Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị điện ngoài trời tối ưu, giảm rủi ro hư hỏng và tổng chi phí sở hữu cho dự án. Vỏ tủ phân phối 1800×800×400 mm chế tạo tại xưởng Đồng Nai (ISO 9001:2015) từ thép dày ~1.2 mm sơn tĩnh điện — tùy chọn Inox — với ron kín đạt IP54, hệ thông gió, gia công CNC, chấn dập và mối hàn TIG/MIG đảm bảo độ bền, an toàn và dễ bảo trì. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và giao lắp công trường — liên hệ hotline để nhận báo giá dự án và bản vẽ CAD/PDF.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin |
| Kích thước | 1800 x 800 x 400 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Tính năng nổi bật | – Mái che chống nước, chống bụi – An toàn và thẩm mỹ với thiết kế 2 lớp cửa và ron cao su kín đạt chuẩn bảo vệ IP – Đa năng: dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời, công nghiệp hoặc dân dụng – Chống chịu môi trường, không phản ứng hóa học khi tiếp xúc với môi trường ngoài trời – Màu trắng tinh tế, kiểu dáng hiện đại, phù hợp mọi công trình – Độ bền cao cùng khả năng chống gỉ sét và không bị ăn mòn |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm là vỏ tủ kim loại chuyên dụng, thiết kế để bảo vệ bộ phận phân phối và thiết bị điều khiển ngoài trời trong nhà máy, trạm phân phối, hệ thống chiếu sáng công cộng và tủ điều khiển bơm. Kết cấu kín, mái dốc và gioăng cao su chống thấm đảm bảo cấp bảo vệ IP54, bảo vệ khỏi mưa, bụi và va đập, giữ hiệu suất vận hành cho hệ thống điện ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Xem Vỏ tủ điện ngoài trời (chi tiết sản phẩm) để biết thông số và tùy chọn lắp đặt.
Bạn sẽ được lợi ích trực tiếp: bảo vệ thiết bị, giảm thiểu rủi ro sự cố và rút ngắn thời gian thi công nhờ thiết kế dễ lắp đặt và bảo trì. Vật liệu thường là thép tấm cán nguội dày ~1.2mm, xử lý bề mặt bằng sơn tĩnh điện; Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng Đồng Nai, kiểm soát nghiêm ngặt nguồn vật liệu và quy trình theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 — giúp bạn tối ưu CAPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn. Để xem các dòng sản phẩm và phương án tùy chỉnh, tham khảo Danh mục Vỏ tủ điện.
Bạn quan tâm đến các đặc tính kỹ thuật cụ thể? Ở mục tiếp theo, chúng tôi trình bày những điểm nổi bật kỹ thuật—cấp bảo vệ, vật liệu, khóa an toàn và phương án thông gió—giúp bạn đánh giá nhanh mức độ phù hợp cho dự án và nghiệm thu.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm
Sau phần giới thiệu về sản phẩm và năng lực sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là bản tóm tắt trực quan giúp Bạn quyết định nhanh khi đánh giá hiệu suất vận hành, độ bền và chi phí vòng đời (LCC) của tủ điện ngoài trời.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng giúp kiểm soát chất lượng, cung cấp bản vẽ kỹ thuật (CAD/PDF) và đảm bảo tiêu chuẩn IP54 cho lắp đặt ngoài trời.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm: Kích thước tiêu chuẩn 1800x800x400mm, vật liệu thép tấm dày (thông dụng 1.2mm–2.0mm) và sơn tĩnh điện, mang lại độ bền cơ học và chống ăn mòn cao.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm: Cung cấp thông số nghiệm thu rõ ràng (kích thước, độ dày, cấp bảo vệ IP, loại khóa, phương án thông gió) để Bạn so sánh và lập hồ sơ kỹ thuật nghiệm thu.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm: Thiết kế hai lớp cửa hoặc cửa quan sát mica, gioăng chống nước, mái dốc và khóa chuyên dụng — giảm rủi ro hỏng hóc, dễ bảo trì và mở rộng thiết bị.
- So Sánh Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: Hiệu suất về tổng chi phí sở hữu (TCO) tốt hơn do tuổi thọ cao, chi phí bảo trì thấp và hỗ trợ kỹ thuật, phù hợp cho CAPEX và OPEX tối ưu hóa.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Bảo hành tiêu chuẩn, giao hàng toàn quốc và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu giúp Bạn triển khai nhanh, nghiệm thu đúng tiến độ.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm: Giải đáp các vấn đề lắp đặt ven biển, tùy chỉnh kích thước/màu sắc, thời gian giao hàng và phương án lắp đặt tại công trường.
Phần tiếp theo trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để Bạn có dữ liệu đo đạc chuẩn cho thiết kế, đấu nối và nghiệm thu công trình.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm
Sau khi bạn đã xem tổng quan về những lợi thế chính — gồm cấp bảo vệ IP54, vật liệu thép dày tiêu chuẩn và quy trình sản xuất tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt — dưới đây là bảng thông số chi tiết để đối chiếu khi nghiệm thu, làm hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu báo giá.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm |
| Kích thước | 1800 x 800 x 400 mm (Cao x Rộng x Sâu) |
| Chất liệu | Thép tấm cán nguội, sơn tĩnh điện (màu tiêu chuẩn: trắng sứ / ghi). Tùy chọn: Inox 304 hoặc Inox 316 cho môi trường ăn mòn. |
| Độ dày | Tiêu chuẩn: 1.0–1.2 mm. Khả năng tùy chọn: 1.5–2.0 mm theo yêu cầu chịu tải hoặc bảo vệ bổ sung. |
| Số cửa | Hai lớp cửa (cửa ngoài + cửa kiểm tra/ mica quan sát theo yêu cầu) |
| Ron | Gioăng cao su EPDM, đảm bảo kín khít chống nước và chống bụi |
| Mái che | Mái dốc tích hợp phía trên để ngăn nước mưa đọng trên bề mặt tủ |
| Khóa an toàn | Khóa chìa chuyên dụng, chống rỉ; tùy chọn khóa cài hoặc khóa có chìa theo yêu cầu an ninh |
| Hệ thống thông gió | Lam thoát khí có lưới lọc bụi; có thể bổ sung quạt tản nhiệt hoặc bộ lọc khi cần kiểm soát nhiệt độ |
| Khung lắp sẵn | Khung sẵn để bắt thanh DIN, khung đỡ thiết bị, điểm cố định cho tai treo hoặc chân đế |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 65–85 kg (phụ thuộc chất liệu và độ dày) |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP54 tiêu chuẩn; có thể nâng cấp lên IP65 cho môi trường tiếp xúc trực tiếp với nước mạnh hoặc khu vực ven biển khi chọn vật liệu và gioăng phù hợp |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Đồng Nai) — kiểm soát chất lượng theo quy trình nội bộ |
| Tài liệu kỹ thuật | Bản vẽ thợ và file CAD/PDF cung cấp theo yêu cầu (văn bản: bản vẽ thi công, file CAD cho tích hợp thiết bị). Vui lòng liên hệ để nhận bản vẽ và file kỹ thuật. |
Bạn đã có đủ thông số để đưa vào hồ sơ đấu thầu hoặc chuyển cho đội thi công. Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết các ưu điểm nổi bật giúp bạn đánh giá hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và các thông số nghiệm thu, phần này làm rõ ba lợi thế quyết định giúp giảm chi phí vòng đời và tăng độ tin cậy hệ thống ngoài trời. Chúng tôi trình bày từng điểm theo cấu trúc tính năng — lợi thế kỹ thuật — lợi ích trực tiếp để bạn dễ so sánh khi lập CAPEX và OPEX cho dự án.
Vật liệu & Độ dày chuẩn (Thép sơn tĩnh điện / Inox 1.0–1.2 mm)
Vỏ tủ được chế tạo bằng thép tấm sơn tĩnh điện tiêu chuẩn công nghiệp, với tùy chọn inox dày 1.0–1.2 mm, tạo ra một kết cấu cứng vững và kháng ăn mòn. Độ dày phù hợp giúp tủ chịu va đập, hạn chế biến dạng khi lắp đặt ngoài hiện trường, đồng thời bề mặt sơn tăng khả năng chống gỉ trong môi trường ẩm.
Kết quả là bạn đánh đổi ít chi phí bảo trì hơn và thiết bị bên trong có tuổi thọ cao hơn, giảm rủi ro thay thế sớm. Nếu bạn cần so sánh vật liệu hoặc chọn phương án inox, tham khảo Vỏ tủ điện inox (thông tin vật liệu) để lựa chọn phù hợp công trình.
Niêm phong & Cấp bảo vệ IP (Ron cao su + mái che, IP54/IP65)
Hệ thống ron cao su khít kết hợp mái che và các giải pháp thoát khí tạo nên lớp bảo vệ hiệu quả chống nước bắn và bụi mịn, đạt tiêu chuẩn IP54 hoặc IP65 theo yêu cầu dự án. Cấu hình này giữ môi trường bên trong tủ ổn định, hạn chế sự xâm nhập của bụi và hơi ẩm gây ăn mòn mạch, giúp duy trì hiệu suất vận hành của thiết bị đóng cắt và đo lường. Kết quả thực tế là giảm tỷ lệ sự cố do thời tiết, rút ngắn thời gian bảo trì và tăng tần suất nghiệm thu đạt yêu cầu an toàn.
Gia công chính xác & Kiểm soát chất lượng tại xưởng (CNC, hàn TIG/MIG, sơn công nghiệp)
Quy trình sản xuất tại xưởng bao gồm chấn dập CNC, cắt laser, hàn TIG/MIG và sơn tĩnh điện theo chu trình kiểm soát chất lượng. Những phương pháp này tạo mối hàn chắc, dung sai nhỏ và bề mặt hoàn thiện cao, giúp tủ lắp đặt chính xác theo bản vẽ kỹ thuật và thuận tiện khi tích hợp thiết bị bên trong. Vì vậy dự án của bạn tiết kiệm thời gian lắp đặt trên công trường, dễ tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật và giảm chi phí nghiệm thu.
Để hiểu rõ hơn về ứng dụng và cấu tạo tủ, bạn có thể xem thêm Vỏ tủ điện điều khiển (ứng dụng & cấu tạo).



So Sánh Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã nêu rõ các ưu điểm kỹ thuật về vật liệu, hệ ron và quy trình gia công, bạn cần một bức tranh so sánh cụ thể để đánh giá chi phí vòng đời. Dưới đây là so sánh thực tế giữa giải pháp của chúng tôi và các lựa chọn giá rẻ; đồng thời đối chiếu với Vỏ tủ điện inox (chất liệu so sánh) và các mẫu phổ biến trên thị trường như Vỏ tủ điện phân phối DB (so sánh thị trường), giúp bạn cân nhắc CAPEX và OPEX trước khi quyết định đầu tư.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201 hoặc tôn thường) | Inox 304 hoặc thép mạ chất lượng cao, xử lý chống ăn mòn; phù hợp môi trường ẩm ướt và ven biển, đảm bảo độ bền vật liệu lâu dài. | Inox 201 hoặc tôn thường, dễ bị ăn mòn theo thời gian, dẫn đến rỉ sét và suy giảm bảo vệ thiết bị bên trong. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày tiêu chuẩn cao hơn (thường 1.5–2.0mm cho khung chịu lực), tăng khả năng chịu va đập và ổn định cấu trúc. | Độ dày mỏng hơn (1.0–1.2mm), giảm chi phí ban đầu nhưng làm giảm tuổi thọ và khả năng chịu lực. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG / hàn CO2 với xử lý mối hàn, kiểm tra chất lượng mối hàn và xử lý chống oxy hóa, đảm bảo độ kín khít và khả năng chống xâm nhập nước, bụi. | Hàn điểm hoặc hàn nhanh, ít xử lý bề mặt mối hàn, rủi ro nứt và thấm nước cao hơn sau một thời gian. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cung cấp dịch vụ hậu mãi và tuỳ chọn hợp đồng bảo trì dài hạn. | Bảo hành ngắn (6–12 tháng), hỗ trợ hạn chế, chi phí dịch vụ sau bảo hành có thể phát sinh cao. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu có thể cao hơn, nhưng LCC/TCO thấp hơn nhờ tuổi thọ 10–15 năm, ít bảo trì, chi phí sửa chữa và thay thế giảm; phù hợp dự án đòi hỏi độ tin cậy cao. | CAPEX thấp nhưng OPEX cao hơn do bảo trì thường xuyên, tuổi thọ ngắn (3–7 năm), chi phí thay thế và rủi ro vận hành có thể tăng tổng chi phí sở hữu. |
Nhìn chung, TCO của giải pháp Cơ Khí Đại Việt thấp hơn trong khoảng 5–10 năm: bạn sẽ ít phải bảo trì, tuổi thọ thiết bị kéo dài và chi phí sửa chữa phát sinh được giảm rõ rệt. Đầu tư ban đầu hợp lý hơn khi xét đến chi phí vòng đời (LCC) và giảm rủi ro gián đoạn vận hành.
Để bạn an tâm khi quyết định đầu tư, chúng tôi sẵn sàng trình bày chi tiết năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt — các yếu tố then chốt đảm bảo tiến độ giao hàng và cam kết bảo hành.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau phần so sánh các lựa chọn và phân tích tổng chi phí sở hữu, bạn sẽ muốn biết ai chịu trách nhiệm sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật. Để khẳng định năng lực sản xuất cơ khí đại việt, xưởng chúng tôi trang bị máy CNC gia công chi tiết chính xác, chấn dập và máy uốn công suất cao, hệ thống hàn TIG/MIG đảm bảo mối hàn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, cùng dây chuyền sơn tĩnh điện hiện đại.
Chúng tôi nhận sản xuất hàng loạt theo đơn hàng dự án và cung cấp tùy chỉnh theo bản vẽ; nếu cần, bạn có thể kiểm tra catalog sản phẩm trong Danh mục Vỏ tủ điện & sản phẩm liên quan hoặc xem thêm lựa chọn chuyên biệt tại Xem thêm Vỏ tủ điện ngoài trời.
Về chính sách sau bán hàng, Cơ Khí Đại Việt bảo hành vỏ tủ điện trong 12 tháng và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7 để giảm rủi ro vận hành cho bạn. Chúng tôi có dịch vụ giao hàng toàn quốc và hỗ trợ lắp đặt tại công trường theo yêu cầu, kèm theo nghiệm thu và hồ sơ kỹ thuật (bản vẽ CAD/PDF) cho dự án. Để nhận báo giá số lượng dự án, chi tiết về bảo hành vỏ tủ điện và bản vẽ kỹ thuật, bạn vui lòng liên hệ hotline của chúng tôi để được tư vấn nhanh chóng.

Phần tiếp theo sẽ giải đáp các thắc mắc phổ biến về sản phẩm trong mục “Câu Hỏi Thường Gặp” để bạn dễ nghiệm thu và ra quyết định đầu tư.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm
Sau khi bạn đã xem phần năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, sẽ có một số câu hỏi kỹ thuật và vận hành thường xuất hiện trước khi chốt đơn hàng. Dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, thực tế để bạn nhanh chóng đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu dự án và tiến tới bước nhận bản vẽ kỹ thuật hoặc báo giá.
Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1800x800x400mm có thông số kỹ thuật chính là gì?
Kích thước tiêu chuẩn: Cao 1800 mm × Rộng 800 mm × Sâu 400 mm. Vật liệu: thép tấm cán nguội (thường dùng) với độ dày phổ biến 1.2–2.0 mm. Bề mặt xử lý bằng sơn tĩnh điện (màu trắng sứ hoặc ghi theo yêu cầu) để chống ăn mòn. Cấp bảo vệ: có thể thiết kế đạt IP54 hoặc nâng lên IP65 tùy cấu hình. Tài liệu kỹ thuật: chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật dưới dạng CAD và PDF phục vụ nghiệm thu và thi công. Liên hệ chúng tôi để nhận bản vẽ kỹ thuật chi tiết (CAD/PDF) trước khi nghiệm thu.
Cấp bảo vệ IP của vỏ tủ điện này đạt bao nhiêu và có phù hợp ngoài trời không?
Tủ có thể được thiết kế đạt IP54 hoặc IP65 tùy cấu hình. IP54 bảo vệ khỏi bụi và nước bắn từ mọi hướng, phù hợp cho hệ thống chiếu sáng công cộng, trạm phân phối thông thường và tủ bơm ngoài trời ở khu vực ít mưa. Nếu vị trí lắp đặt chịu mưa lớn, phun rửa định kỳ hoặc khu vực ven biển có hơi muối ăn mòn, chúng tôi khuyến nghị chọn cấu hình IP65 kết hợp gioăng chất lượng cao và lựa chọn vật liệu chống ăn mòn (inox hoặc lớp sơn chịu mặn) để đảm bảo hiệu suất và giảm chi phí vòng đời (LCC).
Thời gian sản xuất và giao hàng cho đơn hàng dự án là bao lâu?
Thời gian tham khảo: 7–14 ngày cho đơn lẻ tiêu chuẩn; 2–6 tuần cho đơn hàng số lượng lớn hoặc khi có nhiều tùy chỉnh. Mốc thời gian cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu vật liệu, độ sâu gia công (cắt CNC, lắp đặt phụ kiện), và lượng đặt. Để xác định ETA chính xác cho dự án của bạn, bạn vui lòng cung cấp bản vẽ hoặc số lượng để chúng tôi kiểm tra năng lực sản xuất và lên lịch giao hàng.
Có thể tùy chỉnh kích thước, màu sơn và vị trí khoang/lỗ xuyên không?
Có. Quy trình tùy chỉnh gồm: bạn gửi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật; chúng tôi kiểm tra khả năng thi công (vật liệu, độ dày, yêu cầu IP) rồi tạo dựng bản vẽ sản xuất để bạn duyệt. Các tùy chọn phổ biến: thay đổi kích thước theo hiện trường, lựa chọn màu theo mã RAL, cắt lỗ chính xác bằng CNC, bố trí khoang, lắp ray giá gắn thiết bị, khóa chuyên dụng, chân đế hoặc tai treo. Thời gian bổ sung cho tùy chỉnh nhỏ thường 3–7 ngày; với thay đổi lớn, thời gian có thể tăng 1–3 tuần. Liên hệ để nhận báo giá tùy chỉnh và bản vẽ chốt trước sản xuất.
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
Chúng tôi cung cấp bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cho sản phẩm vỏ tủ, kèm hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline. Dịch vụ sau bán hàng bao gồm: tư vấn vận hành, cung ứng linh kiện thay thế, và bảo trì tại chỗ theo hợp đồng dịch vụ nếu khách hàng yêu cầu. Quy trình nghiệm thu và điều khoản bảo hành chi tiết sẽ được đính kèm trong báo giá; bạn nên yêu cầu bản hợp đồng bảo hành khi nhận báo giá để nắm rõ phạm vi và điều kiện bảo trì.
Nếu bạn cần bản vẽ CAD/PDF, báo giá chi tiết hoặc ETA chính xác cho số lượng dự án, vui lòng liên hệ hotline 0906638494 hoặc email info@giacongsatinox.com để chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng và cung cấp tài liệu nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

