Khi lập dự toán vật tư hoặc đặt hàng gia công inox, việc phải mở nhiều trang web chỉ để tra trọng lượng ống, hộp, tấm hay đối chiếu ký hiệu SUS/AISI khiến quá trình tính toán mất nhiều thời gian và dễ sai lệch. Bảng tra cứu inox trong bài viết này hợp nhất toàn bộ thông số cần thiết – trọng lượng theo quy cách, thành phần hóa học, ký hiệu quốc tế và tiêu chuẩn bề mặt – của 4 mác inox phổ biến 201, 304, 316, 430 trong một trang duy nhất. Nội dung phù hợp cho kỹ sư dự toán, thợ cơ khí, chủ xưởng gia công và nhà thầu cần tra nhanh số liệu trước khi lập báo giá hoặc đặt hàng theo bản vẽ. Ngoài các bảng tra sẵn, bài viết còn cung cấp công thức tự tính cho những kích thước không có trong bảng, giúp bạn chủ động tính toán mọi trường hợp phát sinh.
- Bảng tra cứu inox tổng hợp 4 nhóm dữ liệu: trọng lượng ống tròn, hộp vuông/chữ nhật, cây đặc tròn và tấm phẳng.
- Tỷ trọng tham khảo inox 304 khoảng 7.93 g/cm³, dùng làm cơ sở cho các công thức tính trọng lượng.
- SUS304 tương đương AISI 304 theo hệ thống ký hiệu Nhật – Mỹ, gần với mã EN 1.4301.
- Ký hiệu bề mặt 2B, BA, No.4 thể hiện mức độ bóng khác nhau, tương ứng với từng nhóm ứng dụng riêng.
- Trọng lượng thực tế có thể dao động nhẹ theo dung sai sản xuất của từng lô hàng, không phải số tuyệt đối.
- Khi kích thước không có trong bảng tra sẵn, có thể áp dụng công thức chuẩn theo từng dạng vật liệu (ống, hộp, tấm, cây đặc).
📋 Nội dung bài viết:
- Bảng tra cứu inox là gì và khi nào cần dùng?
- Bảng tra trọng lượng ống inox tròn (kg/mét, kg/cây 6m)
- Bảng tra trọng lượng inox hộp vuông và hộp chữ nhật
- Bảng tra trọng lượng cây đặc tròn và tấm inox phẳng
- Công thức tự tính trọng lượng inox khi kích thước không có trong bảng
- Bảng quy đổi ký hiệu, thành phần hóa học và tiêu chuẩn inox 304, 201, 316, 430
- Ký hiệu bề mặt inox 2B, BA, No.4 và ứng dụng thực tế
- Lưu ý khi tra bảng để chọn đúng mác inox cho gia công thực tế
- Câu hỏi thường gặp khi tra cứu thông số inox
Biên soạn bởi: Nguyễn Minh Phú
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Đại Việt
Bảng tra cứu inox là gì và khi nào cần dùng?
Bảng tra cứu inox là bảng thông số tổng hợp giúp tra nhanh trọng lượng, quy cách, ký hiệu và tiêu chuẩn của các mác inox phổ biến 201, 304, 316, 430 để lập dự toán vật tư hoặc đặt hàng gia công.

Bảng tra cứu inox là bảng thông số kỹ thuật còn gọi là bảng barem inox tổng hợp các chỉ số then chốt của từng mác inox để tra nhanh khi cần, thay vì phải tính toán lại từ đầu mỗi lần đặt hàng. Nội dung một bảng tra đầy đủ thường gồm bốn nhóm dữ liệu: trọng lượng theo quy cách (ống, hộp, tấm, cây đặc), ký hiệu vật liệu theo các hệ tiêu chuẩn khác nhau (SUS, AISI, EN, JIS), thành phần hóa học của từng mác thép và tiêu chuẩn bề mặt hoàn thiện.
Toàn bộ số liệu trọng lượng và tỷ trọng trong bảng được tham khảo theo hằng số vật lý và các tiêu chuẩn công khai, không phải dữ liệu độc quyền của riêng đơn vị nào — vì vậy con số tra được có thể dùng làm cơ sở đối chiếu chung khi làm việc với bất kỳ nhà cung cấp inox nào.
Bảng tra cứu inox gồm những loại thông tin nào
Mỗi nhóm dữ liệu trong bảng tra phục vụ một mục đích tra cứu riêng, và bạn cần hiểu rõ để không tra nhầm bảng khi cần thông tin:
- Trọng lượng theo quy cách — tra theo hình dạng ống tròn, hộp vuông/chữ nhật, cây đặc tròn hoặc tấm phẳng, dùng để tính khối lượng vật tư cần mua và ước tính chi phí vận chuyển.
- Ký hiệu vật liệu — đối chiếu các mã như SUS304, AISI 304, EN 1.4301 vốn cùng chỉ một mác thép nhưng theo hệ tiêu chuẩn Nhật, Mỹ hoặc châu Âu, giúp tránh nhầm lẫn khi làm việc với nhà cung cấp nước ngoài.
- Thành phần hóa học — tỷ lệ Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo)… của từng mác, dùng để xác nhận đúng loại inox và khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường sử dụng. Bạn có thể tham khảo thêm cách chọn loại inox 201, 304, 316, 430 theo môi trường sử dụng để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa thành phần hóa học và độ bền thực tế.
- Tiêu chuẩn bề mặt — các ký hiệu 2B, BA, No.4, Hairline… dùng để chọn độ hoàn thiện phù hợp giữa mục đích công nghiệp (cần độ nhám nhất định để bám sơn hoặc keo) và mục đích trang trí (cần độ sáng, độ phẳng cao).
Ai cần sử dụng bảng tra cứu inox và dùng khi nào
Bảng tra cứu inox không chỉ dành cho người trong ngành cơ khí. Trên thực tế, nhiều nhóm đối tượng khác nhau cần tra bảng ở các thời điểm khác nhau trong quy trình làm việc:
- Kỹ sư dự toán dùng bảng tra để tính khối lượng vật tư inox cần cho một hạng mục, từ đó lập bảng giá hoặc dự trù chi phí trước khi trình duyệt.
- Thợ cơ khí dùng bảng tra để kiểm tra quy cách (đường kính, độ dày) trước khi cắt hoặc gia công, tránh sai số làm hỏng vật liệu.
- Chủ xưởng gia công và nhà thầu xây dựng dùng bảng tra khi lập báo giá cho khách hàng hoặc khi kiểm tra vật liệu nhập về, đối chiếu xem lô hàng có đúng mác thép đã đặt không.
Ba tình huống phổ biến nhất khi cần mở bảng tra ra xem là: lập dự toán vật tư cho một công trình hoặc đơn hàng mới, kiểm tra quy cách trước khi chốt đặt hàng để tránh mua sai kích thước, và đối chiếu mác thép khi nhận hàng — đặc biệt là phân biệt giữa inox 201 và 304 vì hai loại này có bề ngoài khá giống nhau nhưng khác biệt rõ về giá và khả năng chống ăn mòn. Nếu bạn đang cân nhắc giữa hai mác này, bài so sánh inox 304 và inox 201 sẽ giúp bạn phân biệt nhanh trước khi tra số liệu chi tiết ở các bảng tiếp theo.
Sau khi đã hiểu rõ bảng tra cứu inox bao gồm những gì, phần tiếp theo sẽ đi vào bảng số liệu cụ thể — bắt đầu với trọng lượng ống inox tròn theo từng phi và độ dày phổ biến.
Bảng tra trọng lượng ống inox tròn (kg/mét, kg/cây 6m)
Trọng lượng ống inox tròn được tính theo đường kính ngoài, độ dày thành ống và chiều dài cây tiêu chuẩn 6 mét, dao động từ khoảng 0.55 kg/cây với ống Ø9.5mm đến hơn 66 kg/cây với ống Ø114.3mm.

Sau khi đã nắm bảng tra cứu inox gồm những nhóm dữ liệu nào, phần này đi thẳng vào bảng số liệu đầu tiên: trọng lượng ống inox tròn. Bảng dưới áp dụng cho mác inox 304 với tỷ trọng khoảng 7.93 g/cm³ theo hằng số vật lý phổ biến trong tính toán vật liệu, các mác 201, 316, 430 có tỷ trọng dao động nhẹ nên trọng lượng thực tế của cùng quy cách có thể chênh lệch chút ít so với số liệu 304. Đơn vị trình bày là kg/mét và kg/cây 6m vì hai đơn vị này các nhà cung cấp tại Việt Nam thường dùng khi báo giá ống inox.
Bảng trọng lượng ống inox phi nhỏ (Ø9.5 – Ø25.4mm)

Nhóm phi nhỏ này thường dùng cho lan can, tay nắm cửa và các sản phẩm trang trí nội thất — nơi trọng lượng nhẹ và độ hoàn thiện thẩm mỹ được ưu tiên hơn khả năng chịu tải lớn.
| Phi ống (Ø) | Đường kính ngoài (mm) | Độ dày thành (mm) | Kg/mét | Kg/cây 6m |
|---|---|---|---|---|
| Ø9.5 | 9.5 | 0.4 | 0.09 | 0.55 |
| Ø9.5 | 9.5 | 0.5 | 0.11 | 0.67 |
| Ø9.5 | 9.5 | 0.8 | 0.17 | 1.04 |
| Ø12.7 | 12.7 | 0.4 | 0.12 | 0.74 |
| Ø12.7 | 12.7 | 0.6 | 0.18 | 1.09 |
| Ø12.7 | 12.7 | 1.0 | 0.29 | 1.75 |
| Ø16.0 | 16.0 | 0.5 | 0.19 | 1.16 |
| Ø16.0 | 16.0 | 0.8 | 0.30 | 1.82 |
| Ø16.0 | 16.0 | 1.2 | 0.44 | 2.66 |
| Ø19.1 | 19.1 | 0.5 | 0.23 | 1.39 |
| Ø19.1 | 19.1 | 1.0 | 0.45 | 2.71 |
| Ø19.1 | 19.1 | 1.5 | 0.66 | 3.95 |
| Ø22.2 | 22.2 | 0.6 | 0.32 | 1.94 |
| Ø22.2 | 22.2 | 1.2 | 0.63 | 3.77 |
| Ø22.2 | 22.2 | 2.0 | 1.01 | 6.05 |
| Ø25.4 | 25.4 | 0.8 | 0.49 | 2.95 |
| Ø25.4 | 25.4 | 1.5 | 0.90 | 5.37 |
| Ø25.4 | 25.4 | 2.0 | 1.17 | 7.01 |
Bảng trọng lượng ống inox phi trung và lớn (Ø31.8 – Ø114.3mm)

Nhóm phi trung và lớn phù hợp cho khung kết cấu, cột trụ, tay vịn công trình và đường ống công nghiệp, nơi độ dày thành ống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực.
| Phi ống (Ø) | Đường kính ngoài (mm) | Độ dày thành (mm) | Kg/mét | Kg/cây 6m |
|---|---|---|---|---|
| Ø31.8 | 31.8 | 1.0 | 0.77 | 4.61 |
| Ø31.8 | 31.8 | 1.5 | 1.14 | 6.81 |
| Ø31.8 | 31.8 | 2.5 | 1.83 | 10.97 |
| Ø38.1 | 38.1 | 1.0 | 0.93 | 5.56 |
| Ø38.1 | 38.1 | 2.0 | 1.80 | 10.82 |
| Ø38.1 | 38.1 | 3.0 | 2.63 | 15.77 |
| Ø50.8 | 50.8 | 1.2 | 1.49 | 8.92 |
| Ø50.8 | 50.8 | 2.0 | 2.44 | 14.62 |
| Ø50.8 | 50.8 | 3.0 | 3.58 | 21.48 |
| Ø76.2 | 76.2 | 1.5 | 2.80 | 16.78 |
| Ø76.2 | 76.2 | 2.5 | 4.60 | 27.59 |
| Ø76.2 | 76.2 | 4.0 | 7.21 | 43.25 |
| Ø114.3 | 114.3 | 2.0 | 5.61 | 33.64 |
| Ø114.3 | 114.3 | 3.0 | 8.33 | 50.00 |
| Ø114.3 | 114.3 | 4.0 | 11.01 | 66.08 |
Cách đọc và áp dụng bảng trọng lượng ống inox khi lập dự toán
Để tra đúng số liệu, bạn cần xác định hai thông số trước: phi ống (đường kính ngoài) và độ dày thành ống, hai giá trị này quyết định dòng dữ liệu tương ứng trong bảng. Nếu bản vẽ hoặc yêu cầu gia công ghi độ dày theo đơn vị ly hoặc zem, bạn có thể đối chiếu thêm với bài bảng quy đổi độ dày inox từ ly, zem sang mm trước khi tra bảng để tránh chọn sai dòng.
Sau khi xác định đúng dòng dữ liệu, bạn nhân trọng lượng của một cây (kg/cây 6m) với số cây cần mua để ra tổng khối lượng dự toán. Ví dụ cần 20 cây ống Ø50.8mm dày 2.0mm, tổng khối lượng ước tính là 20 × 14.62 = 292.4 kg. Lưu ý rằng số liệu trong bảng là giá trị tham khảo theo tiêu chuẩn tính toán chung; trọng lượng thực tế của từng lô sản xuất có thể dao động nhẹ tùy cấu hình cán ống và dung sai nhà sản xuất, nên với đơn hàng số lượng lớn, bạn nên xác nhận qua báo giá để có số liệu chính xác cho lô hàng cụ thể.
Nếu bạn cần đặt ống inox theo đúng phi và độ dày đã tra ở trên để gia công lan can, khung kết cấu hoặc chi tiết theo bản vẽ, có thể tham khảo dịch vụ gia công inox theo yêu cầu của Đại Việt, thông số kỹ thuật và số lượng cụ thể sẽ được xác nhận qua báo giá.
Sau bảng ống tròn, phần tiếp theo sẽ chuyển sang bảng trọng lượng inox hộp vuông và hộp chữ nhật — nhóm quy cách phổ biến không kém trong gia công khung, bàn ghế và kết cấu trang trí.
Bảng tra trọng lượng inox hộp vuông và hộp chữ nhật
Trọng lượng hộp inox vuông và chữ nhật phụ thuộc vào tổng chiều cạnh và độ dày thành hộp, dao động từ khoảng 0.73 kg/cây với hộp 10x10mm đến hơn 41 kg/cây với hộp chữ nhật 50x100mm.

Sau ống tròn, hộp inox vuông và hộp chữ nhật là quy cách được tra cứu nhiều nhất khi làm khung bàn ghế, khung kệ và kết cấu trang trí. Khác với ống tròn chỉ có một biến số đường kính, trọng lượng hộp phụ thuộc vào tổng hai cạnh (chu vi tiết diện) và độ dày thành hộp, nên với cùng độ dày, hộp chữ nhật dẹt thường nặng hơn hộp vuông có diện tích tiết diện tương đương. Số liệu dưới đây áp dụng cho mác inox 304 với tỷ trọng tham khảo 7.93 g/cm³, chiều dài cây tiêu chuẩn 6 mét.
Bảng trọng lượng hộp vuông inox (10×10 – 50x50mm)

| Cạnh hộp (mm) | Độ dày thành (mm) | Kg/cây 6m |
|---|---|---|
| 10 x 10 | 0.4 / 0.5 / 0.8 | 0.73 / 0.90 / 1.39 |
| 15 x 15 | 0.5 / 0.8 / 1.0 | 1.38 / 2.15 / 2.65 |
| 20 x 20 | 0.5 / 1.0 / 1.5 | 1.86 / 3.61 / 5.27 |
| 30 x 30 | 0.8 / 1.2 / 2.0 | 4.45 / 6.58 / 10.72 |
| 40 x 40 | 1.0 / 1.5 / 2.0 | 7.45 / 11.03 / 14.56 |
| 50 x 50 | 1.2 / 2.0 / 3.0 | 11.19 / 18.40 / 27.02 |
Nhóm hộp vuông cạnh nhỏ (10×10 đến 20x20mm) thường dùng làm khung bàn ghế, khung tủ, thanh giằng trang trí — nơi cần độ nhẹ và dễ uốn cắt. Nhóm cạnh lớn hơn (30×30 đến 50x50mm) chuyển sang vai trò kết cấu chịu lực như khung máy, chân đế thiết bị hoặc trụ đỡ kệ hàng.
Bảng trọng lượng hộp chữ nhật inox (10×20 – 50x100mm)

| Cạnh hộp (mm) | Độ dày thành (mm) | Kg/cây 6m |
|---|---|---|
| 10 x 20 | 0.5 / 0.8 / 1.0 | 1.38 / 2.15 / 2.65 |
| 20 x 40 | 0.8 / 1.2 / 1.5 | 4.45 / 6.58 / 8.15 |
| 30 x 60 | 1.0 / 1.5 / 2.0 | 8.41 / 12.47 / 16.48 |
| 40 x 80 | 1.2 / 2.0 / 3.0 | 13.50 / 22.24 / 32.78 |
| 50 x 100 | 1.5 / 2.0 / 3.0 | 21.11 / 28.00 / 41.42 |
Với câu hỏi phổ biến hộp inox 20x40mm nặng bao nhiêu kg: theo bảng trên, hộp 20x40mm dày 0.8mm nặng khoảng 4.45 kg/cây, dày 1.2mm khoảng 6.58 kg/cây và dày 1.5mm khoảng 8.15 kg/cây (cây 6 mét). Đây là quy cách được dùng nhiều cho khung bàn inox công nghiệp và khung xe đẩy nhờ tỷ lệ giữa độ cứng và trọng lượng phù hợp.
Công thức cơ sở tính trọng lượng hộp inox
Toàn bộ số liệu ở hai bảng trên được tính từ một công thức chung, tham khảo theo tỷ trọng vật lý của inox 304 (khoảng 7.93 g/cm³):
Trọng lượng (kg) = [Cạnh 1 + Cạnh 2] × 2 × Độ dày (mm) × 0.00793 × Chiều dài (m)
Hệ số 0.00793 là hằng số quy đổi từ tỷ trọng inox 304 sang đơn vị mm và mét, áp dụng chung cho hộp vuông và hộp chữ nhật vì công thức chỉ khác nhau ở giá trị hai cạnh. Với hộp làm từ mác 201 hoặc 316, hệ số này có thể lệch nhẹ do tỷ trọng vật liệu khác nhau — nên nếu cần độ chính xác cao cho đơn hàng số lượng lớn, kết quả nên được xác nhận qua báo giá dựa trên mác thép và lô sản xuất cụ thể, vì trọng lượng thực tế có thể dao động theo cấu hình cán và dung sai sản xuất.
Chọn độ dày hộp inox phù hợp với mục đích sử dụng
Tra được trọng lượng chỉ là một phần; bạn cũng cần chọn độ dày phù hợp với mục đích sử dụng thực tế, vì độ dày quyết định cả chi phí và khả năng chịu lực:
- Độ dày 0.5–1mm phù hợp cho ứng dụng trang trí, ốp nội thất, khung kệ nhẹ hoặc chi tiết không chịu tải trọng lớn — ưu tiên tính thẩm mỹ và tiết kiệm vật tư.
- Độ dày 1.5–3mm phù hợp cho kết cấu chịu lực như lan can, khung máy công nghiệp, chân bàn bếp công nghiệp hoặc khung xe đẩy hàng — nơi cần độ cứng và độ bền va đập cao hơn.
Với các quy cách hộp vuông và hộp chữ nhật dùng làm khung bàn ghế inox theo đúng kích thước đã tra ở trên, bạn có thể tham khảo dịch vụ gia công bàn ghế inox theo yêu cầu, thông số và số lượng cụ thể sẽ được xác nhận qua báo giá.
Tiếp theo, bảng tra sẽ chuyển sang hai quy cách còn lại thường dùng trong cơ khí chế tạo và gia dụng: cây đặc tròn và tấm inox phẳng.
Bảng tra trọng lượng cây đặc tròn và tấm inox phẳng
Cây đặc tròn inox được tra theo đường kính (kg/mét và kg/cây 6m) trong khi tấm inox phẳng được tra theo độ dày tính bằng kg/m², cả hai đều dùng tỷ trọng tham khảo khoảng 7.93 g/cm³ cho mác 304.

Sau hai bảng ống tròn và hộp, phần này chuyển sang hai dạng vật liệu có cách tra hoàn toàn khác: cây đặc tròn (láp đặc) không có lỗ rỗng bên trong nên trọng lượng chỉ phụ thuộc đường kính, còn tấm inox phẳng lại tra theo độ dày và tính trên đơn vị diện tích kg/m² thay vì kg/mét dài. Cả hai bảng dưới đây đều dùng tỷ trọng tham khảo 7.93 g/cm³ áp dụng cho mác inox 304 theo hằng số vật lý phổ biến trong tính toán vật liệu.
Bảng trọng lượng cây đặc tròn (láp đặc) inox theo phi

| Phi (Ø mm) | Kg/mét | Kg/cây 6m |
|---|---|---|
| Ø4 | 0.10 | 0.60 |
| Ø6 | 0.22 | 1.33 |
| Ø8 | 0.40 | 2.39 |
| Ø10 | 0.62 | 3.73 |
| Ø12 | 0.89 | 5.33 |
| Ø16 | 1.58 | 9.47 |
| Ø20 | 2.47 | 14.79 |
| Ø25 | 3.85 | 23.12 |
| Ø30 | 5.55 | 33.30 |
| Ø40 | 9.87 | 59.20 |
| Ø50 | 15.41 | 92.48 |
Nhóm phi nhỏ (Ø4–Ø12mm) thường dùng làm chốt, trục quay nhỏ, ắc bản lề hoặc chi tiết siết trong các cụm lắp ráp inox. Nhóm phi từ Ø16mm trở lên chuyển sang vai trò trục truyền động, chốt định vị chịu tải hoặc phôi để gia công cơ khí chính xác — nơi độ đồng tâm và độ cứng vật liệu quan trọng hơn tính thẩm mỹ bề mặt.
Bảng trọng lượng tấm inox phẳng theo độ dày (kg/m²)

| Độ dày (mm) | Kg/m² |
|---|---|
| 0.5 | 3.97 |
| 0.8 | 6.34 |
| 1.0 | 7.93 |
| 1.2 | 9.52 |
| 1.5 | 11.90 |
| 2.0 | 15.86 |
| 3.0 | 23.79 |
Trả lời trực tiếp câu hỏi tấm inox dày 1mm nặng bao nhiêu kg: theo bảng trên, 1m² tấm inox 304 dày 1mm nặng khoảng 7.93 kg, dày 2mm nặng khoảng 15.86 kg. Đây là số liệu tính trên mỗi mét vuông, vì vậy để ra tổng trọng lượng một tấm thực tế, bạn cần nhân thêm diện tích khổ tấm.
Ví dụ minh họa: một tấm inox khổ 1.22m x 2.44m (diện tích 2.9768 m²) dày 1mm sẽ nặng khoảng 2.9768 × 7.93 ≈ 23.6 kg. Với khổ tấm tiêu chuẩn phổ biến khác như 1m x 2m (diện tích 2 m²), tấm dày 1mm nặng khoảng 15.86 kg. Tấm inox trên thị trường thường được cán theo các khổ cố định (1m x 2m, 1.22m x 2.44m, 1.5m x 3m…), nên khi tính tổng trọng lượng cho một lô hàng, bạn cần quy đổi theo khổ thực tế đang có trong tay thay vì chỉ dùng số kg/m² đơn lẻ.
Số liệu ở cả hai bảng trên là giá trị tham khảo theo tỷ trọng vật lý 7.93 g/cm³ của mác 304, với inox 201, 316 hoặc 430, tỷ trọng vật liệu có chênh lệch nhẹ nên trọng lượng thực tế có thể lệch theo từng lô sản xuất và cấu hình cán. Với đơn hàng cần độ chính xác cao, kết quả nên được xác nhận qua báo giá dựa trên mác thép và quy cách cụ thể.
Nắm được cách tra hai dạng vật liệu này, phần tiếp theo sẽ trình bày công thức gốc để bạn tự tính trọng lượng khi kích thước cần dùng không nằm sẵn trong các bảng trên.
Công thức tự tính trọng lượng inox khi kích thước không có trong bảng
Khi kích thước không có trong bảng tra sẵn, trọng lượng inox có thể tính chính xác bằng bốn công thức chuẩn riêng cho ống tròn, hộp vuông/chữ nhật, tấm phẳng và cây đặc tròn.
Bốn bảng tra ở các phần trước chỉ liệt kê những quy cách phổ biến nhất trên thị trường. Nếu bản vẽ hoặc đơn hàng của bạn có kích thước lệch khỏi các dòng đã có — ví dụ ống Ø42mm, hộp 25x50mm hay phi 22mm — bạn không cần tra thêm bảng khác mà có thể áp dụng trực tiếp công thức gốc dưới đây. Đây là các công thức tính trọng lượng theo thể tích và tỷ trọng vật lý, được dùng phổ biến trong ngành vật liệu kim loại, không phải công thức riêng của bất kỳ nhà cung cấp nào.
Công thức tính trọng lượng ống tròn inox
Trọng lượng (kg) = 0.02491 × Độ dày (mm) × [Đường kính ngoài (mm) − Độ dày (mm)] × Chiều dài (m)
Trong đó, đường kính ngoài và độ dày thành ống tính theo mm, chiều dài tính theo mét, kết quả trả về theo kg. Ví dụ với ống Ø42mm, độ dày thành 1.2mm, chiều dài 6m: 0.02491 × 1.2 × (42 − 1.2) × 6 ≈ 7.32 kg/cây. Kích thước Ø42mm không xuất hiện trong bảng tra ống tròn ở phần trước, nhưng vẫn tính được nhờ công thức này.
Công thức tính trọng lượng hộp vuông/chữ nhật inox
Trọng lượng (kg) = [Cạnh 1 + Cạnh 2] × 2 × Độ dày (mm) × 0.00793 × Chiều dài (m)
Cạnh 1 và Cạnh 2 là hai kích thước cạnh của tiết diện hộp (mm), độ dày là độ dày thành hộp (mm), chiều dài tính theo mét. Với hộp vuông, Cạnh 1 = Cạnh 2. Ví dụ hộp chữ nhật 25x50mm, dày 1.4mm, dài 6m: (25 + 50) × 2 × 1.4 × 0.00793 × 6 ≈ 9.99 kg/cây — quy cách này cũng không có sẵn trong bảng tra hộp ở phần trước.
Công thức tính trọng lượng tấm inox phẳng
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7.93
Chiều rộng và chiều dài tính theo mét (không phải mm như hai công thức trên), độ dày tính theo mm. Ví dụ với tấm khổ 1.2m x 2.4m, dày 1.5mm: 1.5 × 1.2 × 2.4 × 7.93 ≈ 34.26 kg. Công thức này cho ra trọng lượng của cả tấm, khác với bảng tra tấm phẳng ở phần trước vốn chỉ tính theo kg/m².
Công thức tính trọng lượng cây đặc tròn inox
Trọng lượng (kg) = Đường kính (mm) × Đường kính (mm) × 0.00622 × Chiều dài (m)
Đường kính tính theo mm, chiều dài tính theo mét. Ví dụ với phi 22mm, dài 6m: 22 × 22 × 0.00622 × 6 ≈ 18.06 kg/cây — kích thước này nằm giữa hai dòng Ø20 và Ø25 đã có trong bảng tra cây đặc tròn ở phần trước, nên phải dùng công thức để tính chính xác thay vì nội suy.
Các hệ số 0.02491, 0.00793, 7.93 và 0.00622 trong bốn công thức trên đều tham khảo theo tỷ trọng vật lý của inox 304 (khoảng 7.93 g/cm³) và là hằng số được dùng phổ biến trong tính toán vật liệu kim loại, không phải số liệu độc quyền của bất kỳ đơn vị nào. Với mác 201, 316 hoặc 430, tỷ trọng thực tế có chênh lệch nhẹ so với 304, nên kết quả tính theo các công thức này chỉ mang tính tham khảo; với đơn hàng cần độ chính xác cao theo mác thép cụ thể, số liệu nên được xác nhận qua báo giá dựa trên lô sản xuất và cấu hình cán thực tế.
Sau khi tự tính được trọng lượng theo kích thước riêng, bước tiếp theo là xác định đúng mác inox đang cầm trong tay — phần dưới sẽ đối chiếu ký hiệu SUS, AISI, EN cùng thành phần hóa học của các mác 304, 201, 316, 430.
Bảng quy đổi ký hiệu, thành phần hóa học và tiêu chuẩn inox 304, 201, 316, 430
SUS304 tương đương AISI 304 và gần với EN 1.4301, trong khi inox 316 khác 304 chủ yếu ở việc bổ sung nguyên tố Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất và nước biển.
Sau khi đã tự tính được trọng lượng theo kích thước thực tế, bước tiếp theo khi tra cứu là xác định đúng mác inox đang cầm trong tay. Cùng một sản phẩm nhưng ghi trên hóa đơn có thể là SUS304, AISI304 hoặc EN 1.4301 về bản chất đây là ba hệ ký hiệu (Nhật, Mỹ, Châu Âu) mô tả cùng một loại thép không gỉ austenitic. Bảng dưới đây giúp bạn đối chiếu nhanh ký hiệu và thành phần hóa học tham khảo của bốn mác phổ biến nhất trên thị trường.
| Mác thép | SUS (Nhật) | AISI (Mỹ) | EN (Châu Âu) | Nhóm thép |
|---|---|---|---|---|
| 201 | SUS201 | AISI201 | Không có mã EN tương đương chính xác, gần nhóm austenitic Cr-Mn | Austenitic (thay Niken bằng Mangan) |
| 304 | SUS304 | AISI304 | EN 1.4301 | Austenitic |
| 316 | SUS316 | AISI316 | EN 1.4401 | Austenitic (bổ sung Mo) |
| 430 | SUS430 | AISI430 | EN 1.4016 | Ferritic |
Về thành phần hóa học, sự khác biệt cốt lõi giữa các mác nằm ở hàm lượng Crom (Cr), Niken (Ni) và Molypden (Mo). Đây là các khoảng tham khảo phổ biến trong tiêu chuẩn công khai, không phải số liệu độc quyền của bất kỳ nhà cung cấp nào; tỷ lệ thực tế của từng lô sản xuất cần được xác nhận qua báo giá kèm chứng chỉ vật liệu (mill certificate) nếu yêu cầu độ chính xác cao.
| Mác thép | Cr (%) | Ni (%) | Mo (%) | Mn (%) |
|---|---|---|---|---|
| 201 | 16 – 18 | 3.5 – 5.5 | — | 5.5 – 7.5 |
| 304 | 18 – 20 | 8 – 10.5 | — | ≤ 2 |
| 316 | 16 – 18 | 10 – 14 | 2 – 3 | ≤ 2 |
| 430 | 16 – 18 | — | — | ≤ 1 |
Hai tiêu chuẩn thường được viện dẫn khi tra cứu inox là ASTM A240 — áp dụng cho tấm, cuộn, dải thép không gỉ dùng trong thiết bị chịu áp lực, và ISO 15510 — dùng để phân loại thành phần hóa học của các mác thép không gỉ. Cả hai đều là tiêu chuẩn công khai do các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế ban hành, không phải tài liệu nội bộ của Đại Việt; khi cần đối chiếu chính xác cho một lô vật liệu cụ thể, bạn nên yêu cầu bên cung cấp trích dẫn đúng mã tiêu chuẩn trên chứng chỉ xuất xưởng.
Inox 304 (SUS304/AISI304)
SUS304, AISI304 và EN 1.4301 cùng mô tả một mác thép không gỉ austenitic với hàm lượng Crom khoảng 18% và Niken khoảng 8%, theo khoảng tham khảo phổ biến trong các tiêu chuẩn công khai. Đây là mác inox được dùng rộng rãi nhất trong công nghiệp, nội thất và thiết bị thực phẩm nhờ cân bằng tốt giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và chi phí. Nếu sản phẩm của bạn tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, bạn có thể tham khảo thêm bài Inox Thực Phẩm (Food Grade) Là Gì? Cách Nhận Biết Và Tiêu Chuẩn Áp Dụng để hiểu rõ tiêu chuẩn áp dụng cho mác 304 trong lĩnh vực này.
Inox 201 (SUS201)
SUS201 là mác thép không gỉ austenitic được điều chỉnh công thức bằng cách giảm hàm lượng Niken (chỉ khoảng 3.5-5.5%) và tăng Mangan (khoảng 5.5-7.5%) để thay thế phần vai trò của Niken. Vì Niken là nguyên tố có giá thành cao trên thị trường kim loại, việc giảm tỷ lệ này giúp inox 201 có giá thành thấp hơn đáng kể so với 304. Đổi lại, khả năng chống ăn mòn của 201 thường yếu hơn 304 trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc hóa chất kéo dài, nên mác này phù hợp hơn cho các ứng dụng ít khắc nghiệt như đồ gia dụng, khung trang trí trong nhà.
Inox 316 (SUS316/AISI316)
Điểm khác biệt chính giữa SUS316/AISI316 so với 304 là việc bổ sung khoảng 2-3% Molypden (Mo) vào thành phần hợp kim. Molypden giúp tăng đáng kể khả năng chống ăn mòn cục bộ (pitting corrosion), đặc biệt trong môi trường chứa clorua như nước biển hoặc hóa chất công nghiệp. Nhờ đặc tính này, inox 316 thường được ưu tiên cho thiết bị y tế, bồn chứa hóa chất và các hạng mục lắp đặt gần biển — nơi mác 304 có thể xuất hiện dấu hiệu ăn mòn sau thời gian sử dụng dài.
Inox 430 (SUS430/AISI430)
Khác với ba mác trên thuộc nhóm austenitic, SUS430/AISI430 thuộc nhóm ferritic — có hàm lượng Crom tương đối cao (khoảng 16-18%) nhưng hầu như không chứa Niken. Cấu trúc ferritic khiến inox 430 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn 304 và 316, đồng thời có tính chất từ (hút nam châm) rõ rệt hơn. Mác này thường được dùng cho các ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao như tấm ốp trang trí, vỏ thiết bị gia dụng hoặc chi tiết ít tiếp xúc ẩm. Bạn có thể xem thêm phân tích chi tiết trong bài Inox 430 Là Gì? Có An Toàn Cho Thực Phẩm Và Đồ Gia Dụng Không?.
Sau khi đã đối chiếu được ký hiệu và thành phần hóa học của từng mác, phần tiếp theo sẽ tra tiếp các ký hiệu bề mặt như 2B, BA, No.4 — yếu tố quyết định độ sáng bóng và ứng dụng thực tế của tấm inox bạn chọn.
Ký hiệu bề mặt inox 2B, BA, No.4 và ứng dụng thực tế
Ba ký hiệu bề mặt inox phổ biến 2B, BA và No.4 khác nhau ở độ bóng và phương pháp xử lý: 2B có độ bóng mờ trung bình, BA sáng bóng như gương, còn No.4 có độ bóng sa tin dùng nhiều trong trang trí và nội thất.
Cùng một mác thép như inox 304 nhưng khi tra bảng thông số, bạn sẽ thấy thêm một mã đi kèm — ví dụ 304-2B hoặc 304-BA. Đây là ký hiệu bề mặt, mô tả cách tấm inox được xử lý sau khi cán, quyết định độ bóng, khả năng phản chiếu và mức độ phù hợp với từng ứng dụng. Ba mã thường gặp nhất trên thị trường là 2B, BA và No.4. Chúng khác nhau chủ yếu ở độ bóng bề mặt và phương pháp xử lý sau cán, không phải ở thành phần hóa học hay tỷ trọng của vật liệu.
Bề mặt 2B
2B là bề mặt được tạo ra qua công đoạn cán nguội rồi ủ trắng, cho độ bóng mờ ở mức trung bình — không sáng gương nhưng cũng không nhám như bề mặt cán thô. Đây là loại bề mặt tiêu chuẩn phổ biến nhất, thường được cung cấp mặc định nếu đơn hàng không yêu cầu riêng về bề mặt. 2B phù hợp cho các cấu kiện chịu lực, bồn chứa công nghiệp và những hạng mục ưu tiên độ bền, chi phí hợp lý hơn là tính thẩm mỹ bề mặt.
Bề mặt BA (Bright Annealed)
BA là viết tắt của Bright Annealed — bề mặt được xử lý bằng phương pháp ủ sáng trong môi trường khí bảo vệ, cho độ bóng cao, gần như phản chiếu như gương. So với 2B, BA đòi hỏi công đoạn xử lý phức tạp hơn nên thường có chi phí cao hơn tương ứng. Nhờ độ sáng và khả năng dễ vệ sinh, BA được ưu tiên cho thiết bị đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao như dụng cụ y tế, thiết bị chế biến thực phẩm hoặc các bề mặt cần thẩm mỹ nổi bật.
Bề mặt No.4
No.4 là bề mặt được mài bằng dải nhám mịn theo một hướng, tạo ra hiệu ứng bóng sa tin — mờ nhẹ nhưng đều và có kết cấu vân mài đặc trưng. Khác với BA phản chiếu như gương, No.4 cho cảm giác tinh tế, sang trọng hơn khi nhìn dưới ánh sáng, đồng thời hạn chế lộ dấu vân tay so với bề mặt bóng cao. Vì vậy, No.4 được dùng phổ biến trong nội thất, ốp thang máy, tay vịn cầu thang và các chi tiết trang trí kiến trúc.
Do độ nhám thực tế (Ra) của mỗi bề mặt còn phụ thuộc vào thiết bị xử lý và tùy cấu hình sản xuất của từng lô hàng, bảng trên chỉ mô tả định tính mức độ bóng để bạn hình dung sự khác biệt, chứ không phải số liệu cố định cho mọi nhà cung cấp. Nếu cần chọn đúng mã bề mặt cho một hạng mục cụ thể, bạn có thể tham khảo thêm phân tích chi tiết trong bài Bề Mặt Inox 2B, BA, No.4, Hairline, Bóng Gương Khác Nhau Thế Nào? và xác nhận thông số cụ thể qua báo giá trước khi đặt hàng.
Nắm được cách đọc mã bề mặt là một phần, nhưng để tránh sai sót khi tra bảng cho một lô vật liệu thực tế, còn có vài điểm cần lưu ý về sai lệch quy cách và cách đối chiếu mác thép — nội dung này sẽ được trình bày ở phần tiếp theo.
Lưu ý khi tra bảng để chọn đúng mác inox cho gia công thực tế
Bảng tra cứu inox chỉ là cơ sở tham khảo ban đầu; trọng lượng thực tế và mác vật liệu cần được xác nhận cụ thể qua bản vẽ, dung sai sản xuất và báo giá trước khi tiến hành gia công.
Các bảng và công thức ở phần trên giúp bạn ước lượng nhanh trọng lượng, đối chiếu ký hiệu mác thép và bề mặt. Nhưng trước khi chốt đơn hàng gia công, có ba điểm cần kiểm tra lại để tránh sai lệch giữa số liệu tra bảng và vật liệu thực nhận.
Dung sai trọng lượng theo từng lô sản xuất
Trọng lượng tra bảng được tính từ tỷ trọng lý thuyết và kích thước danh định, trong khi sản phẩm thực tế trải qua công đoạn cán, kéo ống hoặc kéo hộp — các công đoạn này luôn tồn tại dung sai kích thước theo tiêu chuẩn sản xuất áp dụng. Vì vậy, độ dày thành ống, độ dày tấm hay kích thước cạnh hộp của cùng một quy cách có thể chênh lệch nhẹ giữa các lô hàng khác nhau, kéo theo trọng lượng thực tế không hoàn toàn khớp số liệu tra bảng. Bạn nên xem số liệu tra bảng là mức tham khảo để dự toán khối lượng và chi phí ban đầu, không dùng làm số đo tuyệt đối khi cân đối vật tư cho đơn hàng lớn.
Đối chiếu thông số tra bảng với bản vẽ và yêu cầu gia công
Sau khi tra được kích thước, mác thép và ký hiệu bề mặt gần đúng với nhu cầu, bước tiếp theo là đối chiếu lại với bản vẽ kỹ thuật của hạng mục cần gia công. Bản vẽ thường ghi rõ dung sai cho phép, yêu cầu mác thép cụ thể (ví dụ 304 hay 316 cho môi trường ăn mòn) và tiêu chuẩn bề mặt áp dụng — đây là căn cứ chính xác hơn số liệu tra bảng mang tính tổng quát. Nếu bản vẽ chưa quy định rõ mác thép hoặc bề mặt, nên bổ sung thông tin này trước khi gửi yêu cầu gia công, tránh phát sinh sai lệch vật liệu sau khi đã sản xuất.
Xác nhận vật liệu và nhận báo giá gia công theo kích thước cụ thể
Số liệu tra bảng là điểm khởi đầu để lập dự toán, nhưng mác inox, quy cách và tiêu chuẩn bề mặt cuối cùng cần được xác nhận lại với đơn vị gia công trước khi sản xuất. Việc xác nhận này thường đi kèm báo giá cụ thể theo bản vẽ hoặc kích thước thực tế, giúp cả hai bên thống nhất rõ vật liệu trước khi triển khai, tránh dùng riêng số liệu tra bảng làm cam kết cuối cùng về khối lượng hay chi phí.
Nếu bạn đã có bản vẽ hoặc kích thước cụ thể và cần xác nhận lại mác inox phù hợp, bạn có thể liên hệ Cơ Khí Đại Việt để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá gia công xác nhận theo đúng bản vẽ.
Sau khi đã nắm cách đối chiếu số liệu tra bảng với thực tế gia công, phần tiếp theo sẽ giải đáp một số câu hỏi thường gặp khi tra cứu thông số inox.
Câu hỏi thường gặp khi tra cứu thông số inox
Trọng lượng inox tra theo bảng chuẩn có thể dao động nhẹ theo dung sai sản xuất, còn để xác định đúng mác inox khi mua hàng cần dựa vào ký hiệu, chứng từ và kiểm tra thực tế thay vì chỉ quan sát bằng mắt.
Trọng lượng thực tế của inox có bị sai lệch so với bảng tra không?
Có. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhẹ so với bảng tra do dung sai kích thước trong quá trình cán, kéo ống hoặc kéo hộp, và mức chênh lệch này có thể khác nhau tùy cấu hình sản xuất và theo từng lô hàng. Bảng tra dùng số liệu tính theo tỷ trọng lý thuyết và kích thước danh định, nên chỉ nên xem là số liệu tham khảo để dự toán khối lượng và chi phí ban đầu, không phải số đo tuyệt đối cho từng sản phẩm nhận được.
Làm sao kiểm tra đúng mác inox khi mua hàng?
Cách xác thực đáng tin cậy nhất là đối chiếu ký hiệu ghi trên sản phẩm hoặc trên chứng từ (SUS304, AISI304, EN 1.4301…) với bảng quy đổi ký hiệu SUS/AISI/EN đã trình bày ở phần trước. Bên cạnh đó, nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ mác thép trong báo giá hoặc hóa đơn, vì quan sát bằng mắt hoặc dùng nam châm chỉ mang tính tương đối, không đủ để xác định chính xác mác vật liệu.
Bảng tra trọng lượng inox có áp dụng cho mọi đường kính, độ dày không?
Không. Các bảng tra ở trên chỉ liệt kê những kích thước và độ dày phổ biến nhất trên thị trường. Với đường kính, cạnh hộp hoặc độ dày không có trong bảng, bạn cần áp dụng công thức tự tính trọng lượng theo từng loại quy cách (ống tròn, hộp, tấm, cây đặc) đã trình bày ở phần công thức để tính ra số liệu tương ứng.
SUS304 có phải là AISI 304 hay không?
Đúng. SUS304 (ký hiệu theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS) và AISI304 (ký hiệu theo tiêu chuẩn Mỹ) cùng thuộc hệ thống phân loại thép không gỉ austenitic và về cơ bản tương đương nhau, gần với mã EN 1.4301 theo tiêu chuẩn châu Âu. Đây là ba cách gọi khác nhau cho cùng một mác thép phổ biến trong ngành inox.
Ký hiệu bề mặt 2B, BA, No.4 khác nhau ở điểm nào khi chọn vật liệu?
Ba ký hiệu này khác nhau chủ yếu ở độ bóng và phương pháp xử lý bề mặt sau cán. 2B có độ bóng mờ trung bình, phù hợp cho cấu kiện công nghiệp ưu tiên độ bền và chi phí hợp lý. BA (Bright Annealed) có độ bóng cao như gương, thường dùng cho thiết bị yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao. No.4 có độ bóng sa tin với vân mài đặc trưng, được ưu tiên trong nội thất và trang trí kiến trúc.

