Bếp âu 6 họng dùng gas 1000x750x800mm
Khoảng giá: từ 7.800.000 ₫ đến 10.400.000 ₫
Tối đa hóa năng suất bếp công nghiệp và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) với Bếp âu 6 họng gas 1000×750×800mm — giải pháp cho nhà hàng, bếp tập thể và dự án F&B cần công suất và độ bền. Trang bị 6 họng công suất cao (~120.000 Btu/h mỗi họng), kiềng gang đúc, thân Inox 201/304 (tùy chọn Inox 201) với mối hàn TIG, hệ thống đánh lửa Magneto, khay hứng dầu và kết nối LPG/NG chuẩn — cho hiệu suất nấu nhanh, bảo trì dễ dàng và tuổi thọ lâu dài. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng kèm CO/CQ, bản vẽ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt — liên hệ ngay để nhận báo giá, bản vẽ tùy chỉnh và hỗ trợ kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Bếp âu 6 họng dùng gas 1000x750x800mm |
| Loại sản phẩm | Bếp âu công nghiệp |
| Số họng đốt | 6 họng |
| Kích thước tổng thể | 1000 x 750 x 800 mm (chiều cao thêm 150 mm) |
| Nhiệt lượng | 120.000 Btu/Hr |
| Chất liệu | Inox 201/304 sử dụng công nghệ chấn dập CNC |
| Mối hàn | Công nghệ hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Kiềng bếp | Kiềng gang đúc cao cấp chịu nhiệt cao, chống biến dạng |
| Hệ thống đánh lửa | Đánh lửa tự động hiện đại |
| Công dụng chính | Đun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Bếp âu 6 họng dùng gas 1000x750x800mm: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt
Bạn đang tìm thiết bị bếp công nghiệp cho nhà hàng, khách sạn hoặc khu bếp tập thể? Bếp âu 6 họng dùng gas 1000x750x800mm là giải pháp tối ưu cho thao tác nấu nhiều món cùng lúc: sáu họng đốt độc lập, ngọn lửa ổn định và kích thước tổng thể phù hợp với không gian bếp vừa và lớn. Sản phẩm phù hợp với các đầu bếp chuyên nghiệp cần hiệu suất vận hành cao, giảm thời gian chờ và tăng công suất xuất món.
Lợi ích thực tế bạn nhận được là năng suất nấu tăng rõ rệt và tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn nhờ thiết kế sử dụng inox bền và kiềng gang chịu nhiệt; hệ thống đánh lửa Magneto và khay hứng dầu mỡ giúp vệ sinh, bảo trì nhanh gọn. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn được hỗ trợ bởi quy trình sản xuất trong nước, bảo hành chính hãng, dịch vụ hậu mãi nhanh — một đối tác tin cậy cho dự án bếp chuyên nghiệp. Nếu cần tham khảo thêm các giải pháp tương tự hoặc bố trí bếp, xem thêm Bếp âu công nghiệp và lựa chọn kết hợp với Bếp Á công nghiệp để tối ưu quy trình vận hành.

Phần tiếp theo trình bày chi tiết các Điểm Nổi Bật Chính của sản phẩm để bạn đánh giá nhanh các tiêu chí kỹ thuật và lợi ích ứng dụng.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp âu 6 họng dùng gas 1000x750x800mm
Sau phần giới thiệu về mục tiêu sử dụng và lợi ích tổng quát, đây là tóm tắt nhanh giúp Bạn quyết định ngay: những điểm mạnh nào của sản phẩm phù hợp nhất với bếp nhà hàng, khách sạn hoặc bếp công nghiệp của Bạn. Cơ Khí Đại Việt tập trung vào hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và chi phí vòng đời (LCC) để giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho khách hàng doanh nghiệp.
- Hiệu suất nấu cao — 6 họng đồng thời: Kích thước chuẩn 1000x750x800mm cho phép vận hành đồng thời 6 họng, tăng công suất chế biến, tiết kiệm thời gian phục vụ và giảm CAPEX so với mua nhiều bếp đơn lẻ.
- Vật liệu bền bỉ, bảo trì thấp: Thân bếp sử dụng inox (Inox 201/304 tùy model) kết hợp kiềng gang đúc chịu nhiệt. Cấu trúc này giảm ăn mòn trong môi trường dầu mỡ, giúp giảm OPEX và chi phí bảo trì dài hạn.
- Hệ thống đánh lửa Magneto tự động: Bật tắt nhanh, thao tác an toàn, giảm rủi ro thao tác bằng lửa mồi và tối ưu lượng gas tiêu thụ nhờ ngọn lửa đều và ổn định.
- Thiết kế thân thiện vận hành: Khay hứng dầu mỡ giúp giữ vệ sinh, tháo lắp để vệ sinh nhanh; chân bếp có đệm cao su chống trơn, bảo vệ sàn và tăng độ an toàn trong môi trường bếp bận rộn.
- Tối ưu cho món Âu và quy trình chuyên nghiệp: Ngọn lửa kiểm soát tốt phù hợp với kỹ thuật nấu Âu đòi hỏi điều chỉnh nhiệt chính xác; phù hợp cho nhà hàng món Âu, khách sạn, bếp tập thể quy mô vừa và lớn.
- Hậu mãi & nghiệm thu: Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, dịch vụ bảo trì nhanh tại chỗ và hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật/thiết kế bố trí bếp khi bạn mua số lượng lớn.
- Lợi ích tài chính rõ ràng: 6 họng trên một khung bếp giúp giảm CAPEX ban đầu, đồng thời vật liệu và thiết kế dễ bảo trì giảm chi phí vòng đời (LCC) — cải thiện TCO cho dự án của Bạn.
Nếu Bạn cần đánh giá nhanh: hãy cân nhắc công suất yêu cầu, không gian bếp và chính sách bảo hành — Cơ Khí Đại Việt sẽ giúp dựng giải pháp tối ưu trên cơ sở những thông số này. Phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để Bạn so sánh trực tiếp thông số, vật liệu và nghiệm thu kỹ thuật trước khi quyết định.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp âu 6 họng dùng gas 1000x750x800mm
Tiếp nối các điểm nổi bật chính vừa trình bày, dưới đây chúng tôi cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn — kỹ sư, quản lý dự án hoặc chuyên viên mua sắm — sử dụng cho đánh giá, so sánh và nghiệm thu. Thông số này phản ánh cấu hình tiêu chuẩn; nhiều hạng mục có thể điều chỉnh theo yêu cầu dự án hoặc tiêu chuẩn vận hành của bếp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp âu 6 họng dùng gas 1000x750x800mm |
| Số họng đốt | 6 họng |
| Loại bếp | Bếp âu công nghiệp dùng gas (thiết kế công nghiệp, phù hợp nhà hàng, khách sạn, bếp tập thể) |
| Kích thước tổng thể (WxDxH) | 1000 x 750 x 800 mm |
| Nhiệt lượng (Btu/Hr mỗi họng) | Thông số vận hành có thể cấu hình theo yêu cầu. Vui lòng yêu cầu bản vẽ kỹ thuật để biết giá trị Btu/Hr chính xác cho từng họng. |
| Kiềng | Kiềng gang đúc chịu nhiệt, tháo rời để vệ sinh, chịu lực tốt |
| Chất liệu (Inox & độ dày nếu có) | Thân và vỏ: Inox 201 hoặc tùy chọn Inox 304; độ dày tấm thân theo yêu cầu (thường chọn theo tiêu chuẩn sản xuất: tham khảo khi đặt hàng) |
| Mối hàn | Mối hàn hoàn thiện theo tiêu chuẩn ngành, bảo đảm kín, chống gỉ và dễ vệ sinh; nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật |
| Hệ thống đánh lửa | Magneto (đánh lửa tự động) giúp thao tác nhanh, an toàn và ổn định ngọn lửa |
| Kết nối gas (ren / áp suất) | Đầu nối ren tiêu chuẩn cho hệ thống gas công nghiệp; van gas bằng đồng chất lượng cao. Áp suất vận hành và kiểu kết nối được cung cấp chi tiết trong bản vẽ kỹ thuật kèm theo đơn hàng. |
| Trọng lượng | Tùy cấu hình và vật liệu; vui lòng yêu cầu thông số khối lượng trên bản vẽ chế tạo để tính tải sàn và vận chuyển |
| Yêu cầu khoảng cách an toàn | Tuân thủ quy định PCCC và hướng dẫn lắp đặt: các thông số khoảng cách tối thiểu và yêu cầu thông gió được nêu rõ trong bản vẽ lắp đặt. Chúng tôi hỗ trợ cung cấp yêu cầu chi tiết theo site điều kiện thực tế. |
Ghi chú kỹ thuật: Nhiều thông số (như nhiệt lượng Btu/Hr, áp suất gas, trọng lượng cụ thể) có thể tùy chỉnh theo dự án hoặc tiêu chuẩn đầu bếp. Để phục vụ yêu cầu nghiệm thu, lập bản vẽ thi công và tính toán CAPEX/OPEX chính xác, Bạn vui lòng yêu cầu bản vẽ kỹ thuật và báo giá chi tiết từ chúng tôi.
Phần kế tiếp sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật — từ hiệu suất họng đốt, thiết kế kiềng gang đến ảnh hưởng của vật liệu inox lên chi phí vòng đời (LCC) — để Bạn có cơ sở so sánh và quyết định đầu tư.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp âu 6 họng dùng gas 1000x750x800mm
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết vừa trình bày các thông số cơ bản; ở phần này chúng tôi phân tích chuyên sâu ba ưu điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất và chi phí vòng đời (LCC) của thiết bị. Bạn sẽ thấy rõ tính năng, lợi thế kỹ thuật và giá trị thực tế khi áp dụng vào vận hành nhà hàng, khách sạn hoặc bếp công nghiệp lớn. Những luận điểm dưới đây cũng giúp Bạn đối chiếu nhanh khi xem Thiết bị bếp công nghiệp khác trên thị trường.
Vật liệu Inox 201/304 & mối hàn TIG
Tính năng: thân bếp làm từ Inox 304 (hoặc Inox 201 tùy cấu hình) và mối hàn bằng phương pháp TIG tạo bề mặt liền mạch. Lợi thế kỹ thuật là khả năng chống oxy hóa và độ nhẵn mối hàn cao, hạn chế bám bẩn và ăn mòn trong môi trường nhiều dầu mỡ. Với Bạn, kết quả là dễ vệ sinh, giảm tần suất sửa chữa và kéo dài tuổi thọ thiết bị — tức là giảm tổng chi phí sở hữu (TCO). Đây cũng là tiêu chuẩn phù hợp cho các dự án yêu cầu nghiệm thu theo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.

Kiềng gang đúc & Hệ thống họng công suất cao 120000 Btu/Hr
Tính năng: kiềng gang đúc nguyên khối kết hợp họng đốt công suất lớn ~120.000 Btu/Hr cho mỗi họng. Lợi thế là độ dẫn nhiệt và trữ nhiệt cao giúp ngọn lửa ổn định dưới tải nặng, đồng thời kiềng chịu lực, không biến dạng khi đặt nồi chảo lớn. Với quy trình vận hành của Bạn, điều này có nghĩa là tăng tốc thời gian nấu, cải thiện chất lượng searing và giảm OPEX trên mỗi suất ăn — đặc biệt hữu ích khi Bạn cần vận hành nhiều món cùng lúc trên Bếp âu công nghiệp cao năng suất.

Hệ thống đánh lửa tự động & An toàn vận hành
Tính năng: mô-đun đánh lửa Magneto và các van an toàn tích hợp. Lợi thế là khởi động nhanh, giảm sai sót do thao tác thủ công và phát hiện ngọn lửa yếu hay tắt bất ngờ. Với đội ngũ bếp của Bạn, điều này chuyển thành giảm rủi ro vận hành, tối ưu thời gian đào tạo và tăng tỉ lệ nghiệm thu kỹ thuật khi bàn giao. Các linh kiện thay thế và phụ trợ được ghi nhận đầy đủ trong danh mục Phụ kiện bếp, giúp bảo trì nhanh và tiết kiệm chi phí.

Các phân tích trên cho Bạn cơ sở để so sánh trực tiếp hiệu suất, chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX) khi lựa chọn thiết bị. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày bảng so sánh chi tiết với các sản phẩm cạnh tranh để Bạn dễ đưa ra quyết định đầu tư tối ưu.
So Sánh Bếp âu 6 họng dùng gas 1000x750x800mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi phân tích các ưu điểm kỹ thuật — mối hàn TIG, vật liệu inox/gang đúc và hiệu suất 6 họng — chúng tôi so sánh trực tiếp để giúp Bạn đánh giá giá trị đầu tư. Về Chất liệu & độ bền thiết bị bếp và tổng quan loại thiết bị, Bạn cũng có thể tham khảo thêm tại Bếp âu công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bếp âu 6 họng dùng gas 1000x750x800mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 201/304 cho thân, kiềng gang đúc chịu nhiệt — chống gỉ, dễ vệ sinh và chịu môi trường bếp công nghiệp. | Thường là inox mỏng hoặc thép mạ; kiềng hợp kim có chất lượng thấp hơn, nhanh mòn dưới nhiệt và dầu mỡ. |
| Độ Dày | Thân tiêu chuẩn 1.2–1.5 mm, gia cố tại vị trí chịu lực để giảm cong vênh khi hoạt động liên tục. | Thân mỏng 0.6–0.8 mm; dễ móp, giảm tuổi thọ và làm tăng chi phí bảo trì. |
| Công Nghệ Hàn | Mối hàn TIG/WIG chất lượng cao, mối nối kín, giảm nguy cơ rò rỉ và kéo dài tuổi thọ kết cấu. | Hàn MIG hoặc hàn điểm với hoàn thiện kém, mối hàn không đồng đều, dễ ăn mòn tại mối nối. |
| Bảo Hành | 12 tháng bảo hành chính hãng, kèm hỗ trợ kỹ thuật và nguồn phụ tùng sẵn có từ nhà sản xuất. | Bảo hành giới hạn (thường 6 tháng) hoặc điều khoản không rõ ràng; hỗ trợ sau bán hàng kém. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX hợp lý, chi phí vận hành (OPEX) thấp nhờ tiết kiệm gas và ít phải sửa chữa; tổng chi phí vòng đời thấp hơn. | Giá mua thấp nhưng OPEX cao: tiêu thụ nhiên liệu kém tối ưu, hỏng hóc thường xuyên dẫn tới chi phí thay thế và thời gian ngưng hoạt động lớn. |
Khi so sánh bếp âu, đừng chỉ nhìn vào giá mua ban đầu. Xét tco bếp công nghiệp sẽ cho thấy: đầu tư vào model của Cơ Khí Đại Việt giúp Bạn giảm tổng chi phí vòng đời vì độ bền vật liệu, mối hàn chuẩn và hậu mãi có sẵn — nghĩa là ít dừng bếp, ít thay thế phụ tùng và chi phí vận hành ổn định hơn so với bếp âu giá rẻ so với chính hãng.
Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ sau bán hàng để Bạn an tâm khi đưa ra quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi đã so sánh ưu thế kỹ thuật và tổng chi phí sở hữu trong phần trước, Bạn cần biết rõ năng lực thực tế của nhà sản xuất và cam kết dịch vụ trước khi quyết định đầu tư. Hãy xem cách Cơ Khí Đại Việt đảm bảo chất lượng, tiến độ và giảm rủi ro dự án cho bếp công nghiệp của Bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất đạt năng suất cao, trang bị máy CNC, máy cắt laser và hệ thống mối hàn TIG nhằm đảm bảo độ bền vật liệu và mối ghép chính xác cho sản phẩm inox. Khả năng gia công theo bản vẽ, thử nghiệm áp suất đường gas, kiểm tra xì và nghiệm thu trước khi xuất kho giúp giảm tối đa lỗi tại hiện trường. Xem chi tiết năng lực tại Năng lực sản xuất.
- Vật liệu: Inox 201/304, kiềng gang đúc chịu nhiệt.
- Tiêu chuẩn gia công: mối hàn TIG, hoàn thiện bề mặt chống gỉ, lắp ráp theo bản vẽ kỹ thuật.
- Kiểm tra: buồng thử áp, kiểm tra an toàn van gas và hệ thống đánh lửa Magneto.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt trọn gói bếp công nghiệp từ khảo sát mặt bằng, đấu nối gas an toàn đến chạy thử và đào tạo vận hành cho nhân sự. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm lắp đặt bếp âu, hệ thống hút khói và kết cấu inox theo yêu cầu công suất hoạt động của bếp nhà hàng hoặc khách sạn. Khi nhận hàng, Bạn sẽ nhận được biên bản nghiệm thu, hướng dẫn vận hành và lịch bảo trì định kỳ.
Tham khảo các giải pháp và mẫu tại Sản phẩm Bếp âu để chọn cấu hình phù hợp.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng CO/CQ cho các sản phẩm bếp âu, cung cấp linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng trong thời gian bảo hành và sau bảo hành. Hệ thống hậu mãi bao gồm kiểm tra tại hiện trường, tư vấn bảo trì để giảm tổng chi phí vận hành (OPEX) và đảm bảo tuổi thọ thiết bị.
Chúng tôi khuyến nghị Bạn lưu trữ bản CO/CQ và biên bản nghiệm thu để thuận tiện khi yêu cầu bảo hành hoặc nâng cấp. Sự minh bạch trong giấy tờ giúp rút ngắn thời gian xử lý sự cố và duy trì hiệu suất vận hành.
Với năng lực sản xuất thực tế, quy trình lắp đặt trọn gói và chính sách hậu mãi rõ ràng, Bạn có thể yên tâm rằng đầu tư cho bếp âu 6 họng dùng gas sẽ được bảo vệ về mặt kỹ thuật và dịch vụ. Nếu còn băn khoăn về tính phù hợp cho dự án cụ thể của Bạn, phần tiếp theo sẽ trả lời những câu hỏi thường gặp về lắp đặt, bảo trì và bản vẽ kỹ thuật.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp âu 6 họng dùng gas 1000x750x800mm
Bắt nối trực tiếp từ phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, dưới đây là tập hợp các câu hỏi thường gặp mà khách hàng chuyên nghiệp hay đặt ra trước khi quyết định mua — nhằm giúp Bạn kiểm soát rủi ro kỹ thuật, chi phí vận hành (OPEX) và tiến độ dự án.
Bếp âu 6 họng dùng gas 1000x750x800mm bảo hành bao lâu?
Thông số kỹ thuật chính của bếp (kích thước, công suất, vật liệu) là gì?
- Kích thước: 1000 x 750 x 800 mm.
- Số họng: 6 họng, mỗi họng ~120.000 Btu/Hr (mức tham khảo kỹ thuật).
- Vật liệu: Thân Inox 201 hoặc tuỳ chọn Inox 304 cho môi trường ăn mòn cao; kiềng gang đúc chịu nhiệt.
- Mối hàn: mối hàn TIG đảm bảo độ bền và thẩm mỹ.
- Hệ thống đánh lửa: Magneto (tự động) hoặc tùy chọn hệ đánh lửa điện tử.
Sản phẩm có dùng được với LPG (bình gas) và gas tự nhiên (Natural gas) không?
Cần yêu cầu kết nối gas (ren/áp suất) và diện tích/ khoảng cách lắp đặt như thế nào?
Ước tính mức tiêu thụ gas khi hoạt động liên tục?
Cách tính nhanh và ví dụ mẫu:
- Tổng Btu/Hr = số họng × Btu/Hr mỗi họng = 6 × 120.000 = 720.000 Btu/Hr.
- Quy đổi sang kW: kW ≈ Btu/Hr ÷ 3.412 → 720.000 ÷ 3.412 ≈ 211 kW (tổng công suất nhiệt).
- Chuyển sang thể tích nhiên liệu (xấp xỉ):
- Natural Gas: lấy 1 m³ ≈ 9.77 kWh → m³/h ≈ 211 ÷ 9.77 ≈ 21.6 m³/h.
- LPG (propane): lấy 1 kg ≈ 12.8 kWh → kg/h ≈ 211 ÷ 12.8 ≈ 16.5 kg/h (tương đương ~1 bình 45 kg dùng ~2.7 giờ ở công suất tối đa).
Lưu ý: các giá trị trên mang tính tham khảo — phụ thuộc vào hiệu suất đốt, giá trị năng lượng của nhiên liệu và hiệu chỉnh họng. Để ước lượng chính xác cho vận hành thực tế và tính TCO, chúng tôi sẽ lập bảng tiêu thụ cụ thể theo loại nhiên liệu và điều kiện vận hành của Bạn.
Thời gian giao hàng và lắp đặt cho đơn hàng số lượng lớn (mua sỉ) là bao lâu?
Thời gian chuẩn:
- Hàng có sẵn tại kho: giao & lắp trong 3–7 ngày (tuỳ khu vực vận chuyển).
- Tùy chỉnh hoặc sản xuất theo đơn hàng số lượng lớn: 2–6 tuần — phụ thuộc vào phạm vi tùy chỉnh (vật liệu, độ dày, phụ kiện) và lịch sản xuất.
Với đơn hàng mua sỉ, chúng tôi cung cấp phương án vận chuyển và lắp đặt trọn gói. Vui lòng cung cấp thông tin dự án để nhận lead time và báo giá chi tiết.
Có thể tùy chỉnh hoặc đặt theo đơn hàng số lượng lớn không? Giá sỉ như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

