Inox gia dụng: hàng có sẵn, hàng nhập khẩu và gia công theo yêu cầu
Tổng quan về inox gia dụng và ưu điểm nổi bật
Ưu điểm của sản phẩm inox gia dụng
- Khả năng chống ăn mòn: inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều vật liệu thông thường khi được chọn đúng mác và vệ sinh đúng cách.
- Dễ vệ sinh: bề mặt ít thấm nước, dễ lau rửa và phù hợp với nhiều vật dụng thường xuyên tiếp xúc thực phẩm.
- Độ bền cơ học: sản phẩm có thể chịu va đập và sử dụng trong thời gian dài nếu độ dày, kết cấu và mối ghép phù hợp.
- Đa dạng ứng dụng: dùng được trong nấu ăn, sơ chế, đựng thực phẩm, lưu trữ và sinh hoạt gia đình.
- Có thể tái chế: thép không gỉ có khả năng thu hồi và tái chế sau quá trình sử dụng.
- Có thể gia công riêng: khay, rổ, kệ, tủ, bàn và một số vật dụng có thể sản xuất theo kích thước hoặc số lượng yêu cầu.
Danh mục inox gia dụng nổi bật
Danh mục sản phẩm Inox gia dụng nổi bật 2026
Các nhóm sản phẩm inox gia dụng phổ biến
Nồi, chảo và dụng cụ nấu
Gồm bộ nồi inox, nồi lẩu, nồi hấp, chảo inox, xửng hấp và các dụng cụ nấu sử dụng trong gia đình. Khi lựa chọn cần kiểm tra dung tích, cấu tạo đáy, loại bếp tương thích và vật liệu của từng bộ phận.
Khay, hộp và dụng cụ đựng thực phẩm
Gồm khay inox trơn, khay đục lỗ, khay có nắp, khay cơm, camen và hộp đựng thực phẩm. Sản phẩm có nhiều hình dạng, kích thước và độ sâu để phù hợp nhu cầu đựng, bảo quản, sơ chế hoặc phục vụ thức ăn.
Chén, tô, dĩa và đồ dùng bàn ăn
Gồm chén, tô, dĩa, ca, ly, muỗng, kẹp gắp và các vật dụng inox dùng trên bàn ăn. Nhóm này phù hợp gia đình, quán ăn, căn tin và nhu cầu mua số lượng lớn.
Rổ, thau và dụng cụ sơ chế
Gồm rổ inox, rổ lưới, rổ vo gạo, thau inox, rá, vợt và các dụng cụ hỗ trợ rửa, phân loại hoặc sơ chế thực phẩm. Cần chọn kích thước lỗ, kết cấu chân đế và độ dày phù hợp tải trọng sử dụng.
Kệ và phụ kiện tổ chức nhà bếp
Gồm kệ chén, kệ gia vị, kệ bếp, giá treo, móc treo và phụ kiện sắp xếp dụng cụ. Một số mẫu có kích thước tiêu chuẩn; các mẫu đặc thù có thể đặt gia công theo không gian thực tế.
Đồ dùng sinh hoạt inox
Gồm sào treo quần áo, móc inox, thang inox, xô, chậu và các vật dụng sinh hoạt khác. Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng, môi trường trong nhà hay ngoài trời và tần suất sử dụng.
Hàng có sẵn, hàng nhập khẩu và hàng gia công khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Hàng có sẵn | Hàng nhập khẩu/phân phối | Hàng gia công theo yêu cầu |
|---|---|---|---|
| Đặc điểm | Sản phẩm đã hoàn thiện, có kích thước và cấu hình tiêu chuẩn. | Sản phẩm được sản xuất theo model, tiêu chuẩn và thương hiệu cụ thể. | Sản phẩm được chế tạo theo kích thước, bản vẽ, mẫu hoặc yêu cầu riêng. |
| Ví dụ | Chén, tô, ca, thau, rổ, khay và một số nồi chảo phổ thông. | Nồi, chảo, bộ dụng cụ hoặc sản phẩm mang thương hiệu trong và ngoài nước. | Khay, rổ, kệ, bàn, tủ, chậu và vật dụng inox có quy cách đặc thù. |
| Kích thước | Cố định theo mẫu đang bán. | Cố định theo model của hãng. | Có thể thay đổi theo khả năng gia công và yêu cầu sử dụng. |
| Thời gian cung cấp | Có thể giao nhanh nếu sản phẩm còn hàng. | Phụ thuộc tồn kho hoặc thời gian nhập hàng. | Phụ thuộc bản vẽ, vật liệu, số lượng và lịch sản xuất. |
| Cách tính giá | Theo giá niêm yết của từng sản phẩm. | Theo model, thương hiệu và chính sách phân phối. | Theo vật liệu, kích thước, độ dày, kết cấu, hoàn thiện và số lượng. |
| Bảo hành | Theo chính sách được ghi trên sản phẩm hoặc đơn hàng. | Theo chính sách của hãng hoặc đơn vị phân phối. | Theo điều khoản áp dụng cho sản phẩm do xưởng sản xuất. |
| Phù hợp khi | Cần mua lẻ, sử dụng ngay và không yêu cầu thay đổi cấu hình. | Cần model, thiết kế hoặc công năng tiêu chuẩn của thương hiệu. | Cần sản phẩm vừa không gian, đúng kích thước hoặc đặt số lượng riêng. |
Nên chọn nhóm sản phẩm nào?
- Chọn hàng có sẵn khi cần mua lẻ, cần giao nhanh và kích thước tiêu chuẩn đã phù hợp nhu cầu.
- Chọn hàng nhập khẩu hoặc phân phối khi ưu tiên model, thương hiệu, công nghệ hoặc chính sách bảo hành của hãng.
- Chọn hàng gia công khi cần kích thước riêng, kết cấu đặc thù, đồng bộ theo không gian hoặc sản xuất số lượng lớn.
Bảng giá inox gia dụng tham khảo
| STT | Nhóm sản phẩm | Khoảng kích thước | Khoảng giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thau inox | 14 – 100cm | 20.000 – 1.010.000₫ | Thau ben, sâu lòng, cạn (tròn) |
| 2 | Khay inox | GN 1/9 → 60x40cm | 18.000 – 433.000₫ | Khay GN, vuông, chữ nhật, khay cơm |
| 3 | Rổ inox | 15 – 76cm | 30.000 – 1.320.000₫ | Rổ cạn, lưới, sâu lòng, ben, rá |
| 4 | Nồi lẩu inox | 16 – 28cm | 88.500 – 352.500₫ | Nắp kính, quai dây, quai tròn, 2 ngăn, nón |
| 5 | Đĩa hấp inox | 18 – 28cm | 21.000 – 36.000₫ | Đĩa hấp, đĩa hấp cá |
| 6 | Xô đá inox | 1L – 30L | 30.000 – 195.000₫ | 1 lớp, 2 lớp, ướp rượu 2 quai |
| 7 | Xửng hấp inox | 18 – 26cm | 42.000 – 60.000₫ | Đơn tầng, size gia dụng |
| 8 | Sào phơi inox | 100 – 200cm | 1.808.000 – 2.440.000₫ | Sào đơn, đôi, lắp ráp |
| 9 | Nồi inox – Bộ nồi | 6L – 168L | 390.000 – 2.775.000₫ | 2 đáy, 3 đáy, bếp từ, thân cao/thấp |
| 10 | Kệ inox | Gia vị nhỏ → 1800x500x1800mm | 90.000 – 3.581.435₫ | Kệ gia vị, kệ chén, treo tường, 2–5 tầng |
Giá trên website đã bao gồm những khoản nào?
- Giá sản phẩm: áp dụng theo model hoặc cấu hình được hiển thị trên trang sản phẩm.
- Thuế VAT: chỉ được xem là đã bao gồm khi trang sản phẩm, đơn hàng hoặc báo giá ghi rõ.
- Phí vận chuyển: phụ thuộc kích thước, trọng lượng, địa chỉ nhận hàng và chính sách áp dụng tại thời điểm mua.
- Phí lắp đặt: áp dụng với kệ, tủ, chậu hoặc sản phẩm cần thi công; được xác nhận riêng trước khi giao hàng.
- Đơn hàng gia công: báo giá có thể gồm vật liệu, công cắt/chấn/hàn, hoàn thiện, đóng gói, vận chuyển và lắp đặt tùy phạm vi thỏa thuận.
Chọn inox gia dụng theo nhu cầu sử dụng
Inox gia dụng dùng để nấu ăn
Nhóm này gồm nồi, chảo, nồi lẩu, xửng hấp, nồi hấp và các dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với nhiệt. Khi lựa chọn cần kiểm tra:
- Dung tích phù hợp số người sử dụng.
- Cấu tạo đáy một lớp, nhiều lớp hoặc đáy ghép.
- Khả năng sử dụng trên bếp gas, bếp điện và bếp từ.
- Vật liệu của thân, đáy, tay cầm và nắp.
- Khả năng chịu nhiệt và sự ổn định khi đặt trên bếp.
Gợi ý: với bếp từ, hãy chọn sản phẩm được nhà sản xuất ghi rõ tương thích bếp từ hoặc có lớp đáy nhiễm từ. Không nên chỉ dựa vào mác inox của thân nồi.
Dụng cụ inox dùng để đựng thực phẩm
Khay, hộp, camen, chén, tô, dĩa và ca inox được dùng để đựng, chia phần hoặc phục vụ thức ăn. Cần ưu tiên:
- Kích thước vừa với tủ, kệ hoặc không gian bảo quản.
- Bề mặt nhẵn, không có cạnh sắc hoặc mối ghép khó vệ sinh.
- Nắp đậy phù hợp nếu cần vận chuyển hoặc hạn chế bụi bẩn.
- Độ sâu và dung tích phù hợp loại thực phẩm.
- Vật liệu được công bố rõ ràng trên sản phẩm.
Với nhu cầu nhà hàng hoặc căn tin, có thể chọn khay theo kích thước GN hoặc đặt gia công để phù hợp quầy line, tủ hấp và khu vực chia suất.
Dụng cụ inox dùng để sơ chế thực phẩm
Rổ, thau, rá, vợt và khay đục lỗ hỗ trợ rửa, phân loại, để ráo hoặc chuẩn bị nguyên liệu. Khi chọn sản phẩm nên kiểm tra:
- Kích thước lỗ thoát nước hoặc mắt lưới.
- Đường kính, chiều sâu và tải trọng dự kiến.
- Kết cấu viền, tay cầm và chân đế.
- Khả năng thoát nước và vệ sinh sau sử dụng.
- Môi trường sử dụng trong gia đình, nhà hàng hay sản xuất.
Rổ hoặc khay dùng trong dây chuyền thực phẩm, y tế và công nghiệp thường cần kích thước, mắt lưới hoặc mật độ lỗ riêng, nên phù hợp với phương án gia công theo bản vẽ.
Kệ và phụ kiện inox dùng để lưu trữ
Kệ chén, kệ gia vị, giá treo và móc inox giúp tận dụng không gian tường hoặc mặt bàn. Các tiêu chí cần xem xét gồm:
- Kích thước vị trí lắp đặt.
- Tải trọng thực tế của chén, nồi và dụng cụ.
- Loại tường, vít nở và pát liên kết.
- Môi trường khô ráo hay thường xuyên tiếp xúc nước.
- Khả năng tháo lắp và vệ sinh.
Không nên đánh giá tải trọng của kệ chỉ dựa trên độ dày inox; độ chắc chắn còn phụ thuộc kết cấu khung, pát treo, loại tường và phương pháp lắp đặt.
Sản phẩm inox dùng trong sinh hoạt gia đình
Sào treo quần áo, móc, thang, xô, chậu và các sản phẩm sinh hoạt cần được lựa chọn theo vị trí sử dụng:
- Trong nhà hay ngoài trời.
- Mức độ tiếp xúc nước, mưa hoặc hóa chất vệ sinh.
- Tải trọng cần chịu.
- Khả năng gấp gọn hoặc di chuyển.
- Độ an toàn tại mối hàn, chân đế và góc cạnh.
Với sản phẩm đặt ngoài trời hoặc trong khu vực ẩm, nên ưu tiên vật liệu và kết cấu có khả năng chống ăn mòn phù hợp hơn so với sản phẩm chỉ dùng trong phòng khô ráo.
Chọn vật liệu inox 304, 201, 316 hay 430
| Mác inox | Đặc điểm chính | Ứng dụng tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Inox 304 | Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường gia dụng và nhà bếp. | Nồi, khay, rổ, thau, chén tô, chậu và kệ ở khu vực thường xuyên vệ sinh. | Vẫn cần làm sạch muối, axit và hóa chất sau khi sử dụng; không phải chống gỉ tuyệt đối. |
| Inox 201 | Chi phí thấp hơn, độ cứng tương đối tốt nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304. | Kệ, móc, đồ sinh hoạt và sản phẩm dùng trong khu vực khô ráo. | Không nên dùng theo cách mặc định cho mọi vị trí ẩm hoặc thường xuyên tiếp xúc muối và hóa chất. |
| Inox 316 | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường có muối, hóa chất hoặc yêu cầu cao. | Khay, rổ hoặc chi tiết dùng trong môi trường đặc thù, y tế, hóa chất và khu vực gần biển. | Giá cao hơn và không cần thiết cho mọi vật dụng gia đình thông thường. |
| Inox 430 | Có từ tính rõ hơn, giá thành cạnh tranh và được sử dụng trong một số dụng cụ hoặc lớp đáy nhiễm từ. | Đáy nồi dùng cho bếp từ, vỏ thiết bị và một số dụng cụ dùng trong môi trường khô. | Khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304; cần xác định đúng vị trí sử dụng. |
Có thể dùng nam châm để kiểm tra inox không?
Nam châm chỉ giúp nhận biết sơ bộ. Inox 430 thường hút nam châm rõ; inox 304 ở trạng thái thông thường có thể không hút hoặc chỉ hút nhẹ. Tuy nhiên, inox 304 sau quá trình chấn, dập, kéo hoặc gia công nguội vẫn có thể xuất hiện từ tính cục bộ tại mép và góc biến dạng.
Khi cần xác định chính xác mác vật liệu, nên kiểm tra thông tin từ nhà sản xuất, chứng từ vật liệu hoặc sử dụng phương pháp phân tích thành phần phù hợp thay vì chỉ dựa vào nam châm.
Nhận gia công inox gia dụng theo kích thước và số lượng
Bên cạnh sản phẩm có sẵn và hàng phân phối theo model, Cơ Khí Đại Việt nhận gia công một số sản phẩm inox gia dụng theo kích thước, mẫu hoặc số lượng đặt hàng. Dịch vụ phù hợp khi sản phẩm tiêu chuẩn trên thị trường không vừa không gian, không đáp ứng công năng hoặc khách hàng cần sản xuất đồng bộ theo lô.Phần gia công được thực hiện theo phạm vi và năng lực thực tế của xưởng. Trước khi sản xuất, hai bên cần xác nhận rõ vật liệu, kích thước, độ dày, kết cấu, hoàn thiện bề mặt, số lượng, tiến độ và phạm vi bảo hành.
Các hạng mục có thể nhận gia công
- Gia công khay inox: khay trơn, khay đục lỗ, khay có nắp, khay có quai, khay thực phẩm, khay gia dụng và khay theo bản vẽ.
- Gia công rổ inox: rổ tròn, vuông, rổ lưới, rổ đục lỗ, rổ có chân, có quai hoặc kích thước theo yêu cầu.
- Gia công kệ inox và giá inox: kệ chén, kệ gia vị, giá úp bát, giá treo và kệ theo kích thước không gian.
- Gia công chậu rửa inox, bàn, tủ: áp dụng cho các mẫu phù hợp nhu cầu gia đình, hộ kinh doanh hoặc đơn hàng số lượng.
- Gia công inox theo mẫu: Quý khách có thể gửi bản vẽ hoặc kích thước qua, kỹ thuật viên kiểm tra khả năng gia công sau khi nhận ảnh, mẫu thực tế hoặc bản vẽ.
Hướng dẫn sử dụng và vệ sinh đồ Inox bền đẹp
Mặc dù inox có độ bền cao, việc bảo quản đúng cách là yếu tố then chốt để giữ bề mặt luôn sáng bóng và ngăn ngừa rỉ sét (đặc biệt với Inox 201 và 430). Người dùng nên tuân thủ các nguyên tắc vệ sinh đơn giản sau để kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Vệ sinh ngay sau khi dùng: Rửa sạch bằng khăn mềm và nước rửa chén, tránh để vết bẩn bám khô lâu ngày.
- Tránh hóa chất mạnh: Không đổ trực tiếp axit, javel hoặc chất tẩy rửa độ ăn mòn cao lên bề mặt inox.
- Làm khô bề mặt: Lau khô sau khi rửa để tránh đọng nước gây ố vàng hoặc vết loang lổ.
- Dụng cụ cọ rửa: Tránh dùng búi sắt sắc nhọn chà xát mạnh làm xước lớp bảo vệ bề mặt.
Lý do nên mua Inox gia dụng tại xưởng sản xuất uy tín
Lựa chọn mua hàng trực tiếp từ xưởng sản xuất hoặc đơn vị phân phối chính hãng giúp khách hàng đảm bảo nguồn gốc vật liệu và hưởng chế độ bảo hành tốt nhất. Các đơn vị uy tín thường cung cấp dịch vụ gia công theo kích thước riêng, phù hợp với mọi không gian lắp đặt.
- Cam kết đúng chất liệu: Đảm bảo Inox 304/201 chuẩn, hoàn tiền nếu sai chủng loại.
- Gia công theo yêu cầu: Tùy chỉnh kích thước bàn, kệ, tủ bếp theo diện tích thực tế.
- Giá thành cạnh tranh: Mua giá tận xưởng, không qua trung gian thương mại, chiết khấu cao cho số lượng lớn.
- Bảo hành dài hạn: Hỗ trợ kỹ thuật và đổi trả nhanh chóng khi có lỗi từ nhà sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Inox gia dụng gồm những sản phẩm nào?
Hàng có sẵn và hàng gia công khác nhau thế nào?
Đồ gia dụng Inox 201 có an toàn cho sức khỏe không?
Inox 201 vẫn an toàn để sử dụng cho các vật dụng ít tiếp xúc nhiệt độ cao hoặc đựng thực phẩm khô. Tuy nhiên, với nồi nấu trực tiếp, Inox 304 vẫn là lựa chọn an toàn nhất nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt hơn.







