Skip to content

Bể tách mỡ nhà hàng 21000l

Liên hệ

Giải pháp tách mỡ công suất lớn giúp giảm OPEX/CAPEX và đảm bảo vận hành bếp nhà hàng ổn định cho cơ sở 1.500–4.000 suất/ngày. Bể 21.000L chế tạo Inox 304 dày 1.5mm, mối hàn TIG dưới khí Argon, thiết kế 3–4 ngăn âm sàn (lắp chôn hoặc tùy chỉnh), hiệu suất tách ~95% — sản xuất 10–20 ngày, có CO/CQ và bảo hành 12 tháng. Cơ Khí Đại Việt cam kết chất lượng, hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, báo giá và phân tích TCO dự án — liên hệ ngay để tư vấn & nhận báo giá.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
SKU: CKDV-1401 Danh mục: ,
Tên sản phẩmBể tách mỡ nhà hàng 21000l
Mã sản phẩmKhông có thông tin
Xuất xứCơ Khí Đại Việt
Dung tích21000 Lít
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)6500 x 2500 x 1300 mm hoặc thiết kế theo yêu cầu khách hàng
Cấu tạo3 ngăn: 1 ngăn lọc rác, 1 ngăn lọc mỡ, 1 ngăn nước xả dễ thao tác, tháo lắp
Chất liệuInox 304 dày 1.5mm, công nghệ chấn dập CNC, hàn TIG với khí Argon chống oxy hóa
Gia cốThanh tăng cứng dọc và ngang giúp bể cứng cáp và bền bỉ
Cơ chế ngăn mùiPhương pháp đảo chiều dòng chảy của nước
Phương pháp lắp đặtLắp đặt âm sàn bên dưới chậu rửa; các ngăn tháo rời để vệ sinh
Nơi sử dụngKhách sạn, nhà hàng, bếp công nghiệp nhà hàng
Bảo hành12 tháng

Giới Thiệu Bể tách mỡ nhà hàng 21000l: Sản xuất tại xưởng – Inox 304, TIG, tùy chỉnh & lắp đặt trọn gói

Bể tách mỡ nhà hàng 21000l là thiết bị xử lý dầu mỡ dung tích lớn, thiết kế dành cho nhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp và cơ sở chế biến thực phẩm có lưu lượng nước thải lớn. Thiết kế nhiều ngăn theo nguyên lý chênh lệch tỷ trọng giúp tách dầu mỡ hiệu quả, giảm cặn và bảo vệ đường ống. Nếu Bạn cần tham khảo giải pháp nhỏ gọn hơn hoặc các phương án lắp đặt khác, xem chi tiết tại Bể tách mỡ và trường hợp ứng dụng chuyên biệt tại Bể tách mỡ nhà hàng.

Chúng tôi chế tạo bể bằng Inox 304 với kỹ thuật hàn TIG, sản xuất tại xưởng theo bản vẽ kỹ thuật, đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm nhiệt. Lợi ích trực tiếp cho Bạn: giảm chi phí vận hành (OPEX) do ít sự cố và thông hút, tối ưu CAPEX qua tuổi thọ cao và chi phí vòng đời (LCC) thấp, cùng quy trình nghiệm thu và lắp đặt trọn gói. Để biết rõ các điểm mạnh từng hạng mục, mời Bạn xem mục “Điểm Nổi Bật Chính” ngay sau đây.

Hình ảnh thực tế Bể tách mỡ nhà hàng 21000l sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.
Hình ảnh thực tế Bể tách mỡ nhà hàng 21000l sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ nhà hàng 21000l

Bạn vừa đọc phần giới thiệu về sản xuất tại xưởng, vật liệu Inox 304 hàn TIG và lợi ích giảm CAPEX/OPEX do Cơ Khí Đại Việt cung cấp. Dưới đây là bản tóm tắt cấp cao, được thiết kế để bạn có thể quét nhanh các lợi ích kỹ thuật và thương mại trước khi chuyển sang mục bảng thông số chi tiết.

  • Giới Thiệu Bể tách mỡ nhà hàng 21000l: Sản xuất tại xưởng – Inox 304, TIG, tùy chỉnh & lắp đặt trọn gói: Giải pháp cho cơ sở F&B quy mô lớn; vật liệu Inox 304 và hàn TIG đảm bảo độ bền, giảm chi phí vòng đời (LCC) và rủi ro vận hành.
  • Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ nhà hàng 21000l: Dung tích 21.000 lít, thiết kế nhiều ngăn (3–4 ngăn) cho hiệu suất tách mỡ cao (~95%), dễ vệ sinh và giảm tần suất thông hút.
  • Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ nhà hàng 21000l: Bảng thông số rõ ràng về kích thước, độ dày inox, kết cấu ngăn và lưu lượng xử lý, phục vụ cho nghiệm thu, bản vẽ kỹ thuật và lựa chọn phù hợp theo site.
  • Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bể tách mỡ nhà hàng 21000l: Trình bày nguyên lý trọng lực và chênh lệch tỷ trọng, thiết kế vách ngăn tối ưu, gia công hàn TIG, giúp nâng cao hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
  • So Sánh Bể tách mỡ nhà hàng 21000l: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?: So sánh trực tiếp với phương án composite hoặc Inox 201: Inox 304 có tuổi thọ cao hơn, hiệu suất tách tốt hơn và tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn theo thời gian.
  • An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng, kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn, hỗ trợ lắp đặt, bảo hành và dịch vụ kỹ thuật 24/7 giúp giảm rủi ro triển khai dự án.
  • Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ nhà hàng 21000l: Trả lời nhanh về công suất phục vụ, khả năng tùy chỉnh kích thước/vật liệu, quy trình lắp đặt và lịch bảo trì để bạn dễ quyết định thiết kế và chi phí vận hành.

Để xác thực các thông số cụ thể — kích thước, độ dày inox, lưu lượng và thông số nghiệm thu — bạn hãy tiếp tục tới mục Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ nhà hàng 21000l bên dưới.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ nhà hàng 21000l

Bắt nối từ những điểm nổi bật trước đó, bảng dưới đây cung cấp cho Bạn các thông số kỹ thuật định lượng và chỉ dẫn thiết kế — phục vụ cho đánh giá kỹ thuật, đấu thầu và chuẩn bị bản vẽ thi công.

Thông sốGiá trị
Dung tích21.000 lít
Vật liệu chínhInox 304 (độ dày tham chiếu 1.0–1.2 mm)
Kỹ thuật gia côngHàn TIG, mối hàn sạch, phù hợp lắp đặt ngầm
Số ngăn3–4 ngăn (tùy yêu cầu thiết kế để tối ưu hiệu suất)
Nguyên lý hoạt độngTrọng lực & chênh lệch tỷ trọng: dầu mỡ nổi lên, cặn lắng xuống
Hiệu suất tách mỡĐạt tới ~95% (phụ thuộc lưu lượng và cấu hình ngăn)
Kiểu lắp đặtThường chôn ngầm; có thể lắp nổi hoặc bán chìm theo yêu cầu địa điểm
Ứng dụngNhà hàng quy mô lớn, khách sạn, bếp công nghiệp, cơ sở chế biến thực phẩm
Tiêu chuẩn & tuân thủThiết kế đáp ứng quy chuẩn môi trường và có thể gia công theo yêu cầu tiêu chuẩn ISO/TCVN
Bảo trì & vận hànhDễ tháo rác, vệ sinh định kỳ; giảm tần suất hút bể so với hệ đơn giản
Tuổi thọ ước tínhTrên 10 năm khi thực hiện bảo trì theo hướng dẫn
Tùy chỉnh & bản vẽ kỹ thuậtKích thước chi tiết, họa tiết ngăn và các phụ kiện (van, nắp, đường dẫn) được sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật do Bạn phê duyệt

Tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết từng ưu điểm kỹ thuật để Bạn dễ dàng đánh giá hiệu quả vận hành và chi phí vòng đời (LCC) trước khi ra quyết định đầu tư.

Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bể tách mỡ nhà hàng 21000l

Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bây giờ chúng tôi sẽ phân tích ba ưu điểm kỹ thuật then chốt: vật liệu, mối hàn và thiết kế vận hành. Phân tích này giúp bạn đánh giá tác động trực tiếp đến hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và yêu cầu nghiệm thu trước khi lắp đặt. Nếu bạn cần tham khảo các phương án công suất khác, xem thêm Bể tách mỡ công nghiệp để so sánh phương án thiết kế và vị trí lắp đặt.

Chất liệu: Inox 304 dày 1.5mm

Bể sử dụng Inox 304 dày 1.5mm theo tiêu chuẩn công nghiệp, phù hợp cho bể chôn ngầm và tiếp xúc môi trường ẩm ướt. Độ bền cơ lý và khả năng chống ăn mòn cao giúp giảm hư hại do dầu mỡ, axit nhẹ và muối; từ đó kéo dài tuổi thọ thiết bị trên 10 năm.

Bạn giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì, cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO) cho hệ thống xử lý nước thải. Việc dùng inox 304 cũng đơn giản hóa nghiệm thu và chứng minh tuân thủ tiêu chuẩn môi trường khi vận hành lớn quy mô nhà hàng hoặc khu chế biến.

Cận cảnh Inox 304 dày 1.5mm dùng cho Bể tách mỡ — bền bỉ và chống ăn mòn.
Cận cảnh Inox 304 dày 1.5mm dùng cho Bể tách mỡ — bền bỉ và chống ăn mòn.

Mối hàn: Hàn TIG dưới khí Argon (mối hàn chống oxy hóa)

Mối hàn TIG thực hiện dưới khí Argon, đảm bảo liên kết mịn, không oxy hóa bề mặt và ít xỉ hàn. Kỹ thuật này tạo mối nối kín, hạn chế ăn mòn tại vùng mối hàn và duy trì độ trơ của inox 304, góp phần giữ nguyên tính chống ăn mòn của vật liệu.

Bạn nhận được bể có tuổi thọ cao hơn và ít yêu cầu sửa chữa tại mối nối; điều này làm giảm OPEX cho vận hành lâu dài và đơn giản hóa quy trình nghiệm thu mối hàn theo bản vẽ kỹ thuật.

Mối hàn TIG dưới khí Argon đảm bảo liên kết không oxy hóa và tuổi thọ cao.
Mối hàn TIG dưới khí Argon đảm bảo liên kết không oxy hóa và tuổi thọ cao.

Thiết kế & Vận hành: Cấu tạo 3 ngăn, ngăn tháo rời và lắp đặt âm sàn

Thiết kế 3 ngăn với ngăn tháo rời cho phép tách mỡ, lắng cặn và ngăn chặn rác lớn; thiết kế phù hợp để lắp đặt âm sàn hoặc chôn ngầm. Phân vùng hiệu quả tăng khả năng tách theo nguyên lý chênh tỷ trọng, đạt hiệu suất tách mỡ lên tới ~95% khi vận hành đúng thông số; đồng thời các ngăn tháo rời rút ngắn thời gian vệ sinh và bảo trì.

Bạn tiết kiệm chi phí vận hành và dịch vụ hút bể, giảm nguy cơ tắc nghẽn hệ thống thoát nước; điều này mang lại lợi ích trực tiếp cho CAPEX và OPEX của dự án. Nếu bạn đang cân nhắc phương án dung tích khác, có thể so sánh trực tiếp với Bể tách mỡ nhà hàng 22000l để chọn cấu hình tối ưu cho mặt bằng và lưu lượng.

Thiết kế 3 ngăn và các ngăn tháo rời giúp vệ sinh nhanh và giảm thời gian bảo trì.
Thiết kế 3 ngăn và các ngăn tháo rời giúp vệ sinh nhanh và giảm thời gian bảo trì.

Kết luận ngắn: Ba yếu tố này cùng hoạt động để đảm bảo ưu điểm bể tách mỡ inox 304 là độ bền, hiệu suất tách và chi phí vòng đời thấp. Phần tiếp theo sẽ so sánh trực tiếp các yếu tố trên với giải pháp thay thế để giúp Bạn quyết định đầu tư hợp lý.

So Sánh Bể tách mỡ nhà hàng 21000l: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?

Sau khi bạn đã xem phân tích các ưu điểm kỹ thuật—vật liệu Inox 304 dày, mối hàn TIG dưới khí Argon và thiết kế 3 ngăn đạt hiệu suất ~95%—bây giờ chúng tôi trình bày một so sánh trực quan để bạn đánh giá giữa đầu tư bền vững và giải pháp giá rẻ ngắn hạn. Mục tiêu là giúp Bạn thấy rõ tác động lên CAPEX và chi phí vòng đời (TCO) khi lựa chọn thiết bị phù hợp cho nhà hàng hoặc cơ sở chế biến quy mô lớn.

Tiêu ChíBể tách mỡ nhà hàng 21000l (Cơ Khí Đại Việt)Sản Phẩm Giá Rẻ
Vật LiệuInox 304 hàng hải, xử lý bề mặt chống ăn mòn, thích hợp chôn ngầm và tiếp xúc môi trường ẩm mặn.Composite hoặc Inox 201; dễ xuống cấp trong môi trường dầu mỡ, rủi ro nứt, ăn mòn cao hơn.
Độ DàyTiêu chuẩn sản xuất: ~1.5 mm (có thể tùy chỉnh lên 2.0 mm cho yêu cầu chịu lực/độ bền cao).Thường 0.8–1.0 mm, dẫn đến ăn mòn nhanh hơn và giảm tuổi thọ công trình.
Công Nghệ HànHàn TIG dưới khí Argon, mối hàn tinh xảo, kiểm tra chất lượng mối hàn và nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật.Hàn MIG hoặc mối hàn thủ công không đồng đều; ít kiểm tra NDT, tiềm ẩn rò rỉ sau một thời gian vận hành.
Bảo Hành24–36 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ lắp đặt và hướng dẫn nghiệm thu.6–12 tháng, hạn chế hỗ trợ tại hiện trường; chi phí sửa chữa sau bảo hành cao.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)TCO thấp hơn trong chu kỳ 10 năm: tuổi thọ thiết kế >10 năm, giảm tần suất thông hút, sửa chữa và chi phí ngưng trệ vận hành.TCO cao hơn do tuổi thọ ngắn (3–5 năm), chi phí thay thế/sửa chữa và gián đoạn hoạt động tăng lên.

Kết luận về TCO bể tách mỡ: mặc dù giá mua ban đầu của sản phẩm giá rẻ thấp hơn, nhưng chi phí vòng đời (CAPEX + OPEX) của bạn sẽ tăng do thay thế sớm và bảo trì thường xuyên. Chọn giải pháp Inox 304 chuẩn công nghiệp giúp Bạn giảm rủi ro vận hành, tiết kiệm chi phí dài hạn và đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn xả thải. Nếu cần tham khảo các linh kiện và thiết bị đi kèm trong dây chuyền, Bạn có thể xem thêm Thiết bị inox công nghiệp của chúng tôi để lựa chọn tương thích.

Muốn có phân tích TCO theo thực tế dự án của Bạn (bao gồm ước tính CAPEX, OPEX và thời gian hòa vốn)? Hãy liên hệ để chúng tôi lập báo cáo chi tiết và bản vẽ kỹ thuật phù hợp yêu cầu.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt

Sau khi Bạn đã so sánh các lựa chọn và thấy rõ lợi thế kỹ thuật, bước tiếp theo là đánh giá năng lực thực tế của nhà sản xuất và dịch vụ hậu mãi trước khi chốt phương án cho dự án. Ở phần này, chúng tôi trình bày ba mảng then chốt giúp Bạn yên tâm đầu tư: khả năng sản xuất tại xưởng, quy trình lắp đặt tại công trường và chính sách bảo hành — tất cả nhằm giảm rủi ro nghiệm thu và tối ưu chi phí vòng đời (LCC).

1. Năng lực sản xuất tại xưởng

Chúng tôi sản xuất bể tách mỡ quy mô lớn (21.000 lít) ngay tại xưởng với dây chuyền cắt, uốn và hàn tự động hỗ trợ mối hàn TIG chuẩn, đảm bảo mối nối kín, bền trong môi trường ẩm ướt. Vật liệu tiêu chuẩn là Inox 304 công nghiệp; độ dày và cấu trúc 3–4 ngăn được chế tạo theo bản vẽ kỹ thuật để đạt hiệu suất tách mỡ lên tới ~95% như thông số kỹ thuật bạn đã xem. Nếu Bạn cần tham khảo mẫu hoặc các cấu hình khác, xem chi tiết danh mục Bể tách mỡ.

2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp

Chúng tôi thực hiện khảo sát hiện trường, thiết kế móng và lộ trình chôn ngầm phù hợp với mặt bằng bếp công nghiệp, theo tiêu chuẩn an toàn và yêu cầu môi trường. Đội ngũ thi công tiến hành thi công, đấu nối hệ thống xả, kiểm tra kín, chạy thử và bàn giao theo lịch kiểm tra nghiệm thu. Toàn bộ công đoạn được phối hợp chặt chẽ với bên cung cấp Thiết bị nhà bếp để đảm bảo tích hợp hệ thống vận hành ổn định, tránh phát sinh CAPEX và OPEX không cần thiết.

3. Chính sách bảo hành & hậu mãi

Cơ Khí Đại Việt cung cấp chính sách bảo hành rõ ràng, phụ tùng thay thế sẵn có và gói bảo trì định kỳ theo hợp đồng. Bạn nhận được hồ sơ kỹ thuật, hướng dẫn vệ sinh và lịch bảo trì để kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí vận hành dài hạn. Khi cần hỗ trợ khẩn cấp hoặc phân tích TCO dự án, chúng tôi có đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn cho Bể tách mỡ nhà hàng của Bạn.

Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt - Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt – Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.

Tiếp theo, Bạn có thể xem mục hỏi đáp để giải quyết các thắc mắc phổ biến về nghiệm thu, kích thước lắp đặt và thời gian bảo hành.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ nhà hàng 21000l

Sau phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, dưới đây là các câu hỏi thực tế nhất mà Bạn sẽ cần biết trước khi quyết định đặt hàng. Tôi trả lời ngắn, rõ ràng, kèm giả định tính toán và hướng hành động để Bạn có thể yêu cầu bản vẽ kỹ thuật hoặc báo giá chính xác.

Bể tách mỡ 21000l phù hợp với nhà hàng bao nhiêu khách/ngày?

Phù hợp cho nhà hàng hoặc chuỗi bếp lớn phục vụ xấp xỉ 1.500–4.000 suất/ngày, tùy công suất bếp và tỷ lệ dầu mỡ. Giả định để tính nhanh: trung bình 25 lít nước thải/người/ngày và hàm lượng dầu mỡ trong nước thải ~1–3% (theo khối lượng) — với các giả định này, bể 21.000 lít có dung lượng xử lý phù hợp cho mức phục vụ nêu trên. Đây là ước tính sơ bộ; để có con số chính xác theo thực tế hoạt động (menu, quy trình rửa, tần suất xả), Bạn nên liên hệ kỹ thuật để nhận bản vẽ và phương án tính toán chi tiết.

Tôi có thể tùy chỉnh kích thước hoặc vật liệu (ví dụ inox dày hơn) không?

Có. Vì sản phẩm được sản xuất in‑house tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi chấp nhận tùy chỉnh kích thước, độ dày vật liệu (ví dụ nâng từ inox 304 dày tiêu chuẩn lên 1.5–2.0 mm), và lắp thêm phụ kiện (van xả, khung bảo vệ, nắp kín chống mùi). Lưu ý: tùy chỉnh sẽ ảnh hưởng tới lead‑time sản xuất và chi phí CAPEX ban đầu; thời gian có thể tăng thêm 3–10 ngày tùy mức độ thay đổi. Nếu Bạn cần bản vẽ 2D/3D và báo giá nhanh, hãy gửi yêu cầu kỹ thuật kèm hiện trạng lắp đặt — chúng tôi sẽ phản hồi bản vẽ và báo giá trong vòng 24–48 giờ làm việc.

Thời gian sản xuất và giao hàng cho bể 21000l là bao lâu? Có CO/CQ không?

Ước lượng tiêu chuẩn: lead‑time sản xuất 10–20 ngày làm việc cho cấu hình tiêu chuẩn; nếu có tùy chỉnh kích thước hoặc vật liệu, lead‑time có thể kéo dài hơn. Thời gian lắp đặt tại công trường thường 1–3 ngày (tuỳ điều kiện mặt bằng và công tác kết nối). Chúng tôi cấp CO/CQ theo yêu cầu và bảo hành kỹ thuật 12 tháng cho sản phẩm. Nếu dự án cần xử lý gấp, gọi trực tiếp hotline 0906638494 để chúng tôi ưu tiên đánh giá và đề xuất phương án rút ngắn tiến độ.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0906.63.84.94