xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm
Liên hệ
Tối ưu hóa vận chuyển nội bộ, an toàn và giảm chi phí vận hành cho nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và kho với xe đẩy inox 1 tầng 995×590×850 mm — thiết kế vệ sinh, chịu tải đến 300 kg. Sản xuất từ Inox 304 dày 1.0–1.5 mm, mối hàn TIG Argon, hệ bánh chuyên nghiệp và cấu tạo gia công tại xưởng đảm bảo độ bền, ổn định và hiệu suất cao. Được chế tạo bởi Cơ Khí Đại Việt (ISO 9001:2015), bảo hành 12 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật, bản vẽ và ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn — liên hệ để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật ngay.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm |
| Mã sản phẩm | Không được cung cấp trong dữ liệu |
| Loại / Dòng sản phẩm | Xe đẩy inox 1 tầng |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 995 x 590 x 850 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp dày từ 1.0 đến 1.5 mm |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG với khí Argon chống oxy hóa |
| Tải trọng | Lên đến 300 kg |
| Số tầng | 1 tầng, mặt sàn rộng và phẳng |
| Bánh xe | 4 bánh xe bằng nylon hoặc cao su, có 2 bánh khóa chống trượt |
| Tay cầm | Inox Ø 32mm hoặc hộp vuông 40x40mm thiết kế chắc chắn, vừa tầm |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001-2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ưu điểm nổi bật | Độ bền cao, chống gỉ tốt, di chuyển êm ái, thiết kế phù hợp nhiều không gian làm việc, dễ vệ sinh, tiết kiệm sức lao động |
| Ứng dụng | Phù hợp với nhà bếp công nghiệp, kho xưởng, bệnh viện, siêu thị, nhà hàng, khách sạn và các ngành công nghiệp khác cần vận chuyển hàng hóa |
| Hướng dẫn bảo trì | Rửa bằng nước sạch và dung dịch trung tính, kiểm tra và bôi trơn bánh xe định kỳ, tránh nơi hóa chất ăn mòn và ẩm ướt kéo dài, không vượt quá tải trọng |
| Điểm khác biệt | Gia công bằng công nghệ hàn TIG Argon, bánh xe xoay 360 độ có 2 bánh khóa, vật liệu inox 304 dày đảm bảo độ bền và chịu tải tốt |
| So sánh inox 304 và inox 201 | Inox 304 chống gỉ và bền bỉ hơn inox 201, phù hợp môi trường ẩm ướt, tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế |
| Giá thành và chính sách | Giá hợp lý, cạnh tranh; bảo hành 12 tháng; ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn; miễn phí vận chuyển nội thành TP.HCM |
Giới Thiệu xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm là thiết bị vận chuyển chuyên dụng, tối ưu cho nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, kho hàng và siêu thị. Sản phẩm có mặt phẳng một tầng, tay cầm chắc chắn và hệ thống bánh xe phù hợp cho việc di chuyển dụng cụ, nồi xoong, thực phẩm và vật tư nội bộ; nếu Bạn muốn xem các phiên bản khác hoặc so sánh kích thước, tham khảo Xe đẩy inox 1 tầng và bảng tổng quan sản phẩm tại Xe đẩy inox.
Với khung và mặt bằng làm từ Inox 304 độ dày tiêu chuẩn (khoảng 1.0–1.2mm), xe chịu tải thực tế 200–300kg, dễ vệ sinh và phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Chúng tôi hàn liền mạch, bo góc an toàn và lắp 4 bánh (2 bánh cố định, 2 bánh xoay) để đạt hiệu suất vận hành cao và linh hoạt trong không gian chật hẹp.
Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, sản phẩm đi kèm chứng nhận ISO 9001 và bảo hành 12 tháng, giúp Bạn giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) do ít phải thay thế, bảo trì; đồng thời cải thiện năng suất lao động và giảm OPEX cho vận hành hàng ngày.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm
Sau phần giới thiệu về xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là bản tóm lược các điểm then chốt mà bạn cần biết để quyết định nhanh và chính xác.
- Chất liệu và độ bền vật liệu: Khung và mặt sàn sản phẩm sử dụng Inox 304 (độ dày tiêu chuẩn 1.0–1.2 mm), cho khả năng chống ăn mòn, chịu môi trường ẩm và dễ vệ sinh — giảm chi phí vòng đời (TCO) cho đơn vị của bạn.
- Kích thước và khả năng chứa: Kích thước thực tế 995x590x850 mm phù hợp hành lang bếp và lối đi kho; mặt phẳng lớn giúp tối ưu bố trí xoong nồi, thùng hàng và linh kiện.
- Tải trọng & cấu trúc: Thiết kế chịu tải 200–300 kg (tùy cấu hình bánh và gia cố), mối hàn liền mạch đảm bảo chịu lực tập trung, thuận tiện cho nghiệm thu kỹ thuật và báo cáo CAPEX.
- Hệ thống bánh xe chuyên nghiệp: Cấu hình 4 bánh (2 bánh cố định, 2 bánh xoay có khóa) tạo sự ổn định khi vận chuyển; lựa chọn bánh PU/nhựa công nghiệp giảm tiếng ồn và tối ưu OPEX cho khu vực chế biến.
- An toàn vệ sinh & nghiệm thu: Bo tròn cạnh, bề mặt đánh bóng, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm; dễ dàng vệ sinh nhanh đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong nhà hàng, bệnh viện và bếp công nghiệp.
- Bảo hành & hậu mãi: Sản phẩm được bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật từ Cơ Khí Đại Việt; chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật, hướng dẫn nghiệm thu và dịch vụ thay thế phụ kiện.
- Hiệu quả đầu tư: Thiết kế đơn giản nhưng bền, giúp bạn giảm công lao động, tăng hiệu suất vận chuyển và tối ưu chi phí vận hành so với phương án tay nghề thủ công hoặc vật liệu kém chất lượng.
Nếu bạn cần phép so sánh ngắn gọn: đây là lựa chọn khi bạn ưu tiên chi phí vòng đời thấp, khả năng chịu tải cao và tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để bạn đối chiếu từng thông số và yêu cầu bản vẽ kỹ thuật trước khi nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm
Sau phần “Điểm Nổi Bật Chính”, đây là bảng thông số mà Bạn cần để đánh giá tính tương thích với yêu cầu vận hành và nghiệm thu. Thông tin dưới đây được trình bày rõ ràng để kỹ sư, trưởng dự án hoặc bộ phận mua hàng có thể đối chiếu trực tiếp với bản vẽ kỹ thuật và tiêu chí đấu thầu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 995 x 590 x 850 mm |
| Vật liệu | Inox 304 |
| Độ dày | 1.0–1.5 mm |
| Tải trọng tối đa | 300 kg |
| Bánh xe | 4 bánh (nylon hoặc cao su), 2 bánh có khóa |
| Tay cầm | Ø32 mm hoặc 40×40 mm |
| Phương pháp hàn | TIG (Argon) — mối hàn liền, thẩm mỹ và bền cơ học |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ghi chú lắp đặt / giao hàng & liên hệ | Kiểm tra kích thước cửa, thang và bề mặt sàn trước lắp đặt. Vui lòng liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận bản vẽ kỹ thuật (CAD/BOM), hướng dẫn nghiệm thu và phương án đóng gói giao hàng. |
Những thông số trên giúp Bạn xác định nhanh khả năng chịu tải, yêu cầu lắp đặt và tiêu chuẩn chất lượng cho hồ sơ mua sắm. Nếu cần file bản vẽ để tích hợp vào bản vẽ thi công hoặc để tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC), chúng tôi sẵn sàng cung cấp ngay.
Trong phần tiếp theo, Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm, Cơ Khí Đại Việt sẽ phân tích cách model này cải thiện hiệu suất vận hành và giảm chi phí bảo trì thực tế cho dự án của Bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm
Sau khi xem bảng thông số kỹ thuật chi tiết, bạn sẽ thấy những thông số khung, độ dày vật liệu và tải trọng chỉ là phần nền cho các lợi ích vận hành thực tế. Dưới đây chúng tôi tập trung phân tích ba ưu điểm then chốt — vật liệu, phương pháp hàn và hệ bánh — để bạn đánh giá nhanh về Xe đẩy inox 1 tầng này đối với dự án của mình. Phân tích hướng đến quyết định mua sắm với tiêu chí hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC).
Inox 304 — Vật liệu chống gỉ, bền lâu
Với khung và mặt sàn làm từ Inox 304 dày 1.0–1.5 mm, tính năng vật liệu này cung cấp khả năng chống ăn mòn cao và bề mặt dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Kết quả là mối ghép, bề mặt ít bị oxy hóa, dễ làm sạch theo quy trình VSATTP; bạn sẽ giảm được tần suất bảo trì và chi phí xử lý ăn mòn.
Về tổng chi phí sở hữu (TCO), lựa chọn Inox 304 đem lại vòng đời tài sản kéo dài và lợi ích kinh tế rõ rệt cho đơn vị vận hành, đặc biệt khi so sánh với các vật liệu rẻ hơn trong nhóm Inox gia dụng.
Mối hàn TIG Argon — Kết cấu chắc & thẩm mỹ
Quy trình hàn TIG Argon tạo ra mối ghép liền mạch, ít xỉ, độ bền cơ học cao và bề mặt mối hàn sạch, thẩm mỹ. Kết cấu sau hàn đảm bảo khả năng chịu tải lặp lại và giảm nguy cơ nứt gãy tại mối nối, nâng cao độ tin cậy khi vận chuyển liên tục trong môi trường công nghiệp. Khi bạn đầu tư vào sản phẩm có mối hàn chất lượng, rủi ro hư hỏng giảm, nghiệm thu nhanh hơn và uy tín kỹ thuật của đơn vị mua được củng cố.
Tải trọng 300kg & hệ bánh xe linh hoạt — Hiệu suất vận chuyển
Thiết kế chịu tải đến 300 kg kèm 4 bánh (2 bánh xoay, 2 bánh có khóa) mang lại tính ổn định và linh hoạt cao khi thao tác trong kho hoặc bếp công nghiệp. Bánh chất lượng tốt đảm bảo di chuyển êm, ít rung lắc, trong khi cơ chế khóa giữ xe cố định khi bốc dỡ. Kết quả: chu trình vận chuyển rút ngắn, tổn thất hàng hóa giảm và nhu cầu nhân lực thấp hơn, tức là giảm OPEX cho đơn vị vận hành.



So Sánh xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi nêu rõ Các Ưu Điểm Nổi Bật về vật liệu và khả năng chịu tải, việc so sánh theo tiêu chí thực tế giúp bạn thấy rõ tác động lên chi phí vòng đời. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa mẫu của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm giá rẻ thông dụng trên thị trường; bạn cũng có thể tham khảo thêm về Inox gia dụng để đánh giá chất liệu theo ứng dụng.
| Tiêu chí | Xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 chất lượng cao — chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm và thực phẩm, phù hợp tiêu chuẩn thiết bị bếp công nghiệp. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox 304 pha tạp; giảm khả năng chống gỉ, tuổi thọ ngắn hơn. |
| Độ dày vật liệu | Khoảng 1.0–1.5 mm (tùy cấu hình) — đảm bảo độ cứng, chịu tải ổn định theo thông số kỹ thuật. | Độ dày thấp hơn (thường <1.0 mm) — dễ biến dạng khi chịu tải liên tục. |
| Công nghệ xử lý mối hàn | Mối hàn kỹ thuật (TIG/Argon) và hoàn thiện mài sáng, hạn chế điểm gỉ và tăng độ bền mối ghép. | Hàn điểm hoặc hàn tay chất lượng thấp, dễ nứt, tạo khe hở dẫn tới oxy hóa. |
| Chính sách bảo hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và thay phụ kiện nhanh. | Bảo hành ngắn (6 tháng) hoặc không rõ ràng; hỗ trợ sau bán hàng hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn chút nhưng LCC/OPEX thấp: ít sửa chữa, ít thay thế, giảm downtime—TCO trong 3–5 năm thấp hơn rõ rệt. | Giá mua thấp nhưng chi phí bảo trì và thay thế cao; mất thời gian vận hành do hỏng hóc, làm tăng TCO dài hạn. |
Bảng trên cho thấy khoản đầu tư ban đầu vào sản phẩm chất lượng của chúng tôi đổi lại bằng chi phí vận hành thấp hơn và tuổi thọ cao hơn — tức là tổng chi phí sở hữu (TCO) được tối ưu. Nếu bạn cần so sánh theo kịch bản cụ thể (sản xuất, bếp công nghiệp, kho), chúng tôi còn cung cấp phân tích chi phí theo ứng dụng và tham khảo thị trường Thiết bị inox công nghiệp.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ để bạn yên tâm khi quyết định đầu tư; đó là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành dài hạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí hiệu suất và chi phí vòng đời ở phần trước, bạn đã nắm rõ lợi thế kỹ thuật của sản phẩm. Để đảm bảo quyết định đầu tư mang lại hiệu suất vận hành lâu dài, hãy kiểm tra năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ của nhà cung cấp.
Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi tập trung vào sản xuất in‑house và quản trị chất lượng để giảm rủi ro cho dự án của bạn; xem thêm danh mục Thiết bị inox công nghiệp để tham khảo các dòng sản phẩm liên quan.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Xưởng của chúng tôi vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, có khu vực nhận nguyên liệu, kiểm tra vật liệu đầu vào và dây chuyền gia công CNC, cắt, uốn, hàn TIG đạt tiêu chuẩn nghiệm thu. Năng lực sản xuất Cơ Khí Đại Việt cho phép gia công theo yêu cầu (kích thước, độ dày, điểm tải), đảm bảo sản phẩm đồng nhất về kích thước và thông số kỹ thuật.
Kết quả: bạn nhận được xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm sản xuất in‑house với mối hàn chắc, bề mặt hoàn thiện và khả năng mở rộng theo đơn hàng lớn.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Sản phẩm được bảo hành 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến và tại chỗ khi cần nghiệm thu hoặc lắp đặt. Chúng tôi cung cấp linh kiện thay thế, tư vấn quy trình bảo trì để giảm chi phí vận hành (OPEX) và ưu đãi gói bảo hành mở rộng cho đơn hàng số lượng lớn.
Nếu bạn quản lý chuỗi thiết bị cho bếp công nghiệp hay kho hàng, đội ngũ dịch vụ của chúng tôi sẽ cùng bạn lên kế hoạch bảo trì nhằm tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Xem dòng sản phẩm cụ thể tại Xe đẩy inox để đối chiếu chính sách cho từng mã hàng. Mọi thắc mắc về giao hàng, lắp đặt hay bảo hành sẽ được giải đáp trong phần “Câu Hỏi Thường Gặp” phía sau.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm
Sau khi đã trình bày năng lực sản xuất, chính sách bảo hành và khả năng gia công tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời thiết thực nhất để bạn quyết định nhanh hơn khi đặt hàng hoặc yêu cầu tùy chỉnh. Các câu trả lời ngắn gọn, kèm hướng dẫn liên hệ khi cần bản vẽ kỹ thuật hoặc báo giá chi tiết.
Xe đẩy inox 1 tầng 995x590x850mm chịu tải được bao nhiêu kg?
Sản phẩm chịu tải tối đa 300 kg. Để đảm bảo tuổi thọ và an toàn, bạn không nên vượt quá 300 kg và nên phân bổ tải trọng đều trên mặt xe; tránh tập trung tải tại một điểm. Nếu bạn cần xe cho tải trọng lớn hơn, hãy liên hệ để chúng tôi kiểm tra khả năng gia cường và báo giá theo yêu cầu.
Bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm gồm những gì và có thể tải xuống bản vẽ không?
Bảng thông số cơ bản bao gồm: kích thước 995×590×850 mm; vật liệu Inox 304 dày 1.0–1.5 mm; khả năng chịu tải 300 kg; bánh xe bằng nylon hoặc cao su; mối hàn thực hiện bằng công nghệ TIG (Argon); quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015; bảo hành chính hãng 12 tháng.
Bạn có thể yêu cầu bản vẽ kỹ thuật (PDF / 2D / 3D). Khi liên hệ, vui lòng ghi rõ mẫu, số lượng và các yêu cầu tùy chỉnh để chúng tôi gửi nhanh bản vẽ và tài liệu nghiệm thu.
Xe đẩy có thể gia công theo kích thước hoặc yêu cầu đặc biệt không?
Có. Cơ Khí Đại Việt nhận gia công theo yêu cầu: thay đổi kích thước, bổ sung lan can, lựa chọn loại bánh xe, hoặc gia cố khung cho tải trọng đặc thù. Để báo giá chính xác và ấn định thời gian sản xuất, chúng tôi cần trao đổi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể trước khi tiến hành sản xuất.
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành ra sao?
Thời gian giao hàng phụ thuộc vào số lượng và mức độ tùy chỉnh; thông thường dao động 7–21 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Với đơn hàng số lượng lớn, chúng tôi có chính sách ưu đãi về giá và thời gian giao hàng được ưu tiên.
Làm sao để yêu cầu báo giá, bản vẽ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt?
Liên hệ trực tiếp qua Hotline: 0337.644.110 hoặc 0906.63.84.94 để yêu cầu báo giá, bản vẽ (PDF/2D/3D) và tư vấn lắp đặt. Bạn cũng có thể gửi yêu cầu qua form trên trang liên hệ của chúng tôi, nêu rõ số lượng, yêu cầu tùy chỉnh và địa chỉ giao hàng để nhận báo giá chi tiết và lịch sản xuất.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

