Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1400x600x370mm
Liên hệ
Giữ an toàn thiết bị ngoài trời, giảm LCC/TCO và downtime cho dự án với vỏ tủ phân phối 1400x600x370mm — giải pháp bảo vệ chịu ăn mòn và kín nước cho hệ thống điện. Sản phẩm làm từ thép sơn tĩnh điện hoặc inox, độ dày 1,0 mm, cấu trúc kín (2 lớp cửa, gioăng, mái che), chuẩn IP54 (có thể nâng cấp IP65), sản xuất in‑house bằng CNC/chấn dập/hàn, kèm tùy chỉnh phụ kiện và hồ sơ DWG/STEP/PDF; thời gian sản xuất 7–14 ngày. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng, CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ — liên hệ Hotline 0906638494 để nhận báo giá và bản vẽ chi tiết.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1400x600x370mm |
| Kích thước | 1400x600x370 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Mái che | Có mái che chống nước và chống bụi, an toàn và thẩm mỹ cao |
| Chống chịu môi trường | Không xảy ra phản ứng hóa học khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài, đạt tiêu chuẩn IP54 |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời, bảo vệ thiết bị trong công trình công nghiệp, nhà máy, trung tâm thương mại, khu công nghiệp và các công trình dân dụng |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1400x600x370mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng
Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1400x600x370mm là vỏ tủ công nghiệp được thiết kế để bảo vệ hệ thống phân phối điện khỏi mưa, bụi và tác nhân ăn mòn. Bạn có thể ứng dụng sản phẩm cho khu công nghiệp, trạm bơm, hệ thống chiếu sáng đô thị, trạm biến áp nhỏ và các điểm phân phối điện ngoài trời cần độ kín, khả năng chống ẩm và dễ lắp đặt. Đa dạng vật liệu (thép tấm sơn tĩnh điện hoặc inox), cấp bảo vệ IP54/IP65 và cấu trúc 1–2 cửa giúp vỏ tủ phù hợp cho nhiều hạng mục công trình.
Với việc dùng vỏ tủ đúng thông số, bạn bảo vệ thiết bị, giảm tần suất bảo trì và kéo dài tuổi thọ hệ thống — tác động trực tiếp tới tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vận hành (OPEX). Chúng tôi sản xuất tại xưởng, cung cấp CO/CQ đầy đủ và có đội ngũ kỹ thuật với hơn 10 năm kinh nghiệm; điều đó đảm bảo nghiệm thu nhanh, bản vẽ kỹ thuật rõ ràng và giải pháp tối ưu cho CAPEX của dự án.
Nếu cần tài liệu chi tiết hoặc phương án tùy chỉnh kích thước, bạn có thể Xem thêm các mẫu vỏ tủ điện của chúng tôi hoặc tham khảo Vỏ tủ điện ngoài trời – danh mục chi tiết để so sánh thông số trước khi quyết định.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1400x600x370mm
Sau phần giới thiệu về lợi ích khi sản xuất trực tiếp tại xưởng, chúng tôi đưa ra bản tóm tắt nhanh để Bạn nắm ngay những yếu tố quyết định trước khi yêu cầu báo giá hoặc nghiệm thu. Nội dung dưới đây trình bày cô đọng các điểm nổi bật vỏ tủ điện, giúp Bạn so sánh nhanh giữa phương án mua sẵn và đặt gia công theo bản vẽ.
- Kích thước tiêu chuẩn: 1400 x 600 x 370 mm — phù hợp làm tủ phân phối chính, tủ điều khiển ngoài trời hoặc trạm chiếu sáng.
- Vật liệu & lớp phủ: Thép tấm sơn tĩnh điện (độ dày phổ biến ~1 mm) hoặc inox (201/304) để tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học.
- Cấp bảo vệ (IP): Thiết kế đạt IP54 tiêu chuẩn; có thể tùy chọn nâng cấp lên IP65 cho môi trường khắc nghiệt hoặc nơi cần rửa tủ bằng vòi áp lực.
- Cấu tạo kỹ thuật: 1–2 lớp cửa với gioăng cao su kín, mái che chống nước, tùy chọn cửa mica để quan sát đồng hồ đo mà không cần mở tủ.
- Tùy chỉnh và phụ kiện: Bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu, khóa chuyên dụng, bản lề chịu tải, quạt thông gió, khung gắn thiết bị và giá đỡ nội bộ — tối ưu cho việc lắp đặt nhanh tại hiện trường.
- Ứng dụng & hiệu suất vận hành: Phù hợp nhà máy, khu đô thị, trạm biến áp nhỏ, hệ thống tưới tiêu; giảm thời gian bảo trì thực tế và kéo dài chu kỳ bảo dưỡng, giúp tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Dịch vụ & đảm bảo chất lượng: Sản phẩm sản xuất tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt được kiểm tra, nghiệm thu theo bản vẽ, kèm chính sách hỗ trợ kỹ thuật và chế độ bảo hành tiêu chuẩn (ví dụ: 12 tháng) để bạn yên tâm đầu tư.
Đây là những điểm trọng yếu về lợi ích vỏ tủ điện ngoài trời và tính năng kỹ thuật cần biết trước khi quyết định; nếu Bạn muốn xem thông số chi tiết — bao gồm độ dày tôn, kích thước từng chi tiết, vật liệu cụ thể và phụ kiện đi kèm — hãy tham khảo mục “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1400x600x370mm” ngay phía sau.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1400x600x370mm
Sau khi đã trình bày Điểm Nổi Bật Chính ở phần trước, bạn cần một bản thông số rõ ràng để đánh giá tính khả thi khi mua và lắp đặt. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tổng hợp, được định dạng để kỹ sư và bộ phận mua sắm đọc nhanh, so sánh và dùng làm cơ sở cho bản vẽ thi công hoặc yêu cầu báo giá.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1400x600x370mm |
| Kích thước | Cao 1400 x Rộng 600 x Sâu 370 mm |
| Độ dày | 1.0 mm (tiêu chuẩn); tùy chọn dày hơn theo yêu cầu: 1.2 – 2.0 mm |
| Vật liệu | Thép tấm sơn tĩnh điện (mặc định); tùy chọn Inox 201 / Inox 304 để tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn |
| Màu sắc | Trắng (sơn tĩnh điện); phối màu theo yêu cầu dự án |
| Số cửa | 1 hoặc 2 cửa (thiết kế tùy theo bố trí thiết bị bên trong) |
| Mái che | Có mái che chống mưa và thoát nước, gia cố chống ngấm theo tiêu chuẩn ngoài trời |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP54 (mặc định) — tùy chọn nâng cấp IP65 cho yêu cầu chống bụi và phun rửa áp lực |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) |
| Phụ kiện đi kèm | Khung lắp sẵn, bản lề gia cường, tay cầm, ron cao su kín khít; có thể bổ sung khóa chống phá, kệ điều khiển, quạt thông gió theo yêu cầu |
| Tài liệu kỹ thuật | Bản vẽ DWG / STEP / PDF cung cấp theo yêu cầu để nghiệm thu và tích hợp vào bản vẽ thi công |
| Thông tin liên hệ | Xưởng: Cơ Khí Đại Việt • Hotline: 0906638494 • Email: info@giacongsatinox.com |
Bảng trên cung cấp những thông số cốt lõi để bạn đánh giá yêu cầu kỹ thuật, so sánh chi phí vòng đời (LCC) và ước tính tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án. Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc bản mẫu vật liệu để kiểm tra trước nghiệm thu, phần sau sẽ mô tả Các Ưu Điểm Nổi Bật của sản phẩm và những lợi thế thực tế khi đưa vào vận hành.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1400x600x370mm
Sau khi đã kiểm tra Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bạn sẽ thấy các thông số cơ bản như kích thước 1400x600x370mm, độ dày tôn 1.0 mm và cấp bảo vệ IP54/IP65. Ở phần này, chúng tôi làm rõ ba lợi thế then chốt theo cấu trúc tính năng — lợi thế — lợi ích để bạn có cơ sở ra quyết định đầu tư. Nếu cần so sánh vật liệu hoặc mẫu tham khảo, bạn có thể Tham khảo mẫu vỏ tủ điện inox hoặc Xem vỏ tủ điện điều khiển để đối chiếu yêu cầu kỹ thuật và chi phí.
Chống ăn mòn và tuổi thọ vật liệu
Với thép tấm sơn tĩnh điện dày 1,0 mm, vỏ tủ thiết kế để kháng ăn mòn và hạn chế điểm gỉ trên bề mặt, giữ tính thẩm mỹ ở môi trường ngoài trời. Kết quả là thiết bị bên trong ít phải tiếp xúc môi trường ăn mòn, giảm tần suất bảo trì định kỳ. Bạn sẽ thấy tổng chi phí vòng đời (LCC) giảm đáng kể khi chu kỳ thay mới và sửa chữa kéo dài; điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí sở hữu (TCO) dự án.
Thiết kế 2 lớp cửa, gioăng và mái che đảm bảo kín nước
Thiết kế hai lớp cửa kết hợp ron cao su và mái che tạo nên lớp bảo vệ kép, giúp đạt độ kín khít tiêu chuẩn IP54 (có thể nâng cấp lên IP65 theo yêu cầu). Kết cấu này ngăn bụi và nước xâm nhập vào khoang thiết bị, giảm nguy cơ rò rỉ chập do ẩm ướt. Kết quả thực tế là hệ thống hoạt động ổn định hơn, giảm sự cố vận hành và tăng độ an toàn cho công nhân nghiệm thu và bảo trì.
Sản xuất in‑house, chấn CNC và kiểm soát chất lượng
Quy trình gia công bằng máy chấn CNC kết hợp kiểm tra mối hàn và hồ sơ CO/CQ đảm bảo dung sai chính xác và mối nối bền vững theo bản vẽ kỹ thuật. Nhờ kiểm soát này, sản phẩm đáp ứng dễ dàng yêu cầu nghiệm thu của nhà thầu và tư vấn giám sát. Bạn nhận được hàng đúng thông số, giao nhanh và giảm rủi ro điều chỉnh tại công trình — giúp tối ưu CAPEX và OPEX cho dự án.



Phần tiếp theo sẽ so sánh các lựa chọn vật liệu và chi phí để giúp bạn xác định lý do vì sao sản phẩm này là lựa chọn đầu tư tối ưu cho dự án của bạn.
So Sánh Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1400x600x370mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi Bạn đã xem qua Các Ưu Điểm Nổi Bật, bây giờ hãy đối chiếu trực tiếp để đánh giá giá trị đầu tư và TCO vỏ tủ điện. Để tham khảo và so sánh thực tế, xem ngay Mẫu vỏ tủ điện inox để so sánh và Tham khảo vỏ tủ điện phân phối DB — hai tài liệu này sẽ giúp Bạn đối chiếu thông số kỹ thuật và mức giá trên thị trường.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện 1400x600x370mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Thép tấm sơn tĩnh điện cao cấp (tiêu chuẩn chống ăn mòn); có thể đặt theo yêu cầu inox 201/304 cho môi trường ăn mòn cao. | Thép mạ/ tôn mỏng chất lượng thấp hoặc sơn sơ sài; ít tùy chọn vật liệu chống ăn mòn. |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.0 mm tiêu chuẩn (có tuỳ chọn 1.2–1.5 mm cho ứng dụng đòi hỏi cao về cơ lý). | 0.6–0.8 mm phổ biến; giảm chi phí ban đầu nhưng giảm độ bền. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn hồ quang MIG/TIG theo quy trình, mối hàn được mài sạch và xử lý bề mặt trước khi sơn tĩnh điện; kiểm tra nghiệm thu mối hàn theo QC nội bộ. | Hàn tay nhanh, mối hàn thô, thường không xử lý chống gỉ kỹ; kiểm tra hạn chế dẫn tới khiếm khuyết phát sinh sớm. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và cung cấp bản vẽ kỹ thuật, hướng dẫn nghiệm thu rõ ràng. | Bảo hành 3–6 tháng; hỗ trợ hạn chế, thời gian phản hồi và phụ tùng thay thế chậm. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn trong vòng 5–10 năm: ít sửa chữa, tuổi thọ thiết bị cao hơn, giảm chi phí OPEX và thời gian dừng máy. | TCO cao hơn do chi phí sửa chữa, thay thế sớm và gián đoạn vận hành (tăng OPEX). |
Kết quả so sánh cho thấy lợi thế TCO khi bạn đầu tư vào sản phẩm chất lượng: chi phí CAPEX có thể cao hơn một chút ban đầu, nhưng Chi phí vòng đời (LCC/TCO) giảm rõ rệt nhờ ít bảo trì và tuổi thọ vượt trội. Bạn sẽ giảm thời gian dừng máy, tiết kiệm OPEX và đạt được ROI nhanh hơn ở mức dự án. Đầu tư đúng giúp giảm rủi ro nghiệm thu và chi phí phát sinh cho cả chu kỳ vận hành.
Những lợi thế về chi phí và hiệu suất này được bảo đảm bởi năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt — thông số kỹ thuật, quy trình sản xuất và hậu mãi sẽ làm rõ hơn trong phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các phương án đầu tư ở phần trước, bạn cần hơn cả bảng so sánh: đó là bằng chứng năng lực thực tế và cam kết dịch vụ. Chúng tôi cung cấp thông tin minh bạch về xưởng sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi để bạn đánh giá chính xác CAPEX và OPEX cho dự án. Để xem nhanh toàn bộ sản phẩm liên quan, bạn có thể tham khảo Danh mục Vỏ tủ điện.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Xưởng của Cơ Khí Đại Việt trang bị máy CNC cắt và chấn dập tự động, hệ thống hàn MIG/TIG có kiểm soát nhiệt nhằm đảm bảo mối hàn bền và đúng thông số kỹ thuật. Chúng tôi thực hiện kiểm tra vật liệu đầu vào, ghi nhận lô tôn, và phát hành CO/CQ cho từng đơn hàng theo yêu cầu; mỗi sản phẩm trải qua quy trình kiểm tra chất lượng (QC) trước khi sơn tĩnh điện hoặc xử lý bề mặt. Kết quả: bạn nhận được vỏ tủ điện có thông số ổn định, giảm rủi ro lỗi sản phẩm khi lắp đặt và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Sản phẩm đi kèm bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng và khả năng mở rộng theo hợp đồng dự án; chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ, tư vấn nghiệm thu và bàn giao hồ sơ kỹ thuật (bản vẽ, biên bản nghiệm thu, CO/CQ). Đội ngũ hậu mãi sẵn sàng hỗ trợ bảo trì định kỳ hoặc sửa chữa nhanh để giảm thời gian ngưng trệ cho hệ thống của bạn. Khi cần thông tin chi tiết về cấu hình ngoài trời, hãy xem Vỏ tủ điện ngoài trời – chi tiết sản phẩm để chuẩn bị bản vẽ nghiệm thu và yêu cầu kỹ thuật.

Phần tiếp theo sẽ tập trung trả lời những thắc mắc thường gặp để bạn có đầy đủ thông tin nghiệm thu và quyết định đầu tư.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1400x600x370mm
Sau khi đã nêu rõ năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời nhanh để bạn quyết định mua hàng và triển khai dự án một cách hiệu quả.
Vỏ tủ điện 1400x600x370mm có cấp bảo vệ IP nào?
Công ty có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/STEP/PDF) không?
Thời gian sản xuất và giao hàng là bao lâu?
Chính sách bảo hành và CO/CQ như thế nào?
Yêu cầu tối thiểu đơn hàng (MOQ) và chi phí vận chuyển/lắp đặt?
Nếu bạn cần bản vẽ chi tiết, báo giá cho số lượng lớn hoặc tư vấn tối ưu theo CAPEX/OPEX dự án, liên hệ ngay Hotline 0906638494 để chúng tôi hỗ trợ kỹ thuật và gửi hồ sơ nghiệm thu phù hợp.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

