Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm
Liên hệ
Giảm tối đa chi phí vận hành và bảo trì cho hệ thống phân phối điện với vỏ tủ inox ngoài trời 1200x600x350mm — Inox 304 dày 1.2–1.5mm, chuẩn IP54, thiết kế chống ăn mòn giúp tăng tuổi thọ và cải thiện ROI. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (CNC, chấn dập, hàn TIG/MIG), kiểm soát vật liệu và chất lượng theo ISO9001:2015, kèm kiểm tra IP, phụ kiện chuẩn và bản vẽ CAD/PDF để rút ngắn thời gian lắp đặt và tối ưu TCO. Cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và lắp đặt on‑site — liên hệ hotline để nhận báo giá chi tiết và bản vẽ kỹ thuật ngay.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm |
| Kích thước | 1200 x 600 x 350 mm |
| Độ dày vỏ | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Mái che | Có mái che chống nước, chống bụi, đạt tiêu chuẩn IP54 |
| Ứng dụng | Vỏ tủ điện điều khiển và phân phối ngoài trời, phù hợp công trình công nghiệp và dân dụng |
| Ưu điểm nổi bật | – Chất liệu inox 304 cao cấp, chống gỉ sét và ăn mòn – Thiết kế 2 lớp cửa tăng khả năng bảo vệ thiết bị – Có mái che chuyên dụng tăng tuổi thọ thiết bị – Kích thước tối ưu phù hợp nhiều hệ thống – An toàn, bền bỉ, không phản ứng hóa học với môi trường – Thẩm mỹ cao, màu trắng sáng dễ vệ sinh – Ứng dụng đa dạng trong công nghiệp và dân dụng |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm: Sản Xuất Tại Xưởng – Kiểm Soát Inox 304
Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm là vỏ tủ chế tạo từ Inox 304 theo kích thước chuẩn 1200 x 600 x 350 mm, thiết kế để bảo vệ hệ thống phân phối điện lắp ngoài trời. Sản phẩm phù hợp cho nhà máy, trạm biến áp, khu công nghiệp và các dự án ven biển cần giải pháp chống ăn mòn, chống bụi và chống nước. Bạn có thể Xem thêm: Vỏ tủ điện ngoài trời để tham khảo các tùy chọn và ứng dụng thực tế.
Nhờ sản xuất tại xưởng, Cơ Khí Đại Việt kiểm soát chặt chất lượng Inox 304, quy trình dập khuôn, hàn điểm và hoàn thiện bề mặt để đạt tiêu chuẩn kín khít (IP54) và độ bền lâu dài; độ dày vật liệu phổ biến từ 1.2–1.5 mm, giúp giảm thiểu ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
Sản phẩm mang lại lợi ích rõ rệt cho bạn: bảo vệ thiết bị điện, giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO), đồng thời đơn vị chúng tôi cung cấp chứng nhận ISO và dịch vụ nghiệm thu theo yêu cầu. Tham khảo thêm trong Danh mục: Vỏ tủ điện inox. Liên hệ ngay qua hotline 0906638494 để nhận báo giá nhanh và bản vẽ kỹ thuật.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm
Sau phần giới thiệu về sản phẩm và quy trình sản xuất tại xưởng, đây là bản scan nhanh dành cho Bạn — người ra quyết định, nhà thầu hoặc bộ phận mua sắm — để đánh giá nhanh các lợi thế kỹ thuật và tài chính của vỏ tủ. Căn cứ vào tiêu chuẩn vật liệu và thiết kế, Cơ Khí Đại Việt tập trung vào hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và khả năng nghiệm thu công trình.
- Vật liệu & độ bền: Sử dụng Inox 304 (bề mặt thường là inox 2B) cho khả năng chống ăn mòn, chịu được mưa nắng và môi trường biển; độ dày phổ biến 1.2–1.5mm đảm bảo độ cứng và bảo vệ cơ khí cho thiết bị bên trong.
- Kích thước tiêu chuẩn: 1200 x 600 x 350 mm — không gian đủ cho các tủ phân phối trung bình, giúp chuẩn hoá mua sắm và giảm chi phí tùy chỉnh trên mỗi công trình.
- Bảo vệ môi trường & tiêu chuẩn IP: Thiết kế đạt mức chống nước, chống bụi (thông thường IP54 hoặc cao hơn khi yêu cầu), hạn chế hiện tượng ngưng tụ và xâm nhập côn trùng.
- Thiết kế thi công & nghiệm thu: Được gia công bằng dập khuôn, hàn điểm và xử lý bề mặt bóng; có thể cấu hình 1 hoặc 2 cánh, lắp kính mica quan sát, khe thoáng dập chớp để thông gió khi cần.
- Lợi ích vận hành & ROI thực tế: Giảm chi phí bảo trì và thay thế do không bị han gỉ; giảm thời gian dừng máy nhờ bảo vệ tốt hơn; cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO) và giảm OPEX dài hạn so với vỏ thép sơn tĩnh điện.
- Tiết kiệm CAPEX & lắp đặt: Kích thước chuẩn và thiết kế thân thiện giúp rút ngắn thời gian lắp đặt tại công trường, giảm chi phí nhân công và rủi ro lắp đặt sai kích thước.
Nếu Bạn cần đánh giá chi phí trên từng hạng mục (vật tư, lắp đặt, bảo hành) để tính ROI cho dự án, chúng tôi có thể cung cấp bảng so sánh CAPEX/OPEX và đề xuất phương án tối ưu hoá chi phí vòng đời. Chi tiết thông số kỹ thuật sẽ được trình bày ở phần tiếp theo: Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm
Kế thừa những điểm nổi bật đã nêu trong phần trước về khả năng chống ăn mòn và kiểm soát Inox 304, dưới đây là bảng thông số chi tiết mà Bạn cần để đưa vào bản vẽ, hồ sơ đấu thầu và nghiệm thu. Thông tin được trình bày theo dạng dễ đọc, thuận tiện để copy trực tiếp vào CMS hoặc gửi cho đội thi công.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm – Cơ Khí Đại Việt |
| Kích thước | 1200 x 600 x 350 mm (W x H x D) — kích thước tiêu chuẩn, có thể sản xuất theo yêu cầu |
| Độ dày | 1.2 – 1.5 mm (tùy lựa chọn theo yêu cầu chịu va đập hoặc chi phí vật liệu) |
| Chất liệu | Inox SUS 304 (bề mặt Inox 2B / bóng mờ) — đảm bảo chống ăn mòn ngoài trời |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, Việt Nam — kiểm soát vật liệu và quy trình theo tiêu chuẩn nhà máy |
| Màu sắc | Màu inox tự nhiên (màu bạc sáng/mờ tùy hoàn thiện bề mặt) |
| Số cửa | 1 hoặc 2 cửa (cửa đơn hoặc đôi theo yêu cầu dự án) |
| Mái che / Khả năng chống nước | Thiết kế có nắp chồng nước và mép che, gioăng kín quanh cửa, tiêu chuẩn bảo vệ đạt IP54 (có thể nâng cấp theo yêu cầu) |
| Phụ kiện | Gioăng cao su (EPDM), ổ khóa bật/khóa an ninh, bản lề inox 304 chống ăn mòn; chân đỡ và đinh vít bằng inox đi kèm |
| Khung lắp sẵn & Khung chân | Khung bên trong gia cố để cố định thanh ray và thiết bị; khung chân thép mạ hoặc inox theo yêu cầu lắp đặt ngoài trời |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 tiêu chuẩn (bảo vệ chống bụi hạn chế và bắn nước) — có thể đạt IP65 khi yêu cầu kín khít cao hơn |
| Ghi chú về thử nghiệm & chứng nhận | Kiểm tra kín nước, kiểm tra độ bền cơ học và nghiệm thu theo tiêu chuẩn nhà máy. Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng: ISO9001:2015 (áp dụng nếu có trong đơn hàng). Báo giá chi tiết phụ thuộc vào số lượng, độ dày và tùy chọn chống nước. |
Bảng trên cung cấp tổng hợp thông số kỹ thuật mà Bạn sẽ dùng để so khớp với yêu cầu thiết bị và bản vẽ thi công; các giá trị có thể điều chỉnh theo yêu cầu dự án nhằm tối ưu CAPEX và giảm chi phí vòng đời (LCC). Trước khi đặt hàng, Bạn nên gửi yêu cầu bản vẽ kỹ thuật cụ thể để chúng tôi kiểm tra tương thích với hệ thiết bị.
Các thông số này sẽ dẫn trực tiếp đến phần mô tả các lợi thế vận hành và bảo trì — xem mục “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm” để hiểu cách mỗi thông số chuyển hóa thành lợi ích thực tế khi vận hành.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm
Sau khi đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để xác định kích thước, độ dày và yêu cầu IP, giờ đây Bạn cần biết lợi thế vận hành thực tế mà sản phẩm mang lại. Dưới đây là phân tích ba lợi ích chính, trình bày rõ tính năng, lợi thế vận hành và lợi ích cuối cùng cho đội ngũ mua sắm và quản lý vận hành. Tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện inox nếu cần so sánh thêm thông số và tùy chọn vật liệu.
Inox 304 chất lượng cao — Chống ăn mòn & tuổi thọ dài
Vật liệu Inox 304 là lõi của thiết kế, cung cấp khả năng chống gỉ và ăn mòn vượt trội trong môi trường ngoài trời, đặc biệt khu vực ven biển. Kết quả là thiết bị bên trong ít bị xuống cấp, giảm tần suất thay thế và sửa chữa; chi phí vòng đời (LCC) giảm rõ rệt. Với lựa chọn inox 304 dày chuẩn, Bạn nhận được độ bền dài hạn, giảm rủi ro gián đoạn vận hành và nâng cao độ tin cậy hệ thống phân phối điện.

Thiết kế 2 lớp cửa + mái che + gioăng — Bảo vệ IP54 thực tế
Thiết kế gồm hai lớp cửa, mái che và gioăng cao su tạo hàng rào vật lý chống nước và bụi, giúp tủ đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP54 trong thực tế vận hành. Nhờ cấu trúc này, nguy cơ ngấm nước mưa và xâm nhập bụi giảm mạnh, từ đó hạn chế hư hỏng do thời tiết và sự cố chập mạch. Bạn sẽ nhận thấy chi phí OPEX cho bảo trì và sửa chữa giảm, đồng thời quy trình nghiệm thu và vận hành an toàn hơn cho kỹ thuật viên tại công trường.

Sản xuất tại xưởng & khung lắp sẵn — Tùy chỉnh nhanh, lắp đặt tiết kiệm thời gian
Sản xuất in-house với chấn CNC, hàn chính xác và khung lắp sẵn cho phép chúng tôi kiểm soát chất lượng từ chi tiết đến bản vẽ kỹ thuật, đồng thời thực hiện các yêu cầu tùy chỉnh nhanh chóng. Kết quả là thời gian thi công tại công trường rút ngắn, giảm chi phí ON-SITE và CAPEX cho lắp đặt phức tạp. Nếu Bạn cần tham khảo các biến thể cho hệ phân phối, Xem: Vỏ tủ điện phân phối DB để thấy ví dụ thực tế và phương án lắp đặt tương thích.

Phần tiếp theo sẽ giúp Bạn cân đối giá trị đầu tư: chúng tôi trình bày so sánh chi tiết trong “So Sánh Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?” để Bạn đánh giá CAPEX, OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO).
So Sánh Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã trình bày Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm và các lợi thế kỹ thuật, bước tiếp theo là so sánh thực tế để hỗ trợ quyết định đầu tư của bạn. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa sản phẩm Vỏ tủ điện phân phối inox 1200x600x350mm do Cơ Khí Đại Việt cung cấp và các sản phẩm giá rẻ thường gặp trên thị trường. Để tham khảo chi tiết thông số và tùy chọn, bạn có thể xem Vỏ tủ điện inox — thông tin chi tiết và kiểm tra Giải pháp tủ điện ngoài trời của chúng tôi.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện phân phối inox 1200x600x350mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox SUS304 chất lượng cao, bề mặt inox 2B chống ăn mòn, phù hợp môi trường ngoài trời. | Thép mạ kẽm hoặc thép sơn tĩnh điện; hoặc inox chất lượng thấp (không phải SUS304). |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.2–1.5 mm (tiêu chuẩn sản xuất của chúng tôi cho ứng dụng ngoài trời). | 0.6–1.0 mm (mỏng hơn để giảm giá thành, giảm khả năng chống va đập và tuổi thọ). |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG/MIG chính xác, đấu mối hàn được xử lý, hoàn thiện và xử lý passivation/đánh bóng để hạn chế ăn mòn mối hàn. | Hàn điểm thủ công, mối hàn chưa xử lý chống ăn mòn; khả năng ngấm nước qua mối hàn cao hơn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–36 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tại công trường và dịch vụ hậu mãi theo hợp đồng. | Bảo hành ngắn (3–12 tháng) hoặc không có dịch vụ hậu mãi rõ ràng. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn: chi phí CAPEX ban đầu cao hơn một ít nhưng OPEX giảm nhờ ít bảo trì, ít thay thế, giảm rủi ro sự cố vận hành. | TCO cao hơn: giá mua thấp nhưng chi phí bảo trì, sơn lại, thay thế và downtime tăng lên theo thời gian. |
Nhìn vào bảng trên, lợi thế TCO của sản phẩm Cơ Khí Đại Việt đến từ: giảm chi phí bảo trì (OPEX) nhờ inox 304 bền bỉ và mối hàn chất lượng; kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm nhu cầu thay thế. Thêm nữa, khung và bố trí lắp sẵn tại xưởng giúp bạn giảm chi phí lắp đặt trên công trường và rút ngắn thời gian nghiệm thu, cải thiện CAPEX hiệu quả hơn cho dự án.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết về An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt để bạn an tâm về tiến độ, nghiệm thu và cam kết hậu mãi.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi đã so sánh các lựa chọn đầu tư ở phần trước, bạn sẽ thấy năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi quyết định chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành của dự án. Để đảm bảo quyết định đầu tư tối ưu, Cơ Khí Đại Việt trình bày năng lực xưởng và chính sách bảo hành rõ ràng giúp bạn giảm rủi ro thi công và nghiệm thu.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Tại xưởng của chúng tôi, quy trình sản xuất được trang bị máy CNC đa trục, máy chấn dập công suất lớn và tổ hợp hàn TIG/MIG có kiểm soát chất lượng mối hàn. Quy trình kiểm tra tiêu chuẩn IP cho từng tủ, cùng chứng nhận ISO9001:2015 đảm bảo tính nhất quán và khả năng sản xuất hàng loạt cũng như gia công theo bản vẽ kỹ thuật (CAD/PDF).
Nếu cần tham khảo các kích thước và phương án bố trí, bạn có thể xem thêm Danh mục: Vỏ tủ điện của chúng tôi để lựa chọn nhanh hoặc đặt làm theo yêu cầu.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Chúng tôi bảo hành tủ điện tiêu chuẩn 12 tháng, cung cấp dịch vụ lắp đặt on-site, hỗ trợ nghiệm thu và thay thế phụ tùng khi cần. Trước khi giao hàng, Cơ Khí Đại Việt cung cấp bản vẽ kỹ thuật (CAD/PDF) để bạn kiểm tra vị trí lắp đặt; đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ hướng dẫn đấu nối và xử lý vấn đề sau bán hàng.
Các dòng chuyên dụng cho tủ điều khiển được mô tả chi tiết tại Vỏ tủ điện điều khiển, thuận tiện cho bạn khi lên thiết kế hệ thống. Gọi hotline hoặc yêu cầu báo giá để nhận bản vẽ và tư vấn lắp đặt.

Nếu bạn còn băn khoăn về các điều khoản bảo hành, quy trình lắp đặt hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể, phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ tổng hợp các thắc mắc phổ biến và câu trả lời chuyên môn để bạn dễ dàng tham khảo trước khi quyết định.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1200x600x350mm
Sau khi bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là tập hợp các câu trả lời ngắn, rõ ràng cho những thắc mắc tiền mua phổ biến. Những câu trả lời này giúp bạn đánh giá nhanh về tiêu chuẩn bảo vệ, tùy chỉnh kỹ thuật và thủ tục nhận báo giá/bản vẽ.
Vỏ tủ điện inox 1200x600x350mm đạt IP bao nhiêu?
Có thể sản xuất theo kích thước khác không?
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành là bao lâu?
Có cung cấp bản vẽ CAD/PDF và chứng nhận vật liệu không?
Sản phẩm dùng inox loại nào và có chứng nhận không?
Nếu Bạn cần bản vẽ chi tiết, báo giá theo số lượng hoặc phương án tùy chỉnh (độ dày, IP, phụ kiện lắp đặt), hãy liên hệ chúng tôi để được cung cấp CAD/PDF và báo giá kỹ thuật nhanh chóng. Những thông tin này sẽ giúp Bạn quyết định đầu tư chính xác hơn.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

