Khi chuẩn bị mua hoặc đặt gia công giường y tế inox, câu hỏi đầu tiên hầu như ai cũng gặp phải là: kích thước nào được xem là chuẩn và liệu nó có phù hợp với không gian thực tế hay không. Trên thị trường Việt Nam, con số 1900 x 900 x 540 mm thường được nhắc đến nhiều nhất, nhưng đây là kích thước phổ biến chứ không phải quy định cứng áp dụng cho mọi sản phẩm. Nhiều đơn vị còn trích dẫn lẫn lộn các tiêu chuẩn TCVN khiến người đọc khó phân biệt tiêu chuẩn nào thực sự quy định kích thước, tiêu chuẩn nào quy định vật liệu hay quản lý chất lượng. Bài viết này hệ thống lại thông số từng bộ phận của giường, cách kích thước thay đổi theo từng loại giường (thường, tay quay, đa năng), và hướng dẫn chọn kích thước, chất liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế tại nhà hoặc cơ sở y tế. Nội dung cũng tiếp cận từ góc độ đơn vị gia công, cho biết những kích thước nào có thể điều chỉnh theo yêu cầu riêng thay vì chỉ liệt kê số liệu cố định.
Những điểm quan trọng nhất cần nhớ khi tìm hiểu kích thước giường y tế inox:
- Kích thước phổ biến nhất trên thị trường là 1900 x 900 x 540 mm (Dài x Rộng x Cao), chiều cao tính đến đỉnh cọc màn khoảng 1650 mm.
- Đây là số liệu phổ biến theo tiêu chuẩn tham khảo ngành, không phải con số tuyệt đối – dung sai có thể khác nhau giữa các đơn vị sản xuất.
- Giường 1 tay quay (nâng đầu) thường giữ nguyên kích thước nền tiêu chuẩn, trong khi giường đa năng tích hợp bô vệ sinh có thể lớn hơn.
- Chọn inox 201 hay inox 304 nên dựa vào môi trường sử dụng và tần suất vệ sinh, không chỉ dựa vào giá.
- Trước khi chọn kích thước, nên đo không gian phòng và khoảng cách di chuyển tối thiểu quanh giường.
- Kích thước có thể được gia công theo yêu cầu riêng dựa trên bản vẽ hoặc số đo cụ thể của khách hàng.
📋 Nội dung bài viết:
- Kích Thước Giường Y Tế Inox Chuẩn Hiện Nay Là Bao Nhiêu?
- Bảng Thông Số Chi Tiết: Khung, Chân, Dát Giường Và Cọc Màn
- Kích Thước Thay Đổi Ra Sao Theo Từng Loại Giường Y Tế Inox
- Cách Chọn Kích Thước Và Chất Liệu Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng
- Đại Việt Gia Công Giường Y Tế Inox Theo Kích Thước Riêng Của Bạn
- Tổng Hợp Nhanh: Những Điều Cần Nhớ Về Kích Thước Giường Y Tế Inox
- Giải Đáp Nhanh Các Câu Hỏi Về Kích Thước Giường Y Tế Inox
Biên soạn bởi: Nguyễn Minh Phú
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Đại Việt
Kích Thước Giường Y Tế Inox Chuẩn Hiện Nay Là Bao Nhiêu?
Kích thước giường y tế inox phổ biến tại Việt Nam là 1900 x 900 x 540 mm (Dài x Rộng x Cao), với chiều cao tổng thể tính đến đỉnh cọc màn khoảng 1650 mm, tuy nhiên số liệu này là phổ biến trên thị trường và có thể dao động tùy nhà sản xuất.
Trả lời ngắn gọn: kích thước giường y tế inox phổ biến nhất tại Việt Nam là 1900 x 900 x 540 mm, tương ứng Dài x Rộng x Cao. Đây là con số bạn sẽ gặp ở hầu hết các mẫu giường inox y tế thường và giường 1 tay quay cơ bản, đang được sử dụng trong gia đình, phòng khám tư nhân và một số cơ sở y tế nhỏ.
Cần phân biệt rõ hai mốc chiều cao dễ gây nhầm lẫn khi đọc thông số. Chiều cao 540 mm chỉ tính từ sàn đến mặt giường – nơi đặt nệm và người bệnh nằm lên. Trong khi đó, chiều cao tổng thể của giường, tính đến đỉnh cọc màn, thường vào khoảng 1650 mm. Cọc màn là bộ phận dựng đứng ở bốn góc giường dùng để mắc màn ngủ hoặc treo dây truyền dịch, nên không được tính vào chiều cao sử dụng của mặt nằm.
Bạn nên lưu ý: 1900 x 900 x 540 mm chỉ là kích thước phổ biến trên thị trường, không phải một con số bắt buộc áp dụng cho mọi sản phẩm. Tùy nhà sản xuất, kết cấu khung và mục đích sử dụng, giường y tế inox có thể chênh lệch vài centimet ở từng chiều, hoặc có phiên bản kích thước riêng cho nhu cầu chuyên biệt như giường đa năng, giường có bô vệ sinh tích hợp. Phần bảng thông số chi tiết ngay sau đây sẽ giúp bạn nắm rõ hơn từng bộ phận cấu thành.

Bảng Thông Số Chi Tiết: Khung, Chân, Dát Giường Và Cọc Màn
Giường y tế inox tiêu chuẩn thường được cấu thành từ khung hộp inox 30x60mm, chân ống phi 32mm, dát giường nan 10x40mm và cọc màn chữ U phi 16mm, trong đó tiêu chuẩn về kích thước khác với các tiêu chuẩn quy định vật liệu hoặc hệ thống quản lý chất lượng.
Con số 1900 x 900 x 540 mm ở phần trên chỉ là kích thước tổng thể. Để đánh giá đúng độ chắc chắn và tuổi thọ của một chiếc giường y tế inox, bạn cần nhìn vào từng bộ phận cấu thành: khung, chân, dát giường và cọc màn. Đây cũng là những chỉ số bạn nên đối chiếu khi so sánh báo giá giữa các đơn vị cung cấp.

Khung giường, chân giường và dát giường: kích thước từng bộ phận
Ba bộ phận này quyết định trực tiếp khả năng chịu lực và độ bền của giường trong quá trình sử dụng lâu dài:
| Bộ phận | Quy cách phổ biến | Vai trò |
|---|---|---|
| Khung giường | Hộp inox 30 x 60 mm | Chịu lực chính, giữ toàn bộ khung giường ổn định khi có tải trọng người nằm |
| Chân giường | Ống inox tròn phi 32 mm, một số mẫu dùng phi 38 mm | Nâng đỡ toàn bộ giường; phi lớn hơn thường dùng cho giường tải trọng cao hoặc có gắn bánh xe |
| Dát giường | Nan inox hộp 10 x 40 mm, xếp cách đều nhau | Tạo mặt nằm thông thoáng, phân bổ lực đều, hạn chế đọng hơi ẩm dưới nệm |
Đây là các quy cách phổ biến nhất trên thị trường, không phải con số cố định tuyệt đối cho mọi nhà sản xuất. Một số đơn vị có thể tăng độ dày khung hoặc dùng phi chân lớn hơn khi giường phục vụ bệnh nhân có cân nặng lớn hoặc dùng trong môi trường vận chuyển thường xuyên.

Cọc màn chữ U và chiều cao tổng thể
Cọc màn là bốn ống inox phi 16 mm được uốn hình chữ U, gắn ở bốn góc giường, dùng để mắc màn ngủ hoặc treo túi dịch truyền khi chăm sóc bệnh nhân tại giường. Bộ phận này làm tăng chiều cao tổng thể của giường lên khoảng 1650 mm, trong khi chiều cao mặt giường – nơi đặt nệm và người bệnh nằm – vẫn giữ ở mức 540 mm.
Việc phân biệt hai chỉ số chiều cao này rất quan trọng khi bạn đo đạc không gian phòng. Nếu chỉ căn cứ vào chiều cao 540 mm mà bỏ qua phần cọc màn, giường có thể va vào trần thấp, đèn treo hoặc khung cửa khi di chuyển qua các khu vực chật hẹp trong nhà hoặc hành lang bệnh viện.

Dung sai kích thước cho phép giữa các đơn vị sản xuất
Dung sai là mức chênh lệch cho phép giữa kích thước thực tế của sản phẩm và số liệu công bố, xuất phát từ sai số trong quá trình cắt, hàn và uốn inox. Không có đơn vị sản xuất nào cho ra sản phẩm khớp 100% với bản vẽ ở từng milimet, nên các thông số như 1900 x 900 x 540 mm luôn cần hiểu kèm một khoảng dung sai nhất định.
Mức dung sai cụ thể tùy thuộc vào quy trình gia công và thiết bị của từng xưởng, thường được thể hiện trong tài liệu kỹ thuật hoặc báo giá của nhà cung cấp. Trước khi đặt hàng số lượng lớn cho bệnh viện hoặc phòng khám, bạn nên yêu cầu đơn vị sản xuất công bố rõ mức dung sai áp dụng, tránh trường hợp lô hàng thực tế lệch nhiều so với thông số ban đầu đã thỏa thuận.

Tiêu chuẩn nào thực sự quy định kích thước, tiêu chuẩn nào quy định vật liệu hay quản lý chất lượng
Trên thị trường, bạn sẽ thấy nhiều số hiệu tiêu chuẩn được nhắc đến khi nói về giường y tế inox, nhưng không phải tiêu chuẩn nào cũng quy định cùng một nội dung. Một số tài liệu kỹ thuật có đề cập đến số hiệu TCVN 6913:2001 khi nói về kích thước và dung sai của giường bệnh nhân, tuy vậy đây là tiêu chuẩn được tham khảo phổ biến trong ngành và cần được đơn vị cung cấp xác nhận cụ thể phạm vi áp dụng trước khi dùng làm căn cứ trong hợp đồng.
Bên cạnh tiêu chuẩn về kích thước, còn có các tiêu chuẩn khác liên quan đến chất lượng inox (như thành phần hợp kim, độ dày tấm) hoặc hệ thống quản lý chất lượng của nhà sản xuất (ISO). Việc trộn lẫn nhiều loại tiêu chuẩn trong một câu quảng cáo dễ khiến người mua hiểu sai rằng một tiêu chuẩn duy nhất bao quát cả kích thước, vật liệu và quy trình sản xuất. Cách an toàn nhất là yêu cầu nhà cung cấp công bố riêng biệt: thông số kích thước, mã vật liệu inox sử dụng, và tài liệu chứng minh (nếu có) cho từng hạng mục.
Nắm rõ từng thông số bộ phận và giới hạn dung sai giúp bạn đọc hiểu chính xác bản vẽ hoặc báo giá trước khi quyết định. Phần tiếp theo sẽ đi sâu vào cách các kích thước này thay đổi tùy theo từng loại giường y tế inox trên thị trường.
Kích Thước Thay Đổi Ra Sao Theo Từng Loại Giường Y Tế Inox
Giường y tế inox 1 tay quay thường giữ nguyên kích thước nền tiêu chuẩn 1900 x 900 x 540 mm, trong khi giường 2-4 tay quay đa năng tích hợp bô vệ sinh có thể lớn hơn, tham khảo khoảng 2100 x 1000 x 580 mm tùy thiết kế của từng nhà sản xuất.
Sau khi nắm được từng bộ phận cấu thành, câu hỏi tiếp theo bạn cần trả lời là: kích thước 1900 x 900 x 540 mm có áp dụng cho mọi loại giường y tế inox không, hay chỉ đúng với một số dòng nhất định? Trên thực tế, số đo này chỉ là mốc cho nhóm giường cơ bản. Khi giường được bổ sung thêm chức năng như tay quay nâng đầu, tích hợp bô vệ sinh hoặc lan can bảo vệ, kích thước có thể thay đổi theo hướng lớn hơn để chứa thêm cơ cấu cơ khí bên trong.

Giường y tế inox thường (không tay quay)
Đây là dòng giường cơ bản nhất, phổ biến trong hộ gia đình chăm sóc người bệnh và các phòng khám quy mô nhỏ. Giường không có cơ cấu nâng đầu hay bất kỳ khớp quay nào, toàn bộ mặt nằm là một khối phẳng cố định. Kích thước nền tiêu chuẩn của loại này thường là 1900 x 900 x 540 mm, đúng như số đo đã đề cập ở phần đầu bài viết.
Vì không có bộ phận cơ khí phức tạp, giường thường phù hợp với người bệnh không cần thay đổi tư thế nhiều lần trong ngày, hoặc dùng cho mục đích nghỉ ngơi đơn giản. Đây cũng là lựa chọn có mức đầu tư thấp hơn so với các dòng tích hợp tay quay, phù hợp khi ngân sách hạn chế hoặc chỉ cần trang bị cho nhu cầu ngắn hạn.

Giường y tế inox 1 tay quay (nâng đầu)
Nhiều người mặc định rằng giường có tay quay sẽ lớn hơn giường thường, nhưng thực tế không hẳn vậy. Cơ cấu 1 tay quay chỉ bổ sung một khớp xoay giúp nâng phần đầu giường lên một góc, thường trong khoảng 0-75 độ, để người bệnh có thể ngồi dậy ăn uống hoặc nghỉ ở tư thế nửa nằm nửa ngồi mà không cần người thân đỡ liên tục.
Vì khớp nâng được bố trí ngay trong khung dát giường sẵn có, kích thước nền của dòng này thường được giữ nguyên như giường thường, tức khoảng 1900 x 900 x 540 mm. Điểm khác biệt chính nằm ở chức năng vận hành, không phải ở diện tích chiếm dụng trong phòng.

Giường y tế inox 2-4 tay quay đa năng
Khi số lượng tay quay tăng lên 2, 3 hoặc 4, giường không chỉ nâng được phần đầu mà còn điều chỉnh được phần chân, độ nghiêng toàn thân hoặc chiều cao tổng thể của mặt giường so với sàn. Cơ cấu cơ khí phức tạp hơn này đòi hỏi khung đỡ chắc chắn hơn, nên kích thước nền của dòng đa năng thường lớn hơn giường thường một chút, tham khảo khoảng 2100 x 1000 x 580 mm tùy thiết kế của từng nhà sản xuất.
Dòng giường này phù hợp với nhu cầu chăm sóc dài hạn tại nhà, các khoa hồi sức hoặc bệnh viện cần thay đổi tư thế bệnh nhân nhiều lần trong ngày để giảm nguy cơ loét do nằm lâu. Nếu bạn đang cân nhắc giữa các mức tay quay khác nhau, có thể tham khảo thêm hướng dẫn phân loại chi tiết trong bài Giường Inox Y Tế: Phân Loại 1 Tay Quay – 2 Tay Quay – 3 Tay Quay & Cách Chọn Theo Nhu Cầu để đối chiếu với tình huống sử dụng cụ thể.

Giường tích hợp bô vệ sinh và lan can bảo vệ
Một số giường đa năng còn được thiết kế thêm lỗ bô vệ sinh ở giữa mặt nằm, kèm khung đỡ bô phía dưới. Chi tiết này đòi hỏi phần dát giường phải khoét lỗ và gia cường thêm khung đỡ, nên tổng thể giường thường cần chiều dài hoặc chiều rộng nhích lên đôi chút so với giường đa năng thông thường để đảm bảo độ chắc chắn quanh khu vực lỗ bô.
Song song với đó, lan can bảo vệ hai bên, thường là các thanh chắn inox có thể gập lên hoặc hạ xuống đóng vai trò ngăn bệnh nhân rơi ra khỏi giường trong lúc ngủ hoặc khi thay đổi tư thế. Vì mỗi nhà sản xuất bố trí lỗ bô và lan can theo bản vẽ riêng, kích thước cụ thể của dòng giường này không có một số đo chung thống nhất trên thị trường, bạn nên yêu cầu xác nhận thông số chính xác trước khi đặt hàng, đặc biệt nếu cần lắp đặt trong không gian phòng bệnh đã cố định kích thước.
| Loại giường | Kích thước nền tham khảo | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Giường thường | 1900 x 900 x 540 mm | Chăm sóc cơ bản tại nhà, phòng khám nhỏ |
| 1 tay quay (nâng đầu) | 1900 x 900 x 540 mm | Người bệnh cần ngồi dậy ăn uống, nghỉ nửa nằm nửa ngồi |
| 2-4 tay quay đa năng | Khoảng 2100 x 1000 x 580 mm (tùy thiết kế) | Chăm sóc dài hạn, bệnh viện, phòng hồi sức |
| Tích hợp bô vệ sinh, lan can | Tùy thiết kế từng nhà sản xuất | Bệnh nhân hạn chế di chuyển, cần hỗ trợ vệ sinh tại giường |
Nhìn chung, giường có tay quay không nhất thiết lớn hơn giường thường — chỉ khi giường được tích hợp thêm bô vệ sinh hoặc lan can bảo vệ thì kích thước nền mới thường tăng lên để chứa các bộ phận cơ khí bổ sung. Nắm được sự khác biệt này giúp bạn không bị nhầm lẫn khi so sánh báo giá giữa các dòng sản phẩm. Phần tiếp theo sẽ hướng dẫn cụ thể cách chọn kích thước và chất liệu phù hợp với từng nhu cầu sử dụng thực tế.
Cách Chọn Kích Thước Và Chất Liệu Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng
Việc chọn kích thước và chất liệu giường y tế inox phù hợp phụ thuộc vào diện tích phòng, khoảng cách di chuyển tối thiểu quanh giường, kích thước nệm tương thích và môi trường sử dụng để quyết định giữa inox 201 và inox 304.
Biết được kích thước tiêu chuẩn và các biến thể theo loại giường chỉ là bước đầu. Để chọn đúng sản phẩm cho không gian và mục đích sử dụng thực tế, bạn cần đi qua vài bước kiểm tra cụ thể trước khi quyết định đặt hàng.
Đo không gian phòng và khoảng cách di chuyển tối thiểu
Trước khi chọn giường, hãy đo chiều dài và chiều rộng thực tế của phòng, sau đó trừ đi phần diện tích cần thiết để người chăm sóc di chuyển quanh giường. Nên chừa tối thiểu một khoảng trống đủ để đứng thao tác thoải mái ở hai bên giường — đặc biệt tại vị trí đầu giường, nơi thường xuyên cần hỗ trợ bệnh nhân ngồi dậy hoặc điều chỉnh tay quay.
Nếu cần di chuyển giường qua cửa phòng, hành lang hẹp hoặc cầu thang, đừng quên đo cả chiều cao và chiều rộng của cửa ra vào. Với giường có cọc màn, chiều cao tổng thể có thể lên đến khoảng 1650 mm, dễ bị bỏ qua nếu chỉ nhìn vào số đo mặt giường.
Chọn kích thước nệm tương thích với giường
Với mặt giường rộng khoảng 900 mm, nệm tương thích thường có kích thước tham khảo quanh 90 x 195 cm hoặc 90 x 200 cm. Nệm cần vừa khít với dát giường để tránh xô lệch khi bệnh nhân xoay người hoặc khi giường được nâng đầu, hạ chân — nệm quá rộng hoặc quá hẹp so với khung đều làm tăng nguy cơ trượt, gây bất tiện khi chăm sóc.
Vì kích thước mặt giường có thể sai lệch nhẹ giữa các nhà sản xuất, bạn nên đo lại kích thước thực tế của giường đã có hoặc sắp đặt hàng trước khi mua nệm rời, thay vì chỉ dựa vào thông số công bố chung.
Nên chọn inox 201 hay inox 304 cho giường y tế
Inox 201 và inox 304 là hai mã vật liệu phổ biến nhất cho giường y tế, khác nhau chủ yếu ở khả năng chống gỉ và độ bền theo thời gian:
- Inox 201: chi phí thấp hơn, khả năng chống gỉ ở mức vừa phải, phù hợp với môi trường ít tiếp xúc hóa chất khử khuẩn thường xuyên.
- Inox 304: khả năng chống gỉ và chịu ăn mòn tốt hơn trong môi trường ẩm, tiếp xúc dung dịch khử khuẩn liên tục, thường có chi phí cao hơn inox 201.
Với môi trường gia đình, tần suất vệ sinh và khử khuẩn thường thấp hơn nên inox 201 vẫn có thể đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng. Ngược lại, tại bệnh viện hoặc phòng khám — nơi giường phải lau rửa, khử khuẩn nhiều lần mỗi ngày — inox 304 thường là lựa chọn ưu tiên để đảm bảo độ bền lâu dài. Trước khi mua, bạn nên yêu cầu đơn vị cung cấp xác nhận rõ mã inox sử dụng cho từng bộ phận, tránh trường hợp chỉ khung chịu lực dùng đúng mã inox công bố còn các chi tiết phụ dùng vật liệu khác.
Cân nhắc độ dày inox và cấu hình theo môi trường sử dụng
Ngoài mã inox, độ dày của ống và hộp inox dùng cho khung, chân giường cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và tuổi thọ sản phẩm — độ dày lớn hơn thường phù hợp với giường sử dụng liên tục hoặc chịu tải trọng cao. Bên cạnh đó, cấu hình giường có thể tùy chỉnh theo nhu cầu: có hoặc không có tay quay, có hoặc không gắn bánh xe di chuyển, có hoặc không lắp lan can bảo vệ hai bên.
Trước khi chọn cấu hình cuối cùng, hãy xác định rõ giường sẽ dùng tại nhà hay tại cơ sở y tế, người bệnh có cần di chuyển giường thường xuyên không, và có cần hỗ trợ thay đổi tư thế nhiều lần trong ngày hay không. Những yếu tố này quyết định việc có nên đầu tư thêm bánh xe, lan can hay tay quay đa năng ngay từ đầu, thay vì phải thay giường khác sau một thời gian ngắn sử dụng.
Nếu bạn chưa chắc chắn về mã inox hay cấu hình phù hợp với tình huống cụ thể, đội ngũ kỹ thuật của Đại Việt có thể trao đổi thêm qua Chat Zalo hoặc số 0906638494 để được tư vấn theo đúng nhu cầu sử dụng thực tế.
Sau khi đã xác định được kích thước, chất liệu và cấu hình mong muốn, phần tiếp theo sẽ giới thiệu cách Đại Việt gia công giường y tế inox theo kích thước riêng của từng khách hàng.
Đại Việt Gia Công Giường Y Tế Inox Theo Kích Thước Riêng Của Bạn
Đại Việt có thể gia công giường y tế inox theo kích thước, cấu hình tay quay và loại inox riêng theo yêu cầu, dựa trên bản vẽ hoặc số đo khách hàng cung cấp, với thời gian và chi phí cụ thể được xác nhận trong báo giá.
Nếu sau khi đo phòng và cân nhắc chất liệu, bạn nhận ra kích thước chuẩn 1900 x 900 x 540 mm không vừa với không gian thực tế — chẳng hạn phòng quá hẹp, cửa ra vào nhỏ, hoặc cần thêm cấu hình đặc biệt — Đại Việt vẫn có thể hỗ trợ gia công theo số đo và yêu cầu riêng của bạn, thay vì chỉ cung cấp sản phẩm có sẵn theo kích thước phổ thông.
Quy trình đặt gia công: cần bản vẽ hay số đo gì
Để bắt đầu, đội ngũ kỹ thuật cần bạn cung cấp một số thông tin cơ bản: kích thước dài, rộng, cao mong muốn của giường; số lượng tay quay cần tích hợp (không có, 1, 2 hay nhiều hơn); và loại inox ưu tiên sử dụng. Nếu đã có bản vẽ kỹ thuật hoặc file thiết kế sẵn, việc gia công sẽ được thực hiện chính xác hơn theo đúng số đo trong bản vẽ đó.
Trường hợp chưa có bản vẽ, vẫn có thể mô tả nhu cầu sử dụng — ví dụ giường dùng cho phòng bệnh gia đình hay khoa hồi sức tại bệnh viện — để đội ngũ tư vấn hỗ trợ đề xuất kích thước và cấu hình phù hợp. Việc trao đổi rõ kích thước thực tế của phòng đặt giường, cùng mục đích sử dụng chính, sẽ giúp quá trình gia công diễn ra chính xác hơn và hạn chế phải chỉnh sửa sau khi hoàn thành.
Tùy chọn cấu hình: tay quay, vật liệu inox theo yêu cầu
Ngoài kích thước nền tiêu chuẩn, Đại Việt có thể nhận gia công giường với kích thước lớn hơn hoặc nhỏ hơn 1900 x 900 x 540 mm tùy cấu hình, cùng số lượng tay quay theo đúng nhu cầu chăm sóc — từ giường không tay quay, 1 tay quay nâng đầu đến các cấu hình đa năng nhiều tay quay hơn. Tham khảo thêm dịch vụ gia công inox theo yêu cầu để hiểu rõ hơn về phạm vi nhận đơn hàng theo bản vẽ riêng của Đại Việt.
Về vật liệu, có thể chọn giữa inox 201 và inox 304 tùy ngân sách và môi trường sử dụng thực tế, như đã trao đổi ở phần trước. Mọi thay đổi về kích thước, số tay quay hay mã inox đều được xem là tùy cấu hình theo yêu cầu cụ thể của từng đơn hàng, không áp dụng chung một mức giá hay quy cách cố định cho tất cả trường hợp.
Thời gian và chi phí được xác nhận trong báo giá
Thời gian gia công và chi phí cho mỗi đơn hàng giường y tế inox theo yêu cầu sẽ phụ thuộc vào độ phức tạp của cấu hình — kích thước khác biệt so với chuẩn, số lượng tay quay, loại inox sử dụng và số lượng đặt hàng. Vì các yếu tố này thay đổi theo từng trường hợp cụ thể, Đại Việt không đưa ra một mức thời gian hay chi phí chung cho tất cả đơn hàng; các số liệu này sẽ được xác nhận trong báo giá chi tiết sau khi tiếp nhận đầy đủ thông tin hoặc bản vẽ.
Bạn có thể tham khảo thêm cách tính chi phí theo hạng mục tại bảng giá giường inox y tế để có hình dung ban đầu trước khi trao đổi cụ thể về cấu hình riêng.
Để được tư vấn kích thước, cấu hình và nhận báo giá gia công giường y tế inox theo yêu cầu, bạn có thể liên hệ đội ngũ kỹ thuật Đại Việt qua hotline 0906638494, Chat Zalo hoặc trang liên hệ để được hỗ trợ trực tiếp.
Sau khi đã hiểu rõ quy trình gia công theo yêu cầu, phần tiếp theo sẽ tổng hợp lại những điểm quan trọng nhất về kích thước giường y tế inox mà bạn nên nhớ trước khi đặt hàng.
Những Điều Cần Nhớ Về Kích Thước Giường Y Tế Inox
Kích thước giường y tế inox tiêu chuẩn xoay quanh mốc 1900 x 900 x 540 mm nhưng có thể thay đổi theo loại giường, chất liệu và yêu cầu gia công riêng của từng đơn vị mua hàng.
Trước khi chuyển sang phần giải đáp các câu hỏi thường gặp, đây là những điểm bạn nên nhớ khi tìm hiểu hoặc đặt mua giường y tế inox:
- Kích thước phổ biến nhất trên thị trường là 1900 x 900 x 540 mm, với chiều cao tổng thể tính cả cọc màn khoảng 1650 mm.
- Khung giường thường dùng hộp inox 30 x 60 mm, chân ống inox phi 32 mm và dát giường dạng nan 10 x 40 mm.
- Giường thường và giường nâng đầu 1 tay quay thường giữ nguyên kích thước nền chuẩn, còn giường đa năng nhiều tay quay có thể lớn hơn tùy cấu hình.
- Inox 201 phù hợp môi trường gia đình, ít khử khuẩn; inox 304 phù hợp bệnh viện, phòng khám cần vệ sinh thường xuyên.
- Nên đo kỹ diện tích phòng, khoảng di chuyển quanh giường và kích thước nệm tương thích trước khi chốt đơn hàng.
- Nếu kích thước chuẩn không phù hợp không gian thực tế, có thể yêu cầu gia công riêng theo bản vẽ, với chi phí và thời gian được xác nhận trong báo giá.
Giải Đáp Nhanh Các Câu Hỏi Về Kích Thước Giường Y Tế Inox
Phần này giải đáp trực tiếp những thắc mắc thường gặp nhất về kích thước, khả năng tùy chỉnh và tính tương thích của giường y tế inox.
Giường y tế inox kích thước 1900x900mm có phù hợp với phòng nhỏ không?
Có, kích thước 1900x900mm vẫn có thể phù hợp với phòng nhỏ nếu bạn chừa đủ khoảng cách di chuyển tối thiểu quanh giường để người chăm sóc đi lại và thao tác thuận tiện. Trước khi quyết định, bạn nên đo diện tích thực tế của phòng, tính cả không gian cần cho lối đi, cửa mở và các vật dụng khác đặt cùng phòng. Nếu diện tích quá hạn chế, có thể cân nhắc bố trí lại vị trí đặt giường hoặc trao đổi thêm về phương án kích thước phù hợp hơn.
Kích thước nệm nào tương thích với giường y tế inox tiêu chuẩn?
Với giường y tế inox có kích thước nền phổ biến khoảng 1900x900mm, kích thước nệm tương thích thường rơi vào khoảng 90x195cm hoặc 90x200cm. Tuy nhiên, mỗi mẫu giường có thể có dung sai kích thước khác nhau nên bạn nên đo lại mặt giường thực tế trước khi mua nệm rời, tránh trường hợp nệm quá rộng hoặc quá hẹp so với khung.
Giường y tế inox có gấp gọn được không?
Phần lớn giường y tế inox tiêu chuẩn không được thiết kế để gấp gọn hoàn toàn như giường xếp thông thường, do cấu tạo khung chắc chắn nhằm đảm bảo độ ổn định khi sử dụng lâu dài cho người bệnh. Nếu bạn cần loại giường có thể gấp gọn để tiết kiệm không gian cất giữ, nên trao đổi trực tiếp với đơn vị cung cấp để xác nhận mẫu phù hợp, vì không phải tất cả cấu hình đều hỗ trợ tính năng này.
Có thể đặt kích thước giường y tế inox khác với kích thước chuẩn không?
Có, bạn có thể đặt gia công giường y tế inox theo kích thước riêng khác với chuẩn 1900x900x540mm, tùy theo nhu cầu sử dụng thực tế. Để thực hiện, bạn cần cung cấp số đo cụ thể hoặc bản vẽ kỹ thuật cho đơn vị gia công. Chi tiết về thời gian thực hiện và chi phí cho kích thước tùy chỉnh sẽ được xác nhận trong báo giá sau khi đơn vị tiếp nhận đầy đủ yêu cầu.
Cần kiểm tra thông số gì trước khi đặt mua giường y tế inox?
Trước khi đặt mua, bạn nên kiểm tra rõ các thông số: kích thước Dài x Rộng x Cao của giường, dung sai cho phép so với số đo công bố, độ dày của inox sử dụng, mã inox là 201 hay 304, và cấu hình tay quay (không có, 1 tay quay hay nhiều tay quay). Việc xác nhận đầy đủ các thông số này giúp bạn tránh sai lệch giữa sản phẩm thực nhận và nhu cầu sử dụng ban đầu.

