Tủ nấu cơm công nghiệp 8 khay
Liên hệ
Giảm chi phí vận hành và đảm bảo năng suất 150–200 suất/ca cho căng‑tin, bệnh viện và catering — Tủ nấu cơm 8 khay Cơ Khí Đại Việt tối ưu hóa OPEX và thời gian mẻ. Sản phẩm gia công Inox 304 chuẩn, chấn dập CNC, mối hàn Argon TIG, hệ gia nhiệt dual‑fuel và cách nhiệt 3 lớp giúp tăng độ bền, vệ sinh ATTP và giảm bảo trì; thông số năng suất 28–36 kg/mẻ, thời gian nấu 55–60 phút. Sản xuất tại xưởng, kèm CO/CQ, bảo hành 12–24 tháng và dịch vụ trọn gói (khảo sát, lắp đặt, chạy thử) — liên hệ để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá/TCO tùy chỉnh.
| Tên sản phẩm | Tủ nấu cơm công nghiệp 8 khay |
| Loại/Dòng sản phẩm | Tủ nấu/hấp công nghiệp (áp lực thấp, hơi nước phân phối đều) |
| Kích thước khay | 400 x 600 x 50 mm |
| Số khay | 8 khay |
| Vật liệu | Inox 304 (vùng tiếp xúc thực phẩm) |
| Độ dày Inox | 1 mm |
| Trọng lượng (xấp xỉ) | ~60 kg |
| Nhiên liệu / Nguồn điện | Gas hoặc Điện (220V/380V tùy cấu hình) |
| Nhiệt độ hoạt động | 50–100 °C |
| Áp suất làm việc | 0,015–0,02 Pa (tham khảo cấu hình tiêu chuẩn) |
| Định mức gas | 0,8–1,0 kg/h |
| Năng suất | 28–36 kg/mẻ (tương đương ~150–200 suất tùy loại khay và khẩu phần) |
| Thời gian nấu | 55–60 phút / mẻ |
| Hệ cấp nước | Tự động (van phao), cung cấp nước ổn định trong quá trình nấu |
| Van xả | Van xả áp đồng bộ và van xả đáy cho vệ sinh nhanh |
| Bảng điều khiển | Atomat + rơ le nhiệt; có thể tùy chọn bảng điều khiển thông minh với hẹn giờ và báo cạn nước |
| Cấu trúc cách nhiệt | 3 lớp: Inox trong-ngoài + PU cách nhiệt (35–38 mm) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (kiểm soát vật liệu, mối hàn Argon TIG) |
Giới Thiệu Tủ nấu cơm công nghiệp 8 khay: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Chúng tôi giới thiệu Tủ nấu cơm công nghiệp 8 khay — thiết bị nấu cơm bằng hơi nước, thiết kế cho căng‑tin trường học, bệnh viện, bếp trường, nhà hàng và dịch vụ catering. Bạn sẽ nhận được giải pháp tối ưu để phục vụ số lượng lớn suất ăn với quy trình chuyên nghiệp và an toàn vệ sinh thực phẩm.
Tủ cho năng suất khoảng 150–200 suất mỗi mẻ, giúp giảm rõ rệt chi phí nhân công và OPEX vận hành. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn được đảm bảo sản xuất tại xưởng với kiểm soát chất liệu Inox 304, hồ sơ CO/CQ rõ ràng và chế độ bảo hành — chúng tôi chịu trách nhiệm từ nghiệm thu đến hỗ trợ kỹ thuật. Nếu bạn cần tham khảo thiết bị tương tự hoặc các cấu hình nhiên liệu, xem thêm các mẫu Tủ hấp cơm công nghiệp hoặc lựa chọn kết hợp tại Tủ nấu cơm dùng gas và điện.

Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ nấu cơm công nghiệp 8 khay
Dưới đây là những điểm bạn cần nắm nhanh để quyết định đầu tư. Chúng tôi tóm tắt lợi ích thực tế liên quan đến hiệu suất, chi phí và vận hành.
- Giới Thiệu: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt giúp bạn có kiểm soát chất lượng, tùy biến theo yêu cầu, đầy đủ CO/CQ và giảm TCO cho dự án.
- Điểm nổi bật tổng quan: Thiết kế 8 khay cho năng suất 24–30 kg/mẻ, hiệu suất vận hành cao và tiết kiệm OPEX so với nấu lẻ từng mẻ.
- Bảng thông số kỹ thuật: Thông số rõ ràng (kích thước, công suất ~9 kW cho bản điện, năng suất 24–30 kg/mẻ, vật liệu Inox 304 tùy chọn) giúp bạn chọn model phù hợp, giảm rủi ro nghiệm thu.
- Ưu điểm vận hành: Hệ thống cấp nước tự động, van xả đáy, gioăng kín và bảng điều khiển hẹn giờ giúp vận hành ổn định, dễ vệ sinh và giảm sai sót của nhân sự bếp.
- So sánh đầu tư: Qua so sánh với sản phẩm đối thủ, tủ của chúng tôi là một giải pháp tối ưu cho chi phí vận hành dài hạn (TCO thấp) và hiệu suất nấu lớn.
- Tín hiệu tin cậy: Bảo hành 12 tháng, hậu mãi và quy trình chuyên nghiệp từ Cơ Khí Đại Việt—giao hàng, lắp đặt và hỗ trợ nghiệm thu cho doanh nghiệp.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Đáp ứng thắc mắc phổ biến của bạn về mô hình sử dụng, thời gian nấu (45–60 phút/mẻ), vệ sinh và bảo trì, giúp bạn đưa ra quyết định mua chính xác hơn.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Tủ nấu cơm công nghiệp 8 khay
Bạn cần thông số rõ ràng để so sánh, đấu thầu hoặc nghiệm thu — dưới đây là bảng kỹ thuật chuẩn mà Cơ Khí Đại Việt cung cấp cho model 8 khay. Thông tin đã được chuẩn hóa để bạn dễ tích hợp vào hồ sơ kỹ thuật và đánh giá TCO.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | Mặc định: 700 x 600 x 1250 mm (phạm vi tham chiếu: 670x500x1110 — 730x580x1250 mm) |
| Kích thước khay | Khả năng dùng khay tiêu chuẩn: 430 x 330 mm (khay nông hoặc khay sâu tùy chọn) |
| Số khay | 8 khay (lắp cố định, dễ tháo rời để vệ sinh) |
| Dung tích / năng suất | Khoảng 3–5 kg gạo/khay → tổng 24–40 kg gạo/mẻ; thực tế phổ biến 24–33 kg/mẻ (tùy loại khay) |
| Vật liệu | Inox 201 (tiêu chuẩn) hoặc Inox 304 (tùy chọn cho môi trường ẩm mặn) — thân 2 lớp |
| Độ dày inox | Thân vỏ: 0.5–0.6 mm; khay: 0.6–0.8 mm (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu) |
| Cấu trúc cách nhiệt | 3 lớp: Inox ngoài + lõi Polyurethane 35–38 mm + Inox trong — giữ nhiệt tốt, giảm tổn thất nhiệt |
| Nguồn / Nhiên liệu | Tùy chọn: Điện (220V/380V, ~9 kW tiêu chuẩn) hoặc Gas (đầu đốt tương đương). Có model kết hợp điện + gas theo yêu cầu. |
| Công suất điện | Tiêu chuẩn ~9 kW (mẫu điện); có phương án 8–12 kW tùy cấu hình |
| Thời gian nấu | 45–60 phút/mẻ (tùy loại gạo và chế độ vận hành) |
| Van xả / Vệ sinh | Van xả đáy inox, tiện cho xả nước và vệ sinh nhanh; có khóa an toàn |
| Bảng điều khiển | Cơ bản có nút điều chỉnh nhiệt và hẹn giờ; tùy chọn bảng điều khiển điện tử với chế độ hẹn giờ chính xác |
| Trọng lượng tủ (xấp xỉ) | ~70–90 kg (tùy vật liệu và phụ kiện) |
| Di chuyển | Bánh xe chịu lực có phanh (tiêu chuẩn) — dễ bố trí bếp hoặc cố định khi nghiệm thu |
| Tính năng an toàn | Gioăng cao su kín hơi, van xả an toàn, ngắt tự động khi thiếu nước (tùy model) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (việt nam) — chế tạo theo yêu cầu dự án |
| Link tải Datasheet | Tải Datasheet PDF |
Thông số trên là cấu hình tham khảo. Chúng tôi có thể điều chỉnh kích thước, vật liệu và hệ cấp nguồn để phù hợp yêu cầu nghiệm thu và TCO của dự án bạn. Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật (DWG) hoặc kiểm tra hiện trường, chúng tôi hỗ trợ nhanh.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Tủ nấu cơm công nghiệp 8 khay
Dưới đây chúng tôi trình bày ba lợi điểm kỹ thuật chủ đạo giúp Tủ nấu cơm công nghiệp 8 khay mang lại hiệu suất vận hành và tiết kiệm TCO cho bếp công nghiệp của bạn. Mỗi mục mô tả ngắn gọn tính năng, lợi thế kỹ thuật và tác động thực tế đến chi phí vận hành, bảo trì và nghiệm thu.
Inox 304 & Vật liệu gia công chuẩn
Thân tủ sử dụng Inox 304 dày 1mm cùng các chi tiết gia công chuẩn tạo bề mặt nhẵn, không porosity. Kết quả là khả năng chống ăn mòn và độ bền vật liệu cao, giúp giảm tần suất sửa chữa và thay thế. Với bề mặt dễ vệ sinh và tương thích tiêu chuẩn ATTP, bạn giảm rủi ro khi nghiệm thu và chi phí bảo trì định kỳ. Nếu cần khay phù hợp hoặc nâng cấp, chúng tôi có thể cung cấp khay cơm inox tương thích theo kích thước 400x600mm.

Chấn dập CNC và mối hàn Argon TIG
Khung và mép tủ được chấn dập bằng CNC, mối hàn thực hiện bằng Argon TIG để đạt mối nối sạch, ít bavia và sức bền cơ học cao. Kết quả là bề mặt nội thất liền mạch, hạn chế khe kẽ bám bẩn và dễ đáp ứng các tiêu chí vệ sinh khắt khe. Điều này rút ngắn chu kỳ bảo trì, giảm chi phí lao động cho vệ sinh và đảm bảo tính thẩm mỹ lâu dài khi nghiệm thu.
Để lựa chọn giải pháp phù hợp với bố trí bếp của bạn, chúng tôi khuyến nghị tham khảo cách chọn tủ hấp và tủ nấu cơm công nghiệp của Cơ Khí Đại Việt.

Hệ gia nhiệt & Dual‑fuel (Gas + Điện) cùng cách nhiệt 3 lớp
Hệ gia nhiệt kết hợp tùy chọn dual‑fuel (gas + điện) cùng lớp cách nhiệt 3 lớp với lõi PU dày 35–38 mm đảm bảo phân phối nhiệt đều và giữ nhiệt tốt giữa các khay. Kết quả là thời gian nấu ổn định, mẻ nấu đồng đều và tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn so với tủ kém cách nhiệt.
Với tính linh hoạt nguồn nhiên liệu, bạn có thể tối ưu OPEX theo giá nhiên liệu thực tế và tăng số mẻ/ngày khi cần nâng công suất. Đây là lợi ích trực tiếp cho doanh nghiệp muốn giảm chi phí vận hành và tăng năng suất phục vụ.

So Sánh Tủ nấu cơm công nghiệp 8 khay: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Bạn đang cân nhắc giữa đầu tư một tủ nấu cơm chất lượng và lựa chọn sản phẩm giá rẻ. Chúng tôi so sánh theo các tiêu chí then chốt để bạn đánh giá chi phí vận hành dài hạn.
Để đối chiếu tiêu chí kỹ thuật trước khi quyết định, tham khảo cách chọn tủ hấp tủ nấu cơm công nghiệp.
| Tiêu Chí | Tủ nấu cơm 8 khay (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu/Thương Hiệu | Inox chất lượng (có tùy chọn Inox 304), gia công tại xưởng Cơ Khí Đại Việt với mối hàn TIG, kiểm tra nghiệm thu trước giao hàng. | Thường dùng Inox 201 hoặc hoàn thiện kém; nguồn gốc đa dạng, thiếu kiểm soát chất lượng. |
| Độ Bền/Công Nghệ | Thân 3 lớp cách nhiệt PU 35-38mm, hệ gia nhiệt ổn định, bánh xe chịu lực; tuổi thọ thực tế 5–8 năm khi bảo trì đúng quy trình. | Cách nhiệt mỏng, vận hành không ổn định; tuổi thọ ngắn hơn (2–4 năm), tần suất sửa chữa cao. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, chính sách rõ ràng, cung cấp linh kiện thay thế và hỗ trợ khi nghiệm thu. | Bảo hành ngắn hoặc điều khoản không rõ ràng; linh kiện thay thế phát sinh chi phí cao. |
| Hỗ Trợ Kỹ Thuật | Hỗ trợ kỹ thuật nhanh, có dịch vụ lắp đặt và nghiệm thu tại công trình; hướng dẫn vận hành & lịch bảo trì định kỳ. | Hỗ trợ hạn chế, thường chỉ qua điện thoại; không có dịch vụ nghiệm thu chuyên nghiệp. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Đầu tư ban đầu cao hơn khoảng 10–20% nhưng TCO thấp vì tiết kiệm năng lượng, ít sửa chữa và tuổi thọ cao hơn. | Giá mua rẻ nhưng TCO cao do sửa chữa thường xuyên, tiêu thụ năng lượng lớn và thay thiết bị sớm. |
Tóm tắt TCO: Với thiết kế inox chất lượng, cách nhiệt 3 lớp và dịch vụ lắp đặt + nghiệm thu chuyên nghiệp, chúng tôi giúp bạn giảm TCO thực tế bằng cách tiết kiệm điện/gas và giảm chi phí bảo trì — điều mà sản phẩm giá rẻ không bù được trong vòng 3–5 năm.
Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Là Đối Tác Cung Cấp Tủ nấu cơm công nghiệp 8 khay?
Khi bạn tìm một đối tác tin cậy cho tủ nấu cơm 8 khay, Cơ Khí Đại Việt cung cấp giải pháp tối ưu từ sản xuất đến nghiệm thu. Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, giúp giảm rủi ro vận hành và tối ưu hóa TCO cho doanh nghiệp bạn.
- Năng lực sản xuất trực tiếp: dây chuyền chấn dập CNC, máy cắt định hình, hàn Argon TIG, thiết bị hàn bán tự động — đảm bảo mối ghép chính xác và bề mặt hoàn thiện đạt tiêu chuẩn.
- Kiểm soát vật liệu: sử dụng Inox 304 cho khoang tiếp xúc thực phẩm; có quy trình nhận vật liệu và kiểm tra đầu vào để đảm bảo độ bền vật liệu và an toàn vệ sinh.
- Quy trình nghiệm thu nội bộ: test áp suất, kiểm tra giữ nhiệt, thử chạy mẻ thực tế và biên bản nghiệm thu trước khi giao hàng.
Bạn cần thay đổi cấu hình? Chúng tôi hỗ trợ tùy chỉnh theo bản vẽ và mô đun hóa: dual‑fuel (điện + gas), điều chỉnh kích thước khay, bảng điều khiển số hoặc analog. Khi yêu cầu, Cơ Khí Đại Việt cung cấp CO/CQ và hồ sơ kỹ thuật đầy đủ để phục vụ quy trình mua sắm và nghiệm thu của bạn.
- Tùy chỉnh kích thước và số khay theo mặt bằng bếp.
- Option bảng điều khiển có hẹn giờ, cảm biến mực nước và van xả đáy tiện vệ sinh.
- Mô đun hóa cho dễ nâng cấp: tích hợp với các thiết bị khác trong danh mục Thiết bị bếp công nghiệp.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ kỹ thuật trọn gói để bạn yên tâm vận hành. Dịch vụ bao gồm khảo sát hiện trường, tư vấn chuyển nguồn, lắp đặt và chạy thử tại chỗ, cùng bảo hành 12–24 tháng và kho phụ tùng sẵn có. Chính sách này giảm thời gian dừng máy và đảm bảo hiệu suất vận hành liên tục cho bếp ăn công nghiệp của bạn.
Với kinh nghiệm gia công Tủ Inox và chế tạo thiết bị bếp, chúng tôi hiểu tiêu chí nghiệm thu của nhà bếp thương mại và chịu trách nhiệm hỗ trợ sau bán hàng theo quy trình chuyên nghiệp. Bạn sẽ có một đơn vị chịu trách nhiệm rõ ràng từ sản xuất đến bảo trì.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ nấu cơm công nghiệp 8 khay
Dưới đây là các câu hỏi mà khách hàng B2B thường hỏi trước khi đặt hàng. Chúng tôi trả lời ngắn gọn, có điều kiện tham chiếu để bạn dễ so sánh và quyết định.
Tủ nấu cơm 8 khay nấu trong bao lâu?
Trong mẻ tiêu chuẩn tủ thường hoàn tất khoảng 55–60 phút. Thời gian có thể dao động ±5 phút tùy loại khay (khay nông chín nhanh hơn khay sâu), tỷ lệ gạo/nước và thao tác mở cửa khi vận hành. Điều kiện tham chiếu: gạo phổ thông, khay tiêu chuẩn và nạp đầy tải.
Tủ nấu cơm 8 khay nấu được bao nhiêu kg gạo/mẻ?
Thông thường đạt khoảng 28–36 kg/mẻ, tương đương ~3–4.2 kg/khay. Quy đổi ra phục vụ khoảng 150–200 suất tùy khẩu phần (khoảng 150–200 g/suất). Nếu bạn dùng khay sâu hoặc nấu suất nhỏ/chỉn chu, con số thực tế sẽ khác — chúng tôi sẽ tư vấn theo cấu hình khay cụ thể.
Nên chọn gas, điện hay dual‑fuel cho căng‑tin 150–200 suất?
Với quy mô 150–200 suất, dual‑fuel hoặc gas thường là lựa chọn tối ưu về chi phí vận hành (OPEX) và độ ổn định nguồn nhiệt. Điện có thể hoạt động tốt nhưng chi phí điện và yêu cầu hạ tầng (3 pha) đôi khi làm tăng TCO. Chúng tôi khuyến nghị khảo sát hiện trường để đưa quyết định cuối cùng phù hợp với giá điện/gas tại cơ sở của bạn.
Tủ có cần nguồn 3 pha không?
Phiên bản điện công suất lớn có thể yêu cầu nguồn 3 pha. Khi báo giá, chúng tôi sẽ xác nhận cấu hình điện cụ thể theo model. Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ khảo sát hiện trường và tư vấn/thi công chuyển nguồn nếu cần.
Tiêu thụ gas/giờ của tủ khoảng bao nhiêu?
Định mức tham khảo khoảng 0.8–1.0 kg/h. Con số thực tế thay đổi theo tần suất mở cửa, tải khay, chế độ nấu/giữ nhiệt và hiệu suất burner. Chúng tôi có thể cung cấp số liệu đo thực tế sau khảo sát và thử nghiệm tại xưởng hoặc hiện trường.
Tủ có dễ vệ sinh và đạt tiêu chuẩn ATTP không?
Có. Vùng tiếp xúc được gia công bằng Inox 304, mép chấn dập và mối hàn Argon TIG hạn chế khe bẩn. Van xả đáy và khay inox dễ tháo lắp giúp vệ sinh nhanh và đạt yêu cầu an toàn thực phẩm (ATTP) khi bạn vận hành theo quy trình vệ sinh định kỳ.
Chính sách bảo hành và thời gian lắp đặt như thế nào?
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12–24 tháng tùy theo cấu hình (vật liệu và hệ thống điều khiển). Lắp đặt và chạy thử thường hoàn tất trong 1–2 ngày sau khi khảo sát hiện trường. Phụ tùng thông dụng có sẵn tại kho để rút ngắn thời gian bảo trì và nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


