Tủ nấu cơm 12 khay điện không hẹn giờ
Khoảng giá: từ 6.670.000 ₫ đến 8.385.000 ₫
Tối ưu năng suất bếp tập thể: nấu 12 khay/mẻ (36–60 kg), phục vụ 200–300 suất/ lượt, giảm nhân công và cho cơm chín đồng đều. Thiết kế kỹ thuật cho chuyên nghiệp: công suất 12 kW, thân Inox 201/304 với 3 lớp cách nhiệt, vận hành đơn giản (không hẹn giờ), tiết kiệm điện và bảo trì thấp — phù hợp để đưa trực tiếp vào bản vẽ và đấu điện. Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng (CO/CQ), bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và cung cấp bản vẽ đấu điện, spec sheet PDF & báo giá nhanh — liên hệ để được khảo sát và tư vấn lắp đặt nghiệm thu.
| Tên sản phẩm | Tủ nấu cơm 12 khay điện |
| Loại sản phẩm | Tủ nấu cơm công nghiệp |
| Kích thước (DxRxC) | 670 x 500 x 1490 mm |
| Kích thước khay | 400 x 600 x 50 mm |
| Trọng lượng | 75 kg |
| Nhiên liệu | Điện |
| Hẹn giờ | Không có |
| Nguồn điện | 220-380V |
| Áp suất | 0,015 – 0,020 Pa |
| Công suất | 9 kW |
| Số lượng khay | 12 khay |
| Dung lượng gạo trên khay cạn | 3-3,2 kg (nấu được 28 kg gạo/mẻ) |
| Dung lượng gạo trên khay sâu | 4-4,2 kg (nấu được 36 kg gạo/mẻ) |
| Thời gian nấu mỗi mẻ | 55 – 60 phút |
| Chất liệu vỏ tủ | Inox 201 dày 1mm, chấn bằng máy thủy lực, hàn khí Argon chống oxy hóa |
| Chân đế | Bọc cao su hoặc bánh xe, hộp inox 40×40 mm, điều chỉnh chiều cao |
| Chức năng | Nấu cơm, hấp cơm, hấp rau, củ, quả, hải sản |
| Trang bị | Atomat, khởi động từ, rơ le nhiệt, đèn báo có điện và đèn báo hoạt động |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Tủ nấu cơm 12 khay điện không hẹn giờ: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt
Chúng tôi giới thiệu Tủ nấu cơm 12 khay điện không hẹn giờ — thiết bị công nghiệp chuyên dụng dành cho bếp bệnh viện, trường học, nhà máy và dịch vụ catering. Nếu bạn quản lý bếp ăn tập thể cần năng suất ổn định và vận hành đơn giản, thiết kế 12 khay của tủ đáp ứng nhu cầu từ 180–200 suất ăn mỗi mẻ.
Sản phẩm mang lại năng suất 12 khay/mẻ, giúp tiết kiệm nhân công và đảm bảo đồng đều nhiệt cho mỗi mẻ cơm. Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng kèm CO/CQ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh — chúng tôi tư vấn cấu hình để tối ưu TCO và phục vụ quá trình nghiệm thu theo yêu cầu. Xem thêm các dòng Tủ nấu cơm dùng điện và Tủ hấp cơm công nghiệp để so sánh tính năng và lựa chọn phù hợp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ nấu cơm 12 khay điện không hẹn giờ
Những gạch đầu dòng sau giúp bạn — nhà quản lý hoặc buyer — nhanh chóng quyết định đầu tư. Chúng tôi, Cơ Khí Đại Việt, tóm gọn yếu tố then chốt về hiệu suất, chi phí vận hành và yêu cầu lắp đặt.
- Công suất & năng suất: Thanh nhiệt tiêu chuẩn ~12 kW, nấu đều trong 45–60 phút, năng suất khoảng 36–60 kg gạo/mẻ (tương đương 150–200 suất ăn), phù hợp bếp nhà hàng, trường học, bệnh viện. Bạn sẽ giảm thời gian nấu và tăng throughput bếp ngay lập tức.
- Vật liệu & độ bền: Thân tủ làm bằng Inox 201 hoặc Inox 304 kết hợp lớp foam cách nhiệt 3 lớp, chống gỉ và dễ vệ sinh. Điều này giảm chi phí bảo trì dài hạn và bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm; chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng.
- Vận hành đơn giản: Thiết kế không hẹn giờ nhưng có bảng điều khiển dễ sử dụng và thường tích hợp phao cấp nước tự động để bảo vệ thanh nhiệt. Nhân viên của bạn sẽ dễ thao tác, giảm lỗi vận hành và chi phí đào tạo.
- Hiệu quả chi phí (TCO): So với phiên bản có hẹn giờ hoặc loại gas–điện kết hợp, tủ không hẹn giờ có giá đầu tư thấp hơn và tiêu thụ điện hợp lý nhờ lớp cách nhiệt; lợi ích kinh tế rõ rệt trong vận hành hàng tháng.
- Đa năng cho bếp công nghiệp: Ngoài nấu cơm, tủ có thể dùng để hấp giò, bánh bao, hải sản và rau củ, giúp bạn tối ưu công năng thiết bị trong không gian bếp hạn chế.
- Bảo trì & lắp đặt (thông tin nhà cung cấp thường ít nêu): Chúng tôi khuyến nghị quy trình: rửa sơ bộ hàng ngày; vệ sinh và khử cặn định kỳ 1 tuần/lần; kiểm tra phao, gioăng và đường điện 1 tháng/lần; nghiệm thu kỹ thuật sau lắp đặt và bảo trì chuyên nghiệp hàng năm. Lắp đặt yêu cầu nguồn điện 380V (3 pha) hoặc phiên bản 220V tùy model, vị trí đặt cần sàn bằng, có khoảng trống tiếp cận để bảo trì.
Những điểm trên giúp bạn cân nhắc nhanh giữa chi phí đầu tư, hiệu suất vận hành và chi phí sở hữu (TCO). Nếu bạn cần đánh giá tương thích với quy mô bếp hoặc yêu cầu nghiệm thu kỹ thuật, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Tủ nấu cơm 12 khay điện không hẹn giờ
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật dạng hai cột để bạn và đội ngũ kỹ thuật dễ so sánh, chèn vào bản vẽ hoặc dùng cho đấu điện.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tủ nấu cơm 12 khay điện (không hẹn giờ) |
| Loại tủ | Tủ nấu/ hấp công nghiệp, buồng hơi kín |
| Kích thước tổng | 680 x 520 x 1450 mm (mẫu tiêu chuẩn; có thể tuỳ chỉnh) |
| Kích thước khay | Khay tiêu chuẩn (kích thước có thể tuỳ chọn theo yêu cầu) |
| Trọng lượng | ~80 kg (tùy vật liệu và cấu hình) |
| Nhiên liệu | Điện (thanh nhiệt) |
| Công suất | 12 kW |
| Nguồn điện | 220 – 380V (hỗ trợ 1 pha hoặc 3 pha tuỳ cấu hình) |
| Áp suất | Hệ thống hơi áp suất thấp, van xả áp tự động và cơ chế an toàn tích hợp |
| Số khay | 12 khay |
| Năng suất | 36 – 60 kg gạo/mẻ (phụ thuộc khay nông/sâu và phương pháp nấu) |
| Thời gian nấu | 45 – 60 phút / mẻ |
| Vật liệu | Inox 201 (tiêu chuẩn); option Inox 304 cho môi trường khắt khe |
| Hệ thống an toàn | Phao cấp nước tự động, rơ le nhiệt bảo vệ, van xả áp an toàn |
| Phụ kiện | Bánh xe có chốt khóa / chân điều chỉnh, bộ khay inox đi kèm |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt — phân phối chính hãng, bảo hành 12 tháng |
Nếu bạn cần bản vẽ đấu điện, sơ đồ nối nguồn hoặc file spec sheet PDF để chèn vào hồ sơ nghiệm thu, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ nhanh.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Tủ nấu cơm 12 khay điện không hẹn giờ
Dưới đây chúng tôi trình bày ba lợi ích chính theo phương pháp kỹ thuật FAB để hỗ trợ bạn thuyết phục ban quản lý đầu tư: độ bền vật liệu, hiệu suất nấu & tiết kiệm và an toàn cùng chi phí bảo trì thấp. Mỗi mục đi kèm ảnh minh họa và giải thích rõ tính năng → lợi thế → lợi ích cho vận hành bếp công nghiệp.
Chất liệu & gia công Inox (Inox 201 / option Inox 304)
Tính năng: thân tủ làm bằng Inox 201 tiêu chuẩn, tùy chọn Inox 304 cho môi trường ăn mòn cao; vỏ dày ~1mm và mối hàn Argon đảm bảo kín khít. Lợi thế kỹ thuật là khả năng chống ăn mòn, bề mặt dễ vệ sinh và độ cứng vững cho cấu trúc tủ. Với bạn — quản lý bếp — chuyển thành giảm chi phí bảo trì, tuân thủ VSATTP dễ dàng và thời gian sử dụng dài hơn so với vật liệu kém chất lượng.
Nếu cần tiêu chí lựa chọn vật liệu và khả năng nâng cấp, xem thêm hướng dẫn cách chọn tủ hấp tủ nấu cơm công nghiệp để đối chiếu khi nghiệm thu.

Hiệu suất nấu & tiết kiệm năng lượng (Công suất 9 kW, đồng đều nhiệt)
Tính năng: hệ thống gia nhiệt công suất ~9 kW với bố trí thanh nhiệt và khoang hơi giúp phân phối nhiệt đồng đều trên 12 khay. Lợi thế là thời gian nấu ổn định, ít vùng quá nhiệt và năng lượng tiêu thụ được tối ưu cho mỗi mẻ.
Kết quả thực tế cho bạn là chi phí điện/mẻ thấp hơn, năng suất ổn định (phù hợp 36–60 kg gạo/mẻ) và giảm thất thoát thực phẩm do nấu không đều. Tham khảo thêm khi so sánh với các dòng khác tại mục Tủ nấu cơm dùng điện để lập báo cáo TCO.

An toàn & bảo trì thấp (pha cấp nước, rơ le nhiệt, van xả áp)
Tính năng: tủ trang bị phao cấp nước hoặc thao tác cấp nước rõ ràng, rơ-le bảo vệ nhiệt và van xả áp an toàn. Lợi thế là giảm nguy cơ cháy thanh nhiệt, hạn chế áp suất bất thường và cho phép bảo trì nhanh thông qua bố trí linh kiện dễ tiếp cận.
Đối với bạn — quản lý — có nghĩa giảm downtime, chi phí sửa chữa thấp hơn và quy trình vận hành an toàn hơn cho nhân viên. Những yếu tố này góp phần trực tiếp vào giảm TCO và thuận lợi trong quá trình nghiệm thu kỹ thuật.

Nếu bạn cần, chúng tôi có thể cung cấp báo cáo so sánh chi phí vận hành (TCO) và bản vẽ đấu điện để trình nghiệm thu. Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ tư vấn kỹ thuật để đảm bảo tủ phù hợp quy trình chuyên nghiệp của bếp bạn.
So Sánh Tủ nấu cơm 12 khay điện không hẹn giờ: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư, chúng tôi so sánh trực tiếp các tiêu chí thiết yếu giữa Tủ nấu cơm 12 khay điện không hẹn giờ (Cơ Khí Đại Việt) và các Sản Phẩm Giá Rẻ Khác trên thị trường. Bạn sẽ thấy sự khác biệt ở vật liệu, độ bền, chính sách bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Trước khi xem bảng chi tiết, bạn cũng có thể tham khảo bài phân tích về tiêu thụ điện ở thiết bị tương tự tại: nồi nấu phở bằng điện có hao điện không — thông tin này hữu ích khi ước tính chi phí vận hành dài hạn.
| Tiêu Chí | Tủ nấu cơm 12 khay điện không hẹn giờ (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu / Thương Hiệu | Inox 304 hoặc inox 201 chọn lọc, cấu trúc 3 lớp cách nhiệt, thương hiệu Cơ Khí Đại Việt có kiểm soát chất lượng đầu vào. | Thường dùng inox 201 giá rẻ, xử lý mối hàn kém hơn, ít hoặc không có lớp cách nhiệt chất lượng. |
| Độ Bền / Công Nghệ | Thiết kế gia nhiệt đều với thanh điện 12kW, phao cấp nước bảo vệ thanh nhiệt, tuổi thọ cao, ít phải thay linh kiện. | Công nghệ đơn giản, gia nhiệt không đều, thiếu bảo vệ phao nước hoặc phao kém chất lượng dẫn đến thay thế thường xuyên. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, hỗ trợ nguồn linh kiện chính hãng và chính sách nghiệm thu rõ ràng. | Bảo hành giới hạn, khó tiếp cận linh kiện chính hãng, quy trình bảo hành mơ hồ. |
| Hỗ Trợ Kỹ Thuật | Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng từ đội ngũ của chúng tôi, có hướng dẫn vận hành và gói bảo trì định kỳ theo yêu cầu. | Hỗ trợ chậm hoặc chỉ qua đại lý; ít tài liệu hướng dẫn, không có gói bảo trì chuyên nghiệp. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí mua ban đầu hợp lý, chi phí vận hành thấp (tiết kiệm điện nhờ cách nhiệt), chi phí bảo trì và thay thế linh kiện thấp do độ bền cao. | Giá mua rẻ nhưng chi phí vận hành cao hơn do tổn thất nhiệt, chi phí thay linh kiện và bảo trì tăng theo thời gian. |
Tại sao TCO của Cơ Khí Đại Việt thấp hơn? Vì chúng tôi sử dụng vật liệu và kỹ thuật gia nhiệt đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định, cần ít bảo trì hơn và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Hệ thống bảo hành, cung cấp linh kiện chính hãng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật nhanh giúp giảm thời gian chết và chi phí sửa chữa ngoài dự kiến.
Với cách tiếp cận này, bạn tiết kiệm được chi phí nhân công, thay thế linh kiện và điện năng trong chu kỳ sử dụng — yếu tố then chốt để tối ưu TCO cho bếp ăn công nghiệp.
Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Là Đối Tác Cung Cấp Tủ nấu cơm 12 khay điện không hẹn giờ?
Chúng tôi phân phối chính hãng các Tủ nấu cơm 12 khay nhập khẩu, đi kèm đầy đủ CO/CQ cho từng lô hàng để bạn thuận tiện trong thủ tục nghiệm thu và thanh toán. Kho hàng của Cơ Khí Đại Việt luôn có sẵn sản phẩm phổ biến, giúp giao hàng nhanh và giảm thời gian chờ cho dự án. Ngoài tủ cơm, chúng tôi cung cấp giải pháp một điểm đến cho bếp công nghiệp — xem thêm danh mục Thiết bị bếp công nghiệp để biết các thiết bị phụ trợ.
Với vai trò nhà phân phối, chúng tôi cũng cung cấp các mẫu tương tự và phụ kiện chính hãng; nếu bạn cần so sánh chủ động, kiểm tra thêm sản phẩm dòng Tủ nấu cơm dùng điện trong danh mục. Chúng tôi thực hiện đóng gói, kiểm tra trước xuất xưởng và có phương án vận chuyển phù hợp cho công trình lớn hoặc giao hàng lẻ.
Cam kết hậu mãi: Bảo hành 12 tháng với thay thế linh kiện chính hãng và lịch bảo trì theo yêu cầu để đảm bảo hiệu suất vận hành liên tục. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ 24/7, có dịch vụ lắp đặt trọn gói, đào tạo vận hành tại chỗ và hỗ trợ nghiệm thu khi bạn cần bàn giao cho ban quản lý.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ nấu cơm 12 khay điện không hẹn giờ
Tủ nấu cơm 12 khay điện không hẹn giờ tiêu thụ bao nhiêu điện cho mỗi mẻ?
Để ước tính nhanh, dùng công thức tham chiếu: 9 kW × 1 giờ ≈ 9 kWh/mẻ. Đây là ví dụ minh họa; thực tế có thể khác nếu công suất thực tế của tủ bạn là 12 kW hoặc thời gian nấu dài hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng: công suất thanh nhiệt, thời gian nấu, kích thước khay (nông/sâu), hiệu suất cách nhiệt, tỷ lệ nước/gạo và tần suất mở nắp trong quá trình nấu.
Liên hệ Hotline 0906638494 hoặc Zalo 0906638494 để chúng tôi tính chính xác theo cấu hình bếp của bạn.
Tủ này có thể nâng cấp thêm bộ hẹn giờ được không?
Chúng tôi có thể nâng cấp hẹn giờ bằng hai hướng: lắp hộp điều khiển thời gian rời vào hệ thống điện hiện có hoặc thay bằng module điều khiển có hẹn giờ (hoặc đổi sang model có sẵn tính năng hẹn giờ).
Chi phí tham khảo thường dao động tùy yêu cầu kỹ thuật: khoảng 1.500.000 – 4.000.000 VND cho hộp điều khiển rời, có thể cao hơn nếu cần sửa lại hệ điện. Cần khảo sát hiện trạng để báo giá chính xác.
Yêu cầu tư vấn kỹ thuật để báo giá nâng cấp: Gửi yêu cầu hoặc gọi 0906638494.
Thời gian giao và lắp đặt trong nội tỉnh/ngoại tỉnh mất bao lâu và chi phí tham khảo là bao nhiêu?
Khung thời gian tiêu biểu: nội tỉnh 1–3 ngày (khi có hàng kho) và ngoại tỉnh 3–7 ngày tùy vào kho hàng và lịch vận chuyển.
Chi phí tham khảo: vận chuyển nội tỉnh có thể từ 200.000 – 800.000 VND, ngoại tỉnh từ 500.000 – 1.500.000 VND tùy khoảng cách; lắp đặt tiêu chuẩn thường 200.000 – 500.000 VND hoặc miễn phí nếu nằm trong chính sách ưu đãi theo hợp đồng.
Gửi yêu cầu báo giá để nhận chi tiết phí vận chuyển & lắp đặt qua Form liên hệ hoặc gọi 0906638494.
Tủ này phù hợp cho bếp phục vụ 200–300 suất/ngày không? Cần bao nhiêu mẻ/ngày?
Tham chiếu năng suất phổ biến: 28–36 kg gạo/mẻ. Quy đổi sơ bộ: nếu mỗi suất dùng ~0.12–0.18 kg gạo (tùy khẩu phần), thì 200 suất ≈ 2–3 mẻ/ngày và 300 suất ≈ 3–4 mẻ/ngày.
Khuyến nghị: dùng khay nông cho suất nhỏ/ăn nhẹ, khay sâu cho suất lớn; tổ chức lịch mẻ (phân bổ mẻ chính và mẻ bổ sung) để tối ưu hiệu suất vận hành và giảm TCO.
Liên hệ để được tư vấn bố trí mẻ và lịch vận hành phù hợp: Zalo 0906638494
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


