bếp á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước
6.000.000 ₫
Tiết kiệm nhiên liệu và giảm TCO cho bếp công nghiệp: tiêu thụ gas chỉ 0.8–1.2 kg/giờ, tối ưu hiệu suất nấu và chi phí vận hành. Cấu tạo chuyên dụng gồm họng đất ~400mm kết hợp quạt thổi 150–250W, bầu nước tích hợp, thân Inox SUS (có thể nâng cấp Inox 304) với mối hàn TIG, van kiểm soát và thiết kế dễ vệ sinh — sản xuất gia công tại xưởng giúp đảm bảo độ bền và đồng nhất. Cơ Khí Đại Việt cam kết nghiệm thu, bảo hành và hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật/tư vấn chuyên sâu — liên hệ ngay để nhận báo giá và bản vẽ chi tiết.
| Tên sản phẩm | Bếp Á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước |
| Số họng | 1 họng đất |
| Kích thước tổng thể (Rộng x Sâu x Cao) | Khoảng 1000 x 900 x 800 mm (chiều cao có thể điều chỉnh; chân tăng thêm ~+350 mm) |
| Đường kính họng | ≈ 400 mm (họng đất chịu nhiệt, có gạch chịu lửa bao quanh) |
| Công suất quạt (W) | Quạt thổi tích hợp 250 W (điều chỉnh công suất bằng công tắc) |
| Bầu nước & vòi cấp nước | Bầu nước tích hợp trên mặt bếp; vòi cấp nước + van xả, thuận tiện cho bổ nước và vệ sinh |
| Công suất gas (kg/h & BTU/h) | 0.8 – 1.2 kg/h; tương ứng khoảng 35,000 – 52,000 BTU/h (xấp xỉ, tùy áp và hiệu suất thực tế) |
| Vật liệu & độ dày | Thân Inox (Inox 201 hoặc Inox 304); tấm mặt 1.2–1.5 mm; khung inox hộp gia cố; họng có gạch chịu lửa |
| Phương pháp gia công | Cắt, uốn và gia công bằng máy; hàn chuyên dụng TIG/MIG; hoàn thiện mài đánh bóng và phủ chống oxi hóa theo yêu cầu |
| Mối hàn | Hàn TIG/MIG chất lượng cao, kiểm tra mối hàn theo quy trình nội bộ (kiểm tra rò rỉ và độ kín) |
| Nhiên liệu sử dụng | LPG (bình gas) — có thể điều chỉnh cho hệ thống gas trung tâm theo yêu cầu |
| Đánh lửa | Van mồi lửa + tùy chọn đánh lửa piezo hoặc đầu đánh lửa điện; có van khóa an toàn |
| Tiêu chuẩn | Vật liệu và quá trình sản xuất tuân thủ tiêu chuẩn inox công nghiệp; nghiệm thu theo quy trình kỹ thuật Cơ Khí Đại Việt; có thể sản xuất theo yêu cầu TCVN/ISO |
| Bảo hành | Bảo hành 12 tháng cho phần cơ khí; hỗ trợ kỹ thuật và phụ kiện thay thế |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Việt Nam — Cơ Khí Đại Việt (đơn vị sản xuất, gia công và nghiệm thu tại xưởng) |
Giới Thiệu bếp á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước: Nhập Khẩu — Phân phối chính hãng
Bạn cần một thiết bị nấu công nghiệp có ngọn lửa lớn, ổn định và thao tác nhanh trong môi trường nhà hàng, khách sạn hoặc bếp tập thể? bếp á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước là giải pháp chuyên dụng cho xào, chiên và hầm, với họng đất chịu nhiệt (đường kính ~400mm), quạt thổi công suất 150–250W và bầu nước tích hợp để thêm nước ngay trên bếp, giúp giảm thời gian thao tác và tăng công suất phục vụ. Sản phẩm này thuộc nhóm Bếp á công nghiệp và nằm trong danh mục Thiết bị bếp công nghiệp phù hợp với quy mô bếp thương mại.
Chúng tôi tại Cơ Khí Đại Việt chế tạo theo tiêu chuẩn vật liệu inox chịu nhiệt (SUS 201/304 hoặc SUS 304 khi yêu cầu), kết hợp khung gia cố chắc chắn, gạch chịu lửa bảo vệ mặt họng và hệ thống van mồi lửa cùng bộ điều chỉnh quạt gió để bạn kiểm soát ngọn lửa chính xác. Hiệu quả thực tế: quạt thổi tối ưu hóa quá trình đốt, tiết kiệm nhiên liệu khoảng 0.8–1.2 kg gas/giờ và rút ngắn thời gian nấu; đồng thời thiết kế dễ vệ sinh, giảm chi phí bảo trì — yếu tố quan trọng khi Bạn tính toán chi phí vòng đời (LCC) cho bếp. Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết, bản vẽ kỹ thuật và phương án lắp đặt phù hợp với nhu cầu vận hành của Bạn.

Điểm Nổi Bật Chính Của bếp á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước
Sau khi Bạn đã xem qua phần giới thiệu về cấu tạo và ứng dụng của bếp, dưới đây là các điểm nổi bật giúp Quý khách nhanh chóng đánh giá tính phù hợp cho dự án bếp công nghiệp, nhà hàng hoặc khách sạn.
- Vật liệu và độ bền: Khung và mặt bếp chế tạo từ inox chịu nhiệt (SUS 201/304) kết hợp họng đất chịu nhiệt, cho độ bền vật liệu cao, chống ăn mòn và dễ vệ sinh — giảm chi phí bảo trì dài hạn (LCC/TCO).
- Họng đất chuyên dụng (~400mm): Thiết kế họng đất lớn, có gạch chịu lửa bảo vệ, tạo ngọn lửa ổn định và phân bố nhiệt đều khi xào, chiên, hầm; phù hợp với nhu cầu công suất lớn của bếp thương mại.
- Quạt thổi công suất lớn (150–250W): Tăng hiệu suất đốt, đảm bảo ngọn lửa mạnh và tiết kiệm nhiên liệu — mức tiêu thụ thực tế khoảng 0.8–1.2 kg gas/giờ, giúp giảm OPEX trong ca phục vụ cao điểm.
- Bầu nước & vòi tích hợp: Cung cấp nước trực tiếp khi cần hầm hoặc điều chỉnh nhiệt; thao tác nhanh, giảm thời gian thao tác và tăng hiệu suất vận hành cho nhân viên bếp.
- Hệ thống điều khiển an toàn: Van mồi lửa, van khóa nước và nút điều chỉnh quạt gió cho phép kiểm soát ngọn lửa chính xác, dễ nghiệm thu theo tiêu chuẩn an toàn bếp công nghiệp.
- Tính tiện ích cho vận hành chuyên nghiệp: Rãnh thoát nước, van xả, chân bếp điều chỉnh chiều cao — phù hợp bố trí trong dây chuyền bếp, thuận tiện cho vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ.
- Lợi ích kinh tế rõ rệt: Giảm thời gian nấu, tiết kiệm gas, ít chi phí bảo trì; tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn so với bếp gang truyền thống khi xét theo chu kỳ khai thác thực tế.
Nếu Bạn quan tâm tới điểm nổi bật bếp á 1 họng cụ thể cho mô hình của mình — ví dụ công suất quạt phù hợp hay lựa chọn inox SUS 304 để tối ưu tuổi thọ — Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng tư vấn chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật.
Để xem các thông số kích thước, công suất và thông số vật liệu chi tiết, vui lòng tham khảo phần sau: “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: bếp á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước”.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: bếp á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước
Bắt nối từ phần Điểm Nổi Bật Chính Của bếp á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước, Bạn cần một bản thông số rõ ràng để đưa vào bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ mời thầu và đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO). Dưới đây là thông số kỹ thuật tham khảo, được trình bày để kỹ sư, nhà thầu và bộ phận mua sắm đối chiếu nhanh khi lựa chọn hoặc đặt hàng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp Á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước |
| Chất liệu chính | Inox SUS 201 / SUS 304 (tuỳ chọn), họng đất chịu nhiệt, khung thép sơn tĩnh điện hoặc inox hộp tròn |
| Họng bếp | Họng đất chịu nhiệt, đường kính ≈ 400 mm, có gạch chịu lửa bảo vệ |
| Quạt thổi | Công suất 150 – 250 W; góp phần ổn định ngọn lửa và tăng hiệu suất đốt |
| Tiêu thụ gas (tham khảo) | 0.8 – 1.2 kg/giờ (tuỳ tải và điều chỉnh quạt) |
| Bầu nước & vòi | Bầu nước tích hợp, vòi cấp nước trực tiếp, van xả và van khóa |
| Hệ điều khiển | Van mồi lửa, van điều chỉnh quạt gió, núm điều chỉnh ngọn lửa |
| Tính năng bề mặt | Rãnh thoát nước khoa học, bề mặt dễ vệ sinh, gạch chịu lửa quanh họng |
| Chân bếp | Chân có thể tăng chỉnh chiều cao để phù hợp mặt bàn và thao tác |
| Kích thước (tham khảo) | Theo model hoặc theo bản vẽ kỹ thuật khi đặt hàng |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp, dịch vụ ăn uống tập trung |
| Bảo hành | 12 tháng (theo chính sách Cơ Khí Đại Việt) |
| Tùy chọn nâng cấp | Nâng cấp inox SUS 304, quạt công suất cao hơn, họng lớn theo yêu cầu dự án |
| Ghi chú | Thông số phục vụ mục đích thiết kế & đấu thầu; khuyến nghị nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật và thử nghiệm vận hành để xác định tiêu thụ nhiên liệu thực tế |
| Ảnh hưởng đến chi phí | Lựa chọn vật liệu và công suất quạt ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) |
Nếu Bạn cần bếp á inox 304 thông số chi tiết dạng CAD/BOM hoặc bản vẽ đấu nối hệ gas, vui lòng yêu cầu để chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật phù hợp với dự án. Chúng tôi khuyến nghị sử dụng inox SUS 304 cho các bếp có mật độ sử dụng cao để giảm chi phí bảo trì và tối ưu hóa TCO.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật—từ hiệu quả quạt thổi tới thiết kế họng đất—để hỗ trợ Bạn đánh giá hiệu suất vận hành và ROI cho nhà bếp công nghiệp.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của bếp á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước
Bảng thông số kỹ thuật trước đó đã đưa ra các thông số nền tảng — như họng ~400mm, quạt 150–250W, và tiêu thụ gas ~0.8–1.2 kg/giờ — bây giờ chúng tôi phân tích cách những thông số đó chuyển thành lợi ích thực tế cho hoạt động bếp của Bạn. Mỗi tính năng dưới đây được trình bày theo cấu trúc: Tính năng → Lợi thế kỹ thuật → Lợi ích trực tiếp cho người vận hành, giúp Bạn đánh giá nhanh khả năng cải thiện hiệu suất vận hành và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu cần xem thêm biến thể và cấu hình, Bạn có thể tham khảo Danh mục bếp á công nghiệp hoặc kiểm tra các mẫu chuyên dụng trong Bếp xào công nghiệp của chúng tôi.
Họng đất chịu nhiệt + quạt thổi: ổn định ngọn lửa và tăng throughput
Tính năng: họng đất chịu nhiệt kết hợp quạt thổi công suất cao (150–250W) tập trung ngọn lửa vào đáy nồi. Lợi thế: ngọn lửa ổn định, nhiệt tập trung và quá trình truyền nhiệt nhanh hơn so với họng gang truyền thống. Lợi ích cho Bạn: rút ngắn thời gian nấu, tăng số mẻ phục vụ trong giờ cao điểm và giảm tiêu hao gas — trực tiếp nâng cao hiệu suất phục vụ và giảm OPEX cho bếp nhà hàng hoặc khách sạn.

Bầu nước tích hợp và vòi cấp: an toàn và giảm quá nhiệt
Tính năng: bầu nước đặt ngay dưới họng bếp kèm vòi cấp và van xả thuận tiện. Lợi thế: hệ thống khống chế nhiệt chủ động, giảm nguy cơ quá nhiệt khi xào lớn hoặc hầm kéo dài. Lợi ích cho Bạn: tăng an toàn vận hành, giảm rủi ro hư hỏng bếp và tiết kiệm thời gian thao tác bởi việc cấp nước trực tiếp trên bếp — cải thiện năng suất nhân công và giảm chi phí bảo trì trong chu kỳ (LCC).

Vật liệu Inox & mối hàn TIG dưới khí Argon: bền, dễ vệ sinh và ít oxy hóa
Tính năng: thân bếp gia công từ Inox (SUS 201/304) và mối hàn TIG dưới khí Argon; khung có thể là inox hộp hoặc thép sơn tĩnh điện. Lợi thế: mối nối sạch, chịu ăn mòn và chịu nhiệt tốt, tạo bề mặt dễ vệ sinh đáp ứng yêu cầu vệ sinh công nghiệp. Lợi ích cho Bạn: giảm tần suất bảo trì, tăng tuổi thọ thiết bị và đảm bảo điều kiện an toàn thực phẩm — kết quả là tổng chi phí sở hữu thấp hơn và thời gian ngưng máy ít hơn cho hoạt động kinh doanh của Bạn.

Kết luận ngắn: ba ưu điểm kỹ thuật trên phối hợp để mang lại giải pháp tối ưu cho bếp công nghiệp của Bạn — tiết kiệm nhiên liệu, nâng cao throughput và giảm chi phí vòng đời. Trong phần tiếp theo chúng tôi sẽ so sánh sản phẩm này với các lựa chọn thay thế để Bạn dễ dàng quyết định đầu tư tối ưu.
So Sánh bếp á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi đã phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật — họng đất chịu nhiệt, quạt thổi công suất lớn và bầu nước tích hợp — bạn cần một so sánh thực tế để quyết định đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa phiên bản do Cơ Khí Đại Việt cung cấp và một sản phẩm giá rẻ, giúp bạn cân đối CAPEX và OPEX trước khi ký duyệt dự án. Nếu bạn muốn mở rộng phạm vi so sánh, xem thêm So sánh dòng bếp á công nghiệp.
| Tiêu Chí | bếp á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox SUS 304 cho mặt bếp, khung inox hộp hoặc thép sơn tĩnh điện, gạch chịu lửa họng đất — đảm bảo độ bền, chống ăn mòn và vệ sinh dễ dàng. | Inox mác thấp hoặc gang đúc; lớp sơn dễ bong, nguy cơ ăn mòn cao, vệ sinh và bảo trì tốn kém hơn. |
| Độ Dày | Mặt bếp và thành vách sử dụng gia công dày dặn (mặt ~1.0–1.2 mm; khung 1.2–1.5 mm) giúp chống cong vênh và chịu lực tốt trong môi trường bếp công suất cao. | Vật liệu mỏng (mặt ~0.6–0.8 mm), khung mỏng dễ biến dạng dưới nhiệt độ cao và tải trọng liên tục. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG/Argon và gia công hoàn thiện theo tiêu chuẩn nghiệm thu; mối hàn mịn, kín, hạn chế gỉ và rò rỉ. | Hàn hồ quang cơ bản, mối hàn thô, dễ xuất hiện vết nứt và gỉ sét sau thời gian ngắn. |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật nhanh, có chính sách đổi/trả theo nghiệm thu. | Bảo hành ngắn hơn hoặc điều kiện hạn chế; dịch vụ sau bán hàng không cam kết về thời gian phản hồi. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn nhờ tiết kiệm nhiên liệu (quạt thổi 150–250W giúp tiêu thụ gas tối ưu ~0.8–1.2 kg/giờ), chi phí bảo trì và thay thế linh kiện thấp, tuổi thọ cao hơn. | CAPEX ban đầu thấp nhưng OPEX cao do tiêu thụ nhiên liệu kém hiệu quả, chi phí bảo trì và thay thế linh kiện tăng theo thời gian. |
Về TCO, bạn sẽ thấy: mặc dù giá mua ban đầu của sản phẩm giá rẻ có thể thấp hơn, nhưng khi tính toàn bộ vòng đời (chi phí nhiên liệu, bảo trì, thay thế và thời gian ngừng máy), bếp do Cơ Khí Đại Việt cung cấp thường cho tổng chi phí sở hữu thấp hơn khoảng 20–30% trên chu kỳ 3–5 năm nhờ tiết kiệm gas, độ bền vật liệu và quy trình hàn, nghiệm thu đạt chuẩn. Đầu tư ban đầu hợp lý sẽ giảm CAPEX ẩn và OPEX trong vận hành dài hạn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi để bạn an tâm đầu tư—mời xem phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn trên thị trường, bạn cần biết ai đứng sau sản phẩm để giảm rủi ro trước khi quyết định mua. Cơ Khí Đại Việt chứng minh năng lực bằng năng lực thực tế tại xưởng, quy trình nghiệm thu và chính sách dịch vụ rõ ràng—yếu tố quyết định đến CAPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) của dự án.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Bạn sẽ thấy xưởng của chúng tôi vận hành theo tiêu chuẩn công nghiệp: khu cắt, uốn, gia công, hàn TIG cho inox SUS 201/304, lắp ráp và kiểm tra áp lực trước khi xuất xưởng. Khả năng sản xuất hàng loạt và tùy chỉnh kích thước giúp tối ưu CAPEX khi bạn cần số lượng lớn hoặc bản vẽ kỹ thuật đặc thù. Để xem quy mô sản phẩm và dự án đã thực hiện, tham khảo Cơ Khí Đại Việt và bộ sưu tập trong bếp á công nghiệp. Năng lực sản xuất cơ khí của chúng tôi bao gồm kiểm soát chất lượng từng mối hàn, kiểm tra hoạt động quạt thổi (150W–250W) và kiểm định bầu nước trước khi giao hàng.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi bố trí đội ngũ kỹ thuật viên chuyên trách lắp đặt và hiệu chỉnh tại chỗ, thực hiện nghiệm thu theo tiêu chí bạn yêu cầu: vị trí đặt bếp, đấu nối gas, căn chỉnh quạt thổi và kiểm tra rãnh thoát nước. Quy trình gồm kiểm tra bản vẽ, lắp đặt, chạy thử với tải thực tế và bàn giao cùng biên bản nghiệm thu. Nếu bạn cần tham khảo các phụ kiện và thiết bị kèm theo, xem mục Thiết bị bếp công nghiệp để lựa chọn phù hợp với OPEX mong muốn.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt áp dụng chính sách bảo hành cơ khí đại việt tiêu chuẩn 12 tháng cho phần cơ khí và hỗ trợ nguồn hàng phụ tùng thay thế dài hạn. Bạn nhận được cam kết thời gian phản hồi kỹ thuật, gói bảo trì định kỳ và tùy chọn hợp đồng bảo trì toàn diện để giảm chi phí vòng đời (LCC). Dịch vụ hậu mãi, bao gồm cung cấp bản vẽ kỹ thuật để phục vụ nghiệm thu và lưu trữ, giúp bạn kiểm soát chất lượng và giảm rủi ro vận hành.
Quyết định đầu tư của bạn nên dựa trên năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chính sách dịch vụ—những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến TCO. Chúng tôi sẵn sàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ nghiệm thu và đề xuất giảm thiểu OPEX cho dự án của bạn. Ở mục tiếp theo, chúng tôi sẽ trả lời những câu hỏi thường gặp về vận hành, bảo trì và bảo hành để bạn có căn cứ quyết định cuối cùng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về bếp á 1 họng đất có quạt thổi và bầu nước
Sau khi xem xét năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, Bạn có thể còn vài câu hỏi kỹ thuật trước khi quyết định đầu tư. Dưới đây là các trả lời ngắn, tập trung vào thông số vận hành, nghiệm thu và các bước tiếp theo để giảm rủi ro mua sắm và tối ưu chi phí vòng đời (LCC).
Bếp này tiêu thụ bao nhiêu gas mỗi giờ?
Có thể nâng cấp vật liệu lên Inox 304 được không?
Thời gian lắp đặt tại chỗ mất bao lâu?
Chế độ bảo hành & hỗ trợ hậu mãi như thế nào?
Sản phẩm này phù hợp cho loại bếp nào?
Làm sao để nhận báo giá kỹ thuật và bản vẽ?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

