Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa 2 lớp 500x400x200mm
Liên hệ
Giữ thiết bị điện ngoài trời an toàn, giảm chi phí bảo trì và downtime cho dự án của bạn. Vỏ tủ inox 304 kích thước 500×400×200 mm — cửa 2 lớp với gioăng EPDM, đạt IP65/IP66, độ dày 0.8–1.2 mm (tùy chỉnh, option Inox316), sản xuất tại xưởng theo bản vẽ CAD giúp rút ngắn tiến độ và tối ưu TCO. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và khảo sát công trình — liên hệ Zalo để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa 2 lớp 500x400x200mm |
| Mã sản phẩm | – |
| Kích thước | 500 x 400 x 200 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Chức năng chống nước, bụi | Có khả năng chống nước, chống bụi |
| An toàn và thẩm mỹ | Thiết kế 2 lớp cửa kín, màu trắng hiện đại, đảm bảo an toàn và yếu tố thẩm mỹ |
| Khả năng chịu môi trường | Độ bền cao, không phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường ngoài |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện ngoài trời |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa 2 lớp 500x400x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa 2 lớp 500x400x200mm là giải pháp chuyên dụng để bảo vệ bộ phân đóng cắt, thiết bị đo lường và tủ điều khiển đặt ngoài trời. Sản phẩm phù hợp cho quản lý cơ sở, kỹ sư M&E và nhà thầu điện cần một vỏ tủ có khả năng chống mưa, bụi và ăn mòn để đảm bảo hiệu suất vận hành liên tục. Để tham khảo nhanh các mẫu và cấu hình liên quan, Bạn có thể xem Vỏ tủ điện inox (danh mục sản phẩm) hoặc tra cứu thông tin chi tiết tại Vỏ tủ điện ngoài trời – chi tiết sản phẩm.
Với cấu trúc hai lớp cửa và vật liệu inox 304, tủ mang lại khả năng chống ăn mòn cao và mức bảo vệ môi trường đạt tiêu chuẩn bảo vệ (thường IP66), giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị — ảnh hưởng trực tiếp tới CAPEX và OPEX của dự án. Khi bạn đặt hàng tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng nên kiểm soát chất liệu, độ dày thành vỏ và phụ kiện, cung cấp bản vẽ CAD sẵn có để đồng bộ thi công và nghiệm thu.
Lựa chọn này giúp tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho hệ thống của bạn. Trong phần tiếp theo, “Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox…”, Bạn sẽ thấy những tính năng kỹ thuật và lợi ích vận hành được liệt kê rõ ràng để hỗ trợ quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa 2 lớp 500x400x200mm
Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những điểm bạn cần quét mắt để quyết định nhanh — tập trung vào hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Inox 304 chuẩn công nghiệp: Vật liệu chịu ăn mòn, chống oxy hóa, phù hợp lắp ngoài trời, ven biển và khu vực có khí hậu ăn mòn; bề mặt sáng, dễ vệ sinh và giữ thẩm mỹ lâu dài.
- Thiết kế cửa 2 lớp: Lớp ngoài bảo vệ trước mưa và va đập, lớp trong kèm gioăng kín giúp tăng khả năng chống bụi, nước và cải thiện cách nhiệt — thuận lợi cho thao tác bảo dưỡng và nghiệm thu.
- Cấp bảo vệ IP65/IP66 (tùy cấu hình): Đạt chuẩn bảo vệ chống bụi và tia nước; phù hợp cho trạm biến áp nhỏ, hệ thống chiếu sáng đô thị, trạm bơm và các ứng dụng công nghiệp ngoài trời.
- Kích thước chuẩn 500 x 400 x 200 mm: Gọn, dễ lắp đặt cho thiết bị điều khiển, PLC, bộ cách ly; nếu bạn cần chiều sâu khác (ví dụ 250 mm) chúng tôi có thể sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật.
- Tùy chọn kỹ thuật linh hoạt: Độ dày vỏ thường chọn 0.8–1.2 mm, bản lề inox, khóa chống trộm, tấm lắp thiết bị gia công theo bản vẽ (DIN-rail, panel mounting) — tất cả tối ưu cho nghiệm thu và thi công nhanh.
- Giảm chi phí vòng đời (LCC) và cải thiện TCO: Đầu tư ban đầu hơi cao hơn so với tủ sắt sơn tĩnh điện, nhưng bạn tiết kiệm chi phí bảo trì, thay thế và giảm rủi ro dừng máy trong vận hành dài hạn.
- Ứng dụng thực tế: Thích hợp cho giao thông thông minh, nông nghiệp tưới tiêu, công trình ven biển, cơ sở xử lý nước và các hệ thống cần độ bền ngoài trời cao.
Nếu bạn cần so sánh chi tiết thông số vật liệu, độ dày tôn, phụ kiện và bản vẽ lắp đặt, phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa 2 lớp 500x400x200mm” sẽ trình bày toàn bộ thông số để bạn dễ nghiệm thu và báo giá.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
Sau khi đã điểm qua các lợi thế chính của sản phẩm ở mục trước, dưới đây là bảng thông số rõ ràng để Bạn hoặc đội ngũ kỹ thuật dễ dàng sao chép vào hồ sơ kỹ thuật, datasheet hoặc bản vẽ DWG/CAD. Bảng được trình bày theo hai cột: Thông số và Giá trị, nhằm tối ưu cho việc đối chiếu nhanh khi nghiệm thu và mua sắm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa 2 lớp 500x400x200mm |
| Kích thước (HxWxD) | 500 x 400 x 200 mm (ngoài) |
| Vật liệu thân | Inox 304 (tiêu chuẩn); có thể yêu cầu inox 316 cho môi trường biển |
| Độ dày vật liệu | Tùy chọn 0.8 mm / 1.0 mm / 1.2 mm (được xác nhận khi đặt hàng) |
| Cấu trúc cửa | Hai lớp cửa (cửa ngoài + cửa trong) với gioăng chống nước giữa hai lớp |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 – IP66 (tùy cấu hình và phương án gioăng/khóa) |
| Hoàn thiện bề mặt | Inox đánh bóng hoặc satin; dễ vệ sinh, giữ thẩm mỹ công trình |
| Mái che & bảo vệ phụ trợ | Có mái che chống mưa tích hợp trên đỉnh tủ |
| Khóa & phụ kiện | Khóa chìm/khóa 3 điểm hoặc khoá còng theo yêu cầu; bản lề inox |
| Tấm gắn thiết bị (backplate) | Tấm gắn bằng inox hoặc tôn mạ, có lỗ bắt ốc tiêu chuẩn; kích thước và vị trí lỗ theo bản vẽ |
| Lỗ đấu dây / Knockouts | Vị trí lỗ đấu dây theo yêu cầu (dưới/đáy/hông), có gioăng chống thấm |
| Phương án lắp đặt | Gắn tường tiêu chuẩn; có phương án chân đế/khung theo đơn hàng lớn |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận | Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật; tuân thủ mức IP công bố; vật liệu theo tiêu chuẩn inox công nghiệp |
| Tài liệu kỹ thuật | Datasheet và bản vẽ DWG/CAD cung cấp theo yêu cầu (hỗ trợ cho hồ sơ thi công) |
| Thời gian sản xuất | Theo khối lượng và yêu cầu kỹ thuật; thường 7–14 ngày làm việc cho đơn hàng theo yêu cầu (xác nhận khi báo giá) |
| Bảo hành | 12–36 tháng (theo chính sách và cấu hình sản phẩm) |
| Ứng dụng | Trạm biến áp nhỏ, bảng phân phối ngoài trời, giao thông, công nghiệp, cơ sở ven biển |
Những thông số trên tạo cơ sở để so sánh kỹ thuật và đánh giá chi phí vòng đời (LCC) khi so sánh các lựa chọn vật liệu; trong mục tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết các ưu điểm nổi bật của sản phẩm để giúp Bạn đưa ra quyết định đầu tư tối ưu.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa 2 lớp 500x400x200mm
Sau khi tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật phía trên, bạn sẽ thấy các chi tiết kích thước, độ dày và cấp bảo vệ giúp định vị chính xác ứng dụng thi công. Để mở rộng thông tin kỹ thuật và các phương án lắp đặt, bạn có thể Tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện inox hoặc tham khảo Vỏ tủ điện ngoài trời – ứng dụng & thông số trước khi quyết định đặt hàng. Dưới đây là 3 lợi ích hàng đầu (theo mô hình tính năng — lợi thế — lợi ích) mà chúng tôi khuyến nghị để đánh giá tổng chi phí sở hữu.
Chất liệu Inox 304 — Chống ăn mòn, giảm chi phí bảo trì
Vỏ làm bằng Inox 304 cung cấp bề mặt chống oxy hóa và chống ăn mòn trong môi trường ngoài trời, đặc biệt khu vực ven biển hoặc nơi có hơi hóa chất. Kết quả là ít phải sơn lại, phục hồi hay thay thế phần vỏ theo thời gian, giảm chi phí bảo trì trực tiếp cho bộ phận vận hành.
Với tuổi thọ vật liệu cao hơn, bạn sẽ giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO), đồng thời giữ được thẩm mỹ và chức năng an toàn lâu dài cho hệ thống điện.

Cửa 2 lớp & gioăng EPDM — Bảo vệ thiết bị khỏi nước và bụi
Thiết kế cửa 2 lớp kết hợp gioăng EPDM và mái che loại bỏ điểm xâm nhập trực tiếp của nước mưa và bụi, giúp vỏ đạt mức bảo vệ tương đương IP65/IP66 khi nghiệm thu. Kết cấu này hạn chế sự ngưng tụ và xâm thực từ môi trường, giảm nguy cơ hỏng hóc bảng điều khiển và phụ kiện bên trong. Hệ quả thực tế là giảm thời gian ngưng trệ, tăng thời gian hoạt động liên tục cho hệ thống và giảm chi phí bảo trì khẩn cấp cho dự án của bạn.

Sản xuất in‑house & bản vẽ CAD sẵn có — Rút ngắn thời gian thi công
Sản xuất trực tiếp tại xưởng cho phép chúng tôi kiểm soát quy trình, điều chỉnh kích thước và cung cấp bản vẽ CAD/DWG/STEP theo yêu cầu kỹ thuật của bạn. Khả năng tùy chỉnh theo công trình giúp lắp đặt nhanh hơn trên hiện trường, giảm thời gian hiệu chỉnh và rút ngắn tiến độ thi công tổng thể. Kết quả là tiết kiệm chi phí bân đầu và chi phí vận hành cho chủ đầu tư; bạn nhận được sản phẩm tương thích cao với hệ thống, ít phát sinh sửa đổi khi nghiệm thu.

Ba điểm trên thể hiện rõ lợi ích vỏ tủ điện dành cho các dự án cần độ tin cậy cao, giảm chi phí bảo trì và yêu cầu tùy chỉnh theo công trình. Tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh các phương án cạnh tranh để giúp Bạn đánh giá vì sao đây là lựa chọn đầu tư tối ưu.
So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa 2 lớp 500x400x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã nắm các ưu điểm nổi bật của sản phẩm, phần này trình bày so sánh trực quan để chứng minh giá trị đầu tư và TCO. Để tham khảo thêm về bản chất vật liệu trước khi so sánh, bạn có thể xem Vỏ tủ điện inox – chất liệu & ưu điểm. Nếu dự án của bạn liên quan đến trạm biến áp hoặc hệ thống công nghiệp, xem thêm Vỏ tủ điện trạm biến áp – tham khảo cho dự án để đối chiếu yêu cầu thực tế.
Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật và kinh tế giúp bạn đánh giá nhanh giữa phương án chọn vỏ tủ inox 2 lớp của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa 2 lớp 500x400x200mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 (chuẩn AISI 304) — chống ăn mòn, phù hợp môi trường ven biển và hóa chất; bề mặt xử lý passivation để tăng độ bền. | Thép sơn tĩnh điện hoặc inox 201; kém chống ăn mòn hơn, dễ rỉ sét ở môi trường khắc nghiệt. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn 1.0–1.2 mm (tùy chọn 0.8 / 1.0 / 1.2 mm theo yêu cầu dự án) để đảm bảo độ cứng và chống biến dạng cơ học. | Thường sử dụng 0.6–0.8 mm nhằm giảm chi phí ban đầu, dẫn đến tuổi thọ thấp hơn. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG / hàn robot, mối hàn mịn, xử lý bóng và passivation; gioăng EPDM cho cửa 2 lớp đảm bảo kín nước (IP66 tương đương). | Hàn điểm hoặc hàn tay thô, mối hàn có thể để hở; sơn phủ bề mặt nhưng không có xử lý passivation chuyên dụng. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–36 tháng (tùy gói), hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu theo yêu cầu. | Bảo hành ngắn (6–12 tháng), hỗ trợ hạn chế, thường không có bản vẽ thiết kế chi tiết. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn do vật liệu inox 304 và quy trình gia công chất lượng; OPEX thấp nhờ ít bảo trì, ít thay thế và downtime được giảm tối đa — phù hợp đầu tư dài hạn (5–10 năm). | CAPEX thấp nhưng OPEX tăng theo thời gian: chi phí bảo trì, sơn lại, thay thế linh kiện và chi phí downtime có thể khiến TCO trong vòng vài năm cao hơn sản phẩm inox chất lượng. |
Tóm tắt về lợi thế TCO: mặc dù bạn cần đầu tư chi phí cao hơn ban đầu khi chọn vỏ tủ inox 2 lớp của Cơ Khí Đại Việt, chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) thực tế thấp hơn do giảm chi phí bảo trì, giảm thay thế và giảm thời gian dừng máy. Với yêu cầu vận hành ổn định và chi phí gián đoạn thấp, phương án này thường mang lại hiệu suất vận hành và ROI tốt hơn cho dự án của bạn.
Phần tiếp theo sẽ giúp bạn an tâm hơn khi quyết định đầu tư bằng cách trình bày chi tiết năng lực sản xuất, quản lý chất lượng và dịch vụ hậu mãi từ Cơ Khí Đại Việt.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh về hiệu quả đầu tư trong phần trước — nơi chúng tôi minh họa rõ chi phí ban đầu cao hơn nhưng TCO thấp hơn nhờ tuổi thọ và chi phí bảo trì giảm — bạn cần đảm bảo nhà cung cấp có năng lực thực tế để giao hàng đúng tiến độ và chịu trách nhiệm kỹ thuật. Chúng tôi cam kết loại bỏ rủi ro mua hàng bằng năng lực sản xuất tại chỗ, thủ tục nghiệm thu rõ ràng và dịch vụ hậu mãi minh bạch nhằm bảo vệ chi phí vòng đời (LCC) của dự án bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng gia công được trang bị hệ thống máy gia công kim loại hiện đại: máy cắt laser, máy uốn CNC, dây chuyền hàn có kiểm soát và phòng lắp ráp chuyên dụng cho vỏ tủ điện. Đội ngũ kỹ thuật gồm công nhân tay nghề cao và kỹ sư thiết kế sẽ làm việc trực tiếp với bạn trên bản vẽ kỹ thuật để đảm bảo kích thước, độ dày vật liệu và chi tiết lắp đặt khớp chính xác với yêu cầu công trình.
Quy trình kiểm soát chất lượng bao gồm kiểm tra vật liệu đầu vào, kiểm tra kích thước, kiểm tra kín nước và ghi biên bản nghiệm thu trước khi xuất xưởng; chúng tôi cũng sẵn sàng cung cấp chứng từ vật liệu và biên bản nghiệm thu theo yêu cầu.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Bảo hành 12 tháng cho sản phẩm và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 là cam kết của chúng tôi: bạn sẽ được hỗ trợ xử lý sự cố từ xa hoặc cử kỹ thuật viên ra hiện trường khi cần. Trước khi thi công, chúng tôi có thể khảo sát tại công trình, đề xuất phương án lắp đặt phù hợp và lập hồ sơ nghiệm thu để giảm thiểu rủi ro vận hành.
Dịch vụ hậu mãi bao gồm cung cấp phụ tùng thay thế, hướng dẫn vận hành, và lịch bảo trì theo chu kỳ giúp giảm thời gian gián đoạn và tối ưu hóa chi phí vận hành. Xem thêm danh mục sản phẩm tại Danh mục Vỏ tủ điện – xem thêm sản phẩm hoặc chi tiết từng mẫu trên Vỏ tủ điện inox – chi tiết sản phẩm để chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa 2 lớp 500x400x200mm
Sau khi bạn đã xem phần năng lực sản xuất và chính sách hậu mãm của Cơ Khí Đại Việt, những câu hỏi thực tiễn sau đây giúp bạn ra quyết định nhanh và chính xác hơn trước khi đặt hàng hoặc tích hợp vào bản vẽ công trình.
Vỏ tủ điện này đạt chuẩn IP bao nhiêu và nghĩa là gì?
Có thể sản xuất bằng Inox 316 không?
Thời gian giao hàng khi đặt số lượng lớn (ví dụ 100 chiếc) là bao lâu?
Có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/STEP/PDF) trước khi sản xuất không?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
Làm sao để vệ sinh và khử mặn cho công trình ven biển?
Có thể tùy chỉnh các lỗ bắt bulong và vị trí đi dây theo yêu cầu không?
Cần công cụ gì và mất bao lâu để lắp đặt một tủ trên công trường?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

