Bảng giá cắt laser là bảng đơn giá tham khảo cho dịch vụ gia công cắt kim loại tấm bằng máy laser fiber CNC theo vật liệu, độ dày và khối lượng đơn hàng. Chủ xưởng, kỹ sư cơ khí, nhà thầu và bộ phận mua hàng thường cần bảng giá này khi so sánh chi phí trước khi gửi file DXF đặt cắt. Trang này cung cấp bảng giá đa vật liệu, cách tính giá thực tế, năng lực xưởng và quy trình nhận báo giá trong 2 giờ. Cơ Khí Đại Việt khác biệt nhờ xưởng trực tiếp tại Nhơn Trạch Đồng Nai, nhận từ 1 chi tiết, hỗ trợ nesting và vật liệu inox có CO/CQ. Nội dung được tổng hợp từ hơn 10 năm kinh nghiệm gia công inox, cắt laser và triển khai đơn hàng cho nhà máy, bệnh viện, khu công nghiệp.
📌 Tóm Tắt Nhanh
- Bảng giá cắt laser là mức giá tham khảo cho dịch vụ cắt kim loại tấm bằng máy Laser Fiber CNC, thường tính theo mét dài đường cắt + phụ cấp đột lỗ hoặc theo tấm/kg với đơn hàng lớn.
- Cơ Khí Đại Việt nhận cắt inox 0.5–12mm, thép tấm đến 16mm, cùng nhôm và đồng theo bản vẽ khách cung cấp.
- Đơn giá tham khảo trải từ khoảng 3.000đ đến 50.000đ/mét dài tùy vật liệu, độ dày và độ phức tạp chi tiết; đơn lớn có thể áp dụng cách tính theo kg khoảng 30.000–35.000đ/kg.
- Xưởng hỗ trợ bóc tách bản vẽ, nesting tối ưu vật tư, kiểm soát dung sai ±0.1mm và có thể báo giá theo phương án chỉ cắt hoặc trọn gói gồm vật liệu.
- Vật liệu inox sử dụng cho đơn phù hợp có thể cung cấp CO/CQ Posco/Tisco, giúp khách B2B yên tâm về truy xuất nguồn gốc.
- Quy trình làm việc ngắn gọn: gửi DXF/bản vẽ → nhận báo giá trong 2 giờ → xác nhận đơn → gia công và giao hàng.
- Xưởng đặt tại Nhơn Trạch, Đồng Nai, có văn phòng tại Bình Tân, TP.HCM, thuận tiện giao nhận cho khách khu vực TP.HCM, Đồng Nai và vùng lân cận.
- Để có báo giá chính xác nhất, Quý khách chỉ cần gửi file DXF hoặc bản vẽ qua Zalo/Email, hotline 0906.63.84.94.
Bảng giá cắt laser 2026 — Tham khảo nhanh trước khi đặt đơn
Biên soạn bởi: Nguyễn Minh Phú
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Đại Việt
📋 Nội dung trang:
- Bảng giá cắt laser 2026 — Tham khảo nhanh trước khi đặt đơn
- Giá cắt laser là bao nhiêu? — Bảng giá chi tiết theo vật liệu và độ dày
- 5 yếu tố quyết định giá cắt laser của đơn hàng bạn
- Năng lực cắt laser tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
- Quy trình nhận báo giá và đặt hàng cắt laser
- Câu hỏi thường gặp về giá cắt laser
- Nhận báo giá cắt laser chính xác — Gửi bản vẽ, nhận phản hồi trong 2 giờ
Đây là trang báo giá dịch vụ cắt laser kim loại tấm của Cơ Khí Đại Việt — xưởng gia công inox tại Nhơn Trạch, Đồng Nai. Quý khách có thể tra cứu mức giá tham khảo ngay bên dưới và gửi file DXF để nhận báo giá chính xác trong vòng 2 giờ.
Cơ Khí Đại Việt cung cấp dịch vụ cắt laser fiber CNC cho inox, thép, nhôm và đồng với mức giá tham khảo từ 3.000đ/mét dài (thép mỏng) đến 18.000đ/mét dài (inox 3–4mm). Báo giá chính xác theo file DXF — phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Giá cắt laser tham khảo nhanh — Laser Fiber CNC
| Vật liệu | Độ dày | Giá cắt (VNĐ/mét dài) | Phí đột lỗ (VNĐ/lỗ) |
|---|---|---|---|
| Inox (SUS 304) | Dưới 1 mm | 6.000 | 200 |
| 1,5 – 2 mm | 10.000 | 500 | |
| 3 – 4 mm | 18.000 | 1.500 | |
| Thép / Sắt tấm | Dưới 1 mm | 3.000 | 150 |
| 1 – 2 mm | 4.000 | 200 | |
| 3 – 4 mm | 6.000 | 600 | |
| 5 – 6 mm | 8.000 | 800 | |
| Nhôm / Đồng | 1 – 2 mm | 9.000 – 15.000 | 300 – 500 |
| 3 mm | 15.000 – 25.000 | 1.500 |
⚠️ Giá trên chỉ mang tính tham khảo theo mét dài cắt. Báo giá chính xác phụ thuộc vào file DXF, tổng chiều dài cắt thực tế, số lượng lỗ và yêu cầu gia công đi kèm.
- ✓ Hơn 10 năm gia công cắt laser kim loại tấm
- ✓ Dung sai ±0,1 mm — phù hợp chi tiết kỹ thuật chính xác cao
- ✓ Nhận từ 1 chi tiết — không yêu cầu số lượng tối thiểu
- ✓ Inox SUS 304 Posco/Tisco, CO/CQ theo yêu cầu
- ✓ Xưởng tại Nhơn Trạch, Đồng Nai — giao hàng TP.HCM, Bình Dương trong ngày
Giá cắt laser là bao nhiêu? — Bảng giá chi tiết theo vật liệu và độ dày
Giá cắt laser kim loại tấm tại xưởng Đại Việt tính theo mét dài cắt — từ 3.000đ/m (thép mỏng dưới 1mm) đến 18.000đ/m (inox 3–4mm). Phụ cấp đột lỗ tính riêng theo số lỗ và độ dày. Hoa văn CNC tấm tính theo m². Đơn hàng lớn có thể báo giá theo kg.
Bảng tham khảo nhanh ở phần trước cho thấy mức giá tổng quan. Phần này trình bày đầy đủ từng nhóm vật liệu để Quý khách dễ ước tính chi phí trước khi gửi bản vẽ.

Bảng giá cắt laser sắt/thép tấm theo mét dài

| Độ dày (mm) | Đơn giá cắt (VNĐ/mét dài) | Phụ cấp đột lỗ (VNĐ/lỗ) |
|---|---|---|
| Dưới 1 mm | 3.000 | 150 |
| 1 – 2 mm | 4.000 | 200 |
| 3 – 4 mm | 6.000 | 600 |
| 5 – 6 mm | 8.000 | 800 |
| 9 – 10 mm | 12.000 | 1.200 |
| 14 – 16 mm | 20.000 | 2.500 |
Phụ cấp đột lỗ là khoản phí bổ sung cho mỗi lỗ phải khoan điểm trên vật liệu — áp dụng với chi tiết có nhiều lỗ nhỏ, lỗ dày đặc hoặc lỗ trên vật liệu dày. Độ dày càng lớn, phụ cấp đột lỗ càng cao do máy phải dừng và xuyên điểm nhiều lần hơn.
Bảng giá cắt laser inox 304 theo độ dày phổ biến
Cắt laser inox 304 bao nhiêu tiền 1 mét? Mức giá tham khảo dao động từ 6.000đ/mét (inox dưới 1mm) đến 18.000đ/mét (inox 3–4mm) — chưa bao gồm phụ cấp đột lỗ nếu chi tiết có lỗ.

| Độ dày inox (mm) | Đơn giá cắt (VNĐ/mét dài) | Phụ cấp đột lỗ (VNĐ/lỗ) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 mm | 6.000 | 200 | Vỏ thiết bị, trang trí |
| 1,5 – 2 mm | 10.000 | 500 | Gia công inox theo yêu cầu: bàn bếp, kệ, chậu rửa |
| 3 – 4 mm | 18.000 | 1.500 | Chi tiết máy, cấu kiện chịu lực |
Inox SUS 304 Posco/Tisco — vật liệu có CO/CQ theo yêu cầu. Độ dày 1,5–2mm chiếm khoảng 70% đơn hàng gia công inox thực tế tại xưởng Nhơn Trạch, Đồng Nai.
Bảng giá nhôm, đồng và cắt hoa văn CNC tấm

| Vật liệu | Độ dày (mm) | Đơn giá cắt (VNĐ/mét dài) | Phụ cấp đột lỗ (VNĐ/lỗ) |
|---|---|---|---|
| Nhôm / Đồng | 1 – 2 mm | 9.000 – 15.000 | 300 – 500 |
| 3 mm | 15.000 – 25.000 | 1.500 |
Giá nhôm và đồng dao động theo biên độ rộng hơn do chất lượng hợp kim và độ phức tạp của bản vẽ ảnh hưởng lớn đến thời gian chạy máy.
Cắt hoa văn CNC tấm — tính theo m² (dùng cho cửa cổng, vách ngăn, lan can trang trí):
| Vật liệu hoa văn CNC | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Hoa văn CNC — Sắt/Thép | 1.500.000 – 2.500.000 |
| Hoa văn CNC — Nhôm | 2.000.000 – 3.000.000 |
| Hoa văn CNC — Inox | 2.500.000 – 3.500.000 |
📌 Lưu ý về cách tính giá:
- Tất cả mức giá trên tính theo mét dài cắt thực tế — chưa bao gồm vật liệu (Quý khách tự cung cấp phôi hoặc yêu cầu Đại Việt cung cấp vật liệu kèm theo).
- Đơn hàng bản mã, chi tiết máy số lượng lớn có thể chuyển sang báo giá theo kg: ~30.000 – 35.000đ/kg.
- Giá tham khảo tại xưởng Nhơn Trạch, Đồng Nai — có thể điều chỉnh theo số lượng, tiến độ và yêu cầu gia công đi kèm.
- Đơn vị tính mét dài là tổng chiều dài tất cả đường cắt trên file DXF sau bóc tách, không phải chu vi ngoài chi tiết.
👉 Gửi file DXF qua Zalo 0906.63.84.94 — xưởng Đại Việt bóc tách và báo giá chính xác trong 2 giờ làm việc, không mất phí tư vấn.
Phần tiếp theo phân tích 5 yếu tố chính khiến giá cắt laser của hai đơn hàng cùng vật liệu có thể chênh lệch đáng kể.
5 yếu tố quyết định giá cắt laser của đơn hàng bạn
Giá cắt laser phụ thuộc chủ yếu vào loại vật liệu, độ dày, số lượng đơn hàng, độ phức tạp bản vẽ và hình thức báo giá có gồm vật liệu hay không. Nắm rõ 5 yếu tố này, Quý khách có thể chủ động tối ưu chi phí trước khi gửi bản vẽ.
Hai đơn hàng cùng vật liệu inox 304, cùng số lượng — nhưng giá báo ra chênh nhau 30–50% là chuyện thường xảy ra. Lý do nằm ở 5 yếu tố sau:

| Yếu tố | Ảnh hưởng đến chi phí | Cách tối ưu cho Quý khách |
|---|---|---|
| 1. Loại vật liệu | Inox đắt hơn thép 2–3 lần cùng độ dày; đồng và nhôm dao động theo giá kim loại thị trường. | Xác nhận vật liệu đúng yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng — tránh nâng cấp không cần thiết. |
| 2. Độ dày tấm | Thép 1mm giá 4.000đ/m; thép 14–16mm giá 20.000đ/m — tăng 5 lần. Phụ cấp đột lỗ cũng tăng theo độ dày. | Chỉ chọn độ dày đúng tải trọng thiết kế — không chọn dày hơn để “chắc chắn”. |
| 3. Số lượng đơn hàng | Đơn nhỏ (1–5 chi tiết) chi phí setup máy chiếm tỷ lệ cao. Đơn lớn (50+ chi tiết) giá/mét giảm rõ rệt nhờ nesting tối ưu. | Gom nhiều mã chi tiết vào một đợt sản xuất — chia sẻ chi phí setup và tối ưu tấm nguyên liệu. |
| 4. Độ phức tạp bản vẽ | Chi tiết nhiều đường cong, lỗ nhỏ dày đặc hoặc góc bo bán kính nhỏ tốn thời gian chạy máy hơn bản cắt thẳng đơn giản. | Chuẩn hóa kích thước lỗ (dùng bội số 0,5mm), giảm số lỗ không cần thiết, gửi file DXF sạch — không có layer thừa. |
| 5. Hình thức báo giá | Báo giá “trọn gói có vật liệu” cao hơn “chỉ tính công cắt” (Quý khách tự mang phôi). Sai lệch có thể 40–60% tổng đơn. | Nêu rõ ngay từ đầu: tự cung cấp phôi hay cần Đại Việt mua vật liệu kèm theo — tránh nhầm lẫn khi so sánh báo giá. |
Mẹo tiết kiệm chi phí cho SME và xưởng cơ khí nhỏ:
- ✓ Gom đơn: Tập hợp nhiều mã chi tiết cùng một đợt để tối ưu nesting — giảm phế liệu tấm và chia sẻ phí setup máy.
- ✓ Gửi đúng định dạng: File DXF sạch (không layer thừa, không đường trùng) giúp xưởng bóc tách nhanh, báo giá chính xác hơn.
- ✓ Chọn đúng độ dày: Giảm từ 3mm xuống 2mm (nếu tải trọng cho phép) có thể cắt giảm 40% đơn giá cắt inox.
- ✓ Chuẩn hóa lỗ: Hạn chế số lỗ nhỏ hơn 3mm trên inox dày — phụ cấp đột lỗ dày đặc cộng dồn rất nhanh.
👉 Gửi bản vẽ DXF qua Zalo 0906.63.84.94 — đội kỹ thuật Đại Việt bóc tách nesting, tối ưu chi phí và báo giá chính xác trong 2 giờ làm việc.
Năng lực cắt laser tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Xưởng Cơ Khí Đại Việt tại Nhơn Trạch, Đồng Nai vận hành máy Laser Fiber CNC công suất lớn, đạt dung sai ±0,1mm, xử lý inox 0,5–12mm và thép đến 16mm. Nhận đơn từ 1 chi tiết lẻ đến lô sản xuất hàng nghìn chi tiết — giao hàng TP.HCM và toàn quốc.

Thông số xưởng và dải vật liệu xử lý

- ✓ Công nghệ: Máy Laser Fiber CNC — đường cắt mịn, ít ba via, không cần xử lý thêm cho hầu hết chi tiết
- ✓ Dung sai: ±0,1mm — phù hợp chi tiết kỹ thuật chính xác, lắp ráp thẳng không cần chỉnh
- ✓ Khổ bàn cắt: Nhận tấm nguyên khổ tiêu chuẩn 1.000×2.000mm và 1.250×2.500mm
- ✓ Inox: SUS 304, SUS 316 — độ dày 0,5mm đến 12mm (Posco/Tisco, CO/CQ theo yêu cầu)
- ✓ Thép carbon: Độ dày 1mm đến 16mm
- ✓ Nhôm & đồng: Nhận theo bản vẽ, độ dày 1–6mm
- ✓ Hỗ trợ nesting: Bóc tách file DXF và tối ưu sắp xếp tấm giúp giảm phế liệu và chi phí vật liệu
- ✓ Năng lực sản xuất: Nhận đơn từ 1 chi tiết lẻ đến lô hàng nghìn chi tiết/đợt
Vật liệu inox tại xưởng Đại Việt sử dụng tấm SUS 304 Posco/Tisco — cung cấp CO/CQ cho đơn hàng bệnh viện, nhà máy thực phẩm và dự án có yêu cầu kiểm định chất lượng.
Dự án thực tế — Bằng chứng năng lực gia công
Hai dự án gần đây phản ánh khả năng xử lý của xưởng ở hai quy mô khác nhau:
- 📌 Gia công bàn lấy mẫu inox 304 dày 8mm cho Bệnh viện Quân Y 7A — yêu cầu dung sai nghiêm ngặt, vật liệu CO/CQ, hoàn thiện trong tiến độ y tế.
- 📌 Gia công 2.000 xe đẩy inox tại Vũng Tàu — lô sản xuất lớn, đồng đều kích thước toàn bộ lô hàng, giao đúng tiến độ dự án.
Quý khách thường hỏi
Xưởng Đại Việt cắt được độ dày tối đa bao nhiêu?
Inox tối đa 12mm; thép carbon tối đa 16mm. Nhôm và đồng nhận đến 6mm tùy hợp kim và yêu cầu bản vẽ.
Có nhận đơn lẻ không?
Có — xưởng nhận từ 1 chi tiết, điều kiện duy nhất là Quý khách cung cấp file DXF hoặc bản vẽ kỹ thuật rõ ràng. Không có mức đơn hàng tối thiểu.
Có giao hàng TP.HCM và Đồng Nai không?
Có. Xưởng đặt tại Nhơn Trạch, Đồng Nai — giao hàng TP.HCM trong ngày với đơn hoàn thành trước 14h. Đơn hàng toàn quốc giao qua đơn vị vận chuyển đối tác.
Phần tiếp theo hướng dẫn cụ thể quy trình đặt hàng và nhận báo giá cắt laser tại Đại Việt — từ bước gửi file đến nhận hàng.
Quy trình nhận báo giá và đặt hàng cắt laser
Sau khi nắm rõ năng lực xưởng, bước tiếp theo của Quý khách chỉ cần thực hiện 4 bước đơn giản — từ gửi file đến nhận hàng, toàn bộ quy trình hoàn tất không quá 3 ngày với đơn thông thường.

- Bước 1: Gửi yêu cầu gia công — Quý khách cung cấp file DXF hoặc bản vẽ kỹ thuật kèm thông tin vật liệu (thép/inox/nhôm), độ dày (mm), số lượng chi tiết và yêu cầu giao hàng qua Zalo hoặc email.
- Bước 2: Bóc tách, nesting và phản hồi báo giá — Đội kỹ thuật Đại Việt kiểm tra file, tối ưu sắp xếp nesting để giảm phế liệu tấm, và phản hồi báo giá chi tiết trong vòng 2 giờ hành chính.
- Bước 3: Xác nhận đơn và thanh toán — Quý khách xác nhận báo giá, thống nhất tiến độ giao hàng và phương thức thanh toán; xưởng xếp lịch sản xuất ngay sau khi nhận xác nhận.
- Bước 4: Gia công, kiểm tra và giao hàng — Chi tiết được cắt laser, kiểm tra dung sai ±0,1mm trước khi xuất xưởng; giao hàng đúng hẹn tại TP.HCM, Đồng Nai và toàn quốc.
Lưu ý: Đại Việt nhận từ 1 chi tiết lẻ — không yêu cầu số lượng đặt hàng tối thiểu. Để báo giá nhanh và chính xác nhất, Quý khách chuẩn bị: file DXF sạch + vật liệu + độ dày + số lượng.
Phần tiếp theo tổng hợp các câu hỏi thường gặp nhất về giá cắt laser — giúp Quý khách có đủ thông tin trước khi quyết định đặt đơn.
Câu hỏi thường gặp về giá cắt laser

Giá cắt laser CNC tính như thế nào — theo mét hay theo tấm?
Phổ biến nhất là tính theo mét dài kết hợp phụ cấp đột lỗ — mỗi lỗ đục thêm 150–1.500 VNĐ tùy độ dày vật liệu. Với đơn hàng lớn theo dự án (thường từ vài tạ vật liệu trở lên), xưởng có thể chuyển sang tính theo kg hoặc theo tấm để tối ưu chi phí cho Quý khách. Hình thức tính giá sẽ được xác nhận cụ thể sau khi xem file và số lượng.
Cắt laser inox bao nhiêu tiền 1 mét?
Inox dưới 1mm: từ 6.000 VNĐ/mét cắt; inox 1,5–2mm: khoảng 10.000 VNĐ/mét; inox 3–4mm: khoảng 18.000 VNĐ/mét. Mức giá tăng theo độ dày và có thể điều chỉnh theo số lượng đơn hàng. Gửi file DXF và thông số vật liệu để nhận báo giá chính xác trong 2 giờ.
Đơn hàng nhỏ có đặt được không?
Có. Đại Việt nhận gia công từ 1 chi tiết lẻ — không yêu cầu số lượng tối thiểu. Điều kiện duy nhất là Quý khách cung cấp file DXF hoặc bản vẽ kỹ thuật ghi rõ vật liệu, độ dày và kích thước.
Có hỗ trợ thiết kế hoặc bóc tách bản vẽ không?
Có. Đội kỹ thuật Đại Việt hỗ trợ bóc tách file DXF và tối ưu nesting — sắp xếp chi tiết hợp lý trên tấm nguyên liệu để giảm phế liệu, từ đó giảm chi phí vật liệu cho Quý khách. Nếu file chưa chuẩn định dạng, xưởng vẫn tiếp nhận để kiểm tra và chuyển đổi trước khi báo giá chính thức.
Thời gian giao hàng cắt laser bao lâu?
Báo giá phản hồi trong 2 giờ hành chính kể từ khi nhận đủ thông tin. Thời gian gia công và giao hàng phụ thuộc số lượng chi tiết và độ phức tạp đường cắt — đơn nhỏ thông thường hoàn thành trong 1–3 ngày làm việc. Đơn lớn hoặc có yêu cầu xử lý bề mặt thêm sẽ được xác nhận tiến độ cụ thể khi ký hợp đồng.
Inox dùng để cắt laser có chứng từ CO/CQ không?
Có. Đại Việt sử dụng tấm inox SUS 304 nguồn gốc Posco/Tisco và có thể cung cấp CO/CQ theo yêu cầu — phù hợp cho đơn hàng bệnh viện, nhà máy thực phẩm và các dự án có yêu cầu kiểm định chất lượng vật liệu. Quý khách cần CO/CQ, vui lòng đề rõ khi gửi yêu cầu báo giá.
Nhận báo giá cắt laser chính xác — Gửi bản vẽ, nhận phản hồi trong 2 giờ
Đại Việt sẵn sàng tiếp nhận yêu cầu ngay hôm nay — từ 1 chi tiết lẻ đến đơn hàng dự án hàng nghìn chi tiết, báo giá rõ ràng, không phát sinh chi phí ẩn.

- ✓ Giá rõ ràng: Báo giá theo mét cắt + phụ cấp đột lỗ, có bảng chi tiết từng hạng mục.
- ✓ Phản hồi nhanh: Kỹ thuật viên kiểm tra file DXF và phản hồi trong 2 giờ hành chính.
- ✓ Vật liệu chuẩn: Inox SUS 304 Posco/Tisco, có CO/CQ theo yêu cầu.
| Kênh liên hệ | Thông tin | Phù hợp để |
|---|---|---|
| Hotline | 0906.63.84.94 | Tư vấn nhanh, xác nhận thông số vật liệu |
| Zalo | 0906.63.84.94 | Gửi file DXF/bản vẽ, nhận báo giá trong 2 giờ |
| Liên hệ trực tiếp | giacongsatinox.com/contact | Gửi yêu cầu chi tiết, đính kèm bản vẽ kỹ thuật |
📍 Xưởng sản xuất: Nhơn Trạch, Đồng Nai | Văn phòng: Bình Tân, TP.HCM
Gửi file DXF ngay — Kỹ thuật Đại Việt báo giá chính xác trong 2 giờ
📞 0906.63.84.94 | 💬 Zalo: 0906.63.84.94 | ✉ Gửi yêu cầu online
BẠN CẦN TƯ VẤN BÁO GIÁ CẮT LASER INOX THEO YÊU CẦU?
Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Tổ 7, Ấp Quới Thạnh, Xã Phước An, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

