Skip to content

Kích thước chậu rửa công nghiệp theo quy mô bếp và số suất/ngày

Chậu rửa công nghiệp là thiết bị inox dùng để rửa thực phẩm, bát đĩa và dụng cụ trong bếp nhà hàng, bếp ăn tập thể. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất khi chọn mua là phải xác định đúng quy mô suất ăn, diện tích khu rửa và chiều sâu hố chậu tối thiểu 300–350mm. Nếu chọn sai kích thước, khu rửa dễ bị tắc quy trình, chiếm diện tích thao tác hoặc không đủ chỗ rửa nồi khay lớn. Bài viết này cung cấp bảng kích thước chuẩn theo số hố, map trực tiếp theo công suất 50–500+ suất/ngày, kèm hướng dẫn đo mặt bằng và tiêu chí chọn đúng theo thực tế vận hành. Nội dung được biên soạn theo kinh nghiệm gia công thực chiến từ đội ngũ kỹ thuật bếp công nghiệp của Cơ Khí Đại Việt tại xưởng Đồng Nai.

📌 Tóm Tắt Những Điểm Chính

  • Kích thước chậu rửa công nghiệp theo quy mô bếp là bộ thông số chiều dài × rộng × cao của chậu inox 1 hố, 2 hố hoặc 3 hố, được chọn theo diện tích khu rửa và công suất phục vụ từ dưới 100 đến trên 300 suất/ngày.
  • Quy mô nhỏ (dưới 100 suất/ngày): nên chọn chậu 1 hố 1000 × 750 × 850mm hoặc chậu 2 hố nhỏ 1200 × 750 × 850/950mm; hố chậu phổ biến 500 × 500 × 300mm, phù hợp quán ăn, cafe, bếp mầm non.
  • Quy mô trung bình (100–300 suất/ngày): chậu 2 hố 1500 × 750 × 850mm hoặc chậu 3 hố nhỏ 1800 × 750 × 850mm là cấu hình dễ dùng nhất cho nhà hàng, khách sạn nhỏ và bếp văn phòng.
  • Quy mô lớn (trên 300 suất/ngày): nên dùng chậu 3 hố dài 2000–2400 × 750 × 850/950mm hoặc bố trí nhiều chậu phối hợp để tránh dồn việc trong giờ cao điểm tại căng tin, bệnh viện, nhà máy.
  • Chiều cao lắp đặt chuẩn: mặt chậu nên nằm trong khoảng 850–900mm cho nhân viên bếp Việt Nam; chân tăng chỉnh inox thường cho phép chỉnh tổng chiều cao từ 800 đến 950mm để cân sàn và tối ưu công thái học.
  • Chiều sâu hố chậu: tối thiểu phải đạt 300mm, lý tưởng 300–350mm để hạn chế bắn nước và rửa được nồi, khay lớn; hố dưới 250mm thường chỉ hợp chậu phụ hoặc khu bar nhỏ.
  • Chất liệu và dung sai gia công: nên ưu tiên Inox 304 dày 1.0–1.2mm cho môi trường ẩm ướt, và khi đặt theo yêu cầu cần chốt rõ dung sai gia công khoảng ±20mm để lắp đặt khớp mặt bằng thực tế.
  • Khuyến nghị cuối cùng là nếu bếp phục vụ từ 50 đến 500+ suất/ngày nhưng mặt bằng có giới hạn, hãy gửi kích thước khu rửa thực tế cho Cơ Khí Đại Việt để được đề xuất đúng số hố, đúng chiều dài chậu và bản vẽ kỹ thuật phù hợp.

Tại sao kích thước chậu rửa ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cả gian bếp

Biên soạn bởi: Nguyễn Minh Phú

Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Đại Việt

📋 Xem quy trình kiểm duyệt nội dung của chúng tôi

Chọn sai kích thước chậu rửa có thể làm nghẽn quy trình sơ chế–rửa–xả, lãng phí diện tích và giảm tốc độ phục vụ của toàn bộ gian bếp.

Kích thước chậu rửa công nghiệp không phải chi tiết phụ. Nó quyết định luồng thao tác trong khu sơ chế và khu rửa dụng cụ, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ ra món, độ khô ráo sàn bếp và khả năng giữ quy trình vệ sinh tách biệt. Mốc cập nhật bảng kích thước trong bài này là tháng 06/2026, tập trung vào các cấu hình dùng nhiều tại bếp quán ăn, nhà hàng và bếp ăn tập thể.

Thực tế rất dễ gặp hai tình huống ngược nhau: chậu quá ngắn khiến khay GN, rổ rau và nồi lớn phải chờ lượt; chậu quá dài lại lấn bàn chờ, bóp lối đi còn dưới 800mm và làm thao tác xoay người bị vướng. Trước khi xem bảng tra nhanh, bạn chỉ cần chốt 3 dữ liệu đầu vào: bếp phục vụ bao nhiêu suất/ngày, khu rửa rộng bao nhiêu m² và chậu dùng chủ yếu để rửa thực phẩm hay rửa dụng cụ. Nếu đang cần so sánh cấu hình thực tế giữa các số hố, bạn có thể xem thêm so sánh chậu rửa inox 1 hố, 2 hố và 3 hố khi mặt bằng không theo kích thước sẵn.

Kích thước chậu rửa quyết định luồng thao tác và tốc độ làm việc trong bếp công nghiệp.
Kích thước chậu rửa quyết định luồng thao tác và tốc độ làm việc trong bếp công nghiệp.

Sai kích thước chậu rửa thường gây ra 3 điểm nghẽn nào

Hố chậu tiêu chuẩn cho bếp công nghiệp thường sâu 300–350mm, mặt chậu rộng khoảng 750mm và chiều cao làm việc nên nằm trong khoảng 800–950mm nhờ chân tăng chỉnh. Khi một chậu 1 hố chỉ dài 1000 × 750 × 850mm nhưng phải gánh cả rửa rau, tráng khay và xả nồi, điểm nghẽn sẽ xuất hiện ngay trong giờ cao điểm. Một chậu không đúng tải công việc luôn làm chậm cả dây chuyền phía sau.

Điểm nghẽn thứ nhất là thiếu chỗ cho khay và dụng cụ cỡ lớn. Khay GN 1/1, nồi cao và rổ sơ chế lớn cần lòng hố đủ rộng; nếu hố chỉ quanh 500 × 500 × 300mm mà khối lượng rửa nhiều, nhân viên phải đổi góc liên tục, nước bắn ra mép và thời gian tráng sạch kéo dài. Điểm nghẽn thứ hai là tắc luồng thao tác: chậu quá dài có thể chiếm mất vị trí của bàn sơ chế inox hoặc ép lối đi giữa hai line xuống mức khó xoay xe đẩy. Điểm nghẽn thứ ba là mỏi lưng và vai do sai cao độ; chậu thấp quá buộc cúi nhiều, chậu cao quá làm cổ tay gồng khi rửa nồi nặng.

Lỗi này xuất hiện nhiều ở bếp cải tạo, nơi chủ đầu tư chọn theo khoảng trống còn lại thay vì theo số suất ăn. Ở một bếp ăn văn phòng khoảng 180 suất/ngày mà Đại Việt từng khảo sát, chậu cũ dài 1000mm khiến khu rửa dồn khay sau giờ trưa; chỉ cần đổi sang cấu hình 1500 × 750 × 850mm, hố sâu 300mm và chừa đúng khoảng thao tác hai bên, thời gian dọn line rút ngắn rõ rệt mà không phải tăng người.

Chọn sai kích thước chậu rửa dễ tạo điểm nghẽn trong giờ cao điểm.
Chọn sai kích thước chậu rửa dễ tạo điểm nghẽn trong giờ cao điểm.

Ba dữ liệu cần có trước khi xem bảng kích thước

Nếu bếp của bạn đang rửa chồng chéo giữa rau sống, thực phẩm sơ chế và dụng cụ nóng, đừng xem bảng kích thước ngay khi chưa chốt dữ liệu đầu vào. Chỉ cần thiếu một thông tin, bạn rất dễ chọn nhầm giữa chậu 1 hố, 2 hố hay 3 hố.

Ba dữ liệu cần có gồm:

  • Số suất/ngày: dưới 100 suất thường bắt đầu từ chậu 1 hố khoảng 1000 × 750 × 850mm; mức 100–300 suất thường chuyển sang 2 hố từ 1200–1800mm; trên 300 suất thường phải xét 3 hố hoặc 2 hố lớn dài 2000mm trở lên.
  • Chiều dài khu lắp đặt: cần đo kích thước tường hữu dụng, vị trí thoát sàn, lối đi và khoảng đặt bàn chờ. Với chậu dài 1800mm, sai số đo mặt bằng 50–70mm đã đủ làm cấn chân tường hoặc vướng cột.
  • Mục đích rửa chính: rửa thực phẩm ưu tiên hố sâu, bo góc R và tách khu sạch/bẩn; rửa nồi, khay GN và dụng cụ nặng cần lòng hố lớn hơn, mặt chậu dày Inox 304 dày 1.0–1.2mm để hạn chế rung ồn.

Một chậu rửa phù hợp cho bếp công nghiệp nên hỗ trợ thao tác mượt, giảm bắn nước và dễ kiểm soát vệ sinh theo nguyên tắc HACCP. Với các dự án cần đặt theo mặt bằng thực tế, Đại Việt thường chốt thêm vật liệu Inox 304 Posco CO/CQ, hàn Argon, bo góc R và dung sai gia công ±20mm để khi lắp đặt không phải cắt vá tại công trình. Ở một khu bếp suất ăn công nghiệp tại Bình Dương, cấu hình gia công theo bản đo thực tế với chân tăng chỉnh 800–950mm giúp cân sàn lệch nhanh hơn hẳn so với mẫu chậu cố định chiều cao.

Suất ăn, diện tích và mục đích rửa là 3 dữ liệu đầu vào quan trọng nhất.
Suất ăn, diện tích và mục đích rửa là 3 dữ liệu đầu vào quan trọng nhất.

Ở phần tiếp theo, bạn sẽ có bảng tóm tắt 4 tiêu chí then chốt để loại nhanh phương án chậu rửa phù hợp trước khi đi vào kích thước chi tiết theo số hố.

Bảng kích thước chậu rửa công nghiệp chuẩn theo số hố (1 hố, 2 hố, 3 hố)

Kích thước chuẩn phổ biến hiện nay là chậu 1 hố 1000×750×850mm, chậu 2 hố 1200–1500×750×850/950mm và chậu 3 hố 1800–2200×750×850/950mm, với hố chậu tối thiểu 500×500×300mm mỗi ngăn.

Sau khi chốt số suất/ngày, chiều dài vị trí lắp và mục đích rửa chính, bước tiếp theo là đối chiếu vào bảng kích thước chuẩn. Với chậu rửa công nghiệp inox, thông số cần đọc không chỉ là chiều dài tổng thể mà còn gồm kích thước từng hố, chiều cao đã tính cả chân tăng chỉnh và dung sai gia công khi đặt theo bản vẽ.

Bảng kích thước tiêu chuẩn cho chậu rửa công nghiệp 1 hố, 2 hố và 3 hố.
Bảng kích thước tiêu chuẩn cho chậu rửa công nghiệp 1 hố, 2 hố và 3 hố.
Loại chậuKích thước tổng thể phổ biếnKích thước hố chậuChiều cao hoàn thiệnỨng dụng phù hợp
Chậu 1 hố1000×750×850mm hoặc 1000×750×950mm500×500×300mm đến 500×500×350mm850/950mm, đã gồm chân tăng chỉnhQuầy bar, bếp nhỏ, khu sơ chế phụ, điểm rửa bổ sung
Chậu 2 hố1200×750×850mm, 1500×750×850mm hoặc 1500×750×950mmMỗi hố 500×500×300mm đến 500×500×350mm850/950mm, đã gồm chân tăng chỉnhNhà hàng vừa, bếp văn phòng, khu rửa tách ngâm/rửa hoặc rửa/tráng
Chậu 3 hố1800×750×850mm, 2000×750×850mm hoặc 2200×750×950mmMỗi hố 500×500×300mm đến 500×500×350mm850/950mm, đã gồm chân tăng chỉnhBếp ăn tập thể, căng tin, bếp nhiều người thao tác, quy trình HACCP

Chiều sâu hố chậu nên từ 300–350mm để rửa được nồi, rổ và khay lớn mà vẫn hạn chế bắn nước ra sàn. Nếu đặt chậu theo mặt bằng thực tế, dung sai gia công hợp lý là ±20mm, đây là mức thường dùng để xử lý sai lệch tường, cột và vị trí ống cấp thoát nước mà không làm sai công năng.

Inox 304 dày 1.0–1.2mm là cấu hình phổ biến cho bảng kích thước chuẩn

Phần lớn chậu rửa công nghiệp dùng Inox 304 dày 1.0–1.2mm, mặt chậu rộng 750mm và hố sâu tối thiểu 300mm. Bộ thông số này đủ cứng để chịu tải nồi, rổ nguyên liệu và thao tác rửa liên tục trong môi trường ẩm, đồng thời vẫn giữ trọng lượng gia công ở mức hợp lý.

Với chậu làm bằng Inox 304 Posco CO/CQ, hàn Argon và bo góc R, mép hàn kín hơn, giảm bám bẩn ở góc chết và dễ vệ sinh theo yêu cầu HACCP. Trong thực tế xưởng, nếu hố sâu dưới 300mm, nước rất dễ văng ra mặt trước khi rửa nồi cao; còn nếu vượt 350mm mà chiều cao tổng thể không đổi, người dùng thấp tay sẽ phải cúi nhiều hơn. Vì vậy bảng chuẩn luôn xoay quanh vùng 300–350mm thay vì kéo sâu tùy ý.

Chậu rửa 1 hố: gọn cho khu bếp nhỏ và khu sơ chế phụ

Nếu khu rửa của bạn chỉ chừa được khoảng 1m chiều dài hữu dụng, chậu 1 hố gần như là lựa chọn đầu tiên. Cấu hình phổ biến nhất là 1000×750×850mm, hố 500×500×300mm; một số bếp chọn bản cao 950mm khi nhân sự đứng rửa chủ yếu là nam hoặc khi cần cân mặt sàn bị dốc.

Điểm mạnh của chậu 1 hố là gọn, dễ chen vào quầy bar, bếp dưới 100 suất/ngày hoặc trạm rửa phụ nằm cạnh bàn sơ chế inox. Hạn chế nằm ở chỗ khó tách hai công đoạn cùng lúc: khi vừa ngâm rau vừa tráng khay, lòng chậu 500×500mm sẽ nhanh đầy. Với bếp có lưu lượng tăng theo giờ trưa, chậu 1 hố chỉ nên giữ vai trò trạm bổ sung thay vì trạm rửa chính.

Chậu rửa 1 hố phù hợp khu bếp nhỏ hoặc trạm rửa phụ.
Chậu rửa 1 hố phù hợp khu bếp nhỏ hoặc trạm rửa phụ.

Chậu rửa 2 hố: cấu hình cân bằng cho nhiều nhà hàng

Giữa chậu 1 hố gọn diện tích và chậu 3 hố chiếm chỗ hơn, loại 2 hố là điểm cân bằng dễ dùng nhất. Dải kích thước chạy nhiều trên thị trường là 1200–1500×750×850/950mm, mỗi hố giữ ở mức 500×500×300mm hoặc sâu 350mm khi cần rửa nồi lớn.

Lợi thế kỹ thuật của 2 hố là tách được hai công đoạn rõ ràng: ngâm/rửa hoặc rửa/tráng. Trong một dự án bếp ăn văn phòng khoảng 180 suất/ngày, đổi từ chậu 1 hố 1000mm sang chậu 2 hố 1500×750×850mm đã giải quyết được tình trạng xếp hàng khay sau giờ trưa mà không phải mở rộng mặt bằng khu rửa. Nếu bạn cần đọc sâu hơn về khác biệt công năng, bài so sánh chậu rửa 1 hố, 2 hố và 3 hố sẽ giúp chốt nhanh hơn.

Chậu rửa 2 hố là cấu hình cân bằng giữa diện tích và công năng.
Chậu rửa 2 hố là cấu hình cân bằng giữa diện tích và công năng.

Chậu rửa 3 hố: tối ưu cho bếp đông người và quy trình HACCP

Giảm giao cắt giữa thực phẩm sống, dụng cụ bẩn và khâu tráng sạch là lý do nhiều bếp lớn chuyển sang chậu 3 hố. Kích thước phổ biến nằm trong khoảng 1800–2200×750×850/950mm, mỗi hố tối thiểu 500×500×300mm; ở bếp đông người, bản dài 2000–2200mm thường dễ bố trí ba vị trí thao tác hơn bản 1800mm.

Chậu 3 hố hỗ trợ chia line theo kiểu sơ chế – rửa – tráng hoặc ba người làm song song mà ít chờ lượt. Với khu bếp cần tuân thủ HACCP, bố trí này giúp kiểm soát luồng sạch/bẩn rõ hơn, nhất là khi kết hợp bo góc R, xi phông thoát nhanh và chân tăng chỉnh trong khoảng 800–950mm để cân nền. Ở một khu bếp suất ăn công nghiệp tại Bình Dương, chậu 3 hố gia công theo bản đo thực tế dài 2200mm giúp tách khu rửa rau và khu rửa khay riêng, giảm hẳn việc nước bắn chéo sang bàn chờ bên cạnh.

Chậu rửa 3 hố phù hợp bếp công nghiệp lớn, đông nhân sự.
Chậu rửa 3 hố phù hợp bếp công nghiệp lớn, đông nhân sự.

Một lưu ý cuối: số đo trong bảng là kích thước chuẩn để đối chiếu nhanh, không phải kích thước tuyệt đối cho mọi công trình. Phần tiếp theo sẽ đi từ bảng chuẩn này sang cách ghép đúng kích thước chậu với từng quy mô bếp, từ quán nhỏ đến bếp công nghiệp lớn.

Kích thước chậu rửa phù hợp cho từng quy mô bếp: từ quán nhỏ đến bếp công nghiệp lớn

Nếu bếp dưới 100 suất/ngày, chậu 1–2 hố dài 1000–1200mm thường đủ; bếp 100–300 suất/ngày nên lên 2 hố 1500mm hoặc 3 hố 1800mm; còn trên 300 suất/ngày nên ưu tiên 3 hố 2000–2400mm hoặc nhiều chậu phối hợp.

Từ bảng kích thước chuẩn theo số hố, bước chọn đúng hơn là quy đổi trực tiếp theo số suất ăn/ngày. Đây cũng là điểm khác biệt quan trọng: không gọi chung là bếp nhỏ, vừa hay lớn, mà xác định theo tải vận hành thực tế, số người thao tác cùng lúc và mức dồn việc trong giờ cao điểm.

Một chậu rửa phù hợp không chỉ vừa mặt bằng mà còn phải đúng tải công việc. Bếp 200 suất/ngày chạy đều cả ngày khác hoàn toàn bếp 200 suất nhưng dồn 80% trong 90 phút giờ trưa; trường hợp thứ hai thường phải nâng cấu hình sớm hơn.

Map kích thước chậu rửa theo công suất phục vụ thực tế của từng bếp.
Map kích thước chậu rửa theo công suất phục vụ thực tế của từng bếp.
Quy mô phục vụCấu hình khuyến nghịThông số nên giữLý do kỹ thuật
Dưới 100 suất/ngày1 hố 1000×750×850mm hoặc 2 hố nhỏ 1200×750×850mmHố sâu 300–350mm, chân tăng chỉnh 800–950mmGiữ đủ thể tích rửa mà không lấn lối đi và bàn chờ
100–300 suất/ngày2 hố 1500×750×850mm hoặc 3 hố nhỏ 1800×750×850mmInox 304 dày 1.0–1.2mm, mỗi hố khoảng 500×500×300mmTách ngâm, rửa, tráng để giảm chờ lượt trong giờ trưa
Trên 300 suất/ngày3 hố 2000–2400×750×850/950mm hoặc nhiều trạm rửa phối hợpBo góc R, hàn Argon, dung sai gia công ±20mmGiảm giao cắt thao tác và giữ luồng sạch/bẩn rõ hơn theo HACCP

Bếp dưới 100 suất/ngày: ưu tiên gọn, đủ sâu, không chiếm lối đi

1000×750×850mm là kích thước khởi điểm rất thực dụng cho bếp dưới 100 suất/ngày, nhất là khi chậu giữ hố sâu 300–350mm và có chân tăng chỉnh trong khoảng 800–950mm. Với nhóm này, chiều sâu hố quan trọng hơn việc kéo dài thân chậu, vì một hố 500×500×300mm vẫn rửa được rổ rau, thau sơ chế và nồi vừa nếu bố trí đúng.

Nhóm bếp này thường gặp ở quán ăn nhỏ, cafe, bếp mầm non, điểm sơ chế phụ hoặc quầy bar có rửa ly kèm rửa thực phẩm nhẹ. Sai lầm phổ biến là cố lấy chậu dài 1400–1500mm trong khi mặt bằng hẹp, làm lối đi còn dưới mức thao tác thoải mái và xe đẩy khó xoay. Nếu bếp thường xuyên rửa nồi lớn hoặc khay GN sâu, nên chuyển sang chậu 2 hố nhỏ 1200×750×850mm thay vì giữ 1 hố, vì hai khoang giúp chia lượt rửa sạch hơn mà chưa tăng chiều dài quá nhiều.

Bếp dưới 100 suất/ngày thường phù hợp chậu 1 hố hoặc 2 hố nhỏ.
Bếp dưới 100 suất/ngày thường phù hợp chậu 1 hố hoặc 2 hố nhỏ.

Bếp 100–300 suất/ngày: cần tách công đoạn để tránh dồn việc

Bếp 120 suất và bếp 280 suất đều có thể được xếp vào nhóm trung bình, nhưng áp lực thao tác khác nhau rất xa. Nếu ca trưa dồn mạnh, một chậu 1 hố sẽ nhanh thành điểm nghẽn vì vừa ngâm rau, vừa tráng khay, vừa xả nồi trong cùng một lòng chậu.

Với dải 100–300 suất/ngày, cấu hình nên bắt đầu từ chậu 2 hố 1500×750×850mm; khi bếp có 2 người đứng rửa cùng lúc hoặc cần tách rõ ngâm – rửa – tráng, nên lên chậu 3 hố 1800×750×850mm. Mỗi hố nên giữ tối thiểu khoảng 500×500×300mm, vật liệu Inox 304 dày 1.0–1.2mm để mặt chậu đỡ rung khi đặt nồi nặng. Ở một bếp ăn văn phòng khoảng 180 suất/ngày, đổi từ chậu 1 hố lên 2 hố 1500mm giúp giảm ùn khay rõ nhất ngay sau 12 giờ trưa mà không cần tăng thêm nhân sự rửa.

Nếu bếp 200 suất/ngày nhưng phát món theo 1 ca tập trung trong 60–90 phút, nên xem nhóm này như bếp cận trên thay vì bếp trung bình thuần. Khi đó, chậu 3 hố 1800mm hoặc cấu hình có bàn chờ cạnh chậu sẽ hợp lý hơn một mẫu 2 hố cơ bản. Trường hợp mặt bằng đang giới hạn, bạn có thể cân nhắc trước phương án gia công chậu rửa inox theo yêu cầu để giữ đúng công năng mà vẫn bám kích thước thực tế.

Bếp 100–300 suất/ngày nên ưu tiên cấu hình 2 hoặc 3 hố để tách công đoạn.
Bếp 100–300 suất/ngày nên ưu tiên cấu hình 2 hoặc 3 hố để tách công đoạn.

Bếp trên 300 suất/ngày: chọn 3 hố lớn hoặc nhiều trạm rửa phối hợp

Giảm ùn ứ giờ cao điểm là lợi ích thấy ngay khi bếp trên 300 suất/ngày chuyển sang chậu 3 hố dài 2000–2400mm hoặc tách thành nhiều trạm rửa. Với quy mô này, chỉ nhìn số hố là chưa đủ; cần xét thêm số người thao tác đồng thời, khoảng cách từ khu sơ chế sang khu rửa dụng cụ và yêu cầu phân luồng theo HACCP.

Căng tin, bệnh viện, nhà máy và bếp trung tâm thường nên đi theo hai hướng. Hướng một là dùng một chậu 3 hố lớn kích thước khoảng 2200×750×850mm hoặc 2400×750×950mm khi mặt bằng thẳng và khu cấp thoát nước thuận lợi. Hướng hai là chia thành nhiều trạm: một chậu cho sơ chế thực phẩm, một chậu cho rửa khay nồi, vì một chậu rất dài chưa chắc hiệu quả bằng hai điểm rửa ngắn hơn nhưng đúng vị trí thao tác. Đây là cách bố trí thường giúp giảm giao cắt người và xe đẩy rõ hơn so với việc dồn hết vào một line.

Trong một dự án bếp ăn khoảng 350 suất/ngày, cấu hình dùng 4 chậu 3 hố 2200×750×950mm, vật liệu Inox 304 Posco CO/CQ, hàn Argon, bo góc R và chân chỉnh cao đã cho luồng rửa tách bạch giữa khu rau, khu dụng cụ và khu khay. Khi đặt gia công kiểu này, dung sai ±20mm rất quan trọng vì chỉ lệch nhẹ ở cột hoặc cổ ống chờ là việc lắp đặt sẽ mất nhiều thời gian xử lý tại công trình.

Sau khi xác định đúng cấu hình theo số suất/ngày, bước tiếp theo là đo mặt bằng và tính khoảng lắp đặt thực tế để chốt kích thước chậu không bị cấn tường, vướng lối đi hay sai vị trí cấp thoát nước.

Cách đo không gian bếp và tính toán kích thước chậu rửa cần thiết

Để chốt đúng kích thước chậu rửa, cần đo chiều dài khu lắp đặt sau khi trừ khe hở, kiểm tra đường ống xả, tính chiều cao thao tác 850–900mm và ước lượng lưu lượng việc theo ca.

Sau khi đã đối chiếu kích thước theo quy mô bếp, bước quyết định là đo đúng mặt bằng thực tế. Chỉ cần sai vài chục mm ở tường, cổ ống hoặc lối đi phía trước, chậu 1000×750×850mm có thể lắp cấn chân tường, vướng xi phông hoặc khiến người đứng rửa phải xoay né liên tục. Mốc cập nhật bảng kích thước và cách đo áp dụng trong phần này là 06/2026.

Phần dưới đây đi theo dạng 4 bước chốt số đo trước khi đặt gia công. Nếu bạn đang phân vân giữa mẫu sẵn và bản đo theo công trình, bài nên mua chậu rửa inox có sẵn hay gia công theo kích thước sẽ giúp nhìn rõ chênh lệch về độ khớp lắp đặt và chi phí xử lý phát sinh.

Bước 1: Đo chiều dài vị trí lắp đặt và chừa khe hở thao tác

100mm mỗi bên là khoảng chừa tối thiểu nên giữ khi đo vị trí đặt chậu rửa công nghiệp. Nếu ô tường thực tế dài 1700mm, kích thước thân chậu an toàn thường chỉ nên chốt khoảng 1500mm; phần còn lại dùng để né len chân tường, sai số xây tô và thao tác vệ sinh mép hông. Với chậu gia công inox, dung sai hợp lý vẫn nên kiểm soát trong ±20mm thay vì bám sát tuyệt đối vào số đo thô.

Cách làm thực tế là đo chiều dài phủ bì ở 3 điểm: sát tường, giữa thân và mép ngoài. Nếu ba số đo lệch nhau trên 10–15mm, hãy lấy số nhỏ nhất để tính phương án chậu. Bên cạnh đó, chiều rộng lối đi phía trước chậu nên đủ để người thao tác đứng thoải mái và xoay rổ, nồi, khay; dưới khoảng 800mm là bắt đầu chật với bếp có xe đẩy qua lại thường xuyên.

  1. Đo chiều dài ô lắp theo mm ở 3 vị trí.
  2. Lấy số nhỏ nhất làm cơ sở chốt kích thước.
  3. Trừ tối thiểu 100mm bên trái và 100mm bên phải.
  4. Kiểm tra lối đi phía trước, tránh để chậu chặn line di chuyển.

Bước 2: Kiểm tra đường ống thoát nước và vị trí cấp nước

Nhiều công trình chốt được thân chậu nhưng tới lúc lắp mới phát sinh lỗi vì ống thoát nằm lệch giữa hai hố hoặc cao độ ống chờ quá thấp. Bạn nên xác định rõ tim ống xả, đường kính ống, cao độ cổ chờ từ sàn hoàn thiện và khoảng trống đặt xi phông bên dưới. Với hố chậu sâu 300–350mm, khoảng không dưới đáy hố cần đủ để bộ xả thoát nhanh mà không cấn thanh giằng hoặc kệ dưới.

Chọn 1 bộ xả chung khi chậu ngắn, số hố ít và ống chờ nằm thuận ở giữa thân. Chọn 2 điểm xả riêng khi chậu 2–3 hố dài từ 1500mm trở lên, lưu lượng xả lớn hoặc cần giảm nguy cơ dềnh nước khi rửa liên tục. Nếu đặt sai vị trí xả, hệ quả thường thấy là nước thoát chậm, hố cuối bị đọng cặn và thợ phải cắt sửa lại tại công trình, vừa mất thẩm mỹ vừa kéo dài thời gian bàn giao.

Trong các bếp làm theo line HACCP, chúng tôi thường ưu tiên bố trí đường xả ngắn và thẳng nhất có thể, hạn chế co gấp khúc dưới gầm chậu vì đây là điểm dễ bám rác và khó vệ sinh định kỳ.

Bước 3: Tính chiều cao công thái học cho nhân viên bếp

Chiều cao thao tác lý tưởng bằng chiều cao khuỷu tay trừ khoảng 100mm. Công thức này dùng rất nhanh tại công trình và cho kết quả sát thực tế hơn việc chọn đại mức 850mm. Với đa số nhân sự bếp tại Việt Nam, chậu rửa hoàn thiện thường rơi vào dải 850–900mm; nếu nền dốc hoặc nhóm sử dụng cao người, chân tăng chỉnh có thể nâng trong khoảng 800–950mm.

Nếu người đứng rửa phải cúi vai liên tục trong ca 2–3 giờ, năng suất giảm rất rõ vào cuối ca và nước dễ bắn ra ngoài vì tay kéo thao tác lên cao. Ngược lại, chậu đặt quá cao sẽ làm nặng cổ tay khi nhấc nồi hoặc khay sâu. Vì vậy với chậu inox 304 dày 1.0–1.2mm, chân tăng chỉnh gần như là cấu hình nên có, nhất là bếp dùng chung cho nam và nữ hoặc có thay đổi ca liên tục.

Tình huống sử dụngChiều cao nên chốtGhi chú kỹ thuật
Nhân sự chiều cao trung bình, thao tác hỗn hợp850–900mmMức dùng phổ biến nhất cho chậu rửa công nghiệp
Nền dốc, cần cân chỉnh tại chỗChân chỉnh 800–950mmGiữ mặt chậu cân nước và giảm rung
Nhóm nhân sự chênh lệch chiều cao nhiềuƯu tiên chân tăng chỉnh thay vì chân cố địnhDễ tinh chỉnh khi đổi ca và đổi vị trí đặt

Ở một bếp ăn văn phòng khoảng 180 suất/ngày, chậu ban đầu đặt cứng 820mm khiến nhân viên đứng rửa phải cúi sâu khi xử lý khay GN. Sau khi nâng về 880mm bằng chân chỉnh, thao tác nhẹ hơn hẳn mà không cần thay toàn bộ thân chậu.

Bước 4: Tính số lượng chậu theo ca làm việc và mục đích rửa

Giảm tắc nghẽn giờ cao điểm thường đến từ việc tách đúng tác vụ, không phải chỉ tăng chiều dài chậu. Chậu rửa thực phẩm nên ưu tiên hố sâu 300–350mm, bo góc R, mặt inox 304 dễ vệ sinh; còn chậu rửa bát đĩa, khay và nồi cần chú ý thêm chiều dài line, số người dùng đồng thời và khả năng thoát nước nhanh.

Nếu chỉ có 1 người dùng trong phần lớn ca, một chậu 1 hố 1000×750×850mm hoặc 2 hố 1200×750×850mm có thể đủ. Nếu giờ trưa có 2 người đứng rửa cùng lúc, nên tính lên 2 hố 1500mm hoặc 3 hố 1800mm để tách ngâm – rửa – tráng. Với bếp đông trên 300 suất/ngày, một chậu rất dài chưa chắc hiệu quả bằng hai chậu đặt đúng vị trí theo line sơ chế và line rửa dụng cụ.

Trong một khu bếp suất ăn công nghiệp tại Bình Dương, phương án tách riêng chậu rửa rau và chậu rửa khay bằng cấu hình Inox 304 Posco CO/CQ, hàn Argon, bo góc R giúp line sạch/bẩn rõ hơn và dễ bám yêu cầu HACCP. Đây là kiểu điều chỉnh nhỏ trên bản vẽ nhưng ảnh hưởng lớn tới vận hành thực tế.

  • Dài × rộng × cao mong muốn: ví dụ 1500×750×850mm hoặc 1800×750×900mm.
  • Vị trí ống cấp và ống xả: chụp hình kèm số đo tim ống từ tường và từ sàn.
  • Mục đích sử dụng chính: rửa thực phẩm, rửa nồi khay hay dùng hỗn hợp.
  • Số suất/ngày và số người dùng đồng thời: đây là dữ liệu để chốt 1 hố, 2 hố hay 3 hố.

Đo đúng giúp báo giá sát và lắp đặt gọn ngay từ đầu; phần tiếp theo sẽ đi sâu vào các lưu ý kỹ thuật khi chọn chậu rửa inox cho bếp công nghiệp, từ vật liệu đến chi tiết kết cấu.

Những lưu ý kỹ thuật khi chọn chậu rửa inox cho bếp công nghiệp

Chậu rửa bếp công nghiệp bền và dễ vận hành phải có hố sâu tối thiểu 300mm, dùng Inox 304 dày từ 1.0mm, có bo góc R, mép chống văng và chân tăng chỉnh phù hợp mặt bằng thực tế.

Sau khi đã chốt kích thước theo số suất và mặt bằng, phần còn lại quyết định chậu dùng bền hay nhanh xuống cấp nằm ở chi tiết kỹ thuật. Với chậu rửa inox cho bếp công nghiệp, 4 điểm cần kiểm tra kỹ là độ sâu hố, mác inox, cấu tạo các góc – mép – chân và việc tách đúng công năng rửa thực phẩm hay rửa dụng cụ. Mốc cập nhật bảng kích thước và thông số áp dụng trong phần này là 06/2026.

Một chậu có cùng kích thước 1500×750×850mm nhưng khác vật liệu, khác kiểu hàn và khác độ sâu hố sẽ cho trải nghiệm rất khác nhau sau vài tháng vận hành. Nếu bạn muốn đối chiếu thêm tiêu chuẩn vật liệu chung cho toàn bộ line, bài tiêu chuẩn inox cho bếp công nghiệp sẽ giúp kiểm tra nhanh trước khi đặt gia công.

Hố chậu sâu 300–350mm là ngưỡng thực dụng cho phần lớn bếp công nghiệp

300mm là độ sâu tối thiểu nên giữ, còn dải 300–350mm là mức dùng ổn cho đa số chậu rửa công nghiệp hiện nay. Khi kết hợp với thân chậu rộng 750mm và chiều cao hoàn thiện khoảng 850–900mm, hố sâu này đủ để rửa nồi canh, khay GN, rổ sơ chế lớn mà không bắn nước quá nhiều ra sàn.

Hố dưới 250mm thường gặp hai lỗi giống nhau: nước văng lên thành sau và người đứng rửa phải nghiêng dụng cụ nhiều lần mới xả hết cặn. Ở bếp có rửa nồi cao, khay GN 1/1 hoặc rổ rau đường kính lớn, hố nông làm thao tác chậm thấy rõ vì dụng cụ không lọt hẳn vào lòng chậu. Trong một công trình bếp ăn văn phòng khoảng 180 suất/ngày, đổi từ hố 250mm sang 320mm giúp khu rửa khay bớt tràn nước ra lối đi ngay trong tuần đầu vận hành.

Mục đích rửaĐộ sâu nên chọnGhi chú kỹ thuật
Rửa rau, thịt, sơ chế nhẹ300mmĐủ cho rổ sơ chế và thao tác xả nhanh
Rửa hỗn hợp thực phẩm và dụng cụ320–350mmGiảm bắn nước, chứa khay GN và nồi vừa tốt hơn
Rửa nồi lớn, khay sâu, rổ cỡ lớn350mm trở lênCần kiểm tra thêm cao độ xả và không gian dưới gầm chậu

Bếp ẩm ướt và có hóa chất tẩy rửa là môi trường khiến Inox 201 xuống nhanh hơn Inox 304

Nhiều bếp nhìn hai tấm inox sáng giống nhau nên chọn theo giá trước, rồi sau 6–12 tháng mới thấy khác biệt. Với chậu rửa tiếp xúc liên tục với nước, muối, chất tẩy và cặn hữu cơ, Inox 304 ổn định hơn rõ rệt so với Inox 201 ở khả năng chống gỉ bề mặt và chống ố trà tại các mép gấp, vùng hàn, vị trí tiếp xúc nước đọng.

Thông số nên giữ là Inox 304 Posco CO/CQ, độ dày tấm 1.0–1.2mm; nếu là hồ sơ kỹ thuật có thể đối chiếu thêm mác theo ASTM A240 hoặc JIS SUS304. Inox 201 vẫn có thể dùng cho vài hạng mục khô, nhưng riêng chậu rửa thì môi trường ẩm ướt liên tục sẽ làm rủi ro rỗ bề mặt và xỉn màu xuất hiện sớm hơn, nhất là ở bếp dùng chất tẩy clo hoặc nước cứng. Một câu kiểm tra rất nhanh tại xưởng là: chậu rửa công nghiệp nên ưu tiên Inox 304 dày từ 1.0mm nếu muốn giữ bề mặt ổn định và dễ vệ sinh lâu dài.

  • Chọn 304 khi: chậu dùng hằng ngày, khu rửa ẩm liên tục, cần tuổi thọ dài và dễ đạt yêu cầu vệ sinh.
  • Kiểm tra giấy tờ: yêu cầu CO/CQ, xác nhận mác vật liệu và độ dày thực tế.
  • Tránh nhầm lẫn: chỉ nhìn độ bóng bề mặt không đủ để phân biệt 201 và 304.

Nếu đang cần so thêm cách nhận biết vật liệu và độ dày ngoài thực tế, bạn có thể xem bài cách nhận biết thiết bị inox bếp công nghiệp chất lượng.

Giảm điểm bám bẩn và lắp đặt ổn định hơn nhờ bo góc R, mép chống văng, chân tăng chỉnh và kệ phụ đúng chỗ

Bo góc R không phải chi tiết thẩm mỹ đơn thuần. Khi góc trong của hố được bo thay vì gập vuông, cặn thực phẩm và bọt rửa ít mắc ở góc chết hơn, thời gian chà góc giảm rõ và bề mặt cũng dễ đáp ứng yêu cầu vệ sinh theo HACCP. Đi cùng đó, mối hàn Argon kín và đều giúp hạn chế rỗ mối hàn, tránh khe hở nhỏ nơi nước bẩn và dầu mỡ có thể bám lại.

Nếu chậu đặt sát tường, nên có mép chống văng phía sau cao khoảng 100mm để chắn nước bắn lên tường và giảm bẩn khu ron. Với sàn công trình thực tế hiếm khi phẳng tuyệt đối, chân tăng chỉnh 800–950mm hiệu quả hơn chân cố định vì còn cân mặt chậu theo cốt nền và giữ thoát nước về đúng phễu xả. Dự án bếp suất ăn công nghiệp tại Bình Dương mà chúng tôi triển khai từng phải nâng một bên chân gần 15mm mới cân được mặt chậu sau khi cán nền hoàn thiện; nếu dùng chân chết, nước sẽ đọng ở một góc hố mỗi ngày.

Kệ dưới, kệ trên hay bàn chờ hai bên chỉ nên thêm khi đúng công năng. Kệ dưới hợp với việc để rổ, thau, can nhựa khô; kệ trên hợp để úp rá, rổ hoặc khay nhẹ; còn bàn chờ hai bên rất có ích khi cần đặt khay GN, nồi hoặc chia line sạch – bẩn. Riêng chậu rửa thực phẩm nên tránh làm kệ dưới quá kín để khu gầm thoáng hơn, dễ vệ sinh và khó tích ẩm.

Chốt đúng các chi tiết kỹ thuật này sẽ giúp bản vẽ chậu rửa không chỉ vừa chỗ mà còn bền, sạch và dễ dùng trong ca dài; ở phần tiếp theo, tiêu chí về xưởng gia công và năng lực thực hiện sẽ là bước cuối để bạn chọn đơn vị phù hợp.

Tại sao hơn 1.000 bếp công nghiệp chọn gia công chậu rửa tại Cơ Khí Đại Việt

Lợi thế lớn nhất của Cơ Khí Đại Việt là xưởng sản xuất trực tiếp tại Đồng Nai có thể gia công chậu rửa Inox 304 Posco theo bản vẽ riêng, kiểm soát vật liệu, mối hàn Argon và tiến độ lắp đặt đồng bộ.

Sau khi đã chốt kích thước, độ sâu hố và các chi tiết như bo góc R hay chân tăng chỉnh, câu hỏi còn lại là đơn vị nào làm đúng bản vẽ và đúng vật liệu. Với chậu rửa công nghiệp, sai lệch chỉ 20–30mm ở vị trí ống xả, cánh chờ hoặc chiều cao hoàn thiện cũng đủ làm phát sinh cắt sửa tại công trình.

Đại Việt được nhiều bếp chọn vì đây là bài toán xưởng trực tiếp, không phải mô hình bán lại. Khi nhận gia công chậu rửa inox 304 theo yêu cầu, chúng tôi đi từ số đo thực tế, bản vẽ 2D/3D, vật liệu Inox 304 Posco CO/CQ, hàn Argon đến lắp đặt hoàn thiện tại công trình. Nếu bạn cần xem trước giá cả, cấu hình dịch vụ, có thể tham khảo thêm báo giá chậu rửa inox công nghiệp để hình dung biên độ cấu hình theo số hố và phụ kiện.

Inox 304 Posco dày 1.0–1.2mm, hàn Argon và dung sai gia công ±20mm là 3 điểm kiểm soát cốt lõi tại xưởng

Khác biệt lớn nhất giữa xưởng trực tiếp và đơn vị trung gian nằm ở khả năng kiểm soát từng thông số trước khi xuất hàng. Với chậu rửa công nghiệp của Đại Việt, vật liệu thường chốt ở Inox 304 Posco CO/CQ, độ dày 1.0–1.2mm, hố sâu 300–350mm, chiều cao hoàn thiện trong dải 850–950mm nhờ chân tăng chỉnh. Mối hàn Argon giúp đường hàn kín, đều và ít rỗ hơn ở vùng tiếp xúc nước thường xuyên.

Lợi ích của gia công theo yêu cầu thể hiện rõ ở các mặt bằng không vuông chuẩn: tường lệch, cột kỹ thuật lấn chỗ, ống chờ nằm sai tim hoặc line bếp cần cánh chờ một bên. Với dạng này, chậu size có sẵn thường buộc phải chấp nhận khoảng hở xấu hoặc sửa lại ống, còn chậu gia công có thể tùy biến thân 1000×750×850mm, 1500×750×850mm, 2200×750×950mm hay kích thước khác theo bản vẽ thực tế. Dung sai gia công ±20mm là mức cần kiểm soát để chậu vừa công trình mà vẫn an toàn cho lắp đặt.

  • Tùy biến theo mặt bằng: thêm cánh chờ trái/phải, kệ dưới, kệ trên, gáy sau chống văng.
  • Ưu tiên vệ sinh: bo góc R trong hố, hạn chế góc chết, dễ bám yêu cầu HACCP.
  • Kiểm tra vật liệu: đối chiếu CO/CQ trước khi sản xuất và nghiệm thu đúng độ dày đã chốt.

Không ít công trình đo xong vẫn lắp sai vì thiếu bước chuyển số đo hiện trường thành bản vẽ sản xuất

Đây là lý do quy trình của Đại Việt không dừng ở việc nhận kích thước qua điện thoại rồi đưa thẳng xuống xưởng. Một chậu rửa dài 1800mm có thể đúng tổng thể nhưng vẫn sai nếu tim xả lệch giữa hai hố, chân rơi vào vị trí cổ ống hoặc bàn chờ cấn khung cửa. Bản vẽ 2D/3D là bước khóa lỗi trước khi cắt tấm inox và chấn gấp.

  1. Khảo sát: đo mặt bằng, vị trí cấp nước, xả sàn, cao độ hoàn thiện và lối thao tác.
  2. Thiết kế 2D/3D: chốt dài × rộng × cao, số hố, bo góc R, kệ phụ và tim xả.
  3. Gia công: cắt, chấn, hàn Argon, xử lý bề mặt và lắp chân tăng chỉnh 800–950mm.
  4. Lắp đặt: cân chỉnh tại chỗ, kiểm tra độ kín, độ dốc thoát nước và độ vững khung.
  5. Bảo hành: hỗ trợ kỹ thuật sau lắp, xử lý các hạng mục cần tinh chỉnh theo thực tế vận hành.

Kinh nghiệm tại công trình cho thấy bước cần soi kỹ nhất là chiều cao hoàn thiện và hướng thoát nước trong hố. Nếu nền dốc nhẹ mà không cân chân trước khi bàn giao, nước sẽ đọng một góc dù thân chậu làm đúng kích thước. Với line rửa dùng thường xuyên, đây là lỗi nhỏ nhưng gây khó chịu mỗi ngày.

Giảm sửa phát sinh và bám line vận hành tốt hơn là lý do các dự án thực tế thường chọn cấu hình đặt riêng thay vì lấy mẫu sẵn

Tại một bếp ăn khoảng 350 suất/ngày ở KCN Biên Hòa, yêu cầu đặt ra là tách rõ line sơ chế và line rửa dụng cụ trong không gian có cột kỹ thuật sát tường. Đại Việt đã gia công 4 chậu 3 hố kích thước 2200×750×950mm theo bản vẽ riêng, dùng Inox 304 Posco CO/CQ dày 1.2mm, hố sâu 350mm, bo góc R và hàn Argon. Cấu hình này giúp 3 người thao tác cùng lúc vẫn không chồng line, đồng thời giữ chuẩn vệ sinh theo hướng tổ chức một chiều của HACCP.

Ví dụ thứ hai là nhà hàng tiệc cưới quy mô 180 suất/ngày, khu rửa không quá dài nhưng cần xử lý đồng thời rau sơ chế và khay dụng cụ sau tiệc. Phương án chốt là chậu 2 hố 1500×750×850mm kèm bàn chờ và kệ dưới, dùng tấm Inox 304 dày 1.0mm để cân bằng chi phí và độ cứng. Lý do không chọn chậu 3 hố là line này chỉ có 1–2 người dùng chính, ưu tiên thêm mặt chờ để đặt rổ và khay hiệu quả hơn tăng thêm một hố nhỏ.

Nếu muốn xem thêm năng lực thi công đồng bộ ở công trình thực tế, bạn có thể tham khảo dự án bếp ăn công nghiệp cho UNIND tại Đồng Nai hoặc hạng mục thi công và lắp đặt hệ thống bếp công nghiệp tại Bình Dương. Hai ví dụ này cho thấy lợi thế của xưởng trực tiếp không chỉ nằm ở sản phẩm đơn lẻ mà còn ở khả năng ăn khớp với toàn bộ layout bếp.

Nếu bạn đã có kích thước sơ bộ hoặc bản vẽ mặt bằng, Đại Việt có thể nhận thông tin qua Zalo, điện thoại hoặc form liên hệ để gửi lại bản vẽ kỹ thuật và báo giá miễn phí. Phần tiếp theo sẽ trả lời nhanh những câu hỏi thường gặp khi chọn kích thước chậu rửa công nghiệp theo quy mô bếp.

Câu hỏi thường gặp về kích thước chậu rửa công nghiệp

Phần lớn thắc mắc của người mua xoay quanh kích thước chuẩn 3 hố, chiều sâu hố tối thiểu, lựa chọn chậu cho nhà hàng 80 khách và khả năng gia công theo kích thước đặc biệt.

Sau phần tiêu chí kỹ thuật và năng lực gia công, dưới đây là các câu hỏi xuất hiện nhiều nhất khi chốt kích thước chậu rửa cho bếp thực tế. Mốc cập nhật bảng kích thước áp dụng trong phần FAQ này là 06/2026.

Kích thước chậu rửa công nghiệp 3 hố chuẩn nhất là bao nhiêu?

Kích thước phổ biến nhất là 1800–2200 × 750 × 850/950mm, trong đó mỗi hố thường khoảng 500 × 500 × 300mm. Với bếp suất lớn, line rửa dài hoặc cần thêm cánh chờ, chậu 3 hố có thể gia công dài hơn lên mức 2500–3000mm nhưng vẫn nên giữ chiều rộng 750mm để thao tác ổn định.

Chiều sâu hố chậu tối thiểu bao nhiêu mm để rửa nồi lớn?

300–350mm là dải phù hợp để rửa nồi lớn, khay GN và rổ sơ chế cỡ lớn. Nếu hố dưới 250mm, nước rất dễ bắn ra ngoài và người đứng rửa phải nghiêng nồi nhiều hơn, làm thao tác chậm và sàn khu rửa ướt hơn.

Nên chọn chậu đơn hay chậu đôi cho nhà hàng khoảng 80 khách?

Nên chọn chậu đôi dài 1500mm; nếu mặt bằng hẹp thì tối thiểu nên là 1200 × 750mm. Lý do là nhà hàng khoảng 80 khách thường cần tách ít nhất 2 công đoạn rửa và tráng, nên chậu đơn chỉ hợp khi lưu lượng dụng cụ ít hoặc đã có line rửa phụ riêng.

Chậu rửa inox 304 có gia công theo kích thước đặc biệt được không?

Có. Khi đặt gia công, bạn nên cung cấp đủ kích thước dài × rộng × cao, số hố, vị trí xả nước, cao độ chân hoặc bản vẽ mặt bằng để xưởng triển khai đúng tim xả và dung sai gia công khoảng ±20mm; vật liệu nên chốt rõ Inox 304 Posco CO/CQ dày 1.0–1.2mm.

Chiều cao mặt chậu rửa bao nhiêu là phù hợp cho nhân viên bếp Việt Nam?

Dải phù hợp nhất là 850–900mm tính đến mặt chậu. Nếu sàn cần cân cốt hoặc người dùng cao hơn mức trung bình, chân tăng chỉnh có thể nâng tổng chiều cao lên khoảng 950mm mà vẫn giữ tư thế đứng rửa đỡ mỏi lưng hơn so với mặt chậu quá thấp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

For security, use of Google's reCAPTCHA service is required which is subject to the Google Privacy Policy and Terms of Use.