Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm
Liên hệ
Giảm rủi ro hư hỏng và downtime cho thiết bị ngoài trời — vỏ tủ 600×400×150 mm của Cơ Khí Đại Việt bảo vệ hệ thống với chuẩn IP54+, vật liệu tôn sơn chống ăn mòn hoặc Inox 304, độ dày 1.0–1.5 mm và thiết kế gioăng/mái che 2 cửa. Sản xuất in‑house (cắt laser, chấn CNC, robot hàn), QC theo tiêu chuẩn, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ — liên hệ Zalo để nhận DWG/PDF và báo giá trong 24 giờ.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm |
| Kích thước | 600 x 400 x 150 mm |
| Độ dày vỏ | 1 mm (phiên bản inox 304 dày 1.2 mm) |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện cao cấp, inox 304 (phiên bản tùy chọn) |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tính năng chống nước và bụi | Có mái che, lớp cao su chống nước ở cánh cửa, chống bụi, an toàn và thẩm mỹ |
| Thiết kế đặc biệt | 2 cửa đôi, mái che, bản lề inox 304, mặt trong có tấm meca để bắt thiết bị điện, mặt lưng khoan 4 lỗ bắt vít, trang bị ổ khóa đảm bảo an toàn |
| Độ bền | Độ bền cao, không xảy ra phản ứng hóa học khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời, bảo vệ thiết bị điện an toàn |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, tùy chỉnh nhanh & bảo hành tận nơi
Chúng tôi giới thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm — vỏ tủ kích thước chuẩn (H600 x W400 x D150 mm) thiết kế dành cho nhà thầu, kỹ sư M&E và quản lý cơ sở cần bảo vệ thiết bị điện ngoài trời.
Bạn có thể sử dụng vỏ tủ này cho bảng điều khiển, bộ chuyển đổi, bộ điều khiển năng lượng mặt trời, hoặc các thiết bị phân phối tại công trường; kích thước chuẩn giúp tiết kiệm thời gian bố trí và dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có. Xem chi tiết sản phẩm trong Xem thêm danh mục Vỏ tủ điện ngoài trời để so sánh thông số và tùy chọn.
Vỏ tủ mang lại khả năng bảo vệ cao: chống nước, chống bụi với gioăng kín và lớp sơn tĩnh điện, giúp nâng cao hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị — lợi ích trực tiếp cho CAPEX và giảm OPEX trong vòng đời (LCC/TCO). Khi bạn chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được sản phẩm sản xuất tại xưởng với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) phục vụ nghiệm thu, hỗ trợ kỹ thuật trước và sau lắp đặt cùng chính sách bảo hành tận nơi.
Thông tin bổ sung và các lựa chọn kích thước khác có trong Danh mục vỏ tủ điện chung, giúp Bạn dễ chọn giải pháp tối ưu cho dự án của mình.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm
Sau phần giới thiệu nơi Cơ Khí Đại Việt đã nhấn mạnh sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chất lượng và bảo hành tận nơi, đây là bản tóm tắt ngắn gọn giúp Bạn đánh giá nhanh các lợi thế kỹ thuật và thương mại trước khi quyết định mua. Mỗi mục dưới đây tập trung vào lợi ích thực tế bạn nhận được khi chọn sản phẩm của chúng tôi.
- Giới Thiệu: Sản xuất trực tiếp tại xưởng với khả năng tùy chỉnh nhanh theo bản vẽ kỹ thuật và bảo hành tận nơi — giảm thời gian thi công, rủi ro nghiệm thu và đảm bảo tiến độ dự án.
- Điểm Nổi Bật Chính: Tập hợp những lợi thế cốt lõi: vật liệu chống ăn mòn, cấp bảo vệ cao (IP54 trở lên), thiết kế chuẩn 600x400x150mm và lắp đặt dễ dàng, giúp bạn ra quyết định nhanh và chính xác.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thông số rõ ràng (Kích thước 600x400x150mm; độ dày vật liệu 1.0–1.5mm; vật liệu: thép sơn tĩnh điện hoặc inox; lớp phủ epoxy‑polyester; cấp bảo vệ IP54/IP66 tùy chọn) — thuận tiện cho kiểm tra kỹ thuật và so khớp thiết bị trước nghiệm thu.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật: Độ bền vật liệu và bề mặt sơn tĩnh điện giúp chống gỉ, chống trầy; thiết kế mái che và gioăng kín tăng khả năng chống nước; bảo trì đơn giản, giảm chi phí vận hành (OPEX).
- So Sánh & Lý Do Đầu Tư: Phân tích ROI/TCO: đầu tư ban đầu hợp lý (CAPEX) kết hợp tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp dẫn tới tổng chi phí sở hữu (TCO) ưu việt so với sản phẩm phổ thông.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ: Năng lực xưởng, quy trình QC, nghiệm thu theo bản vẽ và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt đảm bảo bạn nhận được sản phẩm đúng thông số và hỗ trợ kỹ thuật khi cần.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Bộ câu trả lời chuẩn tập trung vào ứng dụng, cấp bảo vệ IP, lựa chọn vật liệu và hướng dẫn bảo trì — giúp Bạn xác định nhanh loại tủ phù hợp cho hệ thống điện.
Bạn có thể chuyển sang Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để đối chiếu từng thông số (độ dày, vật liệu, cấp IP) với yêu cầu dự án trước khi yêu cầu báo giá chi tiết.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm
Sau khi bạn đã nắm được Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết phục vụ cho đội ngũ kỹ sư và bộ phận mua sắm. Bảng được biên soạn theo tiêu chí rõ ràng, dễ đối chiếu khi lập bản vẽ, đặt hàng hoặc tính toán CAPEX/OPEX cho dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm |
| Kích thước ngoài (HxWxD) | 600 x 400 x 150 mm |
| Độ dày tôn | Tiêu chuẩn 1.0 mm (tùy chọn 1.2 mm; có thể đặt 1.5 mm theo yêu cầu kỹ thuật) |
| Chất liệu | Thép tấm sơn tĩnh điện (Epoxy-Polyester) hoặc Inox 304 (theo yêu cầu) |
| Lớp phủ bề mặt | Sơn tĩnh điện chất lượng công nghiệp (kháng ăn mòn, chống UV) |
| Số cửa | 2 cửa đôi (thiết kế thuận tiện cho thao tác bảo trì) |
| Mái che | Có mái che chống mưa hắt, tăng khả năng bảo vệ cửa trước |
| Gioăng | Gioăng cao su kín khít, đảm bảo chống bụi và nước |
| Tấm nội thất | Tấm meca (MDF/FRP theo yêu cầu) để lắp modules, có khoảng khoan tiêu chuẩn |
| Bản lưng | Bản lưng khoan sẵn 4 lỗ để cố định lên tường hoặc khung |
| Bản lề | Bản lề Inox 304, chống ăn mòn, chịu tải mở đóng nhiều lần |
| Khóa | Khóa an toàn (loại cơ/khóa số theo yêu cầu khách hàng) |
| Cấp bảo vệ (IP) | Mặc định IP54; có thể nâng cấp lên IP65 hoặc IP66 cho môi trường khắc nghiệt |
| Màu sắc | Màu tiêu chuẩn xám (ví dụ RAL7016); sơn theo yêu cầu dự án được chấp nhận |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt |
| Bảo hành | Bảo hành 12 tháng theo điều khoản của Cơ Khí Đại Việt |
| Thông tin liên hệ kỹ thuật | Điện thoại: 0906638494 · Email: info@giacongsatinox.com |
| Link tải bản vẽ / datasheet | DWG: /downloads/vo-tu-dien-600x400x150mm.dwg · Datasheet (PDF): /downloads/vo-tu-dien-600x400x150mm-datasheet.pdf |
Ghi chú kỹ thuật: thông số có thể điều chỉnh theo yêu cầu nghiệm thu và bản vẽ thi công (ví dụ: lỗ đấu cáp, tấm cách điện bổ sung, nâng cấp IP). Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật đã đánh dấu vị trí khoan hoặc yêu cầu thay đổi kích thước, chúng tôi hỗ trợ chỉnh sửa nhanh tại xưởng.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày cụ thể về lợi thế sử dụng sản phẩm trong công trình và cách vỏ tủ này giúp giảm tổng chi phí sở hữu — xem mục “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm”.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm
Sau khi đối chiếu Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (kích thước 600x400x150mm, độ dày tôn tiêu chuẩn 1.0–1.5mm, cấp bảo vệ IP54), chúng tôi phân tích ba lợi ích thiết thực nhất mà bạn và đội dự án cần biết để ra quyết định đầu tư.
Phân tích dưới đây theo cấu trúc tính năng — lợi thế — lợi ích (FAB), nhấn vào khả năng giảm chi phí vòng đời (LCC) và rủi ro vận hành. Nếu bạn cần tham khảo phương án vật liệu Inox, xem Tìm hiểu Vỏ tủ điện Inox để đối chiếu nhanh.
Vật liệu & Hoàn thiện: Thép sơn tĩnh điện hoặc Inox 304
Với lựa chọn vật liệu gồm tôn dày 1.0 mm (tùy chọn 1.2 mm) hoặc Inox 304, vỏ tủ đảm bảo độ cứng và khả năng chống ăn mòn theo tiêu chuẩn ngành. Bề mặt sơn tĩnh điện epoxy‑polyester hoặc inox đánh bóng tạo màng bảo vệ chống oxy hóa, giảm nguy cơ rỉ sét ở môi trường ngoài trời. Kết quả là bạn có lợi thế vận hành ổn định, ít cần can thiệp bảo trì thường xuyên; điều này trực tiếp chuyển sang lợi ích kinh tế: tuổi thọ thiết bị tăng, chi phí OPEX giảm và rủi ro hư hỏng do ăn mòn được hạn chế.
Thiết kế bảo vệ & Lắp đặt: Mái che, gioăng chống nước và 2 cửa đôi
Thiết kế tích hợp mái che, gioăng cao su kín khít và cấu hình hai cửa đôi giúp duy trì môi trường khô bên trong ngay cả khi lắp ngoài trời. Các chi tiết như tấm meca gắn bên trong và khóa an toàn rút ngắn thời gian thao tác khi bảo trì, đồng thời giữ tiêu chuẩn nghiệm thu công trình dễ đạt hơn. Nhờ vậy, bạn sẽ giảm thời gian ngưng trệ, đẩy nhanh tiến độ thi công và thuận lợi cho nghiệm thu kỹ thuật. Để phương án bố trí bảng điều khiển và lỗ khoan theo yêu cầu, bạn có thể Xem Vỏ tủ điện điều khiển làm tham chiếu.
Sản xuất in‑house & Tùy chỉnh nhanh: Bản vẽ, khoan lỗ, sơn màu, bảo hành tại chỗ
Sản xuất tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt bao gồm cắt, hàn, sơn tĩnh điện theo tiêu chuẩn ISO cùng quy trình kiểm tra QC trước giao hàng. Khả năng kiểm soát nguyên liệu và quy trình cho phép chúng tôi đáp ứng chỉnh sửa bản vẽ, khoan lỗ hoặc sơn màu theo yêu cầu dự án mà không làm trễ tiến độ.
Lợi ích thực tế cho bạn là giao hàng đúng thời hạn, tùy chỉnh chính xác theo bản vẽ nghiệm thu, và nhận hỗ trợ bảo hành/bảo trì trực tiếp từ nhà sản xuất, giúp giảm rủi ro phát sinh khi nghiệm thu công trình.



Phần phân tích ưu điểm ở trên sẽ giúp bạn đánh giá nhanh lợi ích cho chi phí CAPEX và OPEX; trong phần tiếp theo chúng tôi so sánh chi tiết để minh chứng vì sao đây là lựa chọn đầu tư tối ưu cho dự án của bạn.
So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã nắm rõ các ưu điểm về vật liệu, thiết kế bảo vệ và khả năng tùy chỉnh tại xưởng, giờ đây cần một phép so sánh thực tế để biện minh cho chi phí đầu tư. Ở đây chúng tôi đối chiếu trực tiếp các tiêu chí kỹ thuật và chi phí vòng đời (TCO) giữa Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm (Cơ Khí Đại Việt) và các sản phẩm rẻ hơn trên thị trường, nhằm giúp Bạn đưa ra quyết định mua sắm dựa trên hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201/Thép thường) | Inox 304 hoặc thép mạ/option inox 304 cho môi trường ăn mòn; đảm bảo độ bền, kháng ăn mòn và tuổi thọ cao trong khí hậu nhiệt đới ẩm, phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời và gần biển. | Inox 201 hoặc thép thường sơn tĩnh điện; ban đầu rẻ hơn nhưng dễ bị ăn mòn, cần sơn lại hoặc thay thế sớm ở môi trường ẩm ướt. |
| Độ Dày Vật Liệu | Sản phẩm tiêu chuẩn cung cấp độ dày 1.2–1.5 mm (có thể tùy chỉnh tới 2.0 mm theo yêu cầu nghiệm thu), tăng cường độ cứng và khả năng chịu va đập. | Thường sử dụng tôn mỏng 0.7–1.0 mm để giảm giá thành; dẫn đến biến dạng, khe hở sau thời gian sử dụng và tăng rủi ro xâm nhập nước/bụi. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn chuyên nghiệp (TIG/MIG/CO2), mối hàn được mài nhẵn, xử lý chống gỉ và nghiệm thu bằng kiểm tra trực quan; quy trình sản xuất in‑house đảm bảo độ ổn định từng lô. | Hàn điểm hoặc hàn tay sơ sài; mối hàn thô, chưa xử lý chống oxi hóa dẫn đến ăn mòn tại khu vực mối nối và rò rỉ nước theo thời gian. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, có hỗ trợ kỹ thuật và bảo trì tại hiện trường, kèm hướng dẫn nghiệm thu và tùy chỉnh theo yêu cầu dự án. | Bảo hành ngắn hạn 1–3 tháng hoặc không rõ ràng; dịch vụ hậu mãi hạn chế, thời gian phản hồi chậm. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) có thể cao hơn, nhưng OPEX thấp: ít cần bảo trì, ít sơn lại, giảm thời gian dừng máy; TCO thấp hơn trong chu kỳ 3–5 năm, thuận lợi khi tính tổng chi phí vòng đời cho dự án. | CAPEX thấp nhưng OPEX tăng do chi phí sửa chữa, thay thế, và downtime; TCO vượt trội theo chiều xấu sau 1–2 năm vận hành. |
Bạn có thể xem chi tiết hơn về cấu tạo và vật liệu tại Chi tiết Vỏ tủ điện Inox và so sánh phạm vi sản phẩm tại So sánh các loại vỏ tủ điện để đối chiếu theo yêu cầu ứng dụng cụ thể.
Tóm lại, xét về TCO, lựa chọn vỏ tủ bằng vật liệu chất lượng cao giúp Bạn giảm chi phí vận hành (OPEX), giảm rủi ro downtime do hỏng hóc và tiết kiệm chi phí qua chương trình chiết khấu số lượng lớn của chúng tôi. Nếu Bạn cần bảng tính TCO cho dự án cụ thể, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ và trong phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất & dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt để đảm bảo tiến độ và nghiệm thu chuẩn kỹ thuật.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các phương án đầu tư trong phần trước — So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? — bạn cần đánh giá năng lực sản xuất và dịch vụ để đảm bảo tổng chi phí sở hữu (TCO) thực sự tối ưu. Dưới đây là hai điểm then chốt mà bạn nên cân nhắc khi quyết định đặt hàng tại Cơ Khí Đại Việt.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành dây chuyền gia công hiện đại: máy cắt laser fiber CNC (cắt chính xác tôn/inox mỏng 1.0–1.5mm), máy chấn CNC cho uốn định hình, máy đột CNC, robot/hệ thống hàn TIG-MIG có gá cố định, phòng sơn tĩnh điện phủ epoxy-polyester và khu lắp ráp, kiểm tra cuối cùng.
Quy trình QC được triển khai theo các bước rõ ràng: kiểm tra vật tư đầu vào, kiểm tra kích thước sau cắt/chấn, kiểm thử độ kín gioăng và kiểm tra cấp bảo vệ IP, nhật ký nghiệm thu cho từng lô. Chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9001:2015 khẳng định hệ thống kiểm soát tài liệu và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Với năng lực này, thời gian sản xuất tiêu chuẩn cho vỏ tủ kích thước 600x400x150mm thường từ 5–12 ngày làm việc, linh hoạt theo khối lượng và yêu cầu tùy chỉnh. Để xem nhanh các mẫu và chủng loại, bạn có thể Xem danh mục Vỏ tủ điện.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cho sản phẩm vỏ tủ, kèm hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ khi cần và cung cấp phụ tùng thay thế theo hợp đồng. Với đơn hàng số lượng lớn, Cơ Khí Đại Việt áp dụng chính sách chiết khấu cạnh tranh và ưu tiên sản xuất/đóng gói từ kho xưởng nhằm rút ngắn thời gian giao hàng.
Cam kết của chúng tôi: xử lý bảo hành nhanh, báo cáo rõ ràng và hỗ trợ nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật để bạn dễ dàng kiểm soát CAPEX và giảm OPEX vận hành về sau. Nếu cần thông số chi tiết hoặc mẫu cho lắp đặt ngoài trời, xem thêm Chi tiết Vỏ tủ điện ngoài trời.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ trả lời những Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm để giúp bạn hoàn thiện quyết định kỹ thuật và thủ tục nghiệm thu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 600x400x150mm
Sau khi đã xem năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các trả lời ngắn, thực tế giúp Bạn quyết định nhanh: giá tham khảo, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình hỗ trợ kỹ thuật khi cần.
Sản phẩm này có giá bao nhiêu?
Có bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) để tải không?
Cấp bảo vệ IP của tủ là bao nhiêu? Có nâng cấp được không?
Thời gian giao hàng và sản xuất là bao lâu?
Chính sách bảo hành và hậu mãi như thế nào?
Có chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn không?
Có thể gia công theo yêu cầu (khoan lỗ, cắt, sơn màu) không?
Sản phẩm có phương án lắp đặt và checklist để đảm bảo IP sau lắp không?
Có. Checklist lắp đặt nhanh do chúng tôi cung cấp gồm:
- Chọn vị trí lắp: tránh vùng ngập nước, đặt cao so với mặt đất tối thiểu 200mm nếu có thể.
- Bắt vít và keo gioăng: siết bu lông đúng moment, dùng keo silicone chèn ở các điểm khoan mới.
- Ống/nút cáp: sử dụng đầu nối có ron phù hợp cho tiêu chuẩn IP đã cam kết.
- Kiểm tra gioăng cửa: đảm bảo gioăng EPDM ngồi kín, không bị xoắn hoặc hở.
- Kiểm tra sau lắp: thử phun nước nhẹ (spray test) và kiểm tra độ dẫn ẩm bên trong trước khi đóng nghiệm thu.
Chúng tôi khuyến nghị tránh khoan cắt tại hiện trường làm hỏng lớp sơn; nếu cần, sử dụng dịch vụ lắp đặt của Cơ Khí Đại Việt để đảm bảo tiêu chuẩn IP và nghiệm thu theo hợp đồng.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

