xe đẩy đồ ăn nhà hàng 3 tầng 750x400x820mm
Liên hệ
Tăng hiệu quả phục vụ và giảm OPEX/TCO cho bếp nhà hàng với xe đẩy đồ ăn 3 tầng 750x400x820mm — vận chuyển an toàn, nhanh chóng và dễ vệ sinh. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt theo ISO 9001:2015, Inox 304 dày 1mm, mối hàn TIG bằng Argon, bánh xe cao su xoay 360° có khóa (tải bánh 60–100kg) và cấu trúc 3 tầng cho độ bền, kháng ăn mòn và bảo trì thấp. Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ và cung cấp bản vẽ DWG/báo giá số lượng — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá ngay.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy đồ ăn nhà hàng 3 tầng 750x400x820mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp dày 1mm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 750 x 400 x 820 mm |
| Số tầng | 3 tầng |
| Kiểu hàn | Hàn TIG với khí Argon |
| Khả năng chịu tải tối đa | 50 kg |
| Bánh xe | 4 bánh xe cao su bọc ngoài, xoay 360 độ; 2 bánh có khóa an toàn |
| Tay cầm | Thiết kế vừa tầm, hỗ trợ đẩy và điều khiển dễ dàng |
| Ưu điểm | – Khung và khay inox 304 không gỉ, chống ăn mòn, tuổi thọ cao – Thiết kế 3 tầng tối ưu không gian – Bánh xe cao su quay 360 độ, giảm tiếng ồn, di chuyển linh hoạt – Kỹ thuật hàn TIG với khí Argon tăng độ bền – Đạt chuẩn ISO 9001:2015 |
| So sánh với xe đẩy nhựa | Bền hơn, chịu tải lớn hơn; dễ vệ sinh, an toàn vệ sinh thực phẩm; bánh xe cao su giảm tiếng ồn và bền hơn bánh nhựa; kích thước chuẩn giúp phù hợp không gian phục vụ |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Hướng dẫn bảo trì | Lau chùi bằng khăn mềm với dung dịch vệ sinh không ăn mòn inox; tránh hóa chất mạnh và tiếp xúc nước lâu; kiểm tra định kỳ bánh xe và mối hàn |
| Phù hợp sử dụng | Nhà hàng, khách sạn, cơ sở dịch vụ ăn uống cần vận chuyển đồ ăn tiện lợi, bền bỉ và vệ sinh |
Giới Thiệu xe đẩy đồ ăn nhà hàng 3 tầng 750x400x820mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chất lượng
xe đẩy đồ ăn nhà hàng 3 tầng 750x400x820mm là thiết bị phục vụ chuyên dụng, kích thước chuẩn 750x400x820mm, thiết kế 3 tầng phù hợp cho nhà hàng, khách sạn, bếp bệnh viện và căn tin công nghiệp. Nếu bạn vận hành khu bếp có lối đi chật hẹp, sản phẩm này cho phép di chuyển bát đĩa và khay thức ăn nhanh chóng, an toàn. Xem thêm mẫu tương tự tại Xe đẩy inox 3 tầng để so sánh lựa chọn.
Xe làm từ Inox 304 (hoặc Inox 201 theo yêu cầu), trang bị 4 bánh xe linh hoạt, trong đó thường có 2 bánh có khóa, cho khả năng chịu tải 60–100kg tùy cấu hình. Thiết kế 3 tầng với viền gờ cao chống trượt và tay cầm công thái học giúp tăng hiệu suất vận hành, rút ngắn thời gian phục vụ và giảm rủi ro hỏng hóc.
Khi bạn chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được lợi thế sản xuất trực tiếp tại xưởng, hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh. Tham khảo thêm dòng sản phẩm trên trang Xe đẩy inox nếu cần so sánh về vật liệu và tải trọng.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy đồ ăn nhà hàng 3 tầng 750x400x820mm
Sau khi bạn đã nắm thông tin về nguồn gốc sản xuất tại xưởng và quy trình kiểm soát chất lượng của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các điểm nổi bật giúp bạn quyết định nhanh và chính xác khi đầu tư cho khu bếp hoặc khu phục vụ.
- Kích thước tiêu chuẩn: 750 x 400 x 820 mm — phù hợp lối đi hẹp, tối ưu không gian phục vụ và CAPEX cho nhà hàng, khách sạn, căn tin.
- Chất liệu lựa chọn: phiên bản Inox 304 đảm bảo độ bền vật liệu và tiêu chuẩn vệ sinh; có phương án Inox 201 cho khách hàng cần giải pháp tiết kiệm chi phí.
- Thiết kế 3 tầng hiệu quả: mỗi tầng rộng rãi, có viền gờ chống trượt, giúp bạn chở cùng lúc nhiều món ăn hoặc chồng bát đĩa an toàn—tăng hiệu suất phục vụ rõ rệt.
- Hệ thống bánh xe chuyên dụng: 4 bánh xoay 360° (2 bánh có khóa), chịu tải thực tế 60–100 kg tùy cấu hình; vận hành êm, giảm OPEX khi di chuyển liên tục trong ca phục vụ.
- Bảo trì thấp — vệ sinh nhanh: bề mặt Inox dễ lau chùi, ít cần bảo dưỡng định kỳ; góp phần giảm chi phí vòng đời (LCC) và rủi ro về an toàn thực phẩm.
- Bảo hành & hỗ trợ: bảo hành 12 tháng và dịch vụ kỹ thuật từ Cơ Khí Đại Việt, giúp bạn yên tâm trong nghiệm thu và vận hành ban đầu.
- Lợi ích kinh tế-kỹ thuật: giảm nhân lực phục vụ, rút ngắn thời gian phục vụ khách, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn.
Nếu bạn cần so sánh nhanh các lựa chọn vật liệu, tải trọng hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật để nghiệm thu, chúng tôi đã chuẩn bị chi tiết — xin xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy đồ ăn nhà hàng 3 tầng 750x400x820mm trong phần tiếp theo để đối chiếu thông số trước khi ra quyết định.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy đồ ăn nhà hàng 3 tầng 750x400x820mm
Sau khi đã làm rõ những điểm nổi bật chính của sản phẩm, dưới đây là thông số kỹ thuật được thiết kế dành cho kỹ sư và bộ phận mua sắm để đánh giá khả năng ứng dụng, tích hợp vào bố trí bếp và ước tính chi phí vòng đời (LCC).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 750 x 400 x 820 mm (chiều cao có thể ~820–835 mm tùy cấu hình) |
| Chất liệu | Inox: Inox 201 tiêu chuẩn hoặc nâng cấp Inox 304 không gỉ (tùy chọn theo yêu cầu) |
| Độ dày vật liệu | Tấm inox 0.7 mm (7ly) cho mặt tầng thông dụng; khung hộp gia cố theo yêu cầu |
| Số tầng | 3 tầng rộng rãi, viền gờ cao chống trượt |
| Tải trọng tối đa | Khoảng 60–100 kg (tùy vật liệu, bố trí tải); khuyến nghị phân bổ đều lên mỗi tầng |
| Bánh xe | 4 bánh xoay 360° (cao su/PU), 2 bánh có khóa định vị, chịu lực và chống ồn |
| Khung & cấu trúc | Khung thép hộp gia cố, mối hàn TIG chất lượng, tay cầm uốn cong để điều hướng thuận tiện |
| Hoàn thiện bề mặt | Xước mờ (hairline) hoặc đánh bóng tùy chọn; xử lý chống vân tay cho Inox 304 |
| Môi trường sử dụng | Nhà hàng, khách sạn, căng tin, bệnh viện, khu sự kiện |
| Bảo hành & chứng nhận | Bảo hành kỹ thuật 12 tháng; sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật |
| Tùy chọn & phụ kiện | Khóa bánh, thanh chắn biên, kích thước tùy biến, bản vẽ DWG theo yêu cầu |
| Ghi chú kỹ thuật | Khi yêu cầu Inox 304, chi phí CAPEX tăng nhưng tổng chi phí sở hữu (TCO) giảm do tuổi thọ cao hơn |
Các thông số trên cho phép bạn khớp yêu cầu với hiện trạng bếp, tính đường di chuyển, cửa thang và ước lượng CAPEX/OPEX. Để đánh giá chi tiết hơn (bản vẽ DWG, kiểm tra tải thực tế, hoặc yêu cầu kích thước tùy biến), Cơ Khí Đại Việt có thể cung cấp bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy đồ ăn nhà hàng 3 tầng 750x400x820mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để đánh giá tính ứng dụng, bước tiếp theo là hiểu rõ các ưu điểm vận hành cốt lõi giúp giảm tổng chi phí sở hữu và nâng cao hiệu suất phục vụ. Để tham khảo thêm các thành phần và vật liệu liên quan, bạn có thể xem Thiết bị inox công nghiệp, nơi cung cấp thông tin chi tiết về lựa chọn Inox và hoàn thiện cho thiết bị bếp công nghiệp.
Inox 304: Vật liệu bền, an toàn vệ sinh
Với lớp vật liệu Inox 304 dày 1mm, xe đạt được khả năng kháng ăn mòn vượt trội và bề mặt dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cho nhà hàng và khách sạn. Thiết kế này giúp hạn chế ăn mòn và giảm nhu cầu sửa chữa định kỳ, từ đó giảm chi phí bảo trì (OPEX) trong vòng đời sử dụng.
Đồng thời, bề mặt sạch và không bám vi khuẩn bảo đảm an toàn cho đồ ăn khi vận chuyển, góp phần nâng cao uy tín dịch vụ của bạn. Nếu bạn cần giải pháp lưu trữ tương thích, tham khảo thêm Kệ inox 3 tầng để so sánh thiết kế và khả năng tích hợp.

Mối hàn TIG với khí Argon: Kết cấu chắc và thẩm mỹ
Mối hàn TIG sử dụng khí Argon tạo ra đường hàn mịn, không xỉ và ít tạp chất trên bề mặt, đảm bảo liên kết kim loại chặt chẽ và thẩm mỹ tốt cho sản phẩm. Kết quả là mối hàn chịu được tải trọng lặp lại và ít bị oxy hóa, giúp chiếc xe giữ kết cấu ổn định qua nhiều năm vận hành.
Lợi ích thực tế cho bạn là tuổi thọ thiết bị tăng, rủi ro hỏng hóc giảm và hình thức sản phẩm luôn chuyên nghiệp khi phục vụ khách hàng, góp phần giảm chi phí thay thế và thời gian bảo trì.

Bánh xe cao su xoay 360° & khóa: An toàn và linh hoạt vận hành
Trang bị 4 bánh xe cao su xoay 360°, trong đó 2 bánh có cơ cấu khóa, giúp xe di chuyển êm và linh hoạt trên nhiều bề mặt, đồng thời có thể cố định ngay khi cần dỡ hoặc xếp khay. Khả năng xoay linh hoạt rút ngắn quãng đường thao tác và tăng tốc độ phục vụ của nhân viên; cơ cấu khóa giảm rủi ro va chạm và làm rơi khay khi dừng tạm. Kết quả là quy trình phục vụ nhanh hơn, giảm sự cố hư hỏng khay thức ăn và nâng cao an toàn cho nhân viên vận hành.

Phần tiếp theo sẽ đối chiếu những ưu điểm này với các lựa chọn khác trên thị trường để giúp Bạn đánh giá khả năng đầu tư tối ưu.
So Sánh xe đẩy đồ ăn nhà hàng 3 tầng 750x400x820mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã xem các Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy đồ ăn nhà hàng 3 tầng 750x400x820mm, Bạn cần một phép so sánh thực tế để quyết định đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giúp bạn đối chiếu tiêu chí kỹ thuật và chi phí vòng đời khi tích hợp cùng hệ thống Thiết bị bếp công nghiệp hoặc khi lựa chọn các Thiết bị inox công nghiệp thay thế.
| Tiêu Chí | Xe đẩy đồ ăn 3 tầng 750x400x820mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201 hoặc nhựa) | Inox 304 không gỉ, phù hợp môi trường ẩm mặn, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và độ bền vật liệu cao. | Inox 201 hoặc nhựa PP: chi phí thấp nhưng kém kháng ăn mòn; dễ ngả màu và giảm tuổi thọ trong môi trường nhà hàng. |
| Độ Dày Vật Liệu | Thân và khung thường dùng độ dày ~1.0mm (tăng độ cứng và khả năng chịu tải liên tục). | Độ dày 0.6–0.8mm hoặc thân nhựa mỏng: dẫn tới võng, biến dạng sau thời gian sử dụng. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG (Argon) tinh chỉnh, mài bóng, đảm bảo liên kết chắc và bề mặt dễ vệ sinh; phù hợp nghiệm thu kỹ thuật. | Hàn chấm hoặc hàn nhanh không mài bóng: mối hàn kém thẩm mỹ, dễ tích tụ cặn, gây ăn mòn tại mối nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật, có thể cung cấp bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu theo yêu cầu. | Bảo hành ngắn (3–6 tháng) hoặc không có hỗ trợ hậu mãi rõ ràng. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn một chút nhưng OPEX thấp: ít sửa chữa, ít thay thế và tuổi thọ dài hơn, dẫn đến TCO thấp hơn theo chu kỳ 3–5 năm. | Giá rẻ ban đầu nhưng chi phí vận hành tăng do sửa chữa, thay mới sớm; TCO thực tế cao hơn trong trung hạn. |
Tính toán thực tế cho thấy: dù Bạn phải bỏ ra CAPEX cao hơn ban đầu cho sản phẩm Inox 304 của chúng tôi, chi phí bảo trì hàng năm và tần suất thay thế giảm rõ rệt. Kết quả: tổng chi phí sở hữu (TCO) trên vòng đời thiết bị thấp hơn, mang lại lợi suất đầu tư tốt hơn và giảm OPEX vận hành. Nếu mục tiêu của bạn là tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và nâng cao hiệu suất vận hành, lựa chọn vật liệu và quy trình gia công chất lượng sẽ trả lời lợi ích dài hạn.
Muốn xác minh số liệu thực tế hoặc nhận bảng so sánh chi phí theo dự án của bạn? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Đội ngũ sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt sẽ trình bày năng lực, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi chi tiết trong mục An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, giúp Bạn quyết định tự tin hơn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn đầu tư ở phần trước, Bạn cần bằng chứng vận hành và dịch vụ thực tế để giảm rủi ro mua hàng. Dưới đây là cam kết năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi của chúng tôi, minh chứng cho quyết định đầu tư an toàn và có lợi về tổng chi phí sở hữu (TCO).
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng sản xuất inox của Cơ Khí Đại Việt được vận hành theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt: kiểm tra vật tư đầu vào, thử tải và QC từng sản phẩm trước khi xuất xưởng. Chúng tôi cung cấp thiết kế 2D/3D để bạn phê duyệt trước khi sản xuất, đồng thời nhận sản xuất theo yêu cầu để phù hợp với mặt bằng bếp và quy trình phục vụ của bạn. Tham khảo thêm bộ sưu tập Xe đẩy inox để xem mẫu và biến thể phù hợp với dự án của bạn.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Sản phẩm đi kèm bảo hành 12 tháng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ khi cần. Chúng tôi cung cấp tùy chọn khảo sát lắp đặt tại hiện trường, bàn giao kèm CO/CQ và bản vẽ kỹ thuật để nghiệm thu theo tiêu chuẩn dự án. Nếu dự án của bạn cần thiết bị đồng bộ, đội ngũ của chúng tôi cũng cung cấp danh mục Thiết bị inox công nghiệp nhằm tối ưu hoá CAPEX và OPEX cho khách hàng.
Nếu Bạn còn câu hỏi cụ thể về bảo hành, kích thước hoặc yêu cầu tùy chỉnh, phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ giải đáp các thắc mắc phổ biến; hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn kỹ thuật ngay lập tức.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy đồ ăn nhà hàng 3 tầng 750x400x820mm
Với năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi đã nêu trong phần trước, Bạn sẽ thấy nhiều câu hỏi kỹ thuật và vận hành đã được chuẩn hóa. Dưới đây là câu trả lời ngắn gọn, rõ ràng nhằm giúp Bạn đưa quyết định mua sắm hoặc yêu cầu bản vẽ/ báo giá nhanh hơn.
Xe đẩy inox 3 tầng chịu tải bao nhiêu kg?
Có bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) để kiểm tra kích thước cửa thang và lối đi không?
Có cung cấp giá sỉ cho đơn hàng số lượng lớn không?
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành thế nào?
Nếu Bạn có yêu cầu kỹ thuật đặc thù hoặc cần bản vẽ để kiểm tra lối đi, xin gọi 0906638494 hoặc gửi yêu cầu qua email info@giacongsatinox.com để nhận hỗ trợ nhanh và báo giá chi tiết.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com



