xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm
Liên hệ
Tăng hiệu suất thao tác và giảm chi phí bảo trì với xe đẩy 2 tầng Inox 304 (850×500×850mm) — dễ vệ sinh, chịu tải đến ~150kg và bánh Ø125mm cho di chuyển mượt mà. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, khung ống 25mm, mối hàn TIG‑Argon chắc đẹp, tùy chỉnh theo yêu cầu; đạt ISO 9001:2015 và bảo hành 12 tháng. Liên hệ ngay Cơ Khí Đại Việt (Zalo/Hotline 0906638494) để nhận báo giá kỹ thuật và tư vấn nhanh.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin cụ thể |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, không gỉ, chống ăn mòn, chịu nhiệt, dễ vệ sinh |
| Kích thước | 850 x 500 x 850 mm (dài x rộng x cao) |
| Số tầng | 2 tầng rộng rãi |
| Tay cầm | Chắc chắn, thiết kế tiện dụng |
| Bánh xe | 4 bánh cao su chịu lực, xoay 360°, có bánh khóa an toàn |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG khí Argon chống oxy hóa, tăng độ bền và thẩm mỹ |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
| Ứng dụng | Vận chuyển đồ dùng trong nhà hàng, bếp công nghiệp, bệnh viện, siêu thị, trường học, kho công nghiệp |
| Ưu điểm nổi bật | Chống gỉ sét hiệu quả, chịu lực tốt, dễ vệ sinh, bánh xe linh hoạt, giảm sức lao động, thiết kế tiết kiệm thời gian vận chuyển |
| Hướng dẫn bảo trì | Vệ sinh bằng khăn ẩm và dung dịch nhẹ, tránh hóa chất mạnh, kiểm tra bánh xe và mối hàn định kỳ, bôi dầu mỡ cho bánh xe, tránh môi trường ẩm lâu ngày, không vượt quá tải trọng |
| Tính linh hoạt | Bánh xe xoay đa hướng, di chuyển êm, không gây tiếng ồn, linh hoạt trong không gian chật hẹp |
| Đặt hàng kích thước riêng | Hỗ trợ đặt hàng theo kích thước yêu cầu từ nhà cung cấp Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm: Sản xuất tại xưởng — Kiểm soát Inox 304 & hàn TIG Argon
xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm của Cơ Khí Đại Việt được thiết kế để phục vụ các môi trường yêu cầu hiệu suất vận chuyển cao: nhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp, bệnh viện và siêu thị. Sản phẩm có hai tầng rộng rãi, lan can chắn an toàn và hệ bánh xe chịu tải, giúp bạn di chuyển dụng cụ, khay thức ăn và vật tư y tế nhanh chóng, ổn định. Nếu bạn muốn xem các biến thể kích thước và mẫu tương tự, tham khảo Xe đẩy inox 2 tầng – dòng sản phẩm tương tự để đối chiếu thông số trước khi đặt hàng.
Với thiết kế ưu tiên Inox 304 nhập khẩu, quy trình sản xuất tại xưởng và mối hàn TIG‑Argon đạt tiêu chuẩn, sản phẩm mang lại hiệu suất vận hành vượt trội, giảm chi phí lao động và chi phí vòng đời (LCC). Bạn sẽ nhận được thiết bị dễ vệ sinh, chống ăn mòn và bảo hành 12 tháng — yếu tố quan trọng để giảm OPEX cho đơn vị dịch vụ ăn uống hoặc cơ sở y tế. Để xem đầy đủ danh mục và các phương án tùy chỉnh, bạn có thể truy cập Xe đẩy inox – danh mục sản phẩm.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm
Sau khi bạn đã nắm quy trình sản xuất tại xưởng và việc kiểm soát chất lượng Inox 304 bằng hàn TIG‑Argon, đây là những lợi thế thực tế giúp Cơ Khí Đại Việt đáp ứng yêu cầu vận hành trong môi trường công nghiệp, nhà hàng và y tế.
- Vật liệu chuẩn công nghiệp: Sử dụng Inox 304 cao cấp, kháng ăn mòn và dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm và y tế.
- Kết cấu chịu lực: Khung ống vuông chắc chắn (25x25mm, dày ~1mm) đảm bảo tải trọng thực tế lên tới 150kg, hạn chế biến dạng khi thao tác hàng ngày.
- Thiết kế 2 tầng tối ưu: Kích thước 850x500x850mm cung cấp diện tích chứa lớn nhưng vẫn gọn gàng trong lối đi tiêu chuẩn; lan can chắn giúp cố định hàng khi di chuyển.
- Khả năng cơ động: Bốn bánh xe kích thước 100–125mm, trong đó hai bánh có khóa; bánh xoay linh hoạt giúp bạn thao tác trong không gian hẹp và cố định vị trí dễ dàng khi nghiệm thu.
- Bảo trì và vệ sinh đơn giản: Mặt inox trơn, không bám bẩn, giảm thời gian vệ sinh và chi phí vận hành (giảm OPEX) cho nhân sự bảo trì.
- Hậu mãi và chứng nhận: Chính sách bảo hành 12 tháng cùng hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và dịch vụ sau bán giúp bạn yên tâm về tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Giá trị đầu tư (ROI): Chi phí CAPEX hợp lý, tuổi thọ vật liệu cao làm giảm chi phí vòng đời (LCC), mang lại lợi ích kinh tế cho hoạt động vận chuyển nội bộ.
- Tùy chỉnh theo yêu cầu: Sản xuất tại xưởng cho phép bạn đặt hàng kích thước hoặc cấu hình riêng (tay đẩy, loại bánh, lan can) để phù hợp quy trình làm việc.
Nếu bạn cần đối chiếu nhanh các thông số kỹ thuật như kích thước, độ dày vật liệu hoặc loại bánh xe trước khi ra quyết định, phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm” sẽ trình bày đầy đủ và trực quan các thông số đó.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm
Sau khi bạn đã xem các điểm nổi bật chính của sản phẩm, thông số cụ thể dưới đây giúp bạn dễ dàng đưa vào bản vẽ kỹ thuật, so sánh nhà cung cấp và tính toán chi phí đầu tư. Thông tin được tập trung dành cho kỹ sư, quản lý mua sắm và bộ phận vận hành để ra quyết định chính xác.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm |
| Kích thước | 850 x 500 x 850 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (SUS304) |
| Độ dày khung ống | Ống vuông 25 mm, độ dày ~1.0 mm |
| Mặt kệ | Tấm inox liền, hoàn thiện chống trượt và thuận tiện vệ sinh |
| Bánh xe | Cao su Ø125 mm; xoay 360°; 2 bánh có khóa (khóa phanh) |
| Mối hàn | Hàn TIG với khí Argon (mối hàn sạch, bền, đạt yêu cầu vệ sinh thực phẩm) |
| Tải trọng kệ | Tham chiếu 40–150 kg tùy cấu hình và khoảng cách cột |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ứng dụng | Nhà hàng, bếp công nghiệp, bệnh viện, siêu thị — phù hợp môi trường yêu cầu vệ sinh cao |
Những thông số trên cho thấy trọng tâm của Cơ Khí Đại Việt: độ bền vật liệu và hiệu suất vận hành. Khung ống vuông 25 mm kết hợp Inox 304 giảm chi phí vòng đời (LCC) nhờ khả năng chống ăn mòn và ít bảo trì; mối hàn TIG‑Argon đảm bảo mối nối bền và dễ làm sạch theo tiêu chuẩn vệ sinh. Khi bạn cần so sánh CAPEX hoặc ước tính OPEX cho dự án, các giá trị tải trọng và cấu hình bánh xe sẽ là dữ liệu quyết định.
Tiếp theo, trong Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm chúng tôi sẽ phân tích các lợi ích vận hành, bảo trì và lợi tức đầu tư thực tế để bạn dễ dàng thuyết phục hội đồng quyết định mua sắm.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm
Sau khi bạn đã xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — nơi Cơ Khí Đại Việt trình bày kích thước, vật liệu Inox 304, khung ống vuông 25x25mm dày 1mm, mối hàn TIG‑Argon và bánh xe Ø125mm — ở đây chúng tôi giải thích vì sao những thông số đó chuyển hóa thành lợi ích thực tế cho vận hành và chi phí sở hữu. Phân tích tập trung vào ba yếu tố quyết định: chất liệu, mối nối hàn và hệ thống bánh xe kết hợp thiết kế 2 tầng, mỗi phần liên quan trực tiếp đến hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC).
Inox 304: Chất liệu, độ bền và an toàn vệ sinh
Thực tế sản phẩm sử dụng Inox 304 làm vật liệu chính, mang lại bề mặt sáng bóng, khả năng chống ăn mòn và không nhiễm từ. Điều này giúp khung và khay chịu tải ổn định qua thời gian, giảm tần suất bảo trì so với vật liệu thông thường.
Về mặt vận hành, bạn sẽ đơn giản hóa quy trình vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cho ngành thực phẩm và y tế, đồng thời giảm rủi ro bị loại khi nghiệm thu. Để xem chi tiết ứng dụng và lợi ích của Inox 304 trong thiết bị công nghiệp, bạn có thể tham khảo Inox gia dụng 304 và ứng dụng trong thiết bị inox.

Hàn TIG với khí Argon: Mối nối bền, chống oxy hóa
Mối hàn TIG sử dụng khí Argon tạo liên kết kim loại tinh khiết, ít xỉ hàn và đường mối thẩm mỹ cao — yếu tố quan trọng khi bạn cần thiết bị vừa chắc, vừa đạt yêu cầu nghiệm thu thẩm mỹ. Kỹ thuật này tăng khả năng kháng oxy hóa tại vùng mối nối, giữ nguyên tính cơ học ngay cả trong môi trường nhiều hơi muối hoặc hóa chất nhẹ.
Kết quả là chi phí sửa chữa và thay thế giảm rõ rệt, giúp bạn nâng cao tổng chi phí sở hữu (TCO) và giữ quy trình chuyên nghiệp trong nhà bếp hoặc cơ sở y tế.

Bánh xe chịu lực & thiết kế 2 tầng: Hiệu suất vận hành
Xe trang bị bánh xe Ø125mm có khả năng xoay 360° và hai bánh có khóa, kết hợp thiết kế 2 tầng với lan can chắn cao — tính năng này cho phép bạn di chuyển linh hoạt trong khuôn viên bếp, hành lang bệnh viện hay phòng phục vụ. Bánh chịu lực giúp xe chịu tải đến mức hoạt động thực tế (tham chiếu lên tới 150kg), giảm dao động khi di chuyển và rủi ro va chạm.
Về kinh tế, cấu trúc hai tầng tối ưu không gian lưu trữ, rút ngắn chu kỳ chuyền – phục vụ, từ đó giảm OPEX cho nhân công và tăng hiệu suất phục vụ. Xem thêm các mẫu để so sánh tính năng tại Sản phẩm cùng loại: Xe đẩy inox 2 tầng.

Ba ưu điểm lõi — Inox 304, mối hàn TIG‑Argon và hệ bánh/thiết kế 2 tầng — phối hợp để tạo thành giải pháp tối ưu về độ bền, an toàn vệ sinh và hiệu suất vận hành. Nếu bạn cần một phân tích so sánh chi tiết để cân đối CAPEX và chi phí vòng đời trước khi quyết định mua, phần tiếp theo So Sánh Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? sẽ đưa các chỉ số này vào bối cảnh thực tế thị trường, hỗ trợ bạn ra quyết định đầu tư chính xác.
So Sánh Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã nêu rõ Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm, bạn cần một thước đo thực tế để đánh giá giá trị đầu tư. Ở cấp doanh nghiệp, quyết định không chỉ dựa vào giá mua ban đầu (CAPEX) mà còn vào TCO (Tổng Chi Phí Sở Hữu): chi phí bảo trì, thời gian ngưng vận hành, tần suất thay thế và ảnh hưởng tới năng suất.
Để giúp bạn so sánh rõ ràng các yếu tố chủ chốt — vật liệu, độ dày, mối hàn, bảo hành và ước tính TCO — dưới đây là bảng đối chiếu giữa sản phẩm của chúng tôi và các lựa chọn giá rẻ trên thị trường. Trước khi xem bảng, nếu bạn cần kiểm tra khác biệt vật liệu chuyên sâu, xem So sánh vật liệu: Inox 304 vs các loại khác.
| Tiêu Chí | Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 không gỉ, không nhiễm từ; phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh ngành thực phẩm và y tế. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox mạ; khả năng chống ăn mòn kém hơn, dễ nhiễm từ. |
| Độ Dày Vật Liệu | Khung ống vuông 25x25mm, dày ~1.0mm (tiêu chuẩn sản xuất tại xưởng của chúng tôi). | Vật liệu mỏng hơn, phổ biến 0.7–0.9mm để giảm giá thành, ảnh hưởng tới độ cứng và khả năng chịu tải lâu dài. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG‑Argon chuẩn xưởng: mối hàn liền mạch, ít biến dạng, bề mặt thẩm mỹ, chịu tải tốt và chống ăn mòn tại vị trí mối nối. | Hàn hồ quang/điện tử thông thường; mối hàn có thể kém kín, dễ rỉ tại vị trí nối sau thời gian sử dụng. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ tùng thay thế nhanh chóng. | Bảo hành ngắn hoặc không rõ ràng; dịch vụ sau bán hàng hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn một chút, nhưng OPEX thấp: ít sửa chữa, ít thay thế, vận hành ổn định. | Giá mua thấp nhưng chi phí bảo trì và thay thế tăng; rủi ro hỏng vặt, ảnh hưởng tới quy trình làm việc. |
Tóm lại, khi phân tích TCO xe đẩy inox, đầu tư vào sản phẩm chất lượng (Inox 304 + mối hàn TIG‑Argon + chính sách bảo hành 12 tháng) giúp giảm chi phí vận hành (OPEX) và tần suất thay thế trong vòng 5 năm. Bạn sẽ tiết kiệm công lao động, giảm gián đoạn sản xuất và nhận được tổng chi phí thấp hơn so với lựa chọn rẻ ban đầu.
Nếu bạn muốn so sánh kích thước, ứng dụng cùng một tham chiếu trực quan, xem Sản phẩm tham chiếu: kệ inox 2 tầng để đánh giá chức năng và bố trí trong kho hoặc bếp công nghiệp.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ minh chứng vì sao năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt đảm bảo hiệu quả đầu tư dài hạn—một nội dung quan trọng trong phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh và đánh giá các lựa chọn đầu tư trong phần trước (So Sánh Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?), Bạn sẽ thấy rằng năng lực sản xuất thực tế và dịch vụ hậu mãi quyết định hiệu quả chi phí vòng đời. Dưới đây, chúng tôi trình bày rõ bằng chứng về năng lực sản xuất và cam kết bảo hành để bạn yên tâm đặt mua và đưa vào vận hành ngay lập tức.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của Cơ Khí Đại Việt được trang bị máy CNC, máy cắt, uốn, và hệ thống hàn TIG‑Argon chuyên dụng, cho phép kiểm soát mối hàn có độ bền cơ lý và thẩm mỹ cao phù hợp với inox 304. Quy trình đầu vào bao gồm kiểm tra chất lượng vật liệu, đối chiếu chứng từ CO/CQ, và thử tải từng sản phẩm trước nghiệm thu.
Nếu bạn cần thông tin về hệ thống máy móc và danh mục thiết bị, vui lòng xem Năng lực & danh mục thiết bị inox công nghiệp. Địa chỉ xưởng và lịch thăm quan kỹ thuật có trên trang liên hệ của chúng tôi; hotline hỗ trợ kỹ thuật: 0906638494.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho xe đẩy, kèm dịch vụ bảo trì on‑site theo hợp đồng và cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng để tối ưu chi phí vận hành (OPEX). Dịch vụ giao hàng toàn quốc, đào tạo nghiệm thu tại hiện trường và hỗ trợ kỹ thuật qua hotline giúp bạn nhanh chóng đưa thiết bị vào hoạt động.
Để xem dòng sản phẩm và lựa chọn mẫu phù hợp, truy cập Dòng sản phẩm xe đẩy inox của Cơ Khí Đại Việt. Nếu bạn muốn nhận báo giá nhanh, gọi ngay 0906638494 để được tư vấn thông số và thời gian giao hàng cụ thể.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy 2 tầng inox 850x500x850mm
Sau khi đã xem xét năng lực sản xuất, kiểm soát vật liệu và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt ở phần trước, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn để giúp Bạn hoàn tất quyết định mua—từ yêu cầu tải trọng cụ thể đến quy trình đặt hàng và nhận báo giá kỹ thuật.
Xe đẩy inox 2 tầng 850x500x850mm chịu tải tối đa bao nhiêu?
Làm sao để phân biệt Inox 304 và Inox 201 khi mua xe đẩy?
Có nhận đặt hàng kích thước riêng và thời gian giao là bao lâu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Bánh xe có thể thay thế và cần bảo trì ra sao?
Làm sao để nhận báo giá kỹ thuật nhanh từ Cơ Khí Đại Việt?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com



