xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm
Liên hệ
Tối ưu hiệu suất phục vụ và đảm bảo vệ sinh bếp công nghiệp với xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm — chịu tải thực tế 100–150kg, giảm rủi ro trong vận chuyển và tăng tốc độ phục vụ. Được chế tạo từ Inox 304 với mối hàn TIG/Argon, kết cấu 2 tầng và bánh xe 360° có khóa, sản xuất tại xưởng (CNC, bản vẽ 2D/3D, ISO 9001:2015): dễ vệ sinh, bền ít bảo trì và giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO). Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng và dịch vụ bảo trì tận nơi — liên hệ ngay để nhận báo giá, bản vẽ kỹ thuật và so sánh hiệu quả đầu tư.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm |
| Chất liệu | Inox 304 không gỉ (có thể tùy chọn inox 201) |
| Kích thước (DxRxC) | 920mm x 460mm x 900mm (dài x rộng x cao) |
| Số tầng | 2 tầng |
| Bánh xe | 4 bánh cao su xoay 360 độ, trong đó 2 bánh có khóa phanh |
| Tay cầm | Inox không gỉ, thiết kế chắc chắn và tiện lợi |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG với khí Argon bảo vệ mối hàn chắc chắn, chống oxy hóa |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Tải trọng tối đa | 100 – 150 kg |
| Bảo hành | 12 tháng, hỗ trợ bảo trì lâu dài |
| Ưu điểm nổi bật |
|
| Tùy chỉnh kích thước | Có thể đặt theo yêu cầu khách hàng để phù hợp không gian sử dụng |
| Ứng dụng chính | Vận chuyển thức ăn và dụng cụ trong bếp công nghiệp, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học |
| Chính sách bảo hành và hậu mãi | Bảo hành 12 tháng và dịch vụ hỗ trợ bảo trì chuyên nghiệp từ Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm: Sản xuất tại xưởng — Inox 304, hàn TIG, bảo hành 12 tháng
xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm là thiết bị chuyên dụng dành cho nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học và dịch vụ catering. Thiết kế hai tầng rộng rãi với thành khay cao giúp vận chuyển khay, đĩa và dụng cụ an toàn, hạn chế tràn đổ và rút ngắn thời gian phục vụ. Bạn có thể xem thêm tại Xe đẩy thức ăn – danh mục sản phẩm để so sánh mẫu và lựa chọn cấu hình phù hợp.
Vật liệu Inox 304 kết hợp kỹ thuật hàn TIG đảm bảo bề mặt trơn, chống ăn mòn và dễ vệ sinh — tiêu chí bắt buộc cho môi trường bếp công nghiệp. Xe chịu tải thực tế trong tầm 100–150kg, khung gia công bằng máy CNC, phù hợp không gian hẹp nhờ kích thước tiêu chuẩn 920x460x900mm. Vì chúng tôi sản xuất trực tiếp, Cơ Khí Đại Việt cung cấp tùy chỉnh kích thước, bản vẽ kỹ thuật và bảo hành 12 tháng nhằm tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn; nếu cần mẫu tương tự, xem Xe đẩy inox 2 tầng – mẫu tương tự. Ở phần tiếp theo, Bạn sẽ thấy các điểm nổi bật chính giúp so sánh nhanh lợi ích kỹ thuật khi quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm
Sau phần giới thiệu về sản xuất tại xưởng — bao gồm Inox 304, mối hàn TIG và bảo hành 12 tháng — chúng tôi tóm tắt nhanh những điểm then chốt để Bạn ra quyết định mua sắm nghề nghiệp. Dưới đây là các lợi ích chính, trình bày ngắn gọn để bạn đọc nhanh và dễ so sánh.
- Giới Thiệu xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm: Sản phẩm gia công tại xưởng bằng Inox 304 và hàn TIG, đảm bảo độ bền vật liệu và an toàn vệ sinh, giúp giảm chi phí sửa chữa trong chu kỳ chi phí vòng đời (LCC).
- Điểm Nổi Bật Chính: Kích thước chuẩn 920x460x900mm cùng kết cấu 2 tầng chịu tải lớn và bánh xe xoay 360° có khóa — tối ưu cho luồng vận chuyển trong bếp công nghiệp, nâng cao hiệu suất vận hành.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thông số rõ ràng hỗ trợ nghiệm thu, lên bản vẽ kỹ thuật và lập hồ sơ mua sắm, giúp bạn so sánh nhanh giữa phương án CAPEX.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật: Inox 304 chống ăn mòn, thành khay cao và góc bo tròn giúp vệ sinh nhanh, giảm OPEX cho bộ phận vận hành và bảo trì.
- So Sánh — Lựa Chọn Đầu Tư: Khi so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO), mẫu này cho thấy lợi thế nhờ tuổi thọ cao và ít cần bảo trì, mang lại giá trị kinh tế dài hạn so với phương án rẻ hơn ban đầu.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ: Năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt đảm bảo giao hàng đúng tiến độ và hỗ trợ kỹ thuật khi nghiệm thu.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Bộ câu trả lời tiêu chuẩn giúp bạn nhanh chóng kiểm chứng tải trọng, hướng dẫn vệ sinh, lựa chọn vật liệu (Inox 304 vs 201), khả năng đặt hàng theo kích thước và chính sách bảo hành.
Bạn đã có cái nhìn tổng quan để so sánh và thẩm định. Tiếp theo, mời Bạn xem bảng thông số kỹ thuật chi tiết giúp hoàn thiện đánh giá kỹ thuật và chuẩn bị hồ sơ đấu thầu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Sau khi đã tóm lược Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm, Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảng thông số kỹ thuật sau để bạn và đội ngũ kỹ thuật hoặc bộ phận mua sắm có thể sao chép trực tiếp vào hồ sơ nghiệm thu, so sánh mẫu và lập đơn đặt hàng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm |
| Kích thước (D×R×C) | 920 × 460 × 900 mm |
| Vật liệu | Inox 304 nguyên khối (tấm/mép/ống theo bản vẽ) |
| Độ dày (tham khảo) | Mặt giá inox 1.0–1.2 mm; khung ống inox Ø25–Ø38 mm (tùy cấu hình) |
| Phương pháp hàn | Hàn TIG, khí bảo vệ Argon |
| Bánh xe | 4 bánh cao su xoay 360°; 2 bánh có khóa phanh |
| Tải trọng | Tổng 100–150 kg (tải mỗi kệ theo yêu cầu) |
| Trọng lượng tịnh | ~12–18 kg (tùy cấu hình) |
| Dung sai sản xuất | ±2–5 mm theo yêu cầu bản vẽ |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 (quy trình sản xuất & QA) |
| Bảo hành | 12 tháng + dịch vụ bảo trì tận nơi |
| Tài liệu đính kèm | Bản vẽ kỹ thuật (PDF), CO/CQ, báo cáo kiểm định Inox 304 |
Những điểm kỹ thuật then chốt bạn cần nhớ: vật liệu Inox 304 đảm bảo kháng ăn mòn và vệ sinh thực phẩm; hàn TIG với khí Argon tạo mối nối sạch, chịu được tải trọng vận hành; bánh xe 360° cho khả năng cơ động; dung sai ±2–5 mm thuận tiện khi tích hợp vào layout bếp. Thông số tải trọng 100–150 kg và trọng lượng tịnh ~12–18 kg giúp bạn đánh giá chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) trước khi quyết định đầu tư.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết các Ưu Điểm Nổi Bật để bạn so sánh lợi ích vận hành và lợi nhuận đầu tư giữa các phương án.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm
Sau khi Bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật với các thông số về Inox 304, mối hàn TIG và tải trọng tham chiếu (100–150 kg), giờ là lúc phân tích chi tiết ba lợi thế vận hành quyết định. Chúng tôi sẽ làm rõ từng tính năng, lợi thế trực tiếp và lợi ích cuối cùng cho quy trình phục vụ của Bạn. Nếu cần so sánh nhanh giữa các biến thể kích thước và mẫu, hãy Xem thêm mẫu xe đẩy inox 2 tầng để chọn phương án phù hợp.
Inox 304: Vật liệu chống ăn mòn, dễ vệ sinh
Vật liệu chính của xe là Inox 304, cho bề mặt trơn, chống oxy hóa tốt trong môi trường ẩm ướt của bếp công nghiệp. Nhờ đặc tính này, mảng bám và vi khuẩn bám dính được hạn chế, qui trình vệ sinh hàng ngày nhanh và đạt chuẩn an toàn thực phẩm. Kết quả là Bạn giảm tần suất thay thế thiết bị, hạ chi phí vòng đời (LCC) và giữ mức TCO thấp hơn trong dài hạn.
Mối hàn TIG với Argon: Kết cấu bền & thẩm mỹ
Chúng tôi sử dụng mối hàn TIG kết hợp khí bảo vệ Argon để tạo đường hàn mịn, ít khuyết tật tại vị trí nối. Mối hàn chất lượng làm tăng độ cứng khung, giảm nguy cơ rỉ sét tập trung ở mối nối — đặc điểm thường gây hỏng hóc sớm. Với kết cấu như vậy, Bạn được lợi bằng tuổi thọ cao hơn, chi phí bảo trì thấp và yên tâm về tiêu chuẩn vệ sinh khi nghiệm thu.
Thiết kế 2 tầng + bánh xe 360° có khóa: Hiệu suất vận chuyển
Thiết kế hai tầng mở rộng diện tích chứa, cho phép vận chuyển nhiều khay hoặc dụng cụ trong một lần di chuyển; bánh xe xoay 360° cùng 2 bánh có khóa giúp luồng vận hành linh hoạt trong lối đi hẹp. Điều này trực tiếp tăng số chu kỳ phục vụ mỗi ca, giảm nhu cầu nhân công (CAPEX và OPEX hiệu quả) và rút ngắn thời gian phục vụ. Khi cần dừng để bốc dỡ, cơ chế khoá bánh giữ xe đứng yên, đảm bảo an toàn cho nhân viên và hạn chế tràn đổ.
Thiết kế và vật liệu của xe có nhiều điểm tương đồng với các kệ inox hai tầng trong hệ thống bếp; Bạn có thể Tham khảo kệ inox 2 tầng & cấu trúc tương đồng để đánh giá khả năng tích hợp vào quy trình hiện có.



So Sánh xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối các ưu điểm về vật liệu và mối hàn đã trình bày trước, chúng tôi so sánh những tiêu chí quyết định chi phí vận hành và tuổi thọ để giúp Bạn chọn phương án tối ưu. Nếu cần xem kết cấu và khác biệt thiết kế chi tiết, hãy xem So sánh cấu trúc kệ/xe 2 tầng; để tham khảo thêm mẫu và kích thước liên quan, xem Tham khảo các sản phẩm kệ inox liên quan.
Bảng so sánh trực quan dưới đây tổng hợp các tiêu chí then chốt để Bạn đối chiếu nhanh giữa lựa chọn của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường:
| Tiêu Chí | Xe đẩy thức ăn inox 2 tầng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 nguyên khối | Inox 201 hoặc thép mạ |
| Độ Dày Vật Liệu | Mặt giá 1.0–1.2 mm; khung ống chắc | Thường mỏng, dễ biến dạng |
| Công Nghệ mối hàn | Hàn TIG + Argon (mối mịn, bền) | Hàn tay/điện không bảo vệ, mối yếu |
| Chính Sách bảo hành | Bảo hành 12 tháng + bảo trì tận nơi | Bảo hành hạn chế hoặc không có dịch vụ tại chỗ |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí ban đầu cao hơn nhưng chi phí bảo trì & thay thế thấp hơn trong vòng 5–10 năm | Giá mua rẻ nhưng chi phí bảo trì, thay thế và downtime cao hơn |
Tóm tắt về TCO: Xe đẩy Inox 304 của Cơ Khí Đại Việt thường có CAPEX cao hơn khoảng 5–15% so với hàng giá rẻ, nhưng bù lại giảm mạnh OPEX nhờ ít phải bảo trì, ít thay thế chi tiết ăn mòn và giảm thời gian ngưng trệ vận hành. Trong thực tế vận hành, Bạn sẽ thu hồi phần chênh lệch chi phí ban đầu trong khoảng 3–5 năm thông qua giảm chi phí sửa chữa, thay xe và tổn thất do downtime—điều này cải thiện chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của Bạn.
Về điểm so sánh kỹ thuật giữa inox 304 và inox 201: inox 304 cho khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường ẩm, khả năng vệ sinh tốt hơn và bền màu lâu dài; inox 201 có giá rẻ nhưng dễ xỉn, dễ gỉ trong điều kiện muối hoặc hóa chất. Vì vậy, nếu Bạn ưu tiên chi phí vòng đời và an toàn vệ sinh thực phẩm, đầu tư vào inox 304 là lựa chọn hợp lý về mặt TCO.
Khi cân nhắc đầu tư, hãy nhớ rằng chi phí không chỉ là giá mua (CAPEX) mà còn là chi phí vận hành và rủi ro gián đoạn. Nếu Bạn cần phân tích chi phí theo kịch bản 3–5 năm cho đơn vị mình, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ báo giá chi tiết và mô phỏng TCO phù hợp thực tế.
Thông tin về năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt sẽ làm rõ cam kết về bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật để Bạn yên tâm đưa vào vận hành.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
1. Năng lực sản xuất tại xưởng Sau khi so sánh các phương án đầu tư ở phần trước, bạn sẽ thấy năng lực sản xuất quyết định trực tiếp chất lượng và chi phí vòng đời. Tại xưởng sản xuất inox của Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi thực hiện quy trình gia công in‑house: cắt CNC chính xác, chấn uốn bằng máy thủy lực, hàn TIG với khí Argon để đảm bảo mối hàn sạch và khả năng chịu tải; kiểm soát chất lượng theo ISO 9001:2015; đồng thời cung cấp bản vẽ kỹ thuật 2D/3D cho từng đơn hàng để nghiệm thu theo tiêu chí của bạn.
Độ hoàn thiện mối hàn, bo góc an toàn và lựa chọn vật liệu đều nhằm giảm chi phí bảo trì (OPEX) và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO). Bạn có thể tham khảo thêm Thiết bị inox công nghiệp – danh mục sản phẩm của chúng tôi để xem các cấu hình tương ứng.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho kết cấu và mối hàn, kèm dịch vụ bảo trì tận nơi theo hợp đồng bảo trì khi cần. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ qua điện thoại và có thể đến site để kiểm tra trong khung thời gian cam kết; quy trình hỗ trợ bao gồm chẩn đoán lỗi, thay thế phụ kiện tiêu hao và hướng dẫn nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật.
Thời gian sản xuất tiêu chuẩn cho xe đẩy dạng này thường từ 7–14 ngày tùy số lượng; thời gian giao hàng được thông báo rõ trong báo giá để bạn lập kế hoạch vận hành. Xem thêm về gói dịch vụ của chúng tôi tại Thiết bị bếp công nghiệp & dịch vụ để lựa chọn giải pháp tối ưu cho cơ sở của bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm
Sau khi trình bày năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ ở phần trước, chúng tôi tổng hợp các FAQ xe đẩy inox thường gặp để giúp Bạn kiểm tra nhanh những thông số và điều kiện trước khi đặt hàng. Nếu cần bản vẽ hoặc thông số chi tiết, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng cung cấp và hiệu chỉnh theo yêu cầu.
Xe đẩy thức ăn inox 2 tầng 920x460x900mm chịu tải tối đa bao nhiêu?
Có thể thay đổi kích thước hoặc số tầng khi đặt gia công không?
Thời gian sản xuất và giao hàng như thế nào?
Chính sách bảo hành và dịch vụ sau bán hàng ra sao?
Cơ Khí Đại Việt có cung cấp CO/CQ và báo cáo kiểm định Inox 304 không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


