Tải trọng của kệ inox không do riêng mác vật liệu quyết định. Bốn yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực:
- Độ dày tấm mặt kệ — tấm mỏng dễ võng ở giữa khi đặt vật nặng tập trung.
- Tiết diện khung chân — ống hoặc hộp có tiết diện lớn chịu lực tốt hơn.
- Gân tăng cứng dưới mặt kệ — giảm hiện tượng cong võng ở kệ khổ dài.
- Cách lắp đặt — với kệ treo tường, loại tường và pát treo quyết định phần lớn tải trọng.
Kệ treo tường lắp trên tường gạch đặc chịu lực tốt hơn tường thạch cao. Với tường thạch cao, cần dùng nở chuyên dụng và bắt vào khung xương.
Thông số tải trọng cụ thể của từng mã kệ được ghi trong trang sản phẩm hoặc xác nhận khi báo giá.
Độ Dày Inox Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Kệ?
Độ dày tấm inox quyết định độ cứng của mặt kệ và khả năng giữ form sau thời gian dài sử dụng. Tấm càng dày, khối lượng kệ càng tăng và giá thành càng cao.
- Kệ gia dụng đặt vật nhẹ như chén bát, gia vị: độ dày mỏng vẫn đáp ứng được.
- Kệ bếp công nghiệp, kệ kho đặt nồi lớn hoặc thùng hàng: cần tấm dày hơn và có gân tăng cứng.
- Chọn dày hơn mức cần thiết làm tăng chi phí mà không tăng giá trị sử dụng.
Đơn vị đo độ dày inox thường dùng ly và zem. Xem cách quy đổi tại bài
bảng quy đổi độ dày inox ly – zem – mm.
Bề Mặt Kệ Inox: BA, 2B Và Xước Hairline
Bề mặt hoàn thiện ảnh hưởng đến độ sáng, khả năng bám bẩn và cảm giác khi lau chùi.
- BA (Bright Annealed) — bề mặt sáng bóng, phản chiếu rõ, dễ lau nhưng thấy vân tay.
- 2B — bề mặt cán nguội tiêu chuẩn, sáng vừa, phổ biến nhất cho kệ công nghiệp.
- Xước hairline — vân xước mảnh một chiều, ít lộ vân tay và vết xước nhỏ.