Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm
Liên hệ
Bảo vệ tối đa thiết bị phân phối ngoài trời, giảm sự cố và chi phí vận hành — vỏ tủ 1500x600x370mm phù hợp cho nhà máy, khu công nghiệp và hạ tầng. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt với vật liệu bền và bề mặt chống ăn mòn, thiết kế 2 lớp cửa có gioăng chống thấm, chuẩn IP54 (có thể nâng cấp), gia công CNC/chấn dập/hàn và tùy biến theo bản vẽ; cung cấp DWG 2D/3D để tối ưu CAPEX/OPEX và giảm LCC/TCO. Cam kết QC theo tiêu chuẩn ISO, bảo hành 12 tháng, lắp đặt onsite và hỗ trợ kỹ thuật — liên hệ ngay để nhận bản vẽ kỹ thuật, báo giá và phân tích chi phí vòng đời (hoàn vốn 2–5 năm).
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm |
| Kích thước | 1500x600x370 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số lớp cửa | 2 lớp cửa |
| Tính năng chống nước và bụi | Có mái che, khả năng chống nước, chống bụi theo tiêu chuẩn IP54 |
| Độ bền và tính an toàn | Độ bền cao, không phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường ngoài trời |
| Ứng dụng | Vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời cho hệ thống chiếu sáng, điều hòa, công trình công nghiệp và dân dụng |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chất lượng
Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm là vỏ chuyên dụng dùng để bảo vệ các thiết bị phân phối và hệ thống điều khiển đặt ngoài trời. Bạn có thể dùng cho nhà máy, khu công nghiệp, dự án hạ tầng và tòa nhà, những nơi cần bảo vệ khỏi mưa, bụi và tác động môi trường. Kích thước cao 1500mm x rộng 600mm x sâu 370mm phù hợp với nhiều phương án lắp đặt, dễ tích hợp vào bản vẽ kỹ thuật.
Vỏ tủ được chế tạo từ thép tole sơn tĩnh điện hoặc Inox 304, độ dày phổ biến 1.2–2.0mm, đạt cấp bảo vệ thông dụng IP54 để hạn chế bụi và nước xâm nhập; nhờ vậy bạn giảm được tỷ lệ sự cố và chi phí bảo trì. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được sản phẩm sản xuất tại xưởng với quy trình kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO, khả năng tùy biến khoét lỗ, lắp kính mica, khóa chống rung và mái che theo yêu cầu dự án. Xem thêm về Vỏ tủ điện để tham khảo các tùy chọn vật liệu và hoàn thiện.
Bạn có thể tham khảo thêm các mẫu và hướng dẫn lắp đặt tại Vỏ tủ điện ngoài trời. Trong phần tiếp theo chúng tôi trình bày Điểm Nổi Bật Chính — những thông số và lợi ích trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và nghiệm thu công trình.

Điểm Nổi Bật Chính của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm
Sau khi bạn đã nắm tổng quan về quy trình sản xuất trực tiếp tại xưởng và kiểm soát chất lượng mà chúng tôi trình bày ở phần trước, dưới đây là những điểm then chốt giúp bạn ra quyết định đầu tư nhanh và chính xác. Những yếu tố này hướng tới người quản lý cơ sở, kỹ sư và bộ phận mua sắm cần thông tin ngắn gọn nhưng đủ để đánh giá hiệu suất, chi phí vòng đời và khả năng nghiệm thu.
- Kích thước chuẩn và tính tương thích: 1500 x 600 x 370 mm — phù hợp cho các tủ phân phối trung gian, dễ tích hợp trong trạm biến áp nhỏ, hệ thống chiếu sáng công nghiệp và các bảng phân phối ngoài trời.
- Vật liệu và độ bền vật liệu: Sản xuất bằng tole thép hoặc Inox 304; độ dày vật liệu thường 1.2–2.0 mm, đảm bảo độ cứng vững và kháng ăn mòn theo yêu cầu dự án.
- Bề mặt và hoàn thiện: Thép sơn tĩnh điện chống ăn mòn hoặc inox mờ/hairline — lựa chọn phù hợp để giảm chi phí bảo trì trong suốt vòng đời (LCC).
- Cấp bảo vệ và chống thời tiết: Cấp bảo vệ tiêu chuẩn thường đạt IP54 cho môi trường ngoài trời; có thể nâng cấp lên IP65 theo yêu cầu để tăng khả năng chống nước và bụi.
- Thiết kế chống xâm nhập và chống thấm: Gioăng cao su làm kín, cửa một hoặc hai lớp, mái che dốc và bản lề/chốt khóa chuyên dụng giúp hạn chế nước đọng và rung động.
- Tùy biến lắp đặt: Khoét lỗ theo bản vẽ kỹ thuật, lắp kính mica quan sát, chỗ lắp khóa chống rung, lựa chọn chân đế hoặc treo tường — phù hợp cho nghiệm thu theo tiêu chí dự án.
- Tiện ích khai thác vận hành: Có thể tích hợp khe thông gió có che chắn hoặc quạt hút (option) để kiểm soát nhiệt độ bên trong, giúp thiết bị điện hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ.
- An toàn vận hành và tuân thủ tiêu chuẩn: Thiết kế phù hợp cho lắp đặt các aptomat, rơle, biến áp nhỏ; giúp giảm rủi ro thao tác sai và giảm thời gian ngưng máy, tối ưu CAPEX và OPEX cho hệ thống.
Với những điểm nổi bật trên, bạn sẽ thấy rõ lợi ích thực tế: giảm chi phí bảo trì, giảm thời gian ngừng vận hành, đồng thời đảm bảo điều kiện nghiệm thu và bảo hành theo quy trình chuyên nghiệp của Cơ Khí Đại Việt. Nếu dự án yêu cầu thông số đặc thù (độ dày, cấp IP cao hơn hay vật liệu Inox 316), chúng tôi có thể gia công theo bản vẽ và tiêu chuẩn kỹ thuật của bạn.
Phần tiếp theo trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để bạn kiểm tra nhanh các thông số đo đạc, vật liệu và tùy chọn kỹ thuật trước khi đưa vào hồ sơ đấu thầu hoặc đơn hàng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm
Sau khi điểm qua Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm, bạn cần một bảng thông số rõ ràng để phục vụ thiết kế bản vẽ, thẩm định vật tư và mua sắm. Dưới đây là bảng kỹ thuật chuẩn, trình bày theo dạng 2 cột để kỹ sư và bộ phận mua hàng dễ đối chiếu và đưa vào hồ sơ nghiệm thu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm |
| Kích thước (HxWxD) | 1500 × 600 × 370 mm |
| Vật liệu | Thép tấm (sơn tĩnh điện) hoặc Inox 304 (tuỳ yêu cầu) |
| Độ dày vật liệu | 1.2 – 2.0 mm (tuỳ yêu cầu cơ khí và tiêu chí độ bền) |
| Bề mặt hoàn thiện | Thép: sơn tĩnh điện (màu ghi sáng, cam hoặc theo spec). Inox: mờ / hairline. |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP54 chuẩn; có thể nâng cấp lên IP65 theo yêu cầu dự án |
| Số cửa | 1 hoặc 2 cửa, có gioăng cao su làm kín |
| Mái che | Mái che dốc phía trên, thiết kế chống đọng nước |
| Khóa & Bản lề | Khóa chuyên dụng tủ điện; bản lề chống rung, khóa chì hoặc khóa lục giác theo spec |
| Hệ thống thông gió | Khe thông gió có che chắn nước; tuỳ chọn quạt làm mát hoặc lọc gió |
| Kiểu lắp đặt | Đặt sàn với chân đế hoặc treo tường (gia công tấm định vị theo bản vẽ) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Ray DIN, khung lắp thiết bị, lỗ đấu cáp dưới/đỉnh, kẹp tiếp địa, ốc/ty cố định |
| Phụ kiện tuỳ chọn | Cửa kính mica, khay rack, quạt/thermostat, khóa chống trộm, sơn đặc biệt, khoét lỗ kỹ thuật theo DWG |
| Xuất xứ | Gia công tại xưởng trong nước — sản xuất theo yêu cầu của Cơ Khí Đại Việt |
| Bảo hành | Theo hợp đồng (thông thường 12 tháng, có thể điều chỉnh theo dự án) |
| Thông tin liên hệ | Điện thoại: 0906638494 — Email: info@giacongsatinox.com — Zalo: https://zalo.me/0906638494 |
| Bản vẽ kỹ thuật (DWG / DWG 2D/3D) | Cung cấp theo yêu cầu thiết kế. Liên hệ để nhận file kỹ thuật hoặc tải tại trang liên hệ. |
Bảng trên cung cấp đủ dữ liệu để bạn đối chiếu trong bản vẽ, lập vật tư và so sánh CAPEX giữa các phương án vật liệu. Nếu bạn cần thông số chi tiết hơn (bản vẽ lắp đặt, lỗ khoét, vị trí cốt đất), Cơ Khí Đại Việt có thể cung cấp DWG 2D/3D theo yêu cầu.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bước tiếp theo là hiểu rõ những thông số đó tạo ra giá trị như thế nào trong vận hành thực tế và chi phí vòng đời (LCC). Dưới đây, Cơ Khí Đại Việt phân tích từng tính năng chủ đạo và chuyển đổi chúng thành lợi ích cụ thể cho dự án của bạn. Nếu cần tham khảo phương án vật liệu hoặc mẫu chuyên dụng, xem thêm Vỏ tủ điện inox và các lựa chọn chuyên cho môi trường ngoài trời tại Vỏ tủ điện ngoài trời.
Chất liệu & lớp sơn: Thép sơn tĩnh điện (tùy chọn Inox 304/316)
Vật liệu tiêu chuẩn của chúng tôi là thép tấm sơn tĩnh điện với độ dày tiêu chuẩn 1.0mm, có tùy chọn nâng cấp 1.2–1.5mm để đáp ứng yêu cầu cơ học cao hơn; đối với các dự án cực kỳ khắc nghiệt, chúng tôi có thể cung cấp giải pháp dày hơn theo yêu cầu.
Lớp sơn tĩnh điện hoặc chọn Inox 304/316 giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống ô xi hóa và chịu tác động của môi trường ẩm mặn. Kết quả là bạn sẽ giảm tần suất bảo trì, kéo dài chu kỳ thay thế và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO). Ngoài ra, vật liệu được kiểm tra đầu vào nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định trong thời gian dài.

Thiết kế 2 lớp cửa + mái che & gioăng kín nước
Thiết kế 2 lớp cửa kết hợp mái che dốc, gioăng cao su và bản lề chịu tải tạo nên hàng rào cơ khí bảo vệ cho thiết bị bên trong khỏi mưa, bụi và xâm nhập côn trùng. Với cấu trúc này, vỏ tủ dễ bảo trì: cửa mở rộng, các bản lề và gioăng có thể thay thế nhanh trên công trường, rút ngắn thời gian nghiệm thu. Hiệu quả thực tiễn là giảm lỗi liên quan thời tiết, tăng tần suất hoạt động liên tục của hệ thống và giảm chi phí vận hành (OPEX) do ít sự cố ngoài kế hoạch.

Sản xuất in‑house & khả năng tùy biến theo dự án
Quy trình sản xuất tại xưởng của chúng tôi gồm CNC, chấn dập, hàn và quy trình kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001, nên mọi bước gia công đều nằm trong tầm kiểm soát. Cho phép chúng tôi tùy chỉnh khoét lỗ, khung lắp, tấm lưng và điểm neo theo bản vẽ công trình, tránh phát sinh công tác khoan cắt trên công trường.
Kết quả trực tiếp cho bạn là giao hàng đúng tiến độ, chi phí tích hợp tại công trường thấp hơn và rút ngắn thời gian đưa hệ thống vào vận hành, giúp tối ưu CAPEX và OPEX cho toàn bộ dự án.

Ba ưu điểm trên tương tác chặt chẽ: vật liệu bền cùng thiết kế kín và sản xuất in‑house tạo nên giải pháp tối ưu cho mọi công trình ngoài trời. Nếu bạn muốn biết chi tiết về tổng chi phí sở hữu hoặc cần bản vẽ thi công để thẩm định, phần kế tiếp sẽ so sánh cụ thể để giúp Bạn quyết định đầu tư một cách chính xác.
So Sánh Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem xét Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm, bạn cần đánh giá giá trị thực tế giữa lựa chọn chất lượng và phương án rẻ hơn. Dựa trên thông số vật liệu và quy trình gia công, chúng tôi khuyến nghị so sánh cụ thể để xác định TCO thực tế: chi phí mua sắm ban đầu chỉ là một phần của chi phí vòng đời. Nếu bạn muốn tham khảo mẫu bằng inox và các tùy chọn hoàn thiện, xem thêm Vỏ tủ điện inox và so sánh với các dòng phổ thông tại Vỏ tủ điện.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Options: Inox 304 hoặc thép tấm sơn tĩnh điện chất lượng cao; xử lý bề mặt chống ăn mòn, hoàn thiện kiểm định trước giao hàng. | Thép mỏng phổ thông, lớp sơn kém bám dính; ít lựa chọn inox hoặc inox mác thấp hơn. |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.2–2.0 mm (tùy lựa chọn theo yêu cầu dự án; chuẩn công nghiệp cho môi trường ngoài trời). | 1.0–1.2 mm (tiết kiệm nguyên liệu, giảm độ cứng và tuổi thọ khi tiếp xúc thời tiết). |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn MIG/TIG với mối hàn liên tục, mài trơn, kiểm tra kín nước và chống ăn mòn ở vị trí mối hàn; gioăng EPDM chất lượng, lắp khóa và bản lề công nghiệp. | Hàn điểm hoặc hàn thô, mối hàn chưa mài hoàn thiện, ít kiểm tra kín; gioăng và phụ kiện chất lượng thấp hơn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành chính hãng 12–24 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ tùng thay thế; chế độ nghiệm thu và biên bản bàn giao rõ ràng. | Bảo hành ngắn hạn 6–12 tháng hoặc hạn chế hỗ trợ sau bán; điều khoản không rõ ràng. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng OPEX thấp (ít bảo trì, giảm thay thế, giảm downtime). Tuổi thọ dài hơn dẫn tới TCO thấp hơn theo chu kỳ dự án. | CAPEX thấp nhưng OPEX tăng do bảo trì, rỉ sét, thay thế sớm và downtime. Chi phí vòng đời thường cao hơn trong 2–5 năm. |
Tóm tắt lợi thế TCO: mặc dù chi phí mua ban đầu của sản phẩm Cơ Khí Đại Việt có thể nhỉnh hơn, bạn sẽ tiết kiệm rõ rệt chi phí bảo trì và giảm thời gian chết hệ thống—giảm OPEX và chi phí vòng đời (LCC). Đối với hầu hết công trình, thời gian hoàn vốn thường nằm trong khoảng 2–5 năm khi tính tổng CAPEX và OPEX, nhờ giảm số lần sửa chữa và thay thế thiết bị. Nếu mục tiêu của bạn là tối ưu tổng chi phí sở hữu và đảm bảo hiệu suất vận hành bền vững, lựa chọn chất lượng cao là phương án hợp lý.
Phần tiếp theo trình bày chi tiết năng lực sản xuất, nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để bạn an tâm khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh chi phí vòng đời và hiệu quả đầu tư ở phần trước, điểm then chốt còn lại là năng lực sản xuất và dịch vụ thực tế của nhà cung cấp. Ở Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi minh chứng cho cam kết chất lượng bằng quy trình sản xuất tại xưởng, hệ thống nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp — giúp Bạn giảm rủi ro kỹ thuật và tối ưu chi phí vòng đời (LCC).
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của chúng tôi trang bị máy CNC, chấn dập công suất cao, hệ thống cắt laser và dây chuyền hàn TIG/MIG cho mối hàn chắc, chính xác. Mỗi Vỏ tủ điện được gia công theo bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra kích thước, độ kín và sơn/hoàn thiện trước khi đóng gói. Quy trình QC gồm kiểm tra vật liệu đầu vào, kiểm tra quá trình hàn, thử nghiệm độ kín IP và nghiệm thu theo tiêu chuẩn nội bộ; kết quả là sản phẩm phù hợp yêu cầu công trình, dễ tích hợp và giảm chi phí vận hành (OPEX) cho Bạn.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, có thể mở rộng theo hợp đồng dự án. Chúng tôi nhận lắp đặt, căn chỉnh tại công trình và hỗ trợ kỹ thuật onsite trong giai đoạn nghiệm thu và đưa vào vận hành. Với đội kỹ thuật sẵn sàng, Bạn sẽ được hỗ trợ tư vấn bản vẽ, khoét lỗ, lắp phụ kiện hoặc tùy biến cho Vỏ tủ điện ngoài trời theo yêu cầu, rút ngắn thời gian triển khai và đảm bảo hiệu suất vận hành.
Phần kế tiếp sẽ tập trung giải đáp những thắc mắc thường gặp để Bạn nắm rõ tiêu chuẩn kỹ thuật, phương án lắp đặt và chính sách hậu mãi trước khi quyết định đặt hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1500x600x370mm
Sau khi đã trình bày năng lực sản xuất, chính sách bảo hành và lợi thế về chi phí vòng đời ở phần trước, dưới đây là các câu trả lời cụ thể giúp bạn loại bỏ rào cản kỹ thuật và quyết định nhanh hơn khi cần báo giá hoặc nghiệm thu.
Vỏ tủ điện 1500x600x370mm có đạt chuẩn IP54 không?
Thời gian sản xuất (lead time) cho đơn hàng vỏ tủ điện 1500x600x370mm là bao lâu?
Cơ Khí Đại Việt có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) trước khi đặt hàng không?
Chính sách bảo hành và lắp đặt như thế nào?
Có chiết khấu hay giá tốt cho mua số lượng lớn không?
Có thể gia công theo yêu cầu (khoét lỗ, khung lắp thiết bị, thay đổi kích thước) không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

