Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính
Liên hệ
Tiết kiệm chi phí vận hành và nâng cao năng suất sấy bát cho nhà hàng, khách sạn, căng‑tin và bệnh viện với Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính — dung tích lớn (150–250 bộ), thao tác nhanh nhờ 2 cánh kính, giảm TCO và tăng throughput. Thiết kế Inox 304 bền bỉ, gia công tại xưởng (hàn TIG/MIG, kiểm tra nhiệt), hệ thống gió nóng + halogen hiệu suất cao và mô‑đun ozone/UV tùy chọn giúp rút ngắn thời gian sấy, đảm bảo vệ sinh và tiết kiệm điện (1.5–3 kW tùy cấu hình). Cơ Khí Đại Việt bảo hành 12 tháng, cung cấp CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ để nhận bản vẽ, báo giá chi tiết kèm phân tích TCO 3–5 năm.
| Tên sản phẩm | Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính — Sản xuất tại Cơ Khí Đại Việt |
| Kích thước (ngoài) | 1340 x 700 x 1800 mm (D x R x C); có thể tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật |
| Dung tích | 700 L |
| Số tầng / khay | 4 khay tiêu chuẩn; có thể tùy chỉnh số tầng theo yêu cầu vận hành |
| Công suất | 1.500W – 3.000W (tùy model và cấu hình hệ điện) |
| Điện áp | 220V / 50Hz; có thể chế tạo theo yêu cầu 380V cho hệ công nghiệp |
| Dải nhiệt hoạt động | 30°C – 90°C (thường 60–90°C để đảm bảo diệt khuẩn) |
| Chất liệu vỏ | Inox 201 hoặc Inox 304, cấu trúc 2 lớp inox với lõi cách nhiệt Polyurethane (PU) |
| Loại kính cửa | Kính cường lực 2 lớp dày 6 mm, keo liên kết chống vỡ; thuận lợi quan sát khi vận hành |
| Hệ thống sấy (quạt + thanh halogen) | Quạt đối lưu công suất lớn kết hợp thanh halogen hoặc thanh nhiệt để phân phối nhiệt đều |
| Công nghệ khử trùng | Ozone tích hợp (mô-đun tùy chọn) giúp tăng hiệu quả diệt khuẩn; có thể bổ sung UV theo yêu cầu |
| Chế độ hẹn giờ | Hẹn giờ tích hợp và tự ngắt khi đạt nhiệt độ cài đặt |
| Thời gian sấy (tham khảo) | 30 – 60 phút cho mẻ tiêu chuẩn, phụ thuộc độ ẩm, khối lượng và cấu hình quạt |
| Sức chứa ước tính (bộ / chén) | Khoảng 150 – 250 bộ/chén (tùy kích thước và cách sắp xếp) |
| Trọng lượng (tham khảo) | ~90 – 130 kg (tùy cấu hình vật liệu và phụ kiện) |
| Tài liệu đính kèm | Datasheet / bản vẽ kỹ thuật: gửi theo yêu cầu, liên hệ để nhận file PDF và bản vẽ nghiệm thu |
| Số bộ bát đĩa chứa được | Khoảng 200 – 250 bộ bát đĩa (~400 chén), tùy cấu hình khay và cách sắp xếp |
| Tiêu thụ điện mỗi mẻ | 1.500W–3.000W, tiêu thụ 0.75 – 3.0 kWh cho 30 – 60 phút sấy; chi phí điện minh họa 2.625 – 10.500 VNĐ/mẻ |
| An toàn công nghệ Ozone | Cần vận hành chu trình đóng kín, khóa cửa và thời gian trung hòa 5–15 phút trước khi mở cửa; trang bị interlock và cảnh báo an toàn |
| Tùy chỉnh kích thước và cấu hình | Có thể tùy chỉnh: kích thước, số tầng/khay, công suất, loại cánh (kính hoặc inox), vật liệu inox 201/304, bánh xe, bảng điều khiển, bổ sung Ozone; vui lòng cung cấp thông số site khi yêu cầu báo giá |
| Thời gian giao hàng và sản xuất | Hàng sẵn kho cho mẫu tiêu chuẩn; sản xuất theo đơn từ 7–21 ngày tùy cấu hình và số lượng; có thể rút ngắn theo yêu cầu |
| Chính sách bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật | Bảo hành chính hãng 12 tháng từ ngày nghiệm thu, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ theo gói dịch vụ, bao gồm lắp đặt, hướng dẫn vận hành và bảo trì định kỳ; hotline 24/7 |
| Phù hợp quy mô sử dụng | Nhà hàng 100–250 chỗ, căng tin nhỏ đến trung bình, bếp công nghiệp throughput vừa phải; gợi ý 4–8 mẻ/ngày cho nhà hàng 150 chỗ |
| So sánh tủ 2 cánh kính và 1 cánh | 2 cánh kính mở rộng cửa lấy đồ, phân bố nhiệt đều và throughput cao hơn; CAPEX cao hơn nhưng lợi ích về năng suất và giảm chi phí lao động; chọn theo ưu tiên thao tác và quy mô phục vụ |
Giới Thiệu Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính: Phân phối chính hãng và sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Thiết bị Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính của chúng tôi là giải pháp công nghiệp dành cho nhà hàng, khách sạn, căng-tin, bệnh viện và các bếp ăn tập thể cần sấy khô, khử khuẩn và giảm thời gian thao tác trên khối lượng lớn bát đĩa. Bạn sẽ thấy thiết kế 2 cánh kính giúp quan sát mẻ sấy, đồng thời tối ưu không gian xếp dỡ trong bếp bận rộn.
Với dung tích ~700L, hệ thống quạt đối lưu và tùy chọn công nghệ ozone, tủ đạt hiệu suất vận hành cao, giảm TCO cho cơ sở của bạn. Chúng tôi sản xuất tại xưởng theo tiêu chuẩn, cung cấp CO/CQ và bảo hành 12 tháng — đảm bảo độ bền vật liệu và dịch vụ hậu mãi nhanh chóng khi nghiệm thu trên công trình.
Xem thêm các dòng trong Thiết bị bếp công nghiệp do Cơ Khí Đại Việt cung cấp để chọn cấu hình phù hợp với quy mô và quy trình chuyên nghiệp của bạn.

Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính
Để hỗ trợ quyết định nhanh, chúng tôi tóm tắt những điểm bạn cần nắm về thiết bị này — nhấn vào hiệu suất vận hành, TCO và yêu cầu nghiệm thu. Nội dung dưới đây giúp bạn đánh giá ngay lợi ích cho nhà hàng, khách sạn hoặc bếp tập thể mà không mất nhiều thời gian.
- Giới Thiệu Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, phân phối chính hãng với CO/CQ và bảo hành 12 tháng — đảm bảo nguồn gốc, hậu mãi và tính pháp lý cho dự án của bạn.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính: Tóm tắt các takeaway quan trọng giúp bạn quyết định nhanh: dung tích lớn, 2 cánh kính quan sát, công nghệ quạt đối lưu và tùy chọn ozone để khử khuẩn.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thông số rõ ràng (kích thước, công suất, dải nhiệt) giúp bạn lập kế hoạch lắp đặt, tính TCO và so khớp yêu cầu nghiệm thu kỹ thuật.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính: Hiệu suất vận hành cao, dải nhiệt rộng, bảng điều khiển điện tử và vật liệu inox (sẵn có tùy chọn 304) — tối ưu cho môi trường bếp công nghiệp khắt khe.
- So Sánh Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính: So sánh trực quan cho thấy lợi thế về công suất và tính năng so với nhiều model cùng tầm giá, giúp bạn đánh giá ROI và lựa chọn đầu tư tối ưu.
- Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Là Đối Tác Cung Cấp: Quy trình sản xuất và nghiệm thu chuyên nghiệp, dịch vụ kỹ thuật nhanh, và cam kết hậu mãi — chọn chúng tôi là chọn một đối tác tin cậy cho dự án của bạn.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính: Tập trung trả lời các mối quan tâm thực tế (bảo trì, tiêu thụ điện, loại vật dụng phù hợp) giúp giảm rủi ro vận hành sau nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính
Dưới đây là bảng thông số tổng hợp, thiết kế để kỹ sư và bộ phận mua sắm dễ quét, so sánh chi phí và dùng làm cơ sở nghiệm thu. Nếu bạn cần bản chi tiết hoặc CO/CQ, chúng tôi cung cấp khi yêu cầu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính |
| Kích thước (tham khảo) | Tuỳ model: ví dụ 1138 x 520 x 1650 mm / 1340 x 700 x 1800 mm / ~700 x 600 x 1850 mm |
| Dung tích | ~700 L |
| Số tầng / khay | Tùy cấu hình: thường 4–6 tầng; khay nan chịu tải ~10 kg/tầng (tùy yêu cầu) |
| Công suất | Thông thường 1.200 W – 3.000 W (tuỳ model và cấu hình sấy) |
| Điện áp / Tần số | 220 V / 50 Hz (hệ thống có thể thiết kế theo yêu cầu công trình) |
| Dải nhiệt | 30 °C – 90 °C (điều chỉnh bằng bảng điều khiển) |
| Vật liệu | Inox 201 hoặc Inox 304 (theo yêu cầu dự án) — đảm bảo độ bền vật liệu và dễ vệ sinh |
| Kính cửa | Kính cường lực (1 hoặc 2 lớp) — quan sát bên trong, giữ nhiệt tốt |
| Hệ thống sấy | Quạt đối lưu tuần hoàn, lỗ thông hơi cân bằng nhiệt; phân phối nhiệt đều cho hiệu suất vận hành ổn định |
| Công nghệ khử trùng | Ozone tùy chọn kết hợp với nhiệt, diệt khuẩn và khử mùi hiệu quả |
| Chế độ hẹn giờ & điều khiển | Bảng điều khiển điện tử, hẹn giờ, cảm biến tự ngắt khi đạt nhiệt độ |
| Thời gian sấy tham khảo | 30 – 90 phút (tùy loại vật dụng, tải và chế độ nhiệt) |
| Sức chứa ước tính | Khoảng 200 – 250 chiếc bát/đĩa mỗi mẻ (tuỳ cách bố trí khay) |
| Trọng lượng (tham khảo) | ~80 – 120 kg (tuỳ model và vật liệu) |
| Tài liệu đính kèm | Datasheet PDF, Hướng dẫn sử dụng, Bảng nghiệm thu kỹ thuật, CO/CQ — cung cấp theo yêu cầu dự án |
Thông số trên là cấu hình tham khảo dựa trên dữ liệu mẫu và thực tế sản xuất. Nếu bạn có yêu cầu riêng về kích thước, công suất hoặc tiêu chuẩn inox, chúng tôi sẽ điều chỉnh theo bản vẽ và tiêu chí nghiệm thu của dự án.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính
Ở phần này, chúng tôi phân tích ba lợi ích kỹ thuật hàng đầu và cách chúng chuyển hóa trực tiếp thành giá trị kinh doanh: giảm TCOt và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh. Bạn cũng có thể xem thêm Ưu nhược điểm của tủ bếp inox cánh kính và Tham khảo tủ bếp inox cánh kính để so sánh trước khi quyết định đầu tư.
Inox 304 — Độ bền cao, giảm chi phí vòng đời
Inox 304 được gia công 2 lớp với mối hàn TIG chuẩn, mang lại khả năng chống ăn mòn và bề mặt dễ vệ sinh. Kết quả là tần suất thay thế linh kiện và chi phí bảo trì giảm rõ rệt. Vòng đời thiết bị được kéo dài, giúp bạn phân bổ chi phí đầu tư hiệu quả hơn và hạ TCO trong dài hạn. Với bề mặt mịn, quy trình vệ sinh nhanh, tủ cũng dễ nghiệm thu theo tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm.

Gió nóng đối lưu + thanh halogen — Sấy nhanh, nhiệt phân bố đều
Hệ thống quạt đối lưu phối hợp với thanh halogen đảm bảo nhiệt phân bố đều trong khoang, hạn chế điểm lạnh và giảm thời gian sấy mỗi mẻ. Khi chu trình rút ngắn, năng suất tăng rõ rệt mà không cần bổ sung thêm thiết bị. Đồng nghĩa với giảm tiêu thụ điện trên mỗi mẻ và cải thiện hiệu suất vận hành tổng thể của bếp. Kết quả là bạn tối ưu hóa OPEX mà vẫn giữ được chất lượng khô và an toàn cho dụng cụ.

Mô-đun Ozone — Khử trùng hiệu quả, không để lại dư lượng
Mô-đun ozone tích hợp tiêu diệt vi sinh sâu trong từng ngóc ngách mà không cần hóa chất, nên không để lại dư lượng. Giúp tủ đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của nhà hàng và cơ sở y tế về an toàn vi sinh. Về mặt vận hành, bạn giảm rủi ro nhiễm chéo và chi phí cho hóa chất khử trùng. Lưu ý vận hành: hệ thống có khoá liên động và chu trình xả để đảm bảo an toàn trước khi mở cửa.

So Sánh Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Khi đánh giá chi phí ban đầu và vận hành để ra quyết định đầu tư, bạn cần một so sánh thực tế giữa chi phí mua ban đầu và chi phí vòng đời. Dưới đây là bảng so sánh theo các tiêu chí quan trọng giúp bộ phận mua sắm và kỹ sư quyết định chính xác.
Trước khi xem bảng, bạn có thể tham khảo thêm phân tích chuyên sâu tại Phân tích ưu nhược điểm tủ inox hoặc Xem thêm về tủ inox để đối chiếu nguồn gốc vật liệu và quy trình sản xuất.
| Tiêu Chí | Tủ Sấy Bát 700L (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu/Thương Hiệu | Inox 304 tiêu chuẩn thực phẩm, kính cường lực; sản xuất tại xưởng của chúng tôi nên nguồn gốc rõ ràng và kiểm soát chất lượng. | Thường dùng inox 201 hoặc inox mạ, kính mỏng; nhà sản xuất/nhà phân phối không rõ ràng, rủi ro gỉ sét và biến dạng cao hơn. |
| Độ Bền/Công Nghệ | Hệ thống quạt đối lưu, dải nhiệt 30–90°C, công suất 1.2–3 kW và thiết kế 2 buồng cho phân bố nhiệt đều; tuổi thọ cao, hiệu suất vận hành ổn định. | Công nghệ cơ bản, dải nhiệt hẹp (~70°C), công suất thấp hơn; dễ hỏng hóc khi vận hành liên tục, giảm hiệu suất theo thời gian. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, phụ tùng sẵn có từ xưởng, quy trình bảo hành và nghiệm thu rõ ràng theo hợp đồng. | Bảo hành 6–12 tháng không đồng đều; phụ tùng khan hiếm, thời gian sửa chữa kéo dài làm tăng chi phí gián đoạn. |
| Hỗ Trợ Kỹ Thuật | Hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ đội ngũ xưởng, có thể tùy chỉnh cấu hình theo yêu cầu vận hành và hỗ trợ nghiệm thu tại chỗ. | Hỗ trợ hạn chế, thường chỉ qua đại lý; khó có dịch vụ tùy chỉnh hoặc nghiệm thu kỹ thuật chuyên sâu. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí ban đầu cao hơn một chút nhưng chi phí vận hành thấp (tiết kiệm điện, ít sửa chữa, ít downtime) dẫn đến TCO thấp hơn trong vòng đời thiết bị 3–5 năm. | Giá mua thấp nhưng chi phí vận hành cao do tiêu thụ điện lớn hơn, chi phí bảo trì và thay thế phụ tùng tăng dần, khiến TCO thực tế cao hơn. |
Điểm then chốt về TCO: Khi bạn tính tổng chi phí sở hữu , tủ của chúng tôi thường cho chi phí vòng đời thấp hơn nhờ độ bền vật liệu, hiệu suất vận hành và quy trình bảo hành, nghiệm thu rõ ràng. Chúng tôi khuyến nghị bạn yêu cầu báo giá có phân tích TCO 3–5 năm để so sánh thực tế trước khi quyết định.
Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Là Đối Tác Cung Cấp Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính?
Bạn cần một đối tác có năng lực sản xuất thực tế; chúng tôi sản xuất in‑house tại xưởng với vật liệu chính là Inox 304, quy trình hàn TIG/MIG chính xác và kiểm tra nhiệt từng lô trước khi xuất xưởng. Quy trình cắt, gá, hàn và kiểm tra mối hàn theo tiêu chuẩn giúp đảm bảo độ bền vật liệu và hiệu suất vận hành dài hạn. Xem ngay các phương án sản phẩm và cấu hình trong Danh mục Tủ sấy bát công nghiệp.
Chúng tôi nhận sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật của bạn, tùy chỉnh kích thước, số tầng, công suất điện và tích hợp modul diệt khuẩn (ozone/UV) hoặc các phụ kiện theo yêu cầu để đạt giải pháp tối ưu cho quy trình bếp. Việc tích hợp được thiết kế để tương thích mạch khí, hệ thống thoát ẩm và kết nối với thiết bị phụ trợ, giúp giảm thời gian thao tác và TCO. Tham khảo các lựa chọn kết nối khi lập bản vẽ với Danh mục Thiết bị bếp công nghiệp của chúng tôi.
Cơ Khí Đại Việt cung cấp dịch vụ kỹ thuật trọn gói: lắp đặt tại công trình, hiệu chỉnh, nghiệm thu theo tiêu chuẩn và bàn giao kèm hướng dẫn vận hành để bạn nghiệm thu nhanh chóng. Sản phẩm đi kèm bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7, giảm thiểu thời gian và đảm bảo vận hành liên tục. Để nhận bản vẽ triển khai hoặc báo giá chi tiết (kèm phân tích TCO 3–5 năm), vui lòng yêu cầu ngay.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ Sấy Bát 700L 2 Cánh Kính
Những câu trả lời dưới đây ngắn gọn, chính xác nhằm hỗ trợ bạn ra quyết định mua và vận hành. Nếu cần thông số cụ thể cho công trình, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng cung cấp bản vẽ và báo giá kỹ thuật.
Tủ sấy bát 700L chứa được bao nhiêu bộ bát đĩa?
Ước lượng: khoảng 150–250 bộ mỗi mẻ (tùy kích thước đồ và cách xếp).
Công thức tính: Số tầng × (bộ/tầng) = Số bộ/mẻ.
Ví dụ mẫu: 5 tầng × 40 bộ/tầng = 200 bộ/mẻ.
Khuyến nghị: bạn nên cung cấp kích thước bát/đĩa và cấu hình giá (số tầng, khoảng cách giữa các tầng) để chúng tôi ước lượng chính xác cho nhu cầu của bạn.
Tiêu thụ điện của tủ mỗi mẻ là bao nhiêu?
Tham khảo công suất phổ biến: 1.500–3.000 W. Lượng điện tiêu thụ phụ thuộc vào công suất và thời gian hoạt động mỗi mẻ.
- Ví dụ: 1.5 kW × 0.5 h = 0.75 kWh/mẻ.
- Ví dụ: 3 kW × 1 h = 3.0 kWh/mẻ.
Lưu ý: để tính OPEX/TCO thực tế bạn cần biết số mẻ/ngày và thời gian sấy thực tế. Chúng tôi khuyến nghị yêu cầu báo giá kỹ thuật để có ước tính LCC (life‑cycle cost) cho cơ sở của bạn.
Công nghệ Ozone có an toàn khi sử dụng trong tủ sấy bát?
Có, nếu vận hành theo quy trình an toàn. Yêu cầu tủ phải đóng kín và có cơ chế interlock để ngăn mở cửa khi chu trình ozone đang chạy.
Quy trình an toàn tiêu chuẩn: đóng kín → chu trình ozone → chu trình xả/thoát khí → chờ 5–15 phút để O3 phân rã trước khi mở cửa.
Chúng tôi luôn hướng dẫn quy trình vận hành và khuyến nghị huấn luyện nhân viên cùng hệ thống thông gió phù hợp để bảo đảm an toàn và hiệu suất diệt khuẩn.
Có tùy chỉnh kích thước hoặc cấu hình theo yêu cầu không?
Có. Vì sản xuất in‑house, Cơ Khí Đại Việt có thể tùy chỉnh kích thước, số tầng, công suất, loại cánh (kính hoặc inox) và tích hợp thêm ozone/UV theo yêu cầu.
Hướng dẫn khi yêu cầu báo giá: cung cấp kích thước cửa vận chuyển, không gian đặt tủ, nguồn điện (V/Ph/Hz) và yêu cầu công suất/batch để chúng tôi đề xuất cấu hình tối ưu.
Thời gian giao hàng (lead time) là bao lâu?
Mẫu tiêu chuẩn có thể có sẵn trên kho. Với đơn sản xuất theo cấu hình, thời gian sản xuất thường là 7–21 ngày tùy độ phức tạp.
Lưu ý: thời gian chính xác phụ thuộc vào tồn kho vật liệu và lịch sản xuất; liên hệ chúng tôi để kiểm tra kho và xác nhận thời gian trong báo giá chính thức.
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Chính hãng tham khảo: bảo hành 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu. Bao gồm hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn vận hành và tư vấn bảo trì định kỳ.
Chúng tôi cung cấp hotline kỹ thuật và dịch vụ bảo trì, đồng thời khuyến nghị yêu cầu điều khoản bảo hành bằng văn bản trong báo giá và kiểm tra điều kiện nghiệm thu trước khi chấp nhận.
Tủ 2 cánh kính khác gì so với tủ 1 cánh về năng suất và chi phí?
Tóm tắt sự khác biệt: 2 cánh giúp thao tác nhanh hơn, throughput cao hơn và phân bố nhiệt đều hơn. Cải thiện hiệu suất vận hành cho bếp có khối lượng lớn.
Về chi phí: Chi phí ban đầu của tủ 2 cánh thường cao hơn chút nhưng đổi lại chi phí vận hành và chi phí nhân công giảm khi xử lý >3 mẻ/ngày — do đó tổng TCO thường tốt hơn cho bếp công nghiệp.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

