Skip to content

Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8

Liên hệ

Tiết kiệm chi phí vận hành và nâng cao hiệu suất bếp công nghiệp: Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8 tối ưu OPEX/TCO cho bếp nhà hàng, bếp công suất lớn và dự án nhà ăn tập thể. Cấu tạo chuyên nghiệp với Inox 304 dày 1mm, mối hàn TIG, 3 họng kèm kiềng tô gang đúc, 2 vòi nước, hệ đánh lửa Magneto và tuỳ chọn quạt thổi (120–250W) đảm bảo ngọn lửa ổn định, dễ bảo trì và tuổi thọ cao; bản vẽ/DWG có sẵn theo yêu cầu. Cơ Khí Đại Việt — sản xuất tại xưởng, bảo hành 12 tháng, chuẩn ISO và phụ tùng sẵn có — sẵn sàng tư vấn kỹ thuật, báo giá và cung cấp bản vẽ; gọi hotline 0906638494 để nhận tư vấn và báo giá nhanh.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
Tên sản phẩmBếp Á 3 họng kiềng tô 1m8
Kích thước tổng thể (Dài x Sâu x Cao)1.800 x 700 x 850 mm (cấu hình tiêu chuẩn; chiều cao có thể điều chỉnh ±50 mm)
Vật liệuMặt bếp: Inox 304; Kiềng: Kiềng tô đúc liền, vật liệu chịu nhiệt (gang/ thép hợp kim)
Độ dàyInox 304, 1 mm (mặt bếp). Khung và chân: Inox dày 1.2–1.5 mm (tuỳ cấu hình)
Họng đốt (đường kính)Đường kính họng tiêu chuẩn ~120 mm (có thể điều chỉnh theo yêu cầu thiết kế)
Công suất quạt (W)Tuỳ chọn: Quạt thổi cao áp 3 x 120 W (mỗi họng 1 quạt) — cải thiện ngọn lửa, tối ưu hiệu suất đốt
Số kiềng3 kiềng tô đúc liền, chịu tải nồi chảo lớn, đảm bảo ổn định khi nấu công suất cao
Vòi nước & bầu nướcTùy chọn 2–3 vòi nước phía sau; bầu nước tích hợp tùy cấu hình; rãnh thoát nước trên mặt giúp vệ sinh nhanh
Hệ thống đánh lửaĐánh lửa tự động, an toàn; có thể trang bị hệ thống đánh lửa điện tử/ piezo theo yêu cầu
Ước tính tiêu thụ gasKhoảng 9–12 kW/giờ mỗi họng (tương đương ~30.700–41.000 BTU/h mỗi họng). Giá trị thực tế thay đổi theo cấu hình quạt thổi và áp suất gas
Trọng lượng xấp xỉKhoảng 60–80 kg (tùy cấu hình: có/không quạt, bầu nước, phụ kiện thêm)
Bảo hành12 tháng chính hãng; tùy chọn mở rộng đến 24 tháng theo chương trình bảo hành doanh nghiệp
Nguồn nhiên liệuLPG (khuyến nghị); có thể thiết kế cho nguồn gas công nghiệp theo yêu cầu dự án
Yêu cầu lắp đặtKết nối gas tiêu chuẩn, cấp/thoát nước nếu có bầu, thông gió phù hợp và không gian đủ tản nhiệt. Cần bản vẽ kỹ thuật để nghiệm thu
Tiêu chuẩn sản xuấtSản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng ISO 9001:2015; vật liệu Inox 304 đáp ứng yêu cầu chống ăn mòn cho môi trường bếp công nghiệp

Giới Thiệu Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt

Bạn điều hành nhà hàng, bếp bệnh viện hay bếp ăn tập thể và cần thiết bị nấu bền, mạnh mẽ để xử lý khối lượng suất ăn lớn? Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8 do Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng được thiết kế cho nhu cầu đó: 3 họng đốt gas công nghiệp, 3 kiềng tô đúc chịu nhiệt, 2 vòi nước trên mặt bếp và kích thước chuẩn 1800mm (bếp a 3 họng 1800mm) — tối ưu cho quy trình phục vụ nhanh và ổn định.

Chúng tôi sản xuất và phân phối với tiêu chuẩn vật liệu công nghiệp: mặt và chân bếp inox 304 dày 1mm chống oxy hóa, hệ đánh lửa Magneto nhạy, khung chắc và dễ vệ sinh. Thiết kế này giảm chi phí vòng đời (LCC) nhờ độ bền cao và ít bảo trì, giúp bạn cân bằng CAPEX và OPEX. Để xem toàn bộ lựa chọn và cấu hình, hãy truy cập Xem các bếp Á công nghiệp hoặc tham khảo Danh mục bếp công nghiệp của chúng tôi — chúng tôi sẽ tư vấn bản vẽ kỹ thuật và giải pháp phù hợp với không gian bếp của Bạn.

Hình ảnh thực tế Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8 sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.
Hình ảnh thực tế Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8 sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày rõ các điểm nổi bật kỹ thuật của bếp để Bạn dễ so sánh và quyết định lựa chọn phù hợp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8

Tiếp nối phần giới thiệu về cấu tạo và ứng dụng, dưới đây là tóm tắt nhanh các lợi ích kỹ thuật và kinh tế mà Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8 mang lại. Những điểm này được trình bày để Bạn — người quyết định mua sắm thiết bị cho nhà hàng, bếp tập thể hoặc nhà máy — có thể đánh giá ngay về hiệu suất, chi phí vận hành và lợi ích nâng cao năng suất.

  • Chất liệu Inox 304 dày 1mm: Mặt bếp và khung bằng inox 304 đảm bảo độ bền theo thời gian, chống oxy hóa và dễ vệ sinh; giảm tần suất bảo trì và chi phí vòng đời (LCC), góp phần tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO).
  • 3 họng đốt + kiềng tô đúc chắc chắn: Nấu ba món đồng thời, giữ nồi ổn định khi xào nấu mạnh—tăng năng suất chế biến và hiệu suất vận hành của bếp thương mại.
  • 2 vòi nước tích hợp trên mặt bếp: Hỗ trợ rửa nhanh, làm mát vùng nấu và vệ sinh tại chỗ, rút ngắn thời gian thao tác của nhân công.
  • Hệ thống đánh lửa Magneto: Đánh lửa nhạy, thao tác từng họng độc lập, nâng cao an toàn vận hành và giảm thời gian chết khi bật/tắt.
  • Kích thước tiêu chuẩn 1m8 (1800x800x760-1100mm): Dễ tích hợp vào bản vẽ kỹ thuật bếp công nghiệp; phù hợp với bố trí bếp nhà hàng, khách sạn, trường học và bệnh viện.
  • Tùy chọn quạt thổi (phiên bản nâng cấp): Đem lại ngọn lửa xanh, tăng hiệu suất truyền nhiệt và tiết kiệm gas — cải thiện CAPEX/OPEX cho các cơ sở cần công suất nấu cao.
  • Bảo hành 12 tháng & dịch vụ hậu mãi: Hỗ trợ nghiệm thu, lắp đặt và bảo trì nhanh từ Cơ Khí Đại Việt, giúp giảm rủi ro vận hành và chi phí phát sinh.
  • Giá tham khảo cạnh tranh (15–18 triệu VNĐ): Cân bằng giữa chi phí đầu tư và độ bền vật liệu, phù hợp với mục tiêu giảm tổng chi phí sở hữu cho doanh nghiệp.

Nếu Bạn cần so sánh nhanh theo tiêu chí CAPEX, OPEX hoặc muốn một ước tính TCO cho dự án, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ phân tích kỹ thuật và tài chính. Phần tiếp theo trình bày đầy đủ Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để Bạn dùng cho bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8

Bạn vừa xem qua những điểm nổi bật; dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn mà đội ngũ kỹ thuật và bộ phận mua sắm cần để đối chiếu khi lập bản vẽ, đấu thầu và nghiệm thu. Các thông số tổng hợp từ nghiên cứu sản phẩm và mô tả kỹ thuật thực tế giúp Bạn đánh giá CAPEX, OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) trước khi quyết định.

Thông sốGiá trị
ModelBếp Á 3 họng kiềng tô 1m8
Kích thước (DxRxC)1800 x 800 x 760–1100 mm (chiều cao điều chỉnh)
Chất liệu mặt bếpInox 304
Độ dày inox1.0 mm (mặt bếp & chân chính)
Khung / ChânInox 304 hoặc thép hộp bọc inox (tùy cấu hình)
Số họng3 họng đốt gas công nghiệp
KiềngKiềng tô đúc chịu nhiệt, giữ nồi ổn định
Vòi nước2 vòi nước tích hợp trên mặt bếp (hỗ trợ làm mát & vệ sinh)
Hệ thống đánh lửaMagneto, bật/tắt độc lập cho từng họng
Tùy chọnPhiên bản có quạt thổi để ngọn lửa xanh, tăng hiệu suất nấu
Công suất / Tiêu thụ gasThông số phụ thuộc cấu hình; cung cấp chính xác trên bản vẽ kỹ thuật (Datasheet DWG)
Trọng lượngTùy phiên bản — kê chi tiết trong bản vẽ DWG khi yêu cầu
Bảo hành12 tháng (theo chính sách Cơ Khí Đại Việt)
Ứng dụngNhà hàng, khách sạn, bếp trường học/bệnh viện, bếp công nghiệp
Tài liệu kỹ thuậtDatasheet & bản vẽ DWG có sẵn theo yêu cầu khách hàng
Giá tham khảo15.000.000 – 18.000.000 VNĐ (tùy cấu hình và khuyến mãi)

Nếu Bạn cần bản vẽ DWG hoặc thông số tiêu thụ gas để đưa vào hồ sơ kỹ thuật, xin liên hệ để chúng tôi gửi tài liệu chuẩn cho đội ngũ kỹ thuật và mua sắm. Phần tiếp theo sẽ phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật để hỗ trợ quyết định mua và quy trình nghiệm thu.

Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết vừa trình bày các chỉ tiêu cơ bản; giờ đây chúng tôi phân tích sâu ba ưu điểm kỹ thuật chủ chốt để Bạn đánh giá tác động thực tế lên hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Những điểm dưới đây giải thích rõ tính năng, lợi thế so sánh và lợi ích trực tiếp cho hoạt động bếp công nghiệp của Bạn. Nếu cần tài liệu bản vẽ hoặc tư vấn lắp đặt, Bạn có thể xem thêm Dịch vụ & thiết bị bếp công nghiệp của chúng tôi.

Inox 304 dày 1mm và mối hàn TIG (Argon) — Độ bền và chống ăn mòn

Tính năng: Mặt và vỏ bếp sử dụng Inox 304 dày 1mm kết hợp mối hàn bằng phương pháp hàn TIG (Argon), tạo mối nối sạch, chắc và ít tạp chất. Lợi thế: Inox 304 chống oxy hóa, chịu nhiệt tốt, còn hàn TIG cho mối hàn mịn, giảm nguy cơ gỉ ở vị trí nối.

Lợi ích cho Bạn: ít phải bảo trì, bề mặt dễ vệ sinh, giữ thẩm mỹ lâu dài và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) khi so sánh với các vật liệu kém bền hơn. Đối với các dự án yêu cầu nghiệm thu và tiêu chuẩn vệ sinh, cấu tạo này giúp rút ngắn thời gian kiểm tra và đảm bảo nghiệm thu nhanh hơn.

Quạt thổi tích hợp (120W–250W) — Ổn định ngọn lửa, tiết kiệm nhiên liệu

Tính năng: Hệ thống quạt thổi công suất tùy chọn (khoảng 120W–250W) điều chỉnh luồng không khí dưới họng đốt. Lợi thế: ngọn lửa xanh, tập trung nhiệt, giảm lượng gas cần thiết để đạt nhiệt mong muốn. Lợi ích cho Bạn: tăng hiệu suất đun nấu, rút ngắn thời gian chế biến và giảm OPEX cho nhiên liệu trong dài hạn. Với những bếp yêu cầu nấu nhanh và liên tục, quạt thổi giúp duy trì hiệu suất vận hành ổn định ngay cả khi áp suất gas biến động.

Kiềng tô gang đúc + bầu nước & vòi rửa — Ổn định thao tác và giảm thời gian bảo trì

Tính năng: Kiềng tô bằng gang đúc kết hợp bầu nước sau cùng vòi rửa tích hợp trên mặt bếp, thiết kế phục vụ thao tác liên tục. Lợi thế: kiềng gang chịu nhiệt tốt, giữ nồi ổn định khi xào đảo; bầu nước và vòi rửa cho phép làm mát nhanh và rửa tại chỗ. Lợi ích cho Bạn: giảm sự cố trượt nồi, rút ngắn thời gian vệ sinh giữa ca, giảm gián đoạn sản xuất và chi phí bảo trì. Thiết kế này giúp tối ưu công suất phục vụ trong giờ cao điểm, đồng thời kéo dài tuổi thọ phụ kiện chịu nhiệt.

Để so sánh ứng dụng thực tế và lựa chọn cấu hình phù hợp (ví dụ: có hay không cần quạt thổi), Bạn nên tham khảo thông tin chi tiết trong Bếp gas dương – kỹ thuật và duyệt Danh mục bếp công nghiệp của chúng tôi trước khi quyết định đặt hàng.

Cận cảnh Inox 304 dày 1mm và mối hàn TIG — đảm bảo bề mặt sạch, chống ăn mòn và độ bền cao.
Cận cảnh Inox 304 dày 1mm và mối hàn TIG — đảm bảo bề mặt sạch, chống ăn mòn và độ bền cao.
Quạt thổi tích hợp giúp ngọn lửa xanh, ổn định nhiệt và tăng hiệu suất đốt — giảm tiêu thụ gas.
Quạt thổi tích hợp giúp ngọn lửa xanh, ổn định nhiệt và tăng hiệu suất đốt — giảm tiêu thụ gas.
Kiềng tô gang đúc và bầu nước phía sau — giữ nồi ổn định, giảm thời gian vệ sinh và bảo trì.
Kiềng tô gang đúc và bầu nước phía sau — giữ nồi ổn định, giảm thời gian vệ sinh và bảo trì.

Phần tiếp theo sẽ đưa Bạn vào một so sánh thực tế giữa mẫu này và các lựa chọn cạnh tranh, giúp xác định rõ tại sao đây có thể là lựa chọn tối ưu cho dự án bếp công nghiệp của Bạn.

So Sánh Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?

Tiếp nối phân tích kỹ thuật trước đó về inox 304 dày 1mm và mối hàn TIG, ở phần này chúng tôi giúp Bạn đánh giá giá trị thực tế khi so sánh giải pháp đầu tư dài hạn với các lựa chọn giá rẻ. Nếu Bạn đang tham khảo tiêu chí kỹ thuật và danh mục thiết bị, hãy xem thêm Hướng dẫn chọn thiết bị bếp công nghiệp và Danh mục bếp công nghiệp để đối chiếu thông số trước khi quyết định.

Tiêu ChíBếp Á 3 họng kiềng tô 1m8 (Cơ Khí Đại Việt)Sản Phẩm Giá Rẻ
Vật LiệuInox 304 chất lượng cao — khả năng chống ăn mòn, giữ thẩm mỹ và phù hợp với môi trường bếp công nghiệp.Inox thấp cấp (ví dụ 201) hoặc thép mạ — ban đầu rẻ nhưng dễ oxy hóa, tăng chi phí bảo trì.
Độ DàyMặt bếp Inox 304 dày 1mm; kết cấu gia cố cho khung và chân, giảm võng và biến dạng khi sử dụng liên tục.Mặt mỏng 0.6–0.8mm; nhanh xuống cấp, dễ móp méo khi chịu tải cao.
Công Nghệ HànHàn TIG/TIG xử lý chuyên nghiệp, mối hàn kín, chống rò rỉ và ăn mòn tại mối nối — phù hợp tiêu chuẩn nghiệm thu kỹ thuật.Hàn tay kém kiểm soát; mối hàn không đồng đều, tiềm ẩn rò rỉ và ăn mòn sớm.
Bảo HànhBảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và hậu mãi từ Cơ Khí Đại Việt — giảm thời gian ngưng máy khi xảy ra sự cố.Bảo hành ngắn hoặc hỗ trợ hạn chế; chi phí sửa chữa có thể tăng nhanh sau khi hết bảo hành.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)TCO thấp hơn do tuổi thọ cao, ít bảo trì, thời gian dừng bếp ngắn, và hiệu suất nấu ổn định giúp giảm OPEX.TCO cao hơn: chi phí sửa chữa, thay thế và gián đoạn vận hành làm tăng tổng chi phí trong vòng đời thiết bị.

Xét về TCO bếp công nghiệp, lựa chọn của Bạn không nên chỉ dựa trên CAPEX ban đầu. Một đầu tư thông minh vào bếp Inox 304 với mối hàn TIG và bảo hành đầy đủ thường giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu — nghĩa là lợi ích đầu tư thực tế ngay trong 1–3 năm vận hành.

Bạn đang cân nhắc giữa chi phí ban đầu và chi phí vận hành lâu dài. Chúng tôi khuyến nghị ưu tiên thông số vật liệu, công nghệ hàn và chính sách bảo hành khi so sánh. Ở phần sau, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để giúp Bạn an tâm đầu tư.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt

Sau khi so sánh lợi ích kỹ thuật và tổng chi phí sở hữu ở phần trước, giờ đây Bạn cần xác nhận năng lực thực thi — từ xưởng sản xuất đến dịch vụ sau bán hàng — trước khi ra quyết định đầu tư. Cơ Khí Đại Việt cam kết minh bạch thông số, hồ sơ nghiệm thu và hỗ trợ kỹ thuật để giảm rủi ro CAPEX và tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC). Để biết thêm về định hướng và danh mục sản phẩm, Bạn có thể tham khảo Trang chủ Cơ Khí Đại Việt.

1. Năng lực sản xuất tại xưởng

Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất hiện đại, thiết bị gia công CNC và khu hàn TIG chuyên dụng đảm bảo mối hàn đạt tiêu chuẩn, phù hợp với yêu cầu inox 304 dày 1mm như trong thông số kỹ thuật. Khả năng sản xuất theo đơn đặt hàng cho phép tùy chỉnh chiều cao, bố trí vòi nước và kiềng; bản vẽ kỹ thuật (DWG) có sẵn để Bạn dễ dàng nghiệm thu trước khi bàn giao.

  • Chuẩn quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015.
  • Kiểm tra toàn bộ sản phẩm trước xuất xưởng: áp suất gas, độ kín họng, và kiểm tra độ bền mối hàn.

2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp

Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt tận nơi bởi đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm với bếp công nghiệp. Quy trình gồm khảo sát hiện trường, lắp đặt, cân chỉnh họng gas và nghiệm thu theo checklist kỹ thuật, giúp Bạn giảm thiểu thời gian dừng bếp và đảm bảo hiệu suất vận hành ngay khi bàn giao. Xem chi tiết dịch vụ tại Dịch vụ lắp đặt & thiết bị bếp công nghiệp.

3. Chính sách bảo hành & hậu mãi

Cơ Khí Đại Việt bảo hành 12 tháng cho linh kiện chính và hỗ trợ phụ tùng thay thế sẵn có để tối thiểu thời gian dừng máy. Hệ thống hậu mãi bao gồm bảo trì định kỳ, hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại và phản ứng sửa chữa nhanh tại hiện trường khi cần thiết. Để kiểm tra phụ tùng, catalog và gói bảo trì, tham khảo Phụ kiện bếp và hỗ trợ kỹ thuật.

Với năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt chuẩn và chính sách hậu mãi rõ ràng, Bạn có cơ sở để đánh giá rủi ro, ước lượng OPEX và quyết định theo tiêu chí TCO. Để chuẩn bị cho bước tiếp theo — giải đáp các thắc mắc kỹ thuật và điều kiện nghiệm thu — mời Bạn xem phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo.

Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt - Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt – Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8

Bạn vừa xem xong phần năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt; dưới đây là các câu trả lời ngắn, thực tế để giúp bạn quyết định nhanh — từ giá, tiêu thụ gas đến bảo hành và lắp đặt tại tỉnh xa.

Bếp Á 3 họng kiềng tô 1m8 giá bao nhiêu?

Giá tham khảo: 18.000.000–22.000.000 VNĐ cho cấu hình cơ bản. Các tùy chọn như Inox 304 dày, quạt thổi, kiềng gang đúc hay bầu nước sẽ làm thay đổi báo giá; liên hệ hotline 0906638494 để nhận báo giá chi tiết và bản vẽ 2D/3D.

Có thể đặt bếp với kích thước khác không?

Có. Cơ Khí Đại Việt nhận sản xuất theo kích thước và yêu cầu kỹ thuật; chúng tôi cần bản vẽ 2D/3D hoặc kích thước thực tế để lập phương án chi tiết và báo giá tùy chỉnh. Hãy gửi kích thước và điều kiện vị trí bếp để nhận tư vấn kỹ thuật.

Tiêu thụ gas ước tính của bếp là bao nhiêu?

Mỗi họng ~9–12 kW, tương đương khoảng 0,7–0,95 kg LPG/giờ; toàn bộ 3 họng ≈2,1–2,85 kg LPG/giờ. Giá trị sẽ thay đổi theo cấu hình (ví dụ lắp quạt thổi) và áp suất cung cấp; chúng tôi cung cấp số liệu đo thực tế sau khảo sát hiện trường.

Chính sách bảo hành và điều kiện áp dụng ra sao?

Bảo hành chính hãng 12 tháng cho lỗi sản xuất, điều kiện áp dụng khi thiết bị được vận hành và bảo dưỡng theo hướng dẫn kỹ thuật. Cơ Khí Đại Việt cung cấp dịch vụ bảo trì tận nơi và phụ tùng thay thế sẵn có; gọi hotline 0906638494 để đặt lịch bảo trì hoặc yêu cầu phụ tùng.

Cơ Khí Đại Việt có lắp đặt ở tỉnh xa được không?

Có. Chúng tôi cung cấp lắp đặt tận nơi theo thỏa thuận; chi phí và thời gian thi công phụ thuộc khoảng cách và điều kiện hiện trường. Vui lòng thông báo vị trí chi tiết để nhận phương án lắp đặt, dự toán chi phí và thời gian hoàn thiện.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0906.63.84.94