Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 500x600x300mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị ngoài trời tối ưu — giảm downtime và chi phí bảo trì cho hệ thống điện của dự án. Vỏ tủ inox 500×600×300 mm chế tạo từ Inox 304 dày 1.2 mm, đạt chuẩn IP54 với gioăng và mái che, lỗ cable gland theo yêu cầu, gia công CNC và hàn chuyên dụng tại xưởng đạt ISO 9001:2015, có thể tùy chỉnh theo bản vẽ. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12–24 tháng, kiểm tra tiêu chuẩn IP sau lắp, giao hàng nhanh 7–21 ngày — liên hệ ngay để yêu cầu bản vẽ kỹ thuật và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x300mm |
| Mã sản phẩm | Không có |
| Loại/Dòng sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 |
| Kích thước (DxRxC) | 500 x 600 x 300 mm |
| Độ dày vỏ | 1,2 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Tiêu chuẩn chống nước, chống bụi | IP54 |
| Đặc điểm nổi bật | – Thiết kế 2 lớp cửa và mái che – Khả năng chống nước, chống bụi hiệu quả – Độ bền cao, không xảy ra phản ứng hóa học với môi trường – Phù hợp làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x300mm
Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 500x600x300mm là giải pháp bảo vệ thiết bị điều khiển ngoài trời dành cho kỹ sư điện, nhà thầu M&E và các nhà máy cần bảo đảm hiệu suất vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
Sản phẩm bảo vệ thiết bị khỏi mưa, bụi và độ ẩm, giúp giảm downtime, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí vòng đời (LCC). Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt với quy trình kiểm soát theo ISO 9001:2015, chúng tôi đảm bảo kích thước và hoàn thiện theo bản vẽ kỹ thuật, đáp ứng yêu cầu CAPEX và OPEX của dự án.
Để xem cấu tạo chi tiết và các tùy chọn vật liệu, bạn có thể Tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện inox hoặc Xem các vỏ tủ điện ngoài trời trên trang của chúng tôi.
Xưởng sản xuất: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, H. Nhơn Trạch, Đồng Nai. Mọi yêu cầu kỹ thuật hoặc bản vẽ tùy chỉnh, vui lòng liên hệ hotline: 0906638494 / 0337644110 để được tư vấn nhanh và nhận báo giá chính xác theo dự án.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 500x600x300mm
Sau khi Bạn đã đọc phần giới thiệu về sản phẩm và cam kết sản xuất tại xưởng, đây là bản tóm tắt nhanh để hỗ trợ quyết định: định nghĩa ngắn, lợi ích chính, ưu thế kỹ thuật và lý do nên chọn Cơ Khí Đại Việt làm đối tác cung cấp.
- Định nghĩa ngắn: Vỏ tủ điện ngoài trời kích thước 500x600x300mm, đạt tiêu chuẩn IP54, thường chế tạo từ inox 304 để bảo vệ hệ thống điều khiển khỏi bụi và nước bắn, phù hợp cho hầu hết ứng dụng ngoài trời tiêu chuẩn.
- Lợi ích thực tế (LCC/TCO): Giảm chi phí vận hành (OPEX) nhờ độ bền vật liệu và ít bảo trì; đầu tư CAPEX ban đầu hợp lý nhưng mang lại tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp trong vòng 10–15 năm sử dụng.
- Ưu thế kỹ thuật: Khung và vỏ làm từ inox 304 chống ăn mòn; lựa chọn độ dày 1.0–1.5mm (thông dụng 1.2mm) tăng khả năng chịu lực; thiết kế 2 lớp cửa kết hợp mái che giúp nâng cao hiệu suất bảo vệ chống nước và bụi.
- Tính thích ứng dự án: Sản xuất tại xưởng cho phép gia công theo bản vẽ kỹ thuật, thêm phụ kiện (khóa đa điểm, cable gland, giá đỡ trong tủ) và nghiệm thu theo yêu cầu dự án — tối ưu cho công trình cần tuỳ chỉnh.
- An toàn vận hành: Cấu trúc kín, tiếp địa đúng chuẩn và gioăng chống nước đảm bảo giảm rủi ro phóng điện, ngắn mạch do ẩm; phù hợp dùng cho hệ thống điều khiển, phân phối điện và tủ điều khiển trạm biến áp nhỏ.
- Lợi thế khi chọn Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất theo tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng tại xưởng, cung cấp bản vẽ kỹ thuật trước nghiệm thu, dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp — giúp bạn rút ngắn thời gian nghiệm thu và giảm rủi ro vận hành.
Nếu Bạn cần điểm tóm tắt ngắn gọn: sản phẩm cân bằng giữa hiệu suất bảo vệ và chi phí, dễ tùy chỉnh theo công trình và phù hợp cho hầu hết ứng dụng ngoài trời tiêu chuẩn. Để xem chi tiết từng thông số vật liệu, kích thước và tùy chọn độ dày, mời xem phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết” tiếp theo.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x300mm
Sau khi đã xem các điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn và đội ngũ kỹ thuật hoặc bộ phận mua sắm đối chiếu khi lập hồ sơ dự án, nghiệm thu và đặt hàng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x300mm |
| Kích thước (H x W x D) | 500 x 600 x 300 mm |
| Độ dày | Tiêu chuẩn 1.2 mm (tùy chọn 1.0 mm / 1.5 mm theo yêu cầu dự án) |
| Chất liệu | Inox 304 (mặc định); có thể cung cấp inox 201 hoặc inox 316 khi yêu cầu chống ăn mòn cao hơn |
| Số cửa | Thiết kế 2 lớp cửa (cửa ngoài + cửa bảo vệ bên trong) để tăng cường bảo vệ và thuận tiện thao tác |
| Mái che | Có mái che tích hợp giúp ngăn nước mưa trực tiếp xuống khe cửa |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 (chống bụi có hại và nước bắn vào từ mọi hướng) |
| Lỗ bắt dây / Cable gland | Khoan lỗ theo yêu cầu vị trí (đáy hoặc hông); cung cấp theo thông số cable gland do bạn chỉ định |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) – gia công theo đơn |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 10–18 kg (phụ thuộc độ dày vật liệu và phụ kiện đi kèm) |
| Thời gian giao hàng (theo đơn) | Tùy theo số lượng và yêu cầu tùy chỉnh; thường 7–21 ngày làm việc |
| Tải bản vẽ kỹ thuật (PDF/DWG) | Xin liên hệ bộ phận kỹ thuật để nhận bản vẽ chi tiết (email: info@giacongsatinox.com) — chúng tôi gửi file PDF/DWG theo yêu cầu dự án |
Những thông số này giúp Bạn xác định nhanh tính tương thích với hiện trường và lập danh mục vật tư cho dự án. Nếu cần thông số thay đổi (vật liệu, độ dày, vị trí lỗ cable gland), chúng tôi có thể cập nhật bản vẽ và báo giá theo yêu cầu. Xem tiếp phần “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 500x600x300mm” để hiểu rõ lợi ích vận hành và chi phí vòng đời khi đầu tư.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 500x600x300mm
Sau khi bạn đã xem bảng thông số kỹ thuật chi tiết, bước tiếp theo là đánh giá những lợi thế thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành và độ tin cậy hệ thống.
Vật liệu: Inox 304 – Chống ăn mòn và tuổi thọ dài
Vỏ được chế tạo từ Inox 304 dày 1.2 mm, mang lại bề mặt chịu ăn mòn và chống oxy hóa tốt trong môi trường ngoài trời. Nhờ đặc tính vật liệu, tủ ít xảy ra hiện tượng rỉ sét khi tiếp xúc với độ ẩm và axit nhẹ, do đó giảm nhu cầu bảo trì thường xuyên.
Kết quả là chu kỳ thay thế được kéo dài, giúp bạn tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho cả hệ thống; nếu cần tham khảo cấu hình chi tiết hơn, bạn có thể xem Chi tiết vỏ tủ điện inox.

Tiêu chuẩn IP54, gioăng cao su & mái che – Bảo vệ trước bụi và nước bắn
Thiết kế đạt tiêu chuẩn IP54 kết hợp gioăng cao su chất lượng và mái che làm tăng khả năng ngăn bụi cùng lượng nước bắn trực tiếp vào buồng tủ. Bảo vệ phần tử điện tử nhạy cảm khỏi hơi ẩm và bụi dẫn tới hiện tượng phóng điện hoặc chập mạch. Hệ quả thực tế là rủi ro sự cố giảm, an toàn vận hành và hiệu suất thiết bị được duy trì ổn định; để tham khảo các cấu hình tủ điều khiển tương ứng, bạn có thể Xem vỏ tủ điện điều khiển.

Sản xuất tại xưởng: Chấn dập CNC & hàn chuyên dụng – Kiểm soát chất lượng
Quy trình gia công sử dụng chấn dập CNC và hàn chuyên dụng, kèm theo kiểm tra tiêu chuẩn IP ngay tại xưởng, giúp đảm bảo kích thước chính xác và mối hàn đồng nhất giữa các lô sản phẩm. Độ chính xác này cải thiện khả năng lắp đặt, giảm sai số khi triển khai bảng điều khiển và phụ kiện, đồng thời mối hàn bền cho phép tủ chịu được rung động công nghiệp.
Với năng lực sản xuất như vậy, chúng tôi dễ dàng tùy chỉnh theo bản vẽ dự án, giúp bạn rút ngắn thời gian nghiệm thu và giảm rủi ro kỹ thuật khi chuyển từ mẫu thử sang sản xuất hàng loạt.

Ba điểm nêu trên thể hiện sự kết hợp giữa vật liệu chọn lọc, tiêu chuẩn bảo vệ và quy trình sản xuất kiểm soát chặt chẽ — những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến CAPEX và OPEX của dự án. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ so sánh chi tiết để giúp bạn đánh giá khả năng sinh lời khi đầu tư vào vỏ tủ IP54 so với các lựa chọn thay thế, tập trung vào hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời và rủi ro bảo trì.
So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 500x600x300mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem xét chi tiết Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 500x600x300mm — đặc biệt là vật liệu Inox 304 dày 1.2 mm và quy trình CNC/hàn chuyên dụng — bạn cần một so sánh thực tế để đánh giá chi phí đầu tư và chi phí vòng đời (TCO).
Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa phương án chất lượng của Cơ Khí Đại Việt và các Sản phẩm giá rẻ khác, nhằm hỗ trợ quyết định đầu tư có căn cứ cho dự án của bạn. Bạn cũng có thể tham khảo thêm Xem danh mục vỏ tủ điện để lựa chọn mẫu phù hợp.
| Tiêu chí | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x300mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 cao cấp (tuỳ chọn inox 316 cho môi trường ăn mòn); chống gỉ, độ bền vật liệu cao, phù hợp lắp đặt ngoài trời. | Inox 201 hoặc thép mạ; rẻ hơn ban đầu nhưng dễ ăn mòn tại khí hậu ẩm hoặc ven biển. |
| Độ dày vật liệu | Tiêu chuẩn 1.2 mm (tăng khả năng chịu lực, ít biến dạng cơ học). | Thường 1.0 mm hoặc mỏng hơn; độ cứng và tuổi thọ thấp hơn. |
| Công nghệ xử lý mối hàn | CNC, cắt laser/đột chính xác; hàn Tig/Mig với quy trình kiểm soát chất lượng; mối hàn kín đảm bảo IP54 xuyên suốt. | Hàn tay, xử lý mối hàn sơ sài; kiểm soát chất lượng hạn chế, dễ gây rò nước và giảm tuổi thọ. |
| Chính sách bảo hành | Bảo hành 12–24 tháng, hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi từ Cơ Khí Đại Việt. | Bảo hành ngắn hạn (thường 6–12 tháng) hoặc giới hạn dịch vụ hậu mãi. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng OPEX thấp: ít bảo trì, ít thay thế, giảm rủi ro vận hành dự án. | Giá mua thấp nhưng chi phí bảo trì, thay thế và rủi ro gián đoạn vận hành làm tăng TCO trong vòng đời thiết bị. |
Khi xét TCO, Bạn sẽ thấy lợi thế rõ rệt: chi phí bảo trì thấp hơn do vật liệu và mối hàn chất lượng; tuổi thọ cao hơn giúp hoãn CAPEX thay thế; rủi ro dự án giảm, tức là tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn (OPEX). Đầu tư ban đầu vào giải pháp của Cơ Khí Đại Việt thường được hoàn vốn qua giảm chi phí bảo trì và giảm thời gian ngưng trệ trong suốt vòng đời thiết bị.
Thông tin so sánh trên trợ giúp Bạn ra quyết định đầu tư có cơ sở. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết về An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt để Bạn đánh giá năng lực cung ứng và dịch vụ hậu mãi.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi đã so sánh các lựa chọn đầu tư, bạn sẽ thấy năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi quyết định hiệu quả vận hành dài hạn. Cơ Khí Đại Việt không chỉ cạnh tranh về thông số kỹ thuật và chi phí vòng đời; chúng tôi còn minh chứng bằng năng lực xưởng và danh mục thực tế — xem thêm Sản phẩm vỏ tủ điện khác để đối chiếu các cấu hình và phương án lắp đặt.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của chúng tôi trang bị hệ thống gia công cơ khí hiện đại: máy cắt laser fiber và máy chấn/CNC cho độ chính xác cắt gấp, máy hàn chuyên dụng (TIG/MIG) cho mối hàn thẩm mỹ và bền chắc, cùng thiết bị kiểm tra kích thước và kiểm soát chất lượng.
Quy trình làm việc bắt đầu từ nhận bản vẽ PDF/DWG, lập chương trình gia công CNC, gia công chi tiết, xử lý bề mặt, rồi vào khâu kiểm tra QC theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 trước khi đóng gói. Vật liệu tiêu chuẩn chúng tôi dùng là inox 304 (độ dày phổ biến 1.0–1.5 mm; bản chuẩn 1.2 mm), phù hợp yêu cầu IP54 cho lắp ngoài trời; nếu dự án cần vật liệu khác hoặc nâng cấp chống ăn mòn, chúng tôi nhận sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành mặc định 12 tháng, có thể mở rộng đến 24 tháng theo hợp đồng dự án. Dịch vụ kèm theo bao gồm hỗ trợ lắp đặt tại công trường, kiểm tra tình trạng gioăng và mức độ kín nước sau lắp để xác nhận cấp bảo vệ IP54, cùng kiểm tra nghiệm thu theo bản vẽ.
Trong giai đoạn vận hành, bạn sẽ nhận được hỗ trợ sửa chữa nhanh, cung cấp phụ tùng thay thế và tư vấn tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX) để giảm tổng chi phí sở hữu (TCO). Muốn xem mẫu thực tế và cấu hình inox, bạn có thể Xem vỏ tủ điện inox của chúng tôi hoặc gọi hotline 0906 638 494 để đặt lịch khảo sát và gửi bản vẽ PDF/DWG.

Nếu còn băn khoăn về tính năng kỹ thuật hoặc điều khoản bảo hành, phần tiếp theo — “Câu Hỏi Thường Gặp” — sẽ trả lời các thắc mắc thường gặp và hướng dẫn nghiệm thu thực tế.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x300mm
Sau khi đã xem phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, bạn có thể còn những câu hỏi cụ thể về tiêu chuẩn, bảo trì và thời gian giao hàng. Dưới đây là các trả lời ngắn, thiết thực nhằm hỗ trợ bạn ra quyết định kỹ thuật và đặt hàng.
IP54 là gì và bảo vệ như thế nào?
IP54 là mã bảo vệ cho phép bụi xâm nhập ở mức giới hạn và bảo vệ khỏi nước bắn (spray) từ mọi hướng. Vỏ tủ đạt IP54 ngăn ngừa bụi có hại và bảo vệ thiết bị khỏi nước phun, giúp giảm nguy cơ ẩm/điện. Tiêu chuẩn này không bảo vệ cho việc ngập nước; không dùng cho môi trường bị ngập hoặc phun mạnh liên tục.
Có nên dùng vỏ tủ IP54 ở khu vực ven biển không?
IP54 cung cấp chống bụi và nước bắn nhưng vùng ven biển có nguy cơ ăn mòn do phun muối. Nếu bạn lắp đặt ven biển, ưu tiên Inox 304 kèm xử lý bề mặt và lịch bảo trì định kỳ; trong trường hợp phun muối mạnh nên cân nhắc nâng cấp lên IP65 và/hoặc vật liệu Inox 316 hoặc lớp phủ chống ăn mòn bổ sung để tối ưu tuổi thọ và giảm chi phí vòng đời (LCC).
Có thể thay đổi độ dày hoặc chất liệu (ví dụ Inox 316) theo yêu cầu dự án không?
Có. Cơ Khí Đại Việt nhận gia công tùy chỉnh: thay đổi độ dày tôn, nâng cấp lên Inox 316, khoét lỗ bắt dây (cable gland), thêm khung treo hoặc thay đổi kích thước theo bản vẽ. Vui lòng gửi bản vẽ kỹ thuật (PDF/DWG) và yêu cầu chi tiết để chúng tôi báo giá chính xác và xác định lead time sản xuất.
Phụ kiện đi kèm và tiêu chuẩn lắp đặt cơ bản là gì?
Các phụ kiện tiêu chuẩn và yêu cầu lắp đặt thường bao gồm:
- Gioăng cao su chống thấm (EPDM) tại cửa.
- Bản lề và tay nắm inox; khóa đa điểm nếu cần bảo mật.
- Lỗ bắt dây / cable gland và khung treo hoặc giá bắt trên tường.
- Tấm chia, thanh DIN hoặc khung lắp thiết bị bên trong theo yêu cầu.
Chúng tôi cung cấp checklist lắp đặt và có thể kèm phụ kiện theo đơn hàng để thuận tiện nghiệm thu và giảm thời gian thi công tại công trình.
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành như thế nào?
Thời gian sản xuất giao hàng thường từ 7–21 ngày, phụ thuộc số lượng và mức độ tùy chỉnh. Bảo hành thông thường là 12–24 tháng theo hợp đồng; Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ hậu mãi, kiểm tra tại chỗ và nghiệm thu theo điều khoản hợp đồng.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

