Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ
6.000.000 ₫
Tăng năng suất nấu cơm đồng đều và an toàn cho bếp công nghiệp với tủ 4 khay dùng điện — giảm thời gian vận hành và tối ưu TCO. Thiết kế vỏ Inox 2 lớp với lớp cách nhiệt PU, điều khiển hẹn giờ và chỉnh nhiệt độ chính xác; năng suất linh hoạt 12–36 kg/mẻ (khay nông ~28 kg / khay sâu ~36 kg), tiêu thụ ~6 kWh/mẻ với tủ 6 kW, hỗ trợ nguồn 1 pha/3 pha. Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng kèm CO/CQ, bảo hành, phụ tùng sẵn có và tư vấn kỹ thuật 24/7 (phản hồi 2–4 giờ) — liên hệ để nhận báo giá và cấu hình tùy biến.
| Tên sản phẩm | Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ |
| Loại sản phẩm | Tủ nấu cơm dùng điện |
| Kích thước sản phẩm | 680 x 560 x 953 mm |
| Kích thước khay | 400 x 600 x 50 mm |
| Trọng lượng | 60 kg |
| Nhiên liệu | Điện |
| Số khay | 4 khay |
| Nhiệt độ hoạt động | 50 – 1000 °C |
| Áp suất | 0,015 – 0,02 Pa |
| Điện áp | 220-380 V |
| Công suất | 6 kW |
| Dung lượng gạo (khay cạn) | 3 – 3,2 kg gạo (nấu được 28 kg gạo/mẻ) |
| Dung lượng gạo (khay sâu) | 4 – 4,2 kg gạo (nấu được 36 kg gạo/mẻ) |
| Thời gian nấu mỗi mẻ | 55 – 60 phút |
| Chất liệu vỏ | Inox 201 dày 1mm, không gỉ, cắt gấp bằng máy thủy lực, mối hàn Argon chống oxy hóa |
| Chân đế | Bọc cao su hoặc bánh xe, dùng hộp inox 40×40 mm có thể điều chỉnh chiều cao |
| Chức năng | Nấu cơm, hấp cơm và các loại thực phẩm như rau, củ, quả, hải sản |
| Trang bị an toàn và tiện ích | Atomat, khởi động từ, rơ le nhiệt, đèn báo có điện và đèn báo tủ đang hoạt động |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
Giới thiệu
Chúng tôi giới thiệu Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ — thiết bị công nghiệp nhỏ gọn, phù hợp cho nhà hàng, căng tin, dịch vụ catering, bệnh viện và trường học. Bạn có thể vận hành dễ dàng nhờ chức năng hẹn giờ và điều chỉnh nhiệt độ, giúp quản lý bếp hiệu quả mà không cần canh trực liên tục.
Thiết bị được chế tạo từ inox hai lớp với lớp cách nhiệt dày, mang lại năng suất cao, cơm chín đồng đều và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Khi mua tại Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận đầy đủ CO/CQ, bảo hành chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7; chúng tôi cam kết quy trình chuyên nghiệp từ giao hàng đến nghiệm thu. Tham khảo thêm dòng tủ hấp cơm công nghiệp nếu bạn cần phương án đa năng cho bếp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ
Đây là tóm tắt các điểm then chốt để bạn quét nhanh và quyết định bước tiếp theo. Chúng tôi — Cơ Khí Đại Việt — trình bày rõ ràng lợi ích kỹ thuật, hiệu suất vận hành và lợi thế dịch vụ để bạn dễ so sánh khi lựa chọn thiết bị cho bếp ăn công nghiệp.
- Giới Thiệu Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ: Phân phối chính hãng kèm CO/CQ và hỗ trợ 24/7, giúp bạn đảm bảo nguồn gốc thiết bị và an tâm về dịch vụ hậu mãi.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ: Thiết kế inox 2 lớp với lớp cách nhiệt PU dày 30–38mm, tích hợp hẹn giờ và cài đặt nhiệt độ (0–110°C) cùng thanh nhiệt công suất lớn (~6kW) đảm bảo cơm chín đều, tiết kiệm điện và cải thiện hiệu suất vận hành.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ: Thông số rõ ràng (kích thước tham khảo ~700×600×950 mm, năng suất 12–20 kg gạo/mẻ, nguồn 220V/380V) giúp bạn lựa chọn cấu hình phù hợp và dự toán TCO chính xác.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ: Đa năng (nấu, hấp, hâm nóng), vệ sinh nhanh, độ bền vật liệu cao và các tính năng an toàn như van xả áp, phao cấp nước chống tràn.
- So Sánh Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? ROI và chi phí sở hữu (TCO) cạnh tranh so với nhiều thương hiệu; bạn có thể nhận lợi ích chi phí vận hành thấp hơn khi xét tiêu chí bảo hành và dịch vụ.
- Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Là Đối Tác Cung Cấp Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện: Quy trình chuyên nghiệp từ tư vấn kỹ thuật đến nghiệm thu, bảo hành chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh — đảm bảo thiết bị vận hành liên tục cho bếp của bạn.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ: Tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và chính sách bảo hành minh bạch giúp bạn giảm rủi ro khi quyết định đầu tư.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ
Đây là bảng thông số kỹ thuật dành cho kỹ sư và bộ phận mua sắm để kiểm tra tương thích và nghiệm thu. Chúng tôi trình bày đầy đủ các kích thước, điện, công suất, năng suất và các thiết bị an toàn để bạn đối chiếu nhanh.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ |
| Loại tủ | Tủ hấp/nấu hơi điện công nghiệp, 2 lớp inox + cách nhiệt PU |
| Kích thước (DxRxC) | ~700 x 600 x 950 mm (mẫu tham khảo; có thể tùy chỉnh) |
| Kích thước khay | Khay nông: 400 x 300 x 30 mm • Khay sâu: 400 x 300 x 70 mm (tùy chọn) |
| Trọng lượng | ~60–80 kg (tùy vật liệu inox 201/304 và cấu hình) |
| Nhiên liệu | Điện (điện lưới 1 pha 220V/50Hz hoặc 3 pha 380V/50Hz tùy model) |
| Số khay | 4 khay |
| Nhiệt độ hoạt động | Cài đặt nhiệt độ 0–100°C (một số model hỗ trợ đến 110°C) |
| Áp suất | Hơi áp suất thấp; trang bị van xả áp an toàn và thiết kế không tạo áp suất cao |
| Điện áp | 220V/50Hz (mẫu 1 pha) hoặc 380V/50Hz (mẫu 3 pha) — xác nhận theo đơn đặt hàng |
| Công suất | 6.0 kW (thông dụng); có thể nâng công suất theo yêu cầu |
| Khả năng nấu (kg/mẻ) | Khay nông: ~3.5 kg/khay → tổng ~14 kg/mẻ • Khay sâu: ~5 kg/khay → tổng ~20 kg/mẻ |
| Thời gian nấu / mẻ | 45–60 phút (tùy loại gạo, lượng nước và chế độ nhiệt) |
| Chất liệu vỏ | Inox 201 hoặc Inox 304 (vật liệu thực phẩm), 2 lớp với PU cách nhiệt 30–38 mm |
| Chân đế | Chân inox có bánh xe (có khóa) hoặc chân cố định theo yêu cầu |
| Chức năng | Hẹn giờ, điều chỉnh nhiệt độ, cấp nước tự động với phao chống tràn, nấu/hấp/giữ ấm |
| Thiết bị an toàn | Van xả áp, phao chống tràn, aptomat chống quá tải, đồng hồ đo nhiệt độ, báo chuông kết thúc |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt — phân phối chính hãng, CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 |
Ghi chú: Các thông số trên là cấu hình tham khảo tổng hợp từ dữ liệu thị trường; chúng tôi có thể tùy biến kích thước, công suất và vật liệu theo yêu cầu dự án để tối ưu TCO và hiệu suất vận hành.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ
Bạn cần một giải pháp nấu cơm công nghiệp đáng tin cậy để đảm bảo suất ăn đều, tiết kiệm nhân lực và tối ưu chi phí vận hành. Dưới đây là phân tích kỹ thuật, kèm liên kết tham khảo sản phẩm để bạn so sánh và đối chiếu.
Hiệu suất nấu cao (28–36 kg/mẻ)
Tủ trang bị tổng công suất khoảng 6 kW, 4 khay tiêu chuẩn và thời gian nấu 55–60 phút cho một mẻ. Khả năng xử lý 28–36 kg gạo/mẻ cho phép giảm số lượt nấu trong ngày, phù hợp căng tin, cơ sở catering. Bạn sẽ tăng năng suất phục vụ, giảm nhân công trực bếp và đảm bảo cung cấp suất ăn đều đặn vào giờ cao điểm. Xem thêm cấu hình và ứng dụng thực tế tại Tủ nấu cơm dùng điện.

Thiết kế Inox bền bỉ & dễ vệ sinh
Vỏ Inox dày ~1 mm với mối hàn Argon gia cường và lớp cách nhiệt giữa hai lớp inox. Thiết kế này chống ăn mòn, hạn chế móp méo và cho bề mặt dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Bạn hưởng lợi từ độ bền vật liệu cao, giảm chi phí bảo trì theo thời gian và kéo dài tuổi thọ thiết bị—giảm TCO cho đơn vị vận hành.

Hẹn giờ & điều chỉnh nhiệt độ — tiết kiệm chi phí vận hành
Bảng điều khiển tích hợp chức năng hẹn giờ và cài đặt nhiệt độ (phạm vi thực tế thiết kế thường 0–110°C), kèm phao cấp nước và van xả an toàn. Điều khiển chính xác quy trình nấu giúp giảm hao hụt nước, ngăn trào và tránh nấu quá nhiệt, đồng thời giảm tỷ lệ lỗi vận hành.
Kết quả là tiết kiệm điện và nước, giảm rủi ro do sai thao tác, và tăng tính an toàn cho bếp—một giải pháp tối ưu cho các bếp ăn quy mô nhỏ đến trung bình. Tủ cũng có thể dùng linh hoạt như một tủ hấp cơm công nghiệp cho nhu cầu đa dạng.

Về bảo trì và lắp đặt—điểm mà nhiều đối thủ ít nêu chi tiết—chúng tôi cung cấp quy trình chuyên nghiệp: kiểm tra nghiệm thu sau lắp đặt, hướng dẫn vệ sinh định kỳ (rửa khay, kiểm tra phao/van, làm sạch đường hơi), và lịch bảo trì khuyến nghị 6–12 tháng. Thao tác đơn giản, phụ tùng tiêu hao dễ thay, giúp bạn tối ưu chi phí bảo trì dài hạn (TCO).
Muốn kiểm tra tương thích với dây chuyền bếp của bạn hoặc yêu cầu tùy biến thông số kỹ thuật để tối ưu hiệu suất vận hành? Liên hệ chúng tôi để được tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.
So Sánh Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Bạn cần so sánh nhanh giữa lựa chọn đầu tư chất lượng và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường để đánh giá TCO và rủi ro vận hành. Chúng tôi trình bày bảng đối chiếu thực tế nhằm giúp bạn quyết định dựa trên chi phí dài hạn, độ bền và hỗ trợ kỹ thuật. Xem thêm về khay cơm inox mà chúng tôi cung cấp để đảm bảo tương thích và hiệu suất mẻ nấu.
| Tiêu Chí | Tủ nấu cơm 4 khay (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu/Thương Hiệu | Inox 2 lớp tiêu chuẩn (304/201 tùy cấu hình) với lớp cách nhiệt PU dày, cắt gấp bằng CNC; thương hiệu có chứng từ CO/CQ và kiểm tra chất lượng trước giao hàng. | Thường dùng inox mỏng hơn, kiểm soát chất lượng kém, ít hoặc không có CO/CQ; dễ trầy, móp theo thời gian. |
| Độ Bền/Công Nghệ | Cách nhiệt dày 30–38mm, thanh nhiệt inox công suất cao, điều khiển điện tử hẹn giờ và cài nhiệt độ chính xác — giảm số lần sửa chữa và tăng tuổi thọ thiết bị. | Công nghệ cơ bản, cách nhiệt mỏng, phân bố hơi không đều; dễ hỏng ở các bộ phận điện và thanh nhiệt. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành chính hãng, cung cấp CO/CQ khi cần cho đơn hàng B2B, quy trình bảo hành rõ ràng và dịch vụ hậu mãi theo hợp đồng. | Bảo hành ngắn hạn hoặc khó tiếp cận; nhiều nhà cung cấp nhỏ không có dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. |
| Hỗ Trợ Kỹ Thuật | Hỗ trợ kỹ thuật nhanh, tư vấn cài đặt nhiệt/hẹn giờ, phụ tùng sẵn có và lắp đặt bởi đội ngũ có kinh nghiệm — giảm thời gian chết máy. | Hỗ trợ hạn chế, phải chờ lâu để có phụ tùng; nhiều rủi ro khi cần sửa cấp tốc trong giờ cao điểm. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí đầu tư ban đầu hợp lý nhưng TCO thấp hơn nhờ ít sửa chữa, hiệu suất/mẻ cao hơn và dịch vụ bảo trì chuyên nghiệp. | Giá mua thấp nhưng TCO thường cao hơn do chi phí sửa chữa, thay phụ tùng và mất doanh thu do downtime. |
Ngắn gọn: đầu tư vào tủ của Cơ Khí Đại Việt giúp bạn giảm TCO thực tế — ít chi phí sửa chữa, năng suất mỗi mẻ cao hơn và hỗ trợ CO/CQ kèm dịch vụ bảo trì chuyên nghiệp. Nếu bạn quan tâm đến hiệu quả năng lượng trong vận hành, chúng tôi cũng có tài liệu tham khảo về tiêu thụ điện và cách tối ưu hóa.
Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Là Đối Tác Cung Cấp Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ?
Chúng tôi phân phối chính hãng tủ nấu cơm 4 khay, kèm đầy đủ CO/CQ và hợp đồng nhập khẩu hoặc chứng nhận từ nhà sản xuất đối tác. Nếu bạn cần kiểm tra nguồn gốc hoặc hồ sơ chất lượng, đội ngũ Cơ Khí Đại Việt cung cấp chứng từ rõ ràng và tư vấn kỹ thuật liên quan đến dòng Tủ nấu cơm dùng điện.
Chúng tôi duy trì tồn kho và giao hàng nhanh cho các dự án B2B — từ bếp ăn tập thể đến nhà hàng chuỗi. Bạn sẽ được hỗ trợ tài liệu procurement (catalog, spec-sheet, bản vẽ lắp đặt) để thuận tiện cho hồ sơ mua sắm và nghiệm thu.
Cam kết dịch vụ của chúng tôi bao gồm bảo hành chính hãng, phụ tùng thay thế sẵn có và phản hồi kỹ thuật 2–4 giờ cho các sự cố tại hiện trường. Đội ngũ kỹ thuật thực hiện lắp đặt trọn gói theo quy trình chuyên nghiệp và hỗ trợ hướng dẫn vận hành để tối ưu hiệu suất vận hành và TCO.

Để nhận báo giá cụ thể hoặc lên lịch khảo sát, bạn có thể gọi hotline 0906638494 hoặc điền form yêu cầu tại danh mục Thiết bị bếp công nghiệp — chúng tôi sẽ phản hồi nhanh và hỗ trợ bạn từ khâu lựa chọn thiết bị đến nghiệm thu dự án.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ nấu cơm 4 khay dùng điện có hẹn giờ và nhiệt độ
Dưới đây là các câu hỏi tiền mua thường gặp; chúng tôi trả lời ngắn gọn, chính xác để bạn đánh giá nhanh về năng suất, tiêu thụ điện và yêu cầu nguồn.
Mỗi mẻ tủ nấu cơm 4 khay này nấu được bao nhiêu kg gạo?
Với cấu hình khay khay nông bạn có thể nạp khoảng 3–3,2 kg/gần khay, tương ứng tổng ~28 kg/mẻ. Với khay sâu thông dụng, mỗi khay chứa ~4–4,2 kg → khoảng 36 kg/mẻ.
Bạn nên chọn loại khay theo quy mô suất ăn và mật độ vận hành: khay sâu phù hợp khi cần nấu ít lượt nhưng mỗi lượt lớn; khay nông phù hợp khi cần phân suất nhỏ, thời gian nấu linh hoạt.
Tiêu thụ điện cho mỗi mẻ là bao nhiêu?
Tủ tiêu chuẩn có công suất khoảng 6 kW. Với thời gian nấu thực tế ~55–60 phút, ước tính điện năng tiêu thụ khoảng ≈6 kW·h/mẻ.
Lưu ý: con số là ước tính—hiệu suất điện thực tế thay đổi theo độ kín của tủ, chất lượng lớp cách nhiệt, tần suất mở cửa trong quá trình nấu và thời gian tiền gia nhiệt. Nếu cần số chính xác cho TCO, bạn nên đo với công tơ hoặc yêu cầu báo cáo năng lượng trước nghiệm thu.
Có thể sử dụng nguồn 1 pha hay cần 3 pha?
Tủ có thể được cấu hình cho điện áp 220–380V, tức hỗ trợ cả 1 pha hoặc 3 pha tùy model và yêu cầu lắp đặt.
Bạn cần kiểm tra bảng điều khiển và phiếu kỹ thuật đi kèm để xác định cấu hình cụ thể cho từng máy. Trước lắp đặt, hãy đảm bảo có nối đất đúng tiêu chuẩn và aptomat (cb) phù hợp; nếu cần, liên hệ đội kỹ thuật của chúng tôi để xác định cấu hình nguồn và tư vấn đấu nối an toàn cho site.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


