Skip to content

Bếp á 2 họng công nghiệp

Liên hệ

Tăng hiệu suất bếp và giảm TCO — bếp á 2 họng công nghiệp giúp nấu nhanh, ổn định và tiết kiệm nhiên liệu 10–20% so với bếp thông thường. Thân Inox 304 dày 1mm, hai họng gang/đồng thau Ø400mm (18.000–25.000 kcal/h mỗi họng) kèm quạt thổi 250W, mối hàn TIG với Argon có traceability, cùng vòi nước và khay thoát giúp vệ sinh nhanh, bền bỉ và dễ nghiệm thu. Cơ Khí Đại Việt sản xuất tại xưởng, bảo hành 12 tháng, lắp đặt 1–3 ngày — liên hệ để nhận bản vẽ kỹ thuật và báo giá chuyên sâu.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
Tên sản phẩmBếp á 2 họng công nghiệp — sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vật liệuInox 304 dày 1.0 mm (AISI 304); bề mặt đánh bóng, chống ăn mòn; mối hàn TIG với khí Argon
Họng đốtGang đúc Ø400 mm, 2 họng độc lập, điều chỉnh lưu lượng gas
KiềngKiềng gang đúc chịu nhiệt, tháo rời dễ dàng cho vệ sinh
Quạt thổiQuạt 250 W cho mỗi họng (tối ưu hoá ngọn lửa và hiệu suất đốt)
Mối hànMối hàn TIG, khí Argon — đảm bảo độ bền và tiêu chuẩn vệ sinh bếp công nghiệp
Vòi cấp nước & bầu nướcVòi cấp tích hợp kèm bầu nước và khay hứng để vệ sinh nhanh, hạn chế downtime
Kích thước tiêu chuẩn (Dài x Rộng x Cao)1300 x 700 x 800 mm — 1500 x 900 x 800 mm (có thể tùy chỉnh theo bản vẽ)
Ghi chú kích thước lắp đặtChiều cao tiêu chuẩn 800 mm (có thể điều chỉnh); khoảng cách tối thiểu tới hệ thống hút khói (hood): 700–900 mm. Vui lòng tham khảo bản vẽ lắp đặt trước khi nghiệm thu.
Chứng nhận chất lượngISO 9001:2015 (tham khảo)
Bảo hành12 tháng theo điều kiện nghiệm thu tại công trình
Tùy chỉnh & dịch vụKích thước, vật liệu và cấu hình quạt/họng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ thi công; dịch vụ hậu mãi tại chỗ từ Cơ Khí Đại Việt
Tải datasheet (PDF)Tải xuống bản kỹ thuật (PDF)

Giới Thiệu Bếp á 2 họng công nghiệp

Bếp á 2 họng công nghiệp là thiết bị nấu bếp chuyên dụng thiết kế cho nhà hàng, khách sạn, căn-tin trường học, bệnh viện và khu bếp tập trung của doanh nghiệp. Bạn cần một giải pháp nấu công suất lớn, ổn định và dễ bảo trì; thiết bị này đáp ứng yêu cầu đó bằng hai họng đốt độc lập, khay thoát nước và vòi cấp nước tích hợp, giúp tăng năng suất nấu nướng và giảm thời gian vệ sinh. Xem thêm các lựa chọn trong danh mục Bếp á công nghiệp của chúng tôi.

Cơ Khí Đại Việt chế tạo và phân phối sản phẩm với vật liệu inox 304 bền bỉ, họng đốt chịu nhiệt bằng gang/đồng thau và quy trình hàn TIG đảm bảo mối nối chắc chắn. Khi Bạn lựa chọn chúng tôi, Bạn nhận được lợi ích về hiệu suất vận hành (đun nhanh, ngọn lửa ổn định ~18.000–25.000 kcal/h mỗi họng), chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn nhờ dễ bảo trì, cùng chế độ bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ. Để tham khảo giải pháp hoàn chỉnh cho bếp công nghiệp, xem thêm Thiết bị bếp công nghiệp mà chúng tôi cung cấp. Ngay sau đây, Bạn sẽ thấy các điểm nổi bật chính giúp đánh giá nhanh lợi ích kỹ thuật và vận hành.

Hình ảnh thực tế Bếp á 2 họng công nghiệp sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.
Hình ảnh thực tế Bếp á 2 họng công nghiệp sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 2 họng công nghiệp

Sau phần giới thiệu về nguồn gốc và ứng dụng, đây là bản tóm tắt nhanh để Bạn nắm ngay những lợi ích quyết định khi chọn mua. Căn bản, Bếp á 2 họng công nghiệp của chúng tôi tập trung vào hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời tối ưu — những yếu tố hàng đầu cho nhà hàng, khách sạn và bếp tập thể.

  • Độ bền vật liệu & an toàn thực phẩm: Thân bếp làm bằng inox 304 chất lượng cao, chống ăn mòn và dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn bếp công nghiệp.
  • Công suất nấu mạnh mẽ: Hai họng đốt độc lập (gang hoặc đồng thau) với công suất mỗi họng ~18.000–25.000 kcal/h, cho ngọn lửa xanh, ổn định và khả năng chế biến liên tục.
  • Tiết kiệm nhiên liệu & giảm TCO bếp á: Thiết kế họng và luồng khí tối ưu giúp rút ngắn thời gian đun nấu, giảm gas tiêu thụ — gián tiếp giảm OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO).
  • Vận hành và bảo trì nhanh: Vòi cấp nước tích hợp, khay hứng và rãnh thoát nước giúp vệ sinh tại chỗ; kiềng gang đúc chịu lực giảm rủi ro hư hỏng; chân điều chỉnh cho lắp đặt dễ dàng.
  • Công nghệ gia công đảm bảo độ bền: Hàn TIG với khí Argon và chấn gấp cạnh bằng máy thủy lực tăng độ cứng khung — giảm biến dạng khi vận hành ở môi trường nhiệt cao.
  • Quản trị rủi ro vận hành: Van chống rò rỉ, hệ thống đánh lửa an toàn và (ở một số model) quạt thổi tăng áp suất khí giúp hoạt động ổn định ở áp suất biến động.
  • Hiệu quả cho quy mô sản xuất lớn: Thiết kế hai họng cho phép chế biến đồng thời nhiều món, tăng năng suất bếp và giảm thời gian phục vụ trong giờ cao điểm.
  • Dịch vụ & bảo hành: Bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh từ Cơ Khí Đại Việt giúp giảm thời gian chết thiết bị và rủi ro chi phí phát sinh.

Nếu mục tiêu của Bạn là tối ưu hiệu suất nấu, giảm chi phí vận hành và đảm bảo độ bền thiết bị trong môi trường bếp công nghiệp khắc nghiệt, những điểm nổi bật trên chính là cơ sở để quyết định. Muốn biết kích thước, công suất chính xác từng họng và các thông số nghiệm thu? Phần tiếp theo trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để Bạn so sánh nhanh và lên bản vẽ kỹ thuật.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 2 họng công nghiệp

Bạn vừa đọc tóm tắt những điểm nổi bật; tiếp theo là bảng thông số chi tiết để bạn dùng khi đối chiếu bản vẽ, đánh giá lắp đặt và nghiệm thu. Dưới đây là các thông số tiêu chuẩn mà Cơ Khí Đại Việt cung cấp cho Bếp á 2 họng công nghiệp — trình bày rõ ràng để hỗ trợ quyết định mua sắm chuyên nghiệp, đánh giá CAPEX/OPEX và phân tích chi phí vòng đời (LCC).

Thông sốGiá trị
Vật liệu thânInox 304 — chống ăn mòn, đạt yêu cầu vệ sinh thực phẩm, dễ vệ sinh và bảo trì
Họng đốtGang đúc hoặc đồng thau chịu nhiệt cao, thiết kế cho ngọn lửa ổn định
Công suất mỗi họng18.000 – 25.000 kcal/h (tùy model, có thể điều chỉnh theo yêu cầu công suất)
Kiềng bếpGang đúc chịu lực, giữ nồi ổn định trong vận hành liên tục
Hệ thống đánh lửaĐánh lửa cơ hoặc đánh lửa tự động theo yêu cầu
Vòi cấp nước tích hợpCó — hỗ trợ làm mát, rửa nhanh, giảm thời gian vệ sinh
Khay hứng & rãnh thoát nướcCó khay hứng và rãnh thoát, thuận tiện cho vệ sinh và bảo trì
Hệ thống làm mát bầu họngTùy chọn: bầu nước quanh họng giúp chống quá nhiệt, tăng tuổi thọ thiết bị
Công nghệ chế tạoHàn TIG (Argon) kết hợp chấn tôn thành phẩm, đảm bảo mối hàn bền và thẩm mỹ
Chân bếpInox điều chỉnh chiều cao, cấu trúc chịu tải, chống trượt
Kích thước tham khảoVí dụ: 1200 x 800 x 800 mm — kích thước có thể tùy chỉnh theo yêu cầu dự án
Tùy chọn kỹ thuậtQuạt thổi tăng áp, van an toàn, đầu nối gas chuẩn, hệ thống đánh lửa tự động
Ứng dụngNhà hàng, khách sạn, căn-tin trường học, bệnh viện, nhà ăn công nghiệp
Bảo hành & Hậu mãiBảo hành tiêu chuẩn 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế

Bạn cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc bảng tính CAPEX/OPEX để so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO)? Gửi yêu cầu, chúng tôi sẽ cung cấp bản vẽ, phương án lắp đặt và báo giá theo thông số cụ thể của dự án để phục vụ nghiệm thu và đấu thầu.

Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp á 2 họng công nghiệp

Bảng thông số kỹ thuật ở phần trước đã cung cấp dữ liệu cơ bản — giờ đây chúng tôi phân tích sâu ba ưu điểm kỹ thuật trọng tâm để Bạn hiểu rõ hơn về hiệu suất thực tế, chi phí vòng đời (LCC) và tiêu chuẩn nghiệm thu. Nếu Bạn cần tham khảo thêm các thiết bị liên quan trong cùng hệ thống bếp, xem thêm Thiết bị bếp công nghiệp để so sánh cấu hình và lựa chọn phù hợp.

Vật liệu Inox 304 dày 1mm — độ bền & an toàn vệ sinh

Feature: Thân và các tấm tiếp xúc của bếp sử dụng inox 304 dày 1mm, chế tạo trên máy chấn tôn chính xác. Advantage: Inox 304 chống ăn mòn, chịu nhiệt và dễ vệ sinh, nhờ đó giữ bếp sáng bóng dưới tải hoạt động cao trong bếp nhà hàng hoặc bếp tập thể. Benefit: Bạn sẽ giảm chi phí bảo dưỡng và rủi ro nhiễm khuẩn thực phẩm, đồng thời kéo dài tuổi thọ thiết bị — cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO). Từ góc nhìn nghiệm thu, vật liệu này giúp hồ sơ nghiệm thu và bảo hành trở nên minh bạch hơn khi so sánh với các Mẫu bếp á 2 họng tiêu chuẩn trên thị trường.

Inox 304 dày 1mm — bền, chống ăn mòn.
Inox 304 dày 1mm — bền, chống ăn mòn.

Họng đốt gang đúc Ø400mm + quạt thổi 250W x2 — hiệu suất nấu & tiết kiệm nhiên liệu

Feature: Họng đốt bằng gang đúc Ø400mm kết hợp quạt thổi 250W mỗi họng, thiết kế để tạo ngọn lửa mạnh và đều. Advantage: Ngọn lửa tập trung giúp tăng hiệu suất truyền nhiệt, rút ngắn thời gian đun nấu và giảm tiêu thụ gas so với họng thông thường; quạt thổi ổn định áp suất, cải thiện hiệu suất vận hành khi tải lớn. Benefit: Bạn đạt năng suất nấu cao hơn, tiết kiệm OPEX hàng tháng; điều này đặc biệt có giá trị cho bếp công suất lớn nơi thời gian và tiêu hao nhiên liệu trực tiếp ảnh hưởng tới lợi nhuận. Khi cân nhắc cấu hình chung, cũng nên tham khảo các giải pháp cạnh tranh như Bếp âu công nghiệp để lựa chọn công suất và kiểu họng phù hợp với mô hình vận hành của Bạn.

Họng gang đúc Ø400mm với quạt thổi 250W — ngọn lửa đều và mạnh.
Họng gang đúc Ø400mm với quạt thổi 250W — ngọn lửa đều và mạnh.

Mối hàn TIG với khí Argon + traceability sản xuất — tuổi thọ & dễ nghiệm thu

Feature: Các mối nối chịu lực sử dụng hàn TIG với khí Argon, kèm theo hồ sơ traceability từ xưởng (date code, quy trình hàn). Advantage: Hàn TIG tạo mối sắc, ít tạp chất, kháng oxy hóa tốt hơn; traceability đơn giản hóa quy trình nghiệm thu, kiểm tra chất lượng và bảo hành. Benefit: Bạn nhận được thiết bị có tuổi thọ cao, giảm rủi ro lỗi hàn gây rò rỉ hay hư hỏng, đồng thời thuận tiện khi kiểm tra nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ hoặc yêu cầu của khách hàng lớn; điều này hỗ trợ bạn trong các dự án đòi hỏi chứng từ kỹ thuật đầy đủ.

Mối hàn TIG với khí Argon tại xưởng Cơ Khí Đại Việt.
Mối hàn TIG với khí Argon tại xưởng Cơ Khí Đại Việt.

Kết luận ngắn: ba điểm kỹ thuật trên — inox 304 lợi ích rõ ràng, họng gang + quạt thổi nâng hiệu suất, và hàn TIG với traceability — tạo thành bộ tiêu chí để Bạn đánh giá chất lượng, giảm chi phí vận hành và rút ngắn thời gian nghiệm thu. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ đưa ra phân tích so sánh chi tiết giữa các lựa chọn trên thị trường để Bạn dễ dàng xác định phương án tối ưu cho dự án.

So Sánh Bếp á 2 họng công nghiệp: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?

Sau phần Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, Bạn đã có bức tranh rõ ràng về vật liệu, họng đốt và mối hàn. Giờ đây, để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý, hãy so sánh trực tiếp các tiêu chí ảnh hưởng tới hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO).

Khi đánh giá, Bạn nên cân nhắc cả chi phí ban đầu (CAPEX) và chi phí vận hành, bảo trì (OPEX). Bảng dưới đây giúp so sánh thực tế giữa Bếp á 2 họng công nghiệp do Cơ Khí Đại Việt cung cấp và các sản phẩm giá rẻ phổ biến trên thị trường:

Tiêu ChíBếp á 2 họng công nghiệp (Cơ Khí Đại Việt)Sản Phẩm Giá Rẻ
Vật LiệuInox 304 cao cấp, xử lý bề mặt, chống ăn mòn phù hợp môi trường bếp công nghiệp.Inox mỏng hoặc thép mạ kém, nhanh xuống cấp trong môi trường ẩm, dễ hoen gỉ.
Độ DàyThân và mặt bếp dày ~1.0 mm (tùy model), đảm bảo độ cứng và hạn chế võng sau thời gian sử dụng.Độ dày thấp hơn (0.6–0.8 mm), rủi ro biến dạng và hao mòn nhanh hơn.
Công Nghệ HànMối hàn TIG với khí Argon, kiểm soát oxy hóa, mối hàn sạch, bền, dễ nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật.Hàn tay hoặc hàn MIG chất lượng thấp hơn, mối hàn dễ rỗ, giảm tuổi thọ thiết bị.
Bảo Hành12 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật nhanh và chính sách hậu mãi rõ ràng.Bảo hành ngắn hoặc điều kiện bảo hành hạn chế, hỗ trợ chậm.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)CAPEX có thể cao hơn ban đầu nhưng OPEX thấp hơn nhờ tiết kiệm nhiên liệu, ít sửa chữa, tuổi thọ dài — TCO thấp hơn trong vòng đời 5–7 năm.Giá mua thấp nhưng tiêu thụ nhiên liệu cao hơn, chi phí bảo trì và thay thế thường xuyên — TCO tăng theo thời gian.

Kết luận ngắn gọn: mặc dù giá mua ban đầu của Cơ Khí Đại Việt có thể cao hơn một chút, chi phí vòng đời (TCO) thường thấp hơn do hiệu suất đun nấu cao, tiết kiệm gas, ít thời gian dừng máy để sửa chữa và chi phí bảo trì thấp hơn. Nếu Bạn cần so sánh trong bối cảnh toàn bộ danh mục thiết bị, xem thêm bộ Thiết bị bếp công nghiệp của chúng tôi.

Muốn đối chiếu trực quan theo mẫu và kích thước cụ thể? Xem các Mẫu bếp á 2 họng để so sánh cấu hình, công suất và tính năng thực tế.

Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt — thông tin quyết định khi Bạn cân nhắc đầu tư lâu dài.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt

Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và chi phí sở hữu ở phần trước, điều tiếp theo Bạn cần biết là năng lực thực tế của nhà sản xuất và cam kết dịch vụ sau bán hàng. Chúng tôi trình bày rõ ràng năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt trọn gói và chính sách bảo hành để Bạn đánh giá rủi ro và lợi ích trước khi quyết định đầu tư.

1. Năng lực sản xuất tại xưởng

Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất hiện đại, trang bị máy chấn tôn thủy lực và hệ thống hàn TIG dùng khí Argon, đảm bảo mối hàn sạch, bền và dễ nghiệm thu. Vật liệu tiêu chuẩn là Inox 304 dày theo thông số kỹ thuật, chịu ăn mòn và phù hợp yêu cầu an toàn thực phẩm. Quy trình kiểm soát chất lượng bao gồm kiểm tra kích thước, thử áp van gas, kiểm tra bề mặt và ghi nhận traceability cho từng đơn hàng. Nếu Bạn cần xem năng lực tổng thể và hồ sơ năng lực công ty, truy cập Cơ Khí Đại Việt để xem chứng nhận và dự án đã thực hiện.

2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp

Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt trọn gói với đội kỹ thuật được đào tạo: khảo sát mặt bằng, lắp đặt, chạy thử nghiệm và nghiệm thu theo checklist kỹ thuật. Việc lắp đặt bao gồm quản lý đường gas, đấu nối vòi nước tích hợp và hiệu chỉnh ngọn lửa để đạt hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu tối ưu. Sau nghiệm thu, chúng tôi bàn giao bản vẽ hoàn công và hướng dẫn vận hành cho đội bếp. Để biết chi tiết gói lắp đặt và bảo trì, xem mục Dịch vụ lắp đặt & bảo trì. Nếu Bạn muốn kiểm tra kích thước mẫu trước khi đặt hàng, tham khảo Mẫu bếp á 2 họng.

3. Chính sách bảo hành & hậu mãi

Chúng tôi áp dụng bảo hành 12 tháng cho linh kiện chính và hỗ trợ kỹ thuật nhanh qua hotline. Chính sách bao gồm cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng, bảo trì định kỳ theo yêu cầu và tư vấn tối ưu hóa chi phí vận hành (giảm OPEX/TCO). Khi xảy ra sự cố, đội hiện trường sẽ phản hồi theo SLA đã thỏa thuận để giảm thời gian dừng bếp. Cam kết này giảm rủi ro cho dự án và bảo toàn năng suất bếp của Bạn.

Hợp đồng mua – bán đi kèm bản vẽ kỹ thuật, tiêu chuẩn nghiệm thu và cam kết phụ tùng sau bảo hành; điều này giúp Bạn dễ so sánh rủi ro khi quyết định đầu tư.

Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trả lời những câu hỏi thường gặp về kỹ thuật, bảo trì và tùy chỉnh để hỗ trợ Bạn trong giai đoạn ra quyết định.

Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt - Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt – Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á 2 họng công nghiệp

Sau khi đã xem phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn và thực tế nhất để giúp Bạn quyết định nhanh: giá, tiêu thụ nhiên liệu, kích thước & tùy chỉnh, cùng thời gian lắp đặt và điều kiện bảo hành. Nếu cần số liệu để tính CAPEX/OPEX hoặc báo giá theo site, hãy chuẩn bị bản vẽ mặt bằng và thông số vận hành để chúng tôi hỗ trợ chính xác hơn.

Bếp á 2 họng công nghiệp giá bao nhiêu?

Khung giá tham khảo: 5.000.000đ – 15.000.000đ tùy cấu hình (vật liệu, độ dày inox, họng đốt, có quạt thổi hay không, tính năng tích hợp như vòi nước). Để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn, vui lòng liên hệ hotline 0906638494 — chúng tôi sẽ báo giá theo bản vẽ và điều kiện nghiệm thu.

Bếp á 2 họng tiêu thụ gas bao nhiêu so với bếp thường?

Với họng gang Ø400 kết hợp quạt thổi 250W, thực tế tiết kiệm nhiên liệu khoảng 10–20% so với thiết kế truyền thống nhờ ngọn lửa xanh và áp suất hơi ổn định. Để ước tính chính xác cho site (phụ thuộc nồi, thời gian nấu, và chế độ vận hành), chúng tôi khuyến nghị khảo sát hiện trường và đo tiêu thụ thực tế trước nghiệm thu, điều này giúp tối ưu hóa OPEX và chi phí vòng đời (LCC).

Kích thước và tùy chỉnh có được không?

Có. Kích thước tiêu chuẩn thường nằm trong khoảng 1300×700×800 mm đến 1500×900×800 mm. Chúng tôi hỗ trợ tùy chỉnh theo bản vẽ mặt bằng — điều chỉnh chiều cao, khoảng cách họng, và các tích hợp (vòi nước, khay thoát, quạt tăng áp). Khi khảo sát, Cơ Khí Đại Việt cung cấp file 2D/3D và bản vẽ kỹ thuật để Bạn dùng cho thiết kế bếp và nghiệm thu.

Thời gian lắp đặt và điều kiện bảo hành là gì?

Lắp đặt tại site thường hoàn thành trong 1–3 ngày tùy quy mô công trình và điều kiện mặt bằng. Bảo hành: 12 tháng cho lỗi sản xuất (không bao gồm hư hỏng do sử dụng sai, bảo quản kém hoặc phụ kiện tiêu hao). Nghiệm thu thực hiện theo biên bản nghiệm thu kỹ thuật; chúng tôi cung cấp hướng dẫn vận hành và hỗ trợ bảo trì sau nghiệm thu.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0906.63.84.94