Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm 4 ngăn kéo
Liên hệ
Tối ưu vệ sinh và giảm tổng chi phí sở hữu cho phòng mổ, phòng khám và kho y tế — xe đẩy 600×450×900 mm 4 ngăn kéo giúp tổ chức dụng cụ an toàn, dễ khử khuẩn và giảm thời gian thao tác. Thiết kế khung Inox 304 chống ăn mòn, mối hàn TIG+Argon liền mạch, 4 ngăn kéo dung tích lớn, bánh xe Ø90 mm (2 bánh có phanh), tải trọng 50 kg; dễ vệ sinh, có thể tùy chỉnh theo dự án để tối ưu ROI/LCC. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, chứng nhận ISO 9001:2015, bảo hành 12 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật và bảo trì on‑site — liên hệ hotline để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật nhanh.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm 4 ngăn kéo |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp hoặc sắt sơn tĩnh điện |
| Kích thước | 600 x 450 x 900 mm |
| Số ngăn kéo | 4 ngăn kéo có khóa an toàn |
| Trọng lượng | Khoảng 10 kg |
| Tải trọng tối đa | 50 kg |
| Bánh xe | 4 bánh xe đường kính 90mm, trong đó 2 bánh có phanh khóa |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG với khí Argon bảo vệ |
| Thanh chắn ngăn kéo | Thanh chắn inox chắc chắn bảo vệ dụng cụ |
| Tiêu chuẩn | Đạt chuẩn ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ưu điểm nổi bật | Chống gỉ sét, bền bỉ, dễ vệ sinh, bánh xe có phanh linh hoạt, ngăn kéo phân loại dụng cụ tiện lợi |
| Hướng dẫn bảo trì | Vệ sinh định kỳ bằng khăn ẩm và dung dịch nhẹ, kiểm tra bánh xe và phanh khóa thường xuyên, tránh kéo lê mạnh |
| Phù hợp sử dụng | Bệnh viện, phòng khám, trung tâm chăm sóc sức khỏe, môi trường yêu cầu sạch sẽ và an toàn |
Giới thiệu Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm 4 ngăn kéo
Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm 4 ngăn kéo là thiết bị lưu trữ và vận chuyển dụng cụ y tế thiết kế cho bệnh viện, phòng mổ, phòng khám và trung tâm y tế. Kích thước 600 x 450 x 900 mm cùng 4 ngăn kéo cho phép phân loại vật tư theo công năng, giúp nhân viên y tế lấy dụng cụ nhanh chóng trong quy trình cấp cứu và thủ thuật. Sản phẩm thuộc danh mục Thiết bị y tế inox – sản phẩm và giải pháp inox y tế, phù hợp với tiêu chuẩn vận hành chuyên nghiệp.
Chất liệu Inox 304 hoặc lựa chọn thép sơn tĩnh điện đảm bảo vệ sinh bề mặt, chống ăn mòn và dễ tiệt trùng; điều này giảm chi phí bảo trì (OPEX) cho cơ sở y tế của bạn. Bạn sẽ nhận lợi ích về độ bền vật liệu, tổ chức dụng cụ khoa học và cải thiện hiệu suất vận hành tại khu làm việc.
Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và cung cấp chế độ bảo hành 12 tháng để bạn an tâm nghiệm thu. Để tham khảo thêm cấu hình và phương án tùy chỉnh, Xem thêm các model xe đẩy y tế của Cơ Khí Đại Việt.
Liên hệ hotline 0906638494 hoặc gửi yêu cầu báo giá qua form liên hệ để nhận bản vẽ kỹ thuật, báo giá chi tiết và tư vấn lựa chọn tối ưu cho dự án của bạn.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm 4 ngăn kéo
Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng, dưới đây là bản tóm tắt nhanh để bạn ra quyết định mua sắm hiệu quả. Chúng tôi trình bày các đặc tính kỹ thuật, lợi ích vận hành và tác động đến chi phí vận hành (OPEX/CAPEX) sao cho bạn có thể so sánh ngay lập tức.
- Vật liệu phù hợp tiêu chuẩn y tế: Thân và ngăn kéo có thể bằng inox 304 hoặc thép sơn tĩnh điện; đảm bảo độ bền cao, khả năng kháng ăn mòn và dễ tiệt trùng — phù hợp yêu cầu vệ sinh bệnh viện.
- Kích thước chuẩn, tối ưu không gian: 600 x 450 x 900 mm cung cấp diện tích lưu trữ đủ cho dụng cụ tiêu chuẩn, đồng thời vẫn dễ luồng lách trong hành lang và phòng thủ thuật.
- 4 ngăn kéo thiết kế công nghiệp: Ngăn kéo trượt êm, dung tích lớn để phân loại vật tư y tế; có thể trang bị khóa trung tâm để bảo mật vật tư nhạy cảm.
- Bánh xe chuyên dụng: Trang bị 4 bánh (đường kính ~75–100 mm) với ít nhất 2 bánh có khóa phanh — di chuyển nhẹ, cố định an toàn khi cần thao tác.
- Bề mặt sử dụng đa năng: Mặt trên chịu ẩm, chống thấm, có thể dùng làm vùng đặt thiết bị nhỏ hoặc khay thao tác tạm thời, giảm nhu cầu bàn phụ.
- Dễ dàng vệ sinh & bảo trì: Kết cấu ít khe hở, vật liệu không gỉ giúp bạn rút ngắn thời gian vệ sinh, giảm rủi ro nhiễm chéo và tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn (giảm LCC).
- Tùy chỉnh theo yêu cầu dự án: Chúng tôi hỗ trợ thay đổi số ngăn, kích thước ngăn, màu sơn tĩnh điện hoặc in logo; kèm bản vẽ kỹ thuật trước nghiệm thu để bạn kiểm soát CAPEX.
- An toàn vận hành & nghiệm thu: Thiết kế đáp ứng yêu cầu vận hành trong phòng mổ, phòng cấp cứu và khu chuẩn bị thuốc; bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng kèm dịch vụ hậu mãi từ Cơ Khí Đại Việt.
- Tác động ROI rõ rệt: Thời gian thao tác giảm, độ bền cao hơn so với giải pháp rẻ tiền; tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn trong vòng đời sử dụng — lợi ích thiết thực cho bệnh viện và phòng khám.
Đây là những điểm nổi bật mà bạn cần nắm trước khi xem chi tiết kích thước và thông số. Mục tiếp theo “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm 4 ngăn kéo” trình bày số liệu cụ thể để bạn đối chiếu khi lập hồ sơ mua sắm.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm 4 ngăn kéo
Sau khi đã điểm qua Điểm Nổi Bật Chính, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật dành cho kỹ sư, bộ phận mua sắm và quản trị dự án. Thông tin này giúp Bạn kiểm tra tính tương thích, yêu cầu lắp đặt và ước tính chi phí vòng đời (LCC) trước khi yêu cầu bản vẽ kỹ thuật hoặc báo giá.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm 4 ngăn kéo |
| Vật liệu | Inox 304 (tiêu chuẩn y tế) — bề mặt đánh bóng hoặc hoàn thiện theo yêu cầu |
| Kích thước tổng thể | 600 x 450 x 900 mm (R x S x C) |
| Trọng lượng | ~10 kg (tùy biến theo vật liệu và tùy chọn) |
| Tải trọng tối đa | 50 kg (phân bố đều trên bề mặt và ngăn kéo) |
| Độ dày ống/trụ/khung | Theo yêu cầu (ghi rõ khi đặt hàng; thường lựa chọn theo tiêu chuẩn dự án) |
| Cấu tạo ngăn kéo | 4 ngăn kéo rộng rãi; kích thước mỗi ngăn được xác định trên bản vẽ kỹ thuật; ray trượt bi chịu tải, vận hành êm, có tùy chọn khóa trung tâm |
| Mối hàn | TIG hàn Argon, mối hàn sạch, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh y tế |
| Bánh xe | Ø90 mm, 4 bánh linh hoạt, trong đó 2 bánh có phanh để cố định khi nghiệm thu |
| Tiêu chuẩn | Hệ thống quản lý chất lượng: ISO 9001:2015 |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng (theo điều kiện bảo hành của Cơ Khí Đại Việt) |
| Tùy chọn / Biến thể | Màu sơn tĩnh điện, hoàn thiện bề mặt inox, khóa trung tâm, khay chia ô nội bộ, thay đổi kích thước hoặc số ngăn theo yêu cầu dự án |
Bảng trên cung cấp các thông số để Bạn nhanh chóng so sánh về hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc thông số chính xác cho nghiệm thu, chúng tôi sẽ gửi ngay theo yêu cầu.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ mô tả cụ thể Các Ưu Điểm Nổi Bật của sản phẩm để hỗ trợ quyết định đầu tư và lựa chọn phương án vận hành.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm 4 ngăn kéo
Sau khi bạn đã xem bảng Thông Số Kỹ Thuật chi tiết, chúng tôi tóm lược ba lợi thế kỹ thuật quyết định khiến sản phẩm này phù hợp cho môi trường bệnh viện: vật liệu Inox 304, quy trình hàn TIG với khí Argon và thiết kế 4 ngăn kết hợp bánh xe Ø90mm có phanh. Những điểm này tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm chi phí vòng đời (LCC) cho cơ sở y tế; nếu bạn muốn tham khảo cấu hình khác, xem Các model xe đẩy y tế khác của Cơ Khí Đại Việt để đối chiếu.
Inox 304 — Vật liệu cho môi trường y tế
Vật liệu Inox 304 là đặc trưng của sản phẩm, cho bề mặt mịn, không phản ứng hóa học với thuốc và dung dịch sát khuẩn. Nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh, bạn sẽ giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn vô trùng trong nghiệm thu phòng mổ hoặc kho thuốc. Về tổng chi phí sở hữu (TCO), đầu tư Inox 304 giúp tối ưu CAPEX ban đầu và giảm OPEX dài hạn nhờ tuổi thọ cao và ít hư hỏng.
Mối hàn TIG + Argon — Độ bền của kết cấu
Mối hàn TIG thực hiện với khí Argon tạo ra mối nối liền mạch, ít khe hở và không để lại xỉ hàn, giúp bề mặt dễ vệ sinh và hạn chế điểm tích tụ vi khuẩn. Kết quả là kết cấu chịu lực tốt hơn và chống oxy hóa hiệu quả trong môi trường ẩm ướt hoặc xử lý chất tẩy rửa. Khi nghiệm thu, bạn sẽ thấy ít rủi ro gãy mối hàn, giảm chi phí sửa chữa và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong hoạt động hàng ngày.
Thiết kế 4 ngăn & bánh xe Ø90mm có phanh — Hiệu suất vận hành
Thiết kế gồm 4 ngăn kéo rộng rãi kết hợp thanh dẫn trượt inox và bánh xe Ø90mm, trong đó 2 bánh có phanh, giúp bạn tổ chức dụng cụ theo nhóm công việc rõ rệt. Kết cấu này tăng tốc độ thao tác, hạn chế lẫn lộn vật tư và cho phép di chuyển linh hoạt trong hành lang hẹp; khi cần cố định để chuẩn bị thủ thuật, phanh bánh đảm bảo an toàn. Kết quả là nhân viên y tế tiết kiệm thời gian lấy dụng cụ, giảm sự cố do va chạm và nâng cao năng suất khoa/phòng.



Để mở rộng phạm vi ứng dụng hoặc so sánh giải pháp vệ sinh và vật liệu, bạn có thể Xem thêm thiết bị y tế inox và giải pháp vệ sinh do chúng tôi cung cấp. Phần so sánh đầu tư tiếp theo sẽ phân tích chi phí và lợi ích khi đưa xe này vào hoạt động tại bệnh viện của bạn.
So Sánh Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm 4 ngăn kéo: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã nắm rõ thông số kỹ thuật—vật liệu Inox 304, mối hàn TIG+Argon, thiết kế 4 ngăn và bánh Ø90mm có phanh—việc tiếp theo là đánh giá chi phí vòng đời để quyết định đầu tư. Để đối chiếu tiêu chí về vật liệu và vệ sinh, bạn có thể tham khảo So sánh với tủ thuốc inox — vật liệu & vệ sinh, và nếu cần định hướng tiêu chuẩn lựa chọn thiết bị, xem thêm Thiết bị y tế inox — tiêu chuẩn & lựa chọn.
Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường, nhằm giúp bạn đưa ra quyết định dựa trên TCO (Total Cost of Ownership).
| Tiêu Chí | Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201/nhựa) | Inox 304 y tế, chống ăn mòn, dễ tiệt trùng, phù hợp vùng sạch | Inox 201 hoặc nhựa ABS; nhẹ, rẻ nhưng khả năng chống ăn mòn và tiệt trùng kém hơn |
| Độ Dày Vật Liệu | Thép/Inox dày ~1.0–1.2 mm cho khung và ngăn kéo, gia công chắc chắn | 0.6–0.8 mm hoặc vỏ nhựa mỏng; dễ cong vênh, tuổi thọ ngắn |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG + xử lý khí Argon, mối liền mạch, bề mặt mịn, giảm điểm bám vi khuẩn | Hàn điểm hoặc hàn CO2/MIG không hoàn thiện; mối kém kín, dễ ăn mòn |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật, nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật | Bảo hành ngắn (3–6 tháng) hoặc không có hỗ trợ sau bán |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX có thể cao hơn chút ban đầu nhưng LCC thấp: ít thay thế, OPEX thấp do bảo trì tối thiểu | Giá mua rẻ nhưng LCC cao: thay thế sớm, chi phí sửa chữa và gián đoạn vận hành tăng |
Về TCO, lựa chọn xe đẩy bằng Inox 304 của chúng tôi giúp bạn giảm đáng kể chi phí vòng đời: mặc dù CAPEX ban đầu có thể cao hơn, nhưng chi phí sửa chữa, thay thế và thời gian chết thiết bị giảm mạnh, dẫn đến tổng chi phí sở hữu thấp hơn trong 3–5 năm vận hành. Với cách tiếp cận này, bạn tối ưu hóa cả hiệu suất vận hành lẫn chi phí (OPEX) cho cơ sở y tế của mình.
Trong phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ trình bày chi tiết về năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi để bạn yên tâm nghiệm thu và đưa vào sử dụng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Sau khi đã so sánh các lựa chọn và đánh giá tổng chi phí sở hữu ở phần trước, bạn sẽ cần xác thực năng lực nhà sản xuất trước khi quyết định mua sắm. Tại Cơ Khí Đại Việt, năng lực sản xuất cơ khí được triển khai trên dây chuyền gia công CNC, mối hàn TIG với khí Argon cho liên kết liền mạch, và hệ thống thử tải cùng nghiệm thu chất lượng trước khi xuất xưởng.
Chúng tôi hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật 2D/3D, tùy biến kích thước, độ dày và cấu trúc ngăn kéo theo yêu cầu để tối ưu hiệu suất vận hành và giảm chi phí vòng đời (LCC). Xem thêm Thông tin chung về các dòng xe đẩy inox để so sánh các tùy chọn vật liệu và cấu hình phù hợp với quy trình của bạn.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cam kết bảo hành 12 tháng cho toàn bộ khung và cơ cấu trượt, kèm dịch vụ hậu mãi bao gồm hỗ trợ kỹ thuật từ xa, bảo trì on‑site theo yêu cầu và cung cấp linh kiện thay thế chính hãng. Dịch vụ giao hàng toàn quốc và nghiệm thu tại công trình giúp bạn giảm rủi ro lắp đặt; đội ngũ kỹ thuật có thể hướng dẫn quy trình bảo trì để tối ưu OPEX.
Để tham khảo các phụ kiện, thông số chi tiết của dòng thiết bị y tế inox, truy cập Danh mục thiết bị y tế inox của Cơ Khí Đại Việt. Nếu bạn cần báo giá nhanh, vui lòng gọi hotline 0906638494 hoặc gửi yêu cầu qua form liên hệ — chúng tôi sẽ phản hồi và lên phương án kỹ thuật phù hợp.
Với năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chế độ bảo hành nêu trên, bạn có cơ sở tin tưởng rằng quyết định đầu tư vào sản phẩm sẽ đem lại hiệu suất vận hành ổn định và chi phí sở hữu thấp hơn theo thời gian. Những câu hỏi chi tiết về kỹ thuật, tùy chỉnh và thời gian giao hàng sẽ được giải đáp trong phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm 4 ngăn kéo
Sau khi đã nắm rõ An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, bạn có thể còn một vài câu hỏi cuối trước khi quyết định đặt hàng. Dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, kỹ thuật và thực tế nhằm giải đáp nhanh những thắc mắc phổ biến để bạn dễ so sánh và ra quyết định.
Xe đẩy dụng cụ y tế 600x450x900mm chịu tải tối đa bao nhiêu?
Làm sao để vệ sinh và khử khuẩn xe đẩy y tế đúng cách?
- Dùng khăn mềm ẩm với dung dịch tẩy rửa nhẹ (pH trung tính); tránh chất tẩy ăn mòn mạnh hoặc dung dịch chứa clo đậm đặc.
- Lau khô ngay sau khi vệ sinh để ngăn ứ đọng nước tại mối hàn và khe ghép.
- Vệ sinh sau mỗi ca làm việc hoặc khi chuyển môi trường nhiệm vụ; với yêu cầu vô khuẩn cao, dùng chất khử khuẩn theo hướng dẫn y tế.
- Định kỳ kiểm tra và làm sạch mối hàn, ray trượt ngăn kéo và bánh xe; bôi trơn nhẹ cho ray nếu cần để đảm bảo trượt êm.
Sản phẩm có thể tùy chỉnh kích thước hoặc số ngăn không?
Thời gian sản xuất và giao hàng cho đơn hàng số lượng lớn như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

