bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw
Khoảng giá: từ 22.700.000 ₫ đến 28.500.000 ₫
- Công suất: 6 họng x 3.5kW, tổng 21kW
- Nguồn điện: 380V, điện 3 pha
- Khả năng vận hành: Nấu đồng thời 6 món, tốc độ ổn định
- Ứng dụng: Phù hợp bếp nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp
- An toàn vận hành: Có các lớp bảo vệ, bề mặt bếp sạch
| Tên sản phẩm | bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw. |
| Mã sản phẩm | CKDV-3637 |
| Loại/Dòng sản phẩm | Bếp Âu điện từ 6 họng |
| Chất liệu | Inox 201/304, mâm từ 100% đồng, mặt kính cường lực |
| Kích thước / Quy cách | 1200 x900 x 800/250 mm; 6 vùng nấu; công suất 6 x 3.500 W |
| Số vùng nấu | 6 vùng nấu hiệu suất cao |
| Điện áp | 380V |
| Nhiên liệu sử dụng | Điện |
| Phạm vi nhiệt độ | 60-240 °C |
| Hiệu suất nhiệt | 90-95% |
| Công nghệ điều khiển | IGBT |
| Công suất | 6 x 3.500 W |
| Mâm từ | 100% Đồng |
| Chịu tải mặt kính cường lực | ≤ 300 kg |
| Chế độ nấu | 11 cấp độ |
| Hẹn giờ | Có |
| Màn hình | LCD hiển thị thông số nấu và cảnh báo lỗi |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ cuộn dây, bảo vệ PCB, bảo vệ IGBT, chống quá nhiệt, tích hợp cảm biến hở hoặc ngắn mạch, bảo vệ mạch hở |
| Công dụng | Đun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw sở hữu 6 vùng nấu độc lập, tổng công suất 6 x 3.500 W và vận hành trên điện áp 380V/50Hz. Cấu hình này cho phép nấu đồng thời nhiều món với tốc độ ổn định, giảm thời gian chờ và giữ khu bếp sạch, an toàn hơn so với bếp gas trong ca cao điểm.
Đặc điểm nổi bật của bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw:
- IGBT công suất cao: Bộ IGBT (transistor lưỡng cực cổng cách điện) điều tiết dòng điện nhanh và ổn định, hỗ trợ giữ nhiệt chính xác ở từng họng nấu.
- Inox 201/304: Thân bếp thường dùng inox 201 hoặc inox 304; inox 304 phù hợp môi trường ẩm hơn, dễ vệ sinh và bền bỉ theo thời gian.
- Mâm từ 100% đồng: Mâm từ quấn đồng giúp truyền năng lượng đều vào đáy nồi, rút ngắn thời gian gia nhiệt và giảm thất thoát nhiệt ra môi trường.
- Mặt kính cường lực: Mặt kính chịu tải ≤ 300 kg, hạn chế nứt vỡ khi đặt nồi lớn và giữ bề mặt phẳng để thao tác liên tục.
- Màn hình LCD: Màn hình LCD hiển thị mức công suất, mã lỗi và trạng thái vận hành, giúp đầu bếp kiểm soát từng vùng nấu rõ ràng.
- 11 cấp độ nhiệt: Dải 11 cấp độ nhiệt cho phép chuyển từ giữ ấm đến đun sôi nhanh, phù hợp nhiều món Âu cần kiểm soát lửa chính xác.
- Điện áp 380V: Nguồn điện 3 pha 380V giúp tải điện ổn định cho tổng công suất 21kW, phù hợp bếp có tần suất phục vụ cao.

Trong dòng bếp âu công nghiệp, cấu hình 6 họng phù hợp hơn bản 2 hoặc 4 họng khi cần chạy đồng thời nhiều nồi ở diện tích mặt bếp gọn. Bố trí này đáp ứng tốt nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể cần tốc độ phục vụ ổn định trong giờ cao điểm.
Phần chi tiết bên dưới sẽ làm rõ cấu hình kỹ thuật, mức tiêu thụ điện và lựa chọn lắp đặt phù hợp cho từng mặt bằng bếp.
Bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW 21kW — Vận hành ổn định cho ca bếp lớn
Bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW sử dụng điện áp 380V, tổng công suất 6 x 3.500 W = 21kW, cho phép 6 vùng nấu hoạt động độc lập trong cùng một ca làm việc. Cấu hình này giúp kiểm soát nhiệt chính xác, rút ngắn thời gian chờ và giữ nhịp ra món ổn định cho bếp nhà hàng, khách sạn và bếp ăn công nghiệp.
IGBT điều khiển công suất: Giữ nhiệt ổn định giờ cao điểm
IGBT là khối điều khiển công suất trung tâm, giúp thay đổi mức nhiệt nhanh và mượt khi đầu bếp chuyển giữa đun sôi, hầm và giữ nóng. Với tổng công suất 21kW và hiệu suất nhiệt 90-95%, mạch điều khiển này giảm thất thoát năng lượng, giữ nhịp nấu liên tục trong giờ cao điểm.
Hiệu ứng gia nhiệt ổn định đặc biệt phù hợp cho ca bếp phải xử lý súp, sốt, hầm và xào đồng thời mà vẫn giữ chất lượng món đồng đều.

Inox 201/304 chấn dập CNC: Bền sạch, dễ vệ sinh
Thân bếp dùng inox 201/304 chấn dập CNC, kết hợp mối hàn TIG có khí Ar bảo vệ để hạn chế oxy hóa tại các mép ghép. Cấu trúc này phù hợp môi trường bếp nhiều hơi nước và dầu mỡ; trong đó inox 304 chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường bếp công nghiệp, còn inox 201 có lợi thế chi phí ở khu vực khô ráo hơn.
Với mặt kính cường lực chịu tải ≤ 300 kg và bề mặt phẳng, việc lau chùi sau ca nấu diễn ra nhanh hơn, ít bám bẩn hơn so với bếp gas hở. Tại môi trường vệ sinh liên tục, lựa chọn vật liệu đúng chuẩn giúp khu bếp giữ thẩm mỹ và giảm thời gian bảo trì định kỳ.

Mâm từ 100% đồng + 11 cấp độ nhiệt: Nấu đa dạng món Âu
Mâm từ 100% đồng tạo khả năng truyền nhiệt ổn định, phù hợp vận hành nhiều giờ mỗi ngày trong bếp công nghiệp. Kết hợp 11 cấp độ nhiệt 60-240°C, màn hình LCD hiển thị thông số và cảnh báo lỗi, đầu bếp kiểm soát được từng món ở mức nhiệt riêng mà không phải canh lửa thủ công.
Nhờ dải nhiệt chi tiết, các món súp, sốt, hầm và áp chảo giữ chất lượng đồng đều ngay cả khi 6 họng chạy song song. Khi ca phục vụ dày, việc tách riêng mức nhiệt cho từng họng giúp bếp món Âu vận hành linh hoạt hơn và giảm lỗi chín không đều.

Mặt kính cường lực chịu tải ≤ 300 kg: An toàn cho nồi lớn
Mặt kính cường lực chịu tải ≤ 300 kg cho phép đặt nồi, chảo và khay nấu nặng mà vẫn giữ độ ổn định bề mặt trong suốt ca làm việc. Bề mặt kính kín, phẳng và ít khe hở nên hạn chế ám khói, hỗ trợ vệ sinh nhanh hơn và an toàn hơn so với bếp gas hở lửa.
Trong bếp khách sạn hoặc bếp ăn công nghiệp, nơi nồi lớn phải được luân chuyển liên tục, mặt kính tải cao giúp thao tác đặt nhấc dứt khoát hơn và giảm nguy cơ va đập vào khu vực nấu. Thiết kế này phù hợp các line bếp cần độ sạch cao và tần suất vận hành dày.

Điện áp 380V và bảo vệ đa lớp: Chạy bền, giảm rủi ro
Điện áp 380V là nền tảng để bếp 3 pha 21kW vận hành ổn định, hạn chế sụt áp khi nhiều họng chạy đồng thời. Hệ bảo vệ đa lớp gồm bảo vệ cuộn dây, PCB, IGBT, chống quá nhiệt và cảm biến hở/ngắn mạch, nhờ đó thiết bị duy trì độ bền tốt hơn trong ca bếp kéo dài.
Chuẩn điện này đặc biệt phù hợp cho bếp nhà hàng và bếp ăn công nghiệp cần chạy nhiều giờ liên tục, giảm nguy cơ dừng ca đột ngột do lỗi điện hoặc quá nhiệt. Khi hệ thống cấp điện được thiết kế đúng tải, toàn bộ line bếp hoạt động an toàn và dễ kiểm soát hơn.

So sánh 4 họng và 6 họng: Chọn đúng theo lưu lượng
Bếp âu 4 họng phù hợp mô hình vừa, còn cấu hình 6 họng 3.5kW tạo tổng công suất 21kW để xử lý nhiều món song song trong giờ cao điểm. Khác biệt này nằm ở khả năng chia tải và rút ngắn thời gian chờ, đặc biệt khi menu có nhiều món cần chạy đồng thời.
Nếu mặt bằng bếp cần cân đối giữa diện tích, tải điện và tốc độ ra món, cấu hình 6 họng cho biên độ vận hành rộng hơn và ít bị nghẽn line nấu hơn. Khi cần so sánh với các dòng công suất cao hơn từng họng, có thể đối chiếu thêm với bếp âu điện từ 4 họng 3.5kw để chọn đúng lưu lượng phục vụ và phương án lắp đặt.

Thiết bị này phù hợp khi bếp cần 6 vùng nấu độc lập, điện 3 pha ổn định và nhịp phục vụ lớn; phần FAQ tiếp theo sẽ làm rõ điện áp, lắp đặt và bảo trì.

