Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị ngoài trời hiệu quả và giảm chi phí vận hành — vỏ tủ điện 400×300×150mm đạt chuẩn IP65, thiết kế giúp lắp đặt nhanh và tối ưu chi phí bảo trì. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt với quy trình CNC, chấn dập, xử lý mối hàn, gioăng và mái che chống nước; tùy chọn Inox 304 dày tới 1.2mm hoặc thép sơn tĩnh điện để đảm bảo độ bền và giảm TCO. Cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tại công trường và giao mẫu trong 7–14 ngày — liên hệ Zalo/Hotline Cơ Khí Đại Việt để nhận bản vẽ PDF/DWG và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin |
| Loại/Dòng sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời |
| Kích thước | 400 x 300 x 150 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, chống gỉ sét, độ bền cao |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tính năng nổi bật | – Mái che chống nước và bụi; – An toàn và thẩm mỹ; – Độ bền cao, không phản ứng hóa học ngoài môi trường; – Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời. |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm là vỏ tủ kim loại dạng hộp, thiết kế chuyên dụng để bảo vệ aptomat, bộ điều khiển và thiết bị đo lường khỏi mưa, bụi và các tác động môi trường. Sản phẩm phục vụ cho nhà máy, dự án hạ tầng, nhà thầu điện và đội ngũ quản lý vận hành cần giải pháp bảo vệ đạt tiêu chuẩn IP phù hợp với lắp đặt ngoài trời.
Với kích thước chuẩn 400x300x150mm và tấm panel bên trong, sản phẩm giúp bạn lắp đặt nhanh, thao tác bảo trì đơn giản và giảm chi phí vận hành (OPEX) do ít hỏng hóc. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn hưởng lợi từ quy trình sản xuất tại xưởng — kiểm soát vật liệu, kiểm tra độ dày (thông thường 0.9–1.2mm hoặc theo yêu cầu), và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp nhằm tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Xem thêm các tùy chọn và kiểu dáng trong Vỏ tủ điện ngoài trời — danh mục sản phẩm hoặc tham khảo toàn bộ Danh mục Vỏ tủ điện của chúng tôi để so sánh phương án phù hợp cho dự án của bạn.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm
Sau phần “Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt”, bạn đã có bức tranh tổng quan về mục đích sử dụng và lợi ích cơ bản. Dưới đây là các takeaway kỹ thuật và lợi ích kinh doanh cô đọng, giúp bạn đánh giá nhanh về tính phù hợp và tác động lên chi phí dự án.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng giúp kiểm soát vật liệu và quy trình, đảm bảo độ dày, chất lượng hoàn thiện và thời gian giao hàng, giảm rủi ro kỹ thuật ngay từ giai đoạn thiết kế.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm: Tóm tắt các đặc tính quan trọng (IP65, vật liệu thép/inox, độ dày 0.9–1.2mm, gioăng làm kín, khóa an toàn) để bạn ra quyết định nhanh về kỹ thuật và mua sắm.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm: Thông số rõ ràng (kích thước, độ dày, tiêu chuẩn bảo vệ) giúp bạn lên bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra tương thích thiết bị và lập hồ sơ nghiệm thu chính xác.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm: Độ bền vật liệu, sơn tĩnh điện chống ăn mòn, tùy chọn mái che và khóa tam giác tạo lợi thế vận hành dài hạn và hạn chế chi phí bảo trì (OPEX).
- So Sánh Vỏ tủ điện 400x300x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? So sánh về CAPEX và chi phí vòng đời (TCO/LCC) giúp bạn chọn giải pháp có tổng chi phí sở hữu thấp nhất cho dự án.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và chính sách bảo hành 12 tháng giảm rủi ro dự án và tăng tính khả dụng thiết bị khi vận hành.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm: Tổng hợp trả lời nhanh các thắc mắc kỹ thuật và lắp đặt, giúp bạn tiết kiệm thời gian trong quá trình lựa chọn và nghiệm thu.
Bạn có thể chuyển sang phần tiếp theo để xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — nơi trình bày kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn bảo vệ một cách cụ thể, phục vụ cho bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm
Sau khi xem xét các điểm nổi bật kỹ thuật ở phần trước, dưới đây là bảng thông số chi tiết để bạn — kỹ sư hoặc bộ phận mua sắm — sao chép trực tiếp vào hồ sơ kỹ thuật hoặc đề xuất. Bảng được trình bày rõ ràng, hai cột, responsive để dễ copy/paste vào tài liệu dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 400 x 300 x 150 mm |
| Độ dày | 0.9 mm – 1.2 mm (mặc định thường sử dụng 1.2 mm cho môi trường ngoài trời) |
| Chất liệu | Thép tôn (sơn tĩnh điện). Tùy chọn: Inox 304 (theo yêu cầu khách hàng) |
| Màu sắc | Sơn tĩnh điện; màu tiêu chuẩn công nghiệp (màu xám/ RAL theo yêu cầu) |
| Số cửa | 1 cửa bản lề (có tùy chọn cửa đôi cho yêu cầu đặc biệt) |
| Mái che | Tùy chọn: có mái che chống nước để tăng cường bảo vệ khi lắp ngoài trời |
| Gioăng | Gioăng cao su EPDM đảm bảo độ kín, đạt yêu cầu chống thấm |
| Khóa | Khóa tam giác an toàn (một số model có lựa chọn khóa tay nắm hoặc khóa bật) |
| Tấm panel nội thất | Có tấm panel gá (tháo lắp) để lắp aptomat, cầu dao, thanh ray, dễ thao tác lắp đặt và bảo trì |
| Lỗ dập đáy | Có lỗ dập để đi cáp (vị trí và số lượng theo yêu cầu dự án); có nắp bịt chống nước |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (chống bụi hoàn toàn và chống nước từ vòi phun mạnh) – theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng (theo chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt) |
| Ghi chú – Inox 304 dày 1.2mm | Tùy chọn Inox 304, dày 1.2 mm cho môi trường ăn mòn cao hoặc yêu cầu thẩm mỹ và tuổi thọ cao hơn |
| Hình ảnh kỹ thuật / Bản vẽ | Bản vẽ kỹ thuật và hình ảnh sản phẩm có sẵn theo yêu cầu — xin liên hệ để nhận file DWG/PDF chi tiết |
Ghi chú: Các thông số có thể tùy chỉnh theo yêu cầu dự án (độ dày, vật liệu, hệ khóa, vị trí lỗ dập). Liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận bảng kỹ thuật chi tiết phù hợp với tiêu chuẩn nghiệm thu của bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm
Sau khi bạn kiểm tra Bảng Thông Số Kỹ Thuật ở phần trước, những con số về kích thước, độ dày và tiêu chuẩn IP giúp xác định yêu cầu vận hành thực tế. Dưới đây, chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất dài hạn của sản phẩm, theo cấu trúc tính năng → ưu điểm → lợi ích để hỗ trợ bạn thuyết phục ban quản lý và bộ phận mua sắm.
Vật liệu & Độ dày: Thép sơn tĩnh điện hoặc Inox 304 (1.0–1.2mm)
Với lựa chọn Inox 304 dày đến 1.2mm hoặc thép tôn sơn tĩnh điện dày 1.0–1.2mm, vỏ tủ đạt độ cứng và khả năng chống ăn mòn cần thiết cho môi trường ngoài trời. Vật liệu này giúp giảm tốc độ ăn mòn, giữ hình dạng tủ dưới ảnh hưởng cơ học và phân tán nhiệt tốt khi có thiết bị sinh nhiệt bên trong.
Kết quả là bạn sẽ giảm chi phí bảo trì định kỳ và kéo dài tuổi thọ thiết bị — một lợi ích trực tiếp cho chỉ số chi phí vòng đời (LCC) của dự án. Nếu bạn cần phương án hoàn thiện chống ăn mòn cao hơn, tham khảo thêm Vỏ tủ điện inox — tùy chọn chống ăn mòn để so sánh giải pháp vật liệu cho yêu cầu khắc nghiệt.
Gioăng kín, mái che & Chuẩn IP: Bảo vệ khỏi nước và bụi
Trang bị gioăng cao su làm kín kết hợp mái che cửa và lỗ dập kín giúp vỏ tủ đạt khả năng bảo vệ tương đương IP65. Hệ thống này ngăn nước mưa và bụi xâm nhập tới các bộ phận đóng cắt và bảng điều khiển, giảm ngay các lỗi do ẩm và ăn mòn điện tử. Điều bạn nhận được là hoạt động ổn định ngoài trời, ít gián đoạn và chi phí sửa chữa thấp hơn — quan trọng cho các hệ thống giám sát, chiếu sáng công cộng hay trạm viễn thông.
Sản xuất in‑house: Chấn dập CNC, hàn chất lượng và khả năng tùy biến
Quy trình sản xuất tại xưởng với máy chấn dập CNC và kiểm tra mối hàn đảm bảo sai số kích thước ở mức tối thiểu và mặt cắt sắc cạnh. Độ chính xác này cho phép lắp khung, tấm panel và phụ kiện đồng đều theo bản vẽ, từ đó rút ngắn thời gian nghiệm thu và lắp đặt tại công trình.
Bạn được lợi ở hai điểm: khả năng tùy biến nhanh theo hồ sơ kỹ thuật, và năng lực cung ứng số lượng lớn với chất lượng ổn định, giảm rủi ro khi đấu thầu và áp lực CAPEX/OPEX cho chủ đầu tư. Khi cần tích hợp bảng điều khiển hoặc giải pháp gá lắp, xem thêm Vỏ tủ điện điều khiển — giải pháp lắp đặt bảng điều khiển để tham khảo phương án thi công.



Phần tiếp theo sẽ đối chiếu những ưu điểm trên với các lựa chọn thay thế trên thị trường, giúp bạn đánh giá vì sao đây là lựa chọn đầu tư tối ưu cho dự án.
So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem các ưu điểm kỹ thuật và công nghệ chế tạo, giờ là lúc đánh giá giá trị thực tế khi so sánh với sản phẩm giá rẻ trên thị trường. Để tham khảo cơ sở so sánh chuyên sâu về vật liệu, bạn có thể xem So sánh: Vỏ tủ điện inox và đối chiếu theo điều kiện lắp đặt thực tế tại Vỏ tủ điện ngoài trời — lựa chọn theo môi trường.
Bảng dưới đây tập trung vào những chỉ số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến TCO (Tổng Chi Phí Sở Hữu): CAPEX ban đầu, OPEX vận hành, chi phí bảo trì và rủi ro thay thế.
| Tiêu chí | Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 hoặc thép tôn sơn tĩnh điện cao cấp; ưu tiên Inox 304 cho môi trường ăn mòn cao. | Inox 201 hoặc thép tôn mỏng, phủ sơn thường; kém bền trong môi trường ẩm mặn. |
| Độ dày vật liệu | Tiêu chuẩn 1.2 mm (tùy chọn); đảm bảo độ cứng, ít biến dạng khi lắp đặt và chịu va đập. | Thông thường 0.9 ÷ 1.0 mm; tiết kiệm CAPEX ban đầu nhưng dễ biến dạng, giảm tuổi thọ. |
| Công nghệ xử lý mối hàn | Hàn cơ khí có kiểm soát (MIG/TIG khi yêu cầu), xử lý mối hàn chống ăn mòn và hoàn thiện gioăng, nghiệm thu mối hàn theo tiêu chuẩn nội bộ. | Hàn tay, ít kiểm soát bề mặt mối hàn; không xử lý chống ăn mòn triệt để dẫn đến ăn mòn cục bộ theo thời gian. |
| Chính sách bảo hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi tại công trình; cung cấp bản vẽ kỹ thuật và hướng dẫn nghiệm thu. | Bảo hành ngắn hơn hoặc giới hạn, hỗ trợ kỹ thuật hạn chế, chi phí vận chuyển và công thay phát sinh cao. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn nhẹ so với mẫu rẻ, nhưng giảm mạnh OPEX, ít phải thay thế, giảm rủi ro sự cố và chi phí vận hành dài hạn. | CAPEX thấp ban đầu; OPEX tăng do bảo trì, thay thế, và chi phí downtime; TCO cao khi tính theo chu kỳ 5–10 năm. |
Tóm lại, lựa chọn vỏ tủ của Cơ Khí Đại Việt đem lại lợi thế về TCO: bạn chấp nhận CAPEX ban đầu cao hơn một chút nhưng thu lại bằng giảm OPEX và chi phí thay thế, nâng cao độ tin cậy vận hành cho hệ thống. Quyết định này có ý nghĩa quan trọng nếu yêu cầu của bạn là vận hành liên tục, giảm rủi ro bảo trì và tối ưu tổng chi phí vòng đời. Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt để bạn an tâm trong việc triển khai và nghiệm thu.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh tiêu chí kỹ thuật và tổng chi phí vòng đời trong phần trước, bước tiếp theo là đánh giá năng lực sản xuất và chế độ hậu mãi để loại bỏ rủi ro khi đưa vào dự án. Với kinh nghiệm sản xuất hàng loạt và quy trình nghiệm thu chặt chẽ, chúng tôi đảm bảo rằng mỗi Danh mục Vỏ tủ điện & dịch vụ liên quan đều đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của bạn và giảm thiểu OPEX sau bàn giao.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành dây chuyền gia công hiện đại: máy CNC, chấn dập, cắt laser và hệ thống hàn tự động, cho phép sản xuất số lượng lớn và tùy biến theo bản vẽ kỹ thuật (PDF/DWG). Quy trình QA/QC được áp dụng ở mọi công đoạn — kiểm tra vật liệu, đo đạc kích thước, kiểm tra mối hàn và test kín gioăng trước khi xuất xưởng — giúp bạn yên tâm về hiệu suất vận hành và độ bền vật liệu.
Để xem chi tiết về trang thiết bị và khả năng gia công, bạn có thể tham khảo Thiết bị inox công nghiệp — năng lực sản xuất và gia công.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chế độ bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật tại công trường và hướng dẫn nghiệm thu theo yêu cầu dự án. Trường hợp cần bảo hành, bạn gửi yêu cầu cùng hình ảnh và bản vẽ (PDF/DWG); đội kỹ thuật sẽ phản hồi để xác minh và xử lý nhanh chóng. Chính sách này giảm rủi ro cho CAPEX đầu tư ban đầu và giúp bạn kiểm soát TCO trong dài hạn.

Nếu Bạn còn băn khoăn về thủ tục nghiệm thu, thời gian giao hàng hoặc yêu cầu tùy biến, phần tiếp theo “Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm” sẽ trả lời những thắc mắc phổ biến và hướng dẫn chi tiết các bước liên hệ dịch vụ hậu mãi.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm
Để nối tiếp phần trình bày về năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây chúng tôi trả lời nhanh những FAQ vỏ tủ điện thường gặp trước khi bạn quyết định yêu cầu báo giá hoặc nghiệm thu. Các câu trả lời ngắn, thực tế — tập trung vào thông số, thời gian giao hàng và yêu cầu kỹ thuật để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x150mm đạt IP bao nhiêu?
Có thể đặt làm bằng Inox 304 không?
Thời gian giao hàng và MOQ (số lượng tối thiểu) là bao nhiêu?
Cơ Khí Đại Việt có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (PDF/DWG) không?
Chính sách bảo hành ra sao?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

