DANH MỤC NỔI BẬT
Tổng Quan: Rổ Cạn Inox Là Gì? Ứng Dụng Trong Bếp Gia Dụng & Công Nghiệp
Rổ cạn inox là dụng cụ nhà bếp thiết yếu dùng để chứa, rửa, và làm ráo thực phẩm, với phiên bản công nghiệp được chế tạo chuyên biệt cho hiệu suất cao, tải trọng nặng và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
Biên soạn bởi: Nguyễn Minh Phú
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Đại Việt (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế, gia công và thi công hệ thống bếp công nghiệp, gia công inox các loại Nguyễn Minh Phú là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Đại Việt. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox, và các giải pháp an toàn PCCC cho nhà hàng, khách sạn.).
Xem nhanh:
- Tổng Quan: Rổ Cạn Inox Là Gì? Ứng Dụng Trong Bếp Gia Dụng & Công Nghiệp
- Lợi Ích Vật Liệu: Vì Sao Nên Chọn Inox 304/316 Thay Vì 201? (Độ bền, chống gỉ, an toàn thực phẩm, ROI)
- Phân Loại Rổ Cạn Inox: Đột Lỗ CNC, Lưới Dệt, Có Chân/Quai, Dạng Tròn – Vuông – Chữ Nhật
- Quy Cách Kích Thước & Dải Ứng Dụng: 18–60 cm, Lỗ Nhỏ/Lớn, Tải Trọng, Chịu Nhiệt
- Tiêu Chuẩn Vệ Sinh & Kỹ Thuật Cho Doanh Nghiệp: HACCP, CIP, Hàn TIG, Hoàn Thiện Bề Mặt
- Hướng Dẫn Lựa Chọn Theo Ngữ Cảnh B2B: Nhà Hàng/Khách Sạn, Bếp Công Nghiệp, Nhà Máy Chế Biến
- Giải Pháp Tùy Biến & Gia Công Theo Yêu Cầu: Thiết Kế 2D/3D, Độ Dày Vật Liệu, Kiểu Lỗ/Lưới, Khắc Laser Logo
- Bảng Giá Tham Khảo & Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chi Phí: Vật Liệu, Độ Dày, Số Lượng, Lead Time
- Quy Trình Làm Việc & Bàn Giao Dự Án Tại Cơ Khí Đại Việt (Tư vấn – Thiết kế – Mẫu thử – Sản xuất – QA/QC – Giao lắp)
- Case Study Ngắn: Tối Ưu Ráo Nước & Hiệu Suất Cho Bếp 2.000 Suất/Ngày
- Hướng Dẫn Sử Dụng & Bảo Dưỡng: Vệ Sinh Đúng Cách, Tránh Hóa Chất Mạnh, Tăng Tuổi Thọ
- Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Làm Đối Tác Toàn Diện?
- Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ

Trong mọi khu bếp, từ căn hộ gia đình đến bếp trung tâm phục vụ hàng nghìn suất ăn, Rổ cạn inox luôn là một trong những dụng cụ xuất hiện với tần suất dày đặc nhất. Nhìn qua, đây chỉ là một chiếc rổ lòng nông dùng để rửa và để ráo thực phẩm, nhưng ở góc độ kỹ thuật, cấu trúc, vật liệu và quy cách của rổ lại ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành, năng suất lao động và mức độ an toàn vệ sinh thực phẩm. Đặc biệt với phiên bản rổ inox công nghiệp, mỗi chi tiết như đường kính lỗ đột CNC, dạng lưới, độ dày vật liệu hay kiểu chân/khung đỡ đều cần tính toán theo công suất bếp và quy trình HACCP của đơn vị.
Nhờ ưu điểm của inox không gỉ, rổ cạn có thể chịu nước, chịu ẩm, chịu nhiệt tốt hơn rất nhiều so với rổ nhựa hay rổ sắt mạ kẽm truyền thống. Tính trơ về hóa học của inox phù hợp với môi trường có nhiều muối, axit nhẹ từ thực phẩm và hóa chất tẩy rửa, giúp hạn chế tối đa nguy cơ thôi nhiễm kim loại vào đồ ăn. Điều đó giải thích tại sao trong những năm gần đây, các hệ thống bếp chuyên nghiệp và cả các gia đình đều ưu tiên các dòng rổ inox thay cho vật liệu khác.
Đối với doanh nghiệp, rổ cạn không còn là một món “phụ kiện” rời rạc mà là một phần trong tổng thể giải pháp thiết bị bếp công nghiệp. Thiết kế đúng ngay từ đầu giúp Quý khách giảm thất thoát nguyên liệu khi rửa, rã đông, chiên, luộc; tối ưu quy trình thao tác giữa các khu sơ chế, chế biến, ra món; đồng thời kiểm soát vi sinh tốt hơn trong toàn bộ dây chuyền. Lựa chọn đúng chủng loại và mác inox 304/316 thay vì 201 sẽ là nền tảng để nâng cao độ bền thiết bị và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn, nội dung sẽ được phân tích sâu ở các phần tiếp theo của bài viết.
Định nghĩa và vai trò
Ở góc nhìn kỹ thuật, rổ cạn inox là dụng cụ dạng rổ/rá lòng nông, có thể có đáy phẳng hoặc hơi cong, thành rổ được đột lỗ hoặc làm bằng lưới inox để thoát nước nhanh. Các lỗ thường được tạo ra bằng công nghệ đột CNC, cho bề mặt sắc nét, không ba via, tránh làm xước tay nhân viên và không bám cặn bẩn. Tùy mục đích sử dụng, rổ có thể có thành thấp để thao tác nhanh hoặc thành cao hơn để hạn chế văng nước trong quá trình rửa mạnh. Với các bếp công nghiệp, đường kính lỗ, độ dày thành và kiểu gân tăng cứng đều cần được tính toán để chịu được tải trọng lớn và hoạt động liên tục trong thời gian dài.
Xét về công năng, rổ cạn inox đảm nhiệm nhiều vai trò trong cùng một khu bếp. Quý khách có thể dùng để rửa và để ráo rau củ, trái cây; vo và đãi gạo; đựng tạm thịt, cá, hải sản sau khi đã sơ chế thô; hoặc làm khay lót ráo dầu cho các món chiên rán. Ở một số bếp gia đình, rổ còn được dùng như giá úp chén, dĩa và dụng cụ sau khi rửa. Nhờ thiết kế lòng nông, thao tác bốc xếp, trút nguyên liệu giữa các công đoạn trở nên rất nhanh, phù hợp cả với môi trường gia dụng lẫn dây chuyền suất ăn công nghiệp.
Một vai trò quan trọng khác của rổ cạn là giúp duy trì trạng thái khô ráo và ngăn nắp trong khu vực bếp. Khi thực phẩm, khay, chén bát luôn được đặt trong rổ thoát nước tốt, nước thừa không bị đọng lại trên mặt bàn hay đáy chậu rửa, giảm nguy cơ trơn trượt và nấm mốc. Bề mặt inox nhẵn, ít bám bẩn giúp dễ vệ sinh, rút ngắn thời gian dọn dẹp cuối ca. Đối với các mô hình áp dụng tiêu chuẩn HACCP, việc sử dụng rổ riêng cho từng nhóm thực phẩm (sống – chín – rau củ – hải sản) còn hỗ trợ kiểm soát chéo vi sinh tốt hơn.
- Rổ đột lỗ CNC: phù hợp rửa, để ráo rau củ quả, vo gạo, úp chén bát.
- Rổ lưới đan dày: thích hợp cho các công đoạn cần thoát nước/dầu nhanh như chiên, chần, trụng mì.
Sự khác biệt giữa ứng dụng gia dụng và công nghiệp
Với môi trường gia đình, rổ cạn inox chủ yếu được thiết kế hướng tới sự tiện dụng và thẩm mỹ. Kích thước thường dao động khoảng 18–30 cm, phù hợp bồn rửa nhỏ và khối lượng thực phẩm vừa phải cho một hộ gia đình. Nhiều bộ sản phẩm được bán theo set 2–3 chiếc để dùng cho các mục đích khác nhau, ưu tiên giá thành dễ tiếp cận. Vật liệu phổ biến ở phân khúc này là inox 201 hoặc sự kết hợp giữa 201 và 304; tuy giảm chi phí đầu tư nhưng khả năng chống gỉ và tuổi thọ trong môi trường ẩm, nhiều chất tẩy rửa sẽ kém hơn.
Trong môi trường bếp công nghiệp, nhà hàng, khách sạn hay nhà máy chế biến thực phẩm, yêu cầu lại hoàn toàn khác. Rổ cạn cần chịu được tải trọng lớn, có thể chứa hàng chục kilô thực phẩm mỗi mẻ rửa hoặc sau mỗi lần chiên, luộc. Kích thước vì thế thường lớn hơn rất nhiều, có thể lên tới 50–60 cm hoặc được thiết kế theo module đồng bộ với Chậu rửa công nghiệp và bàn sơ chế. Vật liệu chuẩn là inox 304 hoặc 316 với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và tương thích cao với hóa chất tẩy rửa công nghiệp, hạn chế tối đa chi phí sửa chữa và thay mới trong suốt vòng đời thiết bị.
- Gia dụng: ưu tiên nhỏ gọn, nhẹ, giá tốt, dùng kèm các dòng đồ gia dụng inox khác trong bếp.
- Công nghiệp: chú trọng độ bền vật liệu, khả năng chịu lực, độ an toàn vệ sinh, chuẩn hóa theo dây chuyền thiết bị bếp và quy trình vận hành.
Bằng việc phân tách rõ hai nhóm nhu cầu này ngay từ bước tổng quan, Quý khách sẽ dễ dàng định hình hơn bài toán của mình: chỉ cần rổ gia dụng cho căn bếp gia đình hay cần một giải pháp rổ inox công nghiệp được thiết kế riêng cho hệ thống bếp hiện hữu. Từ nền tảng đó, các phần tiếp theo sẽ từng bước đi sâu vào lựa chọn mác inox 304/316, quy cách kích thước và giải pháp gia công chuyên biệt mà Cơ Khí Đại Việt có thể cung cấp cho đơn vị của Quý khách.
Điểm Nổi Bật Chính
- Rổ cạn inox công nghiệp là thiết bị chuyên dụng, yêu cầu cao về độ bền, chịu tải và vệ sinh.
- Luôn chọn Inox 304 cho hầu hết ứng dụng và Inox 316 cho môi trường ăn mòn cao; tuyệt đối tránh Inox 201.
- Kết cấu rổ (đột lỗ CNC, lưới dệt), hình dáng và phụ kiện (chân, quai) cần được lựa chọn dựa trên mục đích sử dụng cụ thể.
- Các tiêu chuẩn kỹ thuật như hàn TIG và hoàn thiện bề mặt nhẵn là bắt buộc để đáp ứng chuẩn vệ sinh HACCP.
- Giá sản phẩm phụ thuộc vào vật liệu, độ dày, số lượng và độ phức tạp của thiết kế.
- Lựa chọn đối tác gia công có năng lực thiết kế 2D/3D, sản xuất tại xưởng và cung cấp CO/CQ sẽ đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí.
Lợi Ích Vật Liệu: Vì Sao Nên Chọn Inox 304/316 Thay Vì 201? (Độ bền, chống gỉ, an toàn thực phẩm, ROI)
Lựa chọn Inox 304 hoặc 316 thay vì Inox 201 là quyết định đầu tư khôn ngoan, đảm bảo an toàn thực phẩm tuyệt đối, chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt và mang lại lợi tức đầu tư (ROI) cao hơn nhờ tuổi thọ sản phẩm gấp nhiều lần.
Sau khi đã nhìn toàn cảnh vai trò của rổ cạn trong hệ thống bếp, câu hỏi cốt lõi mà bất kỳ đơn vị nào cũng phải trả lời là: dùng mác inox nào để rổ không gỉ, không xuống cấp và không gây rủi ro an toàn thực phẩm trong suốt vòng đời vận hành. Với tần suất tiếp xúc liên tục với nước, muối, axit hữu cơ từ thực phẩm và hóa chất tẩy rửa, lựa chọn vật liệu cho rổ cạn không chỉ là câu chuyện giá mua ban đầu mà là bài toán tổng chi phí sở hữu (TCO) và uy tín thương hiệu của Quý khách.
Ở góc độ kỹ thuật, các mác inox austenitic như 304 và 316 được thiết kế chuyên cho môi trường ẩm, có muối và axit nhẹ. Inox 304 chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken, tạo nên lớp màng thụ động bền vững giúp chống gỉ trong đa số điều kiện bếp. Inox 316 bổ sung thêm Molypden, tăng sức kháng ăn mòn cục bộ trong môi trường giàu clorua như nước mắm, nước muối, chế biến hải sản. Ngược lại, inox 201 giảm mạnh hàm lượng Niken, thay bằng Mangan và Nitơ để hạ giá thành nên khả năng chống gỉ kém rõ rệt, đặc biệt ở khu vực ẩm ướt, sát đường hàn hoặc nơi tích tụ muối.

Về mặt kinh tế, nhiều đơn vị ban đầu chọn inox 201 cho rổ cạn vì giá thấp hơn, nhưng chỉ sau một thời gian ngắn sử dụng đã xuất hiện vết ố vàng, rỗ bề mặt, mối hàn bị xỉn màu. Điều này buộc phải thay mới liên tục, gây gián đoạn sản xuất, tăng chi phí nhân công dọn dẹp và tiềm ẩn rủi ro bị đánh giá không đạt tiêu chuẩn vệ sinh trong các đợt kiểm tra. Trong khi đó, rổ inox 304 hoặc 316 tuy có chi phí đầu tư (CAPEX) cao hơn, nhưng tuổi thọ dài hơn nhiều lần, ổn định về thẩm mỹ và an toàn vi sinh, từ đó mang lại ROI vượt trội.
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 | Inox 201 |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | ~18% Cr, 8% Ni | ~17% Cr, 10–12% Ni, + Mo | Cr thấp hơn, Ni giảm, tăng Mn & N |
| Khả năng chống gỉ | Rất tốt trong môi trường bếp thông thường | Xuất sắc trong môi trường muối, clorua cao | Trung bình – dễ ố vàng, rỗ bề mặt |
| An toàn thực phẩm dài hạn | Đáp ứng tốt khi gia công, vệ sinh chuẩn | Mức cao nhất, phù hợp yêu cầu khắt khe | Không khuyến nghị cho tiếp xúc ẩm, trực tiếp |
| Tuổi thọ rổ cạn inox | 5–10 năm tuỳ tần suất và bảo dưỡng | 10+ năm trong điều kiện phù hợp | Nhanh xuống cấp, phải thay thường xuyên |
| Ứng dụng khuyến nghị | Nhà hàng, bếp ăn tập thể, Rổ cạn inox gia dụng cao cấp | Nhà máy hải sản, nước mắm, môi trường muối cao | Chỉ nên dùng cho hạng mục khơ, trang trí |
Với kinh nghiệm thiết kế và gia công hàng loạt cho các hệ thống Thiết bị inox công nghiệp, Cơ Khí Đại Việt luôn khuyến nghị khách hàng chuẩn hoá vật liệu rổ, khay, bàn, kệ về inox 304 hoặc 316 để kiểm soát rủi ro và tối ưu chi phí vòng đời thiết bị.
Inox 304: Tiêu chuẩn vàng cho bếp công nghiệp
Thành phần điển hình của inox 304 với khoảng 18% Crom và 8% Niken tạo nên cấu trúc austenitic ổn định, giúp kim loại duy trì lớp màng ôxít bảo vệ bền vững ngay cả khi thường xuyên tiếp xúc với nước và chất tẩy rửa. Với rổ cạn, điều này thể hiện ở bề mặt luôn sáng, ít bám cặn, vùng lỗ đột hoặc đường hàn ít bị rỗ, nứt trong suốt quá trình sử dụng. So với inox 201, sự khác biệt thể hiện rất rõ sau vài tháng vận hành trong môi trường bếp có nhiều hơi nước, dầu mỡ và muối.
Về an toàn thực phẩm, inox 304 được sử dụng phổ biến trong ngành chế biến thực phẩm, thiết bị y tế và các dụng cụ nhà bếp cao cấp. Tính trơ hoá học cao giúp hạn chế tối đa nguy cơ thôi nhiễm kim loại vào thực phẩm khi rổ tiếp xúc với nước nóng, axit nhẹ từ chanh, giấm hoặc sốt. Khi Quý khách xây dựng hệ thống rổ cạn đạt chuẩn, kết hợp phân luồng theo khu sơ chế và khu thành phẩm, việc tuân thủ các tiêu chuẩn như HACCP trở nên dễ dàng hơn.
Ở góc độ vận hành, inox 304 rất dễ vệ sinh và duy trì thẩm mỹ. Bề mặt có thể được đánh xước hairline hoặc đánh bóng tuỳ theo yêu cầu, giúp rổ ít bám bẩn, giảm thời gian chà rửa cuối ca. Ngay cả khi sử dụng các chất tẩy rửa công nghiệp thông dụng, inox 304 vẫn giữ được màu sắc ổn định, không bị xỉn hay loang màu như 201. Điều này quan trọng với các bếp mở, khu bếp nhà hàng, khách sạn nơi khách hàng có thể quan sát trực tiếp.
Xét về chi phí, inox 304 mang lại sự cân bằng rất tốt giữa giá thành và hiệu suất vận hành. Chênh lệch giá vật liệu so với inox 201 thường không đáng kể nếu tính trên từng chiếc rổ, nhưng lại tiết kiệm rất nhiều chi phí thay thế, gián đoạn sản xuất và rủi ro kiểm định trong 3–5 năm vận hành. Đó là lý do rổ cạn inox 304 hiện là lựa chọn mặc định của đa số nhà hàng, bếp ăn tập thể và các gia đình coi trọng sức khoẻ, thường kết hợp đồng bộ với rổ inox, khay, bàn, chậu cùng mác thép.
Inox 316: Giải pháp tối thượng cho môi trường khắc nghiệt
Inox 316 được phát triển trên nền tảng inox 304 nhưng bổ sung khoảng 2% Molypden, giúp tăng mạnh khả năng kháng ăn mòn điểm (pitting) do ion clorua gây ra. Trong môi trường chế biến hải sản, nước mắm, đồ muối hoặc các dây chuyền thường xuyên tiếp xúc với dung dịch muối đậm đặc, sự khác biệt này mang tính sống còn: bề mặt 316 ít bị rỗ sâu, nứt gãy ở vùng lỗ đột và đường hàn, nhờ đó tuổi thọ rổ tăng lên đáng kể.
Đối với các nhà máy chế biến xuất khẩu, khu bếp trung tâm phục vụ quy mô lớn hoặc đơn vị thường xuyên bị kiểm tra bởi các tổ chức đánh giá bên thứ ba, lựa chọn inox 316 cho hệ thống rổ cạn là bước đi chiến lược để bảo vệ giấy phép và hợp đồng dài hạn. Khi rổ giữ được bề mặt phẳng, không rỗ, việc vệ sinh CIP và kiểm soát vi sinh trở nên hiệu quả hơn, giảm rõ rệt nguy cơ tồn dư vi khuẩn ở các hố rỉ nhỏ mà mắt thường khó quan sát.
Tất nhiên, chi phí vật liệu inox 316 cao hơn đáng kể so với 304. Tuy vậy, nếu xét trong chu kỳ 5–10 năm, khoản đầu tư ban đầu lại được bù đắp bằng việc hạn chế thay mới, tránh dừng dây chuyền và giảm thiểu phế phẩm do nhiễm bẩn. Với những khu vực nhạy cảm như bể ngâm muối, line sơ chế hải sản, rổ chứa bán thành phẩm trong phòng lạnh, chúng tôi thường khuyến nghị Quý khách dùng inox 316 cho toàn bộ rổ cạn, khay và giá kệ liên quan, coi đó là một hạng mục bảo hiểm rủi ro bắt buộc.
Inox 201: Rủi ro tiềm ẩn cần tránh
Inox 201 được thiết kế nhằm giảm giá thành bằng cách giảm hàm lượng Niken đắt tiền, thay thế bằng Mangan và Nitơ. Điều này giúp vật liệu rẻ hơn, nhưng đồng thời làm suy yếu đáng kể lớp màng bảo vệ chống gỉ trong môi trường ẩm, có muối và hoá chất tẩy rửa – đúng là môi trường mà rổ cạn phải đối mặt hằng ngày. Kết quả thực tế là các vết ố vàng, loang màu, rỉ nâu xuất hiện khá sớm ở đáy rổ, vùng lỗ đột hoặc chỗ hàn.
Về vệ sinh an toàn thực phẩm, rổ inox 201 khi đã bắt đầu rỉ sẽ tạo ra những điểm vi mô sần sùi, là nơi lý tưởng để cặn bẩn và vi sinh bám lại. Các vết rỉ này cũng có nguy cơ thôi nhiễm kim loại vào thực phẩm, nhất là khi rổ dùng để ngâm, ướp trong thời gian dài hoặc tiếp xúc với môi trường axit nhẹ. Đối với các bếp áp dụng tiêu chuẩn HACCP, việc để tồn tại các dụng cụ bằng inox 201 đã xuống cấp trong khu vực chế biến là một rủi ro lớn trong các đợt đánh giá.
Nếu nhìn thuần tuý theo giá mua, inox 201 có vẻ “kinh tế” hơn. Nhưng khi Quý khách tính đến vòng đời thiết bị – thay mới sớm, tăng thời gian dừng dây chuyền để dọn dẹp, nguy cơ bị nhắc nhở hoặc phạt do không đạt chuẩn vệ sinh – tổng chi phí thực tế thường cao hơn nhiều so với chọn inox 304/316 ngay từ đầu. Do đó, chúng tôi chỉ khuyến nghị sử dụng inox 201 cho các hạng mục trang trí, ít hoặc không tiếp xúc trực tiếp với nước và thực phẩm, tuyệt đối không dùng làm rổ cạn, rổ lưới, khay chứa trong khu vực ướt.
Khi đã nắm rõ ưu nhược điểm của từng mác inox và tác động của chúng đến hiệu suất vận hành, an toàn thực phẩm và ROI, bước tiếp theo Quý khách cần quan tâm là lựa chọn cấu trúc và kiểu dáng rổ phù hợp: đột lỗ CNC hay lưới dệt, dạng tròn, vuông hay chữ nhật, có chân hoặc có quai. Nội dung này sẽ được phân tích chi tiết trong phần “Phân Loại Rổ Cạn Inox: Đột Lỗ CNC, Lưới Dệt, Có Chân/Quai, Dạng Tròn – Vuông – Chữ Nhật” ngay sau đây.
Phân Loại Rổ Cạn Inox: Đột Lỗ CNC, Lưới Dệt, Có Chân/Quai, Dạng Tròn – Vuông – Chữ Nhật
Rổ cạn inox được phân loại chủ yếu theo 2 dạng kết cấu chính là đột lỗ CNC cho độ bền và vệ sinh tối ưu, và lưới dệt cho khả năng thoát nước linh hoạt, đi kèm các tùy chọn về hình dáng (tròn, vuông, chữ nhật) và phụ kiện (chân, quai).
Sau khi đã thống nhất lựa chọn mác inox 304/316 để đảm bảo độ bền và an toàn thực phẩm, bước tiếp theo là xác định đúng kiểu Rổ cạn inox phù hợp với quy trình vận hành thực tế. Cùng là một chiếc rổ lòng nông nhưng cấu trúc đột lỗ CNC hay lưới dệt, có chân hay không, dạng tròn hay chữ nhật sẽ quyết định rổ chịu được tải trọng bao nhiêu, thoát nước/dầu nhanh đến mức nào và vệ sinh có đạt tiêu chuẩn HACCP hay không. Việc phân loại khoa học giúp Quý khách tránh mua tràn lan theo cảm tính, thay vào đó là ghép đúng từng loại rổ cho từng công đoạn trong dây chuyền.

Dữ liệu thị trường cho thấy hai nhóm kết cấu chính đang được dùng rộng rãi là rổ đột lỗ trên tấm inox nguyên khối và rổ lưới dệt/đan từ sợi inox. Mỗi nhóm lại chia thành nhiều biến thể về đường kính lỗ, độ dày vật liệu và hình dáng, đáp ứng từ nhu cầu gia dụng (khoảng 18–30 cm) đến các rổ công nghiệp đường kính lớn trên 40 cm cho bếp tập thể và nhà máy chế biến. Khi hiểu rõ từng dòng, Quý khách sẽ dễ dàng phối hợp chúng thành một bộ giải pháp rổ – khay – chậu – bàn đồng bộ, hạn chế tối đa thất thoát nguyên liệu và giảm thời gian thao tác cho nhân viên.
Phân loại theo kết cấu
Rổ đột lỗ CNC: Sử dụng tấm inox nguyên khối được cắt lỗ bằng máy CNC. Ở dòng này, toàn bộ thân rổ được làm từ tấm inox 304 dày, sau đó đột lỗ tròn hoặc ô-van bằng máy CNC để đảm bảo kích thước lỗ đồng đều và mép cắt sắc nét. Công nghệ CNC giúp loại bỏ ba via, tránh cấn tay và hạn chế tối đa điểm bám bẩn tại mép lỗ. Loại kết cấu này thường được sử dụng cho rổ mặt phẳng hoặc rổ dạng khay nông, kết hợp gân tăng cứng ở đáy để chịu tải trọng lớn trong môi trường bếp công nghiệp. Đây là lựa chọn rất phù hợp cho các khu vực rửa và sơ chế nơi rổ thường xuyên làm việc với khối lượng thực phẩm lớn.
Ưu điểm: Cực kỳ chắc chắn, chịu tải nặng, bề mặt nhẵn mịn dễ vệ sinh, không có điểm mù tồn đọng vi khuẩn. Nhờ sử dụng tấm inox liền khối, rổ đột lỗ CNC có độ cứng vững cao, ít bị móp méo khi va đập hoặc xếp chồng nhiều lớp thực phẩm. Bề mặt trong – ngoài phẳng, lỗ đều và ít góc khuất nên thao tác chà rửa sau ca rất nhanh, hạn chế tích tụ mảng bám lâu ngày. Với rổ dùng trong khu vực suất ăn công nghiệp, việc không xuất hiện các điểm mù giúp kiểm soát vi sinh tốt, dễ đạt yêu cầu kiểm tra HACCP hoặc các đợt audit nội bộ. Dòng rổ này cũng đặc biệt thích hợp để vo gạo, rửa rau củ, úp chén bát nhờ lỗ nhỏ giữ được cả các nguyên liệu kích thước bé.
Rổ lưới dệt/đan: Được tạo thành từ các sợi inox đan hoặc hàn lại với nhau. Thân rổ được cấu thành từ các sợi inox 304 kéo dây, sau đó đan vuông góc hoặc đan chéo rồi hàn liên kết vào vành và đáy rổ. Tùy yêu cầu sử dụng, mắt lưới có thể dày hoặc thưa, đường kính sợi có thể tăng lên để chịu tải trọng lớn hơn. Thiết kế này tạo nên một bề mặt thoáng, diện tích tiếp xúc với nước và dầu rất lớn, thích hợp cho các công đoạn cần thoát nước hoặc thoát dầu nhanh. Trên thị trường gia dụng, nhiều bộ rổ lưới dệt được bán theo set 3 kích thước để sử dụng linh hoạt cho trái cây, rau, mì.
Ưu điểm: Thoát nước rất nhanh, trọng lượng nhẹ, linh hoạt về kích thước mắt lưới. Nhờ cấu trúc đan từ sợi inox, một chiếc rổ lưới inox thường nhẹ hơn đáng kể so với rổ tấm đột lỗ cùng kích thước, giảm tải cho người thao tác khi phải lắc, trụng hoặc nhúng rổ liên tục trong dầu hay nước sôi. Khe lưới liên tục tạo điều kiện để nước và dầu chảy qua gần như tức thời, giúp món chiên ráo dầu nhanh, rau trụng không bị đọng nước. Với sản xuất công nghiệp, Quý khách có thể thiết kế mắt lưới nhỏ cho hạt nhỏ, mì sợi mảnh; hoặc lưới thưa hơn cho các loại thực phẩm kích thước lớn để giảm bám dính và tối ưu tốc độ thoát nước. Sự linh hoạt này đặc biệt hữu ích khi cần tiêu chuẩn hóa rổ theo từng line sản xuất cụ thể.
Phân loại theo phụ kiện và hình dáng
Loại có chân đế: Giúp rổ đứng vững, cách ly thực phẩm khỏi bề mặt bồn rửa hoặc sàn, tăng cường vệ sinh và tốc độ ráo nước. Rổ được hàn thêm chân ống hoặc gân nâng đáy, tạo khoảng hở dưới đáy để nước thoát ra tự do thay vì đọng lại giữa rổ và đáy chậu. Thiết kế này đặc biệt hiệu quả khi phối hợp với hệ thống Chậu rửa công nghiệp nhiều hố, nơi lưu lượng nước xả liên tục trong giờ cao điểm. Việc nâng rổ lên khỏi bề mặt cũng giúp thực phẩm không tiếp xúc trực tiếp với nước bẩn đã thoát ra, giảm nguy cơ tái nhiễm vi sinh. Đồng thời, chân đế tạo thế đứng vững khi đặt rổ trên bàn sơ chế hoặc kệ, hạn chế trượt ngã trong môi trường sàn ướt.
Loại có quai/tay cầm: Thuận tiện cho việc di chuyển, nhúng thực phẩm vào nồi nước sôi hoặc chảo dầu (chiên, luộc). Tay cầm thường được uốn từ thanh inox tròn, hàn TIG chắc chắn vào vành rổ để chịu được tải trọng lớn khi nhấc cả rổ thực phẩm. Với bếp nhà hàng, dạng rổ này giúp đầu bếp thao tác nhanh giữa các nồi nước dùng, chảo chiên, hoặc bồn rửa mà không phải chạm tay vào thân rổ đang nóng. Ở khu gia dụng, tay cầm cũng hỗ trợ treo rổ lên giá hoặc bên hông tủ bếp inox, tiết kiệm diện tích mặt bàn. Nếu Quý khách cần thao tác trụng mì, chần rau, chiên ngập dầu với tần suất cao, việc ưu tiên rổ có quai là rất cần thiết cho cả ergonomics và an toàn lao động.
Dạng tròn, vuông, chữ nhật: Lựa chọn hình dáng phụ thuộc vào layout của bồn rửa, kệ bếp và loại thực phẩm cần xử lý. Rổ dạng tròn linh hoạt, dễ xoay trở trong chậu rửa tròn hoặc vuông, phù hợp cho gia đình và các khu bếp không gian nhỏ. Rổ vuông và chữ nhật lại phát huy tối đa hiệu quả trong bồn rửa và bàn sơ chế dạng module, có thể xếp sát nhau để tận dụng triệt để diện tích mặt bàn hoặc hố chậu. Về mặt thao tác, rổ chữ nhật dài rất tiện cho việc xếp khay, gà nguyên con, cá lớn; trong khi rổ vuông thích hợp cho rau lá và các phần cắt khúc ngắn. Ở giai đoạn thiết kế, đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt thường căn cứ vào kích thước bồn rửa, kệ và rổ inox hiện hữu để đề xuất tổ hợp hình dáng – chiều dài – chiều rộng hợp lý, dữ liệu này sẽ được cụ thể hóa hơn trong phần quy cách kích thước.
Khi đã nắm rõ các nhóm phân loại theo kết cấu, phụ kiện và hình dáng, Quý khách sẽ có nền tảng tốt để đi tới bước tiếp theo là “chốt” thông số chi tiết cho từng mã rổ: đường kính/chiều dài – chiều rộng, kích thước lỗ nhỏ hay lớn, tải trọng làm việc và khả năng chịu nhiệt. Những nội dung này sẽ được trình bày cụ thể trong phần “Quy Cách Kích Thước & Dải Ứng Dụng: 18–60 cm, Lỗ Nhỏ/Lớn, Tải Trọng, Chịu Nhiệt”.
Quy Cách Kích Thước & Dải Ứng Dụng: 18–60 cm, Lỗ Nhỏ/Lớn, Tải Trọng, Chịu Nhiệt
Quy cách rổ cạn inox được xác định bởi kích thước (phổ biến từ 18-60cm), đường kính lỗ (lỗ nhỏ để vo gạo, lỗ lớn để rửa rau củ), và độ dày vật liệu quyết định tải trọng và khả năng chịu nhiệt độ cao khi chiên, luộc.
Sau khi đã phân loại được kết cấu và hình dáng rổ, bước quyết định hiệu suất vận hành lại nằm ở việc chốt đúng kích thước rổ inox, kiểu lỗ và độ dày cho từng công đoạn. Một vài centimet đường kính hoặc sai khác nhỏ ở kích thước lỗ cũng đủ làm tắc quy trình, thất thoát nguyên liệu hoặc khiến nhân viên thao tác vất vả. Ở góc độ thiết kế dây chuyền, Quy khách nên coi bộ Rổ cạn inox như một hạng mục thiết bị có thông số rõ ràng, chứ không chỉ là phụ kiện mua thêm.

Trên thị trường, các dòng rổ inox gia dụng phổ biến trong khoảng 18–44 cm, còn với bếp ăn tập thể và nhà máy chế biến, đường kính có thể lên tới 50–60 cm hoặc lớn hơn. Song song với đường kính là chiều cao, độ dày tôn inox (từ 0,6 đến 1,5 mm) và kết cấu gân – khung gia cố, tất cả tạo nên tải trọng làm việc và tuổi thọ thực tế của rổ. Khi thiết kế đồng bộ cùng bồn rửa, bàn sơ chế, kệ phơi, Cơ Khí Đại Việt luôn tính toán các nhóm quy cách chuẩn để tối ưu không gian và giảm chi phí đầu tư tổng thể cho Quý khách.
Dải kích thước và ứng dụng
Dải kích thước là cơ sở đầu tiên để chuẩn hoá mã hàng rổ cho từng khu vực trong bếp. Chọn rổ quá nhỏ sẽ khiến phải chia nhiều mẻ, tăng thời gian thao tác; chọn rổ quá lớn lại gây lãng phí không gian, nặng tay và dễ quá tải trọng thiết kế. Với kinh nghiệm triển khai cho nhiều hệ thống bếp công nghiệp, chúng tôi thường khuyến nghị phân nhóm kích thước như sau:
- Size nhỏ (18–28 cm): Phù hợp vo gạo, rửa lượng ít rau củ, dùng trong quầy bar. Đây là nhóm rổ thao tác nhanh, cầm nắm bằng một tay, rất tiện cho các công đoạn khối lượng nhỏ hoặc mang tính phục vụ trực tiếp. Quý khách có thể dùng size này cho khu bar pha chế, rửa trái cây trang trí, vo gạo cho các nồi nhỏ hoặc rửa lượng ít rau thơm. Đối với phân khúc gia dụng, các bộ rổ bán lẻ trên thị trường cũng thường bắt đầu từ đường kính khoảng 18–20 cm, dễ đặt trong bồn rửa nhỏ hoặc trong các hộc tủ bếp inox.
- Size trung (30–45 cm): Dùng cho bếp nhà hàng, khách sạn để sơ chế thực phẩm, rửa chén bát. Đây là dải kích thước chiếm tỷ trọng lớn trong các dự án bếp tập trung và bếp nhà hàng. Đường kính 30–45 cm cho phép chứa được khối lượng rau củ, thịt cá hoặc chén bát ở mức vừa phải, vẫn đủ nhẹ để một người thao tác xoay, lắc rổ liên tục. Nhóm size này cũng phù hợp với kích thước tiêu chuẩn của nhiều mẫu Chậu rửa công nghiệp, giúp rổ đặt gọn trong lòng chậu mà không bị kênh hay vướng mép.
- Size lớn (50–60 cm trở lên): Dùng trong bếp ăn công nghiệp, nhà máy chế biến, chứa khối lượng lớn nguyên liệu. Nhóm kích thước này được thiết kế cho những điểm cấp phát suất ăn lớn hoặc dây chuyền sơ chế công suất cao, nơi mỗi mẻ xử lý có thể lên tới hàng chục kg nguyên liệu. Với size 50–60 cm, rổ thường kết hợp thêm gân đáy, khung và tay cầm gia cường để chịu lực tốt hơn, đồng thời được tính toán đồng bộ với chậu rửa bản to hoặc xe đẩy inox. Khi làm việc với size lớn, việc chọn đúng chiều cao rổ (lòng nông/vừa/sâu) cũng rất quan trọng để vừa đảm bảo thoát nước nhanh, vừa tránh tràn ra ngoài khi di chuyển.
Kích thước lỗ và tải trọng
Bên cạnh đường kính và chiều cao, kích thước lỗ là yếu tố trực tiếp quyết định hiệu quả thoát nước, mức độ thất thoát nguyên liệu và độ sạch sau khi rửa. Trên thực tế, nhiều đơn vị chỉ quan tâm “rổ thoát nước nhanh hay không” mà bỏ qua chuyện hạt gạo, đậu, rau nhỏ có bị lọt hay không, dẫn đến hao hụt không đáng có. Để tối ưu cả hai yếu tố, Quý khách nên phân biệt rõ các nhóm kích cỡ lỗ và gắn chúng với tải trọng rổ inox cũng như mục đích sử dụng.
- Lỗ nhỏ (1–3 mm): Giữ các loại hạt nhỏ không bị lọt (gạo, đỗ), làm ráo nhanh. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho các dòng rổ inox lỗ nhỏ dùng để vo gạo, rửa đậu, ngâm hạt hoặc rửa các loại rau, lá nhỏ. Kích thước lỗ 1–3 mm đủ nhỏ để giữ lại gần như toàn bộ hạt, nhưng vẫn đảm bảo lưu lượng thoát nước tốt nếu phân bố lỗ đều trên toàn bộ thân rổ. Với lỗ nhỏ, tải trọng tập trung lên thành rổ cao hơn, vì vậy vật liệu nên dày tối thiểu 0,8–1,0 mm kết hợp gân đáy hoặc viền gấp mép để tránh biến dạng khi chứa nhiều thực phẩm.
- Lỗ lớn (5–10 mm): Rửa các loại củ quả lớn, thoát nước nhanh, dễ vệ sinh. Nhóm lỗ lớn phát huy hiệu quả với các loại rau củ cắt khúc, củ quả kích thước lớn, mì sợi to hoặc các thực phẩm không lo thất thoát. Khoảng hở lớn giữa các lỗ giúp dòng nước cuốn trôi cặn bẩn nhanh, giảm thời gian rửa và rất dễ chà sạch cả mặt trong lẫn ngoài của rổ. Kích thước lỗ này cũng phù hợp cho các rổ dùng trong khu chiên rán, nơi cần thoát dầu nhanh sau khi nhúng. Trong thiết kế công nghiệp, các rổ lỗ lớn thường được chúng tôi thi công với tôn dày và khung gia cố, bảo đảm rổ vẫn ổn định hình dạng khi chịu tải nặng.
- Tải trọng: Phụ thuộc vào độ dày inox (từ 0,6 mm đến 1,5 mm hoặc hơn) và kết cấu khung. Tải trọng làm việc an toàn của rổ không chỉ đến từ bản thân tấm inox mà còn từ thiết kế gân tăng cứng, vành gấp mép và hệ khung đỡ. Trong thực tế dự án, rổ gia dụng mỏng khoảng 0,6–0,7 mm chỉ phù hợp thao tác nhẹ, còn rổ dùng cho bếp công nghiệp nên có độ dày tối thiểu 1,0 mm kết hợp khung ống hoặc gân dập nổi. Khi tiếp nhận yêu cầu, đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt thường hỏi rõ khối lượng tối đa mỗi mẻ để tính toán kết cấu và kiểm soát hệ số an toàn cho tải trọng rổ inox, hạn chế tối đa nguy cơ móp, bung mối hàn hoặc mất form sau một thời gian sử dụng.
Khả năng chịu nhiệt
Với các ứng dụng chiên, trụng, luộc trực tiếp trong nồi hoặc bồn gia nhiệt, khả năng chịu nhiệt là yếu tố quyết định xem rổ chỉ dùng để rửa – để ráo hay có thể tích hợp thành dụng cụ xử lý nhiệt. Các loại rổ cạn gia công từ inox 304/316 có ưu thế rõ rệt khi vẫn giữ được hình dạng ổn định sau nhiều lần nhúng nước sôi hoặc dầu nóng, không bị biến màu mạnh hay giòn gãy ở khu vực đường hàn. Đây chính là nền tảng để xây dựng các dòng rổ inox chịu nhiệt cho bếp nhà hàng và bếp ăn công nghiệp.
Trong thực tế vận hành, nhiều bếp sử dụng rổ lưới hoặc rổ đột lỗ để trụng mì, chần rau, vớt thực phẩm chiên ngập dầu hoặc giữ thực phẩm trong bồn nước nóng. Với các ứng dụng này, phần tay cầm và vành rổ thường được Cơ Khí Đại Việt gia cố bằng thanh inox tròn dày, hàn TIG chuẩn, để chịu được lực nâng khi rổ đã đầy và đang nóng. Đồng thời, bố trí kích thước lỗ phù hợp giúp hơi nước và dầu thoát ra nhanh, hạn chế bắn và rò rỉ, bảo đảm an toàn cho người thao tác.
Đối với các dây chuyền công nghiệp, rổ chịu nhiệt còn phải phối hợp tốt với hệ thống gia nhiệt, ray trượt, xe đẩy hoặc robot gắp, nên việc chuẩn hoá kích thước theo bản vẽ kỹ thuật là rất quan trọng. Khi hai yếu tố kích thước – tải trọng – chịu nhiệt được tính đồng bộ, Quý khách vừa kiểm soát được tổng chi phí sở hữu, vừa hạn chế tối đa rủi ro dừng máy do hỏng rổ. Và để những thông số này thực sự phát huy hiệu quả trong môi trường bếp lớn, phần gia công, hàn và hoàn thiện bề mặt rổ cần đáp ứng đúng các tiêu chuẩn vệ sinh như HACCP, CIP – nội dung sẽ được phân tích ở phần tiếp theo về “Tiêu Chuẩn Vệ Sinh & Kỹ Thuật Cho Doanh Nghiệp”.
Tiêu Chuẩn Vệ Sinh & Kỹ Thuật Cho Doanh Nghiệp: HACCP, CIP, Hàn TIG, Hoàn Thiện Bề Mặt
Đối với doanh nghiệp, rổ cạn inox phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn vệ sinh HACCP và tương thích quy trình CIP, đạt được thông qua việc sử dụng vật liệu Inox 304/316, áp dụng công nghệ hàn TIG ngấu sâu và kỹ thuật hoàn thiện bề mặt không tì vết.
Sau khi đã chốt được quy cách kích thước, tải trọng và khả năng chịu nhiệt cho bộ Rổ cạn inox, bước quyết định để Quý khách vượt qua các đợt audit nội bộ và đánh giá từ khách hàng chuỗi lại nằm ở hệ tiêu chuẩn vệ sinh – kỹ thuật. Nói cách khác, cùng là một chiếc rổ nhưng nếu thiết kế không đạt tiêu chuẩn HACCP, không tương thích vệ sinh CIP hoặc mối hàn kém chất lượng, toàn bộ dây chuyền có thể bị đánh rớt. Cơ Khí Đại Việt thiết kế rổ ngay từ đầu theo tư duy thiết bị công nghiệp, chứ không phải đồ gia dụng phóng to, để đồng bộ với hệ thống chậu rửa, bàn sơ chế và các thiết bị bếp công nghiệp khác.

Tuân thủ HACCP và tương thích CIP
Trong môi trường nhà máy thực phẩm, bếp trung tâm hay hệ thống F&B chuỗi, tiêu chuẩn HACCP luôn yêu cầu mọi thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm phải có thiết kế vệ sinh (hygienic design). Với rổ cạn inox, điều này thể hiện rất rõ qua bề mặt, mối hàn và cấu trúc tổng thể: không được tồn tại “góc chết”, không có kẽ hở, rãnh sâu hoặc lỗ cắt sắc cạnh nơi cặn bẩn và vi sinh có thể tích tụ. Thiết kế kém vệ sinh thường chỉ bộc lộ sau một thời gian vận hành, khi lớp biofilm bám ở những điểm khó chà rửa, gây mùi và làm tăng tải vi sinh cho toàn bộ quy trình.
Ở góc độ kỹ thuật, một chiếc rổ đạt yêu cầu HACCP thường phải đáp ứng các đặc điểm sau:
- Bề mặt nhẵn, liên tục, không có ba via sau đột lỗ hay cắt gọt, hạn chế tối đa khe hở < 0,8 mm khó vệ sinh.
- Mối hàn kín hoàn toàn, không rỗ, không nứt chân, không để lại xỉ hoặc vết bắn tóe làm tăng độ nhám bề mặt.
- Cấu trúc rổ cho phép nước và hóa chất rửa trôi được hết, không bị “túi nước” đọng ở đáy hoặc tại các gân tăng cứng.
Song song với HACCP, các nhà máy hiện đại đều áp dụng vệ sinh CIP (Cleaning-In-Place), sử dụng dung dịch tẩy rửa kiềm, axit và nước nóng tuần hoàn trực tiếp lên bề mặt thiết bị. Rổ cạn inox trong hệ thống này phải chịu được nhiệt độ cao và hóa chất ở nồng độ thiết kế mà không bị xỉn màu, ăn mòn hay bong lớp ô-xít bảo vệ. Thực tế vận hành cho thấy inox 304/316 là lựa chọn tối ưu: theo dữ liệu thị trường, inox 304 được đánh giá cao về khả năng chống gỉ, trong khi các loại inox rẻ tiền như 201 hoặc 430 dễ bị gỉ khi thường xuyên tiếp xúc với ẩm và hóa chất, đặc biệt trong môi trường bếp công nghiệp.
Để đáp ứng đồng thời cả HACCP và CIP, Cơ Khí Đại Việt thiết kế các dòng rổ đột lỗ CNC từ tấm inox 304/316 nguyên khối. Công nghệ đột lỗ CNC tạo ra các lỗ tròn có đường nét sắc sảo, mép cắt mịn, giúp hạn chế ba via và điểm bám bẩn. Khi kết hợp với mối hàn TIG kín và quy trình đánh bóng chuẩn, rổ không chỉ dễ vệ sinh bằng tay mà còn vận hành ổn định trong chu trình CIP lặp lại mỗi ngày mà không bị xỉn hay nứt mối hàn.
Công nghệ hàn TIG (Tungsten Inert Gas)
Ở nhóm thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, hàn TIG gần như là tiêu chuẩn bắt buộc. Khác với các phương pháp hàn hồ quang thông thường, hàn TIG sử dụng điện cực Tungsten không nóng chảy và khí bảo vệ trơ (thường là Argon) bao quanh hồ quang, tạo ra mối hàn rất sạch, ít bắn tóe và độ ngấu sâu. Kết quả là mối hàn vừa bền cơ học, vừa có tính thẩm mỹ cao, rất phù hợp cho các chi tiết inox trong ngành thực phẩm và y tế.
Từ góc độ thiết kế thiết bị, mối hàn TIG đạt chuẩn cần đảm bảo:
- Đường hàn liền mạch, không đứt đoạn, không rỗ khí, không ngậm xỉ – yếu tố quan trọng để không tạo nơi lưu trú cho vi khuẩn.
- Độ ngấu thấu hoàn toàn (full penetration) ở các mối ghép chịu lực như chân rổ, tay cầm, gân đáy, đảm bảo không bung gãy khi rổ đầy tải.
- Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) hẹp, hạn chế cong vênh và đổi màu quá mức, giúp bề mặt sau hoàn thiện đồng đều và dễ vệ sinh.
Trong thực tế gia công inox, nếu dùng các phương pháp hàn kém kiểm soát, mối hàn thường bị bắn tóe, để lại xỉ và gờ nổi, buộc nhân công phải mài lại rất nhiều. Việc mài quá tay không chỉ giảm độ dày thực tế tại đường hàn mà còn làm phát sinh thêm khe rãnh nhỏ – điều tối kỵ với yêu cầu vệ sinh công nghiệp. Cơ Khí Đại Việt khống chế vấn đề này ngay từ đầu bằng cách tiêu chuẩn hóa tham số hàn TIG (dòng, áp, tốc độ di chuyển), đồng thời đào tạo đội ngũ thợ hàn chuyên trách cho các sản phẩm rổ, khay, chậu tiếp xúc thực phẩm.
Mọi lô rổ cạn inox trước khi giao đều được chúng tôi kiểm tra trực quan 100% mối hàn dưới ánh sáng mạnh, kết hợp test tải trọng mẫu và, với một số dự án đặc thù, test ngâm nước để phát hiện rò rỉ. Cách tiếp cận này giúp Quý khách giảm đáng kể rủi ro nứt gãy trong quá trình vận hành, hạn chế chi phí sửa chữa, đồng thời duy trì hình ảnh nhà máy/bếp ăn chuyên nghiệp trong mắt đối tác và đơn vị kiểm định.
Hoàn thiện bề mặt (Surface Finishing)
Khâu hoàn thiện bề mặt là điểm phân biệt rõ nhất giữa một chiếc rổ gia dụng và một thiết bị đạt chuẩn công nghiệp. Sau khi đột lỗ và hàn TIG, bề mặt rổ sẽ được Cơ Khí Đại Việt xử lý qua nhiều công đoạn: mài phá ba via, mài tinh, đánh xước hairline hoặc đánh bóng gương tùy theo yêu cầu. Mục tiêu không chỉ là đẹp mắt mà quan trọng hơn là tạo bề mặt đủ nhẵn để cặn bẩn, dầu mỡ khó bám dính, từ đó rút ngắn thời gian vệ sinh và giảm lượng hóa chất tẩy rửa cần dùng.
Các cấp độ hoàn thiện bề mặt mà chúng tôi thường triển khai cho rổ cạn inox gồm:
- Mài sạch, bo tròn mép và lỗ đột: Loại bỏ ba via, cạnh sắc, giúp an toàn cho người thao tác và giảm nguy cơ xước bao bì, rách găng tay.
- Đánh xước hairline đồng đều: Tạo bề mặt mịn, chống trầy xước vặt rất tốt, phù hợp với môi trường bếp công nghiệp có tần suất sử dụng cao.
- Đánh bóng sáng hoặc gần gương: Áp dụng cho các rổ dùng trong khu vực mở/line phục vụ trực tiếp, nơi yếu tố thẩm mỹ được đặt ngang hàng với vệ sinh.
Về mặt kỹ thuật vệ sinh, bề mặt càng nhẵn thì càng khó hình thành màng bám (biofilm) của vi khuẩn và nấm mốc. Nhiều tiêu chuẩn thiết kế thiết bị thực phẩm khuyến nghị độ nhám bề mặt (Ra) ở vùng tiếp xúc trực tiếp nên dưới khoảng 0,8 µm để tối ưu khả năng làm sạch. Trong các dự án lớn, Cơ Khí Đại Việt có thể hiệu chuẩn cấp độ hoàn thiện bề mặt rổ đồng bộ với chậu rửa, bàn sơ chế inox và các Thiết bị inox công nghiệp khác, giúp toàn bộ dây chuyền đạt mức vệ sinh đồng nhất.
Một lợi ích khác là chi phí vòng đời (LCC) được tối ưu đáng kể: rổ bề mặt mịn ít bám bẩn sẽ rửa nhanh hơn, tốn ít nước và hóa chất, thời gian dừng thiết bị cho vệ sinh cũng rút ngắn. Xét về tổng chi phí sở hữu (TCO), khoản đầu tư ban đầu cho rổ cạn inox đạt chuẩn HACCP, tương thích CIP, hàn TIG đẹp và hoàn thiện bề mặt chuẩn sẽ được bù lại bằng tuổi thọ dài hơn, ít phát sinh thay thế và quy trình vệ sinh nhẹ nhàng hơn cho đội ngũ vận hành.
Khi đã nắm rõ các yêu cầu về tiêu chuẩn vệ sinh và kỹ thuật như trên, Quý khách sẽ có nền tảng vững chắc để xây dựng bộ tiêu chí lựa chọn rổ cạn inox theo từng ngữ cảnh cụ thể: nhà hàng/khách sạn, bếp công nghiệp hay nhà máy chế biến. Những tiêu chí đó sẽ được cụ thể hóa thành các gợi ý lựa chọn thực tế trong phần hướng dẫn dành riêng cho từng nhóm khách hàng B2B.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Theo Ngữ Cảnh B2B: Nhà Hàng/Khách Sạn, Bếp Công Nghiệp, Nhà Máy Chế Biến
Để lựa chọn chính xác, nhà hàng cần rổ inox 304 đa năng kích thước 30-45cm, bếp ăn công nghiệp yêu cầu loại chịu tải nặng size lớn >50cm, trong khi nhà máy chế biến thực phẩm bắt buộc phải dùng rổ chuyên dụng từ Inox 316, thiết kế tuân thủ HACCP.
Sau khi Quý khách đã nắm rõ các tiêu chuẩn HACCP, CIP, yêu cầu về hàn TIG và hoàn thiện bề mặt ở phần trước, bước tiếp theo là “dịch” những nguyên tắc đó thành bộ tiêu chí cụ thể cho từng môi trường sử dụng. Một chiếc Rổ cạn inox dùng trong bếp gia đình có thể chỉ cần bền và đẹp, nhưng trong bếp nhà hàng, bếp ăn công nghiệp hay nhà máy chế biến, mỗi sai sót nhỏ về vật liệu, kích thước hoặc kết cấu sẽ kéo theo rủi ro dừng dây chuyền, trượt audit hoặc tăng mạnh chi phí vận hành.

Dưới đây là gợi ý lựa chọn theo đúng ngữ cảnh B2B mà Cơ Khí Đại Việt thường áp dụng trong các dự án thiết kế bếp trung tâm, bếp nhà hàng và nhà máy thực phẩm, giúp Quý khách chốt nhanh cấu hình rổ, rút ngắn thời gian phê duyệt và nghiệm thu.
Cho nhà hàng, khách sạn, chuỗi F&B
Ở mô hình nhà hàng, khách sạn và chuỗi F&B, rổ inox cho nhà hàng thường phải đảm nhiệm nhiều công việc cùng lúc: sơ chế rau củ, rửa và để ráo thịt cá, xử lý hải sản, đồng thời kiêm luôn nhiệm vụ úp chén dĩa trong giờ cao điểm. Nhịp độ vận hành liên tục, thay ca liên tục khiến rổ luôn trong trạng thái ẩm ướt, tiếp xúc đồng thời với nước, muối, axit nhẹ từ thực phẩm và chất tẩy rửa. Nếu dùng inox 201 hoặc 430 như nhiều dòng gia dụng giá rẻ, rổ rất dễ xỉn màu, chấm gỉ và nhanh xuống cấp.
Với nhóm khách hàng này, chúng tôi luôn khuyến nghị chọn rổ đột lỗ hoặc rổ lưới từ inox 304, vì theo dữ liệu thị trường, inox 304 có khả năng chống gỉ và chịu hóa chất làm sạch tốt hơn nhiều so với inox 201/430 trong môi trường ẩm ướt. Kích thước nên trải rộng từ 25–45 cm để bao phủ đủ các điểm công việc trong bếp: rổ 25–30 cm cho khu salad, bar, line phục vụ; rổ 35–40 cm cho chậu rửa sơ chế; rổ 40–45 cm cho khu rửa chén dĩa. Thiết kế đáy bằng, có chân đế nâng rổ khỏi mặt chậu và có quai cầm 2 bên giúp thao tác nâng, lắc, dốc nước nhanh mà không gây mỏi tay.
- Kiểu rổ: Rổ đột lỗ CNC hoặc rổ lưới dày inox 304, lỗ phân bố đều để thoát nước nhanh mà không làm lọt rau củ nhỏ.
- Dải kích thước khuyến nghị: 25–30 cm (line phục vụ, bar), 35–40 cm (sơ chế), 40–45 cm (rửa chén dĩa).
- Chi tiết kết cấu: Chân đế cao 10–20 mm, mép rổ gấp cạnh chống cắt tay, tay cầm dạng ống tròn hàn TIG kín.
Với các nhà hàng sử dụng đồng bộ hệ thống Chậu rửa công nghiệp và bàn sơ chế inox, Cơ Khí Đại Việt có thể tinh chỉnh kích thước rổ trùng với lòng chậu để rổ đặt lọt, giúp thao tác gọn gàng, giảm văng nước và tăng năng suất cho đội bếp.
Cho bếp ăn công nghiệp, suất ăn công nghiệp
Với các bếp ăn tập thể, bếp suất ăn công nghiệp (khu công nghiệp, trường học, bệnh viện), nhu cầu xử lý khối lượng thực phẩm lớn theo mẻ là bài toán trung tâm. Một rổ sử dụng cho 500–2.000 suất/ngày sẽ phải chịu tải liên tục, ngâm trong nước nhiều giờ, thường xuyên va đập với mép chậu và mặt bàn. Đây là nơi rổ inox bếp công nghiệp phải chuyển hẳn từ “đồ dùng” sang “thiết bị chịu tải” đúng nghĩa.
Trong các dự án này, chúng tôi ưu tiên rổ đột lỗ CNC từ inox 304 dày tối thiểu 1,2 mm, đường kính từ 50 cm trở lên, kết hợp khung gia cố đáy và vành. Đột lỗ CNC tạo ra các lỗ tròn sắc sảo, mép cắt mịn, giúp rổ vừa dễ rửa sạch cặn bẩn, vừa giữ được kết cấu khi phải bưng vác vài chục ký thực phẩm mỗi mẻ. Kích thước lớn >50 cm cho phép rút gọn số mẻ rửa, số lần di chuyển, từ đó giảm nhân công và thời gian thao tác trên mỗi ca.
- Dải đường kính gợi ý: 45–50 cm cho bếp ≤ 500 suất/ngày; 50–60 cm cho bếp 500–2.000 suất/ngày; >60 cm hoặc rổ theo bản vẽ cho bếp > 2.000 suất/ngày.
- Độ dày vật liệu: Tối thiểu 1,0–1,2 mm cho thành rổ; riêng rổ tải nặng nên tăng lên 1,2–1,5 mm và bổ sung gân tăng cứng.
- Kết cấu chịu lực: Đáy có gân dập hoặc khung ống hộp, tay cầm hàn xuyên khung, hạn chế tối đa biến dạng khi rổ đầy.
Để khai thác tối đa hiệu suất vận hành, rổ lớn trong bếp suất ăn thường được thiết kế đồng bộ với xe đẩy inox, máng trượt hoặc hệ thống bồn rửa bậc thang. Cơ Khí Đại Việt thường tư vấn theo hướng chuẩn hóa đồng bộ cả cụm thiết bị (rổ, chậu rửa, bàn, xe đẩy và các thiết bị bếp công nghiệp liên quan) nhằm giúp Quý khách kiểm soát tốt tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ tối ưu giá từng chiếc rổ đơn lẻ.
Cho nhà máy chế biến thực phẩm (thủy sản, rau củ quả, thịt)
Trong nhà máy chế biến thực phẩm – đặc biệt là thủy sản, rau củ cấp đông, thịt chế biến – rổ inox không chỉ phục vụ thao tác bằng tay mà còn là một mắt xích trong dây chuyền: đặt trên băng tải, stack trên xe đẩy, đi kèm cùng giỏ hấp, bồn ngâm muối, thùng CIP. Ở môi trường này, độ ẩm cao, nước muối, hóa chất tẩy rửa nồng độ lớn và nhiệt độ thay đổi liên tục là “kẻ thù” của vật liệu. Nếu vẫn dùng inox 304 hoặc thấp hơn, bề mặt rổ rất dễ bị ăn mòn cục bộ, xỉn màu và pitting, tiềm ẩn nguy cơ bong vụn kim loại vào sản phẩm.
Bởi vậy, với phân khúc rổ inox nhà máy thực phẩm, chúng tôi ưu tiên inox 316 cho các khu tiếp xúc thường xuyên với nước muối, hóa chất mạnh hoặc nhiệt độ cao. Inox 316 có hàm lượng molypden cao hơn, cho khả năng chống ăn mòn clorua và hóa chất vượt trội so với inox 304, đáp ứng tốt các chương trình vệ sinh CIP nhiều bước. Rổ thường được thiết kế riêng theo dây chuyền, có thể là dạng khung hàn, thân đột lỗ hoặc lưới, với toàn bộ bề mặt được bo tròn, mối hàn TIG kín để đáp ứng thiết kế vệ sinh theo HACCP.
- Vật liệu & chứng từ: Inox 316 (hoặc 304 cho khu ít khắc nghiệt), kèm đầy đủ CO/CQ theo từng lô vật liệu để phục vụ audit.
- Thiết kế theo dây chuyền: Kích thước rổ bám sát bản vẽ kỹ thuật, tương thích với băng tải, xe đẩy, giàn hấp, bồn trộn…; có chốt định vị hoặc gờ chống trượt khi xếp chồng.
- Yêu cầu vệ sinh: Đột lỗ CNC hoặc lưới đan mịn, không ba via; bề mặt đánh bóng hoặc hairline mịn, không góc chết; hoàn toàn phù hợp quy trình CIP và HACCP.
Với các nhà máy muốn đồng bộ hóa toàn bộ hệ thống Thiết bị inox công nghiệp, đội ngũ kỹ thuật Cơ Khí Đại Việt có thể cùng Quý khách xây dựng bộ tiêu chuẩn chung cho rổ, khay, chậu, bàn, giúp đơn giản hóa khâu mua sắm, dự phòng và bảo trì.
Khi đã chọn được cấu hình rổ inox phù hợp từng ngữ cảnh – từ nhà hàng, bếp ăn công nghiệp tới nhà máy chế biến – bước tiếp theo là tinh chỉnh chi tiết: độ dày vật liệu, kiểu lỗ/lưới, góc bo, tay cầm, đánh dấu mã hàng, thậm chí khắc laser logo thương hiệu. Những giải pháp tùy biến và gia công theo yêu cầu này sẽ được Cơ Khí Đại Việt trình bày cụ thể trong phần “Giải Pháp Tùy Biến & Gia Công Theo Yêu Cầu: Thiết Kế 2D/3D, Độ Dày Vật Liệu, Kiểu Lỗ/Lưới, Khắc Laser Logo” ngay sau đây.
Giải Pháp Tùy Biến & Gia Công Theo Yêu Cầu: Thiết Kế 2D/3D, Độ Dày Vật Liệu, Kiểu Lỗ/Lưới, Khắc Laser Logo
Cơ Khí Đại Việt cung cấp giải pháp gia công rổ cạn inox \”may đo\” toàn diện, cho phép tùy biến từ thiết kế 2D/3D, độ dày vật liệu, kiểu lỗ/lưới cho đến khắc laser logo để tăng nhận diện thương hiệu và giải quyết chính xác bài toán vận hành của doanh nghiệp.
Sau khi Quý khách đã chốt được cấu hình Rổ cạn inox phù hợp từng ngữ cảnh vận hành (nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, nhà máy chế biến), bước tiếp theo là tinh chỉnh chi tiết để rổ thực sự khớp với dây chuyền thực tế. Đây là giai đoạn mà năng lực \”may đo\” của Cơ Khí Đại Việt phát huy tối đa hiệu quả, giúp giảm thao tác thừa, hạn chế hỏng hóc và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời thiết bị. Thay vì ép mình vào những kích thước, kiểu dáng có sẵn ngoài thị trường, Quý khách có thể đặt đúng thứ mình cần: từ bản vẽ, độ dày tôn, kiểu lỗ/lưới đến ký hiệu nhận diện trên từng chiếc rổ.
Trên thị trường, phần lớn rổ inox gia dụng dừng lại ở vài size cố định (khoảng 18–44 cm) và thiết kế chung chung cho nhiều mục đích. Ở cấp độ doanh nghiệp, cách tiếp cận đó thường dẫn đến việc phải \”chế cháo\” thêm gá đỡ, khay phụ, hoặc chấp nhận thao tác bất hợp lý. Cơ Khí Đại Việt đi theo hướng ngược lại: xuất phát từ bài toán công suất, quy trình và không gian bếp của Quý khách rồi mới đưa ra giải pháp gia công rổ inox theo yêu cầu, kèm đầy đủ bản vẽ kỹ thuật và quy cách rõ ràng.

Từ bản vẽ đến sản phẩm hoàn thiện
Trước hết, chúng tôi bắt đầu bằng việc tiếp nhận đầy đủ yêu cầu hoặc ý tưởng ban đầu của Quý khách. Thông tin có thể là bản vẽ sẵn có, mẫu rổ đang sử dụng, layout khu bếp hoặc đơn giản chỉ là mô tả bài toán: cần rửa bao nhiêu kg rau mỗi mẻ, bố trí trên loại chậu rửa nào, có xếp chồng hay chạy trên xe đẩy hay không. Đội ngũ kỹ thuật sẽ phân tích kỹ các ràng buộc về không gian, tải trọng, tiêu chuẩn HACCP/CIP, đồng thời gợi ý thêm những chi tiết cải tiến để giảm thao tác tay và tăng hiệu suất vận hành. Tất cả được tổng hợp thành bộ yêu cầu kỹ thuật (spec) rõ ràng trước khi bước sang bước thiết kế.
Tiếp theo, đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt tiến hành thiết kế rổ inox trên phần mềm 2D/3D, thể hiện đầy đủ kích thước, bán kính bo, vị trí lỗ/lưới, tay cầm, chân đế và các gân tăng cứng. Bản vẽ được gửi cho Quý khách duyệt, có thể kèm theo mô hình 3D để bộ phận kỹ thuật và vận hành của Quý khách dễ hình dung cách rổ tương tác với bồn rửa, bàn sơ chế, xe đẩy. Giai đoạn này là lúc hai bên rà soát kỹ từng chi tiết nhỏ như khoảng hở khi đặt trong chậu, độ cao tay cầm so với mặt bàn, khả năng xếp chồng… giúp hạn chế tối đa việc phải sửa khuôn hoặc chỉnh máy khi đã vào sản xuất.
Sau khi bản vẽ được duyệt, chúng tôi sẽ sản xuất mẫu thử (prototype) theo đúng vật liệu và độ dày dự kiến. Mẫu được đưa vào vận hành thực tế trong ca hoặc trong tuần, để đội bếp hoặc công nhân của Quý khách đánh giá: tốc độ ráo nước, độ chắc chắn khi bưng bê, khả năng vệ sinh, sự thoải mái cho người dùng. Dựa trên phản hồi đó, kỹ sư Cơ Khí Đại Việt sẽ cùng Quý khách tối ưu lần cuối trước khi chốt cấu hình sản xuất hàng loạt, kèm các bước kiểm tra QA/QC cho từng lô giao hàng.
Các tùy chọn gia công
Về vật liệu, chúng tôi cung cấp đầy đủ dải inox 304 và 316 với nhiều độ dày khác nhau: 0,8 mm, 1,0 mm, 1,2 mm và 1,5 mm. Theo kinh nghiệm thị trường, inox 304 là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và khả năng chống gỉ, rất phù hợp cho nhà hàng và bếp ăn công nghiệp; trong khi đó inox 316 với khả năng kháng ăn mòn clorua vượt trội lại là giải pháp tối ưu cho môi trường nước muối, hóa chất tẩy rửa mạnh ở nhà máy chế biến. Những loại inox rẻ hơn như 201 hoặc 430 tuy giảm được CAPEX ban đầu nhưng dễ gỉ sét trong môi trường ẩm và có hóa chất, kéo theo OPEX tăng do phải thay thế sớm, nên chúng tôi chỉ khuyến nghị dùng cho các ứng dụng phụ trợ không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Về kiểu lỗ/lưới, Cơ Khí Đại Việt có thể gia công cả hai dòng rổ đột lỗ CNC và rổ lưới dệt. Công nghệ đột lỗ CNC giúp tạo ra những lỗ tròn sắc sảo, mép cắt mịn, phân bố đều, bảo đảm thoát nước nhanh nhưng không làm lọt rau củ hoặc hạt nhỏ – cách mà nhiều thương hiệu rổ inox cao cấp đang áp dụng cho sản phẩm của họ. Với rổ lưới, chúng tôi tùy chỉnh được kích thước mắt lưới, độ dày sợi và kiểu đan để tối ưu vừa tốc độ ráo nước, vừa khả năng chịu lực khi rổ đầy tải. Việc lựa chọn giữa lỗ đột hay lưới dệt sẽ được tư vấn dựa trên loại sản phẩm Quý khách xử lý: rau lá, củ quả, thủy sản, hay thành phẩm đóng gói.
Về kích thước và hình dáng, thay vì bị giới hạn trong vài đường kính cố định như hàng gia dụng (18–44 cm), Cơ Khí Đại Việt nhận rổ inox theo yêu cầu trên toàn dải từ nhỏ đến rất lớn. Chúng tôi gia công mọi hình dạng: tròn, vuông, chữ nhật, oval hoặc theo biên dạng đặc thù để rổ đặt vừa khít lòng chậu rửa, ray trượt, xe đẩy hay vị trí trên băng tải hiện hữu. Cách làm này giúp tận dụng tối đa không gian, giảm việc \”đệm lót\” tạm bợ và hạn chế nước bắn ra ngoài khu vực thao tác.
Bên cạnh đó là hệ phụ kiện phong phú: chân đế cố định hoặc gập được, quai xách hai bên hoặc một bên, nắp đậy chống bụi, gân dập chống cong vênh, thậm chí bánh xe chịu lực cho các rổ kích thước lớn. Những chi tiết tưởng nhỏ này lại ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn lao động (giảm trượt tay, giảm cúi gập lưng), tốc độ thao tác và tuổi thọ thiết bị. Trong nhiều dự án, chỉ cần bổ sung thêm chân đế cao hơn hoặc thay đổi dạng tay cầm đã giúp đội vận hành tiết kiệm được đáng kể thời gian và sức lực trên mỗi ca làm việc.
Tăng nhận diện thương hiệu
Để hỗ trợ xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, Cơ Khí Đại Việt cung cấp dịch vụ khắc laser logo, tên công ty, mã QR hoặc bất kỳ thông tin nhận diện nào lên thân rổ. Công nghệ khắc laser tạo vết khắc sắc nét, bền vững ngay cả khi rổ thường xuyên tiếp xúc với nước nóng, hóa chất tẩy rửa hoặc trải qua chu trình CIP, khác hoàn toàn so với tem dán hay in mực dễ bong tróc. Việc tích hợp khắc laser trực tiếp trong quy trình sản xuất giúp Quý khách không phải tốn thêm bước dán nhãn thủ công và tránh được rủi ro mất thông tin trong quá trình sử dụng.
Khía cạnh quản lý tài sản cũng được cải thiện đáng kể khi mỗi rổ được mã hóa và đánh dấu rõ ràng. Các chuỗi F&B, bếp trung tâm hay nhà máy chế biến có thể dùng mã QR hoặc ký hiệu số lô để kiểm kê, phân tuyến sử dụng, theo dõi vòng đời và hoạch định thay thế theo kế hoạch, thay vì đợi đến khi hỏng mới xử lý. Đồng thời, hình ảnh logo xuất hiện đồng bộ trên rổ, khay, bàn và các Thiết bị inox công nghiệp khác tạo nên một diện mạo chuyên nghiệp, nhất quán trong mắt đối tác, khách hàng và đơn vị audit.
Tư Vấn & Thiết Kế 2D/3D
Lên bản vẽ chi tiết, tối ưu hóa công năng và không gian bếp của Quý khách cho từng mẫu rổ, khay, bàn và chậu inox.
Sản Xuất Tại Xưởng
Kiểm soát 100% chất lượng vật liệu inox 304/316, quy trình đột lỗ CNC, hàn TIG, hoàn thiện bề mặt và khắc laser.
Lắp Đặt & Đồng Bộ Hệ Thống
Tư vấn bố trí rổ inox ăn khớp với chậu rửa, bàn sơ chế, xe đẩy và dây chuyền hiện hữu, đảm bảo nghiệm thu thuận lợi.
Khi các tùy chọn thiết kế 2D/3D, vật liệu, độ dày, kiểu lỗ/lưới và nhận diện thương hiệu đã được định nghĩa rõ ràng, việc lập kế hoạch đầu tư và bóc tách chi phí cho từng dòng rổ trở nên minh bạch hơn rất nhiều. Ở phần tiếp theo, những yếu tố này sẽ được phản ánh trực tiếp vào bảng giá tham khảo cùng các biến số như số lượng đặt hàng và lead time, giúp Quý khách dễ dàng so sánh và ra quyết định.
Bảng Giá Tham Khảo & Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chi Phí: Vật Liệu, Độ Dày, Số Lượng, Lead Time
Giá rổ cạn inox phụ thuộc chính vào 4 yếu tố: loại vật liệu (Inox 316 đắt hơn 304), độ dày inox, số lượng đặt hàng (số lượng càng lớn, đơn giá càng giảm), và mức độ phức tạp của thiết kế yêu cầu.
Sau khi Quý khách đã xác định được cấu hình rổ phù hợp và mức độ tùy biến trong phần trước, câu hỏi tiếp theo luôn là: chi phí đầu tư sẽ ở mức nào, và làm sao để tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành. Phần này giúp Quý khách nhìn rõ cơ cấu hình thành giá rổ cạn inox công nghiệp, từ đó chủ động lập dự toán, so sánh phương án và thương thảo trên cùng một mặt bằng kỹ thuật.

Ở góc độ kỹ thuật, giá thành một chiếc rổ inox không chỉ là “giá một cái rổ”, mà là tổng hợp của vật liệu, công gia công (cắt, đột lỗ CNC, hàn TIG, đánh bóng), chi phí thiết lập máy, kiểm soát chất lượng và lead time sản xuất. Việc nắm rõ những biến số này giúp Quý khách tránh được các so sánh thiếu cơ sở giữa các báo giá khác nhau, đồng thời cân bằng tốt hơn giữa CAPEX ban đầu và tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời sử dụng.
Các yếu tố chính quyết định giá
Để có một báo giá rổ inox công nghiệp sát với thực tế, trước hết Quý khách cần xác định đầy đủ các thông số đầu vào. Cùng một kích thước danh nghĩa, nhưng nếu đổi từ inox 304 sang 316, tăng độ dày tôn, thêm chân và quai hoặc yêu cầu bề mặt đánh bóng cao cấp, đơn giá sẽ thay đổi đáng kể. Dưới đây là bốn nhóm yếu tố ảnh hưởng giá mà chúng tôi luôn làm rõ ngay từ bước tư vấn.
Loại vật liệu – Inox 316 cao hơn 304 khoảng 30–40%: Với cùng độ dày, inox 316 có hàm lượng hợp kim cao hơn (đặc biệt là molypden), cho khả năng kháng ăn mòn trong môi trường nước muối, hóa chất mạnh vượt trội so với inox 304. Điều này đồng nghĩa giá vật liệu inox 316 thường cao hơn khoảng 30–40%. Trong khi đó, các loại inox 201 hoặc 430 tuy rẻ hơn nhưng theo dữ liệu thị trường lại dễ gỉ hơn nhiều trong môi trường ẩm ướt, nhiều axit và chất tẩy rửa – môi trường điển hình của bếp công nghiệp và nhà máy thực phẩm. Vì thế, lựa chọn vật liệu là quyết định trực tiếp đến mặt bằng giá, tuổi thọ và chi phí thay thế sau này.
Độ dày & trọng lượng: Inox càng dày, rổ càng nặng, khả năng chịu tải càng cao nhưng chi phí vật tư cũng tăng tương ứng. Với rổ gia dụng thông thường, độ dày chỉ khoảng 0,5–0,6 mm cho các size 18–44 cm; trong khi rổ công nghiệp xử lý hàng chục kg thực phẩm mỗi mẻ thường cần từ 1,0–1,5 mm. Chênh lệch 0,2–0,3 mm tưởng nhỏ nhưng khi nhân với toàn bộ diện tích tấm inox sẽ tạo ra sự thay đổi đáng kể về trọng lượng và chi phí. Nếu chọn đúng độ dày theo nhu cầu, Quý khách vừa tránh lãng phí vật liệu, vừa hạn chế rủi ro biến dạng, móp méo trong quá trình sử dụng.
Số lượng đặt hàng: Đây là yếu tố then chốt giúp tối ưu đơn giá. Với mỗi mã rổ mới, xưởng phải thiết lập chương trình đột lỗ CNC, gá đồ, căn chỉnh máy hàn, kiểm tra mẫu… Những chi phí cố định này sẽ được phân bổ lên từng sản phẩm. Đơn hàng càng lớn, chi phí thiết lập trên mỗi chiếc càng thấp, đơn giá càng tốt. Thực tế sản xuất cho thấy, khi tăng số lượng từ vài chiếc lẻ lên các lô 30–50 chiếc trở lên, đơn giá có thể giảm đáng kể nhờ tối ưu công đoạn setup và cắt tấm.
Mức độ phức tạp của thiết kế: Các chi tiết phụ như quai xách, chân đế, gân tăng cứng, nắp đậy, gờ định vị… đều làm tăng thời gian gia công và số mối hàn, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Những mẫu rổ chỉ đột lỗ đơn giản, không có nhiều chi tiết hàn sẽ có đơn giá thấp hơn so với rổ thiết kế đặc thù theo dây chuyền, yêu cầu dung sai chính xác hoặc hoàn thiện bề mặt cao cấp. Bên cạnh đó, yêu cầu khắc laser logo, mã QR hay đánh mã lô cũng là những hạng mục cần tính trong cơ cấu giá.
Lead time & tiến độ yêu cầu: Dù không thể hiện trực tiếp trên từng dòng mô tả, tiến độ giao hàng cũng ảnh hưởng đến đơn giá. Đơn hàng gấp, cần ưu tiên line sản xuất, làm tăng chi phí tăng ca, sắp xếp lại kế hoạch sản xuất. Ngược lại, nếu Quý khách chủ động kế hoạch và chấp nhận lead time rộng hơn (ví dụ 10–15 ngày làm việc cho lô hàng vừa và lớn), xưởng có thể tối ưu lịch máy, gom vật tư, từ đó đưa ra mức giá cạnh tranh hơn.
Bảng giá tham khảo (Ví dụ)
Bảng dưới đây minh họa một số mức giá tham khảo để Quý khách hình dung tương quan chi phí giữa các cấu hình rổ khác nhau. Đây không phải báo giá cố định, mà là ví dụ dựa trên mặt bằng giá vật liệu inox 304/316 hiện nay và quy trình gia công tại xưởng. Giá thực tế sẽ được tính lại theo bản vẽ, quy cách chi tiết và số lượng cụ thể trong yêu cầu của Quý khách.
| Mô tả sản phẩm | Vật liệu / Độ dày | Quy cách | Quy mô đơn hàng | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Rổ cạn inox 304 tròn, đột lỗ CNC | Inox 304, dày 1,0 mm | Ø 40 cm, đáy bằng, không chân, không quai | Đơn hàng lẻ < 10 cái | Khoảng 450.000 – 600.000 đ/chiếc |
| Rổ cạn inox 304 tròn, đột lỗ CNC, có chân & quai | Inox 304, dày 1,0–1,2 mm | Ø 40 cm, chân cao 15 mm, 2 quai hàn TIG | Lô 30–50 cái | Khoảng 380.000 – 480.000 đ/chiếc |
| Rổ lưới inox 316 chữ nhật theo bản vẽ | Inox 316, dày 1,2 mm, lưới dệt chịu lực | 500 x 700 mm, có chân, gờ định vị, khắc laser logo | Sản xuất theo dự án | Liên hệ để nhận báo giá chi tiết |
Rổ cạn inox 304, tròn, đột lỗ, đường kính 40 cm, dày 1,0 mm: Với đơn hàng lẻ, số lượng nhỏ, đơn giá tham khảo khoảng 450.000 – 600.000 VNĐ/chiếc phản ánh đúng chi phí vật liệu inox 304 dày, công đột lỗ CNC, vê mép chống cắt tay và hoàn thiện bề mặt. Nếu Quý khách đặt số lượng lớn hơn, đặc biệt khi dùng đồng bộ cho cả hệ thống Rổ cạn inox trong bếp, đơn giá trên từng chiếc có thể giảm nhờ tối ưu set-up và chia sẻ chi phí cố định.
Rổ lưới inox 316, chữ nhật, 50 x 70 cm, dày 1,2 mm, thiết kế riêng: Dòng sản phẩm này thường phục vụ nhà máy chế biến hoặc bếp trung tâm, yêu cầu vật liệu inox 316 chống ăn mòn cao, nhiều chi tiết gia công như gờ định vị, chân xếp chồng, lưới dệt chịu lực và khắc laser logo. Mỗi dự án sẽ có bản vẽ và tiêu chuẩn riêng (ví dụ yêu cầu HACCP, CIP), nên chúng tôi luôn đề nghị Quý khách gửi yêu cầu chi tiết để được tính giá theo đúng cấu hình, tránh so sánh cảm tính với các mẫu rổ inox gia dụng trên thị trường.
Lưu ý về tính tham khảo của bảng giá: Mặt bằng giá inox cuộn/tấm có thể biến động theo từng thời điểm, đồng thời chi phí nhân công, điện năng, vận chuyển cũng khác nhau giữa các giai đoạn. Bởi vậy, bảng giá trên chỉ mang tính minh họa cho tương quan giữa các phương án vật liệu, độ dày và số lượng đặt hàng. Để có bộ báo giá rổ inox công nghiệp chính xác, Quý khách nên gửi kèm bản vẽ, quy cách mong muốn, số lượng dự kiến và yêu cầu về lead time.
Trong nhiều dự án, Cơ Khí Đại Việt thường tư vấn gộp rổ cùng các hạng mục liên quan như chậu rửa, bàn sơ chế, xe đẩy và các thiết bị bếp công nghiệp khác thành một gói tổng thể. Cách tiếp cận này giúp Quý khách tối ưu chi phí vận chuyển, lắp đặt và nghiệm thu, đồng thời dễ dàng kiểm soát tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ nhìn đơn giá từng sản phẩm lẻ. Khi cần, chúng tôi cũng có thể đề xuất nhiều phương án vật liệu/độ dày khác nhau để Quý khách so sánh giữa CAPEX và OPEX.
Nếu Quý khách đang trong giai đoạn lập ngân sách cho một hệ thống bếp hoặc dây chuyền chế biến mới, đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng hỗ trợ bóc tách khối lượng, xây dựng bảng giá theo từng kịch bản số lượng và tiến độ giao hàng. Bước tiếp theo, để chốt giá và tiến độ chính xác, chúng tôi sẽ cùng Quý khách đi theo một quy trình làm việc rõ ràng gồm tư vấn, thiết kế, mẫu thử, sản xuất, QA/QC và bàn giao – nội dung sẽ được trình bày chi tiết trong phần tiếp theo.
Quy Trình Làm Việc & Bàn Giao Dự Án Tại Cơ Khí Đại Việt (Tư vấn – Thiết kế – Mẫu thử – Sản xuất – QA/QC – Giao lắp)
Quy trình làm việc tại Cơ Khí Đại Việt được chuẩn hóa qua 6 bước khép kín: Tư vấn kỹ thuật, Thiết kế 2D/3D, Sản xuất mẫu thử, Sản xuất hàng loạt, Kiểm tra chất lượng (QA/QC) và cuối cùng là Bàn giao & nghiệm thu.
Sau khi đã hiểu rõ cơ cấu chi phí và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trong phần trước, bước quan trọng tiếp theo để chốt đơn hàng và tiến độ là một quy trình gia công inox rõ ràng, minh bạch. Tại Cơ Khí Đại Việt, toàn bộ dự án Rổ cạn inox công nghiệp của Quý khách đều được triển khai theo 6 bước khép kín, với điểm kiểm soát chất lượng cụ thể ở từng giai đoạn. Nhờ đó, Quý khách luôn nắm được “đang ở bước nào”, ai phụ trách, khi nào hoàn tất, thay vì phải đoán mò hoặc phụ thuộc vào những cam kết miệng.
Quy trình này không chỉ áp dụng cho rổ cạn mà còn cho toàn bộ hệ thống inox khác trong bếp như bàn, kệ, xe đẩy, Chậu rửa công nghiệp… Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sản phẩm đúng bản vẽ, đúng tiến độ, đúng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và tối ưu hiệu suất vận hành của dây chuyền.

Bước 1: Tư vấn & Tiếp nhận yêu cầu
Quy trình luôn bắt đầu bằng việc lắng nghe thật kỹ bài toán thực tế của Quý khách. Đội ngũ kỹ thuật và kinh doanh sẽ đặt ra một số câu hỏi trọng tâm xoay quanh: mô hình vận hành (nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, nhà máy chế biến), công suất phục vụ theo bữa/ngày, loại thực phẩm xử lý, cách bố trí hiện hữu của bồn rửa, bàn sơ chế, xe đẩy… Đồng thời, chúng tôi ghi nhận ngân sách dự kiến và các ràng buộc liên quan đến tiêu chuẩn nội bộ, audit, HACCP.
Thay vì chỉ hỏi chung chung kích thước rổ, chúng tôi chủ động dẫn dắt để Quý khách hình dung rõ kịch bản sử dụng: rửa bao nhiêu kg rau mỗi mẻ, rổ đặt vừa chậu hay đặt trên ray, có yêu cầu xếp chồng hay không, có kết hợp úp chén bát hay chỉ dùng cho nguyên liệu. Những thông tin này là nền tảng để xác định dải kích thước phù hợp (từ các size phổ biến như 18–44 cm đến những khổ lớn hơn cho ứng dụng công nghiệp), tải trọng thiết kế và lựa chọn vật liệu inox 304 hay 316.
Sau buổi làm việc đầu tiên, Quý khách sẽ nhận được một bộ ghi nhận yêu cầu sơ bộ gồm: mô tả nhu cầu sử dụng, định hướng vật liệu, ước lượng số lượng và tiến độ, kèm gợi ý cấu hình ban đầu. Đây là cơ sở để hai bên thống nhất phạm vi dự án, tránh hiểu sai ngay từ giai đoạn đặt hàng rổ inox.
Bước 2: Thiết kế & Chốt phương án
Từ bộ yêu cầu đã được thống nhất, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi tiến hành lên bản vẽ kỹ thuật 2D/3D chi tiết. Bản vẽ thể hiện đầy đủ kích thước (đường kính hoặc chiều dài x rộng x cao), độ dày inox, kiểu đáy (bằng hay cong), cách bố trí lỗ thoát nước (đột lỗ CNC hay dạng lưới dệt), vị trí và kiểu quai xách, chân đế, gân tăng cứng. Những chi tiết tưởng chừng nhỏ như bán kính bo mép, góc vát cạnh cũng được thể hiện rõ ràng để bảo đảm an toàn thao tác cho người dùng.
Cùng với bản vẽ, chúng tôi gửi kèm bảng thông số kỹ thuật (spec sheet) nêu rõ: loại inox (304 hay 316), độ dày, kiểu bề mặt, tiêu chuẩn hàn và hoàn thiện. Quý khách có thể chia sẻ bộ hồ sơ này cho các bộ phận liên quan như bếp trưởng, kỹ thuật bảo trì, QA để cùng cho ý kiến. Mọi chỉnh sửa, tối ưu (ví dụ tăng chiều cao chân, thay đổi kiểu quai, tinh chỉnh kích thước để khớp với bồn rửa hiện có) sẽ được cập nhật cho đến khi hai bên thống nhất phương án cuối cùng.
Kết thúc bước 2, Quý khách có trong tay một bộ tài liệu hoàn chỉnh gồm bản vẽ 2D/3D và spec, là “kim chỉ nam” xuyên suốt các bước sản xuất và nghiệm thu. Nhờ vậy, việc so sánh báo giá, theo dõi tiến độ hay kiểm tra sản phẩm thực tế đều dựa trên cùng một nền tảng kỹ thuật, tránh tranh cãi chủ quan.
Bước 3 & 4: Mẫu thử & Sản xuất hàng loạt
Sau khi phương án thiết kế được chốt, chúng tôi sẽ sản xuất một hoặc vài mẫu thử (prototype) đúng theo bản vẽ. Mẫu được gia công bằng chính vật liệu và quy trình dự kiến cho sản xuất hàng loạt: cắt tấm inox 304/316, đột lỗ CNC cho bề mặt rổ cạn, hàn TIG quai và chân, đánh bóng và xử lý bavia mép lỗ. Đây là giai đoạn quan trọng để kiểm chứng mọi tính toán trên bản vẽ trong điều kiện vận hành thực tế.
Mẫu thử sẽ được đưa vào sử dụng tại bếp của Quý khách trong một khoảng thời gian đủ dài để đánh giá. Các tiêu chí thường được theo dõi gồm: tốc độ thoát nước và độ ráo thực phẩm, khả năng giữ lại rau lá hoặc hạt nhỏ mà không bị lọt qua lỗ, độ chắc chắn khi bưng bê đầy tải, mức độ tiện lợi khi xếp chồng, vệ sinh bề mặt có dễ làm sạch vết dầu mỡ hay không. Phản hồi chi tiết từ đội vận hành sẽ được kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt tổng hợp và cùng Quý khách quyết định có cần tinh chỉnh lần cuối nào trước khi sản xuất hàng loạt.
Khi mẫu đã được duyệt, xưởng sẽ tổ chức sản xuất theo lô, tối ưu cắt tấm, set-up máy đột CNC và line hàn để vừa đảm bảo chất lượng, vừa kiểm soát tốt chi phí. Với các đơn hàng lớn, chúng tôi lập kế hoạch giao từng đợt phù hợp với tiến độ lắp đặt tổng thể hệ thống bếp và các thiết bị bếp công nghiệp liên quan, giúp Quý khách chủ động về không gian kho và dòng tiền.
Bước 5 & 6: QA/QC & Bàn giao
Trước khi xuất xưởng, toàn bộ sản phẩm đều được đưa qua khâu QA/QC nghiêm ngặt. Tùy quy mô lô hàng, chúng tôi áp dụng kiểm tra 100% hoặc theo tỷ lệ lấy mẫu, nhưng luôn bảo đảm các hạng mục cốt lõi: kích thước thực tế so với bản vẽ, độ dày vật liệu, độ phẳng của đáy, độ vững của chân, chất lượng mối hàn TIG, bề mặt không ba via sắc cạnh, lỗ đột CNC hoặc lưới không bị méo, đứt. Đồng thời, vật liệu được đối chiếu theo chứng chỉ mác thép để bảo đảm đúng inox 304/316 chứ không pha trộn các loại inox cấp thấp dễ gỉ.
Sau khi qua QA/QC, rổ được vệ sinh sạch, đóng gói chống trầy xước và sắp xếp khoa học theo từng mã hàng, từng khu vực lắp đặt. Đối với các dự án đồng bộ, đội kỹ thuật của chúng tôi có thể hỗ trợ lắp đặt, cân chỉnh vị trí rổ trên chậu rửa, bàn sơ chế, xe đẩy, hướng dẫn sử dụng và vệ sinh định kỳ cho đội ngũ vận hành. Toàn bộ quá trình bàn giao đều được lập biên bản rõ ràng, kèm theo phiếu bảo hành và checklist nghiệm thu để Quý khách tiện lưu hồ sơ nội bộ.
Nhờ 6 bước được chuẩn hóa, mỗi dự án rổ cạn inox tại Cơ Khí Đại Việt đều có lộ trình rõ ràng từ lúc hình thành ý tưởng đến khi đưa vào vận hành ổn định. Phần case study ngay sau đây sẽ cho Quý khách cái nhìn rất cụ thể về cách quy trình này giúp tối ưu hiệu suất ráo nước và thao tác cho một bếp trung tâm phục vụ tới 2.000 suất ăn mỗi ngày.
Case Study Ngắn: Tối Ưu Ráo Nước & Hiệu Suất Cho Bếp 2.000 Suất/Ngày
Bằng cách thay thế rổ nhựa cũ bằng rổ cạn inox 304 đột lỗ CNC do Cơ Khí Đại Việt thiết kế riêng, một bếp ăn công nghiệp 2.000 suất/ngày đã giảm 30% thời gian ráo nước rau củ và tăng độ bền thiết bị lên gấp 5 lần.
Case study dưới đây là minh chứng rõ ràng cho quy trình 6 bước Quý khách vừa xem ở phần trước: từ khâu tư vấn, thiết kế, làm mẫu thử đến sản xuất hàng loạt và nghiệm thu. Thay vì chỉ mô tả lý thuyết, chúng tôi chọn một dự án thực tế tại bếp ăn công nghiệp 2.000 suất/ngày để Quý khách thấy rõ hiệu quả vận hành khi thay thế rổ nhựa thông thường bằng giải pháp rổ cạn inox thiết kế riêng. Toàn bộ các bước đều dựa trên dữ liệu vận hành thực tế, có đo đếm trước – sau để so sánh.
Dự án này sử dụng bộ Rổ cạn inox 304 đột lỗ CNC được gia công theo đúng kích thước bồn rửa và bàn sơ chế của khách hàng. Mục tiêu đặt ra không chỉ là giúp thực phẩm ráo nước nhanh hơn mà còn phải bảo đảm an toàn vệ sinh, giảm hỏng hóc thiết bị và ổn định quy trình thao tác của đội ngũ nhân viên bếp.

Thách thức của khách hàng
Khách hàng là một đơn vị cung cấp suất ăn công nghiệp cho khu công nghiệp, công suất trung bình khoảng 2.000 suất/ngày, chia thành nhiều ca. Trong khu sơ chế, toàn bộ khâu rửa và để ráo rau củ, rau gia vị, một phần trái cây đang sử dụng rổ nhựa tròn và vuông mua lẻ ngoài thị trường. Rổ không được thiết kế theo kích thước bồn rửa hay bàn sơ chế nên thao tác khá bất tiện, dễ bị vênh, xô lệch khi chất đầy thực phẩm.
Qua khảo sát, chúng tôi ghi nhận rổ nhựa thường xuyên bị gãy quai, nứt chân, biến dạng dưới tải trọng lớn, tuổi thọ trung bình chỉ khoảng 6 tháng. Lỗ rổ nhỏ và không đồng đều, bề mặt nhám khiến nước thoát chậm, rau củ lâu ráo, gây ùn ứ công đoạn sơ chế, nhất là những khung giờ gấp cho ca trưa. Bề mặt nhựa lại dễ bám dầu mỡ và cặn bẩn, dù đã vệ sinh hằng ngày vẫn xuất hiện các mảng cáu bẩn tại góc lỗ và gân rổ, tiềm ẩn rủi ro không đạt yêu cầu audit về vệ sinh an toàn thực phẩm.
Đội ngũ vận hành phản ánh thêm rằng rổ nhựa khi đầy tải rất mềm, dễ “oằn” xuống làm người bê phải dùng nhiều lực, tốn sức và đôi khi bị tràn rau, đổ nước xuống sàn, tăng nguy cơ trơn trượt. Tại khu sơ chế, việc phải thay rổ liên tục không chỉ tốn chi phí mua mới mà còn gây gián đoạn nhịp vận hành, khó chuẩn hóa quy trình làm việc.
Giải pháp từ Cơ Khí Đại Việt
Dựa trên dữ liệu công suất 2.000 suất/ngày và quy trình thao tác thực tế, chúng tôi đề xuất bộ rổ cạn inox 304 đột lỗ CNC, thiết kế riêng theo đúng kích thước bồn rửa và bàn sơ chế hiện hữu. Inox 304 là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm vì chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken, giúp kháng ăn mòn tốt, không bị gỉ trong môi trường ẩm, nhiều muối và hóa chất tẩy rửa – vượt trội so với các dòng inox cấp thấp như 201. Công nghệ đột lỗ CNC cho bề mặt rổ phẳng, mép lỗ tròn đều, hạn chế ba via sắc cạnh, an toàn cho tay người dùng.
Kích thước và đường kính lỗ được đội ngũ kỹ sư tính toán để cân bằng giữa tốc độ thoát nước và khả năng giữ lại các loại rau lá nhỏ. Với các nhóm rau ăn lá, kích cỡ lỗ nhỏ cho phép nước thoát nhanh mà không làm thất thoát nguyên liệu, trong khi các khu vực rổ dùng cho củ quả to có thể dùng lỗ lớn hơn để tối ưu lưu lượng nước. Rổ được bố trí hệ thống chân cao 5 cm, cho phép kê rổ trực tiếp trên mặt bàn hoặc trong chậu mà vẫn tạo khoảng hở đủ lớn để nước thoát hoàn toàn, không bị ứ đọng dưới đáy như khi dùng rổ nhựa đáy phẳng.
Về kết cấu, rổ sử dụng tôn inox 304 dày 1,2 mm, thành và đáy được tăng cứng bằng các gân bo và khung đỡ, toàn bộ mối ghép được hàn TIG liên tục, chắc chắn. Độ dày này cao hơn đáng kể so với rổ gia dụng thông thường (thường chỉ 0,5–0,6 mm), đáp ứng tốt tải trọng lớn trong bếp công nghiệp mà không bị móp méo. Bề mặt sau gia công được đánh bóng, xử lý sạch ba via giúp việc vệ sinh trở nên nhanh chóng, không còn các khe, rãnh nhỏ để tích tụ cáu bẩn như trên rổ nhựa cũ.
Kết quả đạt được
Sau khi lắp đặt và vận hành thử trong một chu kỳ đầy đủ, khách hàng ghi nhận thời gian làm ráo rau củ giảm khoảng 30% so với trước. Nước thoát nhanh nhờ bề mặt đột lỗ đồng đều và chân rổ cao 5 cm, giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ giữa các mẻ sơ chế, đặc biệt hữu ích trong các khung giờ cao điểm. Dòng chảy công việc từ khu rửa sang khu cắt thái, phân chia cũng trơn tru hơn do không còn tình trạng rổ đặt chênh vênh trên bồn rửa.
Về độ bền, bộ rổ inox mới sau nhiều tháng sử dụng liên tục vẫn giữ được hình dạng, không cong vênh hay gãy quai, ước tính tuổi thọ trung bình 3–5 năm trong điều kiện vận hành hiện tại. So với vòng đời chỉ khoảng 6 tháng của rổ nhựa, chi phí vòng đời (LCC) cho hạng mục này giảm mạnh, góp phần tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho toàn bộ bếp. Đồng thời, diện tích bề mặt inox 304 trơn láng ít bám bẩn, kết hợp quy trình vệ sinh hằng ngày giúp khu sơ chế dễ dàng đáp ứng các yêu cầu kiểm tra về vệ sinh an toàn thực phẩm.
Nhân viên bếp phản hồi rằng rổ inox cứng vững, có thể bưng bê cả rổ rau nặng mà không bị “oằn”, thao tác nhanh và an toàn hơn. Sàn bếp khô ráo hơn do nước không bị đọng lâu trong rổ rồi tràn ra ngoài khi di chuyển. Toàn bộ những cải thiện này cộng hưởng với các hạng mục inox khác trong bếp và hệ thống thiết bị bếp công nghiệp đồng bộ, nâng đáng kể hiệu suất vận hành của bếp ăn 2.000 suất/ngày.
Từ case study này, Quý khách có thể thấy một thay đổi tưởng chừng nhỏ như nâng cấp rổ sơ chế cũng có thể tạo ra khác biệt rõ rệt về năng suất và chi phí vận hành. Để duy trì hiệu quả đó trong suốt vòng đời sản phẩm, bước tiếp theo là xây dựng thói quen sử dụng và vệ sinh rổ cạn inox đúng cách, hạn chế hóa chất mạnh và tác động cơ học không cần thiết – đây chính là nội dung chúng tôi sẽ trình bày ở phần Hướng dẫn sử dụng & bảo dưỡng ngay sau.
Hướng Dẫn Sử Dụng & Bảo Dưỡng: Vệ Sinh Đúng Cách, Tránh Hóa Chất Mạnh, Tăng Tuổi Thọ
Để rổ inox luôn bền đẹp, cần vệ sinh ngay sau khi sử dụng bằng nước rửa chén thông thường và miếng bọt biển mềm, sau đó lau khô; tuyệt đối tránh dùng các chất tẩy rửa chứa Clo hoặc vật sắc nhọn để cọ rửa.
Sau case study bếp 2.000 suất/ngày, Quý khách đã thấy một bộ Rổ cạn inox được thiết kế đúng chuẩn có thể cải thiện đáng kể năng suất và chi phí vận hành. Để hiệu quả đó duy trì ổn định trong suốt nhiều năm, việc xây dựng quy trình sử dụng, vệ sinh và bảo dưỡng rổ inox hằng ngày đóng vai trò then chốt, bởi ngay cả inox 304 cao cấp cũng có thể xuống cấp nếu tiếp xúc thường xuyên với hóa chất mạnh hoặc bị trầy xước sâu. Dưới đây là hướng dẫn thực tế mà Cơ Khí Đại Việt đang áp dụng cho các bếp công nghiệp, nhà máy chế biến và hệ thống rổ inox gia dụng.

Về nguyên tắc, muốn tăng tuổi thọ inox, Quý khách cần kiểm soát ba nhóm yếu tố: tần suất và cách vệ sinh hằng ngày, mức độ tiếp xúc với hóa chất chứa Clo hoặc muối đậm đặc, và việc hạn chế tối đa va đập, ma sát cơ học trực tiếp lên bề mặt rổ. Nếu thực hiện đúng, một bộ rổ inox 304 hoàn toàn có thể vận hành ổn định 3–5 năm trong bếp công nghiệp, thay vì chỉ vài tháng như rổ nhựa hoặc inox mỏng kém chất lượng.
Vệ sinh hàng ngày
Đây là thói quen quan trọng nhất để giữ cho bề mặt inox luôn sạch, hạn chế bám bẩn và vi sinh. Ở các bếp ăn công nghiệp, chúng tôi luôn khuyến nghị đưa bước vệ sinh rổ vào checklist cuối ca, giống như các hạng mục chậu rửa hay bàn sơ chế, nhằm bảo đảm đồng bộ tiêu chuẩn vệ sinh.
Rửa sạch rổ bằng nước ấm và xà phòng rửa chén ngay sau khi dùng. Sau mỗi mẻ rau củ hoặc thịt cá, Quý khách nên xả qua rổ bằng nước sạch để trôi hết cặn thô, sau đó đưa vào chậu rửa với nước ấm và dung dịch rửa chén trung tính. Làm sạch sớm giúp hạn chế muối, axit từ thực phẩm và dầu mỡ bám khô trên bề mặt, vốn là nguyên nhân tạo vệt ố và cáu bẩn lâu ngày rất khó xử lý. Với bếp lớn, Quý khách có thể tổ chức 2–3 ngăn chậu liên hoàn (tráng sơ – rửa – tráng lại) để quy trình vệ sinh rổ diễn ra nhanh mà vẫn kiểm soát tốt an toàn thực phẩm.
Sử dụng khăn mềm hoặc miếng bọt biển, không dùng cọ sắt hay vật nhọn gây trầy xước. Lớp passivation tự nhiên trên bề mặt inox có nhiệm vụ bảo vệ kim loại nền khỏi ăn mòn, và lớp này rất dễ bị tổn thương nếu Quý khách dùng bàn chải sắt, búi chà inox cứng hoặc vật sắc để chà mạnh. Vết xước sâu không chỉ làm rổ xấu đi mà còn là nơi giữ lại cặn bẩn, vi khuẩn, lâu ngày dẫn đến hiện tượng xỉn màu hoặc chấm rỉ cục bộ. Cách tối ưu là dùng miếng bọt biển mềm hoặc khăn microfiber, chà theo một chiều thống nhất, đủ lực để làm sạch nhưng không phá vỡ bề mặt inox.
Tráng lại bằng nước sạch và lau khô hoặc để nơi thoáng gió cho ráo hẳn. Sau khi đã rửa với xà phòng, Quý khách cần tráng kỹ bằng nước sạch để loại bỏ hoàn toàn hóa chất tẩy rửa còn sót trên rổ. Nước nóng ở mức 50–60°C giúp rút ngắn thời gian ráo nước và giảm vết ố do khoáng chất. Tiếp đó, có thể dùng khăn khô lau lại hoặc úp rổ lên Kệ inox nhà bếp hoặc chậu rửa có thoát nước tốt để rổ khô hoàn toàn trước khi cất trữ. Tránh để rổ ẩm lâu trong môi trường kín, vì hơi ẩm bị giữ lại sẽ tạo điều kiện cho mùi hôi và cặn trắng bám trên bề mặt.
Những điều cần tránh
Nhiều bếp ăn có thói quen “tiện tay” ngâm chung rổ inox với dao kéo, muỗng nĩa trong dung dịch tẩy rửa mạnh qua đêm để tiết kiệm công sức. Thói quen này rút ngắn đáng kể tuổi thọ vật liệu và có thể làm hỏng rổ chỉ sau một thời gian ngắn, nhất là trong môi trường bếp công nghiệp hoạt động liên tục.
Không ngâm rổ trong dung dịch muối hoặc hóa chất tẩy rửa đậm đặc qua đêm. Ion Clo và muối ở nồng độ cao sẽ tấn công lớp bảo vệ bề mặt của inox, gây ra hiện tượng ăn mòn kẽ (pitting) ngay cả với thép không gỉ 304 vốn có khả năng kháng gỉ rất tốt theo các tài liệu về thép không gỉ. Nếu cần ngâm để làm mềm vết bẩn, Quý khách chỉ nên dùng dung dịch xà phòng loãng, thời gian ngâm dưới 20–30 phút, sau đó chà rửa nhẹ nhàng và tráng lại bằng nước sạch.
Tránh các chất tẩy rửa có chứa Clo (như Javen) vì chúng có thể gây rỗ bề mặt inox. Javen, bột tẩy trắng mạnh, chất tẩy toilet… đều chứa Clo hoặc hợp chất Clo hoạt tính cao, rất “kỵ” với inox. Nếu sử dụng thường xuyên, bề mặt rổ sẽ mất độ bóng, xuất hiện các đốm xám hoặc chấm rỗ nhỏ li ti khó khắc phục. Đối với vết dầu mỡ hoặc bám bẩn cứng đầu, lựa chọn an toàn hơn là dùng nước rửa chén trung tính kết hợp với baking soda, hoặc giấm pha loãng, vừa bảo đảm hiệu quả vệ sinh vừa giữ được độ bền vật liệu.
Không để các vật dụng bằng kim loại khác (dao, kéo bằng sắt) trong rổ ẩm ướt trong thời gian dài để tránh gỉ sét lây nhiễm. Khi dao, kéo thép thường bị gỉ trong môi trường ẩm, lớp rỉ này rất dễ “in” sang bề mặt inox, tạo cảm giác như chính rổ bị gỉ. Về mặt hóa học, đây là hiện tượng ăn mòn điện hóa chéo giữa các kim loại khác nhau khi cùng tiếp xúc với nước hoặc dung dịch muối. Để hạn chế, Quý khách nên bố trí khu để dao thớt, muỗng nĩa riêng, chỉ tận dụng rổ inox cho thực phẩm hoặc dụng cụ đã được rửa sạch và làm khô. Cách tổ chức khoa học này đặc biệt hữu ích ở những khu sơ chế sử dụng nhiều nhóm dụng cụ trong cùng một hệ thống đồ gia dụng inox.
Tuân thủ đúng các nguyên tắc trên, Quý khách không chỉ kéo dài rõ rệt tuổi thọ của rổ cạn inox mà còn giữ được bề mặt luôn sáng sạch, đáp ứng tốt tiêu chuẩn vệ sinh trong các đợt audit nội bộ hoặc HACCP. Để tối ưu hơn nữa chi phí vòng đời, việc lựa chọn đúng vật liệu, thiết kế và đơn vị gia công ngay từ đầu cũng rất quan trọng – đây chính là lý do nhiều khách hàng chọn Cơ Khí Đại Việt làm đối tác trọn gói, nội dung sẽ được trình bày rõ hơn ở phần “Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Làm Đối Tác Toàn Diện?”.
Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Làm Đối Tác Toàn Diện?
Chọn Cơ Khí Đại Việt là chọn một đối tác toàn diện với hơn 10 năm kinh nghiệm, sở hữu xưởng sản xuất trực tiếp, năng lực thiết kế “may đo” và cam kết chất lượng sản phẩm chuẩn kỹ thuật cùng đầy đủ chứng nhận CO/CQ.
Sau khi Quý khách đã nắm rõ cách sử dụng và bảo dưỡng rổ inox để tối đa tuổi thọ, câu hỏi tiếp theo luôn là: chọn đơn vị nào đủ năng lực đồng hành từ khâu tư vấn, thiết kế đến sản xuất và hậu mãi. Ở các dự án rổ cạn inox, khay, thau hay hệ thống sơ chế – rửa trong bếp công nghiệp, hiệu quả không chỉ nằm ở vật liệu tốt mà còn ở cách thiết kế, gia công và tổ chức bảo trì theo đúng chuẩn vệ sinh. Đây chính là lợi thế của Cơ Khí Đại Việt với vai trò đối tác gia công inox trọn gói cho nhiều nhà hàng, bếp ăn công nghiệp và nhà máy chế biến.

Lợi ích lớn nhất khi làm việc với một xưởng sản xuất inox trực tiếp là Quý khách được kiểm soát rõ ràng từ bản vẽ kỹ thuật, lựa chọn mác inox 304/316 cho tới thử nghiệm mẫu thực tế ngay trên dây chuyền đang vận hành. Các dự án từ bộ Rổ cạn inox đột lỗ CNC đến hệ thống Thiết bị inox công nghiệp đều được chúng tôi thiết kế “may đo”, bám sát quy trình vận hành thay vì bán sản phẩm sẵn có. Nhờ đó, Quý khách tối ưu được cả hiệu suất vận hành lẫn tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời thiết bị.
Tư Vấn & Thiết Kế 2D/3D
Lên bản vẽ chi tiết, mô phỏng công năng và dòng chảy vận hành để tối ưu không gian bếp, khu sơ chế và khu rửa của Quý khách.
Sản Xuất Tại Xưởng
Gia công trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chặt chẽ độ dày vật liệu, mác inox và tiến độ, hạn chế tối đa phát sinh trong quá trình thi công.
Lắp Đặt & Bảo Trì Tận Nơi
Đội ngũ kỹ thuật theo sát từ lắp đặt, nghiệm thu đến bảo hành, bảo trì, giúp hệ thống vận hành ổn định dài hạn.
Kinh nghiệm & Chuyên môn sâu
Với hơn một thập kỷ tập trung vào thiết kế, gia công thiết bị inox cho bếp công nghiệp và nhà máy, công ty cơ khí Đại Việt đã tích lũy lượng lớn dữ liệu thực tế về tải trọng, tần suất sử dụng, thói quen thao tác của nhân viên bếp. Điều này giúp chúng tôi không chỉ thiết kế đúng kích thước mà còn tính toán được độ dày vật liệu, kiểu lỗ/lưới và kết cấu chịu lực phù hợp cho từng nhóm sản phẩm. Từ rổ cạn inox lòng nông phục vụ rửa – để ráo rau củ cho tới các bộ rổ lưới dày dùng trong chiên rán, mỗi dự án đều có bộ thông số riêng thay vì dùng chung một mẫu đại trà.
Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi am hiểu các yêu cầu khắt khe về vệ sinh an toàn thực phẩm trong nhà hàng, bếp ăn tập thể và nhà máy chế biến. Việc bố trí rổ, khay, thau, chậu rửa hay Kệ inox nhà bếp đều được cân nhắc theo luồng di chuyển thực phẩm sạch – bẩn để giảm tối đa nguy cơ nhiễm chéo. Ở những dự án cần đáp ứng tiêu chuẩn HACCP hoặc audit nội bộ nghiêm ngặt, chúng tôi có thể tư vấn thêm về phương án chi tiết như phân khu màu, ký hiệu trên rổ, hay cấu hình lỗ nhỏ/lỗ lớn tùy nhóm nguyên liệu.
Đối với khối nhà hàng, khách sạn, chúng tôi tối ưu thiết kế rổ và phụ kiện inox để rút ngắn thời gian chuẩn bị, tăng vòng quay bàn mà vẫn bảo đảm tính thẩm mỹ khu bếp mở.
Với bếp ăn công nghiệp và nhà máy chế biến, trọng tâm là tải trọng lớn, độ bền mối hàn, khả năng vệ sinh nhanh, giảm chi phí vòng đời (LCC) và hạn chế tối đa thời gian dừng máy.
Năng lực sản xuất “In-house”
Một trong những lý do khách hàng chọn Cơ Khí Đại Việt làm đối tác gia công inox lâu dài là chúng tôi sở hữu xưởng sản xuất trực tiếp với hệ thống máy cắt laser CNC, chấn gấp CNC và hàn TIG chuyên dụng cho inox. Nhờ đó, các chi tiết như lỗ rổ, mép gấp, gân tăng cứng đều đạt độ chính xác cao, hạn chế ba via sắc và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Đặc biệt ở các sản phẩm rổ cạn inox đột lỗ, công nghệ CNC cho phép chúng tôi bố trí mật độ lỗ hợp lý để vừa thoát nước nhanh vừa không làm lọt thực phẩm nhỏ.
Việc sản xuất “in-house” giúp chúng tôi kiểm soát 100% chất lượng từ vật liệu đầu vào đến thành phẩm. Toàn bộ inox 304/316 đều được truy xuất nguồn gốc và kiểm tra bề mặt trước khi gia công, hạn chế dùng các dòng inox kém chất lượng dễ gỉ sét như 201 cho hạng mục tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Với mỗi lô hàng, từ bộ rổ đến các cụm thiết bị bếp, chúng tôi đều có biên bản kiểm tra, đối chiếu kích thước theo bản vẽ kỹ thuật trước khi đóng gói và giao nhận.
Chủ động năng lực sản xuất giúp rút ngắn lead time, đáp ứng tốt các dự án cần tiến độ gấp mà vẫn đảm bảo độ bền vật liệu và tiêu chuẩn hàn.
Gia công đồng bộ rổ, khay, bàn, chậu rửa trong cùng hệ thống giúp việc lắp đặt tại hiện trường nhanh, hạn chế chỉnh sửa phát sinh.
Giá gốc tại xưởng giúp Quý khách tối ưu CAPEX cho dự án, đặc biệt hữu ích khi triển khai đồng thời nhiều hạng mục inox.
Cam kết chất lượng & Minh bạch
Song song với năng lực thiết kế và sản xuất, Cơ Khí Đại Việt luôn coi minh bạch chất lượng là nền tảng hợp tác lâu dài. Mỗi dự án đều được cung cấp đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) cho vật liệu inox 304/316 sử dụng trong sản phẩm, đi kèm quy cách và mác thép rõ ràng. Điều này giúp bộ phận kỹ thuật, QA/QC của Quý khách dễ dàng lưu trữ hồ sơ và đối chiếu trong các đợt đánh giá nội bộ hoặc bởi bên thứ ba.
Quy trình kiểm tra chất lượng (QA/QC) được thực hiện từ giai đoạn nhận vật tư, gia công từng công đoạn cho đến khi lắp ráp hoàn chỉnh. Các mối hàn TIG, góc gấp, bề mặt sau đánh bóng đều được kiểm tra trực quan và đo đạc ngẫu nhiên, bảo đảm sản phẩm giao đến tay Quý khách đúng như bản vẽ và mẫu đã duyệt. Bên cạnh chính sách bảo hành rõ ràng, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ trong suốt vòng đời sản phẩm, từ tư vấn vệ sinh, bảo dưỡng cho đến cải tiến, nâng cấp khi công suất bếp thay đổi.
Đối với các dự án lớn, chúng tôi có thể tổ chức nghiệm thu theo từng giai đoạn, kết hợp kiểm tra thử tải, thử vệ sinh để Quý khách yên tâm trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Mọi chi phí chỉnh sửa phát sinh do lỗi thiết kế hay gia công đều được chúng tôi xử lý minh bạch, với mục tiêu cuối cùng là bảo đảm hiệu suất vận hành và an toàn cho bếp của Quý khách.
Khi chọn Cơ Khí Đại Việt làm đối tác toàn diện, Quý khách không chỉ mua một vài bộ rổ hay thiết bị lẻ, mà đang đồng hành cùng một đơn vị hiểu rõ vận hành bếp và luôn đặt hiệu quả dài hạn lên hàng đầu. Nếu vẫn còn băn khoăn về vật liệu, tiêu chuẩn hay quy trình hợp tác, phần Câu Hỏi Thường Gặp ngay bên dưới sẽ giúp Quý khách giải đáp thêm trước khi ra quyết định đầu tư.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Inox 304 có bị gỉ không?
Inox 304 là thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn rất tốt trong điều kiện nhà bếp thông thường, nên khi dùng để gia công rổ cạn inox, Quý khách có thể yên tâm về độ bền và độ sạch bề mặt. Tuy vậy, vật liệu này vẫn có thể xuất hiện chấm rỉ hoặc xỉn màu nếu tiếp xúc liên tục với hóa chất có tính ăn mòn cao, đặc biệt là các dung dịch chứa Clo, muối đậm đặc hoặc axit công nghiệp.
Các vết trầy xước sâu trên bề mặt, hoặc việc để rổ inox tiếp xúc lâu với những dụng cụ bằng thép đã gỉ cũng là nguyên nhân gây hiện tượng “gỉ lây” nhìn thấy được. Nếu Quý khách vệ sinh rổ bằng nước rửa chén trung tính, tránh ngâm hóa chất mạnh và luôn tráng, lau khô sau khi dùng thì inox 304 hầu như không bị gỉ trong suốt nhiều năm sử dụng thực tế.
Thời gian gia công một đơn hàng rổ inox theo yêu cầu là bao lâu?
Thời gian gia công một đơn hàng rổ inox theo yêu cầu phụ thuộc chủ yếu vào số lượng, loại inox (304/316/201) và độ phức tạp của thiết kế như kiểu lỗ, gân tăng cứng, hàn thêm quai hoặc chân đỡ. Với các đơn hàng vừa và nhỏ, thiết kế không quá đặc biệt, thông thường thời gian từ lúc chốt bản vẽ, đặt cọc đến khi hoàn thiện – đóng gói dao động khoảng 7–15 ngày làm việc.
Những đơn hàng số lượng lớn, cần làm mẫu thử hoặc yêu cầu tiến độ gấp sẽ được chúng tôi trao đổi và lên kế hoạch sản xuất riêng để tối ưu cả tiến độ lẫn chi phí. Ngay khi nhận được yêu cầu kỹ thuật hoặc bản vẽ, Cơ Khí Đại Việt sẽ báo rõ lead time dự kiến để Quý khách chủ động sắp xếp kế hoạch vận hành bếp, kho hoặc dây chuyền chế biến.
Cơ Khí Đại Việt có nhận gia công số lượng ít không?
Chúng tôi vẫn nhận gia công rổ inox với số lượng ít, phù hợp cho các nhu cầu như làm mẫu thử, bổ sung thay thế hoặc các bếp nhỏ mới triển khai. Tuy nhiên, do chi phí thiết lập sản xuất ban đầu (chuẩn bị bản vẽ, lập chương trình đột/cắt CNC, set-up máy, làm đồ gá…) gần như tương đương đơn hàng lớn, nên đơn giá cho các lô rất ít thường sẽ cao hơn.
Khi sản lượng tăng lên, chi phí này được phân bổ cho nhiều sản phẩm, nhờ đó đơn giá trên mỗi rổ sẽ tốt hơn đáng kể cho Quý khách. Với những dự án có kế hoạch mở rộng công suất trong tương lai, chúng tôi thường tư vấn phương án đặt trước số lượng hợp lý ngay từ đầu để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) mà vẫn bảo đảm tính linh hoạt cho hệ thống bếp hoặc nhà máy.
Làm thế nào để phân biệt Inox 304 và Inox 201 bằng mắt thường?
Trong thực tế, việc phân biệt inox 304 và inox 201 bằng mắt thường gần như không đáng tin cậy, nhất là khi sản phẩm còn mới và đã được đánh bóng bề mặt. Cách thủ công đơn giản nhất là dùng nam châm: inox 201 thường bị hút nhẹ, trong khi inox 304 chuẩn gần như không hoặc rất khó bị hút.
Ở cấp độ chuyên nghiệp, các đơn vị sản xuất sử dụng dung dịch thử chuyên dụng hoặc đối chiếu chứng chỉ vật liệu (CO, CQ) để khẳng định đúng mác thép sử dụng. Sau một thời gian sử dụng, rổ inox 201 có xu hướng dễ xỉn màu, chấm gỉ trong môi trường ẩm và nước rửa chứa muối, còn inox 304 vẫn giữ bề mặt sáng sạch lâu hơn. Khi đặt gia công rổ cạn inox cho bếp hoặc nhà máy, Quý khách nên yêu cầu thể hiện rõ mác inox trên báo giá, hợp đồng và hồ sơ kỹ thuật để tránh nhầm lẫn.
BẠN CẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ BẾP CÔNG NGHIỆP?
Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com
Rổ cạn inox là dụng cụ không thể thiếu trong bếp, được dùng để rửa, vớt thực phẩm trong quá trình rửa, sơ chế và chế biến món ăn. Rổ cạn inox, làm từ inox 304 hoặc 430, rất bền. Nó an toàn vì không chứa BPA hay hóa chất độc hại.
Cơ Khí Đại Việt chuyên sản xuất và gia công rổ inox, với nhiều kích thước và kiểu dáng khác nhau để phục vụ mọi nhu cầu.
Công ty có máy móc và thiết bị sản xuất hiện đại. Đảm bảo chất lượng sản phẩm rổ cạn inox đạt tiêu chuẩn cao nhất. Các thiết bị chính bao gồm:
Máy cắt laser CNC: Cắt kim loại với độ chính xác cao, tạo ra các sản phẩm có độ chính xác và đồng đều với nhau. Đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
Máy chấn thủy lực CNC: Khả năng uốn chính xác, giúp hình thành cấu trúc chính mà không làm mất đi tính bền vững của vật liệu.
Máy uốn ống CNC và máy hàn Tig công nghệ cao: Đảm bảo mối hàn và đường cong của sản phẩm đều mượt mà và chắc chắn. Không bị oxy hóa, tăng cường tính an toàn khi sử dụng.

























