Kích thước vỏ tủ điện là bộ ba thông số Cao x Rộng x Sâu quyết định tủ có chứa đủ thiết bị, dây dẫn và thanh cái hay không, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp đặt trong không gian thực tế. Nhiều người tra cứu size tủ chỉ dựa vào bảng liệt kê có sẵn mà chưa gắn với số lượng module cần lắp hay môi trường sử dụng, dẫn đến chọn sai kích thước và phải làm lại. Bài viết này tổng hợp bảng kích thước vỏ tủ điện phổ biến theo từng loại tủ – từ dân dụng nhỏ đến công nghiệp, ngoài trời – kèm hướng dẫn tính không gian dự phòng và chọn size theo nhu cầu thực tế. Với các trường hợp kích thước tiêu chuẩn không đáp ứng được, bài viết cũng chỉ ra khi nào nên đặt gia công vỏ tủ điện theo bản vẽ riêng thay vì chọn tủ có sẵn.
- Kích thước vỏ tủ điện luôn đo theo 3 chiều Cao x Rộng x Sâu (H x W x D), đơn vị mm.
- Tủ dân dụng nhỏ phổ biến khoảng 300x400x200mm, tủ nổi trong nhà quanh 600x800x250mm, tủ công nghiệp/ngoài trời có thể lên đến 2000x1200x600mm.
- Nên tính dư khoảng 30-40% không gian bên trong cho dây dẫn, thanh cái và khả năng mở rộng thiết bị.
- Môi trường lắp đặt (trong nhà, ngoài trời, ẩm bụi) quyết định chỉ số IP và vật liệu vỏ tủ cần chọn.
- Khi kích thước tiêu chuẩn không đáp ứng được số module hoặc không gian lắp đặt đặc biệt, nên gửi bản vẽ để đặt gia công theo kích thước riêng.
📋 Nội dung bài viết:
- Kích thước vỏ tủ điện được tính như thế nào
- Cách đọc và ký hiệu kích thước vỏ tủ điện (Cao x Rộng x Sâu)
- Bảng kích thước vỏ tủ điện phổ biến theo từng loại tủ
- Cách chọn kích thước vỏ tủ điện phù hợp với nhu cầu thực tế
- Khi nào cần đặt gia công vỏ tủ điện theo kích thước riêng
- Vì sao nên chọn gia công vỏ tủ điện theo bản vẽ tại Đại Việt
- Câu hỏi thường gặp về kích thước vỏ tủ điện
- Tổng kết và bước tiếp theo khi chọn kích thước vỏ tủ điện
Biên soạn bởi: Nguyễn Minh Phú
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Đại Việt
Kích thước vỏ tủ điện được tính như thế nào
Kích thước vỏ tủ điện là bộ ba thông số Cao x Rộng x Sâu (H x W x D) quyết định khả năng chứa thiết bị bên trong, dao động phổ biến từ khoảng 300x400x200mm cho tủ dân dụng nhỏ, 600x800x250mm cho tủ nổi trong nhà, đến 2000x1200x600mm đối với tủ công nghiệp hoặc ngoài trời tùy số lượng thiết bị và không gian dự phòng cần lắp đặt.

Kích thước vỏ tủ điện, hiểu đơn giản, là ba con số Cao – Rộng – Sâu (H x W x D, đơn vị mm) mô tả không gian bên trong vỏ tủ dùng để lắp đặt MCB, MCCB, contactor, PLC, biến tần, thanh cái và đi dây. Đây không phải quy chuẩn pháp lý cố định – tại Việt Nam, nhà sản xuất tính toán kích thước dựa trên số lượng thiết bị thực tế và khoảng trống dự phòng cho lắp đặt, không theo một con số bắt buộc chung cho mọi tủ.
Ba chiều đo và ý nghĩa với người lắp đặt
Chiều Cao (H) và Rộng (W) quyết định diện tích mặt bảng để bố trí module, còn chiều Sâu (D) ảnh hưởng đến việc đi dây, lắp thanh cái và khoảng thoát nhiệt phía sau tủ. Ba số này luôn được viết theo đúng thứ tự H x W x D, đọc từ trái sang phải.
Biên độ kích thước phổ biến trên thị trường
Tủ dân dụng nhỏ (2–6 module) thường ở mức 300x400x200mm; tủ nổi trong nhà cho xưởng nhỏ hoặc phân phối tầng phổ biến quanh 600x800x250mm; còn tủ công nghiệp, tủ tổng MSB hoặc tủ lắp ngoài trời có thể lên đến 2000x1200x600mm tùy số lượng thiết bị cần chứa. Phần bảng tra cứu chi tiết theo từng loại tủ sẽ được trình bày ở mục tiếp theo.
Cách đọc và ký hiệu kích thước vỏ tủ điện (Cao x Rộng x Sâu)
Kích thước vỏ tủ điện luôn được ghi theo thứ tự Cao x Rộng x Sâu (H x W x D) vì chiều cao quyết định số tầng module lắp theo hàng dọc, chiều rộng quyết định số module trên mỗi hàng, còn chiều sâu quyết định khoảng trống lắp thanh cái và đi dây.

Khi xem thông số kỹ thuật của một mẫu vỏ tủ điện, bạn sẽ luôn gặp cách ghi dạng “600x400x250mm”. Đây không phải con số tùy ý mà là quy ước cố định: số đầu là chiều Cao (H), số giữa là chiều Rộng (W), số cuối là chiều Sâu (D). Thứ tự này không đổi giữa các nhà sản xuất, giúp người lắp đặt tra cứu và so sánh catalogue nhanh mà không cần chú giải thêm. Với ví dụ 600x400x250mm, tủ cao 600mm, rộng 400mm và sâu 250mm – đủ để hình dung ngay số tầng thiết bị, số module mỗi hàng và khoảng trống phía sau bảng lắp mà không cần mở bản vẽ chi tiết.
Chiều Cao (H) và số lượng module DIN có thể lắp
Chiều cao vỏ tủ quyết định trực tiếp số tầng ray DIN có thể bố trí bên trong. Một tủ cao 400mm thường chỉ đủ chỗ cho 1-2 tầng thiết bị nhỏ như MCB, aptomat dân dụng; trong khi tủ cao 800mm có thể sắp xếp 3-4 tầng, phù hợp cho tủ phân phối có nhiều nhánh tải. Khi tính chiều cao, cần trừ đi khoảng hở trên và dưới dùng để gá lắp ray, đi dây và thoát nhiệt – phần này thường chiếm một tỷ lệ đáng kể so với chiều cao danh định, nên tủ ghi 600mm không đồng nghĩa toàn bộ 600mm đều dùng để lắp module.
Chiều Rộng (W) và số hàng thiết bị trong tủ
Chiều rộng ảnh hưởng đến số module xếp ngang trên mỗi hàng ray DIN. Tủ rộng 300mm thường chỉ chứa được một hàng thiết bị mỏng như aptomat 1 pha; tủ rộng 600mm có thể bố trí 2 hàng song song hoặc các thiết bị 3 pha cỡ lớn hơn như contactor, biến tần công suất vừa. Khi thiết kế bố cục bên trong, ray DIN thường được lắp theo chiều ngang của tủ, nên chiều rộng thực tế cần trừ thêm khoảng biên hai bên để tránh va chạm với khung vỏ khi đóng cửa tủ.
Chiều Sâu (D) và không gian đi dây, thanh cái
Chiều sâu là yếu tố dễ bị bỏ qua nhưng lại quyết định tủ có đủ chỗ cho thanh cái, bó dây và tản nhiệt hay không. Tủ sâu khoảng 200mm phù hợp với ứng dụng dân dụng, ít thiết bị công suất lớn; còn tủ công nghiệp mang tải nặng, cần thanh cái đồng và nhiều dây động lực thường phải sâu 400-600mm để đảm bảo khoảng cách an toàn giữa các pha. Trên thực tế gia công, chiều sâu không đủ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến vỏ tủ tiêu chuẩn không đáp ứng được yêu cầu lắp đặt, buộc phải chuyển sang đặt gia công theo kích thước riêng.
Nắm được cách đọc ba chiều H x W x D giúp bạn tra bảng kích thước theo từng loại tủ ở phần tiếp theo nhanh và chính xác hơn, tránh chọn nhầm size khi so sánh giữa các mẫu tủ trong nhà, ngoài trời hay công nghiệp.
Bảng kích thước vỏ tủ điện phổ biến theo từng loại tủ
Kích thước vỏ tủ điện phổ biến trải rộng từ 200x200x100mm cho tủ nhỏ dân dụng đến 2000x1200x600mm cho tủ công nghiệp và ngoài trời, được phân chia theo 4 nhóm chính: tủ nhỏ, tủ trung bình, tủ công nghiệp/MSB và tủ ngoài trời.

Sau khi nắm được quy ước H x W x D, bước tiếp theo là tra đúng nhóm size phù hợp với nhu cầu. Bảng dưới đây tổng hợp các mức kích thước được nhiều nhà sản xuất và tài liệu kỹ thuật trên thị trường đồng thuận sử dụng, không phải số liệu riêng của Đại Việt và cũng không phải quy chuẩn pháp lý bắt buộc.
| Loại tủ | Kích thước phổ biến (Cao x Rộng x Sâu – mm) | Số module/thiết bị tham khảo | Ứng dụng | Độ dày tôn tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Tủ nhỏ dân dụng | 200x200x100mm | 2-4 module | Tủ điện nhà ở, căn hộ | 0.8-1mm (tùy cấu hình) |
| Tủ nhỏ dân dụng | 300x400x150mm | 4-6 module | Tủ chứa aptomat, CB cơ bản | 0.8-1.2mm (tùy cấu hình) |
| Tủ nhỏ dân dụng | 300x400x200mm | 4-6 module | Tủ điện nhà ở nhiều nhánh tải | 0.8-1.2mm (tùy cấu hình) |
| Tủ nổi trung bình | 600x400x250mm | 8-12 module | Tủ điều khiển máy móc cơ bản | 1.2-1.5mm (tùy cấu hình) |
| Tủ nổi trung bình | 800x600x300mm | 12-18 module | Tủ điện xưởng nhỏ | 1.2-1.5mm (tùy cấu hình) |
| Tủ nổi trung bình | 1000x800x250mm | 18-24 module | Tủ phân phối tầng | 1.2-1.5mm (tùy cấu hình) |
| Công nghiệp/MSB | 1200x800x300mm | Nhiều tầng thanh cái | Tủ điện tổng MSB | 1.5-2mm (tùy cấu hình) |
| Công nghiệp/MSB | 1400x800x400mm | Tủ ATS, tụ bù | Điều khiển trung tâm | 1.5-2mm (tùy cấu hình) |
| Công nghiệp/MSB | 1600x800x450mm | Khung đỡ, thanh cái lớn | Hệ thống điều khiển trung tâm | 2-2.5mm (tùy cấu hình) |
| Ngoài trời | 1800x1000x500mm | Tủ phân phối, tủ trạm | Lắp ngoài trời, chống nước | 2-2.5mm (tùy cấu hình) |
| Ngoài trời | 2000x1200x600mm | Tủ tổng ngoài trời | Tủ trạm biến áp, tủ tổng | 2-2.5mm (tùy cấu hình) |
Với câu hỏi kích thước vỏ tủ điện 400x600mm dùng cho loại tủ nào: đây là cỡ tủ nổi trung bình dạng ngang (cao 400mm, rộng 600mm), thường dùng làm tủ phân phối treo tường tại xưởng nhỏ hoặc tủ có nhiều CB xếp hàng ngang. Với tủ ngoài trời, nên ưu tiên chọn từ 1800x1000x500mm trở lên để đủ không gian lắp mái che, gioăng cao su và chân đế, đồng thời chiều sâu tối thiểu 500mm giúp thông thoáng và dễ đi dây.
Lưu ý: đây là các mức kích thước tham khảo phổ biến trên thị trường, không phải quy chuẩn pháp lý cố định tại Việt Nam. Kích thước thực tế của từng tủ vẫn phụ thuộc số lượng thiết bị, khoảng dự phòng và bản vẽ riêng của mỗi công trình.
Tủ điện cỡ nhỏ – dân dụng (2-6 module)

Nhóm này gồm các size 200x200x100mm, 200x300x150mm, 300x400x150mm và 300x400x200mm, thường thấy trong nhà ở, căn hộ và tủ chứa aptomat/CB cơ bản. Số lượng module tham khảo trong nhóm này dao động khoảng 2-6 module DIN, đủ cho một hộ dân dụng thông thường với vài nhánh tải chính.
Tủ điện nổi trong nhà – cỡ trung bình

Các size phổ biến gồm 400x300x150mm, 600x400x250mm, 600x500x250mm, 800x600x300mm và 1000x800x250mm, phù hợp cho phân phối tầng, tủ điều khiển máy móc cơ bản và xưởng nhỏ. Size 600x400x250mm thường chứa 8-12 module, trong khi 1000x800x250mm có thể lên đến 18-24 module tùy cách bố trí ray DIN. Nếu tủ cần nhiều nhánh điều khiển riêng biệt, có thể tham khảo mẫu Vỏ tủ điện điều khiển 500x700x220mm đang có sẵn để đối chiếu bố cục thực tế.
Tủ điện công nghiệp – MSB/MDB

Nhóm tủ công nghiệp thường ở các mức 1200x800x300mm, 1400x800x400mm và 1600x800x450mm, dùng làm tủ điện tổng MSB, tủ tụ bù, tủ ATS hoặc hệ thống điều khiển trung tâm. Khác với tủ dân dụng, các tủ này thường có khung đỡ chịu lực, thanh cái đồng dẫn điện và lỗ thoát khí chuyên dụng để tản nhiệt cho thiết bị công suất lớn hoạt động liên tục.
Tủ điện ngoài trời – yêu cầu chống nước/IP cao

Với môi trường lắp ngoài trời, hai size hay gặp là 1800x1000x500mm và 2000x1200x600mm. Ngoài kích thước lớn hơn để chứa nhiều thiết bị, các tủ này thường thiết kế thêm mái che dốc nước, gioăng cao su quanh cửa và chân đế nâng cao để tránh đọng nước. Chiều sâu lớn hơn (có thể đến 600mm) cũng giúp tủ thông thoáng hơn và có thêm khoảng trống lắp đặt thiết bị phụ trợ. Nếu công trình cần thêm dữ liệu để đối chiếu, bạn có thể xem thêm dòng Vỏ tủ điện ngoài trời để tham khảo cấu tạo thực tế.
Sau khi đã có bảng tra theo từng loại tủ, bước tiếp theo là xác định cách chọn size cụ thể dựa trên số lượng thiết bị và không gian dự phòng thực tế của công trình.
Cách chọn kích thước vỏ tủ điện phù hợp với nhu cầu thực tế
Chọn kích thước vỏ tủ điện phù hợp cần dựa trên 4 yếu tố: số lượng và kích thước thiết bị bên trong, không gian dự phòng cho dây/thanh cái (thường nên dư khoảng 30-40%), môi trường lắp đặt và vật liệu vỏ tủ.

Có bảng tra theo từng loại tủ là một chuyện, áp đúng size vào công trình cụ thể lại là chuyện khác. Trên thực tế, nhiều tủ điện bị chọn sai kích thước không phải vì thiếu bảng tra, mà vì bỏ qua bước tính toán thiết bị thực tế và không gian dự phòng. Bốn tiêu chí dưới đây là thứ tự nên làm trước khi chốt size cuối cùng.
Xác định số lượng và kích thước thiết bị cần lắp
Trước khi mở bảng tra, hãy liệt kê đầy đủ các thiết bị dự kiến đưa vào tủ: MCB, MCCB, contactor, PLC, biến tần và kích thước thực tế của từng loại theo catalogue nhà sản xuất thiết bị. Nhiều người chọn size dựa vào cảm giác “tủ này chắc đủ” rồi mới lắp thử, dẫn đến thiếu chỗ hoặc dư thừa không cần thiết. Cách làm chính xác hơn là nhóm thiết bị theo hàng và tầng module, từ đó ước tính chiều rộng cần cho mỗi hàng ray DIN và chiều cao cần cho tổng số tầng, rồi mới đối chiếu với bảng size ở phần trên.
Tính không gian dự phòng cho dây dẫn và thanh cái (nên dư bao nhiêu %)
Thiết bị chỉ là một phần diện tích trong tủ; phần còn lại phải dành cho dây dẫn, thanh cái và khả năng bổ sung thiết bị sau này. Nhiều đơn vị kỹ thuật khuyến nghị cộng thêm khoảng 30-40% không gian so với kích thước thiết bị thực tế – ví dụ tủ dân dụng cần 4-6 module thì nên chọn khung đủ chỗ cho 6-8 module, tủ công nghiệp tính theo diện tích thanh cái cũng áp dụng nguyên tắc tương tự. Thiếu không gian dự phòng là nguyên nhân phổ biến khiến tủ bị nóng cục bộ, khó đi dây gọn gàng và gần như không thể mở rộng khi cần thêm nhánh tải.
Chọn kích thước theo môi trường lắp đặt (trong nhà, ngoài trời, ẩm bụi)
Tủ lắp trong nhà và tủ lắp ngoài trời không dùng chung một logic chọn size. Với môi trường ẩm, bụi hoặc ngoài trời, chỉ số bảo vệ IP càng cao thì tủ càng cần thêm không gian cho gioăng cao su, mái che dốc nước và chân đế nâng cao – những chi tiết này chiếm thêm diện tích mà tủ trong nhà không cần. Nguyên tắc thực tế là nên chọn size lớn hơn một chút so với tính toán thuần thiết bị khi lắp ngoài trời, để có đủ chỗ cho các lớp bảo vệ này mà không làm chật khoang thiết bị bên trong. Bạn có thể tham khảo thêm hướng dẫn chọn vỏ tủ theo từng môi trường lắp đặt tại Vỏ Tủ Điện Inox: Phân Loại Trong Nhà – Ngoài Trời, Cách Chọn Kích Thước & Độ Dày Phù Hợp.
Chọn vật liệu và độ dày tôn phù hợp với kích thước tủ
Vật liệu phổ biến gồm tôn sơn tĩnh điện cho tủ lắp trong nhà và inox cho môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao. Nguyên tắc chung là tủ kích thước lớn cần độ dày tôn lớn hơn để đảm bảo khả năng chịu lực và độ cứng vững của khung vỏ, độ dày tham khảo trên thị trường dao động khoảng 0.8-2.5mm tùy kích thước tủ. Vật liệu và độ dày cụ thể cho từng đơn hàng luôn tùy cấu hình, theo từng hạng mục và được xác nhận trong báo giá, không nên áp dụng cố định một mức cho mọi loại tủ. Nếu bạn cần so sánh chi tiết ưu nhược điểm của từng nhóm vật liệu, có thể xem thêm tại Chất liệu sản xuất vỏ tủ điện.
Khi đã tính đủ 4 yếu tố trên nhưng vẫn không tìm được size tiêu chuẩn nào vừa khớp, đó là dấu hiệu cho thấy nhu cầu của bạn đã vượt khỏi khung kích thước có sẵn trên thị trường – lúc này nên chuyển sang xem xét đặt gia công vỏ tủ điện theo kích thước riêng.
Khi nào cần đặt gia công vỏ tủ điện theo kích thước riêng
Khi kích thước tiêu chuẩn không đáp ứng được số module, không gian lắp đặt đặc biệt hoặc yêu cầu vật liệu/IP riêng, giải pháp là gửi bản vẽ hoặc mô tả nhu cầu để được gia công vỏ tủ điện theo kích thước tùy chỉnh.
Không phải công trình nào cũng vừa khớp với các size trong bảng tra ở phần trên. Khi số lượng thiết bị, vị trí lắp đặt hoặc yêu cầu vật liệu vượt ra ngoài khung kích thước có sẵn, đặt gia công theo bản vẽ riêng là hướng xử lý phù hợp hơn là cố ép vào một size tiêu chuẩn không đủ chỗ.
Ba trường hợp thường gặp buộc phải chuyển sang gia công theo kích thước riêng:
- Không gian lắp đặt đặc biệt: hầm kỹ thuật, khe hẹp giữa hai bức tường, gầm cầu thang – những vị trí mà tủ size chuẩn không lách vào được.
- Số lượng module vượt khung thông thường: tủ cần bố trí nhiều tầng thanh cái hoặc số module lớn hơn mức các size có sẵn trên thị trường đáp ứng.
- Yêu cầu vật liệu hoặc chỉ số IP riêng: cần đổi từ tôn sơn tĩnh điện sang inox, hoặc cần IP cao hơn các mẫu tủ bán sẵn thông thường.
Đây cũng là điểm khác biệt giữa đơn vị thương mại và đơn vị gia công. Bên bán tủ có sẵn chỉ cung cấp đúng các size trong kho, không thể chỉnh sửa theo bản vẽ riêng của từng công trình. Đơn vị gia công trực tiếp thì có thể cắt, gấp, hàn khung vỏ theo đúng thông số khách hàng cung cấp, kiểm soát chính xác từng chiều Cao x Rộng x Sâu theo bản vẽ thay vì chọn đại một size gần đúng.
Bước 1: Xác định nhu cầu và gửi bản vẽ hoặc mô tả kích thước
Trước khi liên hệ đơn vị gia công, bạn cần chuẩn bị số lượng thiết bị dự kiến lắp, kích thước không gian đặt tủ và môi trường sử dụng (trong nhà, ngoài trời, ẩm bụi). Nếu đã có file bản vẽ CAD hoặc PDF, gửi trực tiếp file này sẽ giúp xác định thông số nhanh hơn; nếu chưa có bản vẽ, mô tả bằng ảnh chụp vị trí lắp đặt kèm số đo thực tế cũng là cách khả thi. Bạn có thể tham khảo cấu trúc bản vẽ tiêu chuẩn tại Bản vẽ vỏ tủ điện: Hướng dẫn thiết kế, gia công & mẫu DWG/PDF cho doanh nghiệp. Đây là bước quyết định độ chính xác của toàn bộ tủ gia công sau này, nên thông tin đưa ra ở bước này cần rõ ràng và đầy đủ nhất có thể.
Bước 2: Xác nhận thông số kích thước, vật liệu và chỉ số IP
Sau khi tiếp nhận bản vẽ hoặc mô tả, hai bên trao đổi kỹ thuật để chốt chính xác kích thước Cao x Rộng x Sâu, chọn vật liệu (tôn sơn tĩnh điện hay inox) và chỉ số IP phù hợp với môi trường lắp đặt thực tế. Các thông số cụ thể cho từng hạng mục sẽ được nêu rõ trong báo giá, vì mỗi công trình có yêu cầu khác nhau nên không áp dụng một cấu hình cố định cho mọi đơn hàng.
Bước 3: Báo giá và tiến hành gia công theo bản vẽ đã xác nhận
Khi thông số đã được xác nhận, quy trình gia công tiến hành theo các công đoạn cắt, gấp, hàn khung vỏ và sơn tĩnh điện hoặc xử lý bề mặt tùy vật liệu. Việc kiểm soát chất lượng được thực hiện theo từng hạng mục, đảm bảo kích thước thực tế khớp với bản vẽ đã chốt trước khi giao cho khách hàng lắp đặt thiết bị.
Nếu công trình của bạn rơi vào một trong ba trường hợp trên, hãy gửi bản vẽ hoặc mô tả nhu cầu qua Zalo để được tư vấn kích thước và nhận báo giá phù hợp. Phần tiếp theo sẽ nói rõ hơn quy trình gia công theo bản vẽ tại Đại Việt hoạt động cụ thể như thế nào.
Vì sao nên chọn gia công vỏ tủ điện theo bản vẽ tại Đại Việt
Đại Việt nhận gia công vỏ tủ điện theo bản vẽ riêng với vật liệu và chỉ số IP tùy cấu hình theo từng đơn hàng, kiểm soát chất lượng theo từng hạng mục thay vì chỉ cung cấp size có sẵn.
Ở phần trước, ba trường hợp cần gia công theo kích thước riêng đã được nêu rõ: không gian lắp đặt đặc biệt, số module vượt khung tiêu chuẩn và yêu cầu vật liệu/IP riêng. Khi công trình rơi vào một trong ba trường hợp này, việc chọn đúng đơn vị gia công quan trọng không kém việc chốt đúng thông số kích thước.
Năng lực nhận gia công theo bản vẽ và kích thước tùy chỉnh
Đại Việt tiếp nhận file bản vẽ CAD, PDF hoặc bản mô tả kích thước kèm ảnh thực tế vị trí lắp đặt để gia công vỏ tủ đúng theo yêu cầu, không giới hạn ở các size thương mại có sẵn trên thị trường. Với các đơn hàng có kích thước phi tiêu chuẩn – ví dụ tủ cần lách vào khe hẹp hoặc tủ nhiều tầng module – khung vỏ được cắt, gấp và hàn theo đúng thông số Cao x Rộng x Sâu trong bản vẽ đã chốt, thay vì chọn đại một size gần đúng rồi cắt gọt lại.
Vật liệu và độ dày tùy theo cấu hình đơn hàng
Vỏ tủ có thể làm từ tôn sơn tĩnh điện hoặc vỏ tủ điện bằng inox tùy cấu hình và môi trường lắp đặt của từng đơn hàng, độ dày tôn cũng được tính theo kích thước và tải trọng thiết bị thực tế. Thông số vật liệu, độ dày và chỉ số IP cuối cùng luôn được xác nhận rõ trong báo giá theo từng hạng mục, không áp dụng cố định một cấu hình cho mọi loại tủ.
Dự án gia công tham khảo
Một ví dụ về năng lực gia công theo yêu cầu riêng là dự án Gia Công Tủ Inox 304 Có 2 Ngăn Kéo Cho Anh Hoài Tại TP.HCM, trong đó tủ được thiết kế và gia công theo cấu hình ngăn kéo cụ thể của khách hàng thay vì dùng mẫu có sẵn.
Câu hỏi thường gặp về kích thước vỏ tủ điện
Phần này giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp về kích thước vỏ tủ điện chưa được trình bày chi tiết ở phần thân bài.
Vỏ tủ điện 600x400x250mm dùng cho trường hợp nào?
Đây là size trung bình phổ biến cho tủ nổi lắp trong nhà, thường dùng cho tủ phân phối tầng hoặc tủ điều khiển máy móc cơ bản. Với chiều sâu 250mm, tủ có thể chứa khoảng 8-12 module tùy cách bố trí thiết bị và khoảng trống dây dẫn bên trong.
Tủ điện âm tường và tủ nổi khác nhau thế nào về kích thước?
Khác biệt lớn nhất nằm ở chiều sâu. Tủ âm tường thường có chiều sâu nhỏ hơn, khoảng 100-200mm, để lắp gọn trong hốc tường đã đục sẵn. Tủ nổi có chiều sâu lớn hơn, khoảng 200-300mm, nhờ đó chứa được nhiều thiết bị hơn và thao tác đi dây, bảo trì cũng dễ hơn.
Độ dày tôn ảnh hưởng thế nào đến lựa chọn kích thước vỏ tủ điện?
Nguyên tắc chung là tủ kích thước lớn cần độ dày tôn lớn hơn, khoảng 1.5-2.5mm, để đảm bảo khả năng chịu lực và không bị cong vênh khi lắp thiết bị nặng. Ngược lại, tủ nhỏ có thể dùng tôn mỏng hơn, khoảng 0.8-1.2mm, vì tải trọng và diện tích bề mặt không đòi hỏi độ cứng vững cao như tủ cỡ lớn.
Kích thước vỏ tủ điện ngoài trời chống nước bao nhiêu là đủ?
Các size phổ biến cho tủ ngoài trời thường dao động từ 1800x1000x500mm đến 2000x1200x600mm, kèm chỉ số IP cao, mái che dốc nước và gioăng cao su chống nước xâm nhập. Tuy nhiên mức kích thước nào được xem là “đủ” còn phụ thuộc số lượng thiết bị lắp bên trong và mức độ tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng tại vị trí lắp đặt thực tế.
Có bảng kích thước vỏ tủ điện tiêu chuẩn áp dụng chung cho mọi nhà sản xuất không?
Hiện tại chưa có quy định pháp lý cố định cho mọi kích thước vỏ tủ điện tại Việt Nam. Các size phổ biến được nhắc trong bài chỉ là tham khảo chung, được nhiều nhà sản xuất áp dụng theo nhu cầu lắp đặt thực tế, nên kích thước cụ thể có thể chênh lệch đôi chút giữa các đơn vị gia công khác nhau.
Tổng kết và bước tiếp theo khi chọn kích thước vỏ tủ điện
Chọn đúng kích thước vỏ tủ điện cần đo chính xác 3 chiều Cao x Rộng x Sâu, tính đủ số module thiết bị, dự phòng không gian và chọn theo môi trường lắp đặt trước khi quyết định dùng size tiêu chuẩn hay đặt gia công riêng.
Xuyên suốt bài này, việc chốt kích thước vỏ tủ điện luôn quay về bốn điểm quyết định cốt lõi:
- Đo đúng 3 chiều Cao x Rộng x Sâu tại vị trí lắp đặt thực tế, không suy đoán bằng mắt.
- Tính đủ số module và kích thước từng thiết bị (MCB, MCCB, contactor, biến tần…) sẽ đặt trong tủ.
- Dự phòng thêm khoảng 30-40% không gian cho dây dẫn, thanh cái và khả năng mở rộng sau này.
- Chọn cấu hình theo môi trường lắp đặt — trong nhà, ngoài trời, khu vực ẩm hoặc nhiều bụi.
Nếu nhu cầu thực tế nằm ngoài các size ở bảng tra cứu — do vị trí lắp đặt đặc biệt, số module vượt khung tiêu chuẩn hoặc yêu cầu vật liệu/IP riêng — gia công theo bản vẽ vẫn là hướng xử lý phù hợp hơn so với cắt gọt một size có sẵn.
Quý khách có thể gửi bản vẽ hoặc mô tả kích thước, số lượng thiết bị và môi trường lắp đặt qua trang liên hệ Đại Việt, gọi hotline 0906 638 494 hoặc chat qua Zalo để được tư vấn thông số phù hợp và nhận báo giá gia công theo yêu cầu riêng.

