Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm dạng cong 2 tầng
Liên hệ
Tối ưu hiệu suất vận hành và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bệnh viện, phòng khám và kho nội viện với xe đẩy y tế 2 tầng kích thước lớn 150×89×46cm dạng cong. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox SUS304 chống ăn mòn, mối hàn TIG Argon bền vững, lan can an toàn và bánh xoay 360° có khóa — chịu tải cao, dễ vệ sinh và bảo trì. Kèm CO/CQ, chứng nhận ISO 9001:2015, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ bảo trì tại chỗ — liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá theo yêu cầu.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm dạng cong 2 tầng |
| Kích thước (D x R x C) | 150 cm x 89 cm x 46 cm |
| Chất liệu khung | Inox SUS 304, inox tròn 2.5cm cao cấp |
| Thiết kế | 2 tầng dạng cong, tháo lắp dễ dàng, có thanh chắn ngăn rơi dụng cụ |
| Bánh xe | Bánh xe cao su đường kính 3 inch, 2 bánh có phanh đa hướng xoay 360 độ |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG sử dụng khí Argon chống oxy hóa, chắc chắn và thẩm mỹ |
| Tiêu chuẩn | Đạt chuẩn ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
| Ưu điểm nổi bật | Chống gỉ hiệu quả, thiết kế tiện lợi tháo lắp, bánh xe linh hoạt có phanh, kích thước lớn chứa nhiều thiết bị, mối hàn bền đẹp, đảm bảo tiêu chuẩn y tế cao |
| Khác biệt nổi bật | Kích thước lớn, thiết kế dạng cong tối ưu không gian và tiếp cận dụng cụ, bánh xe xoay 360 độ có phanh an toàn, hỗ trợ gia công theo kích thước riêng |
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | Vệ sinh bằng khăn mềm và dung dịch nhẹ, tránh hóa chất mạnh, kiểm tra phanh định kỳ, tháo lắp dễ dàng để vệ sinh và bảo trì, tránh môi trường ẩm ướt lâu |
| Liên hệ nhà cung cấp | Cơ Khí Đại Việt Văn phòng tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, P. Bình Trị Đông, Q. Bình Tân, TP.HCM Trụ sở chính: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai Xưởng: H1/007 Ấp Nam Sơn, Quang Trung, Thống Nhất, Đồng Nai Xưởng Bắc Ninh: Cụm công nghiệp làng nghề công nghệ cao, Tam Sơn, TP. Từ Sơn, Bắc Ninh Hotline: 0337.644.110 – 0906.63.84.94 Website: https://giacongsatinox.com/ Email: info@giacongsatinox.com |
Giới Thiệu Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm dạng cong 2 tầng: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm dạng cong 2 tầng được thiết kế chuyên dụng cho bệnh viện, phòng khám và kho nội viện cần giải pháp vận chuyển và lưu trữ dụng cụ với dung tích lớn. Sản phẩm có kích thước D150 x R89 x C46 cm, cấu trúc 2 tầng với lan can xung quanh, tay cầm dạng cong và 4 bánh xe chịu lực (trong đó 2 bánh có khóa), giúp bạn thao tác an toàn và linh hoạt trong lối đi hẹp. Toàn bộ khung và khay làm bằng inox SUS 304, bề mặt mài mịn, dễ vệ sinh và phù hợp với tiêu chuẩn vệ sinh y tế.
Sử dụng xe này, bạn sẽ tăng hiệu suất vận chuyển, rút ngắn thời gian chuẩn bị dụng cụ và tối ưu chi phí vận hành (OPEX) cùng tổng chi phí sở hữu (TCO). Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, cung cấp bản vẽ kỹ thuật, tuân thủ hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và bảo hành 12 tháng — giúp bạn chủ động về CAPEX và chi phí vòng đời (LCC) khi đầu tư.
Để xem thêm các tùy chọn và kích thước, bạn có thể Xem dòng Xe đẩy y tế tại Cơ Khí Đại Việt hoặc tham khảo Mẫu Xe đẩy inox 2 tầng trước khi đặt hàng.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm dạng cong 2 tầng
Tiếp nối phần “Giới Thiệu Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm dạng cong 2 tầng: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt”, đây là bản tóm tắt nhanh các tiêu chí quyết định giúp Bạn ra quyết định mua sắm cho bệnh viện hoặc phòng khám một cách hiệu quả và an toàn.
- Kích thước & thiết kế: Dài 150 x Rộng 89 x Cao 46 cm, thiết kế dạng cong tối ưu không gian làm việc, cung cấp diện tích khay lớn hơn hầu hết mẫu tiêu chuẩn—phù hợp khi lưu trữ nhiều dụng cụ hoặc khay thuốc.
- Vật liệu và độ bền: Khuyến nghị chế tạo bằng Inox SUS 304 để đạt khả năng chống ăn mòn, dễ vệ sinh theo tiêu chuẩn y tế; cấu trúc khung chắc giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và nâng cao tổng chi phí sở hữu (TCO).
- An toàn khi vận hành: Lan can chắn 4 phía và mặt khay nhô cao giữ thiết bị trên khay; các mối hàn tinh xảo loại bỏ góc sắc, giảm rủi ro cho nhân viên y tế.
- Di chuyển linh hoạt: Bốn bánh xoay 360° (trong đó 2 bánh có khóa) cho phép bạn điều khiển mượt trong hành lang hẹp và cố định chắc khi thao tác tĩnh.
- Tối ưu hóa CAPEX & OPEX: Kích thước lớn và độ bền vật liệu làm giảm tần suất thay thế, giúp bạn tối ưu CAPEX ban đầu và giảm OPEX vận hành dài hạn.
- Dễ nghiệm thu & bảo trì: Thiết kế tuân theo yêu cầu y tế, thuận tiện cho quy trình nghiệm thu, vệ sinh và bảo trì; Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh.
- Tùy chỉnh theo nhu cầu: Có thể đặt làm theo bản vẽ kỹ thuật riêng (vật liệu, khoảng cách tầng, loại bánh xe) để phù hợp quy trình nội viện của Bạn.
Những điểm trên giúp Bạn đánh giá nhanh lợi ích vận hành và lợi tức đầu tư khi cân nhắc mua xe đẩy; nếu Bạn cần so sánh thông số chi tiết trước khi quyết định, phần Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm dạng cong 2 tầng sẽ trình bày kích thước, vật liệu, loại bánh và thông số kỹ thuật cụ thể.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm dạng cong 2 tầng
Sau khi trình bày những điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật mà bạn có thể dùng trực tiếp cho mua sắm kỹ thuật, hồ sơ đấu thầu và so sánh sản phẩm. Thông tin được tổng hợp dựa trên dữ liệu sản xuất tiêu chuẩn và khả năng gia công theo yêu cầu của Cơ Khí Đại Việt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm dạng cong 2 tầng |
| Kích thước (D x R x C) | 150 x 89 x 46 cm (Dài x Rộng x Cao) — dạng cong, phù hợp lối đi hẹp và lưu trữ nhiều dụng cụ |
| Vật liệu (mác inox, đường kính ống/độ dày) | Khung và khay: Inox SUS 304 (có thể dùng SUS 316 theo yêu cầu). Ống hộp: 20 x 20 mm; inox tấm mặt khay: dày 0.4 mm |
| Kích thước bánh xe và số bánh phanh | 4 bánh xoay 360° φ75 mm (cao su kỹ thuật hoặc nhựa chịu lực). 2 bánh có khóa/phanh để cố định khi thao tác |
| Công nghệ mối hàn | Hàn TIG/MIG với mối hàn mịn, mài bóng, xử lý chống gỉ cho mối nối; nghiệm thu bằng kiểm tra hình thức và thử tải theo yêu cầu |
| Tải trọng tối đa (ước tính) | Tải trọng làm việc khuyến nghị: 100 kg. Tải trọng tối đa ước tính: đến 150 kg (tùy cấu hình bánh xe và gia cố khung) |
| Trọng lượng xe (ước tính) | Khoảng 18–25 kg (tùy cấu hình inox và phụ kiện) |
| Khả năng tháo lắp | Thiết kế lắp ráp: khay và ống khung có thể tháo rời để bảo trì, đóng gói hoặc tùy chỉnh; bánh xe có chốt tháo nhanh |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận | Sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015; có thể cung cấp theo tiêu chuẩn y tế ISO 13485:2016 theo yêu cầu khách hàng |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng cho khung và mối hàn; hỗ trợ kỹ thuật sau bảo hành |
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm dạng cong 2 tầng
Sau khi tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, chúng tôi tóm tắt ba lợi ích chiến lược mà đội ngũ mua sắm và kỹ thuật cần nắm: vật liệu thân xe, phương pháp gia công mối nối và hệ bánh xe kèm thiết kế 2 tầng. Những điểm này quyết định trực tiếp tới tuổi thọ, chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành của xe trong môi trường bệnh viện.
Nếu muốn xem thêm các lựa chọn vật liệu và mẫu tham khảo trước khi quyết định, bạn có thể Xem thêm thiết bị y tế inox hoặc Tham khảo mẫu Xe đẩy inox 2 tầng để đối chiếu thông số và giá thành.
Chất liệu Inox SUS 304 — Kháng ăn mòn & dễ vệ sinh
Inox SUS 304 là thép không gỉ chứa hàm lượng crôm và niken cao, tạo lớp thụ động chống oxy hóa ngay trên bề mặt. Nhờ đặc tính này, bề mặt khay và khung ít bị ăn mòn, hạn chế vết ố và thuận tiện khi khử khuẩn bằng hóa chất y tế, nên giảm nguy cơ nhiễm chéo. Với bạn — người quản lý hoặc kỹ thuật — lợi ích rõ ràng: chi phí thay thế và bảo trì giảm, tuân thủ yêu cầu vệ sinh bệnh viện dễ dàng hơn, đồng thời nâng cao tổng chi phí sở hữu (TCO) cho đơn vị vận hành.
Mối hàn TIG với khí Argon — Độ bền & thẩm mỹ mối nối
Sử dụng mối hàn TIG bảo vệ bằng Argon cho phép tạo mối nối liền mạch, ít xỉ và kiểm soát nhiệt chính xác trên Inox SUS 304. Kết quả là mối nối có độ bền cơ học cao, bề mặt nhẵn hạn chế góc kẹt và điểm bám khuẩn, đồng thời giữ thẩm mỹ cho thiết bị trong môi trường y tế khắt khe. Theo đó, bạn sẽ thu được lợi ích về tuổi thọ thiết bị và giảm tần suất bảo trì — giảm chi phí OPEX và rủi ro gián đoạn vận hành.
Bánh xe có phanh & thiết kế 2 tầng dạng cong — An toàn và hiệu suất thao tác
Hệ bánh xe xoay 360° trang bị 2 bánh có phanh, kết hợp thiết kế 2 tầng dạng cong, giúp xe di chuyển linh hoạt trong hành lang hẹp nhưng vẫn cố định chắc khi cần thao tác. Thiết kế này cải thiện khả năng tiếp cận dụng cụ trên cả hai tầng, giảm thao tác dư thừa và thời gian chuẩn bị.
Kết quả trực tiếp cho bạn: quy trình nội bộ nhanh hơn, rủi ro rơi vỡ thấp hơn và hiệu suất vận hành tổng thể được cải thiện — một giải pháp tối ưu để tiết kiệm chi phí vòng đời (LCC) cho khoa/phòng của bạn.



Phần tiếp theo sẽ đối chiếu sản phẩm với các lựa chọn trên thị trường, giúp bạn xác định rõ tiêu chí đầu tư hiệu quả trong ngắn và dài hạn.
So Sánh Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem xét các ưu điểm kỹ thuật—từ vật liệu, mối hàn TIG đến bánh xe có khóa—việc đánh giá chi phí đầu tư theo góc nhìn vòng đời là bước tiếp theo để thuyết phục ban quản lý và phòng mua sắm. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giúp bạn so sánh chi phí ban đầu và chi phí vận hành dài hạn giữa giải pháp của chúng tôi và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường. Bạn cũng có thể Tham khảo thiết bị y tế inox để đối chiếu thông số, hoặc xem thêm Thông tin về chất lượng Inox gia dụng trước khi quyết định.
| Tiêu Chí | Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Khung và khay làm bằng Inox SUS 304 (khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường y tế, độ bền vượt trội so với inox phổ thông). | Thường sử dụng Inox 201 hoặc inox mạ rẻ tiền — chi phí thấp nhưng dễ oxy hóa trong môi trường ẩm, tuổi thọ ngắn hơn. |
| Độ Dày Vật Liệu | Thép tấm và khung hộp được chọn theo tiêu chuẩn y tế (inox lá dày ~0.4mm, khung hộp 20x20mm) đảm bảo độ cứng và độ ổn định khi chịu tải liên tục. | Vật liệu mỏng hơn, tấm inox mỏng hoặc khung hộp nhỏ hơn — ban đầu rẻ nhưng có xu hướng võng, biến dạng sau thời gian sử dụng. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG/Argon chuyên dụng, mối nối mịn, hạn chế khe hở và điểm bám khuẩn; gia công hoàn thiện, nẹp và bo tròn cạnh theo tiêu chuẩn y tế. | Hàn tay hoặc công nghệ cơ bản, mối hàn thô, dễ phát sinh gỉ ở mối nối và khó vệ sinh kỹ lưỡng. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh, khả năng cung cấp phụ tùng thay thế và dịch vụ sau bán hàng bởi nhà sản xuất trong nước. | Bảo hành ngắn, dịch vụ sau bán hàng hạn chế hoặc phụ thuộc bên trung gian; chi phí sửa chữa thường do khách hàng chịu. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Mặc dù CAPEX ban đầu có thể cao hơn, nhưng chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn nhờ ít phải thay thế, thời gian ngưng hoạt động giảm và OPEX bảo trì thấp. | Chi phí ban đầu thấp nhưng LCC cao do thay thế thường xuyên, chi phí sửa chữa tăng và gián đoạn vận hành gây tốn kém về nhân lực và thời gian. |
Tổng kết: đầu tư vào xe đẩy của Cơ Khí Đại Việt giúp giảm tổng chi phí sở hữu — bạn sẽ ít phải thay mới, giảm thời gian ngưng hoạt động thiết bị và tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn. Đây là quyết định tối ưu về mặt TCO cho bệnh viện hoặc phòng khám cần hiệu suất vận hành ổn định và chi phí vận hành thấp.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để bạn yên tâm khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh lợi thế về chi phí vòng đời (TCO) ở phần trước, bạn sẽ cần bằng chứng rõ ràng về năng lực sản xuất và cam kết hậu mãi trước khi quyết định đầu tư. Cơ Khí Đại Việt cung cấp năng lực in-house và dịch vụ kỹ thuật nhằm đảm bảo hiệu suất vận hành, giảm CAPEX và OPEX cho dự án của bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Xưởng của chúng tôi trang bị dây chuyền cắt, uốn và hàn chuyên dụng cùng hệ thống kiểm soát vật liệu; quy trình thiết kế 2D/3D, bản vẽ kỹ thuật và kiểm tra mối hàn TIG/Argon đảm bảo liên kết cơ khí bền vững, không điểm bám khuẩn. Khả năng gia công theo yêu cầu cho phép điều chỉnh kích thước, vật liệu (ưu tiên inox SUS 304 cho môi trường y tế) và cấu hình bánh xe để phù hợp với quy trình vận hành của bạn.
Nếu bạn cần tham khảo các phương án mẫu trước khi đặt hàng, hãy Xem các mẫu Xe đẩy inox khác để đánh giá phạm vi sản phẩm và khả năng tùy biến.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Chúng tôi bảo hành 12 tháng cho khung và mối hàn, cung cấp CO/CQ và hỗ trợ nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật. Dịch vụ hậu mãi bao gồm hỗ trợ bảo trì tại chỗ, kiểm tra sau lắp đặt và phản hồi kỹ thuật nhanh nhằm giảm thời gian ngưng hoạt động thiết bị. Tài liệu kỹ thuật và tiêu chuẩn vật liệu được cung cấp khi nghiệm thu; để biết thêm tài liệu chứng nhận và hướng dẫn bảo dưỡng cho ứng dụng y tế, xem Chi tiết về thiết bị y tế inox.
Mọi câu hỏi kỹ thuật, yêu cầu tùy chỉnh kích thước hoặc thủ tục bảo hành sẽ được tổng hợp trong phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo để bạn dễ tra cứu.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy thiết bị y tế 150x89x46cm dạng cong 2 tầng
Sau khi đã trình bày năng lực sản xuất, chế độ bảo hành và lợi thế về chi phí vòng đời (TCO) của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là câu trả lời ngắn, cụ thể cho những thắc mắc tiền mua phổ biến để giúp Bạn ra quyết định nhanh và chính xác hơn.
Xe đẩy y tế 150x89x46cm có chứa được dụng cụ lớn không?
Có thể đặt gia công theo kích thước riêng không?
Tải trọng tối đa của xe đẩy là bao nhiêu?
Loại inox nào phù hợp cho môi trường ẩm ướt trong bệnh viện?
Thời gian giao hàng (lead time) và năng lực sản xuất là bao lâu?
Quy trình bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Hướng dẫn vệ sinh và khử khuẩn cho xe đẩy?
Bánh xe có phanh có thể thay thế và có phụ tùng không?
Công ty có cung cấp CO/CQ và chứng nhận ISO không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com



