Chậu rửa công nghiệp 3 hố
Chậu rửa công nghiệp 3 hố là thiết bị bếp chuyên dụng, thường được làm từ inox 304 bền bỉ và có kích thước lớn để đáp ứng nhu cầu sơ chế và rửa số lượng lớn thực phẩm, chén bát trong các bếp ăn tập thể, nhà hàng, khách sạn. Vì vậy, lựa chọn đúng cấu hình chậu rửa 3 hố ngay từ đầu giúp bếp vận hành trơn tru, đảm bảo vệ sinh và tiết kiệm chi phí về lâu dài. Cơ Khí Đại Việt chuyên thiết kế, gia công chậu rửa công nghiệp 3 hố inox 304 theo đúng kích thước thực tế mặt bằng, đồng bộ với hệ thống bếp công nghiệp của quý khách.
Điểm Nổi Bật Chính
- Chậu rửa công nghiệp 3 hố là thiết bị inox chuyên dụng với 3 hộc rửa riêng biệt, dùng để sơ chế và vệ sinh khối lượng lớn dụng cụ, thực phẩm trong bếp công nghiệp.
- Nhờ phân tách rõ các công đoạn rửa bẩn – sạch, chậu rửa 3 hố trở thành trung tâm của khu rửa, giúp quy trình vận hành khoa học, hạn chế lây nhiễm chéo và tăng hiệu suất làm việc cho nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể.
- Các mẫu tiêu chuẩn thường làm từ inox 304 dày khoảng 1 mm, hàn TIG chống oxy hóa, kích thước tổng thể 1.800–2.400 x 750 x 800–950 mm, lòng hố 500 x 500 x 280–300 mm, tích hợp 3 xi phông riêng biệt, chân hộp có tăng chỉnh để phù hợp nhiều mặt sàn.
- Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên ưu tiên inox 304, kích thước phù hợp không gian, kết cấu chắc chắn, dễ vệ sinh và đơn vị uy tín có bảo hành, có khả năng tùy chỉnh kích thước theo thực tế công trình.
- Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi cam kết cung cấp chậu rửa công nghiệp 3 hố chất lượng cao, gia công theo yêu cầu với mức giá tối ưu và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp cho doanh nghiệp.
- Chất liệu Inox 304 và công nghệ sản xuất hiện đại (CNC, Hàn TIG) là yếu tố quyết định đến độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.
- Tuân thủ quy trình rửa 3 bước không chỉ làm sạch hiệu quả mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe như HACCP.
- Sản phẩm có nhiều cấu hình (cơ bản, có bàn, có kệ) để phù hợp với từng không gian và nhu cầu sử dụng riêng biệt.
- Việc lựa chọn kích thước và bố trí chậu rửa cần được tính toán kỹ lưỡng dựa trên mặt bằng và công suất phục vụ.
- Hợp tác với nhà sản xuất trực tiếp như Cơ Khí Đại Việt cho phép bạn sở hữu giải pháp “may đo” tối ưu về công năng và chi phí, cùng dịch vụ hỗ trợ toàn diện.
Chậu Rửa Công Nghiệp 3 Hố Là Gì? Giá Trị Với Bếp Quy Mô Lớn
Chậu rửa công nghiệp 3 hố là thiết bị inox không thể thiếu, giúp tối ưu hóa quy trình rửa dụng cụ theo 3 bước tuần tự, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và tăng hiệu suất cho các bếp quy mô lớn.
Biên soạn bởi: Nguyễn Minh Phú
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Đại Việt (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế, gia công và thi công hệ thống bếp công nghiệp, gia công inox các loại Nguyễn Minh Phú là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Đại Việt. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox, và các giải pháp an toàn PCCC cho nhà hàng, khách sạn.).
Xem nhanh:
- Chậu Rửa Công Nghiệp 3 Hố Là Gì? Giá Trị Với Bếp Quy Mô Lớn
- Cấu Tạo & Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn (inox, độ dày, kích thước, hàn TIG/Argon, xi phông)
- Quy Trình Rửa Chuẩn Với 3 Hố: Luồng Một Chiều, An Toàn Vệ Sinh (HACCP)
- Phân Loại Sản Phẩm Theo Cấu Hình: Không Bàn/Kệ, Có Bàn Chờ, Có Giá Kệ Trên/Dưới
- Vật Liệu Inox 304 vs 201: Khác Biệt, Ứng Dụng Và Tối Ưu Ngân Sách
- Cách Chọn Kích Thước & Bố Trí Theo Mặt Bằng (D1800xR750xC850/950; module; cấp – thoát nước)
- Phụ Kiện & Tùy Chọn Gia Công: Bàn Chờ, Giá Nan, Vách Chắn Nước, Vòi Phun, Bánh Xe
- Ứng Dụng Thực Tế: Nhà Hàng, Khách Sạn, Suất Ăn CN, Trường Học, Bệnh Viện
- Bảng Giá Tham Khảo & Yếu Tố Ảnh Hưởng Chi Phí (vật liệu, độ dày, kích thước, phụ kiện, số lượng)
- Lắp Đặt – Vận Hành – Bảo Trì: Checklist Kỹ Thuật Và Hướng Dẫn Nhanh
- Tiêu Chuẩn Sản Xuất & Kiểm Soát Chất Lượng: CNC, Chấn Thủy Lực, Hàn TIG/Argon, ISO
- Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Làm Đối Tác Toàn Diện?
- Quy Trình Đặt Hàng & Triển Khai Dự Án Với Cơ Khí Đại Việt (khảo sát – thiết kế – sản xuất – lắp đặt – nghiệm thu)
- Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Chậu Rửa Công Nghiệp 3 Hố
- Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
Nếu Quý khách đang vận hành bếp công nghiệp quy mô lớn, chậu rửa công nghiệp 3 hố chính là “điểm nghẽn” cần giải tỏa để tăng hiệu suất vận hành tổng thể. Khác với các mẫu chậu rửa công nghiệp thông thường, phiên bản 3 hố được thiết kế chuyên biệt cho luồng thao tác một chiều, tách biệt từng công đoạn làm sạch. Kết quả: giảm nhiễm chéo, tiết kiệm thời gian, duy trì khu rửa luôn thông thoáng trong giờ cao điểm.
Định nghĩa – cấu trúc chức năng 3 bước. Sản phẩm là một thiết bị rửa chuyên dụng gồm ba hố rửa độc lập, cho phép triển khai quy trình chuẩn gồm:
- Hố 1: Sơ chế/xả bẩn – loại bỏ cặn thô, dầu mỡ dính bám.
- Hố 2: Rửa xà phòng – chà rửa bằng dung dịch tẩy rửa phù hợp.
- Hố 3: Tráng/khử trùng – tráng sạch, có thể áp dụng khử khuẩn theo quy trình VSATTP.
Thiết kế ba hố giúp phân tách nhiệm vụ rõ ràng, vận hành liên tục không chồng chéo. Thực tế, mỗi hố thường có kích thước tham khảo khoảng 500 x 500 x 300 mm, kèm xi phông riêng để thoát nước nhanh; cấu kiện hàn TIG bảo đảm kín khít và bền bỉ theo thời gian.
Vai trò cốt lõi với VSATTP và chuẩn HACCP. Khi luồng rửa được tổ chức một chiều, nguy cơ nhiễm chéo giảm đáng kể, phù hợp tinh thần của hệ thống quản lý an toàn thực phẩm HACCP. Quy trình ba hố đảm bảo dụng cụ, khay, nồi chảo và cả thực phẩm tươi sống được xử lý khoa học, từ bẩn đến sạch, từ sạch đến khử trùng. Nhờ vậy, Quý khách dễ dàng duy trì chuẩn vệ sinh, đáp ứng kiểm tra nội bộ và nghiệm thu của bên thứ ba mà không phải “chữa cháy” vào phút chót.
Giá trị cho bếp quy mô lớn – hiệu suất và chi phí vòng đời. Với lưu lượng dụng cụ lớn, chậu 3 hố tạo nhịp rửa nhịp nhàng, giảm tắc nghẽn tại khu vệ sinh, hạ OPEX nhờ hạn chế lãng phí nước/hóa chất. Kích thước tổng thể phổ biến cho khu bếp tiêu chuẩn là D1800 x R750 x C850/950 mm, cho chiều cao làm việc thoải mái và đủ bề rộng thao tác. Sử dụng inox 304 dày khoảng 1.0 mm, gia công CNC, chấn thủy lực và hàn TIG/Argon giúp tăng độ bền vật liệu, dễ vệ sinh, giảm TCO trong suốt vòng đời thiết bị. Nếu Quý khách cần cấu hình “may đo” cho mặt bằng thực tế, Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng để tinh chỉnh module, bề rộng bàn chờ, phụ kiện theo nhu cầu. Các thông số như vật liệu, độ dày, kích thước module và hệ xi phông sẽ được trình bày chi tiết ở mục Cấu Tạo & Thông Số Kỹ Thuật ngay bên dưới.
Cấu Tạo & Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn (inox, độ dày, kích thước, hàn TIG/Argon, xi phông)
Một chậu rửa 3 hố tiêu chuẩn được cấu thành từ inox 304 dày 1.0mm, sản xuất bằng công nghệ cắt chấn CNC và hàn TIG, với kích thước phổ biến D1800xR750xC850 mm và bộ xi phông riêng cho mỗi hố.
Tiếp nối phần giới thiệu về giá trị của chậu 3 hố trong việc tạo luồng rửa một chiều, phần này đi thẳng vào nền tảng kỹ thuật để Quý khách có thể đánh giá chất lượng, so sánh cấu hình và ra quyết định đầu tư. Các thông số dưới đây là tiêu chuẩn chúng tôi đang áp dụng tại xưởng, tối ưu cho hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và chi phí vòng đời (TCO), đồng thời dễ tích hợp với hệ sinh thái Thiết bị inox công nghiệp hiện có của Quý khách.
Vật liệu Inox 304 và Độ dày tiêu chuẩn
Vật liệu phổ biến: Inox 304 cao cấp. Inox 304 nổi bật ở khả năng chống gỉ và chống ăn mòn trong môi trường ẩm, dầu mỡ và hóa chất tẩy rửa – những điều kiện vốn rất khắc nghiệt tại khu rửa. Chất liệu này an toàn cho tiếp xúc thực phẩm, bền sáng và dễ vệ sinh, giúp rút ngắn thời gian bảo trì định kỳ (OPEX). Với bề mặt ít bám bẩn và chịu hóa chất tốt, Quý khách duy trì được chuẩn vệ sinh trong suốt ca vận hành dài. Đây là lựa chọn “xứng đáng” cho các bếp cần độ ổn định cao và yêu cầu nghiệm thu khắt khe.
Độ dày: 1.0mm cho mặt chậu và hố chậu. Độ dày 1.0mm mang lại độ cứng vững khi đặt nồi chảo hạng nặng, hạn chế phập phồng và biến dạng theo thời gian. Cảm giác thao tác chắc tay, giảm rung khi chà rửa mạnh giúp tăng năng suất. Với tải trọng thường gặp ở bếp tập thể, thông số này cân bằng tốt giữa độ bền và trọng lượng, giữ CAPEX hợp lý mà vẫn tối ưu TCO. Với nhu cầu đặc thù (tải trọng cực lớn hoặc yêu cầu chống va đập), Quý khách có thể yêu cầu nâng cấp độ dày khu vực mép và thành hố.
Kích thước phổ biến và khả năng tùy chỉnh
Kích thước tham khảo (DxRxC): 1800x750x850/950 mm. Kích thước này cung cấp bề mặt thao tác đủ rộng cho 3 vị trí làm việc liên tiếp, vẫn bảo đảm lối đi và khoảng với khu sơ chế. Chiều cao 850/950 mm kết hợp chân tăng chỉnh giúp tạo tư thế đứng thoải mái cho nhiều tầm vóc nhân sự, hạn chế mỏi lưng khi vận hành dài giờ. Tỷ lệ D1800 x R750 hỗ trợ bố trí vòi, phụ kiện và khay rổ mà không gây chồng chéo thao tác.
Kích thước hố chậu (DxRxC): 500x500x300 mm. Mỗi hố đủ rộng để chứa khay GN, thau lớn hoặc nồi cỡ trung, tạo biên độ thao tác rửa – tráng – khử khuẩn tách bạch. Chiều sâu 300 mm hạn chế bắn nước, giữ khu vực xung quanh khô ráo hơn. Tỷ lệ 500×500 tối ưu cho lưu lượng nước và dòng chảy về tâm thoát, cải thiện tốc độ thoát và giảm ứ đọng cặn.
Khả năng tùy chỉnh theo mặt bằng thực tế. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, sẵn sàng “may đo” kích thước tổng thể và kích thước từng hố theo bản vẽ kỹ thuật/mặt bằng bếp. Quý khách có thể yêu cầu đảo chiều bàn chờ, thêm giá nan trên/dưới, hoặc tách module để vận chuyển bằng thang máy. Việc đồng bộ kích thước với tuyến cấp – thoát nước hiện hữu sẽ được chúng tôi tính toán trước để rút ngắn thời gian lắp đặt và nghiệm thu.
Công nghệ sản xuất hiện đại
Cắt – chấn CNC chính xác. Toàn bộ tấm inox được cắt và tạo hình bằng máy CNC kết hợp chấn thủy lực, cho độ chính xác cao và các nếp gấp sắc nét, vuông vắn. Bề mặt sau gia công được xử lý mài tinh, bo mép hợp lý để an toàn khi thao tác tốc độ cao. Độ chuẩn xác của công đoạn này quyết định độ kín khít giữa các tấm, sự đồng đều của góc và thẩm mỹ tổng thể.
Hàn TIG với khí Argon. Các mối hàn TIG có khí Argon bảo vệ tạo mối hàn bền, chắc, hạn chế oxy hóa và chống rò rỉ trong suốt quá trình sử dụng. Sau hàn, mối nối được làm sạch và xử lý bề mặt để đồng nhất màu sắc với thân chậu, nâng cao tính thẩm mỹ. Cấu trúc mối hàn ổn định giúp chậu chịu lực xoắn/nén tốt khi thao tác mạnh liên tục.
- Kiểm soát độ dày vật liệu đầu vào và sai số kích thước sau chấn.
- Kiểm tra kín nước từng hố và mối hàn bằng mô phỏng lưu lượng thực.
- Rà soát độ phẳng mặt chậu, độ vuông góc góc cạnh và chất lượng hoàn thiện.
Các thành phần quan trọng khác
Chân và giằng chịu lực. Khung chân hộp 40×40 mm kết hợp thanh giằng 20×40 mm tạo kết cấu vững chắc cho toàn bộ cụm chậu. Cụm tăng chỉnh giúp cân bằng trên bề mặt sàn không phẳng, hạn chế rung lắc khi thao tác mạnh. Với khung này, thiết bị giữ ổn định khi đặt nồi chảo nặng hoặc khi hai – ba nhân sự cùng lúc thao tác.
Hệ xi phông thoát nước cho từng hố. Mỗi hố trang bị một bộ xi phông riêng, đảm bảo thoát nước nhanh và hạn chế mùi hôi quay ngược. Cấu trúc tách biệt giúp việc bảo trì, vệ sinh cặn mỡ trở nên đơn giản: tháo rọ – xả – lắp lại trong vài phút. Khi vận hành cao điểm, cấu hình 3 xi phông giúp tránh “nút cổ chai” tại đường thoát, giữ nhịp rửa luôn thông suốt.
Trên đây là bộ khung thông số kỹ thuật cốt lõi cho cấu tạo chậu rửa 3 hố mà Quý khách có thể dùng như checklist kỹ thuật khi đặt hàng. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ trình bày quy trình rửa chuẩn 3 hố theo luồng một chiều gắn với yêu cầu HACCP để Quý khách tối đa hóa hiệu suất và kiểm soát vệ sinh.
Quy Trình Rửa Chuẩn Với 3 Hố: Luồng Một Chiều, An Toàn Vệ Sinh (HACCP)
Quy trình rửa chuẩn 3 bước tận dụng mỗi hố cho một chức năng riêng biệt: xả sơ bộ, rửa sạch với hóa chất, và tráng lại/khử trùng, tạo thành một luồng công việc một chiều hợp vệ sinh.
Tiếp nối phần Cấu Tạo & Thông Số Kỹ Thuật, đây là hướng dẫn triển khai thực tế để Quý khách khai thác tối đa hiệu suất chậu rửa 3 hố. Trọng tâm là tổ chức luồng một chiều từ bẩn sang sạch theo tinh thần của HACCP, hạn chế nhiễm chéo và nâng cao mức độ vệ sinh an toàn thực phẩm. Với kích thước hố tham chiếu khoảng 500x500x300 mm và mỗi hố có xi phông riêng, nhịp rửa sẽ ổn định, dễ kiểm soát tải công việc trong giờ cao điểm.
Nguyên tắc luồng một chiều và bố trí trạm rửa
Để quy trình rửa 3 bước vận hành trơn tru, Quý khách cần phân định rõ khu vực bẩn – sạch, dòng chảy vật thể và thao tác tay của nhân sự. Một số thực hành tốt:
- Thiết lập chiều làm việc cố định: Hố #1 (bẩn) → Hố #2 (rửa) → Hố #3 (sạch/khử trùng). Không di chuyển ngược chiều.
- Bố trí bàn chờ, giá nan ở phía “đầu vào” (trước Hố #1) và giá ráo/khay sạch ở phía “đầu ra” (sau Hố #3).
- Dụng cụ mã màu cho bàn chải – miếng cọ từng hố để tránh dùng chéo.
- Duy trì khu rửa tay riêng cho nhân sự; tham khảo giải pháp Máng rửa tay inox công nghiệp để kiểm soát vệ sinh trước khi thao tác.
- Gắn biển chỉ dẫn, quy định một chiều và nhật ký thay nước/kiểm tra nồng độ hóa chất theo khuyến nghị của nhà sản xuất hóa chất.
Bước 1 – Hố #1: Phá thô & Xả sạch
Mục đích: Loại bỏ thức ăn thừa, cặn bẩn bám trên bề mặt dụng cụ để giảm tải cho bước rửa hóa chất. Khi phá thô hiệu quả, dầu mỡ và vụn lớn không đi vào các hố sau, nhờ đó hạn chế tắc nghẽn xi phông và giảm tiêu hao hóa chất. Đây cũng là lớp “bảo vệ” đầu tiên chống lây nhiễm chéo giữa đồ bẩn và khu vực sạch.
Thực hiện: Thu gom rác thải thô vào thùng rác có nắp, gạt dầu mỡ còn đọng bằng dao cạo bếp, sau đó dùng vòi xả áp lực (nếu có) để cuốn trôi cặn lớn. Lắp rọ/lưới lọc tại miệng thoát để giữ rác, vệ sinh rọ định kỳ trong ca. Với nồi chảo bám mỡ dày, có thể ngâm nhanh nước ấm và gạt bề mặt trước khi chuyển sang Hố #2 để duy trì nhịp rửa ổn định.
- Không để dụng cụ đã qua Hố #1 quay lại khu “đầu vào”.
- Đặt khay/giá chờ ngay cạnh Hố #1 để dồn chuyến, tránh phát sinh nước bẩn ra sàn.
- Kiểm tra nhanh rọ lọc 30–60 phút/lần tùy lưu lượng.
Bước 2 – Hố #2: Rửa sạch với hóa chất
Mục đích: Tẩy sạch dầu mỡ, cặn bám và vi sinh vật trên bề mặt dụng cụ, tạo nền cho công đoạn tráng/khử trùng đạt hiệu quả tối đa. Bước này quyết định cảm quan sạch và giảm mùi cho toàn khu rửa.
Thực hiện: Pha dung dịch tẩy rửa an toàn thực phẩm trong nước nóng khoảng 45–50°C theo hướng dẫn của nhà sản xuất hóa chất. Ngâm – cọ rửa đủ thời gian tiếp xúc, ưu tiên dùng bàn chải/miếng cọ mã màu tương ứng với Hố #2. Thay dung dịch khi đục/bẩn hoặc hết ca để đảm bảo hiệu suất tẩy rửa. Với khay GN, xoong nồi cỡ trung, kích thước hố 500x500x300 mm cho phép thao tác chà rửa thoải mái, hạn chế bắn nước.
- Đeo găng tay chống trượt chịu nhiệt nhẹ khi thao tác với nước ấm.
- Sắp xếp đồ cần rửa theo nhóm vật liệu (inox, nhựa, thủy tinh) để chọn lực cọ phù hợp.
- Không pha trộn các loại hóa chất nếu chưa được nhà sản xuất khuyến cáo.
Bước 3 – Hố #3: Tráng & Khử trùng
Mục đích: Loại bỏ hoàn toàn dư lượng hóa chất và tiêu diệt vi khuẩn còn sót lại, đưa dụng cụ đạt trạng thái “sẵn sàng sử dụng”. Đây là điểm kết thúc của luồng một chiều, nơi chỉ tồn tại đồ sạch.
Thực hiện: Tráng kỹ bằng nước sạch. Tùy quy định nội bộ, Quý khách có thể ngâm khử trùng bằng dung dịch đạt chuẩn hoặc dùng nước nóng trên 82°C để gia tăng hiệu quả diệt khuẩn. Để ráo tự nhiên trên giá nan/kệ sạch; hạn chế lau khô bằng khăn vải để tránh xơ sợi và tái nhiễm. Không đặt dụng cụ đã tráng ngược về Hố #2; giữ luồng ra thẳng đến khu lưu trữ sạch.
- Kiểm soát nhiệt độ nước nóng và thời gian tiếp xúc theo quy định an toàn của đơn vị.
- Vệ sinh định kỳ bề mặt giá nan, khu vực xung quanh Hố #3 để duy trì vùng “sạch”.
- Lập checklist cuối ca: xả – súc – vệ sinh từng hố, mở rọ xi phông để xả cặn mỡ.
Checklist kiểm soát nhanh theo HACCP
- Biển chỉ dẫn rõ ràng tại từng hố; sơ đồ quy trình dán ngay tầm mắt.
- Nhật ký thay nước, bổ sung hóa chất và kiểm tra dụng cụ mã màu.
- Lối đi khô ráo, sàn có độ dốc tốt; rọ lọc rác hoạt động hiệu quả.
- Nhân sự rửa tay đúng quy trình trước ca và sau khi xử lý đồ bẩn tại khu Máng rửa tay inox công nghiệp.
- Kiểm tra cuối ngày: bề mặt chậu, mối hàn, xi phông từng hố không rò rỉ; đồ sạch được lưu trữ tách biệt.
Tổ chức đúng quy trình rửa 3 bước giúp Quý khách tăng hiệu suất vận hành, giảm tiêu hao hóa chất và đáp ứng kiểm tra VSATTP nhanh gọn. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ trình bày các cấu hình sản phẩm (có bàn chờ, có giá kệ trên/dưới, không bàn/kệ) để Quý khách chọn đúng “layout” hỗ trợ luồng một chiều tối ưu.
Phân Loại Sản Phẩm Theo Cấu Hình: Không Bàn/Kệ, Có Bàn Chờ, Có Giá Kệ Trên/Dưới
Chậu rửa 3 hố được phân loại chính thành ba dạng: loại cơ bản không bàn, loại có bàn chờ ở hai bên để thao tác, và loại tích hợp giá kệ để tối ưu không gian lưu trữ.
Tiếp nối phần Quy Trình Rửa Chuẩn theo luồng một chiều, lựa chọn đúng cấu hình chậu rửa sẽ giữ nhịp vận hành ổn định, hạn chế nhiễm chéo và giảm OPEX cho khu rửa. Dựa trên mặt bằng, lưu lượng rửa và thói quen thao tác, Quý khách có thể chọn giữa mô-đun cơ bản, chậu rửa 3 hố có bàn chờ hoặc tích hợp giá kệ. Mỗi cấu hình dưới đây đều được Cơ Khí Đại Việt sản xuất “may đo”, đồng bộ kích thước tổng thể D1800 x R750 x C850/950 mm và hố chậu khoảng 500 x 500 x 300 mm để bảo đảm hiệu suất và ergonomics.
Chậu 3 hố cơ bản (Không bàn, không kệ)
Đặc điểm: Cấu hình tập trung vào cụm 3 hố rửa và khung chân chịu lực. Khung tiêu chuẩn dùng hộp 40×40 mm, giằng 20×40 mm, tăng chỉnh cao độ giúp đứng vững trên sàn không phẳng; các mối ghép hàn TIG bảo đảm kín nước và độ bền. Bề mặt inox dày khoảng 1.0 mm cho cảm giác thao tác chắc tay, hạn chế rung khi chà rửa mạnh. Mỗi hố có xi phông riêng, thoát nước nhanh và dễ bảo trì tách biệt. Quý khách có thể yêu cầu ốp chắn nước (backsplash) để hạn chế bắn tóe lên tường.
Ứng dụng: Phù hợp bếp đã có sẵn bàn sơ chế inox và khu ra đồ riêng, hoặc không gian bị hạn chế chiều dài. Cấu hình này tối ưu CAPEX, đặc biệt hiệu quả khi cần lắp theo tuyến tường hẹp nhưng vẫn đảm bảo luồng bẩn → rửa → sạch nhờ các bàn phụ xung quanh. Nếu kế hoạch mở rộng sau này, Quý khách dễ dàng bổ sung kệ inox công nghiệp treo tường/để sàn mà không phải thay đổi cụm chậu. Gợi ý chọn khi lối đi dưới 2 m, lưu lượng rửa trung bình và ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu.
Chậu 3 hố có bàn chờ (Bàn trái/phải hoặc cả 2 bên)
Đặc điểm: Tích hợp một hoặc hai mặt phẳng thao tác hai bên, tạo thành trạm “đầu vào” và “đầu ra” liền mạch. Mặt bàn chờ thường có gân tăng cứng, mép gờ chống tràn và độ dốc nhẹ hướng về hố để nước hồi về xi phông, giữ sàn khô ráo. Cấu hình trái/phải hoặc cả hai bên linh hoạt theo mặt bằng; chiều cao tổng thể 850/950 mm kèm tăng chỉnh giúp giảm mỏi lưng ca dài. Vật liệu inox 304 dày ~1.0 mm và hàn TIG đảm bảo chịu tải tốt cho rổ, khay, nồi 30–40 kg trong giờ cao điểm.
Ứng dụng: Lý tưởng cho dây chuyền cần tốc độ, giảm thao tác mang-vác giữa các trạm. Bàn chờ ở “đầu vào” dùng đặt đồ bẩn chờ phá thô; bàn “đầu ra” để úp ráo sau khi tráng/khử trùng, tạo quy trình khép kín ngay trên một cụm thiết bị. Với tuyến tường dài, Quý khách có thể chọn bàn một bên để tiết kiệm không gian; với line rửa trung tâm hoặc lưu lượng lớn, khuyến nghị hai bên để tối đa hóa thông lượng. Đây là cấu hình “chuẩn” giúp kiểm soát nước rơi vãi, nâng hiệu suất vệ sinh và giảm thời gian dọn sàn.
Chậu 3 hố tích hợp giá kệ trên/dưới
Đặc điểm: Bổ sung các tầng giá nan inox phía trên (overshelf) và/hoặc phía dưới (undershelf) để khai thác không gian theo chiều dọc. Giá nan trên thường bố trí cao thoáng, tránh cản vòi và tầm nhìn; giá dưới chịu lực tốt cho xô chậu, thùng hóa chất, khay GN. Toàn bộ giá kệ kết cấu đồng bộ với khung chân nhằm tăng độ cứng, hạn chế rung khi để tải nặng. Vật liệu inox chống ăn mòn giúp bề mặt sạch, ít bám bẩn, thuận tiện vệ sinh định kỳ.
Ứng dụng: Thích hợp bếp diện tích hạn chế, cần gom đồ ngay tại khu rửa để giảm quãng di chuyển. Quý khách có thể phân tầng: tầng trên cho đồ sạch, tầng dưới cho hóa chất/dụng cụ vệ sinh (tách biệt rõ để phù hợp an toàn vệ sinh). Khi kết hợp cùng khay úp và rổ rá, cụm chậu trở thành một “hub” gọn gàng, giữ mặt bằng ngăn nắp, hỗ trợ kiểm soát tồn kho vật tư tiêu hao. Đây là lựa chọn tối ưu TCO ở những không gian phải tận dụng chiều cao và yêu cầu trật tự cao.
- Nên chọn chậu cơ bản khi lối đi hẹp và đã sẵn trạm phụ trợ hai bên.
- Ưu tiên chậu có bàn chờ khi cần tăng thông lượng và giảm di chuyển tay.
- Chọn chậu có giá kệ khi thiếu kho cục bộ hoặc cần phân tầng đồ sạch – hóa chất ngay tại chỗ.
Dù Quý khách chọn cấu hình nào, yếu tố vật liệu và độ dày inox sẽ tác động trực tiếp đến độ bền, thẩm mỹ và tổng chi phí sở hữu. Ngay phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích cụ thể Inox 304 và 201 để Quý khách tối ưu ngân sách mà vẫn bảo đảm hiệu suất vận hành lâu dài.
Vật Liệu Inox 304 vs 201: Khác Biệt, Ứng Dụng Và Tối Ưu Ngân Sách
Inox 304 là lựa chọn tối ưu về độ bền và chống ăn mòn cho mọi môi trường bếp, trong khi inox 201 là giải pháp kinh tế hơn nhưng chỉ phù hợp với khu vực khô ráo, ít tiếp xúc với muối và axit.
Ngay sau khi Quý khách đã chọn được cấu hình chậu (có/không có bàn chờ, có giá kệ trên/dưới), câu hỏi mấu chốt chuyển sang “chọn mác inox nào để tối ưu TCO?”. Ở khu rửa ướt vận hành liên tục, vật liệu quyết định trực tiếp độ bền mối hàn, bề mặt và cảm quan vệ sinh của chậu rửa công nghiệp 3 hố. Phần dưới đây giúp Quý khách cân đối giữa hiệu suất vận hành dài hạn và ngân sách đầu tư ban đầu.
Inox 304: Tiêu chuẩn vàng cho thiết bị bếp
Đặc tính: Inox 304 thuộc nhóm austenit, chứa khoảng ~8% Niken giúp lớp màng thụ động bền vững trước môi trường ẩm, muối và chất tẩy rửa. Vật liệu gần như không nhiễm từ, bề mặt sáng bóng, ít bám bẩn nên dễ vệ sinh duy trì tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Khi gia công đúng quy trình (cắt CNC, chấn thủy lực, hàn TIG/Argon), bồn chậu 304 cho độ kín nước và độ cứng vững cao, hạn chế rung lắc khi thao tác tải nặng. Tham khảo tổng quan về thép không gỉ trên nguồn học thuật để hiểu thêm cơ chế chống ăn mòn của nhóm austenit.
Ứng dụng: Khuyến nghị bắt buộc cho khu vực ướt thường xuyên: trạm rửa chén nồi giờ cao điểm, sơ chế thực phẩm tươi (đặc biệt thủy – hải sản), môi trường có muối, axit thực phẩm và hóa chất vệ sinh. Với tần suất sử dụng cao, 304 giúp duy trì bề mặt sáng, giảm đổi màu/ố vàng, giảm tần suất bảo trì – đánh bóng; từ đó tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời thiết bị.
Inox 201: Giải pháp kinh tế có điều kiện
Đặc tính: Hàm lượng Niken thấp hơn 304 và được bù bởi Mangan khiến khả năng chống ăn mòn của 201 kém hơn, nhất là trong môi trường ẩm ướt hoặc có muối. Bề mặt có xu hướng ố vàng, rỗ nhẹ theo thời gian nếu tiếp xúc nước – hóa chất thường xuyên hoặc vệ sinh sai pH. Một số lô 201 có thể xuất hiện nhiễm từ nhẹ; khả năng giữ độ bóng kém ổn định hơn khi vận hành cường độ cao.
Ứng dụng: Có thể cân nhắc cho hạng mục ít ẩm, tần suất rửa thấp hoặc khu phụ trợ khô để tiết kiệm CAPEX. Nếu dùng cho chậu rửa, Quý khách cần quy trình bảo dưỡng nghiêm ngặt (rửa – tráng – lau khô ngay, tránh nước đọng; chọn hóa chất trung tính; kiểm soát muối/axit) nhằm hạn chế rủi ro giảm tuổi thọ và phát sinh chi phí thay thế.
So sánh nhanh theo tiêu chí kỹ thuật – tài chính
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 201 |
|---|---|---|
| Thành phần đặc trưng | ~8% Ni (austenit), bền màng thụ động | Ni thấp, bổ sung Mn; màng bảo vệ kém ổn định hơn |
| Chống ăn mòn/ố vàng | Rất tốt trong ẩm, muối, hóa chất rửa | Trung bình; dễ đổi màu/rỗ trong môi trường ẩm |
| Từ tính | Gần như không nhiễm từ | Có thể nhiễm từ nhẹ tùy mẻ |
| Bề mặt & vệ sinh | Sáng bóng, dễ làm sạch, ổn định cảm quan | Dễ xỉn nếu vệ sinh sai pH; cần lau khô thường xuyên |
| Ứng dụng khuyến nghị | Chậu rửa 3 hố khu ướt, sơ chế thủy – hải sản, bếp khách sạn | Khu khô, phụ trợ, tần suất dùng thấp; cân nhắc kỹ nếu làm chậu ướt |
| Tối ưu ngân sách | CAPEX cao hơn, nhưng OPEX thấp; TCO tốt | CAPEX thấp, rủi ro OPEX cao hơn do bảo trì/thay thế |
Lời khuyên từ chuyên gia Cơ Khí Đại Việt
Đối với chậu rửa công nghiệp – thiết bị tiếp xúc nước liên tục, chúng tôi nhất quán khuyến nghị đầu tư Inox 304 để bảo đảm tuổi thọ, an toàn vệ sinh và hiệu suất vận hành. Vật liệu 304 giúp Quý khách duy trì bề mặt sạch, ổn định mối hàn và giảm gián đoạn vận hành do bảo trì, từ đó tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Khi cần cân đối ngân sách, 201 có thể dùng cho hạng mục khô hoặc phụ trợ; riêng cụm chậu 3 hố ở khu ướt, 304 vẫn là tiêu chuẩn vàng để đáp ứng audit VSATTP và vận hành bền bỉ.
Sau khi chốt mác inox phù hợp, bước kế tiếp là xác định kích thước – mô-đun và cách bố trí theo mặt bằng (ví dụ D1800 x R750 x C850/950, đường cấp – thoát nước) để đạt hiệu suất thao tác và công thái học tối ưu.
Cách Chọn Kích Thước & Bố Trí Theo Mặt Bằng (D1800xR750xC850/950; module; cấp – thoát nước)
Việc chọn kích thước chậu rửa 3 hố cần dựa trên quy mô phục vụ, diện tích khu rửa và phải được bố trí hợp lý gần điểm cấp thoát nước để đảm bảo vận hành hiệu quả.
Sau khi Quý khách đã chốt vật liệu phù hợp ở phần “Vật Liệu Inox 304 vs 201”, bước tiếp theo là xác định kích thước và cách bố trí để tối ưu hiệu suất thao tác và chi phí vòng đời. Một cấu hình chuẩn của chậu rửa công nghiệp 3 hố thường ở mức D1800 x R750 x C850/950 mm, mỗi hố khoảng 500 x 500 x 300 mm; khung chân hộp 40×40 mm, giằng 20×40 mm, các mối hàn TIG kín khít, và mỗi hố có xi phông riêng giúp thoát nước nhanh. Dưới đây là khung hướng dẫn “chọn kích thước chậu rửa” và “bố trí chậu rửa công nghiệp” sát với thực tế xưởng.
Khảo sát mặt bằng
Khởi đầu bằng đo đạc chính xác khu vực lắp đặt, đặc biệt là chiều dài tường, chiều sâu hữu dụng và cao độ trần – tủ treo để tránh xung đột không gian. Cùng lúc, cần xác định vị trí các đầu chờ cấp nước và ống thoát hiện có để hạn chế phải thi công lại hệ thống MEP. Với kích thước tham chiếu D1800 x R750 x C850/950 mm, Quý khách dễ dàng cân đối chiều dài tuyến rửa, chừa đủ lối đi và góc thao tác cho nhân sự. Đừng bỏ qua độ dốc sàn về phễu thu và chống bắn tóe lên tường bằng ốp chắn nước khi cần.
- Đo clear-size: khoảng hở hai đầu và phía trước để thao tác, xoay trở khay/nồi.
- Kiểm tra vị trí – cao độ cấp/thoát nước để tối ưu đường ống, hạn chế cút gấp.
- Xem xét hướng luồng người: bẩn vào một đầu, sạch ra đầu còn lại, giảm giao cắt.
Ước tính công suất
Quy mô phục vụ mỗi ngày sẽ quyết định kích thước hố chậu và chiều dài tổng thể. Bộ hố tiêu chuẩn 500 x 500 x 300 mm đủ cho phần lớn tác vụ rửa – tráng; khi lưu lượng đỉnh cao hoặc nhiều nồi chảo cỡ lớn, Quý khách có thể tăng chiều dài tổng thể trên mốc D1800 hoặc cấu hình thêm bàn chờ để chống nghẽn cổ chai. Mỗi hố có xi phông riêng giúp thao tác độc lập, rút ngắn thời gian chu kỳ rửa trong giờ cao điểm.
- Nhu cầu thao tác song song: cân nhắc mở rộng mặt bàn hoặc bố trí 2 cụm chậu theo tuyến thẳng để tăng thông lượng.
- Đặc thù vật dụng: nồi sâu – khay GN lớn hưởng lợi từ chiều sâu R750 mm và hố 300 mm.
- Mục tiêu OPEX: thông số đúng ngay từ đầu giúp giảm thời gian dọn sàn, tiết kiệm nước và hóa chất.
Chiều cao phù hợp
Chiều cao tiêu chuẩn là 850 mm, nhưng có thể tùy chỉnh lên 950 mm để hợp với vóc dáng trung bình của đội ngũ, giảm mỏi lưng trong ca dài. Chân tăng chỉnh giúp cân bằng trên sàn không phẳng, duy trì tầm với thuận tiện đến đáy hố. Việc chọn đúng cao độ là yếu tố công thái học quan trọng, giúp giảm chấn thương tích lũy và tăng năng suất ca làm việc. Tham khảo thêm khái niệm công thái học tại nguồn học thuật công cộng Công thái học để ra quyết định có cơ sở.
- 850 mm: phù hợp đa số nhân sự, tối ưu khi thao tác kéo đẩy khay nặng.
- 950 mm: phù hợp vóc dáng cao hoặc thói quen đứng thẳng lưng; nên kiểm tra bằng test tại chỗ.
- Kết hợp chân tăng chỉnh để tinh chỉnh vài mm theo thực địa.
Module hóa cho bố trí đồng bộ
Thiết kế theo module giúp kết nối liền mạch với bàn sơ chế, giá kệ trên/dưới, tạo một trạm rửa – sơ chế hoàn chỉnh. Khung chân hộp 40×40 mm, giằng 20×40 mm đảm bảo độ cứng vững khi ghép cụm, hạn chế rung lắc khi tải lớn. Khi bố trí hệ thống, ưu tiên luồng một chiều và đặt chậu gần các điểm cấp – thoát nước để giảm chiều dài ống, giảm tổn thất áp và chi phí lắp đặt. Các mối hàn TIG cho bề mặt kín, sạch, giúp vệ sinh nhanh và giữ cảm quan thiết bị đồng bộ.
- Sơ đồ gợi ý: bàn phá thô → Hố 1 (ngâm/rửa thô) → Hố 2 (rửa) → Hố 3 (tráng/khử trùng) → bàn ráo/sấy.
- Bố cục: tuyến thẳng áp tường cho bếp hẹp; chữ L cho góc phòng; đảo trung tâm khi cần hai mặt thao tác.
- Đồng bộ module với kệ trên/dưới để khai thác chiều dọc, rút ngắn quãng di chuyển.
Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng khảo sát, lên bản vẽ kỹ thuật chi tiết với kích thước mốc D1800 x R750 x C850/950 mm hoặc “may đo” theo mặt bằng đặc thù của Quý khách. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày các phụ kiện và tùy chọn gia công như bàn chờ, giá nan, vách chắn nước, vòi phun hay bánh xe để hoàn thiện trạm rửa tối ưu.
Phụ Kiện & Tùy Chọn Gia Công: Bàn Chờ, Giá Nan, Vách Chắn Nước, Vòi Phun, Bánh Xe
Chậu rửa 3 hố có thể được nâng cấp với nhiều phụ kiện hữu ích như bàn chờ, giá nan, vách chắn nước, vòi phun tráng áp lực cao và bánh xe để tăng tính linh hoạt.
Sau khi Quý khách đã khóa kích thước và bố trí theo mặt bằng ở phần trước (tham chiếu cấu hình phổ biến D1800 x R750 x C850/950; mỗi hố khoảng 500 x 500 x 300 mm; hàn TIG/Argon kín khít), bước tiếp theo để hoàn thiện trạm rửa là lựa chọn bộ phụ kiện chậu rửa công nghiệp phù hợp. Các tùy chọn gia công “may đo” tại xưởng giúp tăng thông lượng, giảm thời gian chờ, giữ sàn khô ráo và nâng chuẩn vệ sinh theo định hướng HACCP (tham khảo). Chúng tôi tư vấn – thiết kế – gia công trực tiếp tại xưởng, bảo đảm đồng bộ vật liệu Inox 304 dày chuẩn, khung chân 40×40 mm, giằng 20×40 mm cho độ cứng vững khi vận hành tải nặng.
Bàn chờ, bàn ra đồ
Bộ bàn chờ giúp mở rộng diện tích thao tác trước và sau khi rửa, hạn chế “nghẽn cổ chai” ở giờ cao điểm. Quý khách có thể chọn bố trí một bên hoặc hai bên, trái/phải tùy hướng luồng một chiều; bề mặt có thể là tấm phẳng hoặc nan thoát nước để ráo nhanh. Khi ghép module với chậu kích thước D1800 x R750, bàn chờ tạo thành tuyến thao tác liên tục từ phá thô → rửa → tráng → ra đồ, rút ngắn quãng di chuyển và cải thiện hiệu suất vận hành. Lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp giảm OPEX nhờ ít rơi vãi, ít lau dọn sàn, tăng năng suất mỗi ca.
- Tùy chọn: một/đôi bàn chờ, lệch trái hoặc phải; mặt phẳng hoặc nan thoát nước.
- Gia công gờ chống tràn, bo cạnh an toàn; hàn TIG/Argon kín khít, bề mặt dễ vệ sinh.
- Thiết kế theo bản vẽ kỹ thuật, đồng bộ cao độ 850/950 mm để đảm bảo công thái học.
Giá kệ (trên/dưới)
Giá kệ trên giúp tận dụng chiều cao để đặt chai hóa chất, rổ rá; kệ dưới tối ưu lưu trữ xoong nồi, khay GN ngay dưới vị trí thao tác. Kết cấu nan Inox 304 giảm bám nước và bụi, tăng tốc độ khô ráo, hỗ trợ đạt chuẩn vệ sinh. Khi lắp đồng bộ với khung chân 40×40 mm và giằng 20×40 mm, cụm giá kệ duy trì độ cứng vững, hạn chế rung lắc khi tải nặng. Đây là nâng cấp đáng giá để biến cụm chậu thành một “trạm rửa – lưu trữ” gọn gàng, chuyên nghiệp.
- Kệ trên: để chai hóa chất, dụng cụ nhỏ; thuận tầm với, giảm thao tác thừa.
- Kệ dưới: chứa nồi/chảo nặng; nan thoáng giúp chống ẩm mốc.
- Vật liệu khuyến nghị: Inox 304 đồng bộ độ dày bề mặt ~1.0 mm cho độ bền và cảm quan.
Vách chắn nước
Vách chắn nước lắp sau lưng chậu và/hoặc hai đầu giúp ngăn nước bắn ra sàn, bảo vệ tường, giữ khu vực xung quanh khô ráo. Tấm chắn liền khối hàn TIG với mặt chậu tạo bề mặt liên tục, không kẽ hở, hạn chế tích bẩn và dễ chùi rửa. Với cấu hình chậu 3 hố có xi phông riêng cho từng hố, vách chắn hoạt động hiệu quả cùng bàn chờ để kiểm soát dòng nước, giảm trơn trượt và rủi ro an toàn lao động. Đây là hạng mục nhỏ nhưng tác động lớn đến vệ sinh, hình ảnh bếp và chi phí bảo trì.
- Tùy chỉnh kích thước, chiều cao, chiều dài theo chiều tường thực tế.
- Tích hợp gờ chống tràn, góc bo an toàn; hoàn thiện mài bóng đồng đều.
Vòi phun tráng & Vòi cấp nước
Vòi phun tráng áp lực cao là “trợ thủ” rút ngắn thời gian tráng, xả trôi dầu mỡ và cặn bám trước khi đưa sang hố kế tiếp. Cụm vòi dạng cần đàn hồi tăng độ linh hoạt, giúp nhân sự thao tác nhanh trên chậu kích thước lớn, giảm mỏi tay. Kết hợp các vòi cấp nước chuyên dụng (nóng/lạnh, cần ngắn/cần dài) theo từng tác vụ, Quý khách tối ưu chu trình rửa đồng bộ với việc mỗi hố đều có xi phông thoát nước riêng. Việc đầu tư đúng vào vòi phun tráng còn giúp tiết kiệm nước nhờ tia tập trung và rửa hiệu quả ngay từ bước đầu.
- Chọn đầu phun dạng quạt hoặc tập trung tùy loại vết bẩn.
- Bố trí vị trí treo/đỡ chắc chắn, phạm vi với phủ trọn 3 hố.
- Vật liệu Inox/đồng mạ phù hợp môi trường ẩm, hoạt động liên tục.
Bánh xe cơ động (có khóa)
Tùy chọn bánh xe biến chậu rửa thành “trạm cơ động”, dễ dàng di chuyển để vệ sinh sàn, đổi layout hoặc phục vụ khu bếp sự kiện. Bánh xe xoay linh hoạt có khóa giúp cố định chắc chắn khi vận hành, đảm bảo an toàn. Khi kết hợp với khung chân Inox 304 chấn thủy lực chuẩn xưởng, cụm chậu rửa vẫn giữ độ ổn định cao trong quá trình sử dụng. Đây là lựa chọn phù hợp cho mô hình cần linh hoạt hoặc khu vực có tần suất vệ sinh nền dày.
- Khuyến nghị dùng bộ bánh có khóa hãm, chịu tải phù hợp công suất vận hành.
- Giải pháp “chậu rửa có bánh xe” đặc biệt hữu ích cho bếp tạm, bếp cloud, sự kiện.
Gợi ý cấu hình phụ kiện theo mục tiêu vận hành
- Thông lượng cao (nhà hàng giờ cao điểm): bàn chờ hai bên + vòi phun tráng + vách chắn nước toàn tuyến.
- Không gian hẹp: kệ trên khai thác chiều cao + bàn chờ một bên + vách chắn đầu hồi.
- Mô hình linh hoạt/bán lưu động: bánh xe có khóa + kệ dưới nan thoáng + vòi phun tráng.
Các tùy chọn trên giúp Quý khách tối ưu CAPEX ngay từ khâu thiết kế và kéo giảm OPEX trong vận hành, nâng chuẩn vệ sinh – an toàn, sẵn sàng nghiệm thu. Những cấu hình này sẽ thể hiện khác nhau theo từng mô hình thực tế như nhà hàng, khách sạn, suất ăn công nghiệp, trường học hay bệnh viện.
Ứng Dụng Thực Tế: Nhà Hàng, Khách Sạn, Suất Ăn CN, Trường Học, Bệnh Viện
Chậu rửa công nghiệp 3 hố là giải pháp vệ sinh tiêu chuẩn cho hầu hết các khu bếp chuyên nghiệp, từ nhà hàng, khách sạn đến các bếp ăn tập thể của trường học, bệnh viện, khu công nghiệp.
Sau phần phụ kiện và tùy chọn gia công, bước kế tiếp là áp dụng cấu hình “may đo” vào từng mô hình vận hành cụ thể. Với kết cấu Inox 304 dày khoảng 1.0 mm, hàn TIG/Argon kín khít, kích thước tham chiếu D1800 x R750 x C850/950 mm và mỗi hố cỡ 500 x 500 x 300 mm có xi phông riêng, chậu rửa 3 hố của Cơ Khí Đại Việt đủ biên độ để đáp ứng các kịch bản F&B và bếp tập thể cường độ cao, đồng thời duy trì chuẩn vệ sinh theo luồng một chiều.
Bếp nhà hàng, khách sạn, quán ăn
Ở môi trường F&B, tần suất rửa ly – chén – đĩa – dụng cụ rất lớn và biến thiên theo giờ cao điểm. Cụm chậu 3 hố giúp thiết lập chu trình: ngâm/tách bẩn – rửa – tráng/khử trùng, rút ngắn thời gian chờ và giảm giao cắt dòng bẩn/sạch. Hố chậu 500 x 500 x 300 mm xử lý tốt khay GN, nồi chảo cỡ phổ biến, trong khi khung chân hộp 40 x 40 mm và giằng 20 x 40 mm đảm bảo độ cứng vững khi thao tác nhanh. Để tối ưu hiệu suất, Quý khách có thể kết hợp vòi phun tráng áp lực cao và bàn chờ hai bên, giữ nhịp luân chuyển liên tục.
- Gợi ý cho chậu rửa cho nhà hàng: bàn chờ hai bên + vòi phun tráng + vách chắn nước để kiểm soát bắn tóe.
- Thiết lập luồng một chiều: đồ bẩn vào Hố 1, rửa ở Hố 2, tráng/khử trùng tại Hố 3.
- Triển khai đồng bộ trong dự án thi công bếp công nghiệp để tối ưu mặt bằng và hệ thống cấp – thoát nước.
Bếp ăn tập thể, suất ăn công nghiệp
Với mô hình phục vụ hàng trăm đến hàng ngàn suất mỗi ngày, yêu cầu trọng tâm là thông lượng cao và ổn định. Cụm chậu rửa bếp ăn công nghiệp theo module cho phép bố trí tuyến dài, thêm bàn chờ để san tải giờ cao điểm; mỗi hố có xi phông riêng giúp thao tác độc lập, tránh “nghẽn cổ chai”. Chiều sâu R750 mm và chiều cao 850/950 mm hỗ trợ công thái học, giảm mỏi lưng trong ca dài, giữ nhịp vận hành bền bỉ. Khi cần, có thể nhân đôi cụm chậu ở hai tuyến để phân tách rửa dụng cụ và rửa khay, hạn chế lây nhiễm chéo.
- Cấu hình khuyến nghị: 2 cụm chậu song song + kệ trên/dưới nan thoáng + vòi phun tráng áp lực cao.
- Áp dụng tiêu chuẩn thao tác: phân làn đồ bẩn – bán sạch – sạch, có biển báo và kệ trung chuyển.
- Lợi ích vận hành: giảm thời gian chu kỳ rửa, tiết kiệm nước/hóa chất, hạ OPEX.
Bếp ăn trường học, bệnh viện, cantin
Nhóm cơ sở này đặt ưu tiên hàng đầu cho an toàn thực phẩm và kiểm soát lây nhiễm chéo. Bề mặt Inox 304 mối hàn kín, góc bo nhẵn giúp vệ sinh triệt để; vách chắn nước và bố trí tuyến thẳng hạn chế tia nước mang vi sinh văng sang khu vực sạch. Cụm chậu 3 hố hỗ trợ luồng chuẩn HACCP, dễ chuẩn hóa thao tác và đào tạo nhân sự. Khi cần các yêu cầu đặc thù, Cơ Khí Đại Việt “may đo” nắp chắn, lưới lọc rác, vòi nước nóng/lạnh để tăng hiệu lực khử trùng.
- Khuyến nghị cho chậu rửa bệnh viện: vách chắn toàn tuyến + vòi tráng áp lực + bố trí bảng hướng dẫn quy trình rõ ràng.
- Định tuyến một chiều và phân khu sạch – bẩn tách biệt, hỗ trợ đáp ứng HACCP.
- Hố 500 x 500 x 300 mm đủ chỗ cho khay y tế, khay ăn chuẩn trường học, dễ tráng nóng/khử khuẩn.
Tựu trung, chậu rửa công nghiệp 3 hố vận hành hiệu quả trong cả nhà hàng, khách sạn, suất ăn công nghiệp lẫn trường học – bệnh viện, nhờ cấu hình linh hoạt, vật liệu bền và thiết kế theo chuẩn chu trình. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày bảng giá tham khảo và các yếu tố ảnh hưởng chi phí như vật liệu, độ dày, kích thước, phụ kiện và số lượng để Quý khách có cơ sở dự toán và tối ưu TCO.
Bảng Giá Tham Khảo & Yếu Tố Ảnh Hưởng Chi Phí (vật liệu, độ dày, kích thước, phụ kiện, số lượng)
Giá chậu rửa 3 hố phụ thuộc chủ yếu vào các yếu tố như loại inox (304 đắt hơn 201), độ dày vật liệu, kích thước tổng thể, các phụ kiện đi kèm và số lượng đặt hàng cho dự án.
Tiếp nối phần Ứng dụng ở trên, bước lập ngân sách cần một khung tham chiếu rõ ràng để Quý khách dễ chốt cấu hình và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Dựa trên cấu hình kỹ thuật phổ biến của chậu rửa công nghiệp 3 hố Inox 304 dày khoảng 1.0 mm, hàn TIG/Argon kín khít, kích thước tham chiếu D1800 x R750 x C850/950 mm và mỗi hố khoảng 500 x 500 x 300 mm (mỗi hố có xi phông riêng), dưới đây là mức giá ước tính và cách các thông số tác động đến báo giá.
Bảng giá tham khảo các cấu hình phổ biến
Khung giá dưới đây phục vụ mục tiêu lập kế hoạch. Giá thực tế còn phụ thuộc vật liệu, độ dày, phụ kiện và tiến độ giao hàng từng dự án. Để nhận báo giá chậu rửa công nghiệp 3 hố chính xác, Quý khách vui lòng gửi bản vẽ/kích thước yêu cầu.
| Cấu hình | Vật liệu chuẩn | Kích thước tham chiếu | Phụ kiện mặc định | Khoảng giá tham khảo (VND) |
|---|---|---|---|---|
| Chậu 3 hố cơ bản (không bàn/kệ) | Inox 304 ~1.0 mm, hàn TIG/Argon | D1800 x R750 x C850/950; hố 500 x 500 x 300 | 3 xi phông; chân hộp 40 x 40; giằng 20 x 40 | 9.500.000 – 13.500.000 |
| Chậu 3 hố có bàn chờ một bên | Inox 304 ~1.0 mm, hàn TIG/Argon | D1800 x R750 x C850/950; hố 500 x 500 x 300 | Thêm 1 bàn chờ; 3 xi phông; khung gia cường | 12.000.000 – 16.500.000 |
| Chậu 3 hố có kệ (trên/dưới) tích hợp | Inox 304 ~1.0–1.2 mm, hàn TIG/Argon | D1800 x R750 x C850/950; hố 500 x 500 x 300 | Kệ nan trên/dưới; 3 xi phông; khung gia cường | 14.500.000 – 19.500.000 |
- Ghi chú: Giá mang tính tham khảo, cập nhật theo thị trường vật liệu và tiến độ. Chưa bao gồm VAT và vận chuyển/lắp đặt (nếu có).
- Tuỳ chọn Inox 201 có thể giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, nhưng đánh đổi độ bền, chống ăn mòn và chi phí vòng đời.
- Kích thước ngoại chuẩn, độ dày 1.2–1.5 mm, thêm bàn/kệ, vách chắn nước, vòi phun, bánh xe… sẽ làm thay đổi đơn giá.
Các yếu tố chính quyết định chi phí
1) Vật liệu. Inox 304 là tiêu chuẩn cho môi trường ẩm, dầu mỡ, hoá chất nhẹ nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và bề mặt dễ vệ sinh. So với Inox 201, Inox 304 có chi phí vật liệu cao hơn nhưng giúp ổn định chất lượng bề mặt trong thời gian dài, giảm rủi ro gỉ sét và chi phí bảo trì. Với bếp quy mô lớn hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt, lựa chọn 304 giúp tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và nâng hiệu suất vận hành.
2) Độ dày inox. Độ dày tiêu chuẩn cho mặt chậu/hố chậu là khoảng 1.0 mm. Khi nâng lên 1.2–1.5 mm, giá trị vật liệu và thời gian gia công (cắt CNC, chấn thuỷ lực, hàn TIG) sẽ tăng, đổi lại độ cứng vững tốt hơn, hạn chế móp méo dưới tải nặng. Quý khách nên cân bằng giữa tần suất sử dụng, tải trọng nồi chảo và ngân sách để chốt thông số.
3) Kích thước tổng thể. Kích thước tham chiếu D1800 x R750 x C850/950 mm và hố 500 x 500 x 300 mm đáp ứng phần lớn nhà hàng – bếp tập thể. Khi tăng chiều dài, chiều sâu hoặc chiều cao ngoại chuẩn, lượng vật liệu, số mối hàn và hạng mục gia cường tăng theo, kéo chi phí lên. Với kích thước lớn, việc đóng gói – vận chuyển – bốc dỡ cũng cần tính vào OPEX dự án.
4) Phụ kiện và tuỳ chọn gia công. Bàn chờ, kệ trên/dưới, vách chắn nước, vòi phun tráng áp lực cao, bánh xe… đều cộng thêm vật liệu và công lắp đặt. Dù chi phí ban đầu cao hơn, các tuỳ chọn này giúp tăng thông lượng, kiểm soát nước bắn, rút ngắn chu kỳ rửa và giảm chi phí vệ sinh định kỳ. Với bếp hoạt động cường độ cao, đầu tư phụ kiện đúng điểm đem lại lợi ích TCO rõ rệt.
5) Số lượng và mức độ phức tạp. Đơn hàng dự án theo lô cho phép tối ưu quy trình, dùng jig tiêu chuẩn và ghép module, từ đó đơn giá có thể cạnh tranh hơn. Ngược lại, các chi tiết “may đo” phức tạp như bo góc đặc biệt, vách chắn liền khối không mối ghép, kệ tải nặng… sẽ làm tăng thời gian sản xuất, kiểm soát chất lượng và chi phí.
Để có giá chậu rửa inox 304 phù hợp thực tế, Quý khách nên cung cấp mặt bằng, yêu cầu công năng và thông lượng dự kiến. Cơ Khí Đại Việt sẽ tư vấn phương án tối ưu CAPEX và OPEX, đồng thời chuẩn bị bản vẽ kỹ thuật/bóc tách khối lượng để chốt giá minh bạch. Ngay sau phần giá, chúng tôi sẽ trình bày Checklist lắp đặt – vận hành – bảo trì để Quý khách khai thác sản phẩm bền bỉ và nghiệm thu thuận lợi.
Lắp Đặt – Vận Hành – Bảo Trì: Checklist Kỹ Thuật Và Hướng Dẫn Nhanh
Lắp đặt đúng kỹ thuật, vận hành theo quy trình và bảo trì, vệ sinh thường xuyên bằng vật liệu mềm là chìa khóa để chậu rửa inox 304 luôn bền đẹp và hoạt động tốt.
Sau khi đã nắm rõ khung chi phí và cấu hình phù hợp, bước tiếp theo để hiện thực hóa hiệu quả đầu tư là lắp đặt chậu rửa theo chuẩn kỹ thuật và thiết lập quy trình vận hành ổn định. Với cấu hình tham chiếu D1800 x R750 x C850/950 mm, mỗi hố khoảng 500 x 500 x 300 mm, khung chân hộp 40 x 40 mm, giằng 20 x 40 mm và mỗi hố đều có xi phông riêng (hàn TIG/Argon kín khít), Quý khách có đầy đủ nền tảng để nghiệm thu nhanh, hạn chế phát sinh trong quá trình chạy thử.
Checklist trước khi lắp đặt
Kiểm tra vị trí đường cấp nước và đường thoát nước. Xác nhận vị trí đầu chờ cấp – thoát nước trên tường/sàn có tương thích với cao độ chậu và bộ xi phông của từng hố. Mỗi hố đều có xi phông riêng, vì thế cần xác định rõ điểm tập trung thoát nước để bố trí ống nhánh hợp lý, giảm rủi ro trào ngược. Kiểm tra tình trạng van chặn, đầu nối nhanh, gioăng cao su và độ kín khít của ống hiện hữu trước khi đấu nối để tránh phải tháo lắp nhiều lần.
Đảm bảo mặt bằng lắp đặt bằng phẳng. Kiểm tra cao độ sàn và độ phẳng tại vị trí đặt chậu. Khung chân hộp 40 x 40 mm và hệ giằng 20 x 40 mm cho độ cứng vững tốt, nhưng để vận hành êm, Quý khách cần chỉnh đồng đều bốn chân tăng chỉnh nhằm triệt rung và chống cập kênh. Mặt bằng phẳng còn giúp nước thoát đều tại các hố, giảm đọng nước và vết bẩn.
Không gian thao tác xung quanh chậu phải đủ rộng rãi. Với chiều dài tham chiếu 1800 mm, Quý khách nên bố trí lối đi và khoảng trống hai bên để thao tác ngâm – rửa – tráng theo luồng một chiều. Không gian thông thoáng giúp 2 nhân sự làm việc song song, hạn chế giao cắt dòng bẩn/sạch và giảm nguy cơ bắn tóe sang khu vực sạch. Nếu có bàn chờ/kệ, hãy tính luôn diện tích đặt khay để tối ưu nhịp công việc.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
Kết nối các đường ống xi phông và ống thoát nước, đảm bảo kín và có độ dốc. Lắp xi phông cho từng hố, kiểm tra gioăng – ren – khớp nối trước khi siết chặt. Tổ chức tuyến ống có độ dốc thích hợp về điểm thoát chung để thoát nhanh, hạn chế mùi. Các mối ghép nên dùng băng tan/keo trám chuyên dụng tại vị trí được khuyến nghị, tránh siết quá lực gây nứt vỡ phụ kiện nhựa.
Cân chỉnh chân tăng chỉnh để chậu vững chắc, không bị cập kênh. Dùng thước thủy để cân mặt chậu theo hai phương, chỉnh lần lượt từng chân cho đến khi loại bỏ rung lắc. Hệ chân hộp 40 x 40 mm và giằng 20 x 40 mm sẽ phát huy tối đa độ ổn định khi được cân chỉnh chuẩn, giúp thao tác rửa nồi chảo nặng vẫn chắc tay, hạn chế tiếng ồn.
Vận hành thử để kiểm tra rò rỉ nước. Bịt nắp xả, cấp nước đầy từng hố rồi xả từng hố một để kiểm tra tất cả mối nối. Theo dõi quanh bích nối, bầu xi phông và khớp chuyển hướng; nếu thấy rò rỉ, đánh dấu và xử lý lại ngay. Sau khi đậu thử đạt, thiết lập quy trình vận hành theo luồng một chiều: Hố 1 ngâm/tách bẩn – Hố 2 rửa – Hố 3 tráng/khử trùng để giữ vệ sinh ổn định trong ca làm.
Mẹo bảo trì và vệ sinh hiệu quả
Vệ sinh hàng ngày bằng khăn mềm và dung dịch tẩy rửa nhẹ. Với inox 304 khoảng 1.0 mm hàn TIG/Argon, bề mặt sáng đẹp sẽ được duy trì nếu Quý khách vệ sinh ngay sau ca làm bằng miếng bọt biển mềm và dung dịch trung tính. Lau theo thớ inox để hạn chế vệt mờ; định kỳ vệ sinh kệ/giằng và khu vực chân chậu để tránh tích tụ cặn bẩn.
Không sử dụng búi cọ sắt, vật nhọn để chà rửa vì sẽ làm xước bề mặt inox. Vết xước nhỏ là điểm bám bẩn và khó hoàn nguyên, lâu ngày ảnh hưởng thẩm mỹ và vệ sinh. Thay thế bằng pad mềm hoặc khăn microfiber; với vết bẩn cứng đầu, ngâm mềm tại Hố 1 rồi xử lý lại bằng lực nhẹ, đúng quy trình.
Lau khô chậu sau khi sử dụng để tránh các vết ố do nước đọng lại. Thao tác lau khô giúp hạn chế ố nước và cặn khoáng, giữ bề mặt luôn sáng. Đồng thời, định kỳ tháo vệ sinh giỏ lọc rác/xi phông để duy trì tốc độ thoát nước. Khi cần đội ngũ chuyên nghiệp kiểm tra tổng thể và thay thế vật tư hao mòn, Quý khách có thể tham khảo Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng bếp công nghiệp của Cơ Khí Đại Việt.
Khi thực hiện đầy đủ các bước trên, chậu rửa công nghiệp 3 hố sẽ vận hành ổn định, giảm OPEX vệ sinh và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ trình bày hệ tiêu chuẩn sản xuất và kiểm soát chất lượng như CNC, chấn thủy lực, hàn TIG/Argon và ISO để Quý khách yên tâm về chất lượng từ gốc.
Tiêu Chuẩn Sản Xuất & Kiểm Soát Chất Lượng: CNC, Chấn Thủy Lực, Hàn TIG/Argon, ISO
Cơ Khí Đại Việt áp dụng quy trình sản xuất hiện đại với máy móc CNC, chấn thủy lực và công nghệ hàn TIG khí Argon, đảm bảo mỗi sản phẩm xuất xưởng đều đạt độ chính xác và chất lượng cao.
Sau phần Checklist lắp đặt – vận hành – bảo trì, điều Quý khách cần nhất là sự bảo chứng từ gốc: tiêu chuẩn sản xuất và cơ chế kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Chính năng lực xưởng và kỷ luật quy trình giúp chậu rửa vận hành ổn định, nghiệm thu nhanh và giữ TCO ở mức tối ưu.
Hệ thống máy móc hiện đại. Xưởng được đầu tư máy cắt laser/CNC để bảo đảm đường cắt sắc nét và kích thước chuẩn, kết hợp máy chấn thủy lực (press brake) nhằm tạo hình đồng đều, không xoắn vênh. Các mối ghép được thực hiện bằng máy hàn TIG thế hệ mới, dùng khí Argon che chắn, cho bề mặt mối hàn sạch, ít bắn tóe – phù hợp tiêu chí vệ sinh bếp. Với cấu hình chậu rửa 3 hố tham chiếu D1800 x R750 x C850/950 mm, hố 500 x 500 x 300 mm, khung chân hộp 40 x 40 mm và giằng 20 x 40 mm, nền tảng máy CNC chấn thủy lực giúp chúng tôi kiểm soát đồng đều góc chấn, chiều cao, độ phẳng mặt chậu. Kết quả là sản phẩm có độ cứng vững tốt, bề mặt liền mạch, góp phần giảm OPEX bảo trì trong suốt vòng đời thiết bị.
Quy trình kiểm soát chất lượng (QC). Chúng tôi triển khai chuỗi QC từ vật tư đầu vào đến nghiệm thu xuất xưởng, với trọng tâm là độ bền, độ kín nước và tính thẩm mỹ. Độ dày inox thực tế (khoảng 1.0 mm theo cấu hình phổ biến) được đo kiểm, bề mặt kiểm tra xước/lõm, cạnh được soi sau cắt CNC. Trong quá trình gia công, mối hàn được kiểm tra hình dạng và làm sạch; sau lắp ráp tiến hành test rò rỉ nước cho từng hố và bộ xi phông riêng. Nguyên tắc QC nội bộ bám sát tinh thần hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 để đảm bảo tính nhất quán giữa các lô hàng (ISO 9001).
Một số điểm kiểm tiêu biểu:
- Đối chiếu vật liệu Inox 304, kiểm tra bề mặt và độ dày theo bản vẽ kỹ thuật.
- Đo kích thước biên dạng sau chấn, kiểm tra độ phẳng mặt chậu và đồng đều cao độ chân tăng chỉnh.
- Kiểm tra mối hàn TIG, làm sạch – mài bo mép an toàn, đảm bảo không bén cắt.
- Test cấp – thoát nước thực tế: từng hố, từng xi phông; quan sát rò rỉ tại khớp nối.
- Vệ sinh công nghiệp toàn bộ bề mặt trước khi đóng gói, dán tem kiểm soát.
Tay nghề kỹ thuật. Kết quả sản xuất chỉ tốt khi người thợ giỏi. Đội ngũ thợ hàn, thợ chấn của chúng tôi được đào tạo bài bản về hàn TIG/Argon để đảm bảo mối hàn ngấu, đều, hạn chế biến dạng nhiệt và duy trì tính thẩm mỹ cho bề mặt inox 304. Phương pháp hàn GTAW cho mối hàn sạch, ít xỉ, phù hợp môi trường yêu cầu vệ sinh cao như khu bếp công nghiệp (Gas tungsten arc welding). Sự kết hợp giữa tay nghề và đồ gá/jig chuẩn giúp độ lặp lại cao giữa các sản phẩm, rút ngắn thời gian lắp đặt tại công trình.
Cam kết chất lượng. Mỗi chậu rửa được sản xuất đồng bộ để đáp ứng tiêu chí độ bền cơ học, độ kín nước và bề mặt dễ vệ sinh. Bề mặt và cạnh được xử lý mài bo, hạn chế điểm bám bẩn; mối hàn đồng đều giúp vận hành êm, tránh tích tụ cặn ở các vị trí giao nhau. Hồ sơ nghiệm thu bàn giao rõ ràng, đối chiếu đúng bản vẽ kỹ thuật đã chốt, tạo nền tảng cho bảo hành – bảo trì thuận lợi. Nhờ tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt và kiểm soát chất lượng toàn tuyến, Quý khách có thể an tâm về hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời. Đây cũng là cơ sở để Quý khách đánh giá chúng tôi như một đối tác tổng thể đáng tin cậy ở phần tiếp theo.
Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Làm Đối Tác Toàn Diện?
Chọn Cơ Khí Đại Việt là chọn giải pháp “may đo” toàn diện từ nhà sản xuất trực tiếp, với hơn 10 năm kinh nghiệm, đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí vòng đời sản phẩm.
Sau khi Quý khách đã thấy cách chúng tôi kiểm soát chất lượng từ nền tảng CNC, chấn thủy lực và hàn TIG/Argon ở phần trước, câu hỏi tiếp theo là: đâu là đối tác đủ năng lực để hiện thực hóa cấu hình chuẩn thành sản phẩm vận hành bền bỉ trong bếp? Cơ Khí Đại Việt sở hữu xưởng chủ động hoàn toàn quy trình, biến các thông số như D1800 x R750 x C850/950 mm, hố 500 x 500 x 300 mm, khung chân hộp 40 x 40 mm – giằng 20 x 40 mm và xi phông riêng cho từng hố thành bộ chậu rửa công nghiệp 3 hố Inox 304 đạt chuẩn, tinh gọn TCO và rút ngắn thời gian nghiệm thu. Dưới đây là những lý do khiến Quý khách có thể yên tâm giao dự án cho chúng tôi.
Năng lực sản xuất trực tiếp tại xưởng
Không qua trung gian, giá cạnh tranh và kiểm soát 100% chất lượng. Chúng tôi là xưởng sản xuất chậu rửa trực tiếp, kiểm soát chặt từ vật tư Inox 304 đến mối hàn TIG/Argon. Mặt – hố chậu đạt độ dày khoảng 1.0 mm theo cấu hình phổ biến, cắt CNC và chấn thủy lực chính xác giúp bề mặt phẳng, góc chấn đồng đều. Việc chủ động vật tư – công nghệ cho phép tối ưu CAPEX đồng thời giảm OPEX nhờ độ bền vật liệu và mối hàn kín khít. Tổng chi phí sở hữu (TCO) vì thế luôn ở mức hợp lý cho vòng đời thiết bị.
Đáp ứng nhanh đơn hàng lớn và tùy chỉnh phức tạp. Năng lực xưởng giúp chúng tôi gia công chậu rửa theo yêu cầu về kích thước, cấu trúc bàn/kệ, vách chắn, vị trí cấp – thoát nước. Các module tiêu biểu như D1800 x R750 x C850/950 mm, hố 500 x 500 x 300 mm có thể được hiệu chỉnh linh hoạt để khớp mặt bằng, quy trình một chiều và tải vận hành tại bếp. Nhờ jig – đồ gá chuẩn và quy trình QC nhiều lớp, tiến độ sản xuất ổn định ngay cả với đơn hàng số lượng lớn.
Giải pháp “may đo” theo bản vẽ 2D/3D
Tư vấn và thiết kế miễn phí phù hợp hoàn hảo với mặt bằng và luồng công việc. Chúng tôi khảo sát hiện trạng, đo cao độ – vị trí đầu chờ cấp/thoát, thiết kế luồng ngâm – rửa – tráng một chiều theo tiêu chí vệ sinh. Giải pháp được cấu hình bám theo công suất phục vụ và nhân sự vận hành, giúp thao tác thoải mái mà không giao cắt dòng bẩn/sạch. Là đối tác tin cậy, Cơ Khí Đại Việt luôn ưu tiên tính an toàn và hiệu suất vận hành cho Quý khách.
Dựng mô hình 2D/3D để Quý khách duyệt trước khi sản xuất. Bản vẽ kỹ thuật chi tiết thể hiện kích thước, vật liệu, vị trí xi phông từng hố, chân tăng chỉnh và giao điểm đấu nối. Mô hình 3D hỗ trợ hình dung không gian, phát hiện xung đột sớm (clash), giảm rủi ro phát sinh khi lắp đặt. Khi thống nhất bản vẽ, chúng tôi khóa thông số để sản xuất, đảm bảo sản phẩm khớp tuyệt đối với mặt bằng thi công.
Kinh nghiệm và Chuyên môn
Hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành thiết bị bếp công nghiệp. Đội ngũ kỹ sư – thợ lành nghề thành thạo hàn TIG/Argon cho mối hàn sạch, ít bắn tóe, bề mặt đẹp và bền. Kiến thức thực tiễn tích lũy qua hàng loạt dự án cho phép chúng tôi tư vấn cấu hình phù hợp công suất, lựa chọn độ dày – vật liệu và phụ kiện để tối ưu hiệu suất và tuổi thọ.
Hàng trăm dự án trên toàn quốc là minh chứng rõ ràng. Từ nhà hàng, khách sạn đến bếp suất ăn công nghiệp, trường học, bệnh viện – chúng tôi đều có kinh nghiệm triển khai và nghiệm thu đúng hẹn. Quý khách có thể tham khảo thêm qua Video dự án thực tế của Cơ Khí Đại Việt để nhìn thấy quy trình và thành phẩm ở hiện trường. Năng lực tổ chức dự án và kiểm soát rủi ro là điểm mạnh xuyên suốt.
Dịch vụ trọn gói và Cam kết lâu dài
Thi công trọn gói từ khảo sát đến lắp đặt – bàn giao – bảo trì. Một đầu mối phụ trách giúp Quý khách tiết kiệm thời gian phối hợp. Chúng tôi đảm nhận: khảo sát – thiết kế 2D/3D – gia công – lắp đặt tại chỗ – căn chỉnh cấp/thoát – chạy thử – nghiệm thu. Hồ sơ bàn giao đầy đủ để vận hành ngay, hạn chế tối đa phát sinh tại công trình.
Bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh và bền bỉ hợp tác. Chính sách bảo hành minh bạch cho kết cấu – mối hàn – phụ kiện lắp đặt. Đội hỗ trợ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn từ xa và lên lịch bảo trì định kỳ theo nhu cầu sử dụng. Mục tiêu của chúng tôi là trở thành đối tác đồng hành dài hạn, bảo đảm hệ thống chậu rửa luôn đạt hiệu suất vận hành cao.
Tư Vấn & Thiết Kế 2D/3D
Lên bản vẽ chi tiết, tối ưu hóa công năng và không gian bếp của Quý khách.
Sản Xuất Tại Xưởng
Kiểm soát 100% chất lượng vật liệu (Inox 304) và tiến độ sản xuất.
Lắp Đặt & Bảo Trì Tận Nơi
Đội ngũ kỹ thuật thi công trọn gói, bảo hành và bảo trì chuyên nghiệp.
- Vật liệu, độ dày và kích thước theo bản vẽ kỹ thuật, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh.
- Gia công chậu rửa theo yêu cầu: bàn chờ, giá nan, vách chắn nước, vị trí vòi/xi phông.
- Quy trình một chiều và cao độ lắp đặt được tính toán để vận hành êm và thoát nước nhanh.
“Năng lực sản xuất của Cơ Khí Đại Việt rất tốt. Toàn bộ hệ thống bếp cho nhà hàng của chúng tôi được bàn giao đúng tiến độ, chất lượng inox 304 đúng cam kết.”
— Anh Thịnh, Bếp trưởng nhà hàng Phở Thố Đá, Hóc Môn
Từ năng lực xưởng đến dịch vụ trọn gói, mục tiêu của chúng tôi là giúp Quý khách triển khai nhanh, vận hành ổn định và giảm chi phí vòng đời. Ở phần tiếp theo, Quý khách sẽ thấy quy trình đặt hàng – triển khai dự án của Cơ Khí Đại Việt, từ khảo sát đến lắp đặt và nghiệm thu, minh bạch theo từng bước.
Quy Trình Đặt Hàng & Triển Khai Dự Án Với Cơ Khí Đại Việt (khảo sát – thiết kế – sản xuất – lắp đặt – nghiệm thu)
Quy trình hợp tác với Cơ Khí Đại Việt diễn ra minh bạch qua 5 bước chuyên nghiệp: Tiếp nhận yêu cầu, Khảo sát & Thiết kế, Sản xuất, Lắp đặt và Nghiệm thu.
Sau khi Quý khách đã thấy vì sao Cơ Khí Đại Việt là đối tác toàn diện, bước kế tiếp là một lộ trình triển khai mạch lạc để biến yêu cầu thành sản phẩm vận hành ổn định tại bếp. Chúng tôi tổ chức quy trình theo chuẩn dự án, gắn chặt bản vẽ kỹ thuật, tiêu chí vệ sinh và kế hoạch tiến độ, bảo đảm bộ chậu rửa công nghiệp 3 hố đi vào hoạt động đúng thiết kế, giảm rủi ro và rút ngắn thời gian nghiệm thu.
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu & Tư vấn sơ bộ qua Hotline/Form.
Đội ngũ kỹ thuật tiếp nhận thông tin và tư vấn nhanh qua điện thoại hoặc biểu mẫu trực tuyến. Mục tiêu là xác định rõ phạm vi và ưu tiên của Quý khách: công suất phục vụ, mặt bằng, tiêu chí vệ sinh, ngân sách và mốc thời gian. Dựa trên kinh nghiệm triển khai dự án bếp, chúng tôi định hướng cấu hình phù hợp, cân bằng CAPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO), giúp Quý khách có bức tranh chi phí – lợi ích ngay từ đầu.
- Tài liệu nên cung cấp: mặt bằng PDF/CAD, ảnh hiện trạng, vị trí đầu chờ cấp – thoát nước, cao độ trần/sàn.
- Nhu cầu chức năng: có/không bàn chờ, giá nan, vách chắn nước; số lượng vòi; yêu cầu bánh xe di chuyển.
- Khung thời gian mong muốn: mốc duyệt thiết kế, mốc giao hàng, ngày chạy thử/nghiệm thu.
Bước 2: Khảo sát thực tế mặt bằng & Lên bản vẽ thiết kế 2D/3D chi tiết.
Kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt khảo sát hiện trạng, đo đạc và kiểm tra điểm đấu nối để tối ưu bố trí. Phương án được thiết kế theo luồng một chiều (ngâm – rửa – tráng) đáp ứng thực hành vệ sinh bếp. Thông số tham chiếu thường dùng cho chậu rửa công nghiệp 3 hố gồm: kích thước tổng thể D1800 x R750 x C850/950 mm; mỗi hố D500 x R500 x C300 mm; vật liệu Inox 304 dày khoảng 1.0 mm; khung chân hộp 40 x 40 mm, giằng 20 x 40 mm; mối hàn TIG/Argon; mỗi hố có xi phông riêng để thoát nước nhanh và độc lập.
- Hồ sơ bàn giao để duyệt: bản vẽ 2D chi tiết, mô hình 3D, BOQ khối lượng – vật tư, timeline triển khai.
- Gói tùy chọn: bàn chờ hai bên, giá kệ trên/dưới, vách chắn nước, vị trí vòi – xi phông theo yêu cầu mặt bằng.
- Tiêu chí chốt: kích thước lắp đặt, cao độ làm việc, hướng thoát nước và khoảng trống thao tác an toàn.
Bước 3: Khách hàng duyệt thiết kế, ký hợp đồng và tiến hành sản xuất tại xưởng.
Khi Quý khách duyệt bản vẽ, chúng tôi khóa thông số và ký hợp đồng, tạm ứng theo thỏa thuận. Sản xuất được triển khai tại xưởng: cắt CNC/laser bảo đảm độ chính xác, chấn thủy lực giữ biên dạng ổn định, hàn TIG/Argon cho mối hàn sạch và bền. Trong quá trình gia công, bộ phận QC kiểm soát độ dày vật liệu, kích thước sau chấn, chất lượng mối hàn và thử kín nước cho từng hố chậu – từng bộ xi phông.
- Mốc kiểm soát: duyệt vật tư đầu vào; kiểm tra sau chấn; thử nước bán thành phẩm; kiểm tra hoàn thiện bề mặt.
- Báo cáo tiến độ: cập nhật ảnh/video theo giai đoạn, xác nhận lịch giao – lắp đặt trước khi xuất xưởng.
Bước 4: Vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện thiết bị tại công trình.
Sản phẩm được đóng gói bảo vệ, vận chuyển đến công trình đúng lịch. Kỹ thuật viên tiến hành lắp đặt, cân chỉnh cao độ làm việc (C850/950 mm theo phương án), cố định khung chân, đấu nối cấp – thoát nước và kiểm tra độ kín nước tại các khớp nối. Mỗi hố được chạy thử độc lập để đánh giá tốc độ thoát, độ ổn định bề mặt và sự thoải mái thao tác của người dùng.
- Checklist lắp đặt: độ phẳng mặt chậu; độ cứng vững khung; khe kín tại mối ghép; thoát nước nhanh – không ứ đọng.
- An toàn thi công: khu vực khô ráo, biển báo; kiểm soát nguồn điện – nước; vệ sinh công nghiệp sau lắp đặt.
Bước 5: Nghiệm thu, bàn giao công nghệ và hướng dẫn sử dụng.
Chúng tôi nghiệm thu cùng Quý khách theo tiêu chí đã chốt trên bản vẽ: kích thước – cao độ, chất lượng mối hàn, độ kín nước, hoàn thiện bề mặt. Hồ sơ bàn giao gồm: biên bản nghiệm thu, hướng dẫn vận hành – vệ sinh – bảo trì, phiếu bảo hành. Nhân sự vận hành được hướng dẫn các thao tác chuẩn, lịch vệ sinh định kỳ và những lưu ý để duy trì hiệu suất, giảm OPEX trong suốt vòng đời thiết bị.
Nếu Quý khách còn thắc mắc về kích thước, vật liệu, tiến độ hay chính sách bảo hành, phần Câu Hỏi Thường Gặp ngay sau đây sẽ trả lời nhanh các câu hỏi quan trọng để Quý khách ra quyết định thuận tiện hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Chậu Rửa Công Nghiệp 3 Hố
Thời gian sản xuất một chậu rửa 3 hố theo yêu cầu là bao lâu?
Cơ Khí Đại Việt có vận chuyển và lắp đặt ở các tỉnh thành khác không?
Chậu rửa có được bảo hành không và trong bao lâu?
Ngoài chậu rửa, công ty có cung cấp các thiết bị bếp inox khác không?
BẠN CẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ CHẬU RỬA CÔNG NGHIỆP 3 HỐ?
Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com
