Skip to content

Tổng quan về dòng Bếp Hầm Đôi Công Nghiệp

Bếp hầm đôi công nghiệp là thiết bị nấu chuyên dụng có thiết kế dáng thấp và hai vùng nấu độc lập, cho phép đun nấu các loại nồi dung tích lớn như nồi hầm xương, nấu canh trong thời gian ngắn. Thiết bị này là giải pháp tối ưu cho các nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể giúp chế biến lượng thực phẩm lớn với độ bền cao và an toàn.

  • Cấu tạo từ chất liệu Inox 304 (hoặc 430) cao cấp, chống gỉ sét và chịu lực tốt.
  • Trang bị 02 họng đốt công suất lớn (Gas hoặc Điện) giúp nhiệt lên nhanh và ổn định.
  • Kiềng bếp bằng gang đúc nguyên khối, chịu được trọng tải của các nồi hầm lớn.
  • Tích hợp vòi cấp nước ngay trên thành bếp, thuận tiện cho việc thêm nước và vệ sinh.

Phân loại Bếp Hầm Đôi: Nên chọn Gas hay Điện từ?

Trên thị trường hiện nay, bếp hầm đôi công nghiệp được chia thành hai dòng chính dựa trên nhiên liệu sử dụng, mỗi loại đều có ưu điểm riêng phù hợp với điều kiện vận hành của từng nhà bếp. Việc lựa chọn đúng loại bếp giúp tối ưu chi phí nhiên liệu và hiệu suất nấu nướng.

  • Bếp hầm đôi dùng Gas: Phổ biến nhất nhờ khả năng gia nhiệt mạnh mẽ, chi phí đầu tư ban đầu thấp và không phụ thuộc vào nguồn điện 3 pha, phù hợp với hầu hết bếp nhà hàng.
  • Bếp hầm đôi dùng Điện/Từ: Sử dụng công nghệ cảm ứng từ hoặc thanh nhiệt, ưu điểm là sạch sẽ, không khói bụi, ít tỏa nhiệt ra môi trường nhưng yêu cầu nguồn điện áp ổn định.

Danh sách các mẫu Bếp Hầm Đôi Công Nghiệp bán chạy nhất

Khoảng giá: từ 24.000.000 ₫ đến 30.000.000 ₫
Khoảng giá: từ 23.300.000 ₫ đến 30.600.000 ₫
Khoảng giá: từ 23.300.000 ₫ đến 30.700.000 ₫
Khoảng giá: từ 31.200.000 ₫ đến 37.000.000 ₫
Khoảng giá: từ 21.900.000 ₫ đến 29.500.000 ₫
Khoảng giá: từ 21.800.000 ₫ đến 29.500.000 ₫
Khoảng giá: từ 27.600.000 ₫ đến 33.500.000 ₫
Khoảng giá: từ 20.600.000 ₫ đến 28.200.000 ₫
Khoảng giá: từ 20.500.000 ₫ đến 28.200.000 ₫

Đặc điểm kỹ thuật và Cấu tạo nổi bật

Bếp hầm đôi công nghiệp được chế tạo với các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe để đảm bảo độ bền trong môi trường nhiệt độ cao và ẩm ướt. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ sản phẩm và hiệu quả khi hầm nấu các món ăn đòi hỏi thời gian dài.

  • Chất liệu Inox cao cấp: Toàn bộ thân vỏ gia công từ Inox 304 (hoặc 201 tùy chọn) dày 1.0mm – 1.2mm, chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh dầu mỡ.
  • Kích thước tiêu chuẩn: D1200 x R750 x C450/1050mm (Có gáy sau), thiết kế thấp giúp đầu bếp dễ dàng đặt và nhấc các nồi hầm nặng.
  • Hệ thống họng đốt & Kiềng: Sử dụng 2 họng đốt công suất cao (tùy chọn họng 5A1 hoặc 7B), kiềng gang đúc nguyên khối chịu lực và chịu nhiệt cực tốt.
  • Tiện ích tích hợp: Trang bị hệ thống vòi cấp nước lạnh trực tiếp trên bề mặt và rãnh thoát nước, giúp làm mát mặt bếp và vệ sinh nhanh chóng.

Ưu điểm và Ứng dụng thực tế trong bếp công nghiệp

Với thiết kế chuyên biệt “thấp sàn” và công suất lớn, bếp hầm đôi giải quyết triệt để khó khăn khi phải nấu các nồi dung tích lớn (50L, 100L, 200L). Đây là thiết bị không thể thiếu để tối ưu hóa quy trình vận hành cho các bếp ăn quy mô lớn.

  • Nấu song song 2 nồi lớn: Hai vùng nấu độc lập cho phép hầm xương và nấu nước dùng cùng lúc, tăng gấp đôi năng suất phục vụ.
  • An toàn & Tiện lợi: Chiều cao bếp thấp giúp giảm nguy cơ bỏng khi thao tác với nồi cao; vòi nước tại chỗ giúp cấp nước nấu mà không cần mang vác nặng.
  • Chuyên dụng cho món hầm: Ngọn lửa xanh, đều nhiệt giúp các món ninh, hầm, nấu canh chín nhừ, đậm đà mà không tốn quá nhiều thời gian canh lửa.
  • Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho nhà hàng Á, quán phở, bếp ăn trường học, bệnh viện hay khu công nghiệp cần phục vụ hàng trăm suất ăn.

Lưu ý sử dụng và Vệ sinh để tăng tuổi thọ bếp

Mặc dù được làm từ chất liệu bền bỉ, việc sử dụng và bảo dưỡng đúng cách là yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất và độ an toàn của bếp hầm đôi. Dưới đây là những lưu ý quan trọng mà người vận hành cần tuân thủ.

  • Kiểm tra an toàn: Luôn kiểm tra van gas, đường dây và các kết nối trước và sau khi sử dụng để phòng ngừa rò rỉ.
  • Vệ sinh định kỳ: Lau chùi bề mặt Inox bằng khăn mềm và nước rửa chuyên dụng sau mỗi ca làm việc; tránh để dầu mỡ bám két lâu ngày gây tắc họng đốt.
  • Sử dụng đúng tải trọng: Không đặt nồi quá nặng so với khuyến cáo của nhà sản xuất lên kiềng bếp để tránh làm biến dạng khung.
  • Hạ nhiệt mặt bếp: Sử dụng vòi nước tích hợp để xả tràn làm mát mặt bếp trong quá trình nấu lâu, giúp Inox bền hơn và giảm nhiệt độ khu bếp.

Câu hỏi thường gặp

Có những loại bếp hầm đôi công nghiệp nào?

Bếp hầm đôi thường được phân loại dựa trên nhiên liệu sử dụng: Bếp hầm đôi dùng Gas (phổ biến, chi phí vận hành thấp) và Bếp hầm đôi dùng Điện/Điện từ (sạch sẽ, an toàn, lên nhiệt nhanh). Ngoài ra còn có phân loại theo xuất xứ như hàng sản xuất Việt Nam hoặc nhập khẩu (Berjaya).

Kích thước tiêu chuẩn của bếp hầm đôi là bao nhiêu?

Kích thước phổ biến thường là 1200 x 750 x 450/1050 mm (Dài x Rộng x Cao). Tuy nhiên, kích thước có thể thay đổi tùy chỉnh theo không gian bếp thực tế hoặc yêu cầu đặt hàng riêng để phù hợp với đường kính nồi nấu.

Giá bếp hầm đôi công nghiệp khoảng bao nhiêu?

Giá bếp hầm đôi công nghiệp dao động tùy thuộc vào chất liệu (Inox 304 hay 201), loại họng đốt và thương hiệu. Các mẫu bếp dùng gas thông thường có giá từ khoảng 6.500.000 VNĐ – 7.000.000 VNĐ, trong khi các dòng bếp điện từ hoặc nhập khẩu cao cấp sẽ có giá cao hơn. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.

Bếp hầm đôi dùng để nấu những món gì?

Bếp được thiết kế chuyên dụng với dáng thấp và kiềng gang chịu lực để nấu các loại nồi dung tích lớn (50L-100L). Công dụng chính là hầm xương, nấu nước dùng (nước lèo), nấu canh, ninh thực phẩm với số lượng lớn trong bếp ăn công nghiệp.

Vệ sinh và bảo trì bếp như thế nào?

Việc vệ sinh rất đơn giản nhờ chất liệu Inox không gỉ. Bạn nên lau chùi mặt bếp bằng khăn ẩm và chất tẩy rửa nhẹ sau mỗi ca làm việc. Đặc biệt lưu ý vệ sinh họng đốt gas hoặc mặt kính từ để đảm bảo hiệu suất nhiệt và tuổi thọ thiết bị.