Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm
Liên hệ
Giảm chi phí vận hành và tăng độ bền cho bệnh viện — Xe đẩy thuốc inox 700×500×850 mm, 3 tầng bằng Inox 304, thiết kế tối ưu lưu trữ giúp giảm tần suất thay thế và rủi ro vận hành. Sản xuất in‑house theo ISO 9001:2015, mối hàn TIG + Argon, khung/kệ inox dày, bánh Ø90 mm có khóa và tải trọng tối đa 50 kg (khuyến nghị vận hành ≤80%); kèm CO/CQ, bản vẽ CAD và thông số kỹ thuật rõ ràng để kỹ sư và bộ phận mua sắm nghiệm thu. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ hotline/Zalo để nhận báo giá và bản vẽ nhanh.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 700 x 500 x 850 mm |
| Chất liệu | Inox 304 nguyên khối |
| Cấu tạo khung | Ống tròn đường kính 2,5 cm, mối hàn TIG với khí Argon |
| Số tầng | 2 tầng tháo lắp dễ dàng |
| Thanh chắn bảo vệ | 2 thanh chắn bảo vệ thuốc |
| Bánh xe | 4 bánh xe kích thước 90 mm, trong đó 2 bánh có khóa phanh |
| Trọng lượng xe | Khoảng 10 kg |
| Tải trọng tối đa | 50 kg |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
Giới Thiệu Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm: Sản xuất in‑house, Inox 304 & hàn TIG
Với thiết kế chuyên dụng cho môi trường y tế, Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm của Cơ Khí Đại Việt phục vụ trực tiếp cho bệnh viện, phòng khám và kho dược. Sản phẩm có cấu trúc 3 tầng, kích thước tiêu chuẩn 700 x 500 x 850 mm và được chế tạo từ Inox 304 — lựa chọn phù hợp để đảm bảo vệ sinh, chống gỉ và chịu được khử trùng thường xuyên. Nếu Bạn cần tham khảo thêm các dòng cùng phân khúc, xem Xe đẩy y tế hoặc dòng tổng quát Xe đẩy inox của chúng tôi.
Bạn sẽ nhận được giải pháp vận chuyển thuốc an toàn cùng hiệu suất vận hành cao: mặt khay dễ vệ sinh, bánh xe xoay 360° di chuyển êm và 2 bánh có khóa để cố định khi cần. Cơ Khí Đại Việt sản xuất in‑house theo quy trình ISO 9001:2015, áp dụng hàn TIG cho mối nối tinh sạch và chịu lực; sản phẩm được bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật qua hotline 0906638494. Đầu tư vào xe đẩy này giúp Bạn giảm chi phí vòng đời (LCC), tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) và tăng tính an toàn trong quy trình phân phát thuốc.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm
Bắt nối từ phần Giới Thiệu, bạn đã nắm được cơ bản về cấu tạo 3 tầng, vật liệu Inox 304 và quy trình sản xuất in‑house. Dưới đây là bản tóm tắt nhanh các lợi ích chính để bạn so sánh và ra quyết định mua sắm nhanh chóng.
- Giới Thiệu Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm: Sản xuất in‑house, Inox 304 & hàn TIG: Sản xuất in‑house kết hợp Inox 304 và hàn TIG đảm bảo chất lượng, dễ truy xuất nguồn gốc; bạn nhận sản phẩm bền, sạch và được bảo hành chính hãng.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm: Hiệu suất vận hành cao: lưu trữ 3 tầng, bố trí ngăn kéo và móc treo giúp quy trình phân phát thuốc nhanh hơn, giảm sai sót và tăng hiệu suất nhân viên y tế.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm: Thông số rõ ràng (kích thước, vật liệu, tải trọng, chi tiết bánh xe) hỗ trợ việc nghiệm thu và tích hợp vào bản vẽ kỹ thuật của bệnh viện, giúp bạn lập kế hoạch CAPEX chính xác.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm: Thiết kế thực tế: khung ống chắc, mặt khay chấn gấp, bánh xoay 360° có khóa—kết quả là thao tác êm, bền theo thời gian và chi phí vận hành (OPEX) thấp.
- So Sánh Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? So sánh về chất liệu và tuổi thọ cho thấy Inox 304 giảm chi phí vòng đời (LCC) so với tùy chọn rẻ hơn; bạn thu lợi dài hạn nhờ ít bảo trì và ít phải thay thế.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất nội bộ cùng dịch vụ hậu mãi (bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, giao hàng nhanh) giảm rủi ro dự án và bảo đảm tiến độ cung ứng cho cơ sở y tế của bạn.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm: Thông tin về tải trọng, khả năng tùy chỉnh, chính sách bảo hành và vận chuyển được giải đáp rõ ràng, giúp bạn quyết định mua sắm với dữ liệu đầy đủ.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm
Bắt nối trực tiếp từ phần Điểm Nổi Bật Chính, bạn cần một bảng thông số chuẩn để dùng cho đánh giá kỹ thuật, so sánh nhà cung cấp và nghiệm thu. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật do Cơ Khí Đại Việt chuẩn hoá: vật liệu Inox 304, khung ống Ø25 mm và mối hàn TIG (bảo vệ Argon) nhằm đảm bảo độ bền, khả năng khử trùng và hiệu suất vận hành lâu dài — những tiêu chí bạn sẽ thấy minh chứng rõ hơn trong phần tiếp theo về các ưu điểm nổi bật.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm |
| Kích thước | 700 x 500 x 850 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (SUS304) |
| Ống khung | Ø25 mm |
| Mối hàn | TIG (bảo vệ Argon) |
| Số tầng | 2 (tháo lắp được) |
| Thanh chắn an toàn | Có |
| Bánh xe | Ø90 mm, 4 bánh (2 bánh có khóa) |
| Trọng lượng | ~10 kg |
| Tải trọng tối đa | 50 kg |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tài liệu kèm | PDF/CAD (nếu có) |
Những thông số trên là căn cứ để bạn so sánh CAPEX và chi phí vòng đời (LCC) giữa các nhà cung cấp; chúng cũng là tiêu chí nghiệm thu khi nhận hàng và kiểm tra hiện trường.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm
Dựa trên Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm mà bạn vừa xem, bạn đã có cơ sở để đánh giá hiệu suất vận hành thực tế. Ba lợi thế cốt lõi của sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vòng đời (LCC) và hiệu quả tác nghiệp là: vật liệu Inox 304, mối hàn TIG có bảo vệ Argon và thiết kế 2 tầng cùng bánh có khóa. Những yếu tố này giúp bạn giảm chi phí thay thế, nâng cao an toàn vận hành và tăng tốc quy trình phân phát thuốc tại bệnh viện.
Inox 304 (SUS304): Vật liệu chống ăn mòn cho môi trường y tế
Vật liệu Inox 304 cung cấp khả năng chống ăn mòn và chịu hóa chất tẩy rửa dùng trong khử trùng, giúp bề mặt khay giữ độ bóng và không bám vết sau nhiều lần vệ sinh. Nhờ đặc tính này, momen lão hóa bề mặt được kéo dài, giảm tần suất thay thế linh kiện và giảm chi phí vận hành (OPEX) cho cơ sở y tế. Với việc sử dụng Inox 304, bạn nhận được một giải pháp bền bỉ, dễ nghiệm thu và phù hợp tiêu chuẩn y tế về vệ sinh.

Mối hàn TIG có bảo vệ Argon: Độ bền và an toàn kết cấu
Mối hàn TIG với khí Argon đảm bảo mối nối kín, hạn chế hiện tượng oxi hóa và khuyết tật bề mặt so với các phương pháp hàn khác. Kết quả là khung và khay giữ được độ chịu lực cao, ít xuất hiện vết rỉ ở vị trí mối nối, nâng cao độ an toàn khi vận hành liên tục. Khi bạn nghiệm thu thiết bị, mối hàn thẩm mỹ và bền sẽ là bằng chứng cho quy trình sản xuất chuyên nghiệp và giảm rủi ro bảo trì về sau.

Thiết kế 2 tầng + bánh xe có khóa: Hiệu quả vận hành và an toàn
Thiết kế hai tầng kèm thanh chắn tạo không gian lưu trữ tạm thời hợp lý, giúp phân loại thuốc theo ca và giảm thao tác mang vác. Bánh xe Ø90 mm cho khả năng lăn êm, linh hoạt trong hành lang hẹp; hai bánh có khóa giữ xe cố định khi chuẩn bị cấp phát hoặc ghé vào phòng bệnh. Rút ngắn thời gian thao tác của nhân viên y tế và giảm rủi ro đổ vỡ, nâng cao hiệu suất vận hành tại đơn vị của bạn.

Nếu bạn cần các phụ kiện hỗ trợ để tối ưu phân chia thuốc và dụng cụ, hãy xem Khay inox y tế hoặc tham khảo thư mục Thiết bị y tế inox của chúng tôi để lựa chọn phương án phù hợp với quy trình bệnh viện. Dựa trên những ưu điểm vừa nêu, phần tiếp theo — So Sánh Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? — sẽ đưa ra phân tích chi phí và lợi ích giúp bạn quyết định đầu tư chính xác.
So Sánh Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối các ưu điểm đã nêu trước đó — vật liệu Inox 304, mối hàn TIG với Argon và thiết kế tối ưu — phần này so sánh trực tiếp yếu tố kỹ thuật và chi phí vòng đời để giúp Bạn quyết định đầu tư. Bảng dưới đây làm rõ khác biệt về chất liệu, công nghệ gia công, chính sách bảo hành và ảnh hưởng của các yếu tố này lên TCO (Tổng Chi Phí Sở Hữu).
| Tiêu Chí | Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 toàn bộ khay và khung — chống ăn mòn tốt, dễ khử trùng, phù hợp môi trường y tế. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox pha tạp — rẻ hơn nhưng nguy cơ gỉ sét và oxy hóa cao hơn trong điều kiện ẩm và khử khuẩn liên tục. |
| Độ Dày Vật Liệu | Khay inox dày 0.8 mm, khung ống Ø25 mm dày ~1.0 mm — đảm bảo chịu tải và ít biến dạng sau thời gian dài sử dụng. | Khay/khung mỏng hơn (0.6–0.8 mm) để giảm giá thành, dẫn đến biến dạng, hư hỏng nhanh hơn khi tải nặng hoặc va đập. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG với bảo vệ Argon, mối hàn sạch, ít oxi hóa, kết cấu bền vững, thuận lợi cho nghiệm thu và kiểm tra chất lượng. | Hàn điểm hoặc hàn MIG không bảo vệ kỹ, mối hàn có thể bị ăn mòn, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và an toàn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và dịch vụ hậu mãi tại chỗ cho các hợp đồng dự án. | Bảo hành giới hạn 3–6 tháng hoặc không có dịch vụ tại chỗ; thời gian phản hồi chậm hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn: tuổi thọ cao, chi phí bảo trì và thay thế thấp, giảm tần suất mua sắm thay mới (tối ưu CAPEX & OPEX). | TCO cao hơn dù giá mua ban đầu thấp: chi phí sửa chữa, thay bộ phận, và gián đoạn vận hành tăng lên. |
Kết luận ngắn: vì chất lượng vật liệu (Inox 304), độ dày thiết kế và mối hàn TIG, Bạn sẽ thấy TCO của sản phẩm Cơ Khí Đại Việt thấp hơn do ít phải thay thế, chi phí bảo trì thực tế thấp hơn và thời gian ngừng hoạt động tối thiểu. Hỗ trợ kỹ thuật nhanh cùng chế độ bảo hành 12 tháng tiếp tục giảm chi phí vận hành (OPEX) cho phòng thiết bị và bộ phận mua sắm.
Nếu Bạn cần tham khảo cấu hình nhỏ gọn hơn hoặc phương án 2 tầng, vui lòng xem mẫu Xe đẩy inox 2 tầng để đánh giá phương án CAPEX. Để xem các dòng sản phẩm và biến thể khác, bạn có thể xem thêm Xe đẩy inox — chúng tôi khuyến nghị so sánh bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu nghiệm thu trước khi ký hợp đồng mua sắm.
Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để Bạn an tâm nghiệm thu và triển khai dự án.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau phần so sánh chi phí – lợi ích, điểm then chốt để giảm rủi ro đầu tư là năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi. Tại xưởng của chúng tôi, bạn có thể kiểm tra chất lượng thực tế trong danh mục Thiết bị y tế inox và tham khảo các mẫu trong Xe đẩy y tế để đối chiếu tiêu chuẩn vật liệu và hoàn thiện.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng: Chúng tôi sản xuất in‑house với quy trình kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt, cung cấp CO/CQ cho từng lô hàng và bản vẽ 2D/3D (CAD) theo yêu cầu. Khung thường sử dụng ống inox φ25 mm, khay dày 0.8–1 mm, mối hàn bằng công nghệ TIG đảm bảo kết cấu bền và bề mặt không oxy hóa; mọi thông số được đo kiểm trước khi đóng gói. Nếu bạn cần tùy chỉnh kích thước hoặc bố trí khay/ngăn kéo để tối ưu CAPEX và chi phí vòng đời (LCC), chúng tôi thực hiện theo bản vẽ duyệt nhanh và mẫu nghiệm thu.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi: Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho bảo hành xe đẩy y tế, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, dịch vụ lắp đặt và bảo trì tại chỗ để đảm bảo hiệu suất vận hành ngay từ ngày nghiệm thu. Để yêu cầu báo giá, điều chỉnh bản vẽ CAD hoặc đặt lịch kiểm tra xưởng, vui lòng gọi hotline 0906638494 hoặc gửi tin nhắn Zalo; đội ngũ kỹ thuật sẽ phản hồi nhanh và lên kế hoạch nghiệm thu theo quy trình chuyên nghiệp.
Nếu bạn còn câu hỏi cụ thể về thông số, lựa chọn vật liệu hay nghiệm thu, phần “Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm” tiếp theo sẽ tổng hợp các thắc mắc phổ biến và câu trả lời chuyên môn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy thuốc inox y tế 700x500x850mm
Sau khi đã trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu hỏi thường gặp mà khách hàng chuyên nghiệp hay hỏi trước khi đặt hàng hoặc nghiệm thu. Những trả lời ngắn gọn này giúp Bạn có thông tin cần thiết để quyết định kỹ thuật và lập ngân sách nhanh chóng.
Xe đẩy chịu tải tối đa bao nhiêu?
Có thể tùy chỉnh kích thước hoặc thêm ngăn kéo không?
Thời gian giao hàng cho đơn hàng số lượng lớn là bao lâu?
Sản phẩm có chứng nhận vật liệu và CO/CQ không?
Chính sách bảo hành và đổi trả như thế nào?
Làm sao để nhận bản vẽ CAD hoặc yêu cầu báo giá số lượng lớn?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


