bếp âu điện từ 6 họng 5kw
Khoảng giá: từ 25.000.000 ₫ đến 35.900.000 ₫
- Công suất: 6 họng x 5.000W, tổng 30kW
- Điện áp: 380V, phù hợp điện 3 pha
- Hiệu suất: 90–95%
- Nhiệt độ làm việc: 60–240°C
- Chất liệu: Inox 201/304, mâm từ đồng, mặt kính cường lực
- Trang bị: IGBT và hệ thống bảo vệ quá nhiệt
| Tên sản phẩm | Bếp Âu điện từ 6 họng 5kw |
| Mã sản phẩm | CKDV-3638 |
| Loại/Dòng sản phẩm | Bếp Âu điện từ 6 họng |
| Chất liệu | Inox 201/304; mâm từ 100% đồng; mặt kính cường lực |
| Kích thước / Quy cách | 1200x900x800/250 mm; 6 vùng nấu; công suất 6 x 5000 W |
| Điện áp | 380V |
| Nhiên liệu sử dụng | Điện |
| Phạm vi nhiệt độ | 60-240 °C |
| Hiệu suất nhiệt | 90-95% |
| Công nghệ điều khiển | IGBT |
| Công suất | 6 x 5000 W |
| Chịu tải mặt kính cường lực | ≤ 300 kg |
| Chế độ nấu | 11 cấp độ |
| Hẹn giờ | Có |
| Màn hình | LCD hiển thị thông số nấu và cảnh báo lỗi |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ cuộn dây, bảo vệ PCB & bảo vệ IGBT, chống quá nhiệt, tích hợp cảm biến hở hoặc ngắn mạch, bảo vệ mạch hở |
| Kiểu dáng | Công nghiệp |
| Kệ phẳng | Có kệ phẳng đựng đồ bên dưới tiện lợi |
| Mối hàn | Hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Công dụng | Đun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
bếp âu điện từ 6 họng 5kw sử dụng 6 vùng nấu độc lập, tổng công suất 6 x 5000 W và điện áp 380V. Hiệu suất nhiệt đạt 90-95%, giúp gia nhiệt nhanh và giữ nhiệt ổn định trong ca nấu liên tục. Cấu hình này phù hợp cho nhà hàng Âu, khách sạn và bếp ăn công nghiệp cần chạy nhiều món cùng lúc.
Đặc điểm nổi bật của bếp âu điện từ 6 họng 5kw:
- IGBT ổn định nhiệt: Cụm IGBT điều khiển dòng điện chính xác, giúp từng họng phản hồi nhanh khi tăng giảm công suất.
- Inox 201/304 chống gỉ: Thân vỏ có thể dùng inox 201 hoặc 304, trong đó inox 304 phù hợp hơn ở môi trường ẩm và khu bếp vệ sinh thường xuyên.
- Mâm từ 100% đồng: Mâm từ bằng đồng nguyên chất hỗ trợ truyền từ đều, giảm hao nhiệt và tăng độ bền khi vận hành cường độ cao.
- Mặt kính cường lực chịu tải ≤ 300 kg: Bề mặt kính cường lực chịu lực tốt, phù hợp đặt nồi chảo lớn mà vẫn hạn chế nứt vỡ.
- 11 cấp độ nấu: Dải chỉnh công suất 11 mức cho phép chuyển nhanh giữa hầm, sốt, áp chảo và giữ nóng.
- Hệ thống bảo vệ quá nhiệt: Cảm biến an toàn tự ngắt khi nhiệt vượt ngưỡng, giúp bảo vệ linh kiện và giảm rủi ro trong giờ cao điểm.
- Hẹn giờ + LCD: Màn hình LCD và chức năng hẹn giờ hỗ trợ kiểm soát thời gian chuẩn hóa cho các món cần độ lặp lại cao.

Bếp thuộc dòng bếp âu công nghiệp cho line nấu nhà hàng, nên ưu tiên bố trí trên nguồn điện 380V và mặt bằng đủ thoáng cho 6 vùng nấu. Phần chi tiết bên dưới sẽ làm rõ cách cấu hình vận hành, tải điện và mức phù hợp theo quy mô bếp.
Bếp âu điện từ 6 họng 5kw — Giữ nhiệt chuẩn, chạy line lớn
bếp âu điện từ 6 họng 5kw dùng 6 vùng nấu độc lập, tổng công suất 30kW và điện áp 380V. Hiệu suất nhiệt đạt 90-95%, nên nhiệt tập trung trực tiếp vào đáy nồi thay vì thất thoát ra môi trường. Cấu hình này phù hợp bếp nhà hàng Âu, khách sạn và bếp trung tâm cần ra món liên tục.
IGBT ổn định nhiệt: Lửa đều, phản hồi nhanh
IGBT điều khiển công suất theo từng nhịp tải, giúp bếp giữ nhiệt ổn định trong ca nấu dài. Dải nhiệt 60-240°C cho phép kiểm soát từ giữ ấm đến áp chảo, trong khi hiệu suất 90-95% giảm hao phí điện đáng kể. Cách vận hành này hợp với món sốt, hầm và các line nấu cần độ đều nhiệt cao.

Với line phục vụ dày, bộ điều khiển IGBT phản hồi nhanh hơn bếp gas, nên giảm tình trạng hụt nhiệt khi thêm nguyên liệu. Nhịp nhiệt ổn định giúp món ra đều giữa các ca, đặc biệt ở nhà hàng Âu cần đồng bộ chất lượng trên nhiều họng nấu.
Mâm từ 100% đồng: Gia nhiệt nhanh, bền cường độ cao
Mâm từ 100% đồng tạo từ trường mạnh và ổn định, giúp truyền năng lượng nhanh vào đáy nồi. Khi kết hợp với 6 x 5000 W, tốc độ gia nhiệt tăng rõ rệt và giảm thời gian chờ giữa các mẻ nấu. Đây là lợi thế lớn cho bếp công nghiệp phải bật nhiều họng cùng lúc.

Điểm mạnh của mâm từ là chịu tải tốt khi vận hành liên tục, hạn chế suy giảm hiệu năng theo thời gian. Nhờ đó, bếp trung tâm có thể quay vòng món nhanh hơn trong khung giờ phục vụ dày mà không phải tăng số lượng thiết bị.
Inox 201/304 và hàn TIG khí Ar: Bền, sạch, chống gỉ
Thân vỏ inox 201/304 giúp bếp chịu ẩm, chống gỉ và dễ vệ sinh trong môi trường dầu mỡ. Bề mặt inox 304 bền hơn trong khu vực rửa và nấu ẩm, còn inox 201 là phương án tối ưu chi phí khi cần cân đối ngân sách; khác biệt này được thể hiện rõ khi so sánh qua so sánh inox 304 và 201. Mối hàn TIG khí Ar làm giảm oxy hóa, tăng độ kín và giữ khung bếp ổn định lâu dài.

Cấu trúc hàn kín giảm bám cặn ở các mép nối, nên việc lau chùi sau ca làm việc nhanh hơn. Với bếp công suất lớn, vật liệu và mối hàn ổn định là điều kiện cần để duy trì tuổi thọ thiết bị trong môi trường bếp nóng ẩm.
Mặt kính cường lực chịu tải: An toàn khi đặt nồi lớn
Mặt kính cường lực chịu tải ≤ 300 kg cho phép đặt nồi chảo lớn mà vẫn giữ mặt bếp ổn định. Bề mặt phẳng giúp thao tác nhanh, hạn chế trượt nồi và giảm điểm bám bẩn trên line nấu. Nhờ đó, khu bếp giữ được độ gọn và an toàn khi phục vụ đông ca.

Kết cấu mặt kính chịu lực phù hợp các bếp khách sạn, nhà hàng có nhiều nồi dung tích lớn. Khi thao tác trên bề mặt phẳng, đầu bếp kiểm soát vị trí nồi tốt hơn và giảm rủi ro va chạm trong giờ cao điểm.
380V và 11 cấp độ nấu: Tải điện dễ tính, nhiệt dễ chỉnh
Điện áp 380V giúp bếp vận hành ổn định trên hệ thống điện 3 pha, đủ tải cho 6 vùng nấu độc lập. 11 cấp độ nấu cho phép điều chỉnh từ 60-240°C theo từng món, nên cùng một thiết bị có thể dùng cho hầm, sốt, chiên áp chảo và giữ nóng. Cấu hình này đặc biệt hữu ích khi line bếp phải chạy nhiều món đồng thời.

So với các line dùng điện đơn pha, 380V giảm áp lực tải trên từng nhánh và giúp phân bổ công suất hợp lý hơn. Với mô hình bếp trung tâm, lợi thế này hỗ trợ vận hành ổn định trong khung giờ cao điểm mà vẫn giữ nhiệt độ ra món đồng đều.
So sánh 5kW và 3.5kW: Chọn đúng quy mô phục vụ
Bản 5kW phù hợp line nấu lớn, còn bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw thường hợp với quy mô nhỏ hơn và tải điện thấp hơn. Khi cùng vận hành 6 họng, mức 5kW/họng tạo tổng công suất cao hơn, nên phù hợp ca phục vụ dày và nhiều món chạy đồng thời. Cách chọn này giúp cân bằng tốc độ ra món với chi phí điện và hạ tầng cấp nguồn.

Với nhà hàng khách sạn có tần suất gọi món cao, bản 5kW giảm thời gian chờ và giữ nhịp phục vụ ổn định hơn. Bản 3.5kW lại phù hợp bếp vừa, nơi tải điện và chi phí đầu tư ban đầu cần được kiểm soát chặt hơn.
Trong các dự án cần triển khai nhanh và đúng kỹ thuật, cấu hình này thường được đặt cùng line bếp theo tiêu chuẩn điện 3 pha.
Bố cục này tạo nền cho phần FAQ về tải điện, lắp đặt và chi phí vận hành ở phần tiếp theo.

