Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm
Liên hệ
Giảm tối đa thời gian dừng máy và chi phí sở hữu với vỏ tủ điện ngoài trời 300×300×250 mm bảo vệ linh kiện khỏi mưa, bụi và ăn mòn — thiết kế đạt IP54 giúp vận hành ổn định tại hiện trường. Sản xuất in‑house tại Cơ Khí Đại Việt, lựa chọn thép sơn tĩnh điện hoặc inox SUS304 dày 1.2 mm, gioăng và mái che chống thấm, tấm meca và gia công CNC theo bản vẽ (DXF/CAD), hàn kiểm tra chất lượng — giao 7–14 ngày. Cam kết bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ bảo trì tại chỗ; liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận báo giá chi tiết và bản vẽ kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm |
| Kích thước | 300 x 300 x 250 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tính năng bổ sung | Mái che chống nước, chống bụi; an toàn và thẩm mỹ; độ bền cao; không phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường ngoài trời |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời cho tòa nhà, nhà máy, bệnh viện, sân bay và các công trình khác |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng
Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm là giải pháp tủ điện nhỏ gọn, chuyên dùng để bảo vệ các bộ điều khiển, tủ đấu dây, và thiết bị điện tử ở môi trường ngoài trời. Sản phẩm phù hợp cho nhà máy, nhà thầu cơ-điện (M&E), bệnh viện, trường học và các công trình công cộng nơi yêu cầu bảo vệ chống mưa, bụi và ăn mòn.
Thông số kích thước tiêu chuẩn (300 x 300 x 250 mm), vật liệu thép sơn tĩnh điện hoặc inox và cấp bảo vệ IP54/IP65 đảm bảo tính tương thích với nhiều hạng mục lắp đặt; bạn có thể tham khảo thêm dòng sản phẩm tại Vỏ tủ điện ngoài trời.
Bạn sẽ giảm rủi ro sự cố và thời gian dừng máy nhờ lớp bảo vệ chống thấm, chống bụi và cấu trúc hai cửa thuận tiện cho bảo trì. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được lợi thế rõ rệt: sản xuất trực tiếp tại xưởng giúp chúng tôi kiểm soát chất lượng vật liệu, tùy chỉnh bản vẽ và vị trí lỗ khoan theo yêu cầu công trình, đồng thời tối ưu chi phí vòng đời (LCC) cho dự án.
Nếu cần một Vỏ tủ điện thiết kế riêng để phù hợp với bảng điều khiển hoặc yêu cầu nghiệm thu, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật và tư vấn giải pháp tích hợp để giảm CAPEX và OPEX cho bạn.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm
Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng, Cơ Khí Đại Việt tóm tắt nhanh những yếu tố kỹ thuật và lợi ích thực tế giúp bạn đưa quyết định mua hàng nhanh chóng. Sản phẩm kích thước 300x300x250mm, thường chế tạo bằng thép sơn tĩnh điện hoặc inox theo yêu cầu, đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP54 (có lựa chọn IP65/IP66), thiết kế hai cửa và mái che — tất cả hướng đến mục tiêu bảo vệ thiết bị ngoài trời, giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu hóa hiệu suất vận hành.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng: Sản xuất trong nước giúp bạn kiểm soát chất lượng, nhận bản vẽ kỹ thuật tùy chỉnh và rút ngắn thời gian giao hàng cho dự án.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm: Kích thước chuẩn và vật liệu chọn lọc mang lại tính đồng bộ, dễ lắp đặt và bảo trì, phù hợp cho tủ điều khiển, tủ chiếu sáng và hộp đấu dây ngoài trời.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm: Thông số rõ ràng (kích thước, độ dày vỏ, vật liệu, cấp bảo vệ IP) cho phép bạn nghiệm thu và tích hợp chính xác vào hệ thống điện.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm: Độ bền vật liệu cao, lớp sơn tĩnh điện chống ăn mòn, thiết kế hai cửa và mái che giảm rủi ro hỏng do thời tiết, từ đó giảm chi phí bảo trì (OPEX).
- So Sánh Vỏ tủ điện 300x300x250mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? Phân tích CAPEX và TCO cho thấy lựa chọn vật liệu và tiêu chuẩn IP phù hợp giúp tối ưu tổng chi phí sở hữu so với giải pháp inox đắt tiền hoặc vỏ nhựa kém bền.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực gia công trực tiếp, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành rõ ràng đảm bảo bạn có đối tác tin cậy cho dự án công nghiệp.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm: Thông tin hướng dẫn về tiêu chuẩn IP, bảo trì, khả năng tùy chỉnh kích thước và thời gian giao hàng giúp bạn ra quyết định mua sắm nhanh và chính xác.
Bạn muốn kiểm tra chi tiết thông số để nghiệm thu hay chọn vật liệu phù hợp? Phần tiếp theo sẽ cung cấp Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để bạn so sánh và lập hồ sơ kỹ thuật cho dự án.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm
Sau khi điểm qua những lợi thế thiết kế và khả năng bảo vệ, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được chuẩn hóa để bạn — kỹ sư hoặc bộ phận mua sắm — có thể sao chép trực tiếp vào hồ sơ dự thầu hoặc bản vẽ nghiệm thu. Chúng tôi trình bày mọi thông số quan trọng: kích thước, vật liệu, cấp bảo vệ và các tùy chọn gia công nhằm tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm |
| Kích thước (HxWxD) | 300 x 300 x 250 mm |
| Vật liệu | Thép sơn tĩnh điện (tiêu chuẩn). Tùy chọn: Inox SUS 304 dày 1.2 mm |
| Độ dày vỏ | 1.0 mm (phiên bản inox 1.2 mm) |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tấm bên trong | Tấm meca / rail để bắt thiết bị, lắp plate theo yêu cầu |
| Bản lề | Inox 304 |
| Gioăng | Gioăng cao su chống nước (sealing gasket) |
| Mái che | Có mái che chống thấm |
| Ổ khóa | Ổ khóa an toàn (khóa ngoài theo yêu cầu) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 (tiêu chuẩn). Tùy chọn nâng cấp: IP65 / IP66 theo yêu cầu dự án |
| Màu sắc | Trắng (sơn tĩnh điện RAL 7035) hoặc sơn theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Công ty TNHH SX TM DV Cơ Khí Đại Việt — sản xuất tại xưởng |
| Ứng dụng | Tủ điều khiển ngoài trời cho nhà máy, trạm biến áp nhỏ, hệ thống chiếu sáng công cộng, bệnh viện, trường học |
| Ghi chú kỹ thuật | Có thể khoan lỗ, cắt theo bản vẽ; cung cấp file DXF/CAD, xử lý chống ăn mòn bề mặt theo yêu cầu dự án |
Bảng thông số trên đã tổng hợp các tiêu chí nghiệm thu để bạn so sánh và đưa vào Hồ sơ mời thầu (EPC/BOM). Phần tiếp theo sẽ làm rõ từng ưu điểm nổi bật của sản phẩm, giúp bạn cân đối CAPEX và OPEX khi quyết định đầu tư.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm
Sau khi bạn đã kiểm tra Bảng Thông Số Kỹ Thuật để sao chép vào hồ sơ dự thầu và nghiệm thu, chúng tôi trình bày ba lợi ích trọng yếu giúp nhà thầu và bộ phận mua sắm đánh giá nhanh tính kinh tế và vận hành. Mỗi mục dưới đây theo mô hình tính năng ⇒ lợi thế ⇒ lợi ích, nhằm giúp bạn ra quyết định dựa trên chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Để tham khảo thêm các phương án vật liệu và kiểu dáng, bạn có thể xem sản phẩm liên quan như Vỏ tủ điện inox và dòng chuyên dụng Vỏ tủ điện điều khiển.
Vật liệu & Độ bền: Thép sơn tĩnh điện hoặc Inox 304
Thiết kế vật liệu cho phép lựa chọn giữa thép sơn tĩnh điện hoặc inox 304; đây là điểm khởi đầu cho một sản phẩm bền bỉ. Lớp sơn tĩnh điện RAL phù hợp giảm tốc độ oxy hóa bề mặt, trong khi inox 304 đảm bảo khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển hoặc hóa chất nhẹ.
Kết quả là tuổi thọ tủ tăng rõ rệt, bạn giảm tần suất bảo trì và chi phí thay thế, đồng thời cải thiện chỉ số CAPEX/OPEX cho dự án. Với lựa chọn phù hợp, tủ đạt hiệu suất vận hành ổn định qua nhiều mùa, làm giảm rủi ro nghiệm thu do gỉ sét.

Chống nước & Bảo vệ IP54: Gioăng cao su và mái che thực tế
Gioăng cao su kỹ thuật cùng mái che thiết kế khuếch tán nước tạo lớp bảo vệ vật lý, giúp vỏ tủ đạt mức bảo vệ IP54 theo tiêu chuẩn. Cấu trúc này ngăn bụi lớn xâm nhập và chống tia nước bắn từ nhiều hướng, bảo toàn độ tin cậy của thiết bị bên trong.
Kết quả là giảm tần suất sự cố do ẩm ướt và bụi, nâng cao hiệu suất vận hành của hệ thống và giảm chi phí sửa chữa đột xuất. Đối với nhà máy, điều này đồng nghĩa với ít gián đoạn sản xuất hơn và mức độ an toàn cho hệ thống điện được cải thiện.

Tính thi công & Tùy chỉnh: Tấm meca, lỗ khoan và bản vẽ theo yêu cầu
Với tấm meca chuẩn bên trong, các điểm khoan tiêu chuẩn và khả năng gia công theo bản vẽ DXF/CAD, bạn nhận được một sản phẩm sẵn sàng lắp đặt tại hiện trường. Việc chuẩn bị sẵn các lỗ bắt vít và bố trí tấm meca giảm thao tác tại công trình, rút ngắn thời gian thi công và công đoạn nghiệm thu.
Hệ quả trực tiếp là giảm chi phí nhân công, rút ngắn tiến độ đưa vào vận hành và giảm tổng chi phí lắp dựng (OPEX) cho dự án. Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật hoặc thay đổi kích thước, chúng tôi gia công theo yêu cầu để phù hợp hồ sơ thi công.

Ba ưu điểm trên kết hợp tạo thành giải pháp tối ưu cho thiết bị điện ngoài trời: giảm rủi ro vận hành, tiết kiệm chi phí bảo trì và đẩy nhanh tiến độ đưa hệ thống vào hoạt động. Phần tiếp theo so sánh trực diện phương án này với các lựa chọn khác để giúp bạn định lượng lợi ích đầu tư và lựa chọn phương án tối ưu cho dự án.
So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem các ưu điểm kỹ thuật ở phần trước, bước quan trọng tiếp theo là đánh giá hiệu quả đầu tư. Ở đây, chúng tôi so sánh trực tiếp hai yếu tố quyết định cho bộ phận mua sắm: chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) và tổng chi phí sở hữu (TCO) trong vòng đời thiết bị. Căn cứ vào thông số vật liệu, độ dày và quy trình nghiệm thu, Cơ Khí Đại Việt trình bày phân tích thực tế để bạn ra quyết định chính xác.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Thép sơn tĩnh điện hoặc Inox 304 | Thép mạ kẽm mỏng / Inox 201 kém bền |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.0 mm (inox 1.2 mm tùy chọn) | 0.6–0.8 mm |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Kiểm tra mối hàn theo quy trình xưởng, hoàn thiện sơn tĩnh điện | Mối hàn không đồng đều, thiếu kiểm tra chất lượng |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật từ nhà sản xuất (in‑house) | Bảo hành hạn chế, khó hỗ trợ thay thế |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí đầu tư hơi cao hơn nhưng TCO thấp do ít sửa chữa, ít thay thế | Giá mua ban đầu thấp nhưng chi phí bảo trì và thay thế cao |
Để đối chiếu thêm về phương án dùng vật liệu Inox, bạn có thể tham khảo Vỏ tủ điện inox và chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu môi trường.
Những con số thực tế cần nhớ: vật liệu tiêu chuẩn của chúng tôi (thép sơn tĩnh điện RAL 7035 hoặc tùy chọn SUS 304) cùng độ dày 1.0 mm tạo nên tính cơ học và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Mối hàn được kiểm tra theo quy trình xưởng và lớp sơn tĩnh điện đảm bảo giảm nguy cơ rỉ sét — hệ quả trực tiếp là giảm tần suất sửa chữa và thời gian dừng máy, tức giảm OPEX cho vận hành. Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật in‑house rút ngắn thời gian khắc phục khi có sự cố, hạn chế chi phí thay thế khẩn cấp.
Về mặt tài chính: nếu bạn đánh giá theo TCO, lựa chọn của Cơ Khí Đại Việt thường mang lại lợi ích rõ rệt cho các dự án dài hạn hoặc công trình yêu cầu độ tin cậy cao. Khoản CAPEX ban đầu có thể cao hơn một chút so với hàng giá rẻ, nhưng tổng chi phí vòng đời thấp hơn do ít bảo trì, ít thay thế và giảm rủi ro dừng máy — nâng cao hiệu suất vận hành và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu.
Nếu ưu tiên của bạn là giảm rủi ro vận hành và chi phí vòng đời, đây là phương án đầu tư tối ưu mà bộ phận mua sắm nên cân nhắc. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để bạn an tâm nghiệm thu và bảo hành.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi đã so sánh chi phí đầu tư và tổng chi phí sở hữu tại phần trước, điều quyết định là nguồn gốc và năng lực hậu cần của nhà sản xuất. Chúng tôi hiểu rằng Bạn cần bằng chứng thực tế: nhà máy, quy trình và cam kết bảo hành phải đủ mạnh để giảm rủi ro vận hành dài hạn — đây chính là điểm chúng tôi muốn làm rõ.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng, đảm bảo kiểm soát vật liệu từ khung đến bề mặt hoàn thiện: lựa chọn thép sơn tĩnh điện (RAL 7035) hoặc inox SUS304 tùy theo yêu cầu công trình để giảm ăn mòn và kéo dài tuổi thọ. Dây chuyền gia công bao gồm máy cắt CNC, máy uốn tấm, máy đột và thiết bị hàn TIG/MIG được hiệu chuẩn; mọi mối hàn được kiểm tra về kích thước và tính thẩm mỹ trước khi nghiệm thu.
Quy trình kiểm soát chất lượng được áp dụng xuyên suốt; chúng tôi có thể cung cấp bản vẽ kỹ thuật/CAD và chứng nhận chất lượng (cung cấp chứng chỉ ISO 9001:2015 khi có yêu cầu). Nếu Bạn cần mẫu hoặc thông số chi tiết, xem các mẫu Vỏ tủ điện do chúng tôi sản xuất.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Bảo hành hậu mãi vỏ tủ điện là cam kết dài hạn của chúng tôi: bảo hành theo chính sách nhà sản xuất, hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại hoặc tại chỗ khi cần, và dịch vụ bảo trì định kỳ theo yêu cầu dự án để tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX).
Khi bàn giao, chúng tôi cung cấp hồ sơ nghiệm thu, bản vẽ hoàn công và hướng dẫn bảo trì; với các sản phẩm ngoài trời, chúng tôi tư vấn cấu hình để đạt yêu cầu bảo vệ IP (ví dụ IP54/IP65) theo môi trường lắp đặt. Để biết các giải pháp chuyên biệt cho công trình, Bạn có thể tham khảo thêm Vỏ tủ điện ngoài trời của chúng tôi.

Nếu Bạn còn thắc mắc chi tiết về kỹ thuật hoặc chính sách bảo hành, phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ trả lời những câu hỏi phổ biến và giúp Bạn chuẩn bị danh sách yêu cầu nghiệm thu trước khi đặt hàng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm
Sau khi đã xem xét năng lực sản xuất, kiểm soát vật liệu và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt, Bạn sẽ muốn biết những chi tiết thực tế trước khi đặt hàng. Dưới đây là các câu hỏi thường gặp kèm câu trả lời rõ ràng, thực dụng để giúp Bạn ra quyết định nhanh và chính xác hơn.
Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x250mm có đạt IP54 không?
Có cung cấp vỏ tủ điện bằng inox 304 không?
Thời gian giao hàng và MOQ (số lượng tối thiểu) là bao lâu?
Có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DXF/CAD) cho dự án không?
Chính sách bảo hành cho sản phẩm như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

