Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị điện ngoài trời hiệu quả, giảm chi phí bảo trì và rủi ro nghiệm thu — phù hợp cho dự án công nghiệp và công trình ven biển. Vỏ tủ Inox 304 (độ dày 1.0–1.2 mm) đạt IP54/IP55, cửa kính quan sát, gioăng EPDM và mái che, khoan sẵn kèm tài liệu PDF/DWG; sản xuất in‑house với máy CNC, chấn, hàn TIG và QC chặt chẽ đảm bảo mối hàn bền, vật liệu chính xác và tuổi thọ cao. Cơ Khí Đại Việt cam kết CO/CQ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật — liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và bản vẽ CAD/PDF.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm |
| Kích thước | 400 x 300 x 200 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Thiết kế đặc biệt | Mái che chống nước, chống bụi; cửa kính trong suốt quan sát bên trong |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP65 (có mái che đạt IP54) |
| Tính năng | Chống gỉ sét, bền bỉ với môi trường ngoài trời, an toàn, thẩm mỹ cao |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm do Cơ Khí Đại Việt chế tạo trực tiếp tại xưởng, là giải pháp bảo vệ thiết bị điện nhỏ gọn (kích thước H400 x W300 x D200 mm) phù hợp cho nhà máy, trạm phân phối, trạm viễn thông, công trình ven biển và các điểm lắp đặt ngoài trời cần quan sát nhanh thiết bị bên trong. Bạn sẽ nhận được một vỏ tủ hoàn chỉnh có cửa kính quan sát, khóa an toàn và thiết kế kín nước để đảm bảo an toàn vận hành.
Sản phẩm sử dụng vật liệu inox SUS304 với độ dày chuẩn 1.0–1.2 mm, đạt chỉ số bảo vệ môi trường IP54–IP55, có phương án mái che và hèm bẫy nước để tránh xâm nhập của mưa và bụi. Thiết kế có thể là một hoặc hai lớp cánh, cửa kính chịu lực giúp Bạn kiểm tra trạng thái tải và thiết bị mà không cần mở tủ.
Nếu Bạn cần tham khảo các tùy chọn cho các công trình lớn hơn, xem thêm Vỏ tủ điện ngoài trời; hoặc tìm hiểu về các phương án vật liệu inox tại Vỏ tủ điện inox.
Chúng tôi sản xuất theo quy trình tại xưởng, kiểm soát vật liệu và tiến hành nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật; giúp giảm rủi ro về chất lượng, tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của Bạn.
Đội ngũ kỹ thuật Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng tư vấn kích thước, phương án lắp đặt và giải pháp chống ăn mòn phù hợp với môi trường khí hậu Việt Nam. Tiếp theo, mời Bạn xem mục “Điểm Nổi Bật Chính” để nắm nhanh các lợi ích kỹ thuật và tác động chi phí của sản phẩm này.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm
Sau phần giới thiệu về sản phẩm và thông số cơ bản, dưới đây là bảng tóm tắt nhanh những điểm then chốt để bạn quét thông tin trước khi đi vào chi tiết kỹ thuật. Những mục này phản ánh trực tiếp lợi ích vận hành, yêu cầu nghiệm thu và tác động lên CAPEX/OPEX của dự án.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng cho phép chúng tôi kiểm soát chất lượng vật liệu (Inox 304, dày 1.0–1.2 mm), thực hiện bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu và giảm rủi ro sai lệch lắp đặt—giúp bạn tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và CAPEX cho dự án.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm: Tổng hợp nhanh các ưu điểm quan trọng gồm chuẩn IP54/IP55, cửa kính quan sát, gioăng cao su chống thấm và mái che chống mưa—dễ đọc, dễ so sánh khi bạn lấy báo giá.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm: Bảng thông số cung cấp kích thước thực tế (400x300x200 mm), độ dày vật liệu, tiêu chuẩn IP và các lựa chọn vật liệu (SUS304/SUS430) để bạn sử dụng làm tiêu chí nghiệm thu và chọn mẫu phù hợp với hệ thống.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm: Bảo vệ thiết bị khỏi nước, bụi và ăn mòn; cửa kính giúp kiểm tra nhanh mà không mở tủ; có tùy chọn chớp gió/tản nhiệt và khóa an toàn—tăng hiệu suất vận hành và giảm OPEX bảo trì.
- So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: So với tủ thép sơn tĩnh điện hoặc nhựa ABS, inox 304 có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng cho tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn nhờ tuổi thọ và khả năng chịu môi trường ngoài trời.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Cam kết giao hàng đúng tiến độ, hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, lắp đặt và nghiệm thu tại công trình; dịch vụ bảo hành và tư vấn kỹ thuật giúp bạn giảm rủi ro vận hành sau nghiệm thu.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm: Mục FAQ cung cấp trả lời nhanh về tiêu chuẩn IP (IP54/IP55), cách bảo trì, khả năng tùy chỉnh kích thước và phương án lắp đặt ngoài trời—giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng chính xác hơn.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm
Sau khi đã tổng hợp những điểm nổi bật của sản phẩm, bảng dưới đây cung cấp thông số chi tiết để bạn — kỹ sư hoặc bộ phận mua hàng — có thể so sánh, lập hồ sơ thiết kế và đưa vào hồ sơ nghiệm thu một cách chính xác.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm |
| Kích thước (C x R x S) | 400 x 300 x 200 mm (Cao x Rộng x Sâu) |
| Độ dày | 1.0 – 1.2 mm (tùy biến thể theo yêu cầu dự án) |
| Chất liệu | Inox 304 (SUS304) |
| Xuất xứ | Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Hoàn thiện inox sáng; có thể sơn tĩnh điện theo mã màu RAL theo yêu cầu |
| Số cửa | 1 cửa kính chịu lực (cửa trước) |
| Mái che chống mưa | Có tùy chọn mái che hàn liền để tăng khả năng chống thấm khi lắp ngoài trời |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 chuẩn; có thể nâng cấp lên IP55 theo yêu cầu |
| Gioăng chống nước | Gioăng cao su EPDM kháng thời tiết, đảm bảo độ kín |
| Vị trí khoan lỗ / đi dây | Khoan sẵn tại đáy và mặt sau; vị trí có thể tùy chỉnh theo bản vẽ thi công |
| Khối lượng ước tính | ≈ 3.0 – 5.0 kg (phụ thuộc độ dày và phụ kiện) |
| Tài liệu tải xuống | Datasheet (PDF) và bản vẽ kỹ thuật (DWG/DXF) — cung cấp theo yêu cầu |
Những thông số trên được chuẩn hóa để bạn dễ đưa vào bản vẽ thi công và đánh giá chi phí CAPEX/OPEX. Nếu bạn cần biến thể kích thước hoặc nâng cấp tiêu chuẩn bảo vệ, chúng tôi sẽ tối ưu thiết kế để giảm chi phí vòng đời (LCC) cho dự án của bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm
Sau khi bạn đã nắm rõ bảng thông số kỹ thuật (kích thước 400x300x200 mm, Inox 304 dày 1.0–1.2 mm, chuẩn IP54/IP55 và gioăng EPDM), chúng tôi phân tích ba lợi ích chiến lược giúp bộ phận vận hành và mua hàng đưa ra quyết định đầu tư chính xác. Các mục dưới đây trình bày tính năng, lợi thế kỹ thuật và lợi ích cuối cùng cho doanh nghiệp — tập trung vào giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO).
1) Chất liệu Inox 304 — Độ bền & chống ăn mòn vượt trội
Vỏ được chế tạo từ Inox 304 chất lượng, có khả năng kháng ăn mòn và oxy hóa trong môi trường ẩm, khí hậu ven biển. Nhờ đặc tính hóa học ổn định, mối nguy rỉ sét bị loại bỏ, giúp giảm nhu cầu sơn sửa và thay thế định kỳ.
Kết quả là chi phí bảo trì và OPEX cắt giảm rõ rệt; tuổi thọ tủ tăng, làm giảm áp lực CAPEX cho các lần đầu tư thay thế. Lợi ích thực tế cho bạn là vận hành ổn định, ít gián đoạn và chi phí bảo dưỡng thấp hơn—một điểm cộng lớn khi đánh giá tổng chi phí sở hữu.
So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối phần “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm”, chúng tôi trình bày so sánh thực tế để giúp Bạn đánh giá chất lượng, chi phí đầu tư và chi phí vòng đời (TCO). Nếu cần tham khảo nhanh mẫu và cấu hình, Bạn có thể Xem các mẫu vỏ tủ điện inox hoặc xem các lựa chọn dành cho môi trường bên ngoài tại Giải pháp vỏ tủ điện ngoài trời.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 chính hãng — chống ăn mòn, phù hợp vùng biển và khí hậu ẩm; cửa kính chịu lực. | Thường là Inox 201 hoặc vật liệu không rõ nguồn gốc; độ chống ăn mòn thấp hơn, rủi ro rỉ sét cao hơn. |
| Độ dày vật liệu | 1.0 – 1.2 mm theo thông số, giữ kết cấu vững chắc và chịu va đập tốt. | Mỏng hơn, dễ móp méo, giảm khả năng bảo vệ cơ học lâu dài. |
| Công nghệ mối hàn | Hàn TIG tiêu chuẩn xưởng — mối hàn chắc, kín, ít ứng suất nhiệt, đảm bảo độ kín IP54–IP55. | Hàn không chuyên, mối hàn thô, dễ phát sinh đường rò nước và ăn mòn tại các mối nối. |
| Chính sách bảo hành & hậu mãi | Bảo hành có trách nhiệm, hỗ trợ kỹ thuật và hậu mãi tại chỗ — thuận lợi cho nghiệm thu và duy trì vận hành. | Bảo hành hạn chế hoặc qua trung gian; hỗ trợ chậm, phát sinh chi phí sửa chữa ngoài thời gian bảo hành. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng LCC & OPEX thấp: tuổi thọ dài, ít thay thế, giảm downtime và chi phí bảo trì. | Giá mua thấp nhưng LCC cao: thay thế thường xuyên, chi phí bảo trì và rủi ro downtime tăng, ảnh hưởng tiến độ công trình. |
Tóm tắt lợi thế TCO: đầu tư vào vỏ tủ làm từ Inox 304 với mối hàn TIG giảm tổng chi phí vòng đời. Bạn sẽ thấy CAPEX ban đầu trả về bằng giảm OPEX — ít dừng máy để sửa tủ, ít thay thế tủ lỗi thời và ít sự cố gây gián đoạn hệ thống. Đây là yếu tố then chốt khi Bạn quyết định giữa chi phí ngắn hạn và giá trị kỹ thuật lâu dài.
So sánh trên nhằm mục tiêu hỗ trợ Bạn chọn giải pháp tối ưu cho dự án. Nếu cần báo giá chi tiết, bản vẽ nghiệm thu hoặc tư vấn về tích hợp thiết bị, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt để Bạn nắm rõ năng lực sản xuất, chứng chỉ và dịch vụ hậu mãi.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn trên thị trường, bước tiếp theo bạn cần là đánh giá năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi của nhà cung cấp để giảm thiểu rủi ro cho dự án. Dựa trên kinh nghiệm nghiệm thu nhiều công trình, Cơ Khí Đại Việt tập trung đảm bảo yếu tố kỹ thuật và dịch vụ để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) và hiệu suất vận hành cho bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Xưởng của chúng tôi trang bị hệ thống máy CNC chuyên dụng, máy chấn, máy cắt tôn và mối hàn TIG cho các mối hàn chịu lực, đảm bảo độ kín khít và thẩm mỹ mối nối. Quy trình kiểm soát chất lượng bao gồm kiểm tra chiều kích, kiểm tra áp suất nước cho tiêu chuẩn IP, và xét nghiệm bề mặt trước khi sơn hoặc hoàn thiện.
Chúng tôi hỗ trợ thiết kế 2D/3D, cung cấp bản vẽ CAD có watermark để bạn dễ dàng nghiệm thu và lưu hồ sơ; mọi chi tiết gia công cho Sản phẩm vỏ tủ điện inox của chúng tôi đều được theo dõi qua lệnh sản xuất và nhật ký QC.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cho khung và mối hàn, đi kèm CO/CQ vật liệu theo yêu cầu để phục vụ thủ tục nghiệm thu. Bạn sẽ nhận được hỗ trợ lắp đặt tại công trường và dịch vụ kỹ thuật sau bán hàng (hướng dẫn vận hành, hiệu chỉnh vị trí, thay thế linh kiện nếu cần).
Với gói hậu mãi rõ ràng này, bạn giảm thiểu chi phí vận hành (OPEX) trong suốt vòng đời thiết bị. Nếu dự án cần giải pháp lắp đặt trọn gói cho môi trường ngoài trời, chúng tôi thực hiện khảo sát hiện trường và triển khai theo tiêu chuẩn an toàn cho Giải pháp ngoài trời.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 400x300x200mm
Sau khi trình bày năng lực xưởng, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành ở phần trước, chúng tôi tổng hợp trả lời các thắc mắc kỹ thuật và mua hàng thường gặp để giúp Bạn rút ngắn thời gian quyết định và giảm rủi ro triển khai.
Tiêu chuẩn IP54 khác IP55 ở điểm nào?
IP54 bảo vệ chống bụi có hạn và nước bắn ở mọi hướng; IP55 gia tăng khả năng chống nước với tia nước áp lực nhẹ theo tiêu chuẩn IEC60529. Với tủ lắp ngoài trời thông thường Bạn có thể chọn IP54; nếu có rửa áp lực, máy rửa hoặc môi trường ẩm nặng, nên chọn IP55 để tăng an toàn cho thiết bị.
Có thể đặt làm theo kích thước hoặc khoét lỗ theo bản vẽ không?
Có. Chúng tôi nhận sản xuất theo yêu cầu: khoét lỗ, gắn panel, mở thêm lỗ dây theo bản vẽ PDF/CAD của Bạn. Cơ Khí Đại Việt sẽ gửi bản vẽ kỹ thuật xác nhận trước khi đưa vào sản xuất để đảm bảo khớp với vị trí lắp đặt và yêu cầu nghiệm thu.
Thời gian sản xuất và giao hàng mất bao lâu?
Thời gian tiêu chuẩn 7–14 ngày công, thay đổi theo số lượng và mức độ tùy chỉnh. Đơn hàng gấp có thể rút ngắn tiến độ; báo giá kèm lead‑time cụ thể cho từng đơn hàng để Bạn lên kế hoạch CAPEX/OPEX chính xác.
Chi phí vận chuyển và giao hàng được tính thế nào?
Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào địa điểm giao nhận, số lượng, phương thức vận chuyển và yêu cầu bảo hiểm hàng hóa. Chúng tôi cung cấp báo giá vận chuyển riêng theo từng hợp đồng; với đơn hàng lớn có thể thương thảo điều kiện giao hàng tận nơi hoặc giao tại kho (kèm bảo hiểm nếu cần).
Chính sách bảo hành và có được kèm CO/CQ không?
Sản phẩm được bảo hành theo hợp đồng; ví dụ tiêu chuẩn là 12 tháng cho lỗi sản xuất. Giấy tờ CO/CQ vật liệu Inox 304 sẽ được cung cấp theo yêu cầu cho khách hàng B2B để phục vụ kiểm tra chất lượng và hồ sơ nghiệm thu.
Sản phẩm có phù hợp cho công trình ven biển (ăn mòn muối) không?
Inox 304 tăng khả năng chống ăn mòn so với thép sơn, phù hợp với vùng có khí hậu ẩm. Với môi trường ven biển nặng, chúng tôi khuyến nghị dùng Inox 316 hoặc kết hợp lớp phủ bảo vệ bổ sung để kéo dài tuổi thọ. Liên hệ để chúng tôi tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp với TCO dự án của Bạn.
Yêu cầu báo giá nhanh như thế nào để nhận bản vẽ kỹ thuật (PDF/CAD)?
Để nhận bản vẽ PDF/CAD và báo giá chi tiết nhanh, vui lòng liên hệ Hotline 0906638494 / 0337644110 hoặc gửi yêu cầu “Yêu cầu báo giá” kèm thông số lắp đặt (vị trí, kích thước, điểm khoét lỗ, yêu cầu IP). Chúng tôi phản hồi bản vẽ xác nhận và báo giá trong khung lead‑time đã nêu.
Những lưu ý khi lắp đặt ngoài trời để đạt tuổi thọ tối ưu?
Khi lắp đặt, Bạn nên lưu ý các điểm sau để tối ưu hiệu suất vận hành và tuổi thọ:
- Đặt tủ ở vị trí tránh nước đọng; ưu tiên chỗ có mái che hoặc bệ hơi nghiêng để nước chảy thoát.
- Bắt vít cố định vào bề mặt phẳng, dùng ty/đế gia cố với tải trọng gió nếu cần.
- Sử dụng đệm chống rung giữa tủ và khung đỡ để giảm truyền động cơ và rung.
- Bịt kín tất cả mối nối và lỗ khoét bằng gioăng/keo chống thấm; kiểm tra gioăng cao su định kỳ.
- Tránh để thiết bị sinh nhiệt cao chạm trực tiếp vào vách tủ; nếu cần, bố trí khe thông gió hoặc quạt/phan tản nhiệt phù hợp.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

