Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn
Liên hệ
Tăng hiệu suất vận chuyển & giảm tổng chi phí sở hữu — xe đẩy inox 4 bánh tải 1 tấn phù hợp cho kho, nhà máy và siêu thị, đảm bảo an toàn khi thao tác nặng. Thân Inox 304 (0.8–1.5 mm) hàn TIG, bánh PU Ø100 mm, kích thước 1000×600×870 mm, sản xuất tại xưởng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 giúp tuổi thọ cao và bảo trì thấp. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật — gọi Hotline để nhận báo giá, phương án lắp đặt và phân tích TCO theo nhu cầu.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn |
| Nhà sản xuất | Cơ Khí Đại Việt |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 1000 x 600 x 870 mm |
| Kích thước mặt sàn (DxR) | 730 x 490 mm |
| Chất liệu khung và mặt sàn | Inox 304, dày 0.8-1.5 mm, hàn TIG chống oxy hóa |
| Chất liệu bánh xe | Nhựa PU chịu lực hoặc cao su đặc, đường kính 100 mm |
| Chiều cao tay cầm | 800 mm, inox chất lượng cao, thiết kế cong nhẹ |
| Tải trọng tối đa | 1000 kg (1 tấn) |
| Trọng lượng xe | Khoảng 40 kg |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Chế độ bảo hành | 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và thay thế phụ kiện |
| Ưu điểm nổi bật |
|
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | Đẩy với lực vừa phải không vượt quá tải trọng, vệ sinh định kỳ, lau khô sau khi dùng, kiểm tra và bôi trơn bulông bánh xe, bảo quản tại nơi khô ráo. |
| Môi trường sử dụng phù hợp | Kho bãi, nhà xưởng, siêu thị, kho lạnh, môi trường ẩm ướt và công nghiệp |
| So sánh với sản phẩm cùng loại | Sử dụng inox 304 cao cấp hơn inox 201, tải trọng vượt trội 1 tấn, bánh xe đa dạng vật liệu bền bỉ hơn, bảo hành 12 tháng và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. |
Giới Thiệu Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Chúng tôi giới thiệu Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn — thiết bị vận chuyển công nghiệp chế tạo bằng Inox 304, chịu tải thực tế đến 1.000 kg, tối ưu cho quản lý kho, nhà máy sản xuất, siêu thị và kho lạnh. Thiết kế khung và mặt sàn chắc, hệ bánh 4 điểm tiếp xúc mang lại sự ổn định khi di chuyển kiện hàng cồng kềnh; đồng thời giảm nguy cơ va đập và lật trong vận hành hàng ngày.
Với vật liệu inox 304 và quy trình gia công chuẩn, sản phẩm cung cấp độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và yêu cầu bảo trì thấp — giúp bạn tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) và giảm chi phí vòng đời (LCC). Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi cam kết quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và bảo hành 12 tháng để bạn nghiệm thu an tâm.
Để mở rộng lựa chọn và so sánh, bạn có thể Xem thêm dòng Xe đẩy inox của Cơ Khí Đại Việt hoặc tra cứu Các mẫu xe đẩy inox 1 tầng & thông số liên quan trước khi quyết định. Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật hoặc điều chỉnh kích thước, chúng tôi sẵn sàng nhận đơn hàng gia công theo yêu cầu.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn
Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt và cam kết nghiệm thu theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, bạn có thể xem nhanh những yếu tố quyết định dưới đây để đánh giá nhanh tính phù hợp với quy trình vận hành và ngân sách dự án.
- Giới Thiệu Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng cho phép kiểm soát chất lượng và tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật, giúp bạn tối ưu CAPEX và rút ngắn thời gian giao hàng.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn: Tải trọng thực tế 1.000 kg, khung và sàn bằng inox 304, mối hàn TIG bảo vệ khí Argon, kết hợp 4 bánh (2 cố định + 2 xoay, PU lõi gang ~100 mm) cho hiệu suất vận hành ổn định và ít bảo trì.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn: Tập trung vào thông số phục vụ nghiệm thu: kích thước, vật liệu, chiều dày inox, loại bánh và hệ số an toàn — những thông tin này quyết định khả năng tích hợp vào dây chuyền và nghiệm thu công trình.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn: Độ bền cao, chống ăn mòn, dễ vệ sinh, tuổi thọ vận hành dài (trên 10 năm trong điều kiện phù hợp), giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và OPEX cho doanh nghiệp.
- So Sánh Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: So sánh ROI và TCO cho thấy đầu tư vào xe chịu tải lớn mang lại hiệu quả hơn khi cần giảm nhân công, tăng thông lượng và giảm rủi ro hư hỏng hàng hóa so với giải pháp tải thấp hoặc vật liệu kém bền.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Hỗ trợ sản xuất theo yêu cầu, bảo hành 12–18 tháng và dịch vụ hậu mãi, đảm bảo nghiệm thu nhanh và giảm rủi ro sau mua hàng.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn: Bộ câu trả lời kỹ thuật và hướng dẫn bảo trì, vệ sinh, cùng tùy chọn kích thước giúp bạn quyết định mua nhanh hơn và tránh phát sinh chi phí vận hành sau này.
Để ra quyết định mua hoặc đưa vào hồ sơ nghiệm thu, bạn nên xem chi tiết các thông số kỹ thuật và kích thước trong phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn” tiếp theo.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn
Tiếp tục từ mục “Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn”, bảng sau cung cấp dữ liệu định lượng cần thiết cho kỹ sư, đội dự án và bộ phận mua sắm để lập hồ sơ nghiệm thu, tính toán CAPEX/OPEX và so sánh phương án đầu tư. Bạn sẽ tìm thấy thông số kích thước, vật liệu, bánh xe, tiêu chuẩn và các ghi chú ứng dụng — trình bày rõ ràng để rút ngắn thời gian quyết định kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn (1000 kg) – sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 1000 x 600 x 870 mm (tiêu chuẩn) — khả năng tuỳ chỉnh theo yêu cầu |
| Kích thước mặt sàn | 1000 x 600 mm (mặt sàn liền, chống trượt) |
| Vật liệu | Inox 304, độ dày thân vỏ và mặt sàn 0.8 – 1.5 mm (tuỳ cấu hình), bề mặt hoàn thiện đánh bóng/mờ theo yêu cầu |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG với khí Argon bảo vệ; mối hàn sạch, kiểm tra không phá huỷ theo quy trình nghiệm thu |
| Bánh xe | PU (polyurethane) Ø100 mm, lõi gang; cấu hình 2 bánh cố định + 2 bánh xoay (tùy chọn phanh trên bánh xoay) |
| Tải trọng tối đa | 1000 kg (tải tĩnh theo tiêu chuẩn nghiệm thu của nhà sản xuất) |
| Trọng lượng xe | ~40 kg (phụ thuộc cấu hình bánh và độ dày inox) |
| Tiêu chuẩn | Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng theo ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng (hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế theo điều khoản) |
| Ứng dụng điển hình | Kho vận, nhà máy sản xuất, siêu thị, trung tâm phân phối, ngành thực phẩm & đồ uống, bệnh viện — phù hợp môi trường ẩm ướt và yêu cầu vệ sinh cao |
| Điểm khác biệt | Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, kiểm tra nghiệm thu trước giao hàng, cung cấp bản vẽ kỹ thuật, linh kiện bánh chịu tải chọn lọc để tối ưu total cost of ownership (TCO) |
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn
Sau khi bạn đã tham khảo bảng thông số kỹ thuật, bước tiếp theo là chuyển các thông số đó thành giá trị sử dụng thực tế. Dưới góc độ quản lý CAPEX và OPEX, chúng tôi tóm tắt ba lợi ích cốt lõi theo cấu trúc tính năng‑lợi thế‑lợi ích để bạn dễ so sánh năng suất vận hành và chi phí vòng đời.
Nếu cần kiểm tra tiêu chuẩn gia công hoặc yêu cầu nghiệm thu, bạn có thể Xem các thiết bị inox công nghiệp và tiêu chuẩn gia công. Để chọn mẫu và phụ kiện phù hợp với quy trình của bạn, tham khảo Dòng xe đẩy inox – lựa chọn mẫu và phụ kiện.
Inox 304 chất lượng cao — Độ bền & khả năng chống ăn mòn
Với vật liệu Inox 304 dày 0.8–1.5 mm, khung và mặt sàn chịu lực của xe có tính ổn định cơ học cao. Lớp inox này chống ăn mòn và rất dễ vệ sinh, phù hợp cho kho lạnh và môi trường có yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Kết quả là chi phí bảo trì giảm rõ rệt, tuổi thọ thiết bị kéo dài và bạn đảm bảo được tiêu chuẩn an toàn thực phẩm trong hoạt động sản xuất — yếu tố quyết định khi tính tổng chi phí sở hữu (TCO).

Hàn TIG & kết cấu chịu tải — Độ bền mối ghép
Mối hàn TIG đạt chuẩn xưởng tạo ra các liên kết kim loại có dung sai nhỏ và bề mặt hoàn thiện tốt, điều này cải thiện khả năng chịu tải theo thiết kế. Mối ghép đồng nhất giúp cấu trúc chịu lực phân bố đều khi chở 1 tấn, đồng thời cho phép kiểm tra chịu tải thực tế dễ dàng trong quá trình nghiệm thu. Kết quả là bạn nhận được thiết bị an toàn, giảm rủi ro hỏng hóc giữa chu kỳ bảo hành và hạn chế chi phí phát sinh do sửa chữa ngoài kế hoạch.

Bánh PU 100 mm & thiết kế bánh chịu lực — Vận hành êm, phù hợp kho lạnh
Bánh PU đường kính 100 mm, tùy chọn phiên bản chịu lạnh hoặc có cơ chế khóa, là tính năng giúp xe di chuyển ổn định trên nhiều bề mặt. Bánh PU giảm tiếng ồn, tăng ma sát với sàn và kháng dầu mỡ, giữ vận hành êm trong môi trường kho lạnh. Lợi ích trực tiếp cho bạn là năng suất di chuyển cao hơn, giảm mệt mỏi cho nhân công và chi phí thay thế bánh giảm xuống rõ rệt trong chu kỳ sử dụng.

So Sánh Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã nắm rõ Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn, bước tiếp theo là đánh giá hiệu quả đầu tư thực tế. Ở đây chúng tôi so sánh trực quan giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường để bạn thấy rõ khác biệt về chất liệu, quy trình gia công và chi phí vòng đời (TCO). Để tham khảo chi tiết về vật liệu, bạn có thể xem Thông tin chất liệu inox gia dụng và so sánh các loại, và nếu cần đối chiếu tiêu chuẩn gia công hãy kiểm tra Tiêu chuẩn gia công và ứng dụng thiết bị inox công nghiệp.
| Tiêu Chí | Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn (Cơ Khí Đại Việt) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 không gỉ, phù hợp môi trường ẩm ướt và ăn mòn, bảo đảm tuổi thọ dài và ít bảo trì. | Inox 201 hoặc hợp kim mạ, khả năng chống ăn mòn kém hơn, dễ xuất hiện rỉ sau thời gian sử dụng. |
| Độ Dày Vật Liệu | 0.8 – 1.5 mm (khu vực chịu lực gia cố theo bản vẽ kỹ thuật), đảm bảo chịu tải 1.000 kg ổn định. | Thường mỏng hơn (khoảng 0.5 – 0.8 mm), dẫn đến biến dạng sớm khi vận hành tải lớn. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG có khí bảo vệ (Argon), mối hàn sắc nét, xuyên tâm tốt, giảm nguy cơ nứt gãy tại mối nối. | Hàn thường hoặc hàn hồ quang không bảo vệ, mối hàn thô, dễ xuất hiện khuyết tật và ăn mòn mối nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật nhanh, dịch vụ hậu mãi có thể mở rộng theo đơn hàng số lượng lớn. | Bảo hành ngắn hơn, thường 3–9 tháng; hỗ trợ hạn chế, phụ tùng thay thế khó khăn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng LCC thấp: ít thay thế, ít sửa chữa, thời gian hoạt động cao — tối ưu cho hoạt động dài hạn. | Giá mua thấp nhưng TCO cao do chi phí bảo trì, ngưng trệ sản xuất khi hỏng và thay mới thường xuyên. |
Khi tính TCO, bạn nên cân đối CAPEX với OPEX: sản phẩm của chúng tôi có CAPEX cao hơn một chút nhưng OPEX thấp hơn rõ rệt nhờ độ bền vật liệu và mối hàn chất lượng. Kết quả thực tế là tổng chi phí vòng đời giảm — ít thay thế, ít gián đoạn vận hành và chi phí sửa chữa thấp hơn.
Bạn có thể yêu cầu báo giá và chúng tôi sẽ cung cấp phân tích TCO theo quy mô đơn hàng (mẫu tính cụ thể cho 1, 10, 50 chiếc) để bạn so sánh CAPEX và LCC trước khi quyết định đầu tư. Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt để bạn an tâm về tiến độ và nghiệm thu.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn đầu tư, đánh giá năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi sẽ quyết định rủi ro thực tế và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho doanh nghiệp bạn. Cơ Khí Đại Việt cam kết minh bạch về quy trình, vật liệu và tiêu chuẩn nghiệm thu để bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác và giảm chi phí vòng đời (LCC).
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Chúng tôi kiểm soát chặt chẽ vật tư, sử dụng Inox 304 nhập khẩu cho khung và mặt sàn, hàn TIG bảo vệ Argon để gia tăng độ bền mối nối khi chịu tải cao. Mỗi xe trải qua thử nghiệm chịu tải thực tế và kiểm tra chất lượng theo bản vẽ kỹ thuật trước khi xuất xưởng.
Nếu bạn cần thông tin chi tiết về nhà máy và dây chuyền sản xuất, xem Giới thiệu năng lực sản xuất & các sản phẩm inox công nghiệp để đối chiếu năng lực, năng suất và khả năng tùy biến kích thước, chủng loại bánh theo yêu cầu.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Sản phẩm được bảo hành 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật nhanh và chính sách thay thế phụ kiện khi có lỗi do sản xuất. Chúng tôi cung cấp CO-CQ, dịch vụ giao hàng, cùng phương án nghiệm thu tại công trường để giảm rủi ro bàn giao.
Đối với hợp đồng số lượng lớn, Cơ Khí Đại Việt có chương trình bảo trì định kỳ và ưu đãi phụ kiện thay thế nhằm giảm CAPEX ban đầu và OPEX về sau. Để lựa chọn cấu hình bánh, kích thước hoặc phụ kiện phù hợp, tham khảo Danh mục xe đẩy inox và phụ kiện và yêu cầu báo giá kỹ thuật.

Nếu bạn còn thắc mắc kỹ thuật hoặc cần báo giá chi tiết theo số lượng, phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ trả lời các câu hỏi phổ biến và hướng dẫn bước tiếp theo để nghiệm thu và đưa vào vận hành.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn
Sau khi bạn đã xem phần năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời nhanh cho những thắc mắc tiền mua phổ biến — nhằm giúp bạn đưa quyết định mua sắm và đặt hàng chính xác hơn.
Xe đẩy hàng inox 4 bánh 1 tấn dùng trong môi trường nào?
Có thể đặt sản xuất xe đẩy inox 4 bánh 1 tấn theo kích thước yêu cầu không?
Thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành là gì?
Bánh xe nào phù hợp cho kho lạnh hoặc bề mặt trơn?
Xe này có giảm chi phí sở hữu (TCO) so với xe rẻ hơn không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

