xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm
Liên hệ
Tối ưu hóa vận hành và vệ sinh bếp công nghiệp với xe đẩy inox 1 tầng 900×600×850 mm — giảm TCO, dễ làm sạch và bảo đảm an toàn vận chuyển cho quy mô sản xuất. Sản phẩm chế tạo Inox 304 dày 1.0–1.5 mm, khung 40×40 mm, mối hàn TIG/Argon, bánh xe chịu lực (tải 300–400 kg), hoàn thiện mịn, phù hợp yêu cầu kỹ thuật chặt chẽ của nhà máy. Cơ Khí Đại Việt cam kết sản xuất tại xưởng, kiểm soát vật liệu, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ 24/7 và ưu đãi B2B — liên hệ ngay để nhận báo giá kỹ thuật, bản vẽ và CO-CQ.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm |
| Kích thước | 900 x 600 x 850 mm |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.0-1.5 mm |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG kết hợp khí Argon |
| Kết cấu khung | Khung hộp vuông 40×40 mm |
| Số tầng | 1 tầng mặt phẳng |
| Thiết kế tay cầm | Tay cầm rộng, chắc chắn, vừa tầm |
| Bánh xe | 4 bánh, trong đó 2 bánh xoay 360 độ, 2 bánh cố định, có khóa an toàn |
| Khả năng chịu lực bánh xe | Chịu lực tốt, giảm tiếng ồn, không trầy xước mặt sàn |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ứng dụng | Vận chuyển trong kho hàng, siêu thị, bếp ăn công nghiệp, nhà máy sản xuất, bệnh viện, nhà hàng |
| Ưu điểm | Chống gỉ sét, chịu ăn mòn cao, mặt inox đánh bóng, dễ vệ sinh, giảm sức lao động, vận chuyển nhẹ nhàng hiệu quả |
| Giá bán | 1.200.000 – 1.800.000 VNĐ (tùy số lượng và yêu cầu kỹ thuật) |
| Chính sách ưu đãi | Giảm giá 5-10% cho đơn hàng lớn, miễn phí vận chuyển tại TP.HCM, Hà Nội |
Giới Thiệu xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm: Sản xuất tại xưởng – Kiểm soát Inox 304
Bạn quản lý cơ sở, bếp công nghiệp, bệnh viện hay kho hàng cần một xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm đáng tin cậy để tối ưu quy trình vận chuyển nội bộ. Sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt thiết kế một tầng mặt phẳng rộng, khung và mặt sàn bằng Inox 304, phù hợp với môi trường ẩm ướt và yêu cầu cao về vệ sinh; kết cấu gia cố đảm bảo tải trọng lớn và độ bền vật liệu dài hạn. Xem thêm dòng Xe đẩy inox 1 tầng và danh mục Xe đẩy inox của chúng tôi để chọn cấu hình bánh xe và tải trọng phù hợp với hoạt động của bạn.
Thiết kế công nghiệp giúp giảm sức lao động, tăng hiệu suất vận hành và rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa; bề mặt inox dễ vệ sinh, hạn chế nhiễm chéo trong bếp ăn và bệnh viện, qua đó giảm chi phí bảo trì. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát nguồn Inox 304 và vận hành theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO — mang lại lợi thế về chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn. Liên hệ Hotline 0337.644.110 / 0906.63.84.94 để yêu cầu báo giá kỹ thuật và bản vẽ chi tiết.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm
Sau khi bạn đã xem phần giới thiệu về quy trình sản xuất tại xưởng và kiểm soát Inox 304, dưới đây là bản tóm tắt ngắn gọn các lợi ích thiết thực nhất để hỗ trợ quyết định đầu tư nhanh và chính xác.
- Giới Thiệu xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm: Sản xuất tại xưởng – Kiểm soát Inox 304: Sản xuất trực tiếp và kiểm soát vật liệu Inox 304 giúp bạn nhận được sản phẩm có độ bền vật liệu cao, tiêu chuẩn vệ sinh đáp ứng yêu cầu y tế/nhà bếp, đồng thời giảm CAPEX nhờ giá gốc xưởng và minh bạch quy trình nghiệm thu.
- Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm: Bản tóm tắt này giúp bạn nắm nhanh các yếu tố quyết định—từ độ bền, tải trọng đến chi phí vòng đời (LCC)—để đánh giá hiệu suất vận hành một cách hiệu quả.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm: Thông số rõ ràng (kích thước, chất liệu, độ dày inox, tải trọng, loại bánh xe) hỗ trợ quá trình lựa chọn model phù hợp và là cơ sở cho bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và kiểm soát chất lượng.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm: Thiết kế một tầng rộng rãi, bánh xe chịu lực có khóa, mặt sạch dễ vệ sinh và bảo hành 12 tháng giúp giảm OPEX, tăng hiệu suất vận chuyển và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.
- So Sánh xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: So sánh tính năng và chi phí với các mẫu cạnh tranh cho thấy ROI tốt hơn khi cân nhắc TCO; bạn tiết kiệm chi phí bảo trì và giảm rủi ro thay thế ngắn hạn.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất trong nước, hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp bản vẽ và quy trình nghiệm thu chuyên nghiệp đảm bảo đơn hàng đúng thông số và tiến độ, giảm rủi ro cho dự án của bạn.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm: Các câu trả lời về tùy biến kích thước, thời gian giao hàng, chính sách bảo hành 12 tháng và hỗ trợ lắp đặt giúp bạn lên kế hoạch mua sắm, lắp đặt và đưa vào vận hành nhanh chóng.
Những điểm trên cung cấp một tấm nhìn tổng hợp để bạn đánh giá nhanh giá trị kỹ thuật và kinh tế. Tiếp theo, mời bạn xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm để kiểm tra các thông số đo lường, vật liệu và tải trọng nhằm hoàn thiện bản yêu cầu kỹ thuật hoặc đề xuất nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm
Tiếp nối mục “Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm”, dưới đây Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảng thông số chuẩn dành cho kỹ sư, quản lý kho và bộ phận mua sắm. Bạn sẽ thấy các thông số kiểm chứng, tùy chọn cấu hình và hướng dẫn nhanh để so sánh khi nghiệm thu hoặc yêu cầu báo giá.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 900 x 600 x 850 mm (D x R x C) |
| Vật liệu | Inox 304 (tiêu chuẩn), có thể đặt Inox 201 theo yêu cầu |
| Độ dày | 1.0 mm (mẫu tiêu chuẩn); tùy chọn 1.2–1.5 mm cho ứng dụng chịu tải nặng |
| Khung | Khung gia cố bằng ống inox vuông (tiêu chuẩn: 30 x 30 mm), liên kết chắc chắn để tăng độ cứng vững |
| Mối hàn | Mối hàn liền mạch, mài mịn, kiểm tra bằng mắt; có tuỳ chọn nghiệm thu mối hàn theo tiêu chuẩn |
| Bánh xe (loại, kích thước, khóa) | 4 bánh cao su chịu lực, Ø 100–125 mm; 2 bánh có khóa cơ/khóa xoay để cố định khi cần |
| Tải trọng tối đa | Tiêu chuẩn chịu tải 300–400 kg (có thể nâng cấp theo yêu cầu với gia cố khung và bánh đặc chủng; mẫu kiểm tra chịu tải tiêu chuẩn: 400 kg) |
| Trọng lượng xe | Khoảng 18–25 kg (phụ thuộc độ dày inox và cấu hình bánh xe) |
| Lớp hoàn thiện | Hoàn thiện bề mặt Inox đánh xước No.4 (satin); tuỳ chọn đánh bóng gương hoặc xử lý chống vân tay |
| Bảo hành | 12 tháng (bảo hành khung và lỗi kỹ thuật sản xuất) |
| Tài liệu đính kèm | PDF bản vẽ kỹ thuật (bản chi tiết), CO/CQ (cung cấp theo yêu cầu đặt hàng) |
Ghi chú kỹ thuật: các thông số trên phản ánh cấu hình tiêu chuẩn của xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm. Nếu bạn cần chứng nhận thử tải, kiểm tra mối hàn theo tiêu chuẩn nghiệm thu hoặc bản vẽ theo sản xuất loạt, chúng tôi có thể cung cấp tài liệu nghiệm thu và báo cáo thử nghiệm theo yêu cầu.
Tiếp theo, mời Bạn xem mục “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm” để hiểu chi tiết về lợi ích vận hành và lợi tức đầu tư khi chọn cấu hình phù hợp.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm
Sau khi bạn đã tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm, bây giờ chúng tôi tổng hợp ba lợi thế kỹ thuật quyết định hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Dưới đây là phân tích cụ thể để bạn đánh giá khả năng ứng dụng trong bếp công nghiệp, bệnh viện hoặc kho bãi; nếu cần so sánh dòng sản phẩm, tham khảo thêm Xe đẩy inox và các giải pháp Thiết bị inox công nghiệp mà chúng tôi cung cấp.
Inox 304 & Độ dày 1.0–1.5 mm
Vật liệu sử dụng là inox 304 với độ dày tiêu chuẩn 1.0–1.5 mm, mang lại độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn phù hợp cho môi trường ẩm ướt, tiếp xúc thực phẩm hoặc hóa chất nhẹ. Thiết kế mặt phẳng và viền gia công tỉ mỉ giúp bề mặt dễ vệ sinh, đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn nghiệm thu.
Kết quả là tổng chi phí sở hữu (TCO) giảm: ít phải thay thế, ít chi phí bảo trì, và tuổi thọ sử dụng kéo dài — lợi ích thiết thực cho dây chuyền phục vụ và nhà hàng có cường độ sử dụng cao.
Mối hàn TIG/Argon & Khung hộp 40×40 mm
Mối hàn TIG/Argon kết hợp khung hộp 40×40 mm tạo thành bộ khung chịu lực đồng bộ, đảm bảo mối nối kín, hạn chế điểm tập ứng suất và phân phối tải đều trên toàn bộ kết cấu. Kỹ thuật hàn chuẩn giảm rủi ro nứt mối nối khi vận hành tải nặng hoặc va chạm nhẹ, từ đó nâng cao hiệu suất vận hành liên tục. Với cấu trúc này, bạn nhận được xe có tuổi thọ cao hơn, giảm nguy cơ hỏng kết cấu giữa chu kỳ sử dụng và giảm chi phí sửa chữa khẩn cấp.
Bánh xe chịu lực & Thiết kế vận hành an toàn
Hệ bánh xe gồm 4 bánh; 2 bánh xoay 360° có khóa và 2 bánh cố định, sử dụng vật liệu chịu tải cao, giảm tiếng ồn và sức cản lăn. Cơ cấu này cho phép di chuyển linh hoạt trong hành lang hẹp, đồng thời cố định an toàn khi dừng để xếp dỡ.
Kết quả thực tế: chu trình vận chuyển được rút ngắn, nguy cơ tai nạn giảm rõ rệt và chi phí bảo trì bánh xe thấp hơn trong dài hạn — phù hợp với môi trường yêu cầu tốc độ và an toàn.



So Sánh xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem những ưu điểm kỹ thuật—Inox 304 dày, mối hàn TIG/Argon và hệ bánh xe chịu lực—bây giờ chúng tôi đối chiếu trực tiếp để bạn thấy khác biệt giữa đầu tư chất lượng và lựa chọn giá rẻ. Để tham khảo đặc tính vật liệu và các tiêu chuẩn gia công, bạn có thể xem Inox gia dụng (tìm hiểu vật liệu) và tham khảo thêm dòng sản phẩm của chúng tôi tại Xe đẩy inox 1 tầng.
| Tiêu Chí | Xe đẩy hàng inox 1 tầng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Chế tạo từ Inox 304 nhập khẩu, khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường ẩm ướt và thực phẩm; ít rỉ sét trong sử dụng công nghiệp. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox 304 chất lượng thấp; dễ nhiễm gỉ theo thời gian khi tiếp xúc hóa chất hoặc môi trường ẩm. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày tiêu chuẩn 1.0–1.5 mm, tăng cường kết cấu, giảm võng sàn khi chở tải tĩnh và va đập. | Độ dày mỏng hơn 0.8–1.0 mm; kết cấu nhanh xuống cấp, biến dạng dễ xảy ra dưới tải nặng. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG/Argon với xử lý mài nhẵn, đảm bảo liên kết cơ khí và vệ sinh; phù hợp nghiệm thu tiêu chuẩn y tế và F&B. | Hàn tay hoặc hàn hồ quang không kiểm soát; mối hàn thô, dễ ứ đọng bẩn và yếu về cơ lý. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật B2B, cung cấp bản vẽ kỹ thuật và CO/CQ theo yêu cầu. | Bảo hành ngắn hoặc điều khoản hạn chế; hỗ trợ sau bán hàng không toàn diện cho khách hàng doanh nghiệp. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn một chút nhưng chi phí vận hành (OPEX) thấp do ít bảo trì, ít thay thế; tuổi thọ 7–10 năm hoặc hơn khi bảo trì đúng quy trình. | Giá mua ban đầu thấp nhưng chi phí sửa chữa, thay thế và rỉ sét khiến TCO tăng đáng kể trong vòng 2–4 năm. |
Về TCO, lựa chọn xe đẩy của Cơ Khí Đại Việt giúp bạn giảm chi phí bảo trì và thay thế, đồng thời giảm thời gian dừng vận hành do hỏng hóc. Xét theo CAPEX/OPEX và chi phí vòng đời (LCC), bạn thu lợi nhanh hơn qua tuổi thọ dài hơn và hiệu suất vận hành ổn định; chúng tôi cũng có chính sách ưu đãi B2B cho đơn hàng số lượng lớn để tối ưu tổng chi phí sở hữu.
Phần tiếp theo sẽ minh chứng năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi của chúng tôi để bạn yên tâm khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau phần so sánh lợi ích và tổng chi phí sở hữu, điểm tiếp theo bạn cần xác nhận là năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của nhà cung cấp. Ở Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi minh bạch mọi bước sản xuất để bạn có thể đánh giá rủi ro trước khi đầu tư và tối ưu hóa năng lực sản xuất cơ khí đại việt cho dự án của mình.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Toàn bộ quá trình từ cắt, uốn đến hàn và hoàn thiện cho Xe đẩy inox 1 tầng được thực hiện in-house tại xưởng của chúng tôi. Chúng tôi kiểm soát vật liệu Inox 304, áp dụng công nghệ hàn TIG/Argon cho mối hàn đều, chắc; hệ khung chịu tải được gia cố theo tiêu chuẩn công nghiệp. Nhà máy vận hành theo quy trình quản lý chất lượng ISO 9001:2015, cùng hệ kho tại TP.HCM, Đồng Nai và Bắc Ninh để đảm bảo nguồn hàng sẵn sàng và rút ngắn thời gian giao hàng.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 để bạn yên tâm trong vận hành. Dịch vụ bảo trì tại chỗ, kèm ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) của thiết bị. Đồng thời, Cơ Khí Đại Việt nhận thực hiện giao hàng và lắp đặt tại site nhằm đảm bảo nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn vận hành.
Chúng tôi cũng sản xuất nhiều sản phẩm khác thuộc nhóm Thiết bị inox công nghiệp, nên bạn được hưởng lợi về tích hợp giải pháp, tối ưu CAPEX và OPEX khi đặt hàng theo bộ. Nếu cần chứng nhận, báo cáo kiểm tra vật liệu hoặc lịch bảo trì, chúng tôi sẽ cung cấp nhanh để phục vụ nghiệm thu và kiểm soát chất lượng của bạn.

Phần tiếp theo sẽ giải đáp những băn khoăn thường gặp để bạn đưa ra quyết định mua hàng chính xác và nhanh chóng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy hàng inox 1 tầng 900x600x850mm
Sau khi Bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, mục FAQ xe đẩy inox dưới đây trả lời nhanh các thắc mắc kỹ thuật và vận hành thường gặp, giúp Bạn đưa ra quyết định mua sắm hoặc đặt hàng theo yêu cầu.
Inox 304 có gì tốt hơn inox 201?
Tải trọng thực tế của xe là bao nhiêu?
Có thể đặt kích thước khác không?
Thời gian giao hàng & chi phí vận chuyển thế nào?
Có bán linh kiện thay thế không?
Nếu Bạn còn câu hỏi cụ thể về thông số hoặc cần báo giá số lượng lớn, liên hệ trực tiếp với Cơ Khí Đại Việt theo số 0906638494 hoặc gửi yêu cầu qua email info@giacongsatinox.com để được hỗ trợ kỹ thuật và nhận bản vẽ, báo giá nhanh chóng.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

