DANH MỤC NỔI BẬT

    Khoảng giá: từ 24.000.000 ₫ đến 30.000.000 ₫
    Khoảng giá: từ 23.300.000 ₫ đến 30.600.000 ₫
    Khoảng giá: từ 23.300.000 ₫ đến 30.700.000 ₫
    Khoảng giá: từ 31.200.000 ₫ đến 37.000.000 ₫
    Khoảng giá: từ 21.900.000 ₫ đến 29.500.000 ₫
    Khoảng giá: từ 21.800.000 ₫ đến 29.500.000 ₫
    Khoảng giá: từ 27.600.000 ₫ đến 33.500.000 ₫
    Khoảng giá: từ 20.600.000 ₫ đến 28.200.000 ₫
    Khoảng giá: từ 20.500.000 ₫ đến 28.200.000 ₫

    Bếp Hầm Đôi Công Nghiệp Là Gì? Ai Nên Sử Dụng?

    Bếp hầm đôi công nghiệp là thiết bị bếp chuyên dụng làm từ inox 304, có thiết kế thấp, hai họng nấu, chuyên dùng để ninh hầm, nấu các nồi dung tích lớn trong nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể.

    Biên soạn bởi: Nguyễn Minh Phú

    Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Đại Việt (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế, gia công và thi công hệ thống bếp công nghiệp, gia công inox các loại Nguyễn Minh Phú là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Đại Việt. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox, và các giải pháp an toàn PCCC cho nhà hàng, khách sạn.).

    Xem nhanh:

    Ở góc nhìn kỹ thuật, bếp hầm đôi là cấu hình tối ưu cho các ca nấu dài giờ với nồi dung tích lớn. Thân bếp bằng inox 304, chiều cao mặt bếp khoảng 450 mm giúp thao tác an toàn khi nhấc đặt nồi nặng. Hai họng nấu hoạt động độc lập, cho phép Quý khách song song nấu nước lèo và hầm xương mà không ảnh hưởng lẫn nhau. Tuỳ nhu cầu, bếp có phiên bản gas công suất đến 120.000 BTU/h hoặc điện từ 12–15 kW mỗi họng (điện 3 pha 380V) với cảm biến bảo vệ và hẹn giờ. Kích thước phổ biến 1200 × 750 × 450 mm, có thể tuỳ chỉnh theo mặt bằng thực tế.

    • Chất liệu: inox 304 dày khoảng 1.0 mm, chống gỉ, bề mặt phẳng dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh bếp ăn tập thể.
    • Kết cấu làm việc: kiềng gang đúc chịu lực, bệ thấp giúp dàn đều tải trọng nồi, hạn chế rung lắc khi khuấy đảo.
    • Tùy chọn tích hợp: thành chắn sau, vòi cấp nước, khay hứng, đánh lửa bền bỉ, phù hợp SOP vận hành liên tục.

    Để xây dựng một tuyến Bếp công nghiệp vận hành ổn định, lựa chọn đúng cấu hình bếp hầm đôi giúp giảm OPEX đáng kể, từ nhiên liệu đến nhân công. Với các cơ sở cần sản lượng lớn, Bếp hầm công nghiệp kiểu đôi là nền tảng để chuẩn hóa quy trình, kiểm soát chất lượng nước dùng, đồng thời đảm bảo an toàn PCCC ngay từ khâu thiết kế.

    Hình ảnh tổng quan bếp hầm đôi công nghiệp gas và điện từ trong một khu bếp chuyên nghiệp.
    Hình ảnh tổng quan bếp hầm đôi công nghiệp gas và điện từ trong một khu bếp chuyên nghiệp.

    Định nghĩa bếp hầm đôi công nghiệp

    Là thiết bị bếp công nghiệp chuyên dụng cho các tác vụ nấu và ninh hầm trong thời gian dài. Quý khách có thể duy trì mức nhiệt ổn định hàng giờ, bảo toàn hương vị nước dùng và cấu trúc thực phẩm. Cấu trúc hai họng tách biệt tối ưu nhịp độ chế biến theo từng công thức. Nhờ đó, hiệu suất vận hành tăng mà vẫn kiểm soát tốt tổng chi phí sở hữu (TCO). Đây là nền tảng cho các bếp phục vụ lưu lượng lớn.

    Thiết kế gồm 2 họng đốt, mặt bếp thấp để dễ dàng đặt/lấy các nồi nấu dung tích lớn và trọng lượng nặng. Chiều cao bệ khoảng 450 mm giúp thao tác nặng nhọc trở nên an toàn hơn, giảm rủi ro chấn thương. Hai họng độc lập đồng nghĩa Quý khách linh hoạt điều phối món, hạn chế điểm nghẽn trong giờ cao điểm. Kiềng gang đúc chịu tải giữ đáy nồi ổn định khi khuấy đảo liên tục. Đây là khác biệt cốt lõi so với bếp Á tiêu chuẩn.

    Thường được làm từ vật liệu inox 304 bền bỉ, chống ăn mòn, chịu lực tốt và dễ vệ sinh. Inox 304 với độ dày tiêu chuẩn khoảng 1.0 mm cho độ cứng đủ dùng, cân bằng giữa CAPEX và tuổi thọ. Các mối hàn xử lý khí Argon hạn chế oxy hóa, giữ bề mặt sáng đẹp lâu dài. Vật liệu này giúp đáp ứng yêu cầu vệ sinh trong bếp ăn tập thể, khách sạn. Công tác bảo trì trở nên nhanh gọn, giảm thời gian dừng máy.

    Có hai biến thể chính: sử dụng gas hoặc điện từ. Bản gas đạt công suất tới 120.000 BTU/h cho nồi dung tích lớn, phù hợp nơi hạ tầng khí đốt sẵn có. Bản điện từ 12–15 kW/họng dùng điện 3 pha 380V, tích hợp cảm biến an toàn và hẹn giờ, tiếng ồn thấp, ít tỏa nhiệt ra môi trường làm việc. Tùy đặc thù vận hành, Quý khách có thể phối hợp song song để tối ưu OPEX và sự linh hoạt sản xuất. Chúng tôi tư vấn cấu hình phù hợp ngay từ bước thiết kế mặt bằng.

    Ai là đối tượng nên đầu tư bếp hầm đôi?

    Chủ nhà hàng, quán ăn chuyên các món nước như Phở, Bún, Lẩu. Bếp hầm đôi giúp nấu song song nước lèo và nước trụng, giữ nhiệt ổn định khi phục vụ liên tục. Công suất lớn đảm bảo nước dùng trong, ngọt xương mà không cần chia mẻ nhỏ. Với lựa chọn gas/điện từ, Quý khách linh hoạt theo giờ cao điểm – thấp điểm. Tính ổn định nhiệt nâng chất lượng bát phở, bún, lẩu.

    Quản lý mua hàng của bếp ăn tập thể tại nhà máy, trường học, bệnh viện. Kích thước tiêu chuẩn 1200 × 750 × 450 mm dễ bố trí theo line hiện hữu, giảm chi phí cải tạo. Vật liệu inox 304 và bề mặt phẳng giúp vệ sinh nhanh, phù hợp SOP an toàn thực phẩm. Độ bền kết cấu và công suất cao rút ngắn thời gian nấu mỗi ca. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu suất phục vụ và tính đúng giờ.

    Bếp trưởng, giám sát vận hành tại các khách sạn, khu nghỉ dưỡng, trung tâm tiệc cưới. Hai họng độc lập giúp kiểm soát tiến độ nhiều thực đơn tiệc cùng lúc. Phiên bản điện từ 380V vận hành êm, giảm nhiệt tỏa, nâng trải nghiệm khu bếp kín. Tùy chọn vòi cấp nước và thành chắn sau giúp thao tác sạch, giảm di chuyển không cần thiết. Tính mô-đun hỗ trợ mở rộng công suất theo mùa cao điểm.

    Chủ đầu tư bếp ăn trung tâm (central kitchen), đơn vị cung cấp suất ăn công nghiệp. Bếp hầm đôi là mắt xích quan trọng để chuẩn hóa công thức và sản lượng, từ đó kiểm soát LCC và TCO. Kết hợp bản gas công suất cao cho nồi lớn với bản điện từ cho mẻ tinh chỉnh giúp tối ưu OPEX. Kết cấu inox 304, mối hàn Argon và kiềng gang đúc đảm bảo tuổi thọ, giảm chi phí bảo trì theo chu kỳ. Đây là nền tảng để mở rộng công suất mà không phá vỡ quy trình hiện hữu.

    Ngay sau phần giới thiệu, chúng tôi sẽ trình bày các ứng dụng thực tế: nấu nước lèo, hầm xương, cháo – kho – canh, để Quý khách dễ dàng định hình cấu hình bếp phù hợp mô hình kinh doanh.

    Điểm Nổi Bật Chính

    • Bếp hầm đôi công nghiệp là thiết bị nấu chuyên dụng, thiết kế thấp làm từ inox 304 để ninh hầm khối lượng lớn, là trang bị cốt lõi cho nhà hàng và bếp ăn tập thể.
    • Phân loại chính gồm bếp gas (chi phí đầu tư thấp) và bếp điện từ (hiệu suất cao >90%, an toàn, tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn).
    • Chất lượng bếp phụ thuộc vào các yếu tố kỹ thuật: độ dày inox 304 (chuẩn 1.0mm), kiềng gang đúc chịu lực và công suất họng đốt/mâm từ.
    • Việc chọn bếp phải dựa trên suất ăn, dung tích nồi và quan trọng nhất là phải phù hợp với hạ tầng thực tế (nguồn điện 3 pha, hệ thống gas, hút khói).
    • Lắp đặt đúng tiêu chuẩn kỹ thuật (điện/gas, hút khói, PCCC) và tuân thủ quy trình vận hành, bảo dưỡng định kỳ là chìa khóa để đảm bảo an toàn và độ bền.
    • Nên ưu tiên chọn đối tác có năng lực sản xuất, gia công trực tiếp và tư vấn giải pháp toàn diện như Cơ Khí Đại Việt để được đảm bảo về chất lượng, giá thành và tối ưu hiệu quả đầu tư.

    Ứng Dụng Thực Tế: Nước lèo, hầm xương, cháo – kho – canh cho nhà hàng và bếp ăn tập thể

    Bếp hầm đôi công nghiệp là thiết bị lý tưởng để nấu nước lèo phở, bún, hầm xương số lượng lớn, cũng như chế biến các món canh, cháo, kho cho hàng trăm suất ăn một cách hiệu quả.

    Tiếp nối phần khái niệm ở trên, đây là những ứng dụng cốt lõi giúp Quý khách chuyển hóa công suất bếp thành doanh thu ổn định mỗi ngày. Từ nấu nước lèo bằng bếp hầm cho quán phở, bún – lẩu, đến luộc/hầm nguyên liệu cho bếp ăn tập thể và các món ninh lâu như cháo – súp – kho, cấu hình hai họng độc lập mang lại sự linh hoạt và kiểm soát nhiệt độ vượt trội.

    Bếp hầm đôi công nghiệp đang được sử dụng để nấu hai nồi nước lèo phở dung tích lớn.
    Bếp hầm đôi công nghiệp đang được sử dụng để nấu hai nồi nước lèo phở dung tích lớn.

    Nấu nước dùng (nước lèo) cho nhà hàng phở, bún, lẩu

    Cho phép ninh hầm xương trong nhiều giờ ở mức nhiệt ổn định để nước dùng trong, ngọt tự nhiên. Với bản gas, mỗi họng có thể đạt công suất cao đến khoảng 120.000 BTU/h, giữ sôi liu riu đều đặn cho nồi dung tích lớn. Với bếp điện từ, mỗi họng đạt khoảng 12–15 kW (điện 3 pha 380V) kèm cảm biến an toàn, giúp kiểm soát nhiệt chính xác và hạn chế thất thoát nhiệt ra môi trường làm việc. Nhờ đó, Quý khách duy trì chất lượng nước lèo nhất quán giữa các mẻ, giảm rủi ro đục nước do dao động nhiệt.

    Hai họng nấu riêng biệt giúp Quý khách triển khai song song hai loại nước dùng khác nhau, rút ngắn thời gian chờ trong giờ cao điểm. Ví dụ: một họng cho nước trong, một họng cho nước béo; hoặc một nồi phở, một nồi bún bò/lẩu. Cấu hình này còn cho phép vừa ninh xương, vừa duy trì nồi trụng/ủ ở mức nhiệt thấp hơn. Nếu cần chuẩn hóa mẻ, Quý khách có thể kết hợp với Nồi nấu phở bằng điện để kiểm soát quy trình theo SOP, giảm phụ thuộc tay nghề.

    • Các bộ setup phổ biến: nước dùng trong + nước dùng béo; phở + bún; lẩu + nồi giữ nóng/trụng.
    • Mục tiêu vận hành: hương vị ổn định, giảm thất thoát nhiệt, tối ưu năng lượng cho ca nấu dài.

    Luộc, hầm rau củ, thịt, xương cho bếp ăn tập thể

    Năng suất cao, đáp ứng nhịp chế biến nguyên liệu cho hàng trăm, thậm chí hàng nghìn suất ăn trong ngày. Thân bếp inox 304 bền bỉ, mặt bếp thấp khoảng 450 mm giúp thao tác an toàn với nồi lớn, giảm rủi ro trong khâu nâng – đặt. Kiềng gang đúc chịu tải giữ đáy nồi ổn định khi khuấy đảo liên tục, phù hợp mô hình line sản xuất của bếp ăn tập thể. Tính ổn định nhiệt giúp nguyên liệu chín đều, giữ cấu trúc, hạn chế hao hụt.

    So với việc trải rộng nhiều bếp nhỏ lẻ, bếp hầm đôi gom công suất vào hai họng lớn để rút ngắn thời gian chuẩn bị và giảm điểm nghẽn. Tùy chọn vòi cấp nước tại chỗ giúp bổ sung nước nhanh, hạn chế di chuyển nặng, nâng an toàn lao động. Nhờ hai họng độc lập, Quý khách có thể luân phiên nấu/hầm – rửa – vệ sinh theo ca, đảm bảo tính liên tục của chuỗi nấu suất ăn công nghiệp. Đây là nền tảng tốt để kiểm soát OPEX và giảm thời gian dừng thiết bị.

    • Cải thiện quy trình: giảm thao tác bưng vác, rút ngắn thời gian châm nước, phân luồng công việc theo ca.
    • Chuẩn hóa chất lượng: nhiệt ổn định, nguyên liệu chín đều, dễ nghiệm thu theo tiêu chí nội bộ.

    Nấu các món canh, cháo, súp, kho công nghiệp

    Lý tưởng cho các món cần thời gian dài và lửa nhỏ, liu riu như cháo, súp xương, cá kho, thịt kho. Bản điện từ cho phép điều chỉnh công suất theo cấp, giữ mức sôi lăn tăn ổn định, thành phẩm chín mềm đồng đều. Với bản gas, họng đốt công suất lớn kết hợp kiềng gang dày giúp đáy nồi vững, hạn chế điểm nóng cục bộ khi giảm nhỏ lửa. Nhờ vậy, Quý khách dễ tái lập đồng đều mùi – vị – kết cấu giữa các mẻ lớn.

    Đảm bảo món ăn chín đều, không bị cháy khét ở đáy nồi nhờ khả năng điều chỉnh nhiệt độ chính xác (đặc biệt với bếp từ có cảm biến an toàn). Với các bếp gas, việc hiệu chỉnh van và ngọn lửa thấp kết hợp nồi đáy dày sẽ hạn chế bám cặn cháy. Để nâng mức tự động hóa cho các món đặc thù, Quý khách có thể phối hợp bếp hầm đôi với Nồi nấu cháo công nghiệp nhằm giữ nhiệt ổn định trong suốt ca nấu dài – một cấu hình “bếp nấu cháo công nghiệp” phổ biến tại bếp trung tâm.

    • Ứng dụng tiêu biểu: canh hầm xương, cháo dinh dưỡng, súp kem, cá/thịt kho ca dài.
    • Mục tiêu chất lượng: hạt cháo nở đều, súp sánh mịn, món kho lên màu đẹp, ít hao hụt.

    Trên đây là góc nhìn ứng dụng để Quý khách định hình cấu hình phù hợp mô hình kinh doanh. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ đi vào cấu tạo và thông số: inox 304, kiềng gang, họng đốt, công suất và kích thước để Quý khách chọn đúng phiên bản ngay từ bước thiết kế.

    Cấu Tạo & Thông Số Kỹ Thuật Cốt Lõi (Inox 304, kiềng gang, họng đốt, công suất, kích thước)

    Bếp hầm đôi công nghiệp chất lượng cao có cấu tạo vững chắc từ inox 304 dày 1.0mm, sử dụng kiềng gang đúc chịu lực và họng đốt công suất lớn (gas hoặc điện từ) được thiết kế theo kích thước tiêu chuẩn hoặc tùy chỉnh.

    Tiếp nối phần “Ứng Dụng Thực Tế”, dưới đây là bộ tiêu chí kỹ thuật giúp Quý khách đánh giá chính xác chất lượng và hiệu năng của một cấu hình bếp hầm đôi. Mỗi chi tiết – từ vật liệu inox 304, kiềng gang đúc đến họng đốt và kích thước – đều ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất vận hành, độ bền, cũng như tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời thiết bị.

    Sơ đồ chi tiết cấu tạo bếp hầm đôi công nghiệp với các bộ phận chính: thân vỏ inox 304, kiềng gang, họng đốt.
    Sơ đồ chi tiết cấu tạo bếp hầm đôi công nghiệp với các bộ phận chính: thân vỏ inox 304, kiềng gang, họng đốt.

    Vật liệu thân vỏ: Inox 304 và tiêu chuẩn độ dày

    Thân vỏ được làm hoàn toàn bằng inox 304 với độ dày tiêu chuẩn 1.0–1.2 mm. Độ dày 1.0 mm phù hợp đa số nhu cầu hầm nấu, cân bằng giữa CAPEX và độ cứng vững; lựa chọn 1.2 mm dành cho cường độ sử dụng nặng, nồi 100–500L và thao tác khuấy đảo liên tục. Inox 304 giúp bề mặt phẳng, ít bám bẩn, thao tác vệ sinh nhanh. Cơ Khí Đại Việt kiểm soát chặt chẽ xuất xưởng theo bản vẽ kỹ thuật và dung sai gia công, giúp Quý khách yên tâm về thống nhất chất lượng giữa các lô hàng.

    Ưu điểm nổi trội của inox 304 là chống gỉ sét, chống ăn mòn trong môi trường ẩm, mặn và dầu mỡ, đồng thời chịu nhiệt – chịu lực tốt. Độ bền vật liệu cao giúp thiết bị vận hành ổn định trong ca nấu dài, hạn chế cong vênh và biến dạng, giảm chi phí bảo trì theo chu kỳ. Bề mặt đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm, phù hợp cho bếp nhà hàng và bếp ăn tập thể. Đây là nền tảng để tối ưu chi phí vòng đời (LCC) của hệ thống bếp.

    Bề mặt được xử lý tinh xảo, các mối hàn sử dụng công nghệ hàn TIG có khí Argon bảo vệ để hạn chế oxi hóa và rỗ bề mặt. Nhờ đó, mối hàn kín, ít tạo khe kẽ, giảm tích tụ cặn bẩn khi vệ sinh hằng ngày. Cách làm này cũng tăng tính thẩm mỹ, đảm bảo nghiệm thu theo yêu cầu nội bộ của Quý khách. Khi cần tùy chỉnh chi tiết theo line hiện hữu, đội ngũ chúng tôi nhận Gia công inox theo bản vẽ và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng riêng.

    Kiềng bếp: Gang đúc chịu lực & chịu nhiệt

    Kiềng làm từ gang đúc nguyên khối có khả năng chịu tải lớn, phù hợp với các nồi hầm 100–500L. Thiết kế dày dặn giúp phân bố lực đều lên mặt bếp thấp, hạn chế rung lắc khi khuấy mạnh. Chất liệu gang giữ nhiệt tốt, hỗ trợ ổn định ngọn lửa dưới đáy nồi, giúp món hầm chín sâu và đều. Đây là chi tiết quan trọng trong “cấu tạo bếp hầm đôi” mà nhiều đơn vị thường đánh giá thấp.

    Thiết kế chắc chắn, bền bỉ, không bị biến dạng dưới nhiệt độ cao và tần suất sử dụng liên tục. Với môi trường bếp công nghiệp, kiềng gang đúc ít hao mòn, bề mặt vững chắc sau thời gian dài sử dụng. Quý khách chỉ cần kiểm tra định kỳ độ phẳng và khe tựa nồi để bảo đảm an toàn vận hành. Việc thay thế cũng đơn giản theo mã kiềng tiêu chuẩn, giúp giảm thời gian dừng thiết bị.

    Họng đốt và Công suất (Gas & Điện từ)

    Bếp Gas: Sử dụng họng bếp chuyên dụng như 5A1, 7A1 (Gado, Onethefull) cho ngọn lửa đều, mạnh, phân bố nhiệt tốt dưới đáy nồi. Công suất thực tế phổ biến 60.000–120.000 BTU/Hr/họng, phù hợp nồi dung tích lớn và ca nấu kéo dài. Với nhu cầu tinh chỉnh lửa nhỏ, họng 5A1 giúp tiết kiệm nhiên liệu; khi cần bứt tốc nhiệt, 7A1 cho biên công suất rộng. Tùy dự án, chúng tôi có thể bố trí bộ đánh lửa cơ bền bỉ, dễ bảo trì để bảo đảm tính sẵn sàng thiết bị.

    Bếp Điện từ: Trang bị mặt kính chịu nhiệt và mâm từ công suất lớn, mỗi họng 12–15 kW, yêu cầu điện 3 pha 380V. Hệ thống điều khiển theo cấp cho phép giữ sôi liu riu ổn định, giảm thất thoát nhiệt ra môi trường làm việc. Cảm biến bảo vệ quá nhiệt/quá dòng giúp tăng an toàn và giảm rủi ro dừng máy. Đây là lựa chọn phù hợp khu bếp kín, cần giảm nhiệt thải và tiếng ồn, đồng thời kiểm soát tốt OPEX.

    Kích thước & Khả năng tùy chỉnh

    Kích thước tiêu chuẩn thường là 1200 × 750 × 450 mm hoặc 1500 × 750 × 450 mm (D × R × C, chiều cao mặt bếp, chưa tính thành chắn sau). Tỷ lệ hình học này tối ưu cho nồi hầm lớn, đồng thời giữ lối đi thao tác an toàn. Với bếp hầm đôi đặt nối tuyến cùng bếp Á, chiều cao 450 mm giúp thao tác nhấc – đặt nồi nặng trở nên an toàn hơn và đồng đều tầm với cho nhân sự.

    Cơ Khí Đại Việt nhận gia công theo kích thước yêu cầu để phù hợp hoàn hảo với mặt bằng thực tế, vị trí chụp hút khói, cấp/thoát nước và line ra món. Việc tùy chỉnh còn nhằm đồng bộ với các Thiết bị inox công nghiệp khác như bàn soạn, kệ trung gian, chậu rửa, giảm thao tác thừa và rủi ro giao thoa. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hiệu suất vận hành, rút ngắn thời gian phục vụ và nâng độ an toàn PCCC tổng thể.

    • Thông số bếp hầm công nghiệp tiêu biểu: inox 304 dày 1.0–1.2 mm; kiềng gang đúc; họng bếp 5A1/7A1; công suất gas 60.000–120.000 BTU/Hr hoặc điện từ 12–15 kW/họng (380V); kích thước chuẩn 1200 × 750 × 450 mm.
    • Tập trung vào độ bền vật liệu, ổn định nhiệt và khả năng bảo trì sẽ giúp Quý khách kiểm soát TCO hiệu quả.

    Các thông số cốt lõi ở trên là nền để Quý khách lựa chọn đúng phiên bản ngay từ bước thiết kế. Tiếp theo, chúng tôi sẽ phân loại chi tiết theo nhiên liệu và tiện ích đi kèm – Gas hay Điện từ, có vòi cấp nước, thành chắn hay dạng âm bàn – để Quý khách đưa ra quyết định phù hợp mô hình vận hành.

    Phân Loại Bếp Hầm Đôi: Gas vs Điện Từ; có vòi cấp nước, thành chắn, âm bàn

    Bếp hầm đôi được phân loại chủ yếu theo nhiên liệu sử dụng (gas và điện từ) và các tùy chọn thiết kế tiện ích như tích hợp vòi cấp nước, có thành chắn hay kiểu dáng âm bàn.

    Từ phần Cấu Tạo & Thông Số, Quý khách đã có nền tảng về vật liệu, họng đốt và kích thước. Bước tiếp theo là xác định đúng dòng sản phẩm theo nhiên liệu và tiện ích để tối ưu hiệu suất vận hành, an toàn, cũng như tổng chi phí sở hữu trong dài hạn.

    So sánh trực quan giữa bếp hầm đôi gas (bên trái) và bếp hầm đôi điện từ (bên phải).
    So sánh trực quan giữa bếp hầm đôi gas (bên trái) và bếp hầm đôi điện từ (bên phải).

    Phân loại theo nhiên liệu

    Bếp hầm đôi công nghiệp dùng Gas: Phổ biến, quen thuộc, chi phí đầu tư ban đầu thấp. Giải pháp này phù hợp các mô hình đã có hạ tầng gas và cần biên công suất rộng. Mỗi họng có thể đạt khoảng 60.000–120.000 BTU/h giúp giữ sôi liu riu ổn định cho nồi dung tích lớn qua nhiều giờ. Cấu hình họng 5A1/7A1 cho phép Quý khách kiểm soát ngọn lửa linh hoạt theo từng công đoạn ninh – hầm. CAPEX thấp, dễ mở rộng số line nấu, nhưng cần lưu ý thông gió – hút khói và quy trình PCCC chặt chẽ.

    Đối với bếp gas, thao tác vận hành quen tay, dễ “cảm lửa”, phù hợp quán phở, bếp Á, bếp ăn tập thể cần phản hồi nhiệt nhanh. Khi nâng cấp đồng bộ hệ thống, Quý khách có thể tham khảo chuyên mục Bếp ga công nghiệp để tối ưu kết nối gas, chụp hút và line soạn nấu.

    Bếp hầm đôi công nghiệp Điện Từ: Hiện đại, hiệu suất cao, an toàn, không gian bếp mát mẻ, sạch sẽ. Mỗi họng công suất khoảng 12–15 kW, dùng điện 3 pha 380V, điều khiển theo cấp và tích hợp cảm biến bảo vệ. Nhiệt tập trung trực tiếp đáy nồi giúp giảm thất thoát ra môi trường, cải thiện điều kiện lao động và độ ổn định chất lượng mẻ nấu dài. Độ an toàn điện – nhiệt cao, tiếng ồn thấp, phù hợp bếp kín hoặc không gian yêu cầu điều hòa không khí.

    Điện từ thường có CAPEX cao hơn, đổi lại kiểm soát nhiệt chính xác, ít nhiệt thải và sạch sẽ. Khi chuẩn hóa SOP theo mẻ, đây là lựa chọn đáng cân nhắc để tối ưu OPEX theo khung giá điện của đơn vị. Quý khách có thể xem thêm danh mục Bếp từ công nghiệp để đồng bộ thiết bị liên quan.

    • Chọn gas khi: có sẵn hệ thống gas, cần biên công suất rộng, ngân sách đầu tư ban đầu hạn chế.
    • Chọn điện từ khi: chú trọng môi trường làm việc mát – sạch, cần độ ổn định nhiệt cao, có hạ tầng điện 3 pha 380V.

    Phân loại theo thiết kế và tính năng

    Loại có vòi cấp nước: Vòi tích hợp ngay trên thành bếp giúp bổ sung nước nhanh cho nồi hầm, giảm thao tác bưng vác và rút ngắn thời gian di chuyển. Với ca nấu dài, tính năng này tăng an toàn lao động đáng kể, nhất là khi Quý khách phải châm nước liên tục để giữ mực. Đây là cấu hình “bếp hầm có vòi nước” phổ biến tại bếp trung tâm, nơi ưu tiên nhịp độ sản xuất và vệ sinh khu vực sàn khô ráo.

    Loại có thành chắn: Thành chắn sau có chiều cao thường gặp khoảng 400–500 mm giúp ngăn dầu mỡ, nước bắn lên tường và thiết bị xung quanh. Bề mặt inox phẳng, ít khe kẽ, thuận tiện lau rửa cuối ca; đồng thời hỗ trợ quản lý luồng gió hút – thải ở vùng đun. Với khu bếp tường sơn hoặc lamri, thành chắn giúp duy trì mỹ quan và giảm chi phí vệ sinh – bảo trì.

    Loại âm bàn: Bếp lắp chìm vào mặt bàn inox/đá tạo mặt phẳng liên tục, tăng thẩm mỹ và tối ưu luồng công việc. Phương án này giảm vướng víu cạnh bếp, thuận tiện kéo – đẩy nồi nặng và làm sạch nhanh chóng. Khi triển khai, cần tính toán ô chờ, gia cường khung đỡ và thoát nước – thông gió hài hòa với các module bàn, chậu, kệ để đảm bảo an toàn và tuổi thọ thiết bị.

    • Ưu tiên vòi cấp nước nếu quy trình phải châm nước nhiều lần và cần rút ngắn thời gian thao tác.
    • Chọn thành chắn khi khu bếp sát tường, yêu cầu vệ sinh cao và muốn kiểm soát văng bắn.
    • Chọn âm bàn cho line bếp trung tâm chú trọng thẩm mỹ, vệ sinh và dòng chảy công việc liền mạch.

    Phân loại đúng ngay từ đầu sẽ giúp Quý khách tối ưu hiệu suất, an toàn và chi phí vòng đời thiết bị. Ở phần kế tiếp, Cơ Khí Đại Việt sẽ đi vào so sánh Gas và Điện Từ về hiệu suất nhiệt, mức độ an toàn và chi phí vận hành (TCO) để Quý khách chốt cấu hình tối ưu.

    So Sánh Gas Và Điện Từ: Hiệu suất nhiệt, an toàn, chi phí vận hành (TCO)

    Bếp điện từ vượt trội về hiệu suất nhiệt (>90%) và an toàn, giúp tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn (TCO), trong khi bếp gas có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn nhưng hiệu suất chỉ khoảng 40-50%.

    Sau phần Phân Loại, đây là bước đánh giá then chốt để Quý khách chốt cấu hình bếp hầm đôi công nghiệp: so sánh bếp hầm gas và điện từ theo ba tiêu chí cốt lõi – hiệu suất nhiệt, an toàn lao động và tổng chi phí sở hữu (TCO). Dữ liệu hiệu suất, công suất và yêu cầu hạ tầng dưới đây giúp Quý khách đưa ra quyết định dựa trên vận hành thực tế, thay vì cảm tính.

    Biểu đồ so sánh hiệu suất nhiệt và chi phí vận hành ước tính giữa bếp hầm đôi gas và điện từ.
    Biểu đồ so sánh hiệu suất nhiệt và chi phí vận hành ước tính giữa bếp hầm đôi gas và điện từ.

    Hiệu suất nhiệt & Tốc độ đun nấu

    Bếp điện từ đạt hiệu suất chuyển đổi nhiệt trên 90% nhờ gia nhiệt trực tiếp vào đáy nồi. Với mỗi họng 12–15 kW, sử dụng điện 3 pha 380V, bếp duy trì sôi ổn định cho mẻ hầm lớn và rút ngắn đáng kể thời gian lên nhiệt. Nhiệt thất thoát ra môi trường rất thấp, giữ khu vực thao tác mát, giúp đầu bếp tập trung vào kiểm soát chất lượng. Kết quả là ca nấu dài ít sai lệch nhiệt, tính lặp lại cao và sản lượng/giờ tốt hơn.

    Bếp gas thường đạt hiệu suất khoảng 40–50% vì một phần lớn nhiệt bị tỏa ra xung quanh. Công suất phổ biến 60.000–120.000 BTU/họng đáp ứng tốt nồi hầm dung tích lớn, biên độ ngọn lửa rộng, cảm nhận nhiệt trực quan. Dù vậy, thời gian đun sôi lâu hơn và tiêu hao nhiên liệu cao hơn cho cùng một sản lượng nhiệt. Với những line nấu kín, lượng nhiệt tỏa ra còn làm tăng tải điều hòa và ảnh hưởng sức bền của thiết bị phụ trợ.

    An toàn lao động & Môi trường bếp

    Về an toàn, bếp điện từ loại bỏ rủi ro rò rỉ khí đốt và ngọn lửa hở. Bề mặt bếp không phát nhiệt trực tiếp ra xung quanh, tích hợp cảm biến quá nhiệt/quá dòng, giúp môi trường bếp mát và dễ chịu hơn cho ca làm kéo dài. Điều này giảm áp lực cho hệ thống hút khói – thông gió, đồng thời hạn chế bỏng nhiệt do tiếp xúc vô ý. Không khí mát hơn cũng hỗ trợ duy trì hiệu suất lao động của đội bếp.

    Bếp gas tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ và cháy nổ nếu hệ thống, van và ống mềm không được bảo trì đúng chuẩn. Ngọn lửa hở tỏa nhiệt lớn vào không gian, làm tăng tải cho chụp hút và quạt thải, đồng thời đòi hỏi SOP PCCC nghiêm ngặt. Khu bếp dùng gas cần kiểm tra định kỳ đầu đốt, kim phun, van an toàn và phát hiện khí, cũng như huấn luyện nhân sự quy trình xử lý sự cố. Đây là yếu tố Quý khách cần đưa vào tiêu chí nghiệm thu và vận hành chuẩn.

    Tổng chi phí sở hữu (TCO – Total Cost of Ownership)

    Chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX): Bếp gas có chi phí mua sắm thấp hơn, dễ triển khai khi sẵn hạ tầng gas. Bếp điện từ có CAPEX cao hơn do phần tử công suất và yêu cầu điện 3 pha 380V, nhưng bù lại giảm nhu cầu thông gió – tản nhiệt và cải thiện điều kiện làm việc. Khi lập ngân sách, Quý khách nên tính cả chi phí lắp đặt, đường ống/điện, chụp hút và phụ kiện; tham khảo mục Chi phí thi công bếp công nghiệp để có cái nhìn đầy đủ.

    Chi phí nhiên liệu (OPEX): Với hiệu suất >90% của điện từ so với 40–50% của gas, để tạo cùng mức nhiệt, bếp điện từ thường cần ít năng lượng đầu vào hơn khoảng 40–55%. Trong mô hình vận hành 8–12 giờ/ngày, mức tiết kiệm này chuyển hóa thành chi phí vận hành bếp hầm giảm rõ rệt theo tháng. Tác động càng lớn với các ca hầm nước lèo, cháo, xương kéo dài, nơi hiệu suất nhiệt bếp từ phát huy ưu thế ổn định nhiệt. Bài toán tổng thể còn phụ thuộc biểu giá điện/gas tại cơ sở của Quý khách.

    Chi phí bảo trì: Bếp gas có nhiều bộ phận cơ khí như đầu đốt, kim phun, van – cần vệ sinh và cân chỉnh định kỳ để giữ công suất và an toàn. Bếp điện từ ít chi tiết hao mòn, chủ yếu kiểm tra quạt làm mát, vệ sinh bụi, và chẩn đoán module công suất theo lịch; thời gian dừng máy thường ngắn hơn khi bảo trì theo kế hoạch. Việc bếp điện từ không sinh muội cũng giúp khu vực xung quanh sạch hơn, giảm chi phí vệ sinh phụ trợ.

    ROI: Ở tần suất hoạt động cao, khoản chênh CAPEX của bếp điện từ có thể hoàn vốn trong khoảng 24–36 tháng nhờ OPEX thấp và năng suất tăng. Ngoài tiết kiệm năng lượng, lợi ích gián tiếp gồm môi trường làm việc mát – sạch, ổn định chất lượng mẻ nấu và giảm rủi ro sự cố. Nếu cần linh hoạt thao tác với nồi đặc thù, Quý khách có thể cân nhắc giải pháp lai như Bếp từ kết hợp hồng ngoại để tối ưu chi phí và tính ứng dụng.

    • Chọn gas khi: đã có hạ tầng gas, cần biên công suất rộng, ngân sách đầu tư ban đầu hạn chế.
    • Chọn điện từ khi: ưu tiên TCO bếp công nghiệp thấp, yêu cầu môi trường mát – sạch, ca nấu kéo dài và chất lượng lặp lại cao.

    Từ góc độ kỹ thuật và tài chính, điện từ cho thấy lợi thế dài hạn ở hiệu suất và OPEX, còn gas phù hợp khi chú trọng CAPEX và thói quen vận hành. Ở phần kế tiếp, Cơ Khí Đại Việt sẽ lượng hóa lợi ích vận hành và ROI để Quý khách ra quyết định tự tin hơn.

    Lợi Ích Vận Hành & ROI Khi Đầu Tư Bếp Hầm Đôi Chuẩn Công Nghiệp

    Đầu tư bếp hầm đôi chuẩn công nghiệp mang lại lợi tức đầu tư (ROI) hấp dẫn thông qua việc tăng năng suất nấu, tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công và năng lượng, đồng thời đảm bảo độ bền và an toàn vận hành.

    Sau phần so sánh Gas và Điện Từ về hiệu suất, an toàn và TCO, đây là lúc lượng hóa lợi ích vận hành để Quý khách chuyển góc nhìn từ chi phí sang khoản đầu tư sinh lời. Những chỉ số dưới đây gắn trực tiếp với năng suất, OPEX, thời gian dừng máy và an toàn lao động trong ca nấu dài. Kết thúc phần này, Quý khách sẽ có khung tính ROI rõ ràng trước khi bước sang phần lựa chọn công suất – kích thước theo suất ăn và dung tích nồi ở mục tiếp theo.

    Minh họa lợi ích vận hành: Đầu bếp làm việc hiệu quả và an toàn hơn với bếp hầm đôi công nghiệp.
    Minh họa lợi ích vận hành: Đầu bếp làm việc hiệu quả và an toàn hơn với bếp hầm đôi công nghiệp.

    Tối ưu hóa năng suất và nhân công

    Một bếp hầm đôi có thể thay thế 3–4 bếp gas dân dụng nhờ hai họng công suất cao và thiết kế thấp chuyên cho nồi thể tích lớn. Với cấu hình phổ biến 60.000–120.000 BTU/họng (gas) hoặc 12–15 kW/họng (điện từ 380V), Quý khách duy trì hai mẻ ninh – hầm song song, giữ sôi liu riu ổn định trong nhiều giờ. Kết quả là một đầu bếp có thể xử lý khối lượng công việc cao hơn trong cùng khung thời gian, giảm nhu cầu tăng ca và chi phí nhân sự trực tiếp.

    Tự động hóa một phần quy trình ninh hầm giúp giải phóng nhân sự cho khâu sơ chế – ra món. Ở cấu hình điện từ, chức năng hẹn giờ và cảm biến an toàn hỗ trợ SOP ca dài; ở cấu hình gas, lựa chọn đầu đốt 5A1/7A1 cho dải lửa rộng, kiểm soát dễ dàng theo từng giai đoạn nấu. Khi tiêu chuẩn hóa quy trình, năng suất đầu ra tăng, biến động chất lượng mẻ nấu giảm, góp phần cải thiện ROI bền vững.

    • Ví dụ năng suất: 2 nồi 80–120 lít có thể chạy đồng thời; thời gian lên nhiệt nhanh hơn nhờ hiệu suất tập trung nhiệt, giảm chờ đợi giữa các công đoạn.
    • Giảm thao tác bưng vác, di chuyển nhờ bố trí hợp lý vòi cấp nước, thành chắn và chiều cao mặt bếp khoảng 450 mm (thiết kế công thái học cho nồi lớn).

    Tiết kiệm chi phí năng lượng (Gas/Điện)

    Bếp hầm đôi chuẩn công nghiệp được tối ưu để tập trung nhiệt lượng vào đáy nồi: kiềng gang đúc bền chắc giữ nồi ổn định, thân bếp inox 304 dày khoảng 1.0 mm hạn chế biến dạng và thất thoát nhiệt, các khe thoát nhiệt được bố trí có chủ đích. Trong vận hành thực tế 8–12 giờ/ngày, chỉ riêng việc kiểm soát tổn thất nhiệt đã giúp hóa đơn nhiên liệu giảm đáng kể so với tổ hợp bếp dân dụng rời rạc.

    Với bếp điện từ, hiệu suất chuyển đổi nhiệt đạt trên 90%, cao hơn nhiều so với bếp gas khoảng 40–50%. Điều này có thể mang lại mức giảm tới 50% chi phí năng lượng cho cùng sản lượng nhiệt. Khung tính nhanh cho Quý khách:

    • Giả định ca nấu 10 giờ/ngày x 26 ngày/tháng; nhu cầu nhiệt tương đương 15 kW/họng (điện từ) so với 60.000–120.000 BTU/họng (gas).
    • Điện từ: >90% hiệu suất ⇒ năng lượng đầu vào thấp hơn khoảng 40–55% so với gas cho cùng mức nhiệt.
    • Tiết kiệm OPEX theo tháng có thể đạt hai chữ số phần trăm; mức cụ thể phụ thuộc biểu giá điện/gas tại cơ sở và thời lượng ca nấu.

    Nâng cao độ bền và giảm chi phí sửa chữa

    Sử dụng inox 304 cho thân – mặt bếp với thành phần 18% Cr và 8% Ni giúp tăng cường chống ăn mòn trong môi trường dầu mỡ, hơi mặn và chất tẩy rửa công nghiệp. Độ dày tấm 1.0 mm cùng mối hàn xử lý chuẩn xưởng giúp thiết bị vững chắc, hạn chế cong vênh khi chịu tải nồi lớn. Tuổi thọ vật liệu tốt trực tiếp giảm chi phí vòng đời (LCC) và rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch.

    Khi chọn linh kiện chất lượng (đầu đốt, van, cảm biến, quạt làm mát module điện từ), tần suất hỏng vặt và chi phí thay thế giảm rõ rệt so với các mẫu giá rẻ. Lịch bảo trì được tiêu chuẩn hóa giúp thời gian dừng máy ngắn, giữ ổn định năng suất phục vụ giờ cao điểm. Đây là phần thường bị bỏ sót trong bài toán ROI bếp công nghiệp, nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu do tránh gián đoạn dịch vụ.

    Đảm bảo an toàn và vệ sinh thực phẩm

    Thiết kế chuẩn công nghiệp giúp giảm rủi ro tai nạn lao động: khu vực đun nấu thấp, ngọn lửa/nguồn nhiệt kiểm soát tốt, bề mặt làm việc ít góc nhọn và dễ thao tác với nồi nặng. Với cấu hình điện từ, không có ngọn lửa hở, nhiệt thải vào môi trường thấp, điều kiện làm việc mát hơn và yêu cầu thông gió nhẹ hơn. Với cấu hình gas, hệ thống van – ống – đầu đốt được bố trí theo bản vẽ kỹ thuật và SOP PCCC, nâng mức an toàn khi nghiệm thu và vận hành.

    Inox 304 trơ về hóa học, không phản ứng với thực phẩm và rất dễ lau chùi, đáp ứng các yêu cầu vệ sinh của các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm như HACCP. Việc duy trì bề mặt sạch, khô, không bám muội cũng rút ngắn thời gian vệ sinh cuối ca, gián tiếp tiết kiệm nhân công. Quý khách có thể tham khảo thêm bài viết chuyên sâu về Lợi ích của việc thi công bếp công nghiệp để tối ưu tổng thể khu bếp.

    Tài liệu tham khảo: HACCP

    Tổng hòa các yếu tố trên – năng suất, chi phí năng lượng, độ bền và an toàn – giúp ROI bếp hầm đôi công nghiệp trở nên thuyết phục, đặc biệt ở mô hình bếp chạy dài giờ. Ở phần kế tiếp, Cơ Khí Đại Việt sẽ hướng dẫn Quý khách chọn công suất và kích thước theo suất ăn, dung tích nồi và mặt bằng để khung ROI còn tối ưu hơn.

    Cách Chọn Công Suất & Kích Thước Theo Suất Ăn, Dung Tích Nồi Và Mặt Bằng

    Việc chọn công suất và kích thước bếp hầm đôi phải dựa trên quy mô phục vụ (số suất ăn), loại và dung tích nồi thường sử dụng, kết hợp với khảo sát thực tế diện tích khu bếp.

    Sau khi đã nhìn rõ lợi ích vận hành và ROI, bước tiếp theo để biến hiệu quả thành hiện thực là xác định đúng cấu hình bếp hầm đôi công nghiệp theo nhu cầu thực tế. Cơ Khí Đại Việt đề xuất một phương pháp ra quyết định theo ba trục: công suất theo suất ăn, dung tích nồi – tải trọng, và ràng buộc mặt bằng. Cách tiếp cận này giúp Quý khách chọn đúng công suất/họng và kích thước bếp ngay từ đầu, hạn chế phát sinh CAPEX và tối ưu OPEX. Các thông số tham chiếu trong bài viết đều bám theo dải công suất phổ biến của thị trường: gas 60.000–120.000 BTU/họng và điện từ 12–15 kW/họng (điện 3 pha 380V), kích thước bếp chuẩn khoảng 1200 × 750 × 450 mm, thân bếp Inox 304 dày xấp xỉ 1.0 mm cho độ bền và vệ sinh tốt.

    Quy mô suất ăn/ngàyDung tích nồi gợi ýCông suất/họng gợi ýCấu hình bếpKích thước bếp tham chiếu
    < 100 suất50–80 L/nồiGas 60.000–80.000 BTU hoặc Điện từ ~12 kW01 bếp hầm đôi~1200 × 750 × 450 mm
    100–300 suất80–120 L/nồiGas 80.000–120.000 BTU hoặc Điện từ 12–15 kW01 bếp hầm đôi + cân nhắc thêm 01 bếp hầm đơn theo menu~1200 × 750 × 450 mm (có thể kéo dài 1400–1600 mm)
    > 300 suất150–200 L/nồiGas 100.000–120.000 BTU hoặc Điện từ ~15 kW02 bếp hầm đôi hoặc 01 đôi + 02 đơnTùy chỉnh theo line nấu và lối đi
    Kỹ sư Cơ Khí Đại Việt đang tư vấn cho khách hàng về cách chọn kích thước bếp hầm đôi phù hợp với mặt bằng.
    Kỹ sư Cơ Khí Đại Việt đang tư vấn cho khách hàng về cách chọn kích thước bếp hầm đôi phù hợp với mặt bằng.

    Xác định theo số lượng suất ăn hàng ngày

    < 100 suất: Với quy mô nhỏ, mục tiêu là cân bằng chi phí đầu tư và độ linh hoạt. Một bếp hầm đôi công suất vừa phải giúp Quý khách duy trì hai mẻ hầm song song mà không dư tải. Gợi ý dải công suất: gas 60.000–80.000 BTU/họng hoặc điện từ khoảng 12 kW/họng (điện 3 pha 380V). Khi kết hợp với nồi 50–80 L, thời gian lên nhiệt ở ca nấu tiêu chuẩn vẫn đảm bảo, đồng thời giảm tiêu hao nhiên liệu ở giờ thấp điểm.

    100–300 suất: Đây là dải nhu cầu phổ biến trong bếp nhà hàng và bếp ăn tập thể; lựa chọn hợp lý là các dòng công suất phổ thông cho bếp từ 12–15 kW/họng hoặc gas 80.000–120.000 BTU/họng. Hai họng hoạt động đồng thời giữ sôi ổn định cho nồi 80–120 L, hạn chế “tụt nhiệt” khi bổ sung nguyên liệu. Nếu menu dày, cân nhắc bố trí thêm một bếp hầm đơn để tách công đoạn hầm xương và nấu nước lèo, tăng tính liên tục cho line nấu. Phương án này tối ưu năng suất mà vẫn kiểm soát tốt tổng chi phí sở hữu.

    > 300 suất: Ở quy mô lớn, nhu cầu nhiệt tăng mạnh và thời lượng ca nấu kéo dài, Quý khách nên ưu tiên bếp công suất cao, hoặc kết hợp nhiều thiết bị để phân luồng công việc. Kiến nghị cấu hình: 02 bếp hầm đôi, hoặc 01 bếp hầm đôi + 02 bếp hầm đơn cho các nồi mồi/sơ chế. Với điện từ, chọn họng ~15 kW giúp rút ngắn thời gian lên nhiệt và duy trì sôi liu riu chính xác; với gas, ưu tiên đầu đốt biên công suất rộng 100.000–120.000 BTU/họng để linh hoạt thao tác. Mục tiêu là bảo đảm sản lượng/giờ và chất lượng lặp lại giữa các mẻ.

    Lựa chọn theo dung tích và loại nồi sử dụng

    Xác định đường kính và trọng lượng nồi: Dung tích nồi ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian lên nhiệt và yêu cầu công suất. Ví dụ, nồi 50 L phục vụ tốt cho quy mô nhỏ; 100 L phù hợp 100–300 suất; 200 L hướng đến > 300 suất hoặc món cần hầm dài. Một nồi 200 L khi đầy nước có thể nặng trên 200 kg, cộng khối lượng bản thân nồi, do đó bếp phải ổn định và kiềng chịu lực tốt. Xác định trước đường kính đáy nồi giúp chọn đúng loại kiềng, tránh thất thoát nhiệt và rung lắc khi khuấy đảo.

    Đảm bảo kiềng và mặt bếp đáp ứng tải: Kiềng gang đúc dày cho khả năng chịu nhiệt và chịu lực cao, giữ nồi lớn ổn định trong suốt ca nấu dài. Khoảng trống thao tác giữa hai nồi nên đủ rộng để xoay tay cầm, nhấc nắp, khuấy đảo an toàn; khi cần có thể yêu cầu mở rộng mặt bếp hoặc tăng chiều dài tổng thể lên 1400–1600 mm. Chiều cao mặt bếp thấp (~450 mm) giúp giảm lực nâng hạ với nồi cỡ lớn, hạn chế chấn thương cơ – xương. Vật liệu Inox 304 dày khoảng 1.0 mm với mối hàn xử lý chuẩn xưởng giúp hạn chế cong vênh khi chịu tải nhiệt và cơ.

    Khảo sát mặt bằng và không gian lắp đặt

    Đo đạc vị trí đặt bếp và lối di chuyển: Một bản vẽ bố trí rõ ràng giúp tránh “độ chế” khi lắp đặt và đảm bảo nghiệm thu vận hành suôn sẻ. Quý khách nên đo thực tế chiều dài – chiều sâu khu đặt bếp, lối đi và vị trí thao tác để chừa không gian quay trở với nồi lớn. Với line nấu bận rộn, lối đi làm việc thường đặt mục tiêu khoảng 0,9–1,2 m để di chuyển an toàn và thuận tiện tiếp liệu. Nếu cần tối ưu thêm, có thể điều chỉnh chiều dài bếp hoặc chọn bản thiết kế mặt bếp thoáng cho khu vực tay cầm nồi.

    Xem xét hạ tầng cấp – thoát và kỹ thuật phụ trợ: Vị trí cấp nước, thoát nước, đường gas/điện và chụp hút quyết định tới hiệu suất vận hành lẫn chi phí lắp đặt. Với điện từ, yêu cầu nguồn 3 pha 380V, tiết diện dây và CB phù hợp công suất 12–15 kW/họng; với gas, cần tuyến ống – van chặn thuận tiện kiểm tra, bảo trì. Khoảng cách tới chụp hút và hướng thoát khí nóng cũng ảnh hưởng môi trường làm việc trong ca dài. Để có phương án bài bản ở cấp tổng thể, Quý khách có thể tham khảo tài liệu nội bộ của chúng tôi: Hướng Dẫn Thiết Kế Bếp Công Nghiệp nhằm thống nhất tiêu chí kỹ thuật ngay từ giai đoạn thiết kế.

    Khi Quý khách chốt được “ma trận” công suất theo suất ăn, dung tích nồi và ràng buộc mặt bằng như trên, việc chọn model cụ thể sẽ rất nhanh và chính xác. Bước kế tiếp là bố trí – lắp đặt đồng bộ: điện 3 pha 380V/gas, cấp thoát nước, hút khói và PCCC để hệ thống vận hành an toàn, hiệu suất cao.

    Tư Vấn Bố Trí & Lắp Đặt: Điện 3 pha 380V/Gas, cấp thoát nước, hút khói, PCCC

    Lắp đặt bếp hầm đôi công nghiệp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn điện 3 pha 380V (cho bếp từ) hoặc đường gas công nghiệp, hệ thống cấp thoát nước, hút khói phù hợp và tuân thủ tiêu chuẩn PCCC.

    Sau khi Quý khách đã xác định đúng công suất/họng và kích thước theo suất ăn, dung tích nồi và mặt bằng, bước quyết định thành bại chính là bố trí – lắp đặt đồng bộ. Cơ Khí Đại Việt triển khai trọn gói từ khảo sát, bản vẽ kỹ thuật đến lắp đặt, nghiệm thu, nhằm tối ưu hiệu suất vận hành và an toàn cho ca nấu dài.

    Đội ngũ kỹ thuật đang thi công lắp đặt hệ thống bếp hầm đôi và hút khói công nghiệp.
    Đội ngũ kỹ thuật đang thi công lắp đặt hệ thống bếp hầm đôi và hút khói công nghiệp.

    Yêu cầu về nguồn điện (3 Pha 380V) và Gas công nghiệp

    Bếp điện từ công suất lớn yêu cầu nguồn điện 3 pha 380V ổn định. Cần có CB (aptomat) riêng. Với bếp hầm đôi điện từ, mỗi họng phổ biến ở dải 12–15 kW và làm việc với điện áp 380V, nên cần tủ điện riêng, CB tổng và CB nhánh cho từng họng để cách ly khi bảo trì. Dây dẫn, đầu cos, cầu đấu và tiếp địa phải được chuẩn hóa theo công suất, đảm bảo sụt áp thấp và độ ổn định khi bếp duy trì sôi liu riu nhiều giờ. Việc bố trí lộ tuyến cáp gọn, chống ẩm và đánh dấu rõ ràng giúp rút ngắn thời gian xử lý sự cố, giảm OPEX do dừng máy. Quý khách có thể tham khảo thêm nguyên lý ba pha tại Wikipedia.

    Bếp gas cần kết nối với hệ thống gas công nghiệp, có van an toàn, van điều áp và hệ thống cảnh báo rò rỉ gas. Ở cấu hình gas, mỗi họng thường đạt 60.000–120.000 BTU/h, đòi hỏi đường ống, van chặn, van điều áp và bộ lọc tạp chất đạt chuẩn công nghiệp. Chúng tôi thiết kế tuyến ống sạch, dễ kiểm tra, có đồng hồ áp lực và test rò rỉ trước nghiệm thu. Để xem giải pháp thi công tổng thể khu bếp dùng gas, Quý khách tham khảo dịch vụ Thi công bếp ga công nghiệp.

    Hệ thống cấp thoát nước và xử lý nước thải

    Bố trí đường cấp nước gần bếp (nếu không có vòi tích hợp) để tiện lợi cho việc nấu và vệ sinh. Bếp hầm đôi thường gắn với nồi lớn, thao tác nạp nước liên tục. Vị trí cấp nước gần hoặc tích hợp trên thành chắn giúp rút ngắn thời gian chờ, hạn chế bưng vác nặng. Van khóa nhanh, ống mềm chịu nhiệt và đầu phun rửa hỗ trợ vệ sinh tức thời khu vực bề mặt Inox 304, duy trì chuẩn sạch trong suốt ca nấu.

    Hệ thống thoát nước sàn cần có độ dốc phù hợp và nên lắp đặt bẫy mỡ để xử lý nước thải trước khi thoát ra môi trường. Độ dốc sàn hợp lý giúp thoát nước nhanh, tránh trơn trượt. Bẫy mỡ đặt trước miệng thoát hạn chế dầu mỡ và cặn thực phẩm vào hệ thống chung, giảm tắc nghẽn và chi phí bảo trì định kỳ. Với khu bếp phục vụ số lượng lớn, bẫy mỡ là thành phần không thể thiếu trong bộ tiêu chí vận hành bền vững.

    Tầm quan trọng của hệ thống hút khói, khử mùi

    Bắt buộc phải có hệ thống chụp hút khói công suất phù hợp để hút nhiệt nóng, hơi nước và khói thức ăn. Với dải công suất nhiệt cao (gas tới 120.000 BTU/họng hoặc điện từ 12–15 kW/họng), luồng khí nóng và hơi ẩm phải được thu hồi hiệu quả. Chụp hút che phủ đầy đủ bề mặt bếp, bố trí lọc mỡ và ống dẫn khí phù hợp giúp giảm nhiệt tích tụ, bảo vệ thiết bị và duy trì tuổi thọ Inox. Cần tính toán lưu lượng dựa trên tải nhiệt và thói quen vận hành thực tế.

    Đảm bảo môi trường làm việc thông thoáng, an toàn sức khỏe cho đầu bếp và nhân viên. Hệ thống hút – cấp gió cân bằng làm giảm mùi, hạ nhiệt độ khu vực thao tác, hạn chế mờ kính và ngưng tụ. Tuân chiếu các thông lệ như NFPA 96 khi thiết kế ống – chụp – lọc mỡ sẽ hỗ trợ kiểm soát rủi ro cháy dầu mỡ. Để triển khai chuẩn chỉnh, Quý khách có thể đặt lịch với đội ngũ của chúng tôi qua dịch vụ Thi công hút mùi bếp công nghiệp.

    Tuân thủ quy định phòng cháy chữa cháy (PCCC)

    Bếp phải được đặt ở vị trí an toàn, cách xa các vật liệu dễ cháy. Trong sơ đồ tổng thể, bếp hầm đôi cần khoảng cách an toàn tới tủ gỗ, rèm, vật dụng dễ cháy; khu vực lối thoát hiểm luôn thông thoáng. Ống dẫn gas/điện được gá treo chắc chắn, tránh cấn gãy. Nhãn cảnh báo, sơ đồ thoát nạn và hướng dẫn khẩn cấp đặt tại vị trí dễ quan sát để đáp ứng yêu cầu PCCC bếp nhà hàng trong buổi nghiệm thu.

    Trang bị các thiết bị PCCC cần thiết như bình chữa cháy CO2 hoặc bình bột gần khu vực bếp. Ngoài bình chữa cháy đúng chủng loại, Quý khách nên có chăn dập lửa, nút nhấn ngắt gas/điện khẩn cấp và lịch kiểm định định kỳ. Hệ thống báo rò rỉ gas, đầu dò khói/nhiệt và chuông cảnh báo giúp phát hiện sớm, khoanh vùng sự cố, rút ngắn thời gian phản ứng. Quy trình huấn luyện định kỳ cho ca trưởng và nhân sự thao tác là yêu cầu bắt buộc để vận hành an toàn, ổn định.

    • Hồ sơ triển khai tiêu chuẩn tại Cơ Khí Đại Việt: khảo sát – bản vẽ MEP/2D-3D – danh mục vật tư – tiến độ – lắp đặt – test & nghiệm thu – bàn giao – SOP vận hành.
    • Lợi ích cho Quý khách: giảm phát sinh CAPEX, hạ OPEX, rút ngắn thời gian đưa bếp vào khai thác và nâng cao mức an toàn tổng thể.

    Hoàn thiện lắp đặt đúng chuẩn là nền tảng cho vận hành bền bỉ. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ cung cấp bộ hướng dẫn vận hành an toàn và SOP chi tiết cho ca nấu dài để Quý khách khai thác tối đa hiệu suất thiết bị.

    Hướng Dẫn Vận Hành An Toàn & SOP Cho Ca Nấu Dài

    Vận hành bếp hầm đôi an toàn đòi hỏi phải kiểm tra kỹ hệ thống gas/điện trước mỗi ca, đặt nồi đúng trọng tâm, điều chỉnh lửa/nhiệt độ từ từ và luôn tuân thủ quy trình tắt bếp sau khi sử dụng.

    Sau khi Quý khách đã bố trí – lắp đặt đồng bộ (điện 3 pha 380V cho bếp điện từ hoặc đường gas công nghiệp, cấp thoát nước, hút khói, PCCC), bước quyết định hiệu suất và an toàn là vận hành theo SOP rõ ràng. Mỗi họng bếp hầm đôi thường làm việc ở dải công suất cao: gas khoảng 60.000–120.000 BTU/họng, điện từ 12–15 kW/họng (380V). Quy trình chuẩn giúp duy trì sôi ổn định nhiều giờ, giảm OPEX do sự cố dừng máy, và bảo vệ tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời thiết bị.

    Checklist SOP vận hành an toàn bếp hầm đôi công nghiệp được dán gần khu vực nấu.
    Checklist SOP vận hành an toàn bếp hầm đôi công nghiệp được dán gần khu vực nấu.

    Checklist kiểm tra trước khi bật bếp

    Kiểm tra hệ thống van gas, dây dẫn (đối với bếp gas). Trước mỗi ca, Quý khách mở – đóng thử van tổng và van nhánh để cảm nhận độ êm, không bị kẹt; quan sát đồng hồ áp nếu có. Dùng dung dịch xà phòng kiểm tra các mối nối, vị trí ren – rắc co để phát hiện bọt khí bất thường. Dây mềm phải còn hạn sử dụng, không nứt, không bị dập; đầu kẹp và cổ dê siết chặt. Bộ điều áp sạch, khô ráo, để nơi thông thoáng; chỉ bật bếp khi chắc chắn không có rò rỉ.

    Kiểm tra nguồn điện, CB (đối với bếp điện từ). Đảm bảo tủ điện 3 pha 380V cấp riêng cho từng họng 12–15 kW, CB tổng và CB nhánh ở trạng thái sẵn sàng. Quan sát đèn báo lỗi trên bộ điều khiển; nếu có cảnh báo quá nhiệt/quá dòng, khoanh vùng xử lý trước khi khởi động. Kiểm tra tiếp địa, siết lại đầu cos – cầu đấu, giữ khô ráo khu vực ổ cắm – cáp. Ghi nhận kết quả vào sổ log để dễ truy vết khi cần bảo trì.

    Đảm bảo khu vực xung quanh bếp sạch sẽ, không có vật cản. Thu dọn khăn giấy, thùng carton, bao bì và các vật dễ cháy khỏi vùng bếp. Sàn khô, không trơn trượt; dụng cụ nấu treo đúng vị trí, không chắn lối thoát hiểm. Chụp hút – lọc mỡ sạch để bảo đảm lưu lượng hút, tránh tích nhiệt trong ca dài. Bố trí bình chữa cháy trong tầm với, lối đi làm việc thông thoáng cho thao tác với nồi dung tích lớn.

    Quy trình khởi động và điều chỉnh nhiệt độ

    Đặt nồi lên bếp trước khi bật bếp. Với kiềng gang chịu lực, việc đặt nồi đúng trọng tâm giúp tải nhiệt đều, hạn chế rung lắc khi khuấy đảo. Bếp điện từ yêu cầu có nồi trên mặt bếp để tránh lỗi không tải và hiện tượng đoán mâm sai. Với nồi 80–200 L, nên căn chỉnh vị trí tay cầm, bảo đảm khoảng hở để mở nắp an toàn. Kiểm tra lượng nước ban đầu đủ để tránh cháy đáy, đặc biệt trong giai đoạn lên sôi.

    Mở van gas và mồi lửa an toàn hoặc bật nguồn và điều chỉnh công suất từ thấp đến cao. Với gas, mở van từ từ, mồi lửa dứt khoát, quan sát ngọn lửa xanh ổn định; nếu vàng khè hoặc hụt lửa, tắt ngay để kiểm tra lại khí – gió. Với điện từ 12–15 kW/họng, khởi động ở mức 20–30% công suất để làm ấm đồng đều, rồi nâng dần. Tránh tăng đột ngột khi nồi còn lạnh khiến sôi cục bộ, dễ trào bọt. Ghi lại thời gian khởi động cho từng món để tiêu chuẩn hóa mẻ nấu sau.

    Điều chỉnh ngọn lửa/công suất phù hợp với từng giai đoạn nấu (sôi, hầm). Giai đoạn lên sôi: dùng 60–80% công suất để đạt điểm sôi nhanh và đều trên bề mặt. Giai đoạn hầm: duy trì liu riu ở mức 20–40% (điện từ) hoặc điều ngọn lửa xanh nhỏ gọn, bao quanh đáy nồi mà không liếm thành nồi (gas). Theo dõi độ đục – mùi – bọt để gạn giảm tạp, giữ chất lượng nước lèo ổn định qua nhiều giờ. Đặt nhắc giờ định kỳ để kiểm soát mức nước, bổ sung kịp thời.

    Lưu ý an toàn trong suốt ca nấu

    Không để các vật dễ cháy gần bếp đang hoạt động. Tạo vành đai an toàn xung quanh bếp; khăn lau dầu mỡ, dung môi làm sạch, cồn khử trùng cần để cách xa nguồn nhiệt. Thùng rác có nắp, đặt ngoài luồng tác nghiệp. Các dây điện/dây gas phải đi theo máng treo, không vướng tầm chân, không tiếp xúc mép sắc. Biển cảnh báo “Bếp đang hoạt động – Nhiệt cao” đặt ở vị trí dễ nhìn.

    Sử dụng găng tay bảo hộ khi cần di chuyển nồi nóng. Chọn găng chịu nhiệt, chống trượt để nhấc nắp nồi hoặc xoay nồi cỡ lớn. Khi cần rót chuyển, dùng xe đẩy/giá đỡ chịu tải, không bưng tay trần để tránh sốc lực cho cổ tay. Kiểm tra đường đi khô ráo, không có vũng nước/ dầu trước khi di chuyển. Phối hợp 2 người trở lên với khẩu lệnh rõ để giảm rủi ro.

    Trông coi bếp thường xuyên, không rời đi quá lâu. Phân công ca trưởng chịu trách nhiệm theo dõi nhiệt độ, mức nước và tình trạng ngọn lửa/công suất. Đặt báo giờ 15–30 phút/lần để rà soát bọt, váng và vệ sinh cục bộ khu vực làm việc. Nếu phát hiện mùi gas, tiếng rít bất thường hoặc lỗi E trên bảng điều khiển điện từ, dừng bếp đúng quy trình và xử lý nguyên nhân. Nhật ký ca ghi chép ngắn gọn tình huống phát sinh để cải tiến SOP.

    Quy trình tắt bếp và kết thúc ca làm việc

    Giảm công suất về mức 0 và tắt nguồn (điện từ) hoặc khóa van gas (bếp gas). Trước khi tắt, hạ từ từ để tránh sốc nhiệt cho đáy nồi và bề mặt bếp. Với điện từ, tắt theo trình tự: công suất về 0 – nút Power – CB nhánh nếu cần bảo trì. Với gas, khóa van nhánh rồi tới van tổng; xác nhận đồng hồ áp về mức an toàn. Treo bảng “Đã khóa gas/điện” tại vị trí tủ điều khiển.

    Chờ bếp nguội hẳn trước khi vệ sinh. Nhiệt dư có thể làm biến màu inox hoặc gây bỏng nếu vệ sinh khi còn nóng. Kiểm tra nhiệt độ bề mặt trước khi dùng khăn ẩm và chất tẩy rửa phù hợp Inox 304. Gạn rửa bọt – váng quanh mép nồi để tránh đóng cặn khi nguội. Thu gom dầu mỡ đúng quy định để không gây tắc bẫy mỡ/đường thoát.

    Kiểm tra lại van gas tổng đã được khóa an toàn. Hoàn tất checklist đóng điện/gas, ký xác nhận vào sổ ca. Quan sát khu vực sàn, lau khô các vệt nước – dầu, sắp xếp dụng cụ gọn gàng về vị trí đã định. Báo cáo nhanh các hư hỏng (kiềng, họng đốt, CB, dây gas) để lên kế hoạch sửa chữa trước ca sau. Đây là nền tảng giảm dừng máy đột xuất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    • SOP tóm tắt – Nên làm: Kiểm tra rò rỉ – đặt nồi rồi mới bật – tăng nhiệt theo bậc – giữ sôi liu riu – ghi log – tắt theo trình tự.
    • SOP tóm tắt – Tránh: Để vật dễ cháy sát bếp – tăng nhiệt đột ngột – rời vị trí bếp dài phút – vệ sinh khi còn nóng – quên khóa van tổng.

    Để duy trì thiết bị ở trạng thái tối ưu và chủ động lên kế hoạch chi phí vòng đời, Quý khách có thể đăng ký Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng bếp công nghiệp do Cơ Khí Đại Việt triển khai theo chuẩn quy trình. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết lịch bảo dưỡng, vệ sinh định kỳ, checklist và các lỗi thường gặp để Quý khách kiểm soát vận hành bền bỉ.

    Bảo Dưỡng – Vệ Sinh – Checklists & Lỗi Thường Gặp

    Vệ sinh bếp hầm đôi hàng ngày bằng khăn mềm và dung dịch chuyên dụng, đồng thời kiểm tra định kỳ họng đốt, kiềng bếp và hệ thống gas/điện sẽ giúp bếp hoạt động bền bỉ và phòng tránh các lỗi phổ biến.

    Sau khi Quý khách đã tuân thủ SOP vận hành cho ca nấu dài, bước then chốt để giữ hiệu suất ổn định là bảo dưỡng theo lịch. Cường độ nhiệt lớn (gas tới 120.000 BTU/họng; điện từ 12–15 kW/họng, điện áp 380V) khiến bếp làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Vệ sinh đúng cách bề mặt inox 304 dày 1.0 mm, bảo dưỡng kiềng gang, họng đốt/mâm nhiệt, cùng việc kiểm tra rò rỉ sẽ giảm OPEX và kéo dài tuổi thọ, tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Đối với Quý khách, đó là sự chủ động: bếp sạch – bếp bền – bếp an toàn.

    Nhân viên đang thực hiện vệ sinh bếp hầm đôi inox 304 sau ca làm việc.
    Nhân viên đang thực hiện vệ sinh bếp hầm đôi inox 304 sau ca làm việc.

    Checklist Vệ sinh hàng ngày và hàng tuần

    Sau mỗi ca nấu: Lau sạch bề mặt inox, kiềng bếp, thành chắn bằng khăn ẩm và chất tẩy rửa nhẹ. Bề mặt inox 304 dễ vệ sinh, nhưng dầu mỡ bám lâu sẽ tạo vệt ố và ăn mòn cục bộ. Quý khách nên dùng khăn sợi microfiber, dung dịch trung tính (pH ~7), lau theo chiều xước của inox để hạn chế trầy. Tránh dùng bùi nhùi kim loại hoặc hoá chất chứa chlorine. Thao tác này giữ được độ bóng, đồng thời ngăn tích tụ mỡ quanh họng đốt, giảm nguy cơ cháy mỡ. Tham khảo đặc tính thép không gỉ 304 tại Wikipedia để hiểu rõ cơ chế chống ăn mòn.

    Hàng tuần: Tháo kiềng bếp để vệ sinh kỹ hơn, làm sạch họng đốt/mâm nhiệt, kiểm tra hệ thống thoát nước. Với bếp gas, nhấc kiềng gang, dùng chổi đồng nhỏ quét khe thoát gas và lỗ gió; nếu lửa từng đỏ hoặc khò không đều, cần ngâm đầu đốt trong dung dịch tẩy dầu nhẹ rồi sấy khô. Với bếp điện từ, vệ sinh mặt kính/ceramic, kiểm tra lỗ thông gió quạt làm mát không bị bụi mỡ che kín. Quan sát rãnh thoát và phễu sàn; xả nước nóng kèm chất tẩy rửa nhẹ để cuốn trôi mỡ đọng, giúp sàn khô ráo và an toàn trượt ngã.

    Bảo dưỡng định kỳ (Hàng tháng/quý)

    Kiểm tra độ kín của các van và đường ống dẫn gas. Đường ống làm việc liên tục dưới tải nhiệt nên gioăng/ren có thể lão hoá. Dùng dung dịch xà phòng quét lên mối nối – nếu xuất hiện bọt, cần siết lại hoặc thay thế. Kiểm tra bộ điều áp, van chặn, đồng hồ áp; đảm bảo đường gas sạch, khô, thông thoáng. Ghi log ngày kiểm tra và kết quả để truy vết khi cần.

    Siết lại các ốc vít, chân bếp nếu bị lỏng. Kiềng gang và khung bếp chịu tải nồi lớn trong thời gian dài, rung động có thể làm lỏng bulông. Dùng cờ lê lực siết theo tiêu chuẩn, căn chỉnh chân tăng chỉnh để mặt bếp cân bằng, tránh nồi nghiêng gây trào sôi. Kiểm tra thêm tấm thành chắn, giá đỡ vòi cấp nước (nếu có) để đảm bảo độ cứng vững.

    Kiểm tra hệ thống đánh lửa, dây điện, các kết nối của bếp điện từ. Với bếp gas, thử mồi lửa – tia lửa phải khoẻ và đều; vệ sinh đầu châm, thay pin/kiểm tra tiếp điểm nếu dùng đánh lửa IC. Với bếp điện từ 380V – 12–15 kW/họng, mở tủ điện kiểm tra CB, đầu cos, dây trung tính và tiếp địa; hút bụi nhẹ quanh bo mạch, đảm bảo quạt tản nhiệt hoạt động êm. Nếu có mùi khét, đổi màu linh kiện hoặc báo lỗi ngắt nhiệt, cần cách ly họng và gọi kỹ thuật.

    Xử lý các lỗi thường gặp và cách khắc phục

    Lửa lên không đều hoặc có màu đỏ (bếp gas): Thường gặp khi khe thoát gas/họng đốt bẩn hoặc tỉ lệ khí – gió sai. Quý khách tắt bếp, tháo họng đốt, vệ sinh lỗ phun và cửa gió, lắp lại đúng vị trí. Kiểm tra điều áp và lượng gas trong bình/vòng góp; nếu lửa vẫn đỏ hoặc hụt, liên hệ kỹ thuật để cân chỉnh áp và cấp khí.

    Bếp không vào điện (bếp từ): Rà nguồn tổng 380V, CB tổng/nhánh, dây cấp tại đầu vào module. Quan sát màn hình điều khiển – nếu hoàn toàn không hiển thị, thử cấp nguồn cho họng khác để loại trừ lỗi đường điện. Kiểm tra tiếp địa; không vận hành khi tiếp địa rời hoặc điện áp pha mất cân bằng.

    Bếp báo lỗi (bếp từ): Ghi lại mã lỗi hiển thị, chụp ảnh bảng điều khiển, ngắt nguồn, chờ 5–10 phút rồi khởi động lại. Nếu tiếp tục báo, khoanh vùng họng lỗi, tránh chạy quá tải kéo dài. Cung cấp mã lỗi và hiện tượng kèm nhật ký ca cho đội kỹ thuật để chẩn đoán nhanh.

    • Gọi kỹ thuật ngay khi: ngửi thấy mùi gas, nghe tiếng rít bất thường, lửa liếm cao bất thường, CB nhảy lặp lại, bếp từ báo lỗi nhiệt hoặc có dấu hiệu chập cháy.
    • Tài liệu tham khảo nội bộ: Quý khách có thể xem thêm hướng dẫn chi tiết tại trang Bảo Dưỡng Bếp Công Nghiệp A-Z do Cơ Khí Đại Việt biên soạn.

    Thực hiện đều đặn các checklist trên sẽ giữ bếp hầm đôi công nghiệp sạch, an toàn và tiết kiệm năng lượng. Những hạng mục bảo dưỡng chủ động này cũng là cơ sở để Quý khách tính đúng – tính đủ ngân sách vận hành và dự phòng linh kiện, chuẩn bị cho phần đánh giá bảng giá tham khảo và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư.

    Bảng Giá Tham Khảo & Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Đầu Tư

    Giá bếp hầm đôi công nghiệp dao động từ vài triệu đến vài chục triệu đồng, phụ thuộc chủ yếu vào loại nhiên liệu (gas hay điện từ), thương hiệu họng đốt/linh kiện, độ dày inox và yêu cầu gia công đặc biệt.

    Sau phần bảo dưỡng – vệ sinh để tối ưu tuổi thọ thiết bị, bước kế tiếp Quý khách cần nắm rõ là ngân sách đầu tư và cấu trúc chi phí. Việc hiểu đúng mặt bằng giá giúp Quý khách kiểm soát CAPEX, dự trù OPEX theo mô hình phục vụ, đồng thời tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) của bếp hầm đôi công nghiệp. Nội dung dưới đây cung cấp khung giá và các biến số chính, từ đó Quý khách dễ dàng chốt cấu hình phù hợp và yêu cầu Báo Giá & Dự Toán Chi Phí Thi Công Bếp Công Nghiệp cho cả hệ thống.

    Minh họa các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá bếp hầm đôi công nghiệp.
    Minh họa các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá bếp hầm đôi công nghiệp.

    Khoảng giá tham khảo cho bếp gas và bếp điện từ

    Bếp hầm đôi gas: Dải giá thường “mềm” hơn do kết cấu cơ khí đơn giản hơn, họng đốt phổ biến và nguồn gas dễ triển khai. Với cấu hình 2 họng công suất lớn 60.000–120.000 BTU/họng, khung – mặt bếp Inox 304 dày 1.0 mm là mức tiêu chuẩn cho đa số bếp ăn. Nâng cấp lên Inox 304 dày 1.2 mm, bổ sung thành chắn sau hoặc vòi cấp nước tích hợp sẽ khiến giá nhích lên tương ứng. Thương hiệu họng đốt và độ hoàn thiện mối hàn, đánh bóng Inox cũng là thành phần tạo chênh lệch. Về quy mô đầu tư, Quý khách có thể tham khảo các kịch bản điển hình dưới đây để ước lượng nhanh.

    • 2 họng ~60.000 BTU/họng, Inox 304 dày 1.0 mm: khoảng 9–14 triệu VNĐ.
    • 2 họng 7B ~90.000–120.000 BTU/họng, Inox 304 dày 1.2 mm: khoảng 14–22 triệu VNĐ.
    • Tùy chọn thành chắn + vòi cấp nước/âm bàn: cộng thêm khoảng 1–3 triệu VNĐ tùy cấu hình.

    Bếp hầm đôi điện từ: Giá cao hơn do dùng linh kiện điện công nghiệp và mâm từ công suất lớn, yêu cầu điện áp 3 pha 380V. Mỗi họng thường ở mức 12–15 kW, kèm bộ điều khiển, cảm biến an toàn và hệ thống làm mát, nên chi phí sản xuất – lắp đặt nhỉnh hơn. Điểm cộng là hiệu suất nhiệt cao, điều khiển chính xác và môi trường làm việc “sạch khói”, giúp tiết kiệm OPEX ở không gian có chi phí thông gió lớn. Với nhu cầu nấu dài giờ, chia cấp công suất mịn giúp ổn định chất lượng món và hạn chế thất thoát năng lượng.

    • 2 họng 12 kW/họng, module tiêu chuẩn: khoảng 28–40 triệu VNĐ.
    • 2 họng 15 kW/họng, mâm từ công nghiệp – bo điều khiển rời: khoảng 40–60 triệu VNĐ.
    • Hạng mục phụ trợ (tủ điện, cáp 380V, CB – nếu chưa có): cộng thêm khoảng 3–8 triệu VNĐ.

    Các yếu tố chính ảnh hưởng đến báo giá

    1) Loại nhiên liệu và công suất. Bếp gas 2 họng dùng họng đốt 60.000–120.000 BTU/họng có CAPEX thấp, tốc độ lên sôi nhanh, phù hợp mô hình phục vụ lớn, liên tục. Bếp điện từ 12–15 kW/họng (380V) có CAPEX cao hơn nhưng kiểm soát nhiệt tinh, an toàn và sạch, hữu ích cho bếp kín, điều hòa trung tâm. Công suất càng lớn, chi phí thiết bị và phụ trợ (ống gas, điều áp; hay tủ điện, CB) càng tăng. Cân đối giữa CAPEX và OPEX, cùng biểu giá điện/gas địa phương, sẽ cho Quý khách đáp án tối ưu TCO.

    2) Chất liệu và độ dày Inox. Inox 304 là tiêu chuẩn trong môi trường bếp ăn công nghiệp nhờ chống gỉ, dễ vệ sinh; độ dày phổ biến 1.0 mm cho mặt – thân bếp. Chọn 1.2 mm giúp bề mặt đầm chắc, giảm biến dạng khi đặt nồi lớn, tăng độ bền mối hàn ở ca nấu dài. Đổi lại, CAPEX tăng đáng kể vì tiêu hao vật liệu và thời gian gia công nhiều hơn. Với khu bếp phục vụ khối lượng lớn hằng ngày, nâng cấp độ dày là khoản đầu tư đáng giá xét trên LCC.

    3) Thương hiệu linh kiện. Họng đốt (gas) hay mâm từ – bộ điều khiển (điện từ) của các hãng có uy tín như Gado, Onethefull, Siemens cho hiệu suất ổn định, độ bền nhiệt cao và nguồn linh kiện thay thế rõ ràng. Giá thành sẽ cao hơn nhóm linh kiện phổ thông, đổi lại là rủi ro dừng máy thấp và thời gian nghiệm thu – vận hành an tâm. Trong bài toán TCO, tỷ lệ hỏng hóc thấp và thời gian hồi phục nhanh mang lại lợi ích tài chính dài hạn. Chúng tôi luôn minh bạch mã linh kiện trong báo giá để Quý khách dễ đối chiếu.

    4) Thiết kế tùy chỉnh theo mặt bằng – công năng. Thêm thành chắn, vòi cấp nước, làm âm bàn, thay đổi kích thước (ví dụ 1200 × 750 × 450 mm đến cấu hình dài – rộng hơn) đều tác động trực tiếp tới khối lượng Inox, chi tiết cắt gấp, số mối hàn và phụ kiện đi kèm. Các yêu cầu này cải thiện đáng kể hiệu suất vận hành, rút ngắn thao tác – di chuyển, hạn chế rò rỉ nước và bẩn dầu mỡ. Chi phí tăng là hữu ích nếu quy về suất ăn/giờ và an toàn ca nấu dài. Cơ Khí Đại Việt sẽ bóc tách từng hạng mục để Quý khách nắm rõ “đồng nào – việc nấy”.

    • Mẹo tối ưu ngân sách: Không gian mở – thông thoáng ưu tiên gas 60.000–90.000 BTU/họng; bếp kín – điều hòa cân nhắc điện từ 12 kW/họng. Khối lượng nấu lớn, ca dài nên chọn Inox 1.2 mm cho mặt bếp; nhu cầu vừa đủ, tần suất trung bình dùng 1.0 mm là hợp lý.

    Để nhận báo giá bếp hầm đôi theo bản vẽ kỹ thuật và tiến độ thực tế, Quý khách vui lòng gửi yêu cầu kèm sơ đồ mặt bằng, nhu cầu suất ăn – dung tích nồi. Cần lập dự toán tổng thể cho cả khu bếp, mời tham khảo trang Báo Giá & Dự Toán Chi Phí Thi Công Bếp Công Nghiệp đã tổng hợp đầy đủ phương án.

    Ngoài mức giá hợp lý và cấu hình đúng nhu cầu, yếu tố làm Quý khách yên tâm còn là chính sách bảo hành, phương án giao lắp tại công trình và chứng chỉ chất lượng (ISO, vật liệu) đi kèm hồ sơ nghiệm thu.

    Chính Sách Bảo Hành, Giao Lắp & Chứng Chỉ Chất Lượng (ISO, vật liệu)

    Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành sản phẩm bếp hầm đôi từ 12-24 tháng, hỗ trợ giao hàng và lắp đặt tận nơi toàn quốc, đồng thời cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng vật liệu (CO/CQ) và tiêu chuẩn sản xuất ISO 9011:2015.

    Sau khi Quý khách đã tham chiếu khung giá và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư, phần chính sách hậu mãi là “lớp bảo vệ” giúp giảm rủi ro và khóa chặt hiệu quả sử dụng trong suốt vòng đời thiết bị. Bảo hành rõ ràng, giao lắp đúng kỹ thuật và chứng chỉ chất lượng minh bạch là ba trụ cột để kiểm soát TCO. Dưới đây là các cam kết cụ thể từ Cơ Khí Đại Việt dành cho bếp hầm đôi công nghiệp của Quý khách.

    Chứng chỉ chất lượng ISO 9001:2015 và cam kết bảo hành của Cơ Khí Đại Việt.
    Chứng chỉ chất lượng ISO 9001:2015 và cam kết bảo hành của Cơ Khí Đại Việt.

    Thời gian và phạm vi bảo hành

    Cam kết bảo hành chính hãng từ 12 đến 24 tháng cho thân vỏ inox và các linh kiện chính. Khung – mặt bếp bằng inox 304 tiêu chuẩn (độ dày điển hình 1.0–1.2 mm) cùng mối hàn khí bảo vệ được bảo hành theo chính sách của chúng tôi. Các hạng mục như kiềng gang chịu lực, họng đốt công suất lớn (gas 60.000–120.000 BTU/họng) hay mâm từ – bo mạch điều khiển (điện từ 12–15 kW/họng, 380V) được ghi rõ thời hạn trong phiếu bảo hành để Quý khách tiện đối chiếu khi nghiệm thu.

    • Phạm vi bảo hành gồm: Lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất; hàn, biến dạng bất thường của thân vỏ inox 304 trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn; họng đốt/mâm từ lỗi vật liệu; phụ kiện cấp thoát nước – gas lắp đặt chuẩn thiết kế.
    • Không thuộc bảo hành: Hao mòn tự nhiên; sử dụng sai hướng dẫn; can thiệp trái phép; hư hại do nguồn điện/gas không đạt chuẩn; ăn mòn do hoá chất tẩy rửa chứa chloride; tai nạn, hoả hoạn, thiên tai.

    Hỗ trợ kỹ thuật nhanh trong 24–48 giờ khi có sự cố. Đội ngũ kỹ thuật tiếp nhận qua hotline, Zalo, email và phân tuyến theo SLA: tư vấn từ xa tức thời, đặt lịch khảo sát hiện trường trong khung 24–48 giờ làm việc tại khu vực HCM – Bình Dương – Đồng Nai và theo lộ trình tối ưu tại các tỉnh. Chúng tôi chuẩn bị sẵn linh kiện trọng yếu để rút ngắn thời gian dừng bếp, bảo toàn hiệu suất vận hành của Quý khách. Khi cần bảo trì định kỳ, Quý khách có thể đặt lịch qua trang Dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng bếp công nghiệp để được phục vụ theo quy trình chuyên nghiệp.

    Chính sách giao hàng và lắp đặt

    Miễn phí vận chuyển và lắp đặt trong các khu vực nội thành (HCM, Bình Dương, Đồng Nai). Thiết bị được đóng gói an toàn, giao đến công trình theo lịch hẹn; đội thi công tiến hành đặt bếp, cân chỉnh chân tăng chỉnh, đấu nối gas/điện theo bản vẽ kỹ thuật, chạy thử – cân lửa/công suất, và bàn giao kèm hướng dẫn vận hành SOP cho ca nấu dài. Biên bản nghiệm thu nêu rõ thông số vận hành, tình trạng mặt bằng và danh mục phụ kiện đã bàn giao.

    Hỗ trợ giao lắp toàn quốc với chi phí tối ưu. Với đơn hàng ngoại tỉnh, chúng tôi phối hợp vận tải đường bộ, đóng kiện chắc chắn, kèm bảo hiểm hàng hoá theo giá trị thiết bị. Kỹ thuật sẽ khảo sát online/bản vẽ trước, phối hợp sẵn các hạng mục MEP (điện 380V, ống gas, cấp/thoát nước, hút khói) để việc lắp đặt đạt chuẩn an toàn và đúng tiến độ. Trường hợp phải thi công đêm hoặc theo khung giờ trung tâm thương mại, chúng tôi sẵn sàng cấu hình ekip phù hợp để không làm gián đoạn hoạt động của bếp.

    • Giao nhận gồm: phiếu xuất – hướng dẫn sử dụng – phiếu bảo hành – checklist chạy thử – nhật ký bàn giao.
    • Tuân thủ an toàn PCCC, kiểm tra rò rỉ gas, thử tải điện áp 380V trước khi bàn giao.

    Chứng chỉ chất lượng (CO/CQ, ISO)

    Cung cấp đầy đủ CO/CQ của vật liệu inox 304. Mỗi lô inox 304 sử dụng cho bếp hầm đôi được lưu vết mã cuộn/lô, độ dày thực tế (điển hình 1.0–1.2 mm) và chứng chỉ chất lượng từ nhà cung cấp. Hồ sơ này giúp Quý khách kiểm soát nguồn gốc vật liệu, đối chiếu với cấu hình đã chốt (ví dụ kích thước tiêu chuẩn 1200 × 750 × 450 mm, tuỳ chỉnh theo mặt bằng) để đảm bảo đúng cam kết. Đây là nền tảng cho “chứng chỉ vật liệu inox 304” trong bộ hồ sơ nghiệm thu.

    Hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015. Quy trình sản xuất – kiểm định của Cơ Khí Đại Việt tuân theo nguyên tắc quản lý chất lượng ISO 9001:2015, tập trung vào kiểm soát đầu vào, quy trình hàn – gia công, kiểm tra 100% mối hàn – độ phẳng – độ kín, chạy thử công suất thực tế (gas đến 120.000 BTU/họng; điện từ 12–15 kW/họng). Thông tin về tiêu chuẩn có thể tham khảo tại ISO 9001. Kết quả là một sản phẩm nhất quán, dễ nghiệm thu, và bền bỉ trong môi trường bếp công nghiệp cường độ cao.

    • Bộ hồ sơ bàn giao tiêu chuẩn: CO/CQ inox 304; biên bản nghiệm thu – kiểm tra rò rỉ; SOP vận hành và bảo dưỡng; phiếu bảo hành; danh mục linh kiện – mã số thay thế.

    Các cam kết trên nhằm bảo vệ CAPEX của Quý khách, rút ngắn thời gian hồi vốn và giữ ổn định OPEX trong suốt quá trình khai thác thiết bị. Phần hồ sơ năng lực và những dự án đã triển khai sẽ cho Quý khách cái nhìn cụ thể về năng lực thực thi của Cơ Khí Đại Việt ở nhiều quy mô bếp khác nhau.

    Hồ Sơ Năng Lực & Dự Án Triển Khai Tiêu Biểu (case study ngắn)

    Với hơn 10 năm kinh nghiệm, Cơ Khí Đại Việt đã triển khai thành công nhiều dự án bếp hầm đôi cho các chuỗi nhà hàng lớn và bếp ăn công nghiệp, giúp khách hàng tiết kiệm đến 30% chi phí năng lượng.

    Ngay sau lớp cam kết bảo hành – giao lắp – chứng chỉ chất lượng, điều Quý khách cần thấy là năng lực thực thi ở công trường và kết quả vận hành đo được. Dưới đây là các case study ngắn, trích từ những dự án bếp công nghiệp đã nghiệm thu. Mỗi dự án cho thấy cách chúng tôi bóc tách nhu cầu, tối ưu CAPEX/OPEX và chuyển hóa bản vẽ kỹ thuật thành hiệu suất vận hành thực tế. Khi cần tổng thầu từ tư vấn đến thi công lắp đặt, mời Quý khách tham khảo dịch vụ Thi công bếp công nghiệp do Cơ Khí Đại Việt trực tiếp đảm trách.

    Hình ảnh lắp đặt bếp hầm đôi tại một dự án nhà hàng lớn do Cơ Khí Đại Việt thực hiện.
    Hình ảnh lắp đặt bếp hầm đôi tại một dự án nhà hàng lớn do Cơ Khí Đại Việt thực hiện.

     

    Tư Vấn & Thiết Kế 2D/3D

    Lên bản vẽ chi tiết, tối ưu hóa công năng và không gian bếp của Quý khách.

     

    Sản Xuất Tại Xưởng

    Kiểm soát 100% chất lượng vật liệu (Inox 304) và tiến độ sản xuất.

     

    Lắp Đặt & Bảo Trì Tận Nơi

    Đội ngũ kỹ thuật thi công trọn gói, bảo hành và bảo trì chuyên nghiệp.

    Case Study 1: Chuỗi nhà hàng phở XYZ

    Thách thức: Chuỗi 10 chi nhánh cần một hệ thống bếp hầm đồng bộ, kiểm soát chi phí năng lượng và giữ vị chuẩn giữa các địa điểm. Không gian bếp mỗi nơi khác nhau, yêu cầu bố trí thiết bị linh hoạt nhưng vẫn tuân thủ quy trình SOP. Khối lượng nấu nước lèo lớn, ca nấu kéo dài, khiến bài toán OPEX và môi trường nhiệt trong bếp trở thành ưu tiên. Vật liệu phải bền bỉ: Inox 304 với mặt dày 1.0–1.2 mm để chịu tải nồi lớn, bền mối hàn theo ca dài. Kích thước tiêu chuẩn 1200 × 750 × 450 mm là khởi điểm, nhưng cần tùy chỉnh theo từng mặt bằng.

    Giải pháp: Chúng tôi cấu hình bếp hầm đôi điện từ 15 kW/họng, điện áp 3 pha 380V để đảm bảo hiệu suất nhiệt cao và điều khiển chính xác. Bộ điều khiển chia cấp công suất mịn, kèm cảm biến quá nhiệt và bảo vệ khô nồi giúp giữ chất lượng nước dùng ổn định. Mặt bếp Inox 304 dày đến 1.2 mm tại các vị trí chịu lực; thân bếp 1.0 mm, gia cường gân chịu lực; giá đỡ nồi gia cường chống trượt. Toàn bộ đường điện đi ống ruột gà inox, tủ điện kèm CB – ELCB theo tiêu chuẩn, dễ nghiệm thu. Việc không phát sinh ngọn lửa mở cũng cải thiện đáng kể vi khí hậu trong bếp kín.

    • Cấu hình chính: 2 họng điện từ x 15 kW/họng, 380V, hẹn giờ – cảm biến an toàn.
    • Vật liệu: Inox 304, mặt dày 1.2 mm; thân 1.0 mm; kết cấu gia cường.
    • Kích thước tham chiếu: 1200 × 750 × 450 mm, tùy chỉnh theo layout từng chi nhánh.

    Kết quả: Điện năng tiêu thụ hàng tháng giảm trung bình 30% nhờ hiệu suất nhiệt cao và kiểm soát công suất theo pha nấu. Năng suất nấu nước lèo tăng khoảng 20% do tốc độ đạt sôi nhanh và duy trì lửa liu riu ổn định. Nhiệt thải vào bếp giảm rõ rệt, cải thiện điều kiện làm việc cho bếp chính; chi phí thông gió giảm tương ứng. Chuỗi đã nghiệm thu kỹ thuật từng cơ sở, bàn giao SOP – nhật ký bảo trì, và đi vào vận hành ổn định.

    Case Study 2: Bếp ăn tập thể nhà máy ABC

    Thách thức: Phục vụ 1.000 suất/ngày với ca nấu liên tục, yêu cầu bếp bền bỉ, công suất lớn và an toàn PCCC tuyệt đối. Nồi hầm dung tích lớn cần đỡ tải ổn định, chiều cao thao tác thấp để bảo vệ sức khỏe người vận hành. Hệ thống gas trung tâm phải tuân thủ kiểm tra rò rỉ, áp suất và quy trình khóa – mở theo ca. Không gian bếp công nghiệp ở nhà máy thường nóng và ẩm, đòi hỏi vật liệu Inox 304 chống ăn mòn, mối hàn chắc và kiềng gang chịu nhiệt lâu dài. Công suất họng đốt mục tiêu lên đến 60.000–120.000 BTU/họng để đảm bảo tốc độ lên sôi khi vào giờ cao điểm.

    Giải pháp: Triển khai 3 bộ bếp hầm đôi gas công suất lớn, bố trí theo dây chuyền để chia tải đồng đều giữa các công đoạn. Mỗi bếp sử dụng họng đốt hiệu suất cao (mức 60.000–120.000 BTU/họng), kiềng gang đúc dày, van chặn khu vực và van an toàn nhanh trên từng tuyến. Hệ thống hút khói – thu nhiệt được tối ưu vị trí chụp và lưu lượng, kết hợp ống gas – điều áp và đồng hồ áp lực để kiểm soát trạng thái vận hành. Kết cấu Inox 304 với mặt dày 1.2 mm tại vị trí đặt nồi, thân 1.0 mm; chân tăng chỉnh cân bằng trên nền sàn công nghiệp. Bàn giao kèm checklist PCCC, SOP kiểm tra rò rỉ trước ca và quy trình xử lý sự cố.

    • Cấu hình chính: 3 bộ bếp hầm đôi gas, 2 họng/bếp, 60.000–120.000 BTU/họng; kiềng gang chịu lực.
    • Vật liệu: Inox 304, mặt 1.2 mm; thân 1.0 mm; chân tăng chỉnh; thành chắn sau theo yêu cầu.
    • Kích thước tham chiếu: 1200 × 750 × 450 mm; tối ưu lại khoảng cách thao tác theo dây chuyền.

    Kết quả: Dây chuyền đáp ứng đủ 1.000 suất/ngày, biên độ thời gian đỉnh điểm được rút ngắn nhờ tốc độ lên sôi và giữ sôi tốt. Hệ thống vận hành ổn định sau 2 năm, không ghi nhận sự cố mất an toàn; công tác bảo trì theo quý giúp duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ kiềng – họng đốt. Chỉ số dừng máy không kế hoạch giảm, góp phần ổn định OPEX. Nhà máy đã nghiệm thu đầy đủ hồ sơ CO/CQ Inox 304, biên bản thử kín gas, và đào tạo SOP cho ca trưởng.

    “Năng lực triển khai của Cơ Khí Đại Việt rất chắc tay. Bếp hầm đôi chạy êm, giữ nhiệt ổn định và bàn giao đúng tiến độ, hồ sơ nghiệm thu đầy đủ.”

    — Đại diện vận hành, chuỗi F&B tại TP.HCM

    Các case study trên thể hiện cách chúng tôi thiết kế – sản xuất – lắp đặt đồng bộ để tối ưu hiệu suất vận hành, kiểm soát TCO và giảm rủi ro cho Quý khách. Ở phần tiếp theo, Quý khách sẽ thấy rõ hơn những lý do khiến Cơ Khí Đại Việt trở thành đối tác toàn diện trong các dự án bếp công nghiệp.

    Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Làm Đối Tác Toàn Diện?

    Chọn Cơ Khí Đại Việt là chọn một đối tác toàn diện có xưởng gia công trực tiếp, khả năng thiết kế 2D/3D theo yêu cầu, đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm và cam kết tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho khách hàng.

    Xưởng gia công inox hiện đại của Cơ Khí Đại Việt với máy móc tiên tiến.
    Xưởng gia công inox hiện đại của Cơ Khí Đại Việt với máy móc tiên tiến.

    Sau khi Quý khách đã xem các dự án tiêu biểu ở phần trước, câu hỏi thực tế là: đâu là khác biệt khiến Cơ Khí Đại Việt trở thành lựa chọn tin cậy để triển khai đồng bộ bếp hầm đôi công nghiệp? Chúng tôi không chỉ “bán thiết bị” mà đứng vai trò tổng thầu giải pháp: bóc tách nhu cầu, chốt cấu hình, sản xuất – lắp đặt – nghiệm thu – bảo trì theo chuẩn. Mời Quý khách tham khảo tổng quan năng lực và quy trình trên Trang chủ Cơ Khí Đại Việt để hình dung rõ hơn cách chúng tôi kiểm soát chất lượng từ bản vẽ đến vận hành.

     

    Tư Vấn & Thiết Kế 2D/3D

    Lên bản vẽ chi tiết, tối ưu hóa công năng và không gian bếp của Quý khách.

     

    Sản Xuất Tại Xưởng

    Kiểm soát 100% chất lượng vật liệu (Inox 304) và tiến độ sản xuất.

     

    Lắp Đặt & Bảo Trì Tận Nơi

    Đội ngũ kỹ thuật thi công trọn gói, bảo hành và bảo trì chuyên nghiệp.

    Năng lực sản xuất: Xưởng gia công trực tiếp, không qua trung gian

    Sở hữu xưởng sản xuất quy mô tại Bình Dương, Cơ Khí Đại Việt trang bị đồng bộ máy cắt laser fiber và máy chấn CNC giúp biên dạng – chấn gấp chính xác, hạn chế sai số ngay từ khâu tạo phôi. Quy trình hàn TIG/MIG trong môi trường bảo vệ tối ưu độ bền mối hàn, đáp ứng môi trường nhiệt – ẩm cao của bếp công nghiệp. Với vật liệu Inox 304 tiêu chuẩn, độ dày điển hình 1.0 mm cho thân và 1.0–1.2 mm cho mặt bếp, chúng tôi đảm bảo độ cứng vững khi đặt nồi hầm lớn. Kích thước tham chiếu 1200 × 750 × 450 mm có thể tùy chỉnh theo mặt bằng để tối ưu thao tác và an toàn.

    Chủ động sản xuất giúp chúng tôi kiểm soát chất lượng đồng bộ và tối ưu giá thành cho Quý khách. Không qua trung gian, thời gian giao hàng rút ngắn, giảm rủi ro trễ tiến độ, bảo toàn CAPEX. Từng lô Inox 304 được lưu vết CO/CQ, kiểm tra độ phẳng – độ kín trước khi xuất xưởng, giúp nghiệm thu nhanh tại công trường. Kết quả là tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn nhờ tuổi thọ thiết bị dài và ít phát sinh OPEX ẩn.

    Giải pháp “Tối ưu theo dòng món”

    Khảo sát hiện trạng là bước mở khóa hiệu suất: chúng tôi đo đạc mặt bằng, đánh giá tải nhiệt – tải điện/gas, lưu lượng nước, và cơ cấu ca nấu để chọn đúng loại bếp, đúng công suất. Với bếp hầm đôi, cấu hình gas có thể đạt tới 60.000–120.000 BTU/họng; bản điện từ cho dải điều khiển mịn từ 12–15 kW/họng ở điện áp 3 pha 380V. Kiềng gang đúc chịu lực, thành chắn và vòi cấp nước tích hợp được cân nhắc theo quy trình nấu của Quý khách để giảm thao tác thừa và rủi ro an toàn.

    Thiết kế 2D/3D mô phỏng toàn bộ không gian giúp Quý khách nhìn rõ luồng di chuyển, điểm giao cắt, và vùng nguy cơ, qua đó tối ưu quy trình vận hành. Mô hình 3D hỗ trợ kiểm tra tầm với, chiều cao thao tác, vùng đặt nồi hầm lớn để tránh căng cơ và giảm tai nạn lao động. Hướng tiếp cận “thiết kế bếp công nghiệp 3D” này là cơ sở cho nghiệm thu lắp đặt và chuẩn hóa SOP theo chuẩn an toàn thực phẩm, dễ tích hợp với các nguyên tắc của HACCP (tham khảo).

    Gia công bếp theo đúng dung tích nồi và hạ tầng điện/gas hiện hữu giúp vận hành trơn tru ngay từ ngày đầu. Chúng tôi điều chỉnh chiều cao – khoảng cách kiềng, gia cường gân chịu lực tại vị trí đặt nồi, và bố trí van – cảm biến theo tuyến để kiểm soát rủi ro. Với bếp điện từ, tủ điện được thiết kế kèm CB/ELCB, cáp – ống luồn đạt dòng tải; với bếp gas, hệ van điều áp – đồng hồ áp lực – kiểm tra rò rỉ được chuẩn hóa theo SOP chạy thử.

    Kinh nghiệm & Chuyên môn

    Hơn 10 năm triển khai các dự án bếp công nghiệp quy mô nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể giúp chúng tôi tích lũy thư viện cấu hình chuẩn cho từng “dòng món”. Từ nước lèo, hầm xương đến cháo – canh – kho dài giờ, mỗi cấu hình đều có thông số khuyến nghị rõ ràng về công suất, kích thước, vật liệu và phụ kiện kèm theo. Những khuyến nghị này không dựa trên cảm tính mà dựa trên dữ liệu vận hành và phản hồi thực địa.

    Đội ngũ kỹ sư và kỹ thuật viên lành nghề am hiểu sâu về sản phẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật, từ phương pháp hàn TIG đến quy trình test rò rỉ gas. Hệ thống quản lý chất lượng nội bộ của chúng tôi bám theo nguyên tắc ISO 9001:2015 (tham khảo), bảo đảm kiểm soát đầu vào – quá trình – đầu ra. Nhờ vậy, hồ sơ nghiệm thu luôn đầy đủ: bản vẽ kỹ thuật, CO/CQ vật liệu, biên bản chạy thử tải, và hướng dẫn SOP chi tiết.

    Dịch vụ trọn gói & Cam kết dài hạn

    Chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói từ tư vấn, thiết kế, sản xuất đến lắp đặt và bảo trì, đúng nghĩa một tổng thầu bếp công nghiệp. Một đầu mối chịu trách nhiệm giúp Quý khách tiết kiệm thời gian điều phối, giảm sai lệch thông tin và kiểm soát tiến độ. Sau bàn giao, đội kỹ thuật tiếp tục đào tạo vận hành, lập lịch bảo dưỡng định kỳ để thiết bị luôn đạt hiệu suất thiết kế.

    Chúng tôi cam kết đồng hành dài hạn để tối ưu TCO trong 3–5 năm vận hành. SLA hỗ trợ kỹ thuật nhanh, linh kiện trọng yếu luôn sẵn sàng để giảm thời gian dừng máy. Báo cáo định kỳ về tình trạng thiết bị và khuyến nghị cải tiến giúp Quý khách chủ động kế hoạch OPEX, hạn chế rủi ro và tăng tuổi thọ hệ thống. Khi cần mở rộng, cấu hình hiện có được tái sử dụng tối đa nhằm bảo toàn CAPEX.

    Những lợi thế trên giúp Cơ Khí Đại Việt trở thành đối tác giải pháp đáng tin cậy cho nhu cầu gia công bếp hầm đôi và tổng thể khu bếp. Ở bước tiếp theo, Quý khách có thể xem quy trình nhận tư vấn và báo giá kỹ thuật miễn phí để bắt đầu dự án một cách bài bản, minh bạch.

    Quy Trình Nhận Tư Vấn & Báo Giá Kỹ Thuật Miễn Phí (CTA)

    Để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá miễn phí, Quý khách chỉ cần liên hệ qua hotline hoặc điền form; đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt sẽ phản hồi nhanh, khảo sát và đề xuất cấu hình tối ưu cho dự án bếp hầm đôi công nghiệp.

    Sau khi Quý khách đã thấy rõ vì sao Cơ Khí Đại Việt là đối tác toàn diện, bước tiếp theo rất đơn giản: gửi yêu cầu, chúng tôi sẽ gỡ rối bài toán công suất – vật liệu – bố trí, rồi trình phương án tối ưu CAPEX/OPEX. Dưới đây là quy trình 4 bước minh bạch để Quý khách dễ dàng nhận báo giá bếp hầm đôi và khởi động dự án đúng chuẩn.

    Quy trình 4 bước đơn giản để nhận tư vấn và báo giá miễn phí từ Cơ Khí Đại Việt.
    Quy trình 4 bước đơn giản để nhận tư vấn và báo giá miễn phí từ Cơ Khí Đại Việt.

    Thông tin nên chuẩn bị để chúng tôi rút ngắn thời gian tư vấn và chốt cấu hình chính xác:

    • Quy mô suất ăn/ngày, loại món chủ đạo (nước lèo, hầm xương, cháo – canh – kho).
    • Năng lượng ưa dùng: gas (mục tiêu 60.000–120.000 BTU/họng) hay điện từ (12–15 kW/họng, 380V).
    • Dung tích nồi, thời gian cao điểm và ca nấu kéo dài.
    • Mặt bằng bếp (kích thước, hạ tầng điện/gas, cấp thoát nước, hút khói, PCCC).
    • Yêu cầu vật liệu và độ bền: Inox 304, bề mặt 1.0–1.2 mm, kiềng gang chịu lực, kích thước tham chiếu 1200 × 750 × 450 mm.

    Bước 1: Liên hệ

    Gọi trực tiếp hotline 0906638494 hoặc điền thông tin vào form yêu cầu trên website. Vui lòng mô tả ngắn gọn nhu cầu và ràng buộc kỹ thuật (mặt bằng, điện 3 pha 380V hay gas trung tâm, tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm). Càng rõ dữ liệu đầu vào, quá trình tư vấn càng nhanh và chính xác. Mục tiêu của bước này là xác định nhanh phạm vi, từ đó định hướng cấu hình bếp hầm đôi phù hợp để Quý khách nhận tư vấn bếp công nghiệp miễn phí ngay.

    Bước 2: Khảo sát & Tư vấn

    Kỹ sư Cơ Khí Đại Việt tiếp nhận yêu cầu, liên hệ lại để trao đổi chi tiết hoặc hẹn lịch khảo sát tại công trình. Tại hiện trường, chúng tôi kiểm tra tải điện – gas, luồng cấp/thoát nước, vị trí chụp hút, và đo đạc không gian thao tác. Dựa trên dữ liệu, kỹ sư sẽ khuyến nghị phương án: bếp gas với họng đốt 60.000–120.000 BTU/họng hoặc bếp điện từ 12–15 kW/họng dùng điện áp 380V; vật liệu Inox 304 với bề mặt 1.0–1.2 mm; kích thước tham chiếu 1200 × 750 × 450 mm để thao tác với nồi lớn. Tư vấn tập trung vào hiệu suất nhiệt, an toàn và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho vận hành dài hạn.

    Bước 3: Nhận thiết kế & Báo giá

    Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi gửi bản vẽ kỹ thuật 2D/3D mô phỏng bố trí, cao độ, điểm đấu nối điện/gas/nước và hành trình thao tác. Kèm theo là bảng báo giá chi tiết từng hạng mục, nêu rõ thông số, chủng loại vật tư, thời gian giao hàng, điều kiện bảo hành – bảo trì. Việc chuẩn hóa hồ sơ giúp Quý khách so sánh “quả táo với quả táo”, tối ưu CAPEX và dự trù OPEX chính xác. Đây là bước chốt định danh thiết bị để Quý khách nhận báo giá bếp hầm đôi minh bạch, dễ phê duyệt.

    Bước 4: Ký hợp đồng & Triển khai

    Sau khi thống nhất, hai bên ký hợp đồng và chúng tôi bắt đầu sản xuất – lắp đặt theo tiến độ cam kết. Vật liệu Inox 304, kiềng gang đúc, hệ gas/điện và phụ kiện được kiểm soát chất lượng tại xưởng, lắp đặt tại công trình theo quy trình chuyên nghiệp. Bàn giao gồm: bản vẽ hoàn công, CO/CQ vật liệu, biên bản chạy thử – nghiệm thu, hướng dẫn SOP vận hành và lịch bảo dưỡng. Mục tiêu là thiết bị đi vào vận hành ổn định ngay từ ngày đầu, giúp Quý khách kiểm soát rủi ro và hiệu suất vận hành.

    Nếu Quý khách còn câu hỏi trước khi bắt đầu, vui lòng xem phần Câu Hỏi Thường Gặp ngay sau mục này hoặc liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ tức thời.

    Bếp hầm đôi điện từ 15kW nấu sôi 100L nước trong bao lâu?

    Trong điều kiện cấp điện ổn định 380V và nồi có nắp kín, thời gian đưa 100L nước lên điểm sôi thường khoảng 30–40 phút. Thực tế có thể nhanh hoặc chậm hơn tùy nhiệt độ ban đầu của nước, độ dày đáy nồi, khả năng giữ nhiệt và mức thất thoát nhiệt quanh khu vực nấu. Để đạt hiệu suất vận hành cao, Quý khách nên dùng nồi inox 3 đáy, đặt nắp kín trong suốt quá trình đun và giữ khu vực bếp thông thoáng nhưng không bị gió lùa.

    Chi phí giữa bếp hầm đôi gas và điện từ chênh lệch nhiều không?

    Bếp điện từ thường có CAPEX cao hơn bếp gas khoảng 30–50%. Bù lại, OPEX hàng tháng (tiêu thụ năng lượng, bảo trì, thất thoát nhiệt) thường thấp hơn đáng kể nhờ hiệu suất nhiệt cao và ít hạng mục bảo trì. Với cường độ nấu lớn, phần chênh lệch vốn đầu tư ban đầu thường được bù dần theo sản lượng; Quý khách nên so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 12–24 tháng để ra quyết định phù hợp.

    Tuổi thọ trung bình của bếp hầm đôi inox 304 là bao nhiêu?

    Nếu sử dụng và bảo dưỡng đúng quy trình, bếp hầm đôi inox 304 do Cơ Khí Đại Việt sản xuất có tuổi thọ trung bình 7–10 năm. Việc vệ sinh sau ca, kiểm tra họng đốt/linh kiện điện từ, siết lại các khớp nối gas – nước và bảo dưỡng định kỳ sẽ giúp thiết bị giữ ổn định công suất, hạn chế phát sinh OPEX. Vật liệu inox 304, mối hàn TIG Argon và kiềng gang đúc dày là nền tảng cho độ bền vật liệu cao trong môi trường bếp ẩm – nhiệt.

    Cơ Khí Đại Việt có nhận gia công bếp với kích thước phi tiêu chuẩn không?

    Có. Đây là thế mạnh của chúng tôi. Cơ Khí Đại Việt nhận khảo sát hiện trạng và gia công bếp hầm đôi theo kích thước riêng để khớp mặt bằng, dung tích nồi và luồng thao tác của Quý khách. Chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật 2D/3D, tùy chọn vòi cấp nước, thành chắn, chiều cao thao tác, khoảng cách kiềng và bố trí điểm đấu nối để tối ưu an toàn lẫn hiệu suất.

    BẠN CẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ BẾP HẦM ĐÔI CÔNG NGHIỆP?

    Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.

    CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

    Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

    Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

    Hotline: 0906.63.84.94

    Website: https://giacongsatinox.com

    Email: info@giacongsatinox.com