Skip to content

Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 300x400x200mm

Liên hệ

Bảo vệ thiết bị điện ngoài trời và giảm chi phí vận hành dài hạn — Vỏ tủ inox 304 kích thước 300x400x200mm, chuẩn IP43 giúp ngăn mưa và bụi, đảm bảo vận hành ổn định cho công trình cơ điện. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (CNC, chấn, hàn, QC), vật liệu Inox 304 kiểm soát chất lượng, thông số nghiệm thu rõ ràng và dễ tùy chỉnh (nâng cấp IP, bản vẽ CAD/DWG, tuỳ chọn kỹ thuật). Cam kết bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp — liên hệ Zalo/Hotline Cơ Khí Đại Việt để nhận báo giá và bản vẽ ngay.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
Tên sản phẩmVỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 300x400x200mm
Mã sản phẩmKhông có
Loại sản phẩmVỏ tủ điện ngoài trời
Kích thước (DxRxC)300 x 400 x 200 mm
Độ dày vật liệu1,2 mm
Chất liệuThép sơn tĩnh điện độ bền cao, không gỉ sét
Xuất xứCơ Khí Đại Việt
Màu sắcTrắng
Số cửa2 lớp cửa
Tiêu chuẩn chống nước và bụiIP43
Đặc điểm nổi bậtMái che tích hợp, chống gỉ sét, chịu được môi trường khắc nghiệt, độ bền cao, không phản ứng hóa học với môi trường ngoài
Ứng dụngDùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời hoặc trong nhà

Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 300x400x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt

Chúng tôi giới thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 300x400x200mm, vỏ tủ kích thước 300x400x200mm chế tạo từ inox SUS 304, thiết kế chuyên dụng để bảo vệ bảng điều khiển và thiết bị điện nhỏ lắp ngoài trời. Sản phẩm phù hợp cho nhà máy, trạm biến áp phụ trợ, hệ thống chiếu sáng công cộng và resort ven biển; nếu bạn cần tham khảo các phương án tủ cho môi trường ngoài trời, xem thêm Vỏ tủ điện ngoài trời.

Nhờ vật liệu inox 304, hèm bẫy nước và tiêu chuẩn bảo vệ IP43, sản phẩm bảo vệ hiệu quả khỏi nước mưa, bụi và ăn mòn, giúp giảm tần suất sửa chữa và chi phí vận hành. Vì được sản xuất trực tiếp tại xưởng, Cơ Khí Đại Việt kiểm soát chặt chẽ thông số vật liệu, bản vẽ kỹ thuật và quá trình hàn, giúp bạn tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).

Nếu bạn cần so sánh vật liệu hoặc nhận bản vẽ kỹ thuật chi tiết, tham khảo thêm các mẫu Vỏ tủ điện inox của chúng tôi hoặc liên hệ hotline kỹ thuật 0906638494 để được tư vấn nhanh.

Hình ảnh thực tế Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 300x400x200mm sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.
Hình ảnh thực tế Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 300x400x200mm sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 300x400x200mm

Sau phần Giới Thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, bạn sẽ cần một bản tóm tắt nhanh để đánh giá tính phù hợp kỹ thuật và thương mại. Dưới đây là những điểm nổi bật quan trọng nhất—những yếu tố mà kỹ sư, quản lý dự án và bộ phận mua hàng nên cân nhắc ngay khi quyết định đầu tư.

  • Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 300x400x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng giúp chúng tôi kiểm soát chất lượng inox 304, đảm bảo tiêu chuẩn gia công và phản hồi kỹ thuật nhanh chóng — giảm rủi ro về chất lượng và tiến độ cho bạn.
  • Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 300x400x200mm: Kích thước chuẩn 300x400x200mm, vật liệu inox 304 (độ dày thường 1.0–1.5mm) và hèm bẫy nước cho cấp bảo vệ IP43, mang lại bảo vệ thiết bị hiệu quả trong môi trường ngoài trời và ven biển.
  • Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 300x400x200mm: Thông số rõ ràng (kích thước, độ dày, chủng loại inox, cấp IP, phụ kiện lắp đặt) giúp bạn tích hợp vào bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ nghiệm thu và tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO).
  • Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 300x400x200mm: Độ bền vật liệu cao, chống ăn mòn và oxy hóa, thiết kế khóa an toàn và tùy chọn chớp thoáng/tấm chống nước — giảm chi phí bảo trì (OPEX) và kéo dài vòng đời thiết bị.
  • So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 300x400x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? So sánh trực quan với vỏ thép sơn tĩnh điện và vỏ nhựa cho thấy inox 304 có lợi thế về tuổi thọ và chi phí vòng đời; đây là lựa chọn tối ưu khi ưu tiên hiệu suất vận hành và giảm CAPEX/OPEX dài hạn.
  • An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất theo đơn, tùy chỉnh kết cấu và dịch vụ hậu mãi (bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật, nghiệm thu) giúp bạn hoàn thiện dự án đúng kỹ thuật và tiến độ.
  • Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 300x400x200mm: Tập hợp các giải đáp thực tế về chọn cấp IP, vệ sinh, bảo trì, và đặt hàng theo kích thước riêng — hữu ích để bạn quyết định nhanh trong quy trình mua sắm.

Để phục vụ bước tiếp theo của bạn, phần sau sẽ trình bày chi tiết trong Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, nơi chúng tôi liệt kê vật liệu, độ dày, tiêu chuẩn IP và các phụ kiện giúp bạn lập hồ sơ đấu thầu hoặc bản vẽ kỹ thuật chính xác.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 300x400x200mm

Sau khi đã nắm được Điểm Nổi Bật Chính của sản phẩm, bạn sẽ cần một bản thông số rõ ràng để đưa vào hồ sơ kỹ thuật, yêu cầu cung cấp và xét nghiệm nghiệm thu. Dưới đây là bảng thông số chuẩn do Cơ Khí Đại Việt biên soạn — định dạng dễ sao chép cho đội thiết kế, mua sắm và thi công.

Thông sốGiá trị / Ghi chú
Tên sản phẩmVỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 300x400x200mm
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)300 x 400 x 200 mm (W x H x D) — tiêu chuẩn xưởng
Vật liệuInox 304 (SUS304) — khuyến nghị cho môi trường ngoài trời, gần biển hoặc khu vực ăn mòn
Độ dày vật liệu1.0 mm – 1.5 mm (tùy lựa chọn theo yêu cầu tải trọng và chi phí vòng đời)
Cấp độ bảo vệ (IP)IP43 tiêu chuẩn. Có thể nâng lên IP54/IP65 theo yêu cầu dự án và điều kiện thời tiết
Kiểu cửaMột lớp cánh (tiêu chuẩn) – tùy chọn 2 lớp cánh hoặc cửa đôi
Hèm và gioăngHèm bẫy nước + gioăng chống nước thích hợp để hạn chế xâm nhập nước mưa
Khóa & phụ kiệnTay nắm khóa tiêu chuẩn; lựa chọn khóa chìa, khóa phân phối hoặc ổ khóa an toàn theo yêu cầu
Lắp đặtGắn tường hoặc trụ; tấm gắn thiết bị (mounting plate) có thể cung cấp theo yêu cầu
Tùy chọn kỹ thuậtChớp thoáng cho tản nhiệt, mái che, tăng cấp IP, xử lý bề mặt (xước/ đánh bóng), bản vẽ CAD/DWG theo yêu cầu
Tiêu chuẩn tham chiếuTham khảo tiêu chuẩn IEC 60529 cho phân cấp IP; vật liệu theo tiêu chuẩn SUS304
Ghi chúBảng này phục vụ cho hồ sơ kỹ thuật, yêu cầu báo giá và bản vẽ thi công. Mọi thông số có thể tùy chỉnh; vui lòng cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu nghiệm thu rõ ràng khi liên hệ với chúng tôi.

Phần tiếp theo sẽ làm rõ Các Ưu Điểm Nổi Bật của vỏ tủ — nơi chúng tôi phân tích lợi ích vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) để hỗ trợ quyết định đầu tư của bạn.

Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 300x400x200mm

Sau khi xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bạn đã có dữ liệu để đánh giá tính phù hợp của sản phẩm trên dự án. Dựa trên thông số, ba ưu điểm then chốt cần cân nhắc là: vật liệu Inox 304, thiết kế bảo vệ đạt IP43 và năng lực gia công tại xưởng. Để tham khảo thêm các mẫu và tùy chọn, bạn có thể xem Vỏ tủ điện inox của chúng tôi.

Inox 304 — Tính năng chống ăn mòn và độ bền dài hạn

Vỏ làm từ Inox 304 cung cấp lớp bảo vệ vật lý chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường ẩm ướt hoặc ven biển. Kết quả là độ bền sản phẩm vượt trội so với thép sơn, giảm nguy cơ thủng rỉ và hư hỏng do hóa chất. Với khách hàng, lợi ích trực tiếp là giảm chi phí bảo trì và thay thế, kéo dài chu kỳ bảo hành, giúp tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).

Cận cảnh bề mặt Inox 304 — chất liệu chống ăn mòn, phù hợp môi trường ven biển và công nghiệp.
Cận cảnh bề mặt Inox 304 — chất liệu chống ăn mòn, phù hợp môi trường ven biển và công nghiệp.

Thiết kế IP43: mái che, gioăng cao su và lam thoát khí CNC

Mái che kết hợp gioăng cao su và lam thoát khí chấn CNC tạo nên lớp bảo vệ cơ học chống nước mưa văng và ngăn bụi có kích thước lớn hơn 1mm. Giúp thiết bị bên trong tiếp tục vận hành khi trời mưa nhỏ và giảm khả năng nhiễm bụi vào các bảng điều khiển. Kết quả cho bạn là thời gian chết (downtime) giảm rõ rệt, vận hành liên tục hơn, và chi phí vận hành (OPEX) ổn định hơn trong các giai đoạn nghiệm thu và khai thác.

Mái che và gioăng cao su bảo vệ theo tiêu chuẩn IP43; lam thoát khí chấn CNC đảm bảo thông gió có kiểm soát.
Mái che và gioăng cao su bảo vệ theo tiêu chuẩn IP43; lam thoát khí chấn CNC đảm bảo thông gió có kiểm soát.

Sản xuất xưởng: CNC, hàn chuyên nghiệp & khả năng tùy chỉnh theo dự án

Gia công bằng máy CNC, quy trình chấn và hàn chuyên nghiệp cùng bước kiểm tra QC cho phép chúng tôi sản xuất chính xác theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu nghiệm thu. Kiểm soát quá trình gia công đảm bảo lỗ khoan, gá lắp và kích thước đạt dung sai theo hợp đồng. Với bạn là nhà thầu hoặc chủ đầu tư, lợi ích rõ ràng: sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, giảm rủi ro nghiệm thu, và cam kết giao hàng đúng tiến độ cho các tủ như Vỏ tủ điện điều khiển.

Quy trình gia công tại xưởng: cắt CNC, chấn, hàn và kiểm tra QC trước khi giao hàng.
Quy trình gia công tại xưởng: cắt CNC, chấn, hàn và kiểm tra QC trước khi giao hàng.

Ba ưu điểm trên đều hướng tới mục tiêu thực tế: đảm bảo hiệu suất vận hành cho thiết bị điện ngoài trời và tối ưu chi phí dự án. Ở phần tiếp theo — So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 300x400x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? — chúng tôi sẽ phân tích thêm về chi phí đầu tư (CAPEX) so với lợi ích dài hạn, để bạn dễ ra quyết định đầu tư.

So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 300x400x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?

Sau khi đã xem các ưu điểm nổi bật của sản phẩm, bạn cần một cái nhìn thực tế về chi phí và hiệu quả vận hành trước khi quyết định mua. Chúng tôi so sánh các yếu tố then chốt để giúp bạn đánh giá so sánh vỏ tủ điện dựa trên chi phí vòng đời (TCO), độ bền vật liệu và rủi ro vận hành.

1. Những thành phần cấu thành TCO mà bạn nên tính

  • CAPEX (Chi phí đầu tư ban đầu): giá mua, chi phí lắp đặt và bản vẽ kỹ thuật.
  • OPEX (Chi phí vận hành & bảo trì): bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế linh kiện, và chi phí nhân công nghiệm thu.
  • Rủi ro gián đoạn vận hành: thời gian dừng máy, mất điện hoặc hư hỏng do ăn mòn dẫn tới chi phí ngừng sản xuất.
  • Tuổi thọ hữu dụng: số năm sử dụng trước khi cần thay mới hoặc nâng cấp.

2. So sánh vật liệu: inox 304 vs inox 201 và thép sơn

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với inox 201 và thép sơn tĩnh điện, đặc biệt ở môi trường ngoài trời, gần biển hoặc khu vực có độ ẩm cao. Thông số thực tế mà bạn nên cân nhắc: tấm inox dày từ 1.0mm đến 1.5mm giúp tăng độ cứng vỏ và giảm biến dạng khi va chạm; lớp hoàn thiện và mối hàn chất lượng cao giảm nguy cơ xâm nhập của nước vào bên trong tủ (tương thích tiêu chuẩn IP43 hoặc nâng cấp IP54 nếu cần). Kết quả là chi phí bảo trì thấp hơn và tuổi thọ dài hơn — tức là TCO vỏ tủ điện inox giảm theo thời gian.

3. Công nghệ gia công và chất lượng mối hàn

Quy trình hàn TIG hoặc hàn MIG với nghiệm thu bằng kiểm tra mắt và kiểm tra kín nước đảm bảo mối nối bền, không rỗ và hạn chế ăn mòn cục bộ. Mối hàn gia công tốt giúp giảm lệch khung, đảm bảo nắp và hèm bẫy nước hoạt động đúng thiết kế. Đây là khoản đầu tư nhỏ nhưng mang lại lợi thế lớn về hiệu suất vận hành cho bạn.

4. So sánh chi phí và lợi ích thực tế

Bạn có thể thấy sản phẩm giá rẻ (thép sơn hoặc nhựa) có CAPEX thấp nhưng TCO thường cao hơn do chi phí bảo trì và thay thế tăng lên. Ngược lại, vỏ tủ làm bằng inox 304 có CAPEX cao hơn một lần, nhưng OPEX thấp hơn đáng kể. Ví dụ tham khảo thị trường: mức giá sản phẩm inox 304 chất lượng từ các nhà cung cấp dao động theo thị trường; khi cân bằng chi phí suốt vòng đời, inox 304 thường tối ưu hơn cho các công trình ngoài trời có yêu cầu độ bền dài hạn.

5. Khi nào bạn nên chọn vỏ tủ điện phân phối chuyên dụng

Nếu nhu cầu của bạn là tủ dùng cho mục đích phân phối, có nhiều tùy chọn kỹ thuật riêng. Bạn có thể xem thêm lựa chọn Vỏ tủ điện phân phối DB để so sánh cấu hình, kích thước và phụ kiện đi kèm. Với các hệ thống phân phối, chi tiết như bản lắp giá, lỗ cable gland và khe lắp CB sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến CAPEX và thời gian thi công.

6. Kết luận chuyên môn cho quyết định đầu tư

Với dự án ngoài trời đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và thời gian vận hành liên tục, chúng tôi khuyến nghị bạn ưu tiên inox 304, thiết kế IP phù hợp và mối hàn đạt chuẩn. Việc đầu tư ban đầu cao hơn thường được bù lại bằng chi phí bảo trì thấp, ít sửa chữa và chi phí ngừng máy giảm — điều này chứng minh vỏ inox là lựa chọn tối ưu khi bạn tối ưu TCO vỏ tủ điện inox và đánh giá inox 304 vs inox 201 theo yêu cầu kỹ thuật.

Để hỗ trợ quyết định của bạn, nếu cần bản vẽ kỹ thuật hoặc so sánh chi phí cụ thể cho dự án, tham khảo thêm thông tin sản phẩm chi tiết tại Vỏ tủ điện inox hoặc liên hệ kỹ thuật để nhận báo giá và bản vẽ CAD/DWG.

Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, giúp bạn an tâm nghiệm thu và vận hành công trình.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt

Sau khi so sánh chi phí vòng đời và hiệu suất giữa các lựa chọn tủ điện, điều còn lại là đảm bảo công ty bạn chọn có năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi thực tế. Ở Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi kết hợp năng lực xưởng và chính sách bảo hành rõ ràng để giảm rủi ro kỹ thuật và tối ưu chi phí vòng đời (LCC) cho dự án của bạn.

Năng lực sản xuất — minh chứng cho chất lượng thực tế

Chúng tôi sản xuất trực tiếp trên dây chuyền có cắt CNC chính xác, máy chấn tôn công suất cao, cùng hệ thống hàn bán tự động đảm bảo mối hàn đồng đều. Quy trình kiểm tra QC thực hiện 100% trên mỗi sản phẩm; vật liệu Inox 304 được kiểm soát từ đầu vào đến thành phẩm.

Nếu bạn cần bản vẽ thi công, chúng tôi cung cấp CAD/DWG theo yêu cầu để phục vụ nghiệm thu và lắp đặt. Xem thêm danh mục Vỏ tủ điện và mẫu cụ thể tại Vỏ tủ điện inox của chúng tôi để đối chiếu thông số trước khi quyết định.

Chính sách bảo hành, lắp đặt và hậu mãi — giảm rủi ro vận hành

Chúng tôi cung cấp bảo hành chính hãng cho vỏ tủ, hỗ trợ kỹ thuật tại công trình và dịch vụ lắp đặt theo nghiệm thu. Dịch vụ bảo trì định kỳ được thiết kế để giảm chi phí vận hành (OPEX) và kéo dài tuổi thọ thiết bị bên trong. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn qua hotline 0906638494 hoặc số dự phòng 0337644110; chúng tôi luôn ghi nhận và phản hồi nhanh để bạn kịp nghiệm thu và vận hành hệ thống.

Với năng lực sản xuất tại xưởng và chính sách hậu mãi minh bạch, quyết định đầu tư vào vỏ tủ điện inox của Cơ Khí Đại Việt chuyển từ chi phí ban đầu (CAPEX) thành giá trị bền vững lâu dài (TCO thấp hơn), phù hợp cho nhà thầu, chủ đầu tư và bộ phận mua sắm yêu cầu hiệu suất vận hành ổn định.

Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt - Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt – Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.

Mọi thắc mắc thường gặp về kỹ thuật, bảo hành hay tùy biến kích thước sẽ được giải đáp trong mục Câu Hỏi Thường Gặp tiếp theo — nếu cần, bạn cũng có thể liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ nhanh.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 300x400x200mm

Sau khi Bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và lợi thế chi phí vòng đời (TCO) của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn giúp Bạn quyết định nhanh trước khi đặt hàng.

IP43 có dùng ngoài trời được không?

IP43 bảo vệ khỏi vật thể rắn có đường kính >1mm và nước văng với góc lên tới khoảng 60° theo phương thẳng đứng. Do đó tủ IP43 phù hợp cho vị trí ngoài trời có mái che, lắp trong tủ bảo vệ hoặc dưới ô che. Không dùng cho nơi có nước xối mạnh hoặc phun áp lực; với khu vực thường xuyên mưa ngang hoặc phun mạnh, bạn nên cân nhắc nâng cấp lên IP54 hoặc IP65 để đảm bảo hiệu suất vận hành và tuổi thọ thiết bị.

Có thể nâng cấp IP43 lên IP54/IP65 không?

Có thể. Tại xưởng chúng tôi có phương án gia cố gioăng chất lượng, tạo mép chống nước (drip edge), hàn kín mối nối và bổ sung ron/keo chuyên dụng để đạt IP54 hoặc IP65. Để báo giá chính xác và ước tính thời gian gia công, bạn vui lòng cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Cơ Khí Đại Việt có cung cấp bản vẽ CAD/DWG không?

Có. Chúng tôi cung cấp bản vẽ 2D/3D theo định dạng CAD/DWG/STEP theo yêu cầu. Sau khi nhận thông tin dự án hoặc yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ gửi bản vẽ để bạn kiểm tra và nghiệm thu trước khi sản xuất.

Thời gian giao hàng và MOQ là bao nhiêu?

Thời gian tiêu chuẩn: 7–14 ngày làm việc, thay đổi theo khối lượng và mức độ tùy chỉnh. MOQ linh hoạt; hãy cho chúng tôi biết số lượng và yêu cầu kỹ thuật để nhận lịch giao hàng cụ thể và phương án sản xuất tối ưu về CAPEX/OPEX.

Chính sách bảo hành như thế nào?

Thông thường bảo hành 12 tháng cho lỗi sản xuất. Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ theo yêu cầu, kèm giấy tờ CO/CQ khi cần. Điều khoản bảo hành cụ thể sẽ được ghi trong hợp đồng hoặc phiếu bảo hành của đơn hàng.

Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật, báo giá nâng cấp IP hoặc tư vấn nhanh về lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp, gửi thông tin dự án cho chúng tôi kèm yêu cầu — Cơ Khí Đại Việt sẽ phản hồi phương án kỹ thuật và báo giá trong thời gian ngắn.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0906.63.84.94