xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm
Liên hệ
Giải pháp vận chuyển dụng cụ y tế an toàn, bền bỉ và giúp giảm tổng chi phí sở hữu cho bệnh viện, phòng khám và kho dược. Xe đẩy 2 tầng 850×450×900 mm của Cơ Khí Đại Việt chế tạo từ Inox SUS304, ống Ø25 mm, mối hàn TIG + Argon, tải trọng 50 kg và bánh xe 4×90 mm — sản xuất tại xưởng, kiểm soát vật liệu và chứng nhận ISO 9001:2015, có thể tùy biến theo bản vẽ 2D/3D. Cam kết cung cấp CO/CQ Inox SUS304, bảo hành 12 tháng và thời gian sản xuất 7–21 ngày; liên hệ để nhận báo giá, bản vẽ kỹ thuật và video demo.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin cụ thể |
| Chất liệu | Inox SUS 304, có thể lựa chọn thép sơn tĩnh điện |
| Kích thước | 850 x 450 x 900 mm (chiều Dài x Rộng x Cao) |
| Đường kính ống inox | 2,5 cm |
| Số tầng chứa đồ | 2 tầng, có thể tháo lắp linh hoạt |
| Loại bánh xe | 4 bánh xe xoay 360 độ, đường kính 90 mm (2 bánh có phanh) |
| Khóa bánh xe | Tích hợp 2 bánh có phanh cố định an toàn |
| Tải trọng tối đa | 50 kg |
| Trọng lượng xe | 10 kg |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG với khí Argon bảo vệ chống oxy hóa |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tính năng thiết kế | Hai tầng rộng, mặt khay phẳng hoặc có lan can bảo vệ, tháo lắp dễ dàng, tay đẩy chắc chắn |
| Ứng dụng | Vận chuyển thuốc, dụng cụ và vật tư y tế trong bệnh viện, phòng khám |
| Gia công theo yêu cầu | Có thể gia công kích thước và thiết kế riêng theo nhu cầu khách hàng |
| Hướng dẫn bảo trì | Vệ sinh bằng khăn ẩm và dung dịch nhẹ, kiểm tra bánh xe và phanh thường xuyên, tránh tải quá tải, bảo quản nơi khô ráo |
Giới Thiệu Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm là giải pháp vận chuyển, sắp xếp dụng cụ và thuốc men dành cho bệnh viện, phòng khám và kho dược. Với kích thước chuẩn 850x450x900mm, thiết kế hai tầng tăng diện tích chứa mà vẫn dễ luồn trong hành lang hẹp; phù hợp cho bàn thao tác nhanh, phục vụ cấp phát thuốc hoặc chuyển mẫu xét nghiệm. Bạn có thể tham khảo thêm các lựa chọn trong Xe đẩy y tế – danh mục sản phẩm để so sánh mẫu và cấu hình theo nhu cầu.
Chi tiết thiết kế tối ưu cho cơ sở y tế: khung và kệ làm từ inox chất lượng, bề mặt dễ vệ sinh, bánh xe chịu tải êm với 2 bánh có khóa, giảm rủi ro trượt và tiếng ồn. Những đặc tính này giúp bạn giảm chi phí vận hành (OPEX) và chi phí vòng đời (LCC), đồng thời tiết kiệm CAPEX khi quyết định đầu tư. Vì sản xuất trực tiếp tại xưởng, Cơ Khí Đại Việt kiểm soát chặt vật liệu (SUS304/SUS201 theo yêu cầu), quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật — đảm bảo bạn nhận được sản phẩm đúng thông số. Nếu cần mẫu tương đương để so sánh kích thước hoặc tùy chỉnh, xem Xe đẩy inox 2 tầng (mẫu tương tự).

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm
Sau phần giới thiệu về nguồn gốc và lợi thế sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt nhanh để Bạn quét và ra quyết định. Mỗi mục nêu rõ lợi ích thực tế hoặc chỉ số kỹ thuật quan trọng mà đội ngũ mua sắm, kỹ thuật và quản lý vận hành cần nắm.
- Giới Thiệu Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng cho phép kiểm soát vật liệu inox, nghiệm thu theo tiêu chuẩn và cung cấp sản phẩm phù hợp cho bệnh viện, phòng khám và kho dược; giảm rủi ro về chất lượng khi mua số lượng lớn.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm: Bảng tóm tắt chuyên biệt giúp Bạn so sánh nhanh các thông số, đánh giá CAPEX/OPEX và đưa ra quyết định mua sắm có cơ sở.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm: Liệt kê kích thước 850x450x900mm, vật liệu (SUS304/SUS201), khung ống vuông chịu lực và bánh xe 4 chiếc (2 có khóa) — các thông số quyết định tính tương thích với đường hành lang, nâng cao hiệu suất vận hành.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm: Thiết kế hai tầng kệ phẳng có lan can, bề mặt inox dễ vệ sinh và khử trùng; mang lại độ bền vật liệu, giảm chi phí bảo trì và giảm nguy cơ lây nhiễm trong môi trường y tế (giúp tối ưu chi phí vòng đời – LCC).
- So Sánh Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? So sánh về kích thước, giá và bảo hành giúp Bạn đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) so với đối thủ; kết luận hướng tới phương án đầu tư có hiệu suất vận hành cao nhất.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực xưởng, chứng nhận chất lượng và đội ngũ kỹ thuật cùng dịch vụ hậu mãi (bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật) đảm bảo giao hàng đúng yêu cầu, nghiệm thu nhanh và giảm thời gian ngưng hoạt động thiết bị.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm: Tập hợp các trả lời về tùy chỉnh kích thước, đặt hàng số lượng lớn, thời gian giao hàng và chính sách đổi trả nhằm giúp Bạn lập kế hoạch mua sắm và triển khai nhanh chóng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật — Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm
Sau khi đã điểm qua Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm, bảng sau đây cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn, thiết kế để kỹ sư và đội mua sắm tham chiếu, kiểm tra bản vẽ và so sánh mẫu trước khi nghiệm thu. Bạn sẽ thấy các chỉ số quan trọng: kích thước, vật liệu, cấu trúc ống, mối hàn, tải trọng và thông tin bảo hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 850 x 450 x 900 mm |
| Vật liệu | Inox SUS304 (độ bền cao, dễ vệ sinh) |
| Đường kính ống / Tiết diện | Ø 25 mm (ống tròn) / 25 x 25 mm (ống vuông tùy phiên bản) |
| Mối hàn | Hàn TIG với khí Argon, mối hàn tinh sạch, chống sắt vụn |
| Trọng lượng sản phẩm | ~10 kg |
| Tải trọng tối đa | 50 kg (phân bổ đều trên 2 tầng) |
| Bánh xe | 4 x 90 mm (PU/cao su), 2 bánh có phanh |
| Bảo hành | 12 tháng (theo điều khoản bảo hành Cơ Khí Đại Việt) |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 (quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng) |
| Tùy biến | Gia công theo yêu cầu: chấp nhận bản vẽ 2D/3D, thay đổi kích thước, thêm lan can hoặc ngăn kéo |
Các thông số trên là cấu hình tiêu chuẩn được sản xuất tại xưởng của chúng tôi. Nếu Bạn cần điều chỉnh cho phù hợp với yêu cầu vận hành hoặc bản vẽ kỹ thuật, chúng tôi nhận gia công theo yêu cầu và cung cấp bản vẽ 2D/3D để nghiệm thu trước sản xuất.
Tiếp theo, Bạn sẽ xem chi tiết hơn về các ưu điểm cụ thể của từng thành phần trong Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm, giúp xác định tác động trực tiếp lên hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm
Sau khi xem xét Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm, bạn sẽ dễ nhận thấy ba lợi thế kỹ thuật quyết định đến hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO). Dưới đây là phân tích theo cấu trúc tính năng — lợi thế — lợi ích, giúp bạn đánh giá ROI và đưa ra quyết định mua sắm chuyên nghiệp.
Inox SUS304 — Chất liệu chống gỉ và dễ vệ sinh
Vật liệu Inox SUS304 trên khung và mặt kệ tạo ra bề mặt không nhiễm từ, kháng ăn mòn và cho phép khử trùng bằng các dung dịch tiêu chuẩn mà không làm giảm tuổi thọ. Nhờ đặc tính này, bạn sẽ giảm tần suất bảo trì và chi phí vòng đời (LCC) so với vật liệu kém bền; đồng thời quá trình nghiệm thu và kiểm soát nhiễm khuẩn đơn giản hơn.
Nếu cần tham khảo thêm về vật liệu và tiêu chuẩn vệ sinh, xem Khay inox y tế (tham khảo vật liệu & vệ sinh) để đối chiếu thông số trước khi quyết định đặt hàng.

Mối hàn TIG + Argon — Kết cấu bền và thẩm mỹ
Mối hàn TIG kết hợp khí Argon tạo đường nối mịn, ít xỉ và giảm nguy cơ oxy hóa tại vết nối—một điểm then chốt giúp giữ nguyên tính toàn vẹn của khung trong môi trường y tế ẩm ướt. Với kỹ thuật này, khung chịu tải và ứng suất va chạm tốt hơn, dẫn đến giảm lỗi hàn và chi phí sửa chữa. Kết quả là bạn nhận được sản phẩm có tính thẩm mỹ cao, thuận lợi cho việc nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật và kéo dài chu kỳ thay thế thiết bị.

Bánh xe 90mm & Thiết kế 2 tầng — Linh hoạt, an toàn khi vận hành
Bánh xe 90mm xoay 360° với 2 bánh có phanh, kết hợp cấu trúc hai tầng rộng rãi (kích thước tiêu chuẩn 850x450x900mm), cho khả năng di chuyển mượt và cố định chắc khi làm việc. Thiết kế này tối ưu hóa bố trí dụng cụ, thuốc và vật tư tiêu hao—giảm thời gian thao tác và tăng hiệu suất nhân viên y tế.
Với tải trọng thiết kế phù hợp và khả năng tùy biến phụ kiện, bạn dễ dàng lựa chọn cấu hình theo yêu cầu trong Thiết bị y tế inox – danh mục, qua đó tối ưu CAPEX và OPEX cho đơn vị.

Ba điểm trên hội tụ thành giá trị thực tế: độ bền vật liệu, kết cấu mối nối chất lượng và cơ động vận hành giúp giảm chi phí bảo trì, rút ngắn thời gian nghiệm thu và nâng cao hiệu suất. Phần tiếp theo sẽ so sánh các tiêu chí chính để chứng minh vì sao mẫu này là lựa chọn đầu tư tối ưu trong So Sánh Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
So Sánh Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã nắm rõ các ưu điểm kỹ thuật — gồm Inox SUS304, mối hàn TIG + Argon và bánh xe kích thước chuẩn — việc so sánh trực tiếp giúp minh chứng giá trị đầu tư. Dưới đây là bảng đối chiếu thực tế giữa giải pháp của chúng tôi và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường, để bạn có cơ sở đánh giá CAPEX, OPEX và Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO).
| Tiêu Chí | Xe đẩy y tế 2 tầng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox SUS304 (không nhiễm từ) — chống ăn mòn, an toàn y tế | Inox 201 hoặc thép sơn — dễ xuống cấp trong môi trường ẩm/hóa chất |
| Độ Dày Vật Liệu | Ống vuông 25mm, độ dày ~1.0mm — chịu lực tốt, ít biến dạng | Độ dày ~0.6–0.8mm — nhanh mòn, giảm khả năng chịu tải |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG + Argon: mối hàn sạch, gia tăng độ bền cơ học và chống ăn mòn tại mối nối | Hàn thường (hàn chìm/điện): mối hàn kém đều, dễ phát sinh xỉ và điểm gỉ |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và thay thế nhanh | Bảo hành thường 3–6 tháng, dịch vụ hậu mãi hạn chế |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX nhỉnh hơn nhưng OPEX thấp: ít bảo trì, thời gian sử dụng dài | Giá mua thấp nhưng OPEX cao: sửa chữa, thay thế và gián đoạn vận hành |
Tổng hợp lại, TCO của xe do Cơ Khí Đại Việt sản xuất thấp hơn xét trong chu kỳ 3–5 năm, nhờ chi phí bảo trì và thay thế giảm, tuổi thọ cao và ít gây gián đoạn vận hành. Đầu tư ban đầu có thể cao hơn một chút, nhưng lợi ích về năng suất và chi phí vòng đời (LCC) đem lại lợi tức rõ rệt cho cơ sở y tế.
Bạn có thể đối chiếu trực tiếp với các mẫu tham khảo: xem Xe đẩy inox 2 tầng (mẫu tương tự) để đánh giá thiết kế, hoặc tham khảo Kệ inox 2 tầng (tham khảo vật liệu & độ bền) khi cân nhắc vật liệu và độ bền cho các hạng mục trang thiết bị nội bộ.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để bạn an tâm khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tùy chọn đầu tư, Bạn cần hơn lời khẳng định từ bảng thông số — cần bằng chứng năng lực để giảm rủi ro vận hành và TCO. Cơ Khí Đại Việt cung cấp chuỗi giá trị rõ ràng: xưởng sản xuất hiện đại, quy trình kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt và dịch vụ hậu mãi đáp ứng yêu cầu y tế chuyên nghiệp.
Minh chứng năng lực sản xuất
- Vật liệu & kiểm soát chất lượng: Chúng tôi sử dụng inox SUS304 cho các chi tiết chịu lực và bề mặt kệ, kết hợp kiểm tra đầu vào vật liệu để đảm bảo độ dày tiêu chuẩn và khả năng chống ăn mòn trong môi trường khử trùng.
- Quy trình hàn chuyên nghiệp: Mối hàn thực hiện bằng công nghệ TIG với khí Argon, cho mối nối sạch, bền cơ học cao và ít biến dạng nhiệt — yếu tố then chốt khi xét đến tuổi thọ sản phẩm trong môi trường y tế.
- Thử nghiệm thực tế & nghiệm thu: Mỗi xe được kiểm tra thử tải và chạy bánh trước khi giao — đảm bảo vận hành êm, khóa bánh hoạt động chính xác và không phát sinh tiếng ồn trong khu vực điều trị.
- Thiết kế 2D/3D & gia công theo yêu cầu: Đội ngũ kỹ sư sẵn sàng cung cấp bản vẽ 2D/3D và nhận gia công theo yêu cầu để tối ưu kích thước, lan can hoặc bổ sung ngăn kéo theo yêu cầu hoạt động của Bạn.
Chính sách bảo hành và hậu mãi
Chúng tôi áp dụng bảo hành 12 tháng cho sản phẩm, kèm hỗ trợ kỹ thuật và lắp đặt tại chỗ theo yêu cầu khách hàng. Quy trình xử lý bảo hành rõ ràng, cung cấp CO-CQ khi cần để phục vụ nghiệm thu và mua sắm theo quy định của bệnh viện.
Để xem toàn bộ danh mục và thông số các thiết bị liên quan, Bạn có thể tham khảo Thiết bị y tế inox – danh mục sản phẩm. Nếu cần đánh giá trực tiếp hoặc lấy báo giá cho đơn vị, vào Trang chi tiết Xe đẩy y tế để xem mẫu, thông số và yêu cầu gia công.

Phần tiếp theo sẽ trả lời những thắc mắc phổ biến về kỹ thuật, bảo hành và quy trình đặt hàng, giúp Bạn yên tâm khi quyết định đầu tư.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy y tế 2 tầng 850x450x900mm
Sau khi Bạn đã xem phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những câu trả lời ngắn, rõ ràng giúp Bạn quyết định nhanh trong quy trình mua sắm hoặc đấu thầu. Chúng tôi trình bày theo hướng thực tế, nêu mốc thời gian và tài liệu bạn cần chuẩn bị.
Có gia công kích thước hoặc tùy chỉnh thiết kế được không?
Thời gian sản xuất và giao hàng cho đơn hàng số lượng lớn là bao lâu?
Sản phẩm đi kèm chứng nhận vật liệu (CO/CQ) và tiêu chuẩn nào?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Có bản vẽ kỹ thuật (PDF/CAD) và video thử tải để đánh giá trước khi đặt mua không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

