Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1600x600x370mm
Liên hệ
Bảo vệ toàn diện cho hệ thống phân phối ngoài trời — giảm rủi ro vận hành và chi phí sở hữu dài hạn với vỏ tủ chuẩn 1600×600×370mm, thiết kế tối ưu cho thi công và bảo trì. Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, lựa chọn tôn sơn tĩnh điện hoặc Inox 304/316, độ dày 1.2–1.5mm, cấp bảo vệ IP54 (có thể nâng cấp lên IP65), tùy chỉnh phụ kiện theo dự án; kèm bản vẽ, datasheet và thời gian sản xuất tham khảo 7–14 ngày. Cam kết kiểm soát chất lượng, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật — liên hệ để yêu cầu báo giá và tư vấn ngay.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1600x600x370mm |
| Kích thước | 1600 x 600 x 370 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Tính năng chống nước, chống bụi | Có mái che, đạt tiêu chuẩn IP54, chống nước và chống bụi hiệu quả |
| Độ bền & an toàn môi trường | Độ bền cao, không phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường ngoài |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời tại công trình công nghiệp và dân dụng |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1600x600x370mm
Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1600x600x370mm là sản phẩm bảo vệ thiết bị phân phối điện với kích thước tiêu chuẩn 1600 x 600 x 370 mm, thiết kế cho ứng dụng ngoài trời tại nhà máy, trạm biến áp, khu công nghiệp và các công trình hạ tầng. Sản phẩm ngăn nước, bụi và ăn mòn, đạt cấp bảo vệ IP54 (hoặc cao hơn theo yêu cầu), phù hợp khi bạn cần đảm bảo độ tin cậy vận hành trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sản phẩm thuộc nhóm Vỏ tủ điện ngoài trời do xưởng chúng tôi sản xuất trực tiếp.
Bạn cần một giải pháp tối ưu về chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO)? Chúng tôi thiết kế vỏ tủ với vật liệu lựa chọn: tôn sơn tĩnh điện chất lượng cao hoặc inox (Inox 201/304) tùy yêu cầu, độ dày tấm phổ biến 1.2–1.5mm, gioăng cao su kín khít, lựa chọn 1 hoặc 2 lớp cửa, cùng phương án khóa an toàn và mái che chống mưa.
Với quy trình sản xuất tại xưởng, Cơ Khí Đại Việt đảm bảo kiểm soát nghiêm ngặt về thông số, bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu trước giao hàng, giúp bạn tiết kiệm chi phí bảo trì và tăng hiệu suất vận hành cho dự án. Xem thêm trong Danh mục vỏ tủ điện để lựa chọn cấu hình phù hợp. Bạn sẽ thấy các điểm nổi bật kỹ thuật và lợi ích vận hành được làm rõ trong phần “Điểm Nổi Bật Chính” sau đây.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1600x600x370mm
Sau phần giới thiệu về năng lực sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là bản tóm tắt nhanh những yếu tố quyết định mà bạn cần biết trước khi yêu cầu báo giá hoặc bản vẽ thi công. Nội dung tập trung vào thông số có ý nghĩa vận hành và lợi ích tài chính cho dự án của bạn.
- Kích thước tiêu chuẩn 1600 x 600 x 370 mm — tương thích với hầu hết tủ phân phối (MSB) và khung thiết bị phổ biến; giúp rút ngắn thời gian thiết kế, thi công và nghiệm thu, giảm chi phí tích hợp.
- Vật liệu lựa chọn: tôn sơn tĩnh điện hoặc Inox (201/304) — tôn sơn tối ưu CAPEX với khả năng chống ăn mòn tốt sau xử lý, Inox phù hợp nơi môi trường ăn mòn cao để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) về dài hạn.
- Cấp bảo vệ IP54 trở lên — gioăng cao su kín khít và thiết kế cửa 1–2 lớp bảo đảm chống bụi và nước bắn; giảm rủi ro phóng điện do ẩm, duy trì hiệu suất vận hành thiết bị.
- Độ dày vật liệu phổ biến 1.2–1.5 mm — cân bằng giữa độ cứng kết cấu và trọng lượng; đảm bảo độ bền cơ khí, hạn chế biến dạng khi lắp đặt ngoài trời.
- Thiết kế thân thiện với thi công và bảo trì — khóa an toàn, mái che (sun hood) và khả năng lắp quạt/miệng thông gió; giúp bảo trì nhanh, giảm thời gian dừng máy và chi phí vận hành (OPEX).
- Tùy chỉnh theo yêu cầu dự án — hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật 2D/3D và sản xuất theo thông số riêng; bạn nhận giải pháp phù hợp cho tủ phân phối, tủ điều khiển hoặc tủ tụ bù.
- Ứng dụng đa ngành — công trình hạ tầng, khu công nghiệp, trạm biến áp và khu dân cư; cung cấp bảo vệ bền bỉ, giúp bạn đạt tiêu chí nghiệm thu và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Nếu bạn cần so sánh các lựa chọn vật liệu, phân tích chi phí vòng đời (LCC) hoặc yêu cầu bản vẽ thi công, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Phần tiếp theo trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1600x600x370mm để bạn đối chiếu từng thông số trước khi quyết định mua.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1600x600x370mm
Sau khi đã điểm qua các lợi thế chính, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật để Bạn và đội ngũ kỹ thuật, mua sắm tham chiếu ngay khi lập hồ sơ dự án hoặc yêu cầu báo giá. Thông tin được tổng hợp từ tiêu chuẩn ngành và các tùy chọn vật liệu phổ biến; nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật hoặc chỉnh thông số cho phù hợp dự án, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng hỗ trợ.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (C x R x S) | 1600 x 600 x 370 mm |
| Vật liệu | Tôn đen sơn tĩnh điện (tiêu chuẩn) hoặc Inox (Inox 201 / Inox 304 tùy chọn) |
| Độ dày vật liệu | 1.2 mm – 1.5 mm (tùy theo yêu cầu cơ khí và mức bảo vệ) |
| Cấp bảo vệ (IP Rating) | IP54 trở lên; có thể hoàn thiện đạt IP65 – IP66 theo cấu hình gioăng và mái che |
| Thiết kế cửa | 1 lớp cửa hoặc 2 lớp cửa; có gioăng cao su đảm bảo kín khít và bản lề chịu lực |
| Mái che | Có tùy chọn mái che chống mưa trực tiếp để tăng tuổi thọ tại vị trí ngoài trời |
| Khóa & phụ kiện | Khóa tay nắm/khóa chuyên dụng, gioăng EPDM, bản lề inox; phụ kiện lắp đặt theo yêu cầu dự án |
| Hệ thống thông gió/làm mát | Tùy chọn quạt làm mát hoặc lỗ thông gió có màng lọc chống bụi |
| Hoàn thiện bề mặt | Sơn tĩnh điện (màu trắng tiêu chuẩn) hoặc sơn theo yêu cầu công trình |
| Ứng dụng | Tủ phân phối chính (MSB), tủ điều khiển, tủ tụ bù, lắp ngoài trời cho khu công nghiệp, dân dụng, viễn thông |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận tham chiếu | Thiết kế theo tiêu chí IP và tiêu chuẩn điện công nghiệp (tham khảo TCVN/IEC); khả năng nghiệm thu theo yêu cầu dự án |
| Bảo hành & dịch vụ | Bảo hành theo chính sách Cơ Khí Đại Việt; hỗ trợ bản vẽ 2D/3D và tư vấn kỹ thuật lắp đặt |
Bạn có thể dùng bảng này làm checklist khi kiểm tra tính tương thích thiết bị, lập CAPEX/OPEX và chuẩn bị hồ sơ mua sắm. Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết các ưu điểm nổi bật của sản phẩm để Bạn đánh giá lợi ích vận hành và chi phí vòng đời.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1600x600x370mm
Sau khi bạn đã xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần trước — nơi nêu rõ kích thước 1600x600x370mm, độ dày vật liệu và cấp bảo vệ IP — bây giờ chúng tôi phân tích cụ thể ba ưu điểm quyết định ảnh hưởng tới hiệu suất dự án. Những điểm này chuyển thông số thành giá trị thực tế: giảm rủi ro vận hành, kiểm soát chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu hóa tiến độ nghiệm thu.
1. Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện (độ dày tiêu chuẩn 1mm, nâng cấp Inox theo yêu cầu)
Vỏ làm từ thép sơn tĩnh điện dày 1mm mang lại độ bền vật liệu cao trong môi trường ngoài trời; lựa chọn này cân bằng giữa chi phí đầu tư và khả năng chống ăn mòn. Nhờ lớp phủ sơn tĩnh điện, bề mặt ít bị oxy hóa và dễ bảo trì, do đó bạn sẽ thấy rõ giảm tần suất xử lý rỉ sét và bảo trì định kỳ.
Nếu dự án yêu cầu khả năng chống ăn mòn tối đa tại vùng biển hoặc môi trường ăn mòn cao, chúng tôi cung cấp phương án nâng cấp Inox — xem chi tiết tại Vỏ tủ điện inox. Kết quả: tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn và hiệu suất vận hành bền vững theo thời gian.
2. Thiết kế bảo vệ: Mái che, gioăng kín, bản lề lớn đạt chuẩn IP54
Thiết kế mái che kết hợp gioăng cao su ở viền cửa và bản lề cỡ lớn đảm bảo tiêu chuẩn bảo vệ IP54, ngăn bụi và nước bắn vào khoang thiết bị. Trực tiếp giảm nguy cơ phóng điện, chập mạch và sự cố do ẩm ướt, giúp hệ thống duy trì thời gian hoạt động cao. Với thiết kế như vậy, quá trình nghiệm thu và bảo trì trở nên dễ dàng hơn — bạn tiết kiệm chi phí vận hành (OPEX) và có lịch bảo trì linh hoạt hơn. Thiết kế cũng tương thích với các phụ kiện tản nhiệt hoặc quạt làm mát khi cần, bảo đảm thông số hoạt động của thiết bị bên trong.
3. Năng lực sản xuất tại xưởng: Chấn dập CNC, hàn đạt chuẩn, lắp khung sẵn cho thiết bị
Sản xuất tại xưởng bằng chấn dập CNC và quy trình hàn được kiểm soát mang lại độ chính xác cao cho từng tấm vỏ; chúng tôi lắp khung sẵn để thiết bị vào tủ nhanh chóng theo bản vẽ kỹ thuật. Kiểm soát quy trình trong xưởng giúp rút ngắn lead time, giảm rủi ro lỗi lắp đặt từ nhà thầu thứ ba và đảm bảo tính nhất quán giữa các lô hàng.
Kết quả là bạn có tiến độ giao hàng ổn định, dễ lập kế hoạch CAPEX cho dự án và ít phát sinh chi phí chỉnh sửa ngoài hiện trường. Đối với các ứng dụng điều khiển đặc thù, tham khảo thêm phương án lắp đặt tại Vỏ tủ điện điều khiển để tối ưu bố trí thiết bị.



Tiếp theo, chúng tôi sẽ đưa ra so sánh chi tiết giữa các lựa chọn vật liệu và thiết kế để giúp bạn quyết định phương án đầu tư tối ưu trong phần “So Sánh Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1600x600x370mm”.
So Sánh Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1600x600x370mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi cân nhắc các ưu điểm nổi bật về vật liệu, cấp bảo vệ IP và năng lực sản xuất, bước tiếp theo là đánh giá chi phí sở hữu thực tế. Ở đây chúng tôi so sánh các tiêu chí quyết định hiệu quả đầu tư giữa phiên bản do Cơ Khí Đại Việt cung cấp và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường, giúp Bạn nhìn rõ ảnh hưởng đến CAPEX và OPEX của dự án.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1600x600x370mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Tùy chọn tôn sơn tĩnh điện chất lượng cao hoặc Inox (Inox 304 khi yêu cầu chống ăn mòn cao) — theo chuẩn công nghiệp. | Thường dùng Inox 201 hoặc tôn mỏng chưa qua xử lý chống ăn mòn chuyên nghiệp. |
| Độ Dày Vật Liệu | Thông thường 1.2–1.5 mm, đảm bảo độ cứng vỏ và khả năng chống biến dạng dưới tác động cơ học. | Thường 0.8–1.0 mm; nhanh mòn, dễ móp méo, giảm tuổi thọ thực tế. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn thực hiện bằng kỹ thuật chuyên nghiệp (TIG/MIG), xử lý bề mặt và sơn/phủ chống ăn mòn tại điểm mối hàn, đảm bảo độ kín khít và tính thẩm mỹ. | Mối hàn cơ bản, không xử lý chống ăn mòn kỹ lưỡng; nguy cơ rỉ sét tập trung tại vị trí mối nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành chính hãng, dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật; có tùy chọn kiểm tra nghiệm thu và báo cáo chất lượng trước giao hàng. | Bảo hành hạn chế hoặc không rõ ràng; hỗ trợ kỹ thuật chậm, khó đảm bảo tiến độ dự án. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí CAPEX ban đầu có thể cao hơn một chút, nhưng tuổi thọ dài hơn (10–15 năm), chi phí bảo trì thấp và rủi ro thay thế nhỏ — dẫn tới TCO thấp hơn trong chu kỳ vận hành. | Chi phí ban đầu thấp nhưng tuổi thọ ngắn (5–8 năm), bảo trì thường xuyên, khả năng phát sinh chi phí sửa chữa hoặc thay thế — TCO thực tế cao hơn. |
Nếu Bạn cần phân tích chi tiết theo kịch bản dự án (số lượng tủ, môi trường lắp đặt ven biển hay khu công nghiệp, chi phí bảo trì ước tính), chúng tôi khuyến nghị tham khảo thêm tài liệu chuyên môn. Bạn có thể Tìm hiểu về vỏ tủ điện inox để so sánh vật liệu, hoặc xem Vỏ tủ điện phân phối DB để đối chiếu cấu trúc bố trí thiết bị.
Về tổng quan TCO: lựa chọn sản phẩm chất lượng ngay từ đầu giảm thiểu OPEX trong suốt vòng đời, bảo đảm hiệu suất vận hành liên tục và giảm rủi ro gián đoạn công trình. Đầu tư ban đầu hợp lý, lợi ích dài hạn rõ ràng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các phương án và tiêu chí lựa chọn ở mục trước, bạn cần một đối tác có năng lực thực tế để giảm rủi ro dự án và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Cơ Khí Đại Việt cung cấp năng lực sản xuất cơ khí trực tiếp tại xưởng cùng quy trình nghiệm thu chặt chẽ, giúp bạn chuyển nhanh từ bản vẽ kỹ thuật sang sản phẩm hoàn thiện, đúng tiến độ và đúng thông số.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng gia công với dây chuyền cắt laser, gấp CNC, hàn TIG/MIG đạt chuẩn kỹ thuật, cùng khu xử lý sơn tĩnh điện. Vật liệu sản xuất cho vỏ tủ điện gồm tôn sơn tĩnh điện và các lựa chọn inox theo yêu cầu; độ dày phổ biến đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp (1.2–1.5mm) đảm bảo khung vững chắc và độ kín đạt IP54 trở lên.
Quy trình kiểm soát chất lượng bao gồm kiểm tra mối hàn, đo kích thước, thử kín khít gioăng và kiểm tra bề mặt sơn trước khi đóng gói. Khi cần, bạn có thể Xem các mẫu vỏ tủ điện của chúng tôi để đánh giá chất lượng gia công và lựa chọn phương án vật liệu phù hợp với chi phí vòng đời (LCC) của dự án.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành vỏ tủ điện rõ ràng, kèm theo dịch vụ hậu mãi: bảo trì định kỳ, cung cấp phụ kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ chuyên trách. Thời gian phản hồi nhanh cho nghiệm thu và xử lý khiếu nại giúp giảm OPEX vận hành.
Đối với các dự án có yêu cầu đặc thù (chống ăn mòn cao cho vùng ven biển hoặc yêu cầu IP65–IP66), chúng tôi đề xuất phương án vật liệu và bảo vệ bề mặt phù hợp, đồng thời ghi nhận yêu cầu lên bản vẽ kỹ thuật trước khi sản xuất. Nếu bạn cần thông tin kỹ thuật chi tiết cho lắp đặt ngoài trời, tham khảo Chi tiết vỏ tủ điện ngoài trời của chúng tôi.
Với mô hình sản xuất tại xưởng, bạn giảm rủi ro về tiến độ giao hàng, tiết kiệm CAPEX ban đầu và giảm TCO dài hạn nhờ chất lượng đồng đều và khả năng tùy biến theo yêu cầu dự án. Chúng tôi hỗ trợ nghiệm thu theo lịch kiểm tra kỹ thuật, bàn giao tài liệu gồm bản vẽ kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt và biên bản nghiệm thu.

Mọi câu hỏi thường gặp liên quan tới bảo hành, tùy chỉnh kích thước hay quy trình nghiệm thu sẽ được làm rõ ở mục “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo, giúp bạn ra quyết định đầu tư với đầy đủ thông tin kỹ thuật.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1600x600x370mm
Sau khi bạn đã xem xét năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu hỏi thường gặp giúp bạn nhanh chóng xác định tính phù hợp kỹ thuật và tiến độ cho dự án.
Tiêu chuẩn IP của vỏ tủ điện 1600x600x370mm là gì?
Vật liệu và độ dày tiêu chuẩn của vỏ tủ điện này là gì?
Tôi có thể yêu cầu bản vẽ 2D/3D và datasheet không? Thời gian giao hàng thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

