Bếp á 2 họng gang có bầu nước 1m5
13.500.000 ₫
- Kích thước: 1m5
- Chất liệu: Thân inox 304, họng gang đúc
- Công suất quạt thổi: 120–250 W
- Nhiên liệu: Gas LPG
- Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015
- Gia công: Mối hàn TIG + Ar, tùy chỉnh theo bản vẽ
| Tên sản phẩm | Bếp á 2 họng gang có bầu nước 1m5 |
| Mã sản phẩm | CKDV-23 |
| Loại/Dòng sản phẩm | Bếp á công nghiệp / Bếp ga công nghiệp |
| Chất liệu | Inox 304 (hoặc Posco nhật), họng gang đúc nguyên khối |
| Kích thước / Quy cách | 1500 x 800–900 x 750–1.150 mm; độ dày inox 0.8–1.0 mm; đường kính họng Ø250 mm |
| Các thông số kỹ thuật khác | Công suất quạt 120–250 W (tuỳ cấu hình); nhiên liệu Gas LPG / Gas thiên nhiên (NG); hàn TIG (TIG + Ar); 1 bầu nước inox + vòi cấp nước tích hợp; rãnh thoát nước; lead time 7–14 ngày làm việc |
| Xuất xứ / Bảo hành | Việt Nam; bảo hành 12 tháng (hỗ trợ bảo trì trọn đời); quản lý theo ISO 9001:2015 |
Bếp á 2 họng gang có bầu nước 1m5 là thiết bị bếp công nghiệp dùng cho khu xào nấu cường độ cao, với thân inox 304 dày 0.8–1.0 mm, họng gang đúc nguyên khối và quạt thổi 120–250 W. Cấu hình này tạo lửa mạnh, ổn định, giảm 20–30% gas và phù hợp cho nhà hàng, bếp ăn tập thể cần ra món liên tục. Đây là dòng Bếp ga công nghiệp có thể bố trí theo layout bếp Á tiêu chuẩn.
Đặc điểm nổi bật của Bếp á 2 họng gang có bầu nước 1m5:
- Inox 304: Thân bếp gia công bằng inox 304, chịu nhiệt tốt, chống ăn mòn và dễ vệ sinh trong môi trường bếp ẩm nóng.
- Họng gang đúc nguyên khối: Cụm họng chịu nhiệt cao, giữ ngọn lửa ổn định khi xào nấu liên tục nhiều giờ.
- Quạt thổi 120–250 W: Lưu lượng gió đủ lớn để tăng lực cháy, giúp lửa bốc mạnh và rút ngắn thời gian làm chín món.
- Bầu nước inox: Tích hợp vùng chứa và xả nước giúp làm mát mặt bếp, hỗ trợ vệ sinh nhanh sau ca.
- Mối hàn TIG + Ar: Liên kết mối hàn kín, hạn chế rò nước và tăng độ bền kết cấu trong vận hành dài hạn.
- Gas LPG: Tối ưu cho hệ cấp gas LPG, đáp ứng nhu cầu đun nấu công suất lớn của bếp Á 1.5 m.
- ISO 9001:2015: Quy trình kiểm soát chất lượng theo chuẩn ISO 9001:2015, thuận lợi cho nghiệm thu kỹ thuật và hồ sơ dự án.
Kích thước phổ biến 1500 × 800 × 1050 mm hoặc 1500 × 750 × 800/300 mm cho thấy bếp được thiết kế để cân bằng giữa mặt thao tác và chiều cao lắp đặt. Với mức tiết kiệm 20–30% gas và bảo hành 12 tháng, cấu hình này phù hợp cho bếp cần chạy liên tục nhưng vẫn kiểm soát chi phí vận hành. Phần thông số chi tiết bên dưới sẽ làm rõ hơn cấu tạo, khả năng lắp đặt và mức độ phù hợp với từng mô hình bếp.
Bếp á 2 họng gang có bầu nước 1m5 — Cấu hình bền, lửa mạnh
Bếp á 2 họng gang có bầu nước 1m5 thường dùng thân inox 304 dày 0.8–1.0 mm, 2 họng gang chịu nhiệt và quạt thổi 120–250 W để tạo lửa mạnh, đều, giảm thời gian ra món. Cấu hình này phù hợp cho nhà hàng, bếp ăn công nghiệp và khu xào nấu cần vận hành liên tục, đồng thời giúp dễ nghiệm thu nhờ thông số rõ ràng.
Inox 304 dày 0.8–1.0 mm: Bền bỉ, dễ vệ sinh
Thân bếp sử dụng Inox 304 dày 0.8–1.0 mm, kết hợp mối hàn TIG + Ar để tạo đường hàn kín, đẹp và hạn chế bám bẩn ở các mép ghép. Vật liệu này chịu nhiệt tốt, chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường bếp nóng ẩm, nên bề mặt ít xuống cấp khi tiếp xúc dầu mỡ và hơi nước liên tục.

Khả năng lau chùi nhanh giúp giảm thời gian dọn bếp cuối ca, nhất là ở khu xào nấu có tần suất sử dụng cao. Với quy trình quản lý theo ISO 9001:2015, sản phẩm phù hợp cho bộ phận mua sắm cần hồ sơ kỹ thuật rõ ràng và cho bếp trưởng cần bề mặt ổn định, sạch, dễ kiểm tra khi nghiệm thu.
Họng gang đúc nguyên khối: Lửa mạnh, ổn định
Hai họng gang đúc nguyên khối tạo ngọn lửa tập trung và giữ nhiệt ổn định khi đun nấu cường độ cao, đặc biệt khi kết hợp quạt thổi 120–250 W. Cấu hình này giúp ngọn lửa lên nhanh, ít hụt nhiệt, nên chảo nóng đều hơn và thao tác đảo xào không bị gián đoạn.

Trong vận hành thực tế, lửa mạnh hơn cho phép rút ngắn thời gian làm chín món và giữ chất lượng đồng đều ở giờ cao điểm. Khi dùng với gas LPG, bộ họng đốt này phù hợp cho quán ăn món Á, nhà hàng và bếp tập thể cần xử lý nhiều chảo liên tiếp mà vẫn giữ nhịp ra món ổn định.
Quạt thổi 120–250 W: Giảm gas, tăng tốc ra món
Quạt thổi 120–250 W cấp gió đều vào buồng đốt, làm lửa mạnh hơn và tối ưu hiệu suất cháy của gas LPG. Nhờ luồng gió ổn định, mức tiêu hao có thể giảm 20–30% so với bếp thông thường, trong khi nhiệt lượng vẫn đủ lớn cho xào, áp chảo và các món cần lửa cao.

Lợi ích rõ nhất nằm ở tốc độ ra món và chi phí vận hành dài hạn, nhất là với bếp phục vụ liên tục nhiều ca. Ở cùng mặt bằng, cấu hình 2 họng giữ được diện tích lắp đặt gọn hơn so với mẫu lớn hơn, trong khi vẫn đủ công suất cho khu xào nấu cần nhịp làm việc đều. Việc so sánh công suất và ứng dụng bếp á 1 họng, 2 họng, 3 họng thường cho thấy đây là phương án cân bằng giữa tốc độ và tiết kiệm mặt bằng.
Bầu nước inox: Vệ sinh nhanh, vận hành sạch
bếp á công nghiệp inox 304 với bầu nước inox cho phép cấp nước và xả tràn ngay tại thân bếp, giúp khu vực nấu luôn sạch hơn trong suốt ca làm việc. Khoang nước hỗ trợ làm mát bề mặt, kéo theo việc vệ sinh cuối ca nhanh hơn và giảm thời gian ngưng máy khi cần dọn cặn, dầu mỡ hay nước dư.

Kích thước tổng thể thường nằm trong khoảng 1500 x 800–900 x 750–1.150 mm, nên người thiết kế có thể chừa sẵn vị trí cấp thoát nước và đường gas ngay từ bản vẽ. Cách bố trí này đặc biệt hữu ích cho nhà hàng và bếp ăn công nghiệp cần vệ sinh nhanh giữa các ca mà không ảnh hưởng đến luồng phục vụ.
Kích thước 1m5: Bố trí gọn, dễ nghiệm thu
Kích thước chuẩn 1500 x 800–900 x 750–1.150 mm giúp bếp dài 1m5 cân bằng giữa công suất 2 họng và khả năng đặt trong không gian có mặt bằng hạn chế. Với thông số rõ ràng ngay từ đầu, bộ phận kỹ thuật dễ dựng bản vẽ, còn khâu nghiệm thu có cơ sở đo kiểm chính xác theo thực tế lắp đặt.

Đây là mức chiều dài vừa đủ để xử lý xào nấu liên tục mà không chiếm quá nhiều diện tích lối thao tác. Khi cần đồng bộ layout cho khu bếp lớn hơn, xưởng còn có thể làm biến thể dài hơn như Bếp á 2 họng gang có bầu nước 1m8, hoặc chỉnh vị trí vòi nước và cấu hình gas theo bản vẽ để khớp mặt bằng.
Tùy chỉnh theo yêu cầu: Phù hợp từng layout bếp
Xưởng có thể tùy chỉnh kích thước, vị trí vòi nước và cấu hình gas theo bản vẽ, với lead time tiêu chuẩn 7–14 ngày làm việc. Cách làm này giúp dự án mới và công trình cải tạo chốt mặt bằng chính xác hơn, giảm rủi ro sai số khi lắp đặt hoặc nghiệm thu.

Quy trình chốt bản vẽ trước sản xuất đặc biệt phù hợp cho đơn vị thi công bếp và bộ phận mua sắm cần tiến độ rõ ràng, tránh chỉnh sửa phát sinh ở giai đoạn cuối. Khi cần cân nhắc giữa số họng, kích thước và công suất phục vụ, bài viết so sánh công suất và ứng dụng bếp á 1 họng, 2 họng, 3 họng cung cấp thêm góc nhìn thực tế cho việc chọn cấu hình phù hợp.
Bảng thông số và khả năng tùy chỉnh rõ ràng giúp mẫu bếp này dễ đưa vào hồ sơ kỹ thuật, nhất là ở các dự án cần nghiệm thu nhanh và vận hành ổn định ngay từ ngày đầu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á 2 họng gang
Sản phẩm được bảo hành 12 tháng, hỗ trợ bảo trì trọn đời và kỹ thuật 24/7. Bộ hồ sơ bàn giao thường đi kèm thông số kích thước, vị trí cấp gas và vị trí cấp nước để dễ nghiệm thu tại bếp nhà hàng, khách sạn hoặc bếp ăn công nghiệp.
Bếp á 2 họng gang có bầu nước 1m5 phù hợp cho mô hình nào?
Sản phẩm phù hợp cho nhà hàng, khách sạn và bếp ăn công nghiệp cần nấu liên tục. Kích thước phổ biến 1500 x 800–900 x 750–1.150 mm cho phép bố trí 2 họng gang, bầu nước và khu thao tác trong một mặt bằng gọn, nên dễ lắp ở bếp quy mô vừa đến lớn.
Với chiều dài 1.5m, mặt bếp đủ rộng để đặt chảo xào, nồi nước lèo và khu sơ chế ngay cạnh vùng nấu. Cấu hình này giúp giảm thao tác di chuyển, phù hợp cho dây chuyền ra món nhanh và cần tách luồng rửa với luồng nấu.
Bếp có thực sự tiết kiệm gas? Tiết kiệm khoảng bao nhiêu?
Có, cấu hình quạt thổi 120–250 W thường giúp giảm khoảng 20–30% gas so với bếp thông thường. Lượng gió cấp ổn định làm ngọn lửa tập trung hơn, cháy đều hơn và truyền nhiệt tốt hơn vào đáy nồi.
Trong môi trường dùng LPG và chạy nhiều ca liên tiếp, mức tiết kiệm thực tế còn phụ thuộc vào cường độ xào, thói quen bật lửa và tay nghề đầu bếp. Khi bếp vận hành đúng áp và vệ sinh họng đốt định kỳ, hiệu suất gas thường giữ ổn định hơn trong suốt ca làm việc.
Có thể tùy chỉnh kích thước và cấu hình không?
Có, Cơ Khí Đại Việt sản xuất theo yêu cầu và có thể tùy chỉnh kích thước, vị trí vòi nước và cấu hình gas. Với đơn hàng tiêu chuẩn, thời gian sản xuất thường 7–14 ngày làm việc để hoàn thiện gia công, kiểm tra và bàn giao.
Gửi bản vẽ hoặc mặt bằng giúp chốt nhanh cao độ, điểm chờ gas và khoảng trống thao tác quanh bếp. Cách làm này giảm sai số khi lắp đặt và rút ngắn thời gian nghiệm thu tại công trình.
Thời gian lắp đặt và lead time nhận hàng là bao lâu?
Lead time sản xuất tiêu chuẩn là 7–14 ngày làm việc. Sau khi hoàn thiện, tiến độ vận chuyển và lắp đặt sẽ phụ thuộc khu vực nhận hàng, điều kiện mặt bằng và lịch thi công của công trình.
Chốt yêu cầu ngay từ đầu giúp kiểm soát mốc giao hàng rõ hơn và tránh kéo dài thời gian chờ thiết bị. Với các bếp cần đưa vào vận hành sớm, việc duyệt bản vẽ trước khi gia công thường rút ngắn đáng kể khâu lắp đặt cuối.
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
Sản phẩm được bảo hành 12 tháng, hỗ trợ bảo trì trọn đời và kỹ thuật 24/7. Hồ sơ doanh nghiệp của Cơ Khí Đại Việt còn có ISO 9001:2015, giao hàng toàn quốc và đăng ký Bộ Công Thương, nên quy trình hậu mãi được chuẩn hóa rõ ràng.
Trong nhóm bếp công nghiệp dùng liên tục, thời gian phản hồi kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ phục vụ. Mốc bảo hành rõ, hỗ trợ nhanh và quy trình kiểm soát chất lượng từ xưởng giúp bếp vận hành ổn định hơn sau bàn giao.

