp với luồng thao tác, công suất rửa và yêu cầu vệ sinh. Bản so sánh này giúp Quý khách khóa nhanh phương án theo mục tiêu hiệu suất vận hành, diện tích mặt bằng và mức tuân thủ cần đạt, tránh đầu tư dư thừa hay thiếu tải.

Hình ảnh ba loại chậu rửa 1 hố, 2 hố, và 3 hố đặt cạnh nhau để so sánh trực quan.
Hình ảnh ba loại chậu rửa 1 hố, 2 hố, và 3 hố đặt cạnh nhau để so sánh trực quan.
Loại chậuQuy trình thao tácKhông gian/Trường hợp điển hìnhNăng lực xử lýMức tuân thủ vệ sinh
1 hốRửa tổng hợp một hố (có thể kết hợp drainboard/vòi phun tráng)Bếp nhỏ, bar, khu sơ chế; mặt bằng hẹpDụng cụ cồng kềnh; ca làm việc nhẹ–trung bìnhTốt khi kiểm soát SOP nội bộ chặt chẽ
2 hốRửa xà phòng → Tráng nước sạchNhà hàng quy mô vừa, suất ăn tập trungLưu lượng trung bình; phân tách công đoạnGiảm nhiễm chéo, quy trình khoa học
3 hốRửa xà phòng → Tráng → Khử trùng (hóa chất)Bếp quy mô lớn, bếp bệnh viện, bếp trung tâmLưu lượng cao; quy trình liên tụcMức cao, phù hợp chuẩn 3-bể chuyên nghiệp

Chậu 1 hố: Phù hợp khi Quý khách cần rửa nồi chảo lớn, khay GN, hay sơ chế thực phẩm cồng kềnh mà mặt bằng hạn chế. Với cấu hình inox 304 dải 16–18 gauge, lòng chậu sâu phổ biến ~12 inch (~305 mm) và đáy dập dốc/rãnh X-channels giúp thoát nước nhanh, hạn chế đọng bẩn. Khi bổ sung drainboard hoặc vòi phun tráng, hiệu suất tăng đáng kể trong khi CAPEX vẫn gọn. Đây là lựa chọn tối ưu diện tích, chi phí thấp, dễ bố trí theo mô-đun để mở rộng công suất về sau. Quy tắc chọn nhanh: mặt bằng <1,2 m và lưu lượng không liên tục, Quý khách nên ưu tiên 1 hố để tối ưu TCO.

Chậu 2 hố: Thích hợp cho quy trình rửa – tráng tách bạch, giúp dòng chảy công việc mạch lạc và giảm nhiễm chéo. Ở mức công suất trung bình, 2 hố cho phép một nhân sự thao tác liên tục mà không chờ đợi, đặc biệt khi kết hợp drainboard hai bên để staging khay đĩa. Lòng chậu sâu ~12 inch với đáy dốc/X-channels vẫn đảm bảo thoát nước nhanh, giữ khu vực làm việc khô ráo. So với 3 hố, CAPEX thấp hơn, yêu cầu không gian ít hơn nhưng vẫn đạt hiệu suất vận hành tốt cho đa số nhà hàng quy mô vừa. Nếu tần suất rửa tăng, có thể nâng độ dày lên 16 gauge để gia tăng độ cứng vững, giảm biến dạng khi thao tác nặng.

Chậu 3 hố: Dành cho quy trình rửa – tráng – khử trùng bằng hóa chất, đáp ứng mức vệ sinh cao trong bếp quy mô lớn, bếp bệnh viện hoặc bếp trung tâm. Ba ngăn độc lập giúp duy trì thời gian ngâm khử trùng ổn định, trong khi thao tác rửa – tráng vẫn diễn ra liên tục, tối ưu thông lượng. Do công suất và tải trọng cao, nhiều dự án chọn inox 304 16 gauge để đảm bảo độ cứng vững; đáy dập dốc/X-channels giúp thoát nước nhanh giữa ca. CAPEX và yêu cầu mặt bằng cao hơn, bù lại là mức tuân thủ vệ sinh và hiệu suất vận hành vượt trội, giảm rủi ro vi phạm tiêu chuẩn vệ sinh, từ đó cải thiện chi phí vòng đời.

  • Gợi ý chọn theo lưu lượng: Dưới ~30 suất/giờ → 1 hố; 30–80 suất/giờ → 2 hố; trên 80 suất/giờ hoặc yêu cầu quy trình khử trùng nghiêm ngặt → 3 hố.
  • Gợi ý theo mặt bằng: Chiều dài cho cụm chậu >= 1,8 m nên cân nhắc 3 hố; 1,4–1,8 m hợp lý cho 2 hố; <1,4 m ưu tiên 1 hố + drainboard.
  • Gợi ý theo OPEX: 3 hố giúp kiểm soát rủi ro vệ sinh tốt, giảm chi phí gián đoạn và tái kiểm; 1–2 hố tiết kiệm CAPEX, hợp cho giai đoạn khởi động hoặc không gian hạn chế.

Từ góc nhìn giải pháp tổng thể, lựa chọn số hố cần song hành với phụ kiện (vòi kéo – phun tráng, bẫy mỡ, drainboard) để tối ưu hiệu suất trên cùng diện tích. Ngay sau mục so sánh này, phần Case ứng dụng theo ngành sẽ minh họa cách Cơ Khí Đại Việt cấu hình chuẩn cho F&B, nhà máy, trường học, bệnh viện và khu giặt là.

GỌI HOTLINE: 0906638494

Case Ứng Dụng Theo Ngành: F&B, Nhà máy, Trường học, Bệnh viện, Khu Giặt Là

Mỗi ngành nghề, từ nhà hàng F&B đến bệnh viện, đều có những yêu cầu riêng và chậu rửa một hố được tùy chỉnh để đáp ứng chính xác các nhu cầu đặc thù đó.

Sau phần so sánh 1–2–3 hố, bước quyết định của Quý khách là nội suy cấu hình theo bối cảnh vận hành thực tế. Với chậu rửa công nghiệp 1 hố, Cơ Khí Đại Việt chuẩn hóa nền tảng vật liệu và thiết kế nhằm bảo đảm hiệu suất vận hành: inox 304 dải 16–18 gauge (độ dày càng thấp càng cứng vững), lòng sâu phổ biến ~12 inch (~305 mm) cho thao tác nồi/khay lớn, đáy dập dốc hoặc rãnh chữ X (X‑channels) để thoát nước nhanh, giảm đọng bẩn; tùy chọn drainboard và backsplash cao để hạn chế bắn nước. Dưới đây là cách chúng tôi “may đo” cho từng ngành, tối ưu CAPEX, kiểm soát OPEX và cải thiện TCO.

Một collage hình ảnh cho thấy chậu rửa công nghiệp được sử dụng trong bếp ăn nhà máy, khu giặt là và nhà hàng.
Một collage hình ảnh cho thấy chậu rửa công nghiệp được sử dụng trong bếp ăn nhà máy, khu giặt là và nhà hàng.

Nhà hàng, Quán ăn (F&B): Chúng tôi cấu hình chậu 1 hố lớn kết hợp drainboard và vòi kéo – phun tráng để xử lý nồi, chảo, khay GN trong ca cao điểm. Đề xuất thường gặp là freestanding 18‑gauge, lòng chậu khoảng 500×500×300 mm, backsplash 200–300 mm, đáy dập dốc/X‑channels cho thoát nước nhanh. Vòi phun tráng rút ngắn thời gian xử lý bám bẩn, tạo dòng công việc liền mạch, giảm chờ đợi giữa các công đoạn. Với mô hình có mặt bằng hẹp, đây là lựa chọn “gọn mà khỏe” cho chậu rửa cho nhà hàng — CAPEX hợp lý nhưng vẫn bảo đảm hiệu suất và tiêu chuẩn vệ sinh nội bộ (SOP).

  • Tùy chọn khuyến nghị: drainboard 600–900 mm để staging; chân tăng chỉnh, giằng chữ thập tăng ổn định khi thao tác nặng.
  • Mục tiêu: tăng suất rửa/giờ, giảm bắn nước, rút ngắn thời gian vệ sinh cuối ca.

Bếp ăn nhà máy, trường học: Khối lượng sơ chế/rửa lớn yêu cầu chậu hạng nặng, độ cứng vững cao. Cấu hình điển hình là inox 304 16‑gauge, lòng sâu 350–400 mm để tiếp nhận rau củ, thịt cá theo mẻ lớn; khung chân hộp và thanh giằng chữ thập bảo đảm độ ổn định khi tải trọng cao. Chúng tôi thường bố trí theo mô‑đun 1 hố ghép nối, kết hợp drainboard dài để staging khay, kèm bẫy mỡ dưới chậu giúp hệ thống thoát nước làm việc ổn định qua nhiều ca. Đây là phương án “bền – khỏe – dễ mở rộng” cho chậu rửa cho bếp ăn công nghiệp.

  • Thông số gợi ý: X‑channels tăng tốc thoát nước; xả 3.5 inch kèm lọc rác để hạn chế tắc nghẽn.
  • Mục tiêu: bảo toàn năng lực xử lý giờ cao điểm, giảm sự cố đường ống, tối ưu chi phí bảo trì.

Bệnh viện, cơ sở y tế: Trọng tâm là kiểm soát nhiễm khuẩn và khả năng làm sạch nhanh. Chậu inox 304 với bo góc R lớn, mối hàn Argon kín giúp hạn chế tích bẩn, dễ khử trùng bề mặt. Backsplash cao, mặt chậu liền khối và đáy dập dốc/X‑channels giảm đọng nước, hỗ trợ duy trì khu vực khô ráo. Bộ xả – lọc rác 3.5 inch dễ tháo lắp để vệ sinh định kỳ theo SOP. Với các khu rửa dụng cụ hỗ trợ, chậu 1 hố đúng chuẩn là giải pháp gọn nhẹ cho chậu rửa cho bệnh viện, phù hợp quy trình kiểm soát rủi ro và yêu cầu nghiệm thu khắt khe.

  • Tùy chọn khuyến nghị: vòi cổ cao, tay quay lớn dễ thao tác khi đeo găng; chân tăng chỉnh để thiết lập cao độ chuẩn ergonomics.
  • Mục tiêu: rút ngắn thời gian làm sạch, bảo đảm tính lặp lại của quy trình khử khuẩn.

Khu giặt là (resort, khách sạn): Đồ vải đặc biệt, tấm phủ cồng kềnh đòi hỏi lòng chậu sâu và kết cấu chịu lực tốt. Cấu hình 16‑gauge, lòng 350–400 mm, freestanding với giằng chữ thập cho thao tác giặt tay, ngâm xử lý vết bẩn. Drainboard rộng hỗ trợ chà/để ráo; X‑channels giúp nước thoát nhanh, giữ khu làm việc khô và sạch. Giải pháp này hạn chế biến dạng bồn khi tải nặng, giảm rung ồn và giảm chi phí sửa chữa trong vòng đời vận hành.

  • Tùy chọn khuyến nghị: chống trượt trên mặt drainboard; ống xả chịu tải lưu lượng lớn.
  • Mục tiêu: tăng độ an toàn khi thao tác, giảm thời gian xử lý mỗi mẻ vải.

Mọi dự án đều được chúng tôi lên bản vẽ kỹ thuật 2D/3D, phối hợp đấu nối cấp – thoát nước, bẫy mỡ, cao độ lắp đặt để thi công nhanh, nghiệm thu thuận lợi. Ngay phần kế tiếp, Quý khách sẽ nhận được checklist lắp đặt và bảo trì chi tiết, kèm hướng dẫn vệ sinh định kỳ và xử lý lỗi thường gặp để hệ thống vận hành ổn định qua nhiều ca.

YÊU CẦU BÁO GIÁ CHI TIẾT

Lắp Đặt & Bảo Trì: Checklist Thi Công, Vệ Sinh Định Kỳ, Lỗi Thường Gặp & Khắc Phục

Tuân thủ checklist lắp đặt và thực hiện vệ sinh, bảo trì định kỳ đúng cách là chìa khóa để đảm bảo chậu rửa inox công nghiệp luôn hoạt động tốt và bền đẹp theo thời gian.

Sau phần Case ứng dụng theo ngành, bước tiếp theo để đưa cấu hình “may đo” của Quý khách vào vận hành ổn định là triển khai lắp đặt chuẩn và xây dựng lịch bảo trì rõ ràng. Ở vai trò đơn vị thi công – bảo trì, Cơ Khí Đại Việt cung cấp quy trình thực tế, dễ áp dụng để tối ưu hiệu suất vận hành, giảm rủi ro rò rỉ và kéo dài tuổi thọ bề mặt inox, qua đó tối ưu TCO ngay từ ngày đầu.

Nhân viên đang thực hiện vệ sinh định kỳ cho chậu rửa công nghiệp bằng dung dịch chuyên dụng.
Nhân viên đang thực hiện vệ sinh định kỳ cho chậu rửa công nghiệp bằng dung dịch chuyên dụng.

Checklist Lắp Đặt

Kiểm tra mặt bằng phải phẳng. Trước khi lắp, Quý khách cần cân chỉnh vị trí đặt chậu bằng thước thủy và tận dụng chân tăng chỉnh để triệt tiêu sai lệch. Với cấu hình freestanding có giằng chữ thập, kết cấu sẽ ổn định hơn khi thao tác nặng, giảm rung lắc. Mặt bằng phẳng giúp nước thoát hết theo đáy dốc/rãnh chữ X (X‑channels), hạn chế đọng nước gây ố cứng. Một bề mặt chuẩn cũng tránh lực vặn xoắn lên khung chân, giữ cho chậu 16–18 gauge làm việc bền bỉ.

Kết nối đúng đường cấp nước nóng/lạnh. Với nhu cầu tráng nóng hay khử trùng, đường nước nóng phải có van khóa độc lập, ron chịu nhiệt và băng tan PTFE đúng quy cách. Kiểm tra áp lực, rò rỉ tại các khớp ren, đặc biệt khi dùng vòi kéo/vòi phun tráng để tránh “giật” áp. Bố trí vị trí ống cấp sao cho thao tác mở/đóng thuận tiện, không vướng người dùng. Cách làm này giúp ổn định lưu lượng và kéo dài tuổi thọ phụ kiện.

Lắp đặt bộ xả và xử lý chống thấm kỹ càng, đặc biệt với chậu âm bàn. Ở cấu hình drop‑in/undermount (âm bàn), cần dùng keo silicone trung tính kháng nấm mốc để bịt kín chu vi mép chậu. Bộ xả 3.5 inch nên lắp đúng trình tự gioăng – long đen – mặt bích, căn chỉnh trùng hướng thoát của X‑channels để nước đi nhanh và sạch. Nếu tích hợp bẫy mỡ, hãy kiểm tra độ kín ở các khớp nối trước khi nghiệm thu. Hoàn thiện chống thấm chuẩn sẽ chặn rò rỉ ngầm, bảo vệ tủ/mặt bàn và hệ thống bên dưới.

Siết chặt các khớp nối để tránh rò rỉ. Khi siết, chỉ dùng mô‑men vừa đủ để không làm biến dạng mặt bích inox 16–18 gauge. Sau khi hoàn tất, chạy thử quy trình đầy – xả nhiều lượt để kiểm tra rò rỉ vi mô tại cổ xả, xi phông và mối nối bẫy mỡ. Quan sát đồng thời backsplash và các điểm xuyên thành để đảm bảo không có thấm ngược. Ghi nhận và đánh dấu các mối nối đã kiểm để tiện theo dõi về sau.

Hướng Dẫn Vệ Sinh & Bảo Trì

Vệ sinh hàng ngày bằng vải mềm và nước rửa chén thông thường. Dùng dung dịch pH trung tính, lau theo thớ xước bề mặt để hạn chế vệt xoáy. Sau vệ sinh, xả nước và lau khô để không để lại cặn khoáng. Thói quen này giữ bề mặt inox 304 sáng bóng, giảm OPEX cho công tác làm sạch cuối ca. Đây là bước nền tảng của quy trình vệ sinh chậu inox 304 bền vững.

Tránh dùng búi sắt, vật nhọn chà lên bề mặt inox. Các vật liệu mài mòn cao sẽ gây xước sâu, phá hủy lớp thụ động bảo vệ của inox. Khi cần chà rửa vết bám cứng đầu, hãy dùng miếng pad sợi nylon mềm và dung dịch chuyên dụng cho inox. Giữ nhịp vệ sinh hợp lý sẽ hạn chế phải “cọ mạnh” về sau. Bề mặt nguyên vẹn giúp chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường bếp ẩm nóng.

Lau khô chậu sau khi sử dụng để tránh vết ố do nước cứng. Nước cứng để lại muối khoáng gây ố mờ; lau khô sau mỗi ca giúp bề mặt luôn sạch. Thiết kế đáy dốc/X‑channels hỗ trợ thoát nước nhanh, nhưng khăn lau vẫn là “lớp bảo vệ” cuối cùng. Nền bếp gọn và khô cũng cải thiện an toàn lao động. Đây là thói quen nhỏ nhưng tác động lớn tới độ mới của thiết bị.

Định kỳ vệ sinh bẫy mỡ và kiểm tra đường ống. Bẫy mỡ tích tụ lâu ngày gây mùi, tắc nghẽn và tăng tải cho hệ thống thoát. Lập lịch mở/thu gom – rửa sạch theo tần suất vận hành thực tế, đồng thời kiểm tra gioăng, khớp nối. Theo dõi tốc độ thoát nước để phát hiện nghẽn sớm và xử lý kịp thời. Khi cần đội ngũ chuyên nghiệp đồng hành, Quý khách có thể Tham khảo Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng bếp công nghiệp của chúng tôi.

Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục

Ố vàng, gỉ sét. Nguyên nhân thường gặp là dùng hóa chất tẩy mạnh chứa clo, hoặc vật liệu không đúng chuẩn (Inox 201 kém bền hơn 304 trong môi trường ẩm/nhiễm muối). Trước tiên, thử vệ sinh bằng kem/dung dịch tẩy ố chuyên dụng cho inox và khăn mềm; luôn thử ở vùng khuất để đảm bảo an toàn bề mặt. Sau khi xử lý, rửa sạch – lau khô để khôi phục lớp thụ động. Về dài hạn, chuẩn hóa hóa chất và SOP vệ sinh sẽ chấm dứt hiện tượng tái phát.

Rò rỉ nước tại bộ xả/đường ống. Kiểm tra và siết lại khớp nối ở cổ xả, xi phông, khớp bẫy mỡ; thay gioăng cao su nếu đã lão hóa. Khi lắp lại, bôi keo silicone trung tính/đúng chuẩn cho phần cần chống thấm và siết đều để tránh lệch mặt bích. Đảm bảo hướng thoát đồng bộ với đáy dốc/X‑channels để không tạo “túi nước” gây áp ngược. Hoàn tất bằng một bài test vận hành đầy – xả liên tiếp để nghiệm thu.

Thực thi chuẩn ngay từ lắp đặt chậu rửa inox và duy trì bảo trì chậu rửa công nghiệp theo lịch giúp Quý khách giữ hiệu suất ổn định, giảm dừng máy và gia tăng tuổi thọ thiết bị. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ trình bày lý do Cơ Khí Đại Việt là đối tác toàn diện từ thiết kế, sản xuất, thi công đến bảo hành – bảo trì lâu dài.

TƯ VẤN QUA ZALO

Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Làm Đối Tác Toàn Diện?

Với kinh nghiệm hơn 10 năm và xưởng sản xuất hiện đại, Cơ Khí Đại Việt là đối tác tin cậy cung cấp giải pháp chậu rửa công nghiệp “may đo” toàn diện, từ thiết kế đến thi công và bảo trì.

Sau phần lắp đặt và bảo trì với checklist chi tiết, câu hỏi kế tiếp luôn là: ai sẽ cùng Quý khách chịu trách nhiệm cho hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (TCO) của hệ thống? Cơ Khí Đại Việt không chỉ bán sản phẩm, chúng tôi đồng hành như một đối tác kỹ thuật – từ khảo sát, bản vẽ kỹ thuật, sản xuất tại xưởng đến nghiệm thu và bảo trì theo SLA thực tế.

Đội ngũ nhân viên Cơ Khí Đại Việt cùng sản phẩm chậu rửa công nghiệp được gia công tại xưởng.
Đội ngũ nhân viên Cơ Khí Đại Việt cùng sản phẩm chậu rửa công nghiệp được gia công tại xưởng.

 

Tư Vấn & Thiết Kế 2D/3D

Lên bản vẽ chi tiết, tối ưu hóa công năng và luồng thao tác cho khu rửa – sơ chế.

 

Sản Xuất Tại Xưởng

Kiểm soát 100% chất lượng vật liệu Inox 304/201 đúng chuẩn, tiến độ và chi phí.

 

Lắp Đặt & Bảo Trì Tận Nơi

Đội thi công trọn gói, bảo hành – bảo trì theo SLA, hỗ trợ nhanh.

Năng Lực Sản Xuất Tại Xưởng

Trực tiếp gia công, không qua trung gian. Mọi hạng mục chậu rửa đều được Cơ Khí Đại Việt chế tạo tại xưởng của chính chúng tôi, giúp rút ngắn lead time và kiểm soát chi phí CAPEX chặt chẽ. Không phát sinh lớp chi phí trung gian, Quý khách nhận được báo giá minh bạch cùng phương án tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Quy trình nội bộ cho phép chúng tôi linh hoạt điều chỉnh khi Quý khách thay đổi cấu hình hoặc thông số trong quá trình phê duyệt bản vẽ.

Hệ thống máy móc hiện đại (Cắt CNC, Chấn CNC, Hàn TIG). Trang thiết bị CNC mang lại độ chính xác cao ở từng chi tiết cắt – chấn, đảm bảo độ phẳng của mặt chậu và độ đồng đều của biên dạng. Các mối nối được hàn TIG với khí Argon cho bề mặt sạch, hạn chế oxy hóa và tăng độ bền kết cấu trong môi trường ẩm nóng. Chúng tôi tiêu chuẩn hóa dải độ dày 16–18 gauge theo ứng dụng, kết hợp đáy dập dốc hoặc rãnh chữ X (X‑channels) để thoát nước nhanh, giảm đọng bẩn.

Đáp ứng đơn hàng tùy chỉnh phức tạp. Từ freestanding đến lắp âm bàn, từ lòng chậu sâu đến drainboard – backsplash cao, chúng tôi thiết kế theo đúng quy trình vận hành của Quý khách. Đơn hàng “chậu rửa theo yêu cầu” được quản trị bằng bộ hồ sơ kỹ thuật đầy đủ (bản vẽ 2D/3D, BOM, tiêu chí nghiệm thu), giúp triển khai lắp đặt gọn và đúng hạn. Những cấu hình đặc thù như chân tăng chỉnh, giằng chữ thập, bẫy mỡ tích hợp đều có sẵn phương án kỹ thuật.

Giải Pháp “May Đo” Toàn Diện

Miễn phí tư vấn và thiết kế 2D/3D theo quy trình bếp của khách hàng. Chúng tôi khảo sát mặt bằng, phân tích công suất theo ca, xác định luồng vào – ra cho khu rửa/sơ chế để đề xuất thông số tối ưu. Bản vẽ kỹ thuật thể hiện rõ kích thước lòng chậu, vị trí vòi, cao độ xả, vị trí drainboard và backsplash, tạo cơ sở phối hợp giữa các đội điện – nước – nội thất. Quy trình này giảm rủi ro xung đột khi thi công và rút ngắn thời gian nghiệm thu.

Tích hợp đồng bộ các thiết bị liên quan. Chậu rửa được thiết kế tương thích với bàn chuẩn bị (prep), kệ, bộ xả – lọc rác 3.5 inch và bẫy mỡ để hệ thống thoát nước vận hành ổn định. Tùy cấu hình, chúng tôi đề xuất vòi kéo hoặc vòi phun tráng nhằm tăng suất rửa/giờ và giảm thời gian vệ sinh cuối ca. Việc đồng bộ từ đầu giúp Quý khách hạn chế chi phí phát sinh và bảo đảm hiệu suất vận hành ngay từ ngày đầu bàn giao.

Tối ưu công năng và ROI cho từng dự án. Bằng cách lựa chọn đúng dải 16–18 gauge, cấu trúc X‑channels và drainboard theo nhu cầu thực, Quý khách đạt cân bằng giữa độ cứng vững – chi phí – tốc độ thao tác. Giảm bắn nước, thoát nước nhanh và bề mặt dễ lau chùi trực tiếp hạ OPEX làm sạch, đồng thời gia tăng tuổi thọ vật liệu. Đây là nền tảng để cải thiện ROI và kiểm soát TCO trong suốt vòng đời thiết bị.

Cam Kết Chất Lượng & Dịch Vụ

Vật liệu đúng chuẩn, có chứng chỉ. Chúng tôi sử dụng Inox 304/201 đúng tiêu chuẩn và truy xuất được lô vật liệu. Inox 304 (18% Crom, 8% Niken) có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường ẩm – mặn, phù hợp khu bếp công nghiệp làm việc nhiều ca. Khi ngân sách cần linh hoạt, chúng tôi tư vấn Inox 201 ở các hạng mục phù hợp và kiểm soát điều kiện vận hành để bảo toàn độ bền vật liệu.

Bảo hành – bảo trì tận nơi, hỗ trợ kỹ thuật nhanh. Chính sách bảo hành rõ ràng, vật tư sẵn kho và đội phản ứng nhanh giúp Quý khách an tâm trong quá trình vận hành. Chúng tôi xây dựng lịch bảo trì định kỳ, hướng dẫn SOP vệ sinh, và hỗ trợ đo đạc – hiệu chỉnh khi có thay đổi layout. Mục tiêu là giữ hiệu suất vận hành ổn định qua nhiều ca, giảm dừng máy và rủi ro rò rỉ.

Kinh nghiệm triển khai thực chiến. Hàng trăm dự án nhà hàng, khách sạn, nhà máy đã được bàn giao đúng tiến độ với chất lượng nghiệm thu nghiêm ngặt. Quý khách có thể tham khảo năng lực qua phần portfolio: Xem các dự án Thi Công Bếp Công Nghiệp của chúng tôi. Với vai trò xưởng gia công chậu rửa inox, chúng tôi cam kết tiến độ, chất lượng và minh bạch chi phí.

Chọn Cơ Khí Đại Việt đồng nghĩa Quý khách có một đối tác tin cậy chịu trách nhiệm từ thiết kế, sản xuất đến vận hành bền vững. Nếu còn thắc mắc về thông số, vật liệu hay cấu hình, mời Quý khách xem phần Câu Hỏi Thường Gặp ngay sau để được giải đáp nhanh.

GỌI HOTLINE: 0906638494

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Giá chậu rửa công nghiệp 1 hố là bao nhiêu?

Giá phụ thuộc trực tiếp vào kích thước lòng chậu, vật liệu (Inox 304/201), độ dày tấm (thường 16–18 gauge) và cấu hình đi kèm như bàn chuẩn bị (prep/drainboard), backsplash, chân tăng chỉnh hay vòi phun tráng. Để có báo giá sát nhu cầu, Quý khách vui lòng cung cấp kích thước, số lượng và môi trường sử dụng; đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt sẽ đề xuất phương án tối ưu chi phí vòng đời (TCO). Vui lòng liên hệ hotline 0906638494 để nhận báo giá chi tiết theo yêu cầu.

Thời gian gia công chậu rửa theo yêu cầu là bao lâu?

Thông thường 3–7 ngày làm việc tùy độ phức tạp cấu hình và số lượng đặt hàng. Các mẫu tiêu chuẩn có thể rút ngắn thời gian, trong khi đơn hàng “may đo” (ví dụ lòng chậu sâu, drainboard đôi, backsplash cao, yêu cầu hàn – mài hoàn thiện kỹ) sẽ cần 5–7 ngày để bảo đảm chất lượng và nghiệm thu. Với dự án gấp, Quý khách vui lòng liên hệ để chúng tôi sắp xếp lịch sản xuất phù hợp.

Làm thế nào để phân biệt Inox 304 và Inox 201?

Cách đơn giản và đáng tin cậy là dùng thuốc thử chuyên dụng để nhận biết thành phần. Thực tế, Inox 201 có thể bị hút nhẹ bởi nam châm, trong khi Inox 304 thường không bị hút; đồng thời 304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhờ thành phần Ni cao (~8%). Khi mua hàng cho môi trường ẩm/nhiễm muối, Quý khách nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu và thử nghiệm nhanh tại chỗ để tránh nhầm lẫn.

Cơ Khí Đại Việt có vận chuyển và lắp đặt tận nơi không?

Có. Chúng tôi thi công và lắp đặt trọn gói tại TP.HCM và các tỉnh lân cận; với khách ở xa, Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ vận chuyển qua chành xe và hướng dẫn lắp đặt chi tiết, hoặc bố trí đội thi công theo yêu cầu dự án. Chính sách bảo hành – bảo trì rõ ràng giúp Quý khách đưa thiết bị vào vận hành ổn định ngay từ ngày đầu.

BẠN CẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ CHẬU RỬA CÔNG NGHIỆP 1 HỐ?

Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com